Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là một trong những động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tạo việc làm tại Việt Nam. Giai đoạn 2019–2021, bất chấp những gián đoạn của chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, kim ngạch thương mại của Việt Nam vẫn ghi nhận sự tăng trưởng. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2020 của Việt Nam đạt 543,9 tỷ USD (tăng 5,1% so với năm 2019), xuất siêu đạt kỷ lục 19,1 tỷ USD; trong 10 tháng đầu năm 2021, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tiếp tục đạt 537,31 tỷ USD (tăng 22,2% so với cùng kỳ năm trước). Để đảm bảo dòng luân chuyển hàng hóa quốc tế thông suốt, dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarding), đặc biệt là phương thức vận tải hàng không (air cargo), giữ vị trí mắt xích trọng yếu.
Tuy nhiên, dịch bệnh bùng phát đã tạo ra nhiều rào cản lớn đối với ngành logistics hàng không: quy trình thông quan bị chậm trễ, kho bãi hạn chế, số lượng chuyến bay quốc tế sụt giảm mạnh và giá cước vận chuyển biến động tăng cao. Tại khu vực miền Trung, Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Jupiter – Pacific tại thành phố Đà Nẵng phải đối mặt trực tiếp với những thách thức trên trong quá trình tổ chức dịch vụ giao nhận xuất khẩu. Nhằm đánh giá thực trạng vận hành và tìm kiếm các biện pháp tối ưu hóa hoạt động tác nghiệp, đề tài "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Jupiter – Pacific tại thành phố Đà Nẵng" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở tìm hiểu, phân tích quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Jupiter – Pacific tại thành phố Đà Nẵng, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không của công ty giao nhận (forwarder).
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường hàng không và kết quả kinh doanh tại Chi nhánh Công ty Jupiter – Pacific Đà Nẵng giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu đường hàng không cho chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Jupiter – Pacific tại thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận, thực tiễn quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng không và giải pháp hoàn thiện quy trình.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại thành phố Đà Nẵng (252 Nguyễn Tri Phương, phường Thạc Gián, quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin hoạt động giai đoạn 2019–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung pháp lý
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung pháp lý chuẩn hóa trong ngành vận tải và giao nhận quốc tế:
- Khái niệm và vai trò: Sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam. Phân tích các vai trò đa dạng của người giao nhận: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier - bao gồm thầu chuyên chở Contracting Carrier và chuyên chở thực tế Performing Carrier), và Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator).
- Đặc trưng vận tải hàng không: Vận chuyển hàng không chỉ chiếm khoảng 1% tổng khối lượng vận tải toàn cầu nhưng chiếm từ 20% đến 30% tổng giá trị hàng hóa lưu chuyển thương mại quốc tế; thích hợp với hàng giá trị cao, hàng nhạy cảm thời gian (thư tín, động vật sống, dược phẩm, hàng dễ hư hỏng, linh kiện công nghệ cao, hàng xa xỉ).
- Khung pháp lý điều chỉnh:
- Nguồn luật quốc gia: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (ban hành 1991, sửa đổi 1995, và Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 có hiệu lực từ 01/01/2007); Luật Thương mại; Luật Hải quan; Điều lệ vận chuyển hàng hóa quốc tế của Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam; Điều kiện kinh doanh chuẩn của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).
- Nguồn luật và công ước quốc tế: Công ước Warsaw 1929, Công ước Chicago 1944, Nghị định thư Hague 1955, Công ước Guadalajara 1961, Hiệp định Montreal 1966, Nghị định thư Guatemala 1971, và các Nghị định thư Montreal 1975 số 1, 2, 3, 4.
- Hệ thống chứng từ chuyên ngành: Phân tích cấu trúc và chức năng của Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Giấy xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation), Tờ khai hải quan điện tử, Phiếu hướng dẫn gửi hàng (SLI), Vận đơn đường hàng không (AWB), Vận đơn chủ (MAWB), Vận đơn thứ cấp/người gom hàng (HAWB), Bản lược khai hàng hóa (Air Cargo Manifest), và Giấy báo nợ (Debit Note).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích mô tả và so sánh số liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chứng từ giao nhận nội bộ do Chi nhánh Công ty Jupiter – Pacific Đà Nẵng cung cấp; số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Giao thông Vận tải và Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA); quan sát thực tế quy trình làm hàng tại văn phòng và sân bay quốc tế Đà Nẵng (DAD); trao đổi nghiệp vụ với nhân sự phụ trách chứng từ và hiện trường.
- Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu: Phân loại, tổng hợp số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khối lượng hàng hóa theo các chỉ tiêu dịch vụ giao nhận đường hàng không, đường biển và dịch vụ khác.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm 2019, 2020, 2021 để lượng hóa mức độ tăng trưởng, biến động chi phí và tỷ trọng cơ cấu doanh thu theo từng mảng dịch vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải hàng không, quyền hạn, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm pháp lý của người giao nhận theo từng tư cách hoạt động (đại lý hay người chuyên chở). Tác giả trình bày mô hình quy trình giao nhận hàng không xuất khẩu chuẩn tắc của công ty forwarder gồm 10 bước: Đặt chỗ (Booking) $\rightarrow$ Đóng gói hàng hóa $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan xuất khẩu $\rightarrow$ Phát hành vận đơn AWB $\rightarrow$ Gửi chứng từ kèm theo $\rightarrow$ Gửi bản scan chứng từ qua email $\rightarrow$ Thông báo hàng đến (Notice of Arrival) $\rightarrow$ Lấy Lệnh giao hàng (D/O) $\rightarrow$ Làm thủ tục hải quan nhập khẩu $\rightarrow$ Nhận hàng tại kho đích.
Đồng thời, chương này phân tích các nhóm nhân tố tác động đến quy trình giao nhận hàng không:
- Nhân tố bên trong: Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên, tiềm lực tài chính doanh nghiệp, và cách thức tổ chức mạng lưới kinh doanh.
- Nhân tố bên ngoài: Quy định pháp luật của các quốc gia liên quan, dịch bệnh bùng phát, cước phí và phụ phí vận chuyển (phụ phí nhiên liệu, phụ phí an ninh), mức độ an toàn - rủi ro, điều kiện thời tiết, và đặc tính lý hóa của từng loại hàng hóa.
Về bối cảnh thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2019–2021, chương 1 phản ánh sự sụt giảm khối lượng vận chuyển hàng không trong đợt cao điểm dịch bệnh (lượng hàng giảm khoảng 39% theo đánh giá của Bộ Giao thông Vận tải, chỉ còn khoảng 30 hãng hàng không quốc tế duy trì khai thác các chuyến bay hàng hóa/chuyên gia) trước khi IATA ghi nhận sự phục hồi nhu cầu vận chuyển hàng hóa toàn cầu vào đầu năm 2021.
Chương 2: Tình hình hoạt động và quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty Jupiter - Pacific tại thành phố Đà Nẵng
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng của đơn vị thực tập. Tổng Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific được thành lập ngày 19/12/1997 tại TP. Hồ Chí Minh (thuộc Tập đoàn Jupiter thành lập năm 1980 tại Hồng Kông, liên kết với Japan Airlines và Tập đoàn Logistics Mitsubishi - MLC). Chi nhánh Đà Nẵng thành lập ngày 25/08/2008 (được cấp phép ngày 30/09/2008), có vốn điều lệ 4 tỷ đồng, cơ cấu tổ chức gồm 5 nhân sự: Giám đốc chi nhánh (Vương Văn Hà), Kế toán trưởng (Lê Thị Hồng Diệu), 1 Nhân viên chứng từ hàng không, 1 Nhân viên chứng từ đường biển và 1 Nhân viên hiện trường.
Kết quả kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2019–2021
Dưới tác động của thị trường và dịch bệnh, kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh có sự biến động rõ rệt:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 (USD) |
Năm 2020 (USD) |
Năm 2021 (USD) |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng doanh thu |
375.674,98 |
340.654,13 |
424.801,95 |
-9,32% |
+24,70% |
| - Giao nhận đường hàng không |
328.676,87 |
Chiếm tỷ trọng chính |
Tăng trưởng mạnh |
- |
- |
| - Giao nhận đường biển |
28.568,90 |
- |
- |
- |
- |
| - Doanh thu khác |
18.430,92 |
- |
- |
- |
- |
| Tổng chi phí |
292.242,01 |
281.412,66 |
330.543,44 |
-3,07% |
+17,46% |
| Lợi nhuận |
83.432,97 |
59.237,51 |
94.254,55 |
-29,00% |
+59,11% |
Doanh thu và lợi nhuận năm 2020 giảm mạnh do các chuyến bay thương mại bị cắt giảm, chi phí cước tăng và sản xuất ngưng trệ. Đến năm 2021, hoạt động kinh doanh phục hồi vượt mức trước dịch, doanh thu tăng 24,70% và lợi nhuận tăng 59,11% nhờ mở rộng đơn hàng xuất khẩu bằng đường hàng không và điều chỉnh chính sách giá. Mảng giao nhận đường hàng không luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (>87% tổng doanh thu).
