Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa liên tục ghi nhận sự tăng trưởng. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2022 đạt 801,5 tỷ USD, tăng 11,5% so với năm 2021. Sự mở rộng của các hiệp định thương mại tự do (tiêu biểu như EVFTA), cùng với xu hướng số hóa hoạt động giao thương quốc tế, đã kéo theo nhu cầu cấp thiết về các dịch vụ vận tải và giao nhận hàng hóa. Vận chuyển hàng hóa nguyên container (Full Container Load - FCL) bằng đường biển giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Bach Viet Shipping Co., Ltd) là doanh nghiệp giao nhận vận tải nội địa và quốc tế được thành lập từ năm 2005. Quá trình thực tập tại công ty cho thấy hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về tính chuẩn xác của chứng từ, thời gian giải phóng hàng tại cảng, cũng như sự phối hợp đa bên giữa người mua, người bán, đại lý giao nhận, hãng tàu và cơ quan hải quan. Bất kỳ sự chậm trễ hoặc sai sót nào trong quy trình đều có thể làm phát sinh chi phí lưu kho bãi, lưu vỏ container (DEM/DET) và ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt" được thực hiện nhằm khảo sát toàn diện thực trạng quy trình nghiệp vụ và tìm kiếm các biện pháp tối ưu hóa hoạt động này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Tìm hiểu và phân tích quy trình hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt; từ các chỉ tiêu quy trình nghiệp vụ để đánh giá những điểm hoàn thiện và chưa hoàn thiện trong hoạt động này.
- Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển tại công ty, từ đó đánh giá các thuận lợi và khó khăn đang gặp phải.
- Từ các kết quả phân tích và đánh giá thực trạng, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
- Phạm vi nội dung và không gian: Tập trung vào quy trình nghiệp vụ, các chứng từ giao nhận, các chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (trọng tâm là Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 09/2023 đến hết tháng 11/2023; chuỗi dữ liệu kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2020–2022 và phân tích nghiệp vụ trên hồ sơ lô hàng thực tế phát sinh vào tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực của ngành giao nhận vận tải quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm giao nhận (Freight Forwarding): Dẫn chiếu theo định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam, xác định dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục giấy tờ và các dịch vụ liên quan để giao hàng cho người nhận theo ủy thác của chủ hàng hoặc người vận tải.
- Đặc điểm và vai trò của giao nhận: Tiếp thu cơ sở lý luận của Lê Văn Thái (2010) về 4 đặc điểm cốt lõi của hoạt động giao nhận (tính thời vụ, tính thụ động phụ thuộc vào yêu cầu khách hàng, không tạo ra giá trị sử dụng mới của hàng hóa mà làm thay đổi vị trí không gian, phụ thuộc trình độ nhân lực và cơ sở vật chất); kết hợp quan điểm của Đoàn Thị Hồng Vân (2010) về vai trò của giao nhận đối với nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Phân loại và các chủ thể tham gia: Phân loại giao nhận theo phạm vi (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đa phương thức...) theo Phạm Mạnh Hiền (2012); phân định trách nhiệm của 6 chủ thể trong chuỗi giao nhận FCL theo Lê Thị Phương Thảo (2021) gồm: Người kinh doanh dịch vụ giao nhận (Forwarder), Nhà xuất khẩu (Shipper), Nhà nhập khẩu (Consignee), Cơ quan Hải quan, Đại lý hãng tàu (Agent) và Hãng tàu (Shipping Line).
- Bộ chứng từ xuất nhập khẩu FCL bằng đường biển: Tổng hợp theo Trần Quang Vũ (2020), bao gồm Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L gồm House B/L và Master B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) và Tờ khai hải quan.
- Quy trình khung nghiệp vụ FCL: Dựa trên mô hình quy trình 9 bước của Nguyễn Tài Đức (2020), bắt đầu từ thỏa thuận hợp đồng đến quyết toán và lưu trữ hồ sơ.
