Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò huyết mạch đối với chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại phụ thuộc vào nguyên liệu ngoại nhập. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng nói chung và gạch ốp lát, gốm sứ nói riêng ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 5 trên thế giới về sản lượng sản xuất gạch ốp lát (Mordor Intelligence, 2024). Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu khoáng sản chất lượng cao khai thác trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu vận hành của các nhà máy công nghiệp, đòi hỏi các doanh nghiệp phải mở rộng nguồn cung từ các mỏ khai thác quốc tế.

Việc nhập khẩu nguyên vật liệu bằng đường biển theo phương thức hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) mang lại lợi thế quy mô nhưng cũng đặt các doanh nghiệp quy mô nhỏ trước nhiều biến động về cước vận tải biển, quy trình thông quan hải quan, biến động giá thị trường và rủi ro hao hụt hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Xuất phát từ thực tế vận hành tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Việt Go – một đơn vị vừa sản xuất vừa kinh doanh thương mại nguyên liệu gốm sứ, tác giả Phạm Thị Ái Diễm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích toàn diện chuỗi nghiệp vụ nhập khẩu và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng nhập khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Việt Go.
  2. Xác định các ưu điểm, nhược điểm và những vấn đề còn tồn đọng trong từng khâu của quy trình nhập khẩu hàng hóa của công ty.
  3. Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa nguyên container của Việt Go trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy trình nghiệp vụ trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Việt Go.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về nội dung: Tập trung vào quy trình nghiệp vụ, bộ chứng từ ngoại thương, thủ tục hải quan và dữ liệu quản lý các lô hàng FCL; đồng thời khảo sát các yếu tố tác động từ khâu lựa chọn nhà cung cấp mỏ nguyên liệu, đàm phán hợp đồng, vận tải biển đến tiếp nhận, thông quan và lưu kho.
  • Về không gian: Nghiên cứu thực tế tại văn phòng trụ sở Công ty TNHH SX TM DV Việt Go (Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh), hệ thống kho xưởng tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, tỉnh Đồng Nai và khu vực các cảng biển tiếp nhận hàng hóa.
  • Về thời gian: Khảo sát số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023 - 2024, từ đó xây dựng định hướng và giải pháp áp dụng cho năm 2025 cùng tầm nhìn 5 năm tới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại hiện hành và các nghiên cứu học thuật quốc tế về vận tải biển và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực quốc tế: Luận văn căn cứ vào Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để xác định bản chất của hoạt động nhập khẩu hàng hóa vào lãnh thổ quốc gia và từ các khu vực hải quan riêng (khu chế xuất, khu bảo thuế, khu kinh tế cửa khẩu). Hoạt động mua bán ngoại thương được đối chiếu theo Điều 24 và các điều khoản từ 34 đến 62 của Luật Thương mại 2005, Công ước của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG) và bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
  • Khung lý thuyết kinh tế cảng biển và vận tải: Tác giả trích dẫn số liệu của Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) khẳng định hơn 80% khối lượng thương mại toàn cầu vận chuyển bằng đường biển. Khóa luận vận dụng các mô hình và nghiên cứu thực nghiệm của Wilmsmeier et al. (2006) và Sanchez et al. (2003) về tác động của hiệu suất cảng biển và cơ sở hạ tầng logistics đến việc cắt giảm chi phí vận tải; nghiên cứu của Wilson, Mann & Otsuki (2003) về độ tin cậy thời gian giao hàng; và nghiên cứu của Cullinane & Song (2002) về tối ưu hóa chi phí vận hành cảng.
  • Lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và mua hàng: Vận dụng các luận điểm của Kotabe & Helsen (2019) về tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng quốc tế; mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Christopher (2016), Chopra & Meindl (2019), Bowersox et al., Mentzer (2001), Tang; và lý thuyết nghiệp vụ chứng từ thương mại quốc tế của Đoàn Thị Hồng Vân (2013).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các kỹ thuật nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của Công ty Việt Go, bao gồm báo cáo tài chính, sản lượng nhập khẩu, bảng kê chi phí logistics và hồ sơ chứng từ của các lô hàng giai đoạn 2023 - 2024.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, phân loại, so sánh dữ liệu qua các bảng biểu nhằm xác định cơ cấu nhập khẩu, tỷ trọng theo nhà cung cấp và biến động doanh thu, lợi nhuận qua các năm.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến hướng dẫn của TS. Vòng Thình Nam, thực hiện phỏng vấn sâu các trưởng bộ phận kinh doanh, xuất nhập khẩu và nhân sự phụ trách nghiệp vụ tại Công ty Việt Go để nhận diện các nút thắt trong quy trình làm hàng.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Trực tiếp theo dõi từng bước thực hiện thủ tục khai báo trên phần mềm hải quan điện tử VNACCS/VCIS, tiếp nhận thông báo hàng đến (A/N), nhận lệnh giao hàng điện tử (EDO) và quy trình giao nhận container tại cảng và kho bãi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Việt Go

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và tình hình sản xuất kinh doanh của đơn vị khảo sát:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty thành lập năm 2006 do bà Võ Thị Phương Hằng làm Tổng Giám đốc; vốn điều lệ 3 tỷ đồng; quy mô nhân sự 30 người; trụ sở chính đặt tại số 622/12B Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
  • Quá trình phát triển: Khởi đầu từ cơ sở 15 người tại Đồng Nai cung cấp đất sét, cao lanh; năm 2008 đầu tư nhà máy sản xuất 700 m² tại Đồng Nai (hoàn thành 9/2009); mở rộng hệ thống kho tại Vĩnh Phúc (5/2010) và Bà Rịa - Vũng Tàu (12/2010); mở rộng nhà máy Đồng Nai lên 1000 m² vào tháng 4/2019; và chính thức ra mắt dòng sản phẩm bột zirconium tự sản xuất vào tháng 10/2023.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Kinh doanh - Sales, Bộ phận Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Nhập khẩu) và Phòng Sản xuất (gồm Bộ phận Kho và Bộ phận Sản xuất).
  • Đặc điểm sản phẩm và thị trường: Cung cấp khoáng sản công nghiệp cho ngành gạch men, gốm sứ (bột zirconium, cao lanh, bột nepheline, đất sét, men sứ, men engobe). Mạng lưới khách hàng tập trung tại các cụm công nghiệp gốm sứ phía Bắc (Bắc Ninh, Hải Dương, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ) với các doanh nghiệp lớn: Prime Group, Bách Thành, Fritta Việt Nam, Á Mỹ, Tasa Group, Torrecid Việt Nam, Viglacera Thái Bình, Vinaglaze.
  • Kết quả kinh doanh 2023 - 2024:
Chỉ tiêu Năm 2023 (Tỷ đồng) Năm 2024 (Tỷ đồng) Tăng trưởng (%)
Doanh thu 90,521 105,048 16,0%
Lợi nhuận 9,280 12,391 33,5%

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển

Chương 2 hệ thống hóa lý luận nghiệp vụ và các nhân tố chi phối hoạt động nhập khẩu FCL:

  • Bản chất và vai trò: Làm rõ khái niệm nhập khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại 2005. Phân tích ưu điểm của phương thức FCL: hàng hóa được niêm phong từ nơi gửi đến nơi nhận, giảm thiểu va đập, nhiễm bẩn khoáng sản, tiết kiệm chi phí nhờ tính kinh tế theo quy mô so với hàng lẻ (LCL). Hạn chế nằm ở thời gian vận chuyển kéo dài, phụ thuộc lịch trình hãng tàu và rủi ro thời tiết hàng hải.
  • Quy trình chuẩn 9 bước: (1) Tìm kiếm nhà cung cấp; (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương; (3) Theo dõi thực hiện hợp đồng; (4) Chuẩn bị và kiểm tra bộ chứng từ (hợp đồng SC, hóa đơn Commercial Invoice, phiếu đóng gói Packing List, vận đơn Bill of Lading, chứng nhận xuất xứ C/O, thông báo hàng đến A/N, chứng nhận phân tích COA, phiếu an toàn hóa chất MSDS); (5) Thanh toán quốc tế (L/C, T/T, D/P, D/A, Open Account); (6) Làm thủ tục hải quan; (7) Lấy lệnh giao hàng EDO và nhận hàng tại cảng; (8) Khiếu nại hợp đồng nếu có; (9) Quyết toán nhập khẩu và lưu trữ hồ sơ.
  • Nhân tố tác động: Nhóm bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế - xã hội (tỷ giá, giá cước container, chi phí nhiên liệu), khung pháp lý - chính sách (các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP), công nghệ (tàu container tải trọng lớn, nhiên liệu sạch LNG/hybrid, định vị AIS/GPS, phần mềm VNACCS/VCIS, hạ tầng cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải), và điều kiện môi trường tự nhiên. Nhóm bên trong gồm tiềm lực tài chính, trình độ nhân sự xuất nhập khẩu, mối liên kết với nhà cung cấp hàng và hãng tàu, cùng tính ổn định của nguồn hàng.

Chương 3: Hoạt động nhập khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH SX TM DV Việt Go

Chương này đi sâu phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Quy mô và cơ cấu nhập khẩu: Hoạt động nhập khẩu chia thành hai nhánh: nhập khẩu thương mại phân phối lại (chiếm tỷ trọng áp đảo) và nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất. Hàng hóa nhập khẩu chủ yếu là khoáng sản đóng bao đi nguyên container (FCL) như cao lanh, zircon, men engobe. Việt Go duy trì hợp tác với hơn 20 đối tác quốc tế sở hữu mỏ nguyên liệu. Năm 2024, sản lượng nhập khẩu đạt hàng trăm container, duy trì tần suất từ 20 đến 50 container/tháng.
  • Thực tế triển khai 9 bước nghiệp vụ:
    • Khâu tìm kiếm và đàm phán: Làm việc với các mỏ lớn, thỏa thuận điều kiện giao hàng và quy cách bao bì chịu lực.
    • Theo dõi hợp đồng và thanh toán: Kiểm soát hành trình tàu, chủ yếu sử dụng phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T).
    • Kiểm tra bộ chứng từ: Đối chiếu đồng bộ giữa hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn B/L và chứng nhận xuất xứ C/O để hưởng thuế suất ưu đãi.
    • Khai báo hải quan điện tử: Thực hiện qua hệ thống VNACCS/VCIS với các phân hệ: nhóm loại hình, đơn vị xuất nhập khẩu, vận đơn, thông tin chung 2, khai tờ khai trị giá, đính kèm danh sách container, khai thuế và dòng hàng chi tiết; xử lý theo kết quả phân luồng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ).
    • Nhận hàng: Tiếp nhận thông báo hàng đến (A/N) từ các hãng tàu (điển hình như SITC), hoàn tất thanh toán phí địa phương (local charges) để nhận lệnh giao hàng điện tử (EDO), thực hiện thủ tục đăng ký nhận container trên hệ thống Eport, điều phối xe kéo container về kho bảo quản tại Vũng Tàu hoặc nhà máy Đồng Nai.
  • Đánh giá tổng hợp:
    • Điểm mạnh: Doanh nghiệp có thâm niên từ năm 2006, mạng lưới đối tác cung ứng mỏ đa dạng (>20 đơn vị), tệp khách hàng công nghiệp bền vững tại miền Bắc; kết hợp hiệu quả giữa nhập khẩu thương mại và sản xuất bột zirconium tự chủ.
    • Tồn tại: Bộ phận nhập khẩu mỏng so với khối lượng 20 - 50 container/tháng; còn phát sinh tình trạng rách bao bì gây hao hụt khoáng sản trong quá trình bốc xếp; chi phí vận tải nội địa từ cảng về kho còn biến động; đôi khi gặp trục trặc về thời gian xử lý chứng từ dẫn đến áp lực về hạn lưu bãi, lưu container (DEM/DET).

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động nhập khẩu của Công ty TNHH SX TM DV Việt Go

Dựa trên định hướng phát triển 5 năm của công ty và bối cảnh xuất nhập khẩu năm 2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Bổ sung nhân sự mua hàng và mở rộng mạng lưới nhà cung cấp: Tuyển dụng thêm chuyên viên thu mua quốc tế; xây dựng bảng tiêu chí định lượng đánh giá nhà cung cấp (dựa trên chất lượng khoáng sản, năng lực mỏ, giá cả, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán) nhằm giảm rủi ro phụ thuộc vào một số đơn vị cung ứng.
  2. Kiểm soát và ràng buộc trách nhiệm đối với hao hụt hàng hóa: Đưa các điều khoản kỹ thuật chi tiết vào hợp đồng ngoại thương về quy chuẩn đóng gói bao bì, lót container; quy định trách nhiệm bồi thường của nhà cung cấp và đơn vị vận chuyển khi tỷ lệ rách vỡ, ẩm ướt vượt ngưỡng cho phép; phối hợp giám định độc lập khi giao nhận.
  3. Nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải nội địa: Thiết lập quan hệ đối tác dài hạn với các công ty vận tải đường bộ uy tín tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu và Đồng Nai; tối ưu hóa lịch điều xe kéo vỏ container rỗng nhằm tránh phát sinh phí lưu container (DET) và phí lưu bãi (DEM).
  4. Phát triển mối quan hệ phối hợp với cơ quan hải quan: Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho nhân viên khai báo VNACCS/VCIS; rà soát tính nhất quán của bộ hồ sơ chứng từ trước khi truyền dữ liệu để gia tăng tỷ lệ tờ khai luồng xanh, rút ngắn thời gian thông quan tại cảng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ tiêu kinh doanh và sản lượng thực tế của Công ty Việt Go:

  • Về kết quả kinh doanh: Doanh thu năm 2024 đạt 105,048 tỷ đồng, tăng 16,0% so với mức 90,521 tỷ đồng của năm 2023. Lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 12,391 tỷ đồng, tăng trưởng 33,5% so với mức 9,280 tỷ đồng năm 2023. Tăng trưởng này gắn liền với sự đóng góp của sản phẩm bột zirconium tự sản xuất ra mắt từ tháng 10/2023.
  • Về quy mô vận hành logistics: Duy trì mạng lưới liên kết với hơn 20 nhà cung cấp khoáng sản quốc tế, xử lý khối lượng vận tải từ 20 đến 50 container/tháng trong năm 2024, đáp ứng nguyên liệu cho hệ thống khách hàng sản xuất gạch men hàng đầu miền Bắc.

Đóng góp của khóa luận được tác giả xác định ở hai phương diện:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nghiệp vụ nhập khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển chuyên biệt cho nhóm hàng khoáng sản công nghiệp phục vụ ngành gốm sứ; phân tích rõ các nhân tố vĩ mô và vi mô chi phối chuỗi cung ứng đặc thù này.
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế từ khâu lập hợp đồng, truyền tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, thanh toán T/T đến xử lý lệnh EDO từ các hãng tàu thực tế (như SITC). Đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng trực tiếp, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành, giảm hao hụt hàng rời đóng container và quản trị tốt thời gian thông quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ nội dung văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH SX TM DV Việt Go) với mặt hàng đặc thù là nguyên liệu khoáng sản cho ngành gốm sứ, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ các ngành hàng nhập khẩu khác có phần hạn chế.
  • Dữ liệu định lượng và báo cáo tài chính tập trung khảo sát chủ yếu trong hai năm (2023 - 2024), chưa bao quát chu kỳ biến động thị trường trong một giai đoạn dài hạn hơn.
  • Nghiên cứu tập trung vào phương thức vận tải FCL bằng đường biển đơn thuần, chưa khảo sát sâu phương thức vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường bộ nội địa kết nối các mỏ nguyên liệu xuyên biên giới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá chuỗi cung ứng tích hợp đa phương thức cho các doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng.
  • Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp số hóa sâu rộng hơn trong quản lý rủi ro chuỗi cung ứng và tự động hóa quản trị kho hàng nguyên liệu công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp case study thực tế về chuỗi quy trình nhập khẩu FCL một mặt hàng khoáng sản công nghiệp cụ thể, thay vì chỉ tiếp cận lý thuyết chung chung.
  • Nhân viên xuất nhập khẩu mới vào nghề: Cung cấp hướng dẫn trực quan thông qua chuỗi hình ảnh và dữ liệu thực tế về khai báo phần mềm VNACCS/VCIS (từ khai nhóm loại hình, thông tin vận đơn, khai trị giá đến đính kèm danh sách container), quy trình làm việc với lệnh giao hàng điện tử EDO và hệ thống Eport tại cảng.
  • Các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ (SME) trong ngành vật liệu xây dựng: Tham khảo bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp mỏ nguyên liệu và các biện pháp thực tế nhằm kiểm soát hao hụt hàng đóng bao trong container.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng nhập khẩu chính của Công ty Việt Go là gì và phương thức vận chuyển được áp dụng ra sao?
Công ty Việt Go chuyên nhập khẩu các mặt hàng khoáng sản công nghiệp phục vụ ngành gốm sứ và vật liệu chịu lửa, tiêu biểu là cao lanh, zircon, bột nepheline, đất sét và men engobe. Hàng hóa được đóng trong các bao chuyên dụng và vận chuyển bằng đường biển theo hình thức nguyên container (FCL).

2. Kết quả sản xuất kinh doanh của Việt Go trong giai đoạn 2023 - 2024 có biến động như thế nào?
Theo số liệu kế toán tại Bảng 1.1 của khóa luận, năm 2023 doanh thu đạt 90,521 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 9,280 tỷ đồng. Sang năm 2024, doanh thu đạt 105,048 tỷ đồng (tăng 16,0%) và lợi nhuận đạt 12,391 tỷ đồng (tăng 33,5%), chủ yếu nhờ sự phục hồi của các nhà máy gạch men và sự đóng góp từ dòng sản phẩm bột zirconium tự sản xuất của công ty.

3. Khâu thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu tại Việt Go được thực hiện trên hệ thống nào?
Việt Go thực hiện khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS. Quá trình khai báo trải qua các phân hệ chi tiết: nhóm loại hình, đơn vị xuất nhập khẩu, vận đơn, thông tin chung 2, tờ khai trị giá, đính kèm danh sách container, khai thuế và thông tin hàng hóa, sau đó nhận kết quả phân luồng (xanh, vàng hoặc đỏ) để hoàn tất nghĩa vụ thuế và thông quan.

4. Khóa luận đề xuất những giải pháp cụ thể nào trong Chương 4 nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu của Việt Go?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp: (1) Bổ sung nhân sự mua hàng và chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá lựa chọn nhà cung cấp mỏ; (2) Kiểm soát quy trình đóng gói và ràng buộc điều khoản trách nhiệm pháp lý đối với hao hụt hàng hóa; (3) Nâng cao hiệu quả điều phối vận tải nội địa kết nối cảng - kho để tránh phát sinh phí DEM/DET; (4) Tăng cường phối hợp với cơ quan hải quan nhằm hạn chế sai sót chứng từ và đẩy nhanh tốc độ thông quan.

5. Sản lượng nhập khẩu hàng nguyên container của Việt Go trong năm 2024 đạt mức bao nhiêu?
Trong năm 2024, công ty hợp tác với hơn 20 đối tác sở hữu mỏ khoáng sản ở nước ngoài; năng lực nhập khẩu đạt hàng trăm container trong năm, với tần suất dao động ổn định từ 20 đến 50 container FCL mỗi tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Ái Diễm đã phản ánh một cách hệ thống và chi tiết thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH SX TM DV Việt Go trong giai đoạn 2023 - 2024. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận ngoại thương, logistics cảng biển với hồ sơ chứng từ tác nghiệp thực tế trên hệ thống VNACCS/VCIS và hãng tàu SITC. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất bám sát đặc thù vận chuyển khoáng sản công nghiệp đóng bao, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành vật liệu xây dựng.