Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất và kinh doanh nội thất gỗ đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng sản phẩm công nghiệp chế biến của Việt Nam, gắn liền với thị trường bất động sản, xây dựng đô thị, dịch vụ lưu trú và du lịch. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động từ các biến động kinh tế vĩ mô, lạm phát, xung đột địa chính trị, thiên tai và sự biến động giá nguyên vật liệu, các doanh nghiệp chế biến gỗ phải đối mặt với nhiều nguy cơ gây đứt gãy và suy giảm hiệu quả hoạt động.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Thu Hoa tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và thi công nội thất gỗ tại thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Tác giả chỉ ra rằng, dù đã có thời gian hoạt động từ năm 2015, Samaco Đà Nẵng vẫn đang đối mặt với nhiều rủi ro mang tính hệ thống trong chuỗi cung ứng:

  1. Tình trạng thiếu hụt nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp, các chứng chỉ môi trường bắt buộc, cùng với sự gia tăng của chi phí logistics và sự thay đổi khắt khe trong thị hiếu của khách hàng về nguồn gốc xuất xứ.
  2. Thiếu quy trình phân tích và đánh giá rủi ro bài bản trong quản trị sản xuất và vận hành, dẫn đến nguy cơ sai lệch trong dự báo, kiểm soát chất lượng và minh bạch tài chính.
  3. Chiến lược lập quỹ dự phòng và kế hoạch ứng phó biến cố phát sinh liên quan đến nguồn vốn lưu động và chi phí vận chuyển còn nhiều hạn chế.
  4. Công tác quản lý rủi ro tài chính còn rời rạc do chưa có sự đồng bộ hóa chính sách chiến lược cấp doanh nghiệp.
  5. Hệ thống quản trị rủi ro pháp lý và môi trường vẫn trong giai đoạn bước đầu xây dựng, chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và thương mại quốc tế.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro chuỗi cung ứng trong hoạt động kinh doanh nội thất gỗ của Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu sự cố, nâng cao hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận quản lý rủi ro liên quan đến việc xác định, nhận diện và vai trò của các yếu tố rủi ro tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh chuỗi cung ứng.
    • Mục tiêu 2: Phân tích và đánh giá các yếu tố rủi ro tác động đến hoạt động kinh doanh và vận hành chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng trong giai đoạn 2022 – 2024.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những yếu tố rủi ro nào gây ảnh hưởng trực tiếp lên hoạt động kinh doanh chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng?
    2. Mức độ tác động của các yếu tố rủi ro đến hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng được nhận diện và đánh giá như thế nào?
    3. Công ty cần thực hiện những giải pháp gì để khắc phục hậu quả do tác động của rủi ro đối với hoạt động sản xuất và thi công thiết kế?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Việc xác định, phân loại và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rủi ro chuỗi cung ứng trong hoạt động kinh doanh nội thất gỗ tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng (bao gồm trụ sở tại Khu đô thị Phước Lý, quận Liên Chiểu và xưởng sản xuất tại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng).
    • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng trong hoạt động kinh doanh nội thất gỗ và xây dựng quy trình quản trị rủi ro phù hợp với quy mô doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng kết hợp các khung đánh giá rủi ro doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết và mô hình quản trị rủi ro:

    • Khái niệm chuỗi cung ứng (Supply Chain) và rủi ro chuỗi cung ứng (Supply Chain Risk).
    • Phân loại rủi ro theo ba tiêu chí: Theo phạm vi (rủi ro nội bộ và rủi ro bên ngoài); theo bản chất và nguồn gốc (rủi ro nguồn cung, rủi ro nhu cầu, rủi ro liên kết và thông tin, rủi ro vận hành, rủi ro tài chính, rủi ro môi trường – xã hội – chính trị); theo thời gian tác động (rủi ro chiến lược, rủi ro chiến thuật, rủi ro hoạt động).
    • Mô hình quản lý rủi ro PPRR: Bao gồm 4 giai đoạn nối tiếp gồm Phòng ngừa (Prevention), Chuẩn bị sẵn sàng (Preparedness), Ứng phó (Response) và Khôi phục (Recovery).
    • Mô hình tham chiếu quy trình chuỗi cung ứng SCOR (Supply Chain Operations Reference Model) của APICS: Chuẩn hóa 5 quy trình cốt lõi gồm Lập kế hoạch (Plan), Thu mua (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver) và Hoàn trả (Return).
    • Mô hình phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process): Quy trình 7 bước xác định trọng số, so sánh cặp tiêu chí và kiểm tra tính nhất quán thông qua chỉ số CR (Consistency Ratio $\le 0.1$).
    • Công cụ ma trận rủi ro (Risk Matrix): Đánh giá dựa trên tích số của Khả năng xảy ra ($P$ - Likelihood) và Hệ quả tác động ($S$ - Impact) với thang điểm từ 1 đến 5. Điểm số rủi ro ($R = P \times S$) được phân thành 4 cấp độ: Thấp (1 – 4 điểm), Trung bình (5 – 9 điểm), Cao (10 – 16 điểm) và Rất cao (trên 16 điểm).
    • Khung phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để xây dựng các chiến lược phối hợp SO, WO, ST, WT.
    • Khung pháp lý và tiêu chuẩn ngành: Tiêu chuẩn chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council), Quy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR), cùng các cam kết kỹ thuật trong các Hiệp định thương mại tự do (FTAs).
  • Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (trưởng các bộ phận Marketing, Nhân sự, Tài chính - Kế toán) và tối thiểu 1 - 2 nhân viên phụ trách trực tiếp các khâu sản xuất, thi công để thu thập nhận định định tính về quy trình vận hành và sự cố thực tế. Kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp tại xưởng sản xuất và hiện trường thi công nội thất.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 do Phòng Kế toán cung cấp; các văn bản kế hoạch kinh doanh nội bộ; dữ liệu thống kê ngành gỗ của tổ chức Mordor Intelligence, CSIL và các báo cáo thị trường đồ gỗ nội thất tại thành phố Đà Nẵng.
    • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để thống kê mô tả, tính toán giá trị trung bình, mức chênh lệch tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng liên hoàn; biểu diễn dữ liệu bằng đồ thị tài chính; thiết lập ma trận rủi ro; so sánh chỉ số kinh doanh của Samaco với doanh nghiệp cùng ngành (Công ty Cổ phần Gỗ An Cường - tỉnh Bình Dương).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro chuỗi cung ứng trong hoạt động kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết và tổng quan thực trạng ngành:

  • Trình bày khái niệm, bản chất của rủi ro chuỗi cung ứng và vai trò của công tác quản trị rủi ro đối với sự duy trì liên tục của hoạt động kinh doanh. Tác giả phân tích các hậu quả tiêu cực khi xảy ra đứt gãy chuỗi cung ứng như gia tăng chi phí vận hành, mất đơn hàng, tổn thất dòng tiền và suy giảm uy tín thương hiệu.
  • Phân tích chi tiết 4 mô hình và phương pháp đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng: PPRR, SCOR, AHP và Ma trận rủi ro, đồng thời nêu rõ ưu - nhược điểm của từng phương pháp khi vận dụng vào quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Về cơ sở thực tiễn, chương này làm rõ các đặc điểm đặc thù của chuỗi cung ứng nội thất gỗ: chu trình kéo dài qua nhiều công đoạn (khai thác, sơ chế, gia công tinh chế, lắp ráp, thi công hoàn thiện); sự phụ thuộc vào nguồn gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp (như MDF, gỗ sồi, gỗ thông); sản phẩm cồng kềnh, dễ trầy xước trong vận chuyển và chịu yêu cầu kỹ thuật, thẩm mỹ khắt khe từ khách hàng.
  • Tổng hợp dữ liệu thị trường: Quy mô thị trường nội thất Việt Nam ước tính đạt 1,47 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 1,92 tỷ USD vào năm 2029 (CAGR 5,33%). Thị trường toàn cầu đạt 688,74 tỷ USD năm 2024, dự kiến đạt 903,14 tỷ USD năm 2029 (CAGR 5,57%). Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 16,3 tỷ USD (tăng gần 21% so với năm trước). Tuy nhiên, từ quý II/2023, thị trường chịu ảnh hưởng tiêu cực từ lạm phát tại Mỹ và EU, làm sụt giảm sức mua đối với đồ gỗ mỹ nghệ.
  • Nhận diện 7 nhóm rủi ro cốt lõi trong chuỗi cung ứng nội thất gỗ tại Đà Nẵng:
    1. Rủi ro nhà cung cấp (chậm giao hàng, biến động giá, bất ổn tài chính nhà cung ứng).
    2. Rủi ro sản xuất (hỏng hóc máy móc, sai sót kỹ thuật gia công).
    3. Rủi ro tồn kho (chi phí lưu kho cao, ứ đọng vốn, gỗ bị hư hỏng do độ ẩm).
    4. Rủi ro logistics - vận chuyển (ùn tắc giao thông, chậm trễ điều phối phương tiện, trầy xước sản phẩm).
    5. Rủi ro thị trường - khách hàng (thay đổi thị hiếu, sức mua sụt giảm).
    6. Rủi ro công nghệ & thông tin (lỗi phần mềm quản lý, thất thoát dữ liệu).
    7. Rủi ro môi trường - pháp lý (quy định kiểm định nguồn gốc gỗ, tiêu chuẩn FSC, quy chế EUDR).
  • Phân tích quy trình quản lý rủi ro hiện hữu tại Samaco Đà Nẵng gồm 4 giai đoạn: Nhận diện rủi ro $\rightarrow$ Đo lường rủi ro (đánh giá xác suất và tác động) $\rightarrow$ Quản lý rủi ro (lập quy định, phân công trách nhiệm, cảnh báo sớm, đào tạo) $\rightarrow$ Xử lý rủi ro (vận dụng 4 chiến lược: tránh né, giảm thiểu, chuyển giao qua bảo hiểm và chấp nhận rủi ro).

Chương 2: Đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng trong hoạt động kinh doanh nội thất gỗ tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng

Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng tổ chức và đánh giá định lượng các nhân tố rủi ro tại Samaco Đà Nẵng:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập ngày 21/10/2015, mã số thuế 0401702207, do ông Võ Quốc Dũng làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên, có trụ sở chính tại Lô B22-29-58, KĐT Phước Lý, phường Hòa Minh, quận Liên Chiểu và xưởng sản xuất tại Lô 463 Trương Vĩnh Ký, xã Hòa Châu, huyện Hòa Vang, TP. Đà Nẵng. Cơ cấu tổ chức gồm 5 bộ phận: Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh & Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Thiết kế & Sản xuất, Phòng Nhân sự.
  • Đánh giá các nhân tố rủi ro nội tại:
    • Nhân sự: Sai sót tay nghề trong gia công, rủi ro gián đoạn công việc do nghỉ việc đột xuất, chi phí tuyển dụng và đào tạo thợ mộc tay nghề cao gia tăng.
    • Nguồn vốn: Tình trạng thiếu hụt vốn lưu động phục vụ dự trữ nguyên liệu và biến động chi phí tài chính khi vay vốn.
    • Cơ cấu tài sản: Phân tích cơ cấu tài sản qua các năm cho thấy tỷ trọng tài sản của doanh nghiệp tăng dần từ 21% (năm 2022) lên 38% (năm 2023) và đạt 41% (năm 2024). Hàng tồn kho và tài sản cố định đối mặt với nguy cơ hao mòn kỹ thuật và hư hại vật lý.
  • Phân tích kết quả kinh doanh và chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2022 – 2024:
    • Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: đạt 43,44 triệu đồng (năm 2022), tăng lên 282,51 triệu đồng (năm 2023) và đạt 753,44 triệu đồng (năm 2024).
    • Tác giả chỉ ra rằng dù doanh thu và lợi nhuận sau thuế có sự cải thiện, tỷ suất lợi nhuận trên tổng doanh thu thuần vẫn ở mức thấp do giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm tỷ trọng áp đảo.
  • Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro chuỗi cung ứng:
    • Sử dụng phương pháp SWOT để phân tích toàn diện điểm mạnh (tay nghề thiết kế, dịch vụ trọn gói), điểm yếu (vốn mỏng, phụ thuộc nguồn cung bên ngoài, thiếu hệ thống số hóa), cơ hội (sự phục hồi của thị trường bất động sản, các hiệp định FTAs) và thách thức (áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn như Gỗ An Cường, quy định pháp lý siết chặt về xuất xứ gỗ).
    • Ứng dụng ma trận rủi ro để phân loại các tác nhân theo mức độ nguy hiểm: xác định các rủi ro vận chuyển (hư hỏng hàng hóa cồng kềnh, hạ tầng giao thông Đà Nẵng ùn tắc), rủi ro chậm nguồn cung gỗ hợp pháp và rủi ro chậm thu hồi công nợ là các rủi ro ở nhóm màu cam và đỏ, đòi hỏi phải ưu tiên xử lý.
    • Phân tích ưu điểm và nhược điểm: Ưu điểm là doanh nghiệp có tính linh hoạt cao, tiếp cận sát nhu cầu khách hàng địa phương; nhược điểm là công tác kiểm soát rủi ro mang tính đối phó sự vụ, thiếu bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro và thiếu công cụ công nghệ theo dõi lộ trình đơn hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp khắc phục rủi ro chuỗi cung ứng trong hoạt động kinh doanh nội thất gỗ tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các giải pháp can thiệp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng thị trường thi công nội thất dự án tại khu vực miền Trung, tiến tới áp dụng mô hình nhà xưởng sản xuất thông minh, chuẩn hóa quy trình sử dụng nguyên liệu gỗ đạt chứng chỉ môi trường và chuyển dịch phương thức quản trị rủi ro từ thế bị động sang chủ động phòng ngừa.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị rủi ro:
    1. Giải pháp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng tổng thể: Đa dạng hóa mạng lưới nhà cung cấp nguyên vật liệu (không phụ thuộc vào một đầu mối cung cấp gỗ MDF hay gỗ tự nhiên), thiết lập hợp đồng cung ứng dài hạn có điều khoản cam kết mức giá trần và thời hạn giao hàng ổn định.
    2. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro vận hành: Chuẩn hóa quy trình sản xuất và gia công mộc; tăng cường bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy móc cắt xẻ, dán cạnh; tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ thuật thi công và an toàn lao động nhằm giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm và sự cố lao động.
    3. Giải pháp hạn chế và ứng phó rủi ro thị trường - cạnh tranh: Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị số (quảng bá trên mạng xã hội, chăm sóc hình ảnh dự án thực tế), mở rộng liên kết với các chủ đầu tư bất động sản, nhà thầu xây dựng tại Đà Nẵng; cung cấp các gói dịch vụ thiết kế - thi công tích hợp trọn gói để giữ chân khách hàng.
    4. Giải pháp khắc phục và nâng cao năng lực công nghệ, bảo mật thông tin: Từng bước đầu tư phần mềm quản trị tồn kho và tiến độ đơn hàng; bảo vệ dữ liệu thiết kế bản vẽ và thông tin tài chính của khách hàng; giảm thiểu thao tác nhập liệu thủ công nhằm tránh sai lệch số liệu kho.