- Cơ sở pháp lý và môi trường quản lý: Dẫn chiếu Quyết định số 1579/QĐ-TTg ngày 22/09/2021 của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; Quyết định số 21/2022/QĐ-TTg ngày 09/11/2022 về kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa; và Quyết định số 865/QĐ-TCHQ ngày 25/03/2014 về triển khai hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính phòng kế toán Công ty Bách Việt (2020–2022), hồ sơ nghiệp vụ lô hàng thực tế (hợp đồng, hóa đơn, vận đơn, tờ khai hải quan), hệ thống văn bản pháp luật và dữ liệu ngành logistics.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối để đánh giá các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh doanh, đồng thời phân tích diễn biến luân chuyển chứng từ trong quy trình.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Trực tiếp tham gia và ghi nhận quy trình làm việc thực tế tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh trong đợt thực tập từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023, từ khâu nhận thông tin lô hàng đến thủ tục hiện trường tại cảng biển và hải quan cửa khẩu.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và khảo sát nội bộ: Tiến hành phỏng vấn các nhà quản lý và khảo sát cán bộ, nhân viên trực tiếp phụ trách các khâu định giá (pricing), kinh doanh, chứng từ và giao nhận hiện trường để xác định các tiêu chí đo lường điểm hoàn thiện, chưa hoàn thiện, thuận lợi và khó khăn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và năng lực kinh doanh của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Doanh nghiệp được thành lập ngày 31/05/2005 tại Hà Nội theo Giấy phép kinh doanh số 0101668065 do ông Cao Xuân Tùng làm Giám đốc điều hành. Sau 18 năm hoạt động, Bách Việt đã xây dựng mạng lưới gồm 7 chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng (mở năm 2006), TP. Hồ Chí Minh (thành lập năm 2010), Đà Nẵng (năm 2014, đạt doanh thu 100 tỷ đồng), Quy Nhơn (năm 2016, doanh thu đạt 120 tỷ đồng) và chi nhánh quốc tế Bach Viet Shipping (USA) LLC tại bang California, Hoa Kỳ (thành lập năm 2022, được Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ - FMC cấp phép và có ký quỹ/bond). Doanh nghiệp đã gia nhập Liên minh hàng hóa thế giới (WCA) từ năm 2017 với mã định danh số 94971, liên kết với hơn 350 đại lý tại gần 150 quốc gia.
Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh đặt trụ sở tại Tầng 11, Tòa Cao Ốc Đinh Lễ, Quận 4 với quy mô khoảng 250 nhân sự. Cơ cấu bộ máy được tổ chức phân quyền khoa học: Ban Giám đốc quản lý trực tiếp Bộ phận Trước bán hàng (gồm Nhóm Pricing và Nhóm Kinh doanh), Bộ phận Nhân sự, và Bộ phận Sau bán hàng (gồm Nhóm Giao nhận, Nhóm Chứng từ và Nhóm Kế toán).
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của công ty được tác giả tổng hợp từ phòng kế toán như sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (Tỷ VNĐ) |
Năm 2021 (Tỷ VNĐ) |
Năm 2022 (Tỷ VNĐ) |
So sánh 2021/2020 (Giá trị) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (Giá trị) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu thuần |
242,02 |
245,98 |
286,15 |
+3,96 |
+1,64% |
+40,17 |
+16,33% |
| Giá vốn hàng bán |
156,86 |
159,78 |
185,00 |
+2,92 |
+1,86% |
+25,22 |
+15,78% |
| Lợi nhuận gộp |
85,16 |
86,20 |
101,15 |
+1,04 |
+1,22% |
+14,95 |
+17,34% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4,30 |
4,68 |
5,10 |
+0,38 |
+8,84% |
+0,42 |
+8,97% |
| Lợi nhuận từ kinh doanh / LNTT |
80,86 |
81,52 |
96,05 |
+0,66 |
+0,82% |
+14,53 |
+17,82% |
| Lợi nhuận sau thuế |
64,69 |
65,49 |
76,84 |
+0,80 |
+1,24% |
+11,35 |
+17,33% |
Số liệu cho thấy công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục dù trải qua giai đoạn biến động mạnh do đại dịch COVID-19. Doanh thu thuần năm 2022 đạt 286,15 tỷ đồng (tăng 16,33% so với 2021), kéo theo lợi nhuận sau thuế đạt 76,84 tỷ đồng (tăng 17,33%). Doanh nghiệp đặt mục tiêu chiến lược đến năm 2025 đạt doanh số trên 500 tỷ đồng và mở rộng quy mô nhân sự lên hơn 400 người.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển
Chương 2 tổng hợp và hệ thống hóa khung lý thuyết chuyên ngành về giao nhận vận tải biển. Nội dung làm rõ bản chất của dịch vụ giao nhận FCL nhập khẩu, trong đó người giao nhận đứng vai trò đại diện chủ hàng tổ chức toàn bộ hành trình vận chuyển từ cảng bốc (POL) đến cảng dỡ (POD) và giao hàng tận nơi. Tác giả phân tích chi tiết quy trình tiêu chuẩn 9 bước:
- Thỏa thuận và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận.
- Nhận và kiểm tra tính đồng bộ của bộ chứng từ (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading).
- Lấy lệnh giao hàng (D/O) tại hãng tàu sau khi có Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN) và đóng các phụ phí liên quan (phí D/O, phụ phí xếp dỡ THC, phí vệ sinh container, phí cân bằng container).
- Thực hiện thủ tục thông quan hàng nhập khẩu trên hệ thống điện tử.
- Xuất phiếu giao nhận container (EIR) tại phòng thương vụ cảng và nộp phí nâng/hạ.
- Thực hiện thanh lý hải quan tại Chi cục Hải quan cửa khẩu.
- Điều phối phương tiện vận tải đường bộ vào cảng nhận container và giao hàng cho người nhận.
- Trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định (depot) và hoàn tất thủ tục hoàn cược container.
- Quyết toán chi phí, xuất hóa đơn tài chính và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
Đồng thời, chương này phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến hoạt động giao nhận FCL: nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường chính trị - pháp luật, hạ tầng cảng biển và thủy nội địa, công nghệ thông quan VNACCS/VCIS, nhà cung ứng và yêu cầu khắt khe của khách hàng) và nhóm nhân tố bên trong (trình độ chuyên môn của nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính doanh nghiệp và hệ thống cơ sở hạ tầng, trang thiết bị công nghệ thông tin).
Chương 3: Thực trạng giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Chương 3 là phần nghiên cứu trọng tâm của khóa luận. Tác giả phân tích cấu trúc nguồn khách hàng tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh qua số liệu thực tế: nguồn khách hàng cũ chiếm tỷ trọng chủ lực duy trì doanh thu thường xuyên; các kênh tiếp cận khách hàng mới gồm gọi điện trực tiếp (telesales dựa trên danh sách dữ liệu được bộ phận marketing thu thập và kiểm duyệt), mối quan hệ cá nhân, tham gia các sự kiện triển lãm xúc tiến thương mại (tiêu biểu như Viba-ITC Show 2019, Smart Tech Show 2020, Vietnam Café 2019), tìm kiếm qua mạng xã hội/cổng thông tin doanh nghiệp (thongtincongty, masothue, Facebook, Zalo) và đến tiếp xúc trực tiếp tại trụ sở khách hàng.
Để minh họa chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế, tác giả phân tích chuyên sâu một lô hàng FCL nhập khẩu điển hình theo Hợp đồng số BV-LMP/01/23 ký ngày 13/05/2023:
| Thông tin nghiệp vụ |
Chi tiết thực tế tại hồ sơ lô hàng |
| Mặt hàng |
Nồi hấp điện (Electric Steamer - 220V 800W, model HA-699) |
| Số lượng / Quy cách đóng gói |
1.250 cái (pcs) / 1.250 thùng carton (ctns) |
| Trọng lượng / Thể tích |
Gross Weight: 4.080 kg; Net Weight: 3.575 kg; Thể tích: 60.06 CBM |
| Loại container |
01 container 40 Feet (40 HC) |
| Điều kiện giao hàng |
FOB (Incoterms) |
| Người nhập khẩu (Consignee) |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Ý Thiên (Quận Gò Vấp, TP.HCM) |
| Người xuất khẩu (Shipper) |
Zhongshan Obafey Electric (Trung Quốc) |
| Xưởng sản xuất |
Zhongshan Onetouch Business Service Co., Ltd (Zhongshan City, Quảng Đông, Trung Quốc) |
| Đại lý giao nhận tại Trung Quốc |
Shenzhen JW International Transportation Co., Ltd (Đại lý của Bách Việt) |
| Đơn vị vận chuyển (Hãng tàu) |
Hãng tàu ASL |
| Đơn vị giao nhận tại Việt Nam |
Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (Chi nhánh TP.HCM) |
Quy trình thực tế tại Bách Việt được triển khai qua các bước cụ thể:
- Bước 1 & 2: Tiếp nhận thông tin lô hàng từ Công ty Ý Thiên, bộ phận kinh doanh phối hợp bộ phận Pricing kiểm tra giá cước từ các đại lý và hãng tàu, chào giá và ký kết hợp đồng dịch vụ vận chuyển.
- Bước 3: Bách Việt chỉ định đại lý của mình tại Trung Quốc (Shenzhen JW International Transportation) liên hệ xưởng sản xuất Zhongshan Onetouch để nhận hàng, book chỗ trên tàu với hãng tàu ASL và sắp xếp hàng ra cảng trước giờ cắt máng.
- Bước 4: Sau khi hàng xếp lên tàu, đại lý lập và phát hành vận đơn House Bill of Lading (HBL) cùng Master Bill of Lading (MBL) chuyển về cho Bách Việt kiểm tra đối chiếu.
- Bước 5 & 6: Bộ phận chứng từ nhận bộ hồ sơ (Invoice, Packing List, Sales Contract, C/O Form E), rà soát tính hợp lệ của C/O Form E 3 bên (hóa đơn thương mại do bên thứ ba phát hành). Đồng thời nhập dữ liệu lên phần mềm khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS, truyền tờ khai nhập khẩu chính thức (IDC) và nhận kết quả phân luồng.
- Bước 7: Nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu ASL, nhân viên giao nhận mang giấy giới thiệu đến hãng tàu nộp các khoản phí để nhận Lệnh giao hàng (D/O) có đóng dấu "giao thẳng", làm thủ tục mượn vỏ container và đóng tiền cược.
- Bước 8: Nhân viên giao nhận đến phòng thương vụ cảng nộp lệnh giao hàng lấy phiếu EIR, nộp phí nâng hạ; sau đó mang bộ chứng từ và mã vạch tờ khai đến Chi cục Hải quan cửa khẩu để thực hiện thủ tục thanh lý hải quan.
- Bước 9: Bàn giao phiếu EIR và hồ sơ cho tài xế xe kéo container vào cảng rút hàng, vận chuyển đến kho của Công ty Ý Thiên tại Gò Vấp, kiểm tra và bàn giao hàng hóa.
- Bước 10: Tài xế vận chuyển vỏ container rỗng về trả lại depot chỉ định trên phiếu mượn vỏ; nhân viên giao nhận mang biên bản trả rỗng và phiếu EIR hoàn tất thủ tục nhận lại tiền cược vỏ từ hãng tàu ASL. Bộ phận kế toán phát hành Debit Note quyết toán và bộ phận chứng từ hoàn tất lưu trữ hồ sơ.
Từ phân tích quy trình và kết quả khảo sát nội bộ, tác giả đánh giá:
- Điểm hoàn thiện: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, nắm vững thao tác nghiệp vụ; mạng lưới đại lý toàn cầu rộng khắp giúp xử lý các lô hàng FOB linh hoạt; tốc độ cập nhật giá và kiểm tra booking nhanh chóng.
- Điểm chưa hoàn thiện: Công ty chưa sở hữu đội xe tải và xe đầu kéo chuyên dụng riêng mà phụ thuộc hoàn toàn vào các đơn vị vận tải ngoài (trucking sub-contractors), làm hạn chế tính chủ động trong điều phối và kiểm soát thời gian giao hàng; quy trình phối hợp kiểm tra chứng từ C/O gián tiếp còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót; việc quản lý các khoản cược container và lưu kho bãi đôi khi phát sinh chi phí do phụ thuộc tiến độ dỡ hàng của khách.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Dựa trên định hướng phát triển của công ty đến năm 2025 và những bất cập phát hiện ở Chương 3, tác giả xây dựng 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp đầu tư cơ sở vật chất và phương tiện kỹ thuật: Đầu tư phát triển đội xe vận tải đường bộ nội địa trực thuộc doanh nghiệp thay vì phụ thuộc 100% vào việc thuê ngoài xe của các đơn vị đối tác; xây dựng quy hoạch bãi tập kết và mở rộng liên kết dịch vụ kho bãi, xếp dỡ nhằm cung cấp gói dịch vụ "Door-to-Door" trọn gói, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí lưu bãi và rút ngắn thời gian giao hàng.
