Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam đang trong giai đoạn mở rộng nhanh chóng nhờ sự đầu tư đồng bộ vào hệ thống hạ tầng giao thông đường bộ, cảng hàng không, hệ thống cảng biển nước sâu, kho bãi và các trung tâm tiếp vận thương mại quy mô lớn. Cùng với đó, các chính sách cải cách thủ tục hành chính và hải quan điện tử đã rút ngắn đáng kể thời gian thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu. Tại thành phố Hải Phòng – đầu mối giao thương hàng hải trọng điểm của miền Bắc, mật độ các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ cảng biển và giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarding) cạnh tranh rất gay gắt, đòi hỏi các đơn vị phải liên tục chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình tác nghiệp.

Báo cáo thực tập chuyên ngành được thực hiện nhằm nghiên cứu thực tế quy trình giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) nhập khẩu tại Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta (Delta Logistics).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế, các quy định pháp luật điều chỉnh và phân định rõ nghĩa vụ của các bên trong phương thức gửi hàng nguyên container (FCL).
  2. Khảo sát thực trạng tổ chức bộ máy, năng lực hạ tầng trang thiết bị và tình hình hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta.
  3. Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng FCL nhập khẩu tổng quát và khảo sát thực nghiệm thông qua một ca tác nghiệp cụ thể: lô hàng hóa chất MILLIONATE MR-200 nhập khẩu từ Singapore về cảng Đình Vũ, Hải Phòng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình thủ tục giao nhận hàng hóa nguyên container nhập khẩu bằng đường biển.
  • Không gian nghiên cứu: Văn phòng Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta, Chi cục Hải quan Cảng Đình Vũ và hệ thống cảng biển Hải Phòng.
  • Thời gian nghiên cứu: Báo cáo sử dụng dữ liệu kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2019 và hồ sơ tác nghiệp giao nhận thực tế phát sinh trong tháng 07/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của báo cáo xây dựng trên nền tảng pháp lý và thương mại quốc tế về logistics:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa căn cứ theo Điều 136 Luật Thương mại Việt Nam (2005) và Điều 167 Luật Thương mại (2005).
  • Khái niệm người làm dịch vụ giao nhận theo quy định Luật Thương mại sửa đổi năm 2008.
  • Quy định vận tải đường biển căn cứ theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 và Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Các quy định về thủ tục hải quan điện tử, kiểm tra, giám sát và chính sách thuế xuất nhập khẩu căn cứ theo: Nghị định số 87/2012/NĐ-CP, Nghị định số 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 59/2018/NĐ-CP), Thông tư số 38/2015/TT-BTC, Thông tư số 39/2015/TT-BTC về trị giá hải quan và Thông tư số 172/2010/TT-BTC quy định về phí, lệ phí hải quan.
  • Ứng dụng phần mềm nghiệp vụ hải quan chuyên dụng ECUS5-VNACCS trong việc truyền dữ liệu tờ khai.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu, văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu thực tế (document analysis): Phân tích toàn bộ bộ chứng từ thương mại của lô hàng cụ thể (hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn đường biển, giấy báo hàng đến, chứng nhận xuất xứ C/O, tờ khai hải quan).
  • Phương pháp quan sát trực tiếp và nghiên cứu tình huống (case study): Theo dõi từng bước tác nghiệp của nhân viên giao nhận hiện trường (ops) và nhân viên chứng từ (doc) từ khâu nhận hồ sơ, làm việc với hãng tàu, cơ quan hải quan, doanh nghiệp cảng cho đến khi bàn giao container tại kho riêng của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động giao nhận hàng FCL

Chương 1 làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa. Người giao nhận (freight forwarder) giữ vai trò trung gian kết nối chủ hàng (người gửi, người nhận) với người vận tải (carrier) và các cơ quan quản lý nhà nước, giúp tối ưu hóa chuỗi vận chuyển, giảm giá thành hàng hóa và đẩy nhanh tốc độ quay vòng của phương tiện.

Nội dung chương phân định trách nhiệm của người giao nhận theo từng vị thế ủy thác:

  • Khi thay mặt người gửi hàng (người xuất khẩu): Lựa chọn tuyến đường, phương thức vận tải, lưu cước (booking), nhận hàng, cấp phát chứng từ giao nhận, kiểm tra L/C, đóng gói, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, mua bảo hiểm và khiếu nại tổn thất (nếu có).
  • Khi thay mặt người nhận hàng (người nhập khẩu): Giám sát quá trình vận chuyển, kiểm tra chứng từ, nhận hàng từ người chuyên chở, thanh toán cước và chi phí liên quan, làm thủ tục hải quan nhập khẩu, tổ chức lưu kho bãi và giao hàng đến địa điểm đích.

Báo cáo so sánh sự khác biệt căn bản giữa hai phương thức vận chuyển FCL và LCL về mặt nghĩa vụ giữa các bên:

Tiêu chí phân tích Phương thức gửi hàng FCL (Hàng nguyên container) Phương thức gửi hàng LCL (Hàng lẻ đóng ghép)
Khái niệm Lô hàng có khối lượng hoặc thể tích lớn, đủ để đóng riêng trong một hoặc nhiều container đồng nhất. Lô hàng có khối lượng nhỏ lẻ, không đủ đóng một container, phải gom ghép chung với nhiều chủ hàng khác.
Nghĩa vụ Người gửi hàng (Shipper) Nhận container rỗng, tự đóng hàng, chèn lót, niêm phong kẹp chì (seal), lập bảng kê chi tiết và hạ container tại bãi cảng (CY). Chở hàng đến kho CFS (Container Freight Station) của người gom hàng; cung cấp chi tiết hàng hóa để làm bill.
Vai trò Người trung gian / Gom hàng Hãng tàu hoặc forwarder đóng vai trò đại lý thu xếp dịch vụ và cấp vận đơn đường biển. Người gom hàng (Consolidator) đứng ra gom nhiều lô lẻ, đóng thành container hoàn chỉnh, chịu trách nhiệm trực tiếp với chủ hàng lẻ.
Nghĩa vụ Người vận chuyển (Carrier) Phát hành vận đơn (B/L), khai báo manifest, bốc dỡ container nguyên chì tại cảng xuất/cảng dỡ, cấp lệnh D/O. Vận chuyển container gom hàng giữa các cảng biển theo hợp đồng thuê bao với người gom hàng.
Nghĩa vụ Người nhận hàng (Consignee) Đổi lệnh D/O, thanh toán phí địa phương (local charges), đóng tiền cược vỏ container, làm thủ tục hải quan, rút hàng và trả vỏ rỗng. Nhận thông báo hàng đến kho CFS, đổi lệnh tại đại lý người gom hàng, làm thủ tục thông quan hàng lẻ, đóng phí handling charge (không phải cược vỏ).

Bộ chứng từ phục vụ giao nhận hàng FCL nhập khẩu bao gồm: Giấy báo hàng đến (Arrival Notice), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Hợp đồng mua bán (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Chứng nhận xuất xứ (C/O), Tờ khai hải quan nhập khẩu, hóa đơn phí nâng hạ container, phiếu tạm thu cược vỏ container, biên lai nộp phí công trình hạ tầng cảng biển và phiếu giao nhận container (EIR).

Chương 2: Giới thiệu về Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta

Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta (Delta Logistics) được thành lập từ năm 2009, có trụ sở tại Phòng 1702, Tầng 17 Tòa nhà Cát Bi Plaza, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp là thành viên chính thức của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS) và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Bộ máy tổ chức của doanh nghiệp gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 4 phòng ban chuyên môn với tổng quy mô nhân sự 22 người:

STT Bộ phận công tác Số lượng nhân viên Chức năng và nhiệm vụ chủ yếu
1 Ban Giám đốc 1 Điều hành tối cao, quyết định hợp đồng kinh doanh, tổ chức nhân sự và định hướng thị trường.
2 Phòng Kế toán 2 Theo dõi doanh thu, chi phí, công nợ cước, thanh toán lương và lập báo cáo tài chính định kỳ.
3 Phòng Kinh doanh 1 Tìm kiếm khách hàng, đàm phán giá cước vận tải quốc tế và nội địa, tư vấn dịch vụ logistics.
4 Phòng Logistics 4 Xử lý chứng từ xuất/nhập khẩu (3 người) và nhân viên hiện trường đi lấy lệnh hãng tàu (1 người).
5 Bộ phận làm thủ tục tờ khai hải quan 1 Khai báo phần mềm hải quan điện tử, nộp hồ sơ giấy và xử lý thông quan tại các chi cục.
6 Phòng Vận tải 13 Quản lý điều vận (1 người), lái xe đầu kéo (11 người) và kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa xe (1 người).
-- Tổng cộng 22 Toàn bộ nhân sự qua đào tạo bài bản; độ tuổi bình quân trẻ (dưới 35 tuổi).