Thực tế quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường hàng không tại chi nhánh
Tác giả mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế tại chi nhánh gồm 7 bước:
[Bước 1: Kiểm tra giá & lịch bay từ hãng hàng không]
[Bước 2: Chào giá & dịch vụ đến khách hàng/đại lý nước ngoài]
[Bước 3: Nhận Booking & đặt chỗ với hãng hàng không]
[Bước 4: Nhận hàng tại sân bay DAD, cân hàng (SLI), hỗ trợ thông quan & gia cố kiện]
[Bước 5: Lập bộ chứng từ xuất khẩu & phát hành HAWB cho shipper]
[Bước 6: Lập Debit Note & gửi pre-alert chứng từ cho đại lý đầu đến]
[Bước 7: Theo dõi hành trình chuyến bay & cập nhật thông tin cho khách hàng]
- Đánh giá ưu điểm: Quy trình tác nghiệp chặt chẽ; quan hệ hợp tác tốt với các hãng hàng không lớn tại sân bay Đà Nẵng; xử lý chứng từ chính xác; linh hoạt hỗ trợ khách hàng kiểm tra quy cách đóng gói và cân đo thực tế (SLI).
- Đánh giá hạn chế: Đội ngũ nhân sự mỏng (5 người) dẫn đến tình trạng quá tải khi lượng hàng dồn dập; phụ thuộc lớn vào lịch bay và giá cước của các hãng hàng không quốc tế; cơ sở vật chất, kho bãi riêng tại sân bay Đà Nẵng còn hạn chế; công tác tìm kiếm khách hàng mới chưa thực sự chủ động.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu vận tải đường hàng không của Chi nhánh Công ty Jupiter - Pacific tại thành phố Đà Nẵng
Trên cơ sở phân tích điểm nghẽn tác nghiệp, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Khai thác và đào tạo nguồn nhân lực: Tuyển dụng thêm nhân sự chuyên trách cho mảng chứng từ và hiện trường; tổ chức đào tạo chuyên sâu về thủ tục hải quan điện tử, xử lý chứng từ quốc tế và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian phản hồi yêu cầu báo giá và xác nhận booking; chủ động theo dõi và cập nhật trạng thái đơn hàng (tracking) theo thời gian thực; thiết lập quy trình phản hồi nhanh đối với các sự cố phát sinh (chậm chuyến, hư hỏng kiện hàng).
- Mở rộng thị trường giao nhận hàng không tại Đà Nẵng: Tận dụng sự phát triển của các khu công nghiệp, khu công nghệ cao tại Đà Nẵng và Quảng Nam để tiếp cận các doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, dệt may cao cấp, nông thủy sản tươi sống xuất khẩu.
- Duy trì và phát triển tệp khách hàng: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo sản lượng; tăng cường liên kết với mạng lưới đại lý toàn cầu của Tập đoàn Jupiter và MLC để tìm kiếm nguồn hàng chỉ định (nominated cargo).
- Đầu tư cơ sở vật chất nội bộ: Nâng cấp trang thiết bị văn phòng, hệ thống phần mềm quản lý logistics chuyên dụng; trang bị thêm công cụ kiểm tra, bao bọc, dán nhãn và gia cố hàng hóa tại hiện trường sân bay.
- Nâng cao độ an toàn và tin cậy của hàng hóa: Thắt chặt quy trình kiểm soát tình trạng bao bì, cân đo trọng lượng thể tích trước khi bàn giao cho kho hàng không; tư vấn khách hàng mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường hàng không đối với các lô hàng giá trị cao.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, mô hình lý thuyết và quy định pháp lý quốc tế (các công ước Warsaw, Chicago, Hague, Montreal) lẫn quốc gia điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng không.
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của Chi nhánh Jupiter – Pacific Đà Nẵng trong giai đoạn biến động 2019–2021: doanh thu năm 2019 đạt 375.674,98 USD, năm 2020 giảm còn 340.654,13 USD, và phục hồi mạnh mẽ trong năm 2021 đạt 424.801,95 USD (lợi nhuận đạt 94.254,55 USD).
- Chuẩn hóa sơ đồ quy trình tác nghiệp thực tế 7 bước giao nhận hàng xuất khẩu đường hàng không tại sân bay quốc tế Đà Nẵng, chỉ rõ các chứng từ luân chuyển (Booking Confirmation, SLI, HAWB, MAWB, Cargo Manifest, Debit Note).
Kiến nghị của tác giả
- Đối với cơ quan Nhà nước: Kiến nghị Cục Hàng không và Hải quan Đà Nẵng tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan điện tử, nâng cấp hạ tầng kho bãi hàng hóa (Cargo Terminal) tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, tạo điều kiện mở thêm các đường bay quốc tế chở hàng trực tiếp.