- Giải pháp nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên: Tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ chuyên sâu về kỹ năng kiểm tra tính đồng bộ của chứng từ xuất nhập khẩu phức tạp, đặc biệt là các quy chuẩn khắt khe của C/O Form E ba bên theo các hiệp định thương mại; đào tạo nghiệp vụ phân loại mã HS và cập nhật liên tục các thay đổi trong quy định thông quan trên hệ thống VNACCS/VCIS; nâng cao kỹ năng tư vấn luật và kỹ thuật bán hàng cho bộ phận kinh doanh.
- Giải pháp hạn chế và phòng ngừa rủi ro trong quá trình giao nhận: Thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ thời hạn lưu container và lưu bãi (hạn free time DEM/DET) để cảnh báo kịp thời cho khách hàng, tránh phát sinh tiền phạt; đối với các nhóm hàng đặc thù (như hóa chất nhập khẩu), quy định bắt buộc phải kiểm tra Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) và Giấy chứng nhận vận chuyển hóa chất an toàn trước khi nhận vận chuyển; thiết lập cơ chế kiểm tra chéo thông tin tờ khai trước khi truyền chính thức nhằm loại trừ sai sót hải quan.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và minh bạch về hiệu quả tài chính cũng như thực tiễn vận hành tại một doanh nghiệp logistics tư nhân của Việt Nam:
- Chứng minh tính bền vững trong hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt qua chuỗi dữ liệu 2020–2022: doanh thu thuần tăng từ 242,02 tỷ đồng (2020) lên 245,98 tỷ đồng (2021) và đạt 286,15 tỷ đồng (2022); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 64,69 tỷ đồng lên 76,84 tỷ đồng.
- Mô tả chi tiết toàn bộ chu trình xử lý một lô hàng thực tế (1 container 40 feet nồi hấp điện, trị giá hợp đồng BV-LMP/01/23), phản ánh rõ nét sự phối hợp giữa 6 bên liên quan: Consignee Ý Thiên, Shipper Zhongshan Obafey, Nhà xưởng Onetouch, Forwarder Bách Việt, Đại lý nước ngoài Shenzhen JW, Hãng tàu ASL và Hải quan cửa khẩu.
Về đề xuất và đóng góp:
- Luận văn đóng góp mô hình hóa quy trình giải quyết các chứng từ nhạy cảm trong thương mại quốc tế, cụ thể là các lưu ý khi xử lý C/O Form E 3 bên (hóa đơn của bên thứ ba) và thao tác nghiệp vụ thông quan điện tử qua hệ thống IDC trên VNACCS/VCIS.
- Đề xuất lộ trình đầu tư đội xe tải riêng và cơ sở hạ tầng kho bãi giúp công ty chuyển dịch từ mô hình forwarder thuần túy (thuê lại dịch vụ) sang nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp trọn gói, nâng cao năng lực cạnh tranh hướng tới mục tiêu doanh thu 500 tỷ đồng vào năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các giới hạn mang tính khách quan và chủ quan:
- Giới hạn về thời gian và địa bàn: Đề tài chỉ được khảo sát trong thời gian thực tập 3 tháng (từ tháng 09/2023 đến hết tháng 11/2023) tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu điều tra, phỏng vấn chủ yếu mang tính chất nội bộ tại chi nhánh này mà chưa khảo sát đồng bộ trên toàn hệ thống 7 chi nhánh của công ty.
- Giới hạn về đối tượng chuyên sâu: Bài nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào phương thức giao nhận FCL bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc theo điều kiện FOB. Các thị trường xa và khó tính hơn như Hoa Kỳ, EU (nơi công ty đã thành lập chi nhánh Bach Viet Shipping USA LLC và tiếp cận các quy định khắt khe của FMC) chưa được phân tích sâu trong nội dung thực trạng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ đóng ghép (LCL) và mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường bộ - hàng không.