Về cơ sở vật chất, Delta Logistics sở hữu đội xe gồm 11 xe đầu kéo USA (giá trị đầu tư ước tính 2 tỷ đồng/xe) và khuôn viên bãi xe rộng lớn, vừa phục vụ đỗ xe đội nhà vừa kinh doanh dịch vụ cho thuê bãi. Danh mục khách hàng truyền thống gồm các doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu lớn như: CTCP Xuất khẩu Giấy Thái Nguyên, Công ty Dệt may Thái Bình, Công ty TNHH Thái Hà, Công ty Daemoung và Công ty TNHH Joung Young Vina.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2019: Năm 2019, doanh thu của công ty đạt mức tăng trưởng 16,6 tỷ đồng so với năm 2018; kéo theo lợi nhuận thuần tăng gần 5 tỷ đồng nhờ mở rộng thêm các tuyến hàng gom (consol LCL) đi thị trường Nam Á (Karachi, Colombo) và kiểm soát chi phí vận hành.

Chương 3: Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container tại Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta

Quy trình giao nhận FCL nhập khẩu tổng quát tại công ty gồm 6 bước:

  1. Tiếp nhận thông tin lô hàng và kiểm tra bộ chứng từ.
  2. Lấy lệnh giao hàng D/O (qua hình thức lấy trực tiếp tại quầy hãng tàu hoặc nhận lệnh điện tử EDO từ các hãng tàu KMTC, HEUNG A, MAERSK LINE, SITC, HAPAG-LLOYD) và nộp tiền cược vỏ container (quản lý qua phiếu cược 4 liên).
  3. Khai báo hải quan điện tử trên hệ thống ECUS5-VNACCS và nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).
  4. Đổi phiếu giao nhận container (EIR) tại quầy thương vụ cảng sau khi nộp đủ chứng từ và lệ phí nâng hạ.
  5. Giao hàng cho chủ hàng tại kho riêng, hoàn trả container rỗng về depot và thu hồi tiền cược vỏ.
  6. Quyết toán chi phí, lập Debit Note thu phí dịch vụ và các khoản chi hộ.

Quy trình trên được phân tích thực nghiệm qua lô hàng hóa chất MILLIONATE MR-200:

Hạng mục thông tin Chi tiết dữ liệu trên chứng từ thực tế
Mặt hàng MILLIONATE MR-200 (Polymethylene polyphenyl polyisocyanate), nguyên sinh, dạng lỏng, mã CAS: 9016-87-9, mới 100%.
Mã số HS 3909.31.00 (Nhóm 3909).
Người nhập khẩu (Buyer) Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại PUS Việt Nam (Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội).
Người xuất khẩu (Seller) Chori Singapore Pte Ltd (1 Harbourfront Avenue, #13-03 Keppel Bay Tower, Singapore 098632).
Người nhận hàng trên B/L (Consignee) TO ORDER OF MSB HANOI BRANCH (Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - CN Hà Nội).
Hãng tàu & Chuyến tàu Hãng tàu HEUNG A LINE; Tàu PACIFIC SINGAPORE, Chuyến 2054W.
Số vận đơn (B/L) & Ngày B/L HASLJ01200601647, phát hành ngày 12/07/2020 tại Singapore (Freight Prepaid).
Hành trình vận chuyển Cảng bốc: Cảng Singapore (Singapore Port) $\rightarrow$ Cảng dỡ: Cảng Đình Vũ, Hải Phòng (ETA: 26/07/2020).
Quy cách đóng gói & Số lượng cont 40 pallet (156 thùng phuy sắt 250kg); Tổng trọng lượng tịnh: 39.000 kg; Trọng lượng cả bì: 42.528 kg; Thể tích: 54.362 CBM; Đóng trong 2 container 20 feet (Số cont/seal: BEAU2863522/628441 và HALU2070250/628440).
Điều kiện thương mại & Thanh toán CIF Cảng Hải Phòng (Incoterms 2010); Giá trị: 47.580,00 USD (Đơn giá 1.220 USD/MT); Thanh toán L/C 90 ngày sau ngày B/L.
Thông tin Tờ khai hải quan Số tờ khai: 103439551830, đăng ký ngày 27/07/2020 tại Chi cục Hải quan Cảng Đình Vũ; Mã loại hình: A11; Phân luồng Vàng; Áp dụng C/O form D số 200981533176801691 ngày 16/07/2020 (Thuế NK 0%, Thuế GTGT 10% tính theo tỷ giá 23.090 VND/USD).