    5. Giải pháp giảm thiểu rủi ro môi trường và pháp lý: Thiết lập quy trình kiểm soát xuất xứ gỗ đầu vào nghiêm ngặt, ưu tiên thu mua nguồn gỗ có chứng nhận FSC; thực hiện các tiêu chuẩn xử lý bụi gỗ, rác thải sơn phủ tại xưởng sản xuất Hòa Vang nhằm tuân thủ quy chuẩn bảo vệ môi trường của địa phương.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa được bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh của Samaco Đà Nẵng trong 3 năm liên tiếp (2022 - 2024), phản ánh sự tăng trưởng về quy mô nhưng đồng thời làm rõ sự mong manh về biên lợi nhuận và cơ cấu tài sản.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế TNDN (triệu đồng) 43,44 282,51 753,44
Chi phí thuế TNDN (triệu đồng) 10,86 70,63 188,36
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (triệu đồng) 54,30 353,14 941,80
Tỷ trọng cơ cấu tổng tài sản theo năm (%) 21,00% 38,00% 41,00%
  • Xác định được 7 nhóm rủi ro chuỗi cung ứng thực tế tại doanh nghiệp, trong đó rủi ro tài chính (thiếu hụt vốn lưu động, nợ đọng), rủi ro logistics (chi phí vận tải cao, nguy cơ trầy xước hỏng hóc sản phẩm nội thất kích thước lớn) và rủi ro nguồn cung gỗ đạt chuẩn là những tác nhân có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.
  • Làm rõ thực trạng công tác xử lý rủi ro tại doanh nghiệp: chủ yếu mới dừng lại ở bước giảm thiểu sự cố nội bộ và chấp nhận rủi ro phát sinh, chưa vận dụng hiệu quả các công cụ chuyển giao rủi ro và quản trị dự phòng.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Khóa luận cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng tại một doanh nghiệp mộc nội thất vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung, nơi thường thiếu các bộ công cụ đánh giá khoa học.
    • Tác giả đã cụ thể hóa việc ứng dụng kết hợp giữa mô hình định tính (SWOT) và định lượng (Ma trận rủi ro) trên bảng tính Excel để xếp hạng mức độ ưu tiên xử lý sự cố tại doanh nghiệp.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với năng lực tài chính và bộ máy nhân sự của một công ty TNHH quy mô nhỏ, giúp lãnh đạo doanh nghiệp có cơ sở thực tế để chuyển đổi từ tư duy "ứng phó sự vụ" sang "chủ động kiểm soát".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn trong không gian một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng), do đó một số phát hiện mang tính đặc thù nội bộ, chưa phản ánh đầy đủ diện mạo rủi ro của toàn bộ các doanh nghiệp ngành gỗ tại miền Trung.
    • Khung thời gian dữ liệu thứ cấp chỉ tập trung vào 3 năm (2022 – 2024), giai đoạn nền kinh tế có nhiều biến động bất thường sau đại dịch, có thể làm sai lệch một số chỉ số xu hướng dài hạn.
    • Việc đánh giá điểm số xác suất và tác động trong ma trận rủi ro còn dựa trên phỏng vấn chuyên gia nội bộ và nhận định cá nhân của tác giả, chưa loại trừ hoàn toàn tính chủ quan trong quá trình xếp hạng rủi ro. Mô hình AHP mới dừng lại ở mức giới thiệu lý thuyết, chưa tính toán thực tế bộ trọng số đa tiêu chí do giới hạn về dữ liệu thu thập.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khảo sát mẫu diện rộng đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất và thi công nội thất gỗ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và các tỉnh lân cận để xây dựng mô hình so sánh tương quan.
    • Thu thập chuỗi dữ liệu thời gian dài hơn (từ 5 đến 10 năm) và ứng dụng đầy đủ thuật toán AHP để định lượng chính xác trọng số của từng tiêu chí rủi ro.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các rào cản thương mại mới như quy định EUDR và tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc carbon đến chuỗi cung ứng nội thất gỗ xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận bài bản từ hệ thống hóa lý thuyết (PPRR, SCOR, AHP) đến triển khai đánh giá thực tế tại doanh nghiệp; minh họa cách thu thập và xử lý số liệu báo cáo tài chính để nhận diện rủi ro vận hành.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nội thất gỗ vừa và nhỏ: Tham khảo trực tiếp khung 7 nhóm rủi ro ngành gỗ và bảng ma trận rủi ro tại Chương 2 để rà soát các lỗ hổng trong khâu mua hàng, kiểm soát chất lượng gia công và vận chuyển thi công tại công trình.
  • Học viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến rủi ro chuỗi cung ứng địa phương: Nắm bắt được các đặc điểm cung - cầu, khó khăn về logistics và hạ tầng giao thông đô thị tác động đến hoạt động sản xuất nội thất tại thành phố Đà Nẵng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng được thành lập khi nào và có cơ sở hoạt động ở đâu?
Công ty được thành lập vào ngày 21 tháng 10 năm 2015 (mã số thuế 0401702207), do ông Võ Quốc Dũng làm đại diện pháp luật. Trụ sở chính đặt tại Lô B22-29-58, Khu đô thị Phước Lý, phường Hòa Minh, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng; cơ sở sản xuất chính đặt tại Lô 463 Trương Vĩnh Ký, xã Hòa Châu, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng.

2. Tác giả đã hệ thống hóa chuỗi cung ứng nội thất gỗ phải đối mặt với những nhóm rủi ro chính nào?
Tác giả xác định 7 nhóm rủi ro chính trong chuỗi cung ứng nội thất gỗ gồm: (1) Rủi ro nhà cung cấp, (2) Rủi ro sản xuất, (3) Rủi ro tồn kho, (4) Rủi ro logistics - vận chuyển, (5) Rủi ro thị trường - khách hàng, (6) Rủi ro công nghệ & thông tin, và (7) Rủi ro môi trường - pháp lý.

3. Kết quả kinh doanh và chỉ tiêu lợi nhuận của Samaco Đà Nẵng biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 – 2024?
Theo Bảng 2.1 của khóa luận, lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: năm 2022 đạt 43,44 triệu đồng, năm 2023 tăng lên 282,51 triệu đồng và năm 2024 đạt 753,44 triệu đồng; đồng thời tỷ trọng tổng tài sản trong cơ cấu 3 năm lần lượt chiếm 21% (2022), 38% (2023) và 41% (2024).

4. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết và công cụ nào để đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng?
Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý luận từ mô hình quản trị rủi ro PPRR (Phòng ngừa - Chuẩn bị - Ứng phó - Khôi phục), mô hình tham chiếu hoạt động SCOR (Plan, Source, Make, Deliver, Return), phương pháp phân tích thứ bậc AHP (với chỉ số kiểm tra nhất quán CR), công cụ Ma trận rủi ro ($R = P \times S$) và mô hình phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu SWOT.

5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất tại Chương 3 để giảm thiểu rủi ro tại Samaco Đà Nẵng là gì?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng thông qua đa dạng hóa nhà cung cấp; (2) Nâng cao hiệu quả rủi ro vận hành bằng bảo dưỡng máy móc và chuẩn hóa quy trình thi công; (3) Hạn chế rủi ro thị trường thông qua tiếp thị số và liên kết nhà thầu; (4) Khắc phục rủi ro công nghệ qua việc số hóa quản lý kho và bảo mật dữ liệu; (5) Giảm thiểu rủi ro môi trường - pháp lý bằng việc tuân thủ quy chuẩn xuất xứ gỗ FSC và xử lý chất thải xưởng mộc.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Mai Thị Thu Hoa đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng rủi ro chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Samaco Đà Nẵng giai đoạn 2022 – 2024. Bằng việc kết hợp phương pháp ma trận rủi ro, phân tích SWOT và dữ liệu tài chính thực tế, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn cốt lõi về nguồn nguyên liệu đạt chuẩn, năng lực tài chính và quy trình logistics của một doanh nghiệp mộc nội thất vừa và nhỏ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp từng bước chuyển đổi từ phương thức quản trị đối phó sự vụ sang quy trình kiểm soát rủi ro chủ động, tạo nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.