- Nghiên cứu quy trình nghiệp vụ và chiến lược kiểm soát rủi ro pháp lý cho các tuyến vận tải đường biển liên lục địa trực tiếp đi thị trường Hoa Kỳ và Châu Âu dựa trên nền tảng các quy định của FMC và hiệp định EVFTA.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu mực về một hồ sơ nghiệp vụ FCL thực tế hoàn chỉnh, từ hợp đồng thương mại, vận đơn MBL/HBL đến cách đọc hiểu các trường dữ liệu trên tờ khai thông quan VNACCS/VCIS.
- Nhân viên mới và thực tập sinh tại các công ty Forwarder: Khóa luận hệ thống hóa rõ ràng từng khâu tác nghiệp tại văn phòng (pricing, customer service, docs) và hiện trường (cảng biển, hải quan, depot container), giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt quy trình làm việc thực tế.
- Các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ: Cung cấp khung phân tích về quản trị chi phí, nhận diện các rủi ro phát sinh trong hoạt động cược vỏ container và quản lý hạn free time lưu kho bãi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và thời gian nghiên cứu thực tế kéo dài bao lâu?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (trọng tâm là Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh). Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 09/2023 đến hết tháng 11/2023, phân tích chuỗi dữ liệu kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 và đánh giá trên hồ sơ lô hàng thực tế tháng 05/2023.
2. Hiệu quả kinh doanh của Công ty Bách Việt trong giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào theo văn bản?
Kết quả kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tục: Doanh thu thuần năm 2020 đạt 242,02 tỷ đồng, năm 2021 tăng lên 245,98 tỷ đồng (+1,64%) và năm 2022 đạt 286,15 tỷ đồng (+16,33%). Lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 64,69 tỷ đồng (2020) lên 65,49 tỷ đồng (2021) và đạt 76,84 tỷ đồng (2022, tăng 17,33% so với năm 2021).
3. Lô hàng thực tế được lựa chọn phân tích trong khóa luận có những thông số kỹ thuật và chủ thể nào?
Lô hàng theo hợp đồng số BV-LMP/01/23 ngày 13/05/2023 là 1 container 40 feet chở 1.250 nồi hấp điện (HA-699, đóng trong 1.250 thùng carton, Gross Weight 4.080 kg, Net Weight 3.575 kg, thể tích 60.06 CBM) theo điều kiện FOB. Các bên tham gia gồm: Người mua là Công ty TNHH SX TM XNK Ý Thiên, Người bán là Zhongshan Obafey Electric, Xưởng sản xuất là Zhongshan Onetouch, Forwarder là Công ty Bách Việt, Đại lý tại Trung Quốc là Shenzhen JW International Transportation và Hãng tàu chuyên chở là ASL.
4. Khóa luận lưu ý những điểm gì đối với các chứng từ đặc thù khi nhập khẩu hàng từ Trung Quốc?
Tác giả lưu ý tính pháp lý khi kiểm tra Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form E 3 bên (hóa đơn thương mại bên thứ ba phát hành) để đảm bảo tính hợp lệ khi xin hưởng thuế ưu đãi. Ngoài ra, đối với các mặt hàng đặc thù như hóa chất, bắt buộc phải yêu cầu đối tác cung cấp Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) và Giấy chứng nhận vận chuyển hàng hóa chất an toàn trước khi thực hiện giao nhận nhằm ngăn ngừa rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh.
5. Mục tiêu phát triển đến năm 2025 của Công ty Bách Việt được đề cập trong đề tài là gì?
Theo định hướng phát triển được nêu trong khóa luận, Công ty TNHH Vận tải Bách Việt đặt mục tiêu đến năm 2025 đạt doanh số bán hàng trên 500 tỷ đồng với đội ngũ nhân sự vượt hơn 400 người, đồng thời mở rộng cung cấp dịch vụ logistics trọn gói (Door-to-Door), đầu tư đội xe vận chuyển nội địa riêng và phát triển thị trường sang khu vực Châu Âu và Hoa Kỳ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Trung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Thông qua việc phân tích dữ liệu tài chính 3 năm (2020–2022) cùng hồ sơ tác nghiệp chi tiết của một lô hàng cụ thể, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các ưu điểm về mạng lưới đối tác cũng như các nút thắt trong khâu điều phối phương tiện vận tải và kiểm soát chứng từ. Các giải pháp đề xuất về đầu tư đội xe riêng, đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ hải quan và quản trị rủi ro chứng từ mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp và cung cấp nguồn học liệu giá trị cho người học ngành Logistics.