Hạch toán chi phí và doanh thu thực hiện lô hàng của Delta Logistics:

Khoản mục chi phí / Doanh thu Chi tiết tính toán Thành tiền (VND)
1. Chi phí hãng tàu Heung A (Local charges)
- Phí D/O Cố định cho cả lô 855.000
- Phí vệ sinh container 142.500 VND/cont 20' $\times$ 2 container 285.000
- Phí THC (Terminal Handling Charge) 114 USD/cont $\times$ 2 cont $\times$ Tỷ giá 23.200 5.289.600
2. Chi phí tại cảng và giám sát hải quan
- Phí nâng hạ vỏ container tại bãi cảng 2 container 20' 1.000.000
- Phí dịch vụ tiện ích hạ tầng cảng biển Hải Phòng 230.000 VND/cont 20' $\times$ 2 container 460.000
- Phí ký hải quan giám sát kho bãi cảng Đình Vũ 2 container 140.000
3. Doanh thu dịch vụ thu từ khách hàng (PUS VN)
- Phí dịch vụ làm thủ tục tờ khai hải quan trọn gói Khách hàng PUS Việt Nam chi trả 2.000.000
- Cước vận chuyển kéo 2 container về kho Hà Nội 4.000.000 VND/xe $\times$ 2 container 20' 8.000.000
Tổng doanh thu dịch vụ trực tiếp 10.000.000
Lợi nhuận gộp ước tính thu được từ lô hàng Lãi dịch vụ hải quan (1.000.000) + Lãi cước vận chuyển (2.000.000) 3.000.000

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn:

  • Phản ánh việc số hóa lệnh giao hàng điện tử (EDO) tại Hải Phòng đối với các hãng tàu quốc tế (KMTC, Heung A, Maersk, SITC, Hapag-Lloyd), giúp cắt giảm thời gian di chuyển, tiết kiệm chi phí in ấn và giảm thiểu rủi ro tiếp xúc chứng từ giấy.
  • Chuẩn hóa quy trình lập hồ sơ và truyền dữ liệu khai báo trên phần mềm ECUS5-VNACCS, kết hợp việc khai báo chính xác mã C/O form D điện tử để hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% cho doanh nghiệp nhập khẩu, đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giấy phục vụ kiểm tra hải quan đối với tờ khai Luồng Vàng.
  • Chứng minh tính hiệu quả của mô hình logistics tích hợp khép kín khi doanh nghiệp giao nhận chủ động sở hữu đội xe vận tải 11 xe đầu kéo, giúp kiểm soát tuyệt đối tiến độ nhận vỏ tại cảng Đình Vũ và rút hàng tại kho khách hàng ở Hà Nội, ngăn ngừa hoàn toàn phí phạt lưu container và lưu bãi (DEM/DET).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Báo cáo chỉ tập trung vào một phân khúc dịch vụ hẹp là giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) đường biển qua cụm cảng Hải Phòng và phân tích trên một mặt hàng chuyên biệt (hóa chất công nghiệp lỏng đóng thùng phuy). Nghiên cứu chưa đi sâu vào quy trình xử lý hàng nguy hiểm đặc thù hoặc các hình thức gom hàng lẻ (LCL) xuất khẩu sang thị trường Nam Á mà công ty đang triển khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá quy trình dịch vụ logistics đa phương thức, tích hợp hệ thống quản lý kho bãi (WMS), hệ thống điều hành vận tải (TMS) và ứng dụng dịch vụ cảng điện tử (e-Port) đồng bộ tại toàn bộ các chi cục hải quan khu vực phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế - hàng hải khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về giao nhận hàng nhập khẩu.
  • Nhân viên mới tại các công ty forwarder (vị trí Docs và Ops) trong việc nhận diện và xử lý bộ chứng từ thương mại (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Arrival Notice, C/O), thao tác nhập liệu tờ khai trên hệ thống ECUS5-VNACCS và quy trình đổi phiếu EIR, cược vỏ container tại khu vực cảng Hải Phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương thức giao nhận FCL và LCL khác nhau căn bản ở những điểm nào?

FCL là phương thức gửi hàng nguyên container dành cho các lô hàng lớn, đồng nhất; chủ hàng tự chịu trách nhiệm đóng hàng, kẹp chì seal và thanh toán phí cược vỏ container. Trong khi đó, LCL là phương thức gom các lô hàng nhỏ lẻ của nhiều chủ hàng vào chung một container tại kho CFS; người nhận hàng lẻ làm việc với người gom hàng (consolidator), không phải cược vỏ container mà chịu phí bốc xếp hàng lẻ (handling charge).

2. Hãng tàu Heung A Line thu các khoản phí địa phương (local charges) nào đối với lô hàng trong nghiên cứu?

Đối với lô hàng 2 container 20 feet của Công ty PUS Việt Nam, hãng tàu Heung A Line thu các khoản local charges gồm: Phí D/O là 855.000 VND/đơn hàng; Phí vệ sinh container là 142.500 VND/cont (tổng 285.000 VND cho 2 cont); và Phí bốc dỡ tại cảng (THC) là 114 USD/cont (tổng 228 USD, tương đương 5.289.600 VND).

3. Lô hàng hóa chất MILLIONATE MR-200 được phân vào luồng hải quan nào và có mã số tờ khai là bao nhiêu?

Lô hàng được đăng ký với số tờ khai 103439551830 ngày 27/07/2020 tại Chi cục Hải quan Cảng Đình Vũ (Mã loại hình A11). Hệ thống VNACCS phân lô hàng vào Luồng Vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy, không kiểm tra thực tế hàng hóa). Nhờ có C/O form D hợp lệ, lô hàng được hưởng thuế suất nhập khẩu 0% và nộp thuế GTGT 10% với số tiền 109.855.220 VND.

4. Quy trình đổi phiếu giao nhận container (EIR) tại cảng Đình Vũ đòi hỏi những chứng từ gì?

Nhân viên giao nhận phải xuất trình: Tờ khai hải quan đã thông quan, Phiếu ký mã vạch giám sát hải quan, Biên lai nộp phí sử dụng công trình hạ tầng cảng biển, Lệnh giao hàng D/O của hãng tàu, Giấy giới thiệu của chủ hàng, Bản photo CMND/CCCD của người lấy lệnh, Giấy tạm thu cược vỏ container, Vận đơn B/L có dấu đại lý hãng tàu và nộp phí nâng hạ container tại quầy thương vụ cảng.

5. Cơ chế quản lý tiền cược vỏ container của hãng tàu gồm bao nhiêu liên và vai trò của từng liên là gì?

Phiếu cược vỏ container gồm 4 liên: Liên trắng (hãng tàu lưu lại kèm chữ ký người đi lấy lệnh), Liên vàng (dùng để xuất trình đổi phiếu EIR tại cảng), Liên xanh (dùng để làm thủ tục hạ vỏ rỗng tại bãi depot), và Liên hồng (chủ hàng hoặc forwarder mang lên hãng tàu để đối chiếu tình trạng vỏ và hoàn trả lại tiền cược).

Kết luận

Báo cáo thực tập chuyên ngành đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nguyên container (FCL) nhập khẩu và phản ánh trung thực mô hình tổ chức, vận hành tại Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc tế Delta. Thông qua ca nghiên cứu thực tế lô hàng hóa chất MILLIONATE MR-200, tài liệu đã minh họa từng bước tác nghiệp từ khâu xử lý chứng từ thương mại, đăng ký lệnh giao hàng điện tử, khai báo hải quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS cho đến khâu điều phối đội xe đầu kéo nhận hàng tại cảng Đình Vũ. Đây là công trình thực hành nghiệp vụ có tính logic cao, cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình giao nhận đường biển thực tế tại khu vực cảng Hải Phòng.