- Đối với Chi nhánh Công ty Jupiter – Pacific Đà Nẵng: Cần cân đối lại định biên nhân sự, đầu tư công nghệ quản trị chứng từ, đa dạng hóa các hãng hàng không đối tác để giảm áp lực biến động cước phí và đảm bảo tải bay (space) trong các mùa cao điểm.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp một nghiên cứu điển hình (case study) cụ thể về quy trình vận hành của một forwarder tầm trung tại thị trường ngách miền Trung trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu, làm tài liệu tham khảo cho việc tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng không.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh doanh nghiệp có quy mô nhân sự nhỏ (5 người), do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành logistics hàng không chưa cao.
- Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả số liệu thứ cấp và quan sát nghiệp vụ; không triển khai khảo sát định lượng mẫu lớn ($n$) về mức độ hài lòng của khách hàng hay các mô hình hồi quy kinh tế lượng.
- Chưa đi sâu phân tích chi tiết quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không và các phương thức logistics tích hợp (Sea-Air).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá quy trình giao nhận hàng nhập khẩu và vận tải đa phương thức kết hợp đường biển – hàng không tại khu vực miền Trung.
- Nghiên cứu mức độ ứng dụng chuyển đổi số và tự động hóa chứng từ logistics trong bối cảnh chuỗi cung ứng bình thường mới hậu COVID-19.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành: Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh tham khảo về kết cấu khóa luận tốt nghiệp định hướng nghiệp vụ thực hành tại doanh nghiệp giao nhận.
- Người nghiên cứu và thực tập sinh: Tham khảo chi tiết về quy trình lập và luân chuyển bộ chứng từ hàng xuất khẩu hàng không (mẫu SLI, HAWB, MAWB, Cargo Manifest, Debit Note đính kèm trong khóa luận) và cách thức làm việc thực tế với hãng hàng không và cơ quan hải quan tại sân bay Đà Nẵng.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi nhánh Công ty Jupiter - Pacific tại Đà Nẵng có quy mô và cơ cấu tổ chức như thế nào?
Chi nhánh được cấp phép hoạt động từ tháng 09/2008 tại 252 Nguyễn Tri Phương, Đà Nẵng, trực thuộc Tổng Công ty Jupiter – Pacific (TP.HCM). Chi nhánh có vốn điều lệ 4 tỷ đồng, hoạt động theo mô hình tinh gọn với tổng cộng 5 nhân sự: 1 Giám đốc chi nhánh, 1 Kế toán trưởng, 1 Nhân viên chứng từ hàng không, 1 Nhân viên chứng từ hàng biển và 1 Nhân viên hiện trường.
2. Tình hình tài chính của chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Năm 2019, tổng doanh thu đạt 375.674,98 USD và lợi nhuận đạt 83.432,97 USD. Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, doanh thu giảm 9,32% (còn 340.654,13 USD) và lợi nhuận giảm 29% (còn 59.237,51 USD). Năm 2021, hoạt động phục hồi mạnh với doanh thu đạt 424.801,95 USD (tăng 24,70%) và lợi nhuận đạt 94.254,55 USD (tăng 59,11% so với năm 2020). Hoạt động giao nhận hàng không là nguồn thu chủ đạo, chiếm trên 87% cơ cấu doanh thu.
3. Quy trình giao nhận hàng không xuất khẩu thực tế tại chi nhánh gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại chi nhánh gồm 7 bước: (1) Kiểm tra giá và lịch bay từ hãng hàng không; (2) Chào giá và dịch vụ đến khách hàng/đại lý nước ngoài; (3) Nhận booking và đặt chỗ với hãng hàng không; (4) Nhận hàng tại sân bay Đà Nẵng, cân hàng (SLI), hỗ trợ thanh lý tờ khai và gia cố kiện hàng; (5) Lập chứng từ liên quan và phát hành HAWB; (6) Lập Debit Note và gửi chứng từ cho đại lý sân bay đến; (7) Theo dõi lịch trình bay và cập nhật thông tin cho khách hàng.
4. Những chứng từ nghiệp vụ cốt lõi nào được sử dụng trong quy trình giao nhận hàng không tại chi nhánh?
Các chứng từ chính bao gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation), Tờ khai hải quan, Phiếu cân đo/hướng dẫn gửi hàng (SLI), Vận đơn nhà (HAWB), Vận đơn chủ (MAWB), Bản lược khai hàng hóa (Air Cargo Manifest) và Giấy báo nợ (Debit Note).
5. Những nguyên nhân chính nào khiến kết quