Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế, hoạt động giao thương giữa Việt Nam và các quốc gia trên thế giới ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục. Điều này tạo ra áp lực cũng như động lực lớn cho ngành dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu. Với lợi thế đường bờ biển dài hơn 3.200 km cùng hệ thống cảng biển phát triển, vận tải đường biển giữ vị trí huyết mạch trong lưu chuyển hàng hóa ngoại thương. Cụm cảng nước sâu Thị Vải - Cái Mép (tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) giữ vị trí chiến lược tại khu vực Đông Nam Bộ, kết nối trực tiếp với tuyến hàng hải quốc tế Hồng Kông - Singapore và được định hướng thành cảng trung chuyển quốc tế hiện đại.

Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân được thành lập vào ngày 03/09/2015, tọa lạc tại Khu công nghiệp Cái Mép, thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Sau hơn 7 năm hoạt động trong lĩnh vực vận tải và logistics, hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển là một trong những mảng kinh doanh then chốt của doanh nghiệp. Nghiệp vụ giao nhận FCL đường biển là một chuỗi các thao tác kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao về chứng từ ngoại thương, quy định hải quan, thủ tục giao nhận với hãng tàu và vận tải nội địa. Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro sai sót phát sinh chi phí lưu bãi, lưu container, việc chuẩn hóa quy trình thực tế trở thành yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Văn bản khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân.
  • Phạm vi không gian: Phòng Logistics của Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân (Ấp Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin hoạt động thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình học thuật chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Khái niệm nhập khẩu được trích dẫn theo Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận căn cứ theo Điều 163 và Điều 164 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997, kết hợp với Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
  • Tài liệu học thuật tham chiếu: Lý thuyết về vai trò, phân loại giao nhận và quy trình nghiệp vụ chuyên chở đường biển trích từ nghiên cứu của Nguyễn Hồng Đàm và cộng sự (2003); hệ thống hóa hồ sơ chứng từ ngoại thương và vận tải đa phương thức căn cứ theo giáo trình của PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2010).
  • Hệ thống phân loại nghiệp vụ: Đề tài phân chia giao nhận theo phạm vi hoạt động (nội địa, quốc tế), theo nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), theo phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt, đường sông, kết hợp) và theo tính chất (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).
  • Bộ chứng từ ngoại thương tiêu chuẩn: Nghiên cứu phân tích bản chất pháp lý và cấu trúc dữ liệu của các loại chứng từ: Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI), Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice - PI), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List - PL), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O), Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O, EDO), Phiếu giao nhận container (Equipment Interchange Receipt - EIR), chứng từ bảo hiểm và kiểm tra chuyên ngành.
  • Khung nhân tố tác động: Phân tách thành hai nhóm gồm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, chính trị - xã hội, môi trường luật pháp, đối thủ cạnh tranh).

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thống kê so sánh: Thu thập số liệu hoạt động kinh doanh, khối lượng hàng hóa FCL qua các năm 2019, 2020 và 2021; tiến hành so sánh theo giá trị tuyệt đối và tốc độ tăng trưởng liên hoàn để đánh giá biến động.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Rà soát từng bước trong chuỗi nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp, từ khâu tiếp nhận thông tin, kiểm tra chứng từ, thủ tục hải quan điện tử đến khâu vận chuyển nội địa, nhằm nhận diện những nút thắt và nguyên nhân gây sai sót.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Logistics của Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân, kết hợp hệ thống văn bản pháp luật hải quan, biểu thuế xuất nhập khẩu và các phân hệ trên phần mềm ECUS5-VNACCS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân

Chương này khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý: Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân (Thien An Investment Transport Company Limited), mã số thuế 3502288210, vốn điều lệ 9 tỷ đồng do ông Đinh Hữu Tiên làm Tổng giám đốc và người đại diện theo pháp luật. Doanh nghiệp có quy mô 20 nhân sự, trụ sở tại thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Đứng đầu là Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc và Phó Giám đốc), trực tiếp quản lý Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán. Phòng Kinh doanh gồm 4 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Hỗ trợ kinh doanh, Bộ phận Chứng từ (chia thành mảng hàng nhập và hàng xuất), Bộ phận Giao nhận hàng hóa (đảm nhiệm giao nhận hiện trường và điều phối đội xe vận tải), Bộ phận Chăm sóc khách hàng.
  • Mạng lưới liên kết: Doanh nghiệp duy trì hợp tác với các cảng và hãng tàu quốc tế như Cảng Quốc tế Cái Mép (CMIT), Tổng công ty Ba Son, APL - NOL Việt Nam, Maersk Việt Nam, Cosco Shipping Lines, Hyundai Merchant Marine, CMA CGM, Hapag-Lloyd. Nhóm khách hàng chủ chốt gồm Công ty TNHH Quốc tế All Wells Việt Nam, Công ty TNHH Nhôm Toàn Cầu Việt Nam, Công ty TNHH Xưởng Giấy Chánh Dương Việt Nam, Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vina Đại Việt.
  • Kết quả kinh doanh (2019 - 2021): Doanh thu năm 2020 tăng hơn 1,71 tỷ đồng so với năm 2019 (tương ứng tăng hơn 20%); sang năm 2021 tiếp tục tăng hơn 911 triệu đồng (tăng 15% so với năm 2020). Tốc độ tăng chi phí năm 2020 là hơn 23% (tăng hơn 671 triệu đồng) và năm 2021 là hơn 17% (tăng hơn 619 triệu đồng). Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trước và sau thuế đạt 17,22% trong giai đoạn 2019 - 2020 và đạt 11,71% trong giai đoạn 2020 - 2021, phản ánh khả năng duy trì thặng dư tài chính ổn định dù chịu tác động của dịch bệnh Covid-19.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực trạng:

  • Luận giải vị trí của nhập khẩu trong việc đảm bảo cân đối vĩ mô, đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa, phá vỡ thế độc quyền và thúc đẩy doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực sản xuất.
  • Xác định quyền và nghĩa vụ của người giao nhận (freight forwarder) theo khung chuẩn của FIATA và Luật Thương mại Việt Nam, nhấn mạnh bước chuyển dịch từ vai trò đại lý ủy thác thuần túy sang nhà cung cấp dịch vụ logistics trọn gói.
  • Thiết lập quy trình lý thuyết gồm 7 công đoạn cơ bản: (1) Tiếp nhận lô hàng; (2) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (3) Lấy lệnh giao hàng D/O; (4) Khai và truyền tờ khai hải quan; (5) Thông quan cho lô hàng tại cảng; (6) Nhận và chở hàng về kho; (7) Quyết toán và lưu hồ sơ.
  • Làm rõ cấu trúc pháp lý của từng chứng từ ngoại thương bắt buộc và các rủi ro phát sinh khi xuất hiện sự không nhất quán giữa B/L, Commercial Invoice và Packing List.

Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân

Chương này mô tả chi tiết quy trình 7 bước đang vận hành trên thực tế tại doanh nghiệp:

  • Bước 1: Tiếp nhận lô hàng: Nhân viên kinh doanh tư vấn giá cước, phụ phí và thủ tục. Trưởng bộ phận phân công nhân sự phụ trách lô hàng. Nhân viên tiến hành xác định trước mã số HS dựa trên 6 quy tắc phân loại hàng hóa quốc tế, tra cứu song song biểu thuế file mềm và sách in, kết hợp đối chiếu tên hàng tiếng Anh - tiếng Việt trên cổng thông tin Tổng cục Hải quan nhằm dự liệu chính sách mặt hàng.
  • Bước 2: Nhận và kiểm tra bộ chứng từ: Tiếp nhận hợp đồng, CI, PL, Seaway Bill, Thông báo hàng đến (Arrival Notice), C/O và các chứng nhận kiểm dịch/hun trùng. Yêu cầu chủ hàng cung cấp giấy giới thiệu có ký tên, đóng dấu pháp nhân. Đối chiếu tính trùng khớp của tên tàu, số chuyến, số container, số seal, trọng lượng và mô tả hàng hóa.
  • Bước 3: Lấy lệnh giao hàng EDO và cược container: Khi nhận Giấy báo nợ (Debit Note) từ hãng tàu, nhân viên chuyển khoản thanh toán các khoản phụ phí địa phương (Local charges). Đối với hàng kéo về kho riêng, công ty lập văn bản mượn container và đóng tiền cược vỏ cont theo yêu cầu từng hãng tàu (miễn cược nếu hãng tàu có chính sách bảo lãnh hoặc nếu thực hiện rút ruột trực tiếp tại bãi). Sau đó, gửi email nhận lệnh giao hàng điện tử (EDO) và thỏa thuận hạ rỗng container.
  • Bước 4: Khai và truyền tờ khai Hải quan điện tử: Thực hiện trên phần mềm ECUS5-VNACCS 2018 (Công ty Công nghệ Thái Sơn). Thiết lập thông số kết nối đến Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Cái Mép (mã VNACCS: 51CI, mã bộ phận xử lý: 00). Nhập liệu thông tin chung, đơn vị xuất nhập khẩu, vận đơn, hóa đơn, trị giá, danh sách container và truyền dữ liệu để nhận kết quả phân luồng tự động (Xanh, Vàng hoặc Đỏ).
  • Bước 5: Thông quan cho lô hàng tại cảng:
    • Luồng Xanh: Hoàn thành nghĩa vụ thuế, in tờ khai thông quan và in mã vạch từ website Tổng cục Hải quan, làm thủ tục hải quan giám sát để lấy hàng.
    • Luồng Vàng: Xuất trình hồ sơ giấy/hồ sơ điện tử trên Cổng thông tin một cửa quốc gia để công chức hải quan kiểm tra chi tiết chứng từ.
    • Luồng Đỏ: Phối hợp công chức hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi kiểm hóa cảng.
    • Đăng ký và khai báo trên cổng Eport để xuất Phiếu giao nhận container (EIR), kiểm tra đối chiếu số container, số seal, vị trí bãi và hạn lệnh.
  • Bước 6: Nhận và chở hàng về kho cho khách hàng: Điều động phương tiện vận tải đường bộ vào cảng. Bàn giao phiếu EIR, giấy mượn container cho tài xế để nhận container hàng chở về kho của bên nhập khẩu. Sau khi dỡ hàng, tài xế vận chuyển vỏ container rỗng trả về bãi/depot chỉ định trên giấy hạ rỗng. Nhân viên giao nhận mang giấy cược vỏ, phiếu EIR và hóa đơn thu tiền cược đến hãng tàu để hoàn tất thủ tục nhận lại tiền cược.
  • Bước 7: Quyết toán và lưu hồ sơ: Bộ phận chứng từ tập hợp toàn bộ hóa đơn chi phí, lập bảng quyết toán chi phí (Debit Note) gửi khách hàng thanh toán, đồng thời số hóa và lưu trữ bộ hồ sơ nghiệp vụ.
  • Đánh giá hoạt động: Doanh nghiệp sở hữu quy trình nghiệp vụ rõ ràng, duy trì liên kết trực tiếp với hệ sinh thái cảng Cái Mép. Tuy nhiên, đơn vị vẫn đối mặt với các hạn chế như tình trạng thiếu hụt phương tiện vận tải vào giờ cao điểm, áp mã HS sai sót dẫn đến chậm trễ thông quan, và thời gian kiểm tra chứng từ chưa được tối ưu hóa.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 3:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức bồi dưỡng định kỳ kiến thức pháp luật hải quan mới, nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng xử lý tranh chấp chứng từ cho đội ngũ nhân viên chứng từ và giao nhận hiện trường.
  2. Khắc phục tình trạng thiếu phương tiện vận tải: Xây dựng mạng lưới thầu phụ vận tải đường bộ vệ tinh, tối ưu hóa điều độ đội xe đầu kéo nhằm giảm thiểu chi phí neo xe và phí lưu bãi.
  3. Hoàn thiện việc lựa chọn mã HS: Thiết lập cơ sở dữ liệu nội bộ về mã HS của các nhóm mặt hàng truyền thống; tuân thủ nghiêm ngặt 6 quy tắc phân loại và tham vấn trước với cơ quan hải quan đối với các mặt hàng có cấu tạo phức tạp.
  4. Cải thiện giai đoạn nhận và kiểm tra chứng từ: Áp dụng bảng kiểm chứng từ (checklist) tiêu chuẩn; yêu cầu khách hàng gửi bản nháp (draft) chứng từ từ trước khi tàu cập cảng để phát hiện sớm các sai lệch thông tin.
  5. Cải thiện giai đoạn khai và truyền tờ khai Hải quan điện tử: Thực hiện cơ chế kiểm tra chéo (double check) giữa nhân viên chứng từ và người quản lý trước khi nhấn truyền chính thức trên hệ thống ECUS5-VNACCS.
  6. Cải thiện giai đoạn thông quan hàng hóa tại cảng: Tăng cường sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhân viên hiện trường với cơ quan hải quan cửa khẩu và bộ phận điều hành bãi cảng Cái Mép để rút ngắn thời gian hạ bãi, kiểm hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân qua các bảng số liệu thực tế:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Doanh thu (đồng) > 5,406 tỷ Tăng 1,712 tỷ Tăng 911 triệu +20,...% +15%
Chi phí (đồng) — Tăng 671 triệu Tăng 619 triệu +23,...% +17,...%
Tăng trưởng lợi nhuận trước/sau thuế — — — +17,22% +11,71%

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 1.2 và Bảng 1.3 trong văn bản khóa luận

Về mặt đóng góp chuyên môn, khóa luận không dừng lại ở lý thuyết tổng quát mà phản ánh chi tiết các bước thực tế của một doanh nghiệp forwarder tư nhân quy mô 20 nhân viên tại cụm cảng Thị Vải - Cái Mép. Tác giả đã mô tả trực quan các giao diện thao tác nghiệp vụ gồm: màn hình thiết lập thông số khai báo trên phần mềm ECUS5-VNACCS 2018 (mã chi cục 51CI), quy trình phân luồng tờ khai, thao tác in mã vạch hải quan trực tuyến, và quy trình đăng ký nhận container hàng qua hệ thống Eport. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất được xây dựng tương ứng với từng mắt xích cụ thể trong quy trình 7 bước, mang tính ứng dụng thực tế cho công tác quản trị vận hành của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ phạm vi đề tài:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2019 - 2021, thời điểm chuỗi cung ứng toàn cầu và hoạt động hàng hải chịu biến động lớn bởi đại dịch Covid-19, dẫn đến các chỉ tiêu chi phí phát sinh (như cược vỏ container, lưu bãi, lưu kho) có tính đặc thù giai đoạn.
  • Nghiên cứu tập trung duy nhất vào phương thức vận chuyển hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển qua cảng Cái Mép, chưa phân tích so sánh với hàng lẻ (LCL) hoặc các cảng biển lân cận như Cát Lái, Hiệp Phước.
  • Hướng mở rộng tiếp theo của đề tài là nghiên cứu quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container, tối ưu hóa bài toán quản lý chi phí lưu container/lưu bãi (DEM/DET) trong điều kiện vận hành bình thường mới, và mở rộng mô hình vận tải kết hợp sà lan đường thủy nội địa từ Cái Mép về các ICD tại Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về mảng giao nhận đường biển. Ngoài ra, tài liệu cung cấp chỉ dẫn nghiệp vụ thực tế cho các nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường (ops) mới gia nhập ngành logistics, đặc biệt là các hướng dẫn về:

  • Quy trình lấy lệnh giao hàng điện tử (EDO) và thủ tục mượn/cược vỏ container.
  • Thao tác thiết lập tài khoản và truyền tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Cái Mép.
  • Trình tự làm thủ tục đăng ký giao nhận container trên phần mềm Eport của cảng biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty Thiên Ân gồm các bước nào? Quy trình thực tế tại công ty gồm 7 bước tuần tự: (1) Tiếp nhận lô hàng; (2) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (3) Lấy lệnh giao hàng EDO và cược container; (4) Khai và truyền tờ khai Hải quan điện tử; (5) Thông quan cho lô hàng tại cảng; (6) Nhận và chở hàng về kho cho khách hàng; (7) Quyết toán và lưu hồ sơ.

2. Thông số thiết lập khai báo hệ thống VNACCS của Công ty Thiên Ân tại khu vực Cái Mép là gì? Trên phần mềm ECUS5-VNACCS 2018, nhân viên công ty thiết lập thông số cơ quan hải quan tiếp nhận gồm: Chi cục Hải quan (VNACCS) là 51CI (Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Cái Mép), Bộ phận xử lý tờ khai nhập là 00 và Bộ phận xử lý tờ khai xuất là 00.

3. Doanh nghiệp xử lý thủ tục cược vỏ container như thế nào trong trường hợp kéo hàng về kho riêng? Khi khách hàng có nhu cầu kéo nguyên container về kho riêng, nhân viên công ty liên hệ hãng tàu nhận thông báo số tiền cược vỏ cont, thực hiện chuyển khoản và nhận xác nhận từ hãng tàu (trừ một số hãng tàu có chính sách miễn cược). Nếu khách hàng lựa chọn rút ruột hàng trực tiếp tại bãi cảng, doanh nghiệp không phải làm giấy mượn container và không phải đóng tiền cược vỏ. Sau khi trả vỏ rỗng về cảng theo thỏa thuận hạ rỗng, nhân viên mang biên lai thu tiền cược, giấy mượn container và phiếu EIR để nhận lại tiền cược.

4. Kết quả kinh doanh của Công ty Thiên Ân trong giai đoạn 2019 - 2021 biến động ra sao? Doanh thu của công ty duy trì đà tăng trưởng qua các năm: năm 2020 tăng hơn 1,71 tỷ đồng (hơn 20%) so với năm 2019; năm 2021 tăng hơn 911 triệu đồng (15%) so với năm 2020. Lợi nhuận trước và sau thuế năm 2020 tăng 17,22% so với năm 2019 và năm 2021 tiếp tục tăng 11,71% so với năm 2020, phản ánh kết quả kinh doanh dương xuyên suốt thời gian dịch bệnh.

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện quy trình giao nhận tại công ty? Tác giả đề xuất 6 giải pháp: (1) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (2) Khắc phục tình trạng thiếu phương tiện vận tải; (3) Hoàn thiện việc lựa chọn mã HS; (4) Cải thiện giai đoạn nhận và kiểm tra chứng từ; (5) Cải thiện giai đoạn khai và truyền tờ khai Hải quan điện tử; (6) Cải thiện giai đoạn thông quan hàng hóa tại cảng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Cẩm Tú đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận chuyên ngành về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển theo quy định của pháp luật Việt Nam và thông lệ FIATA. Thông qua việc khảo sát dữ liệu thực tế giai đoạn 2019 - 2021 tại Công ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Ân, đề tài phản ánh trung thực quy trình nghiệp vụ 7 bước gắn liền với hệ sinh thái cụm cảng nước sâu Thị Vải - Cái Mép, hệ thống phần mềm ECUS5-VNACCS và ứng dụng Eport. Các phân tích về ưu điểm, hạn chế cùng hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho hoạt động quản trị logistics của các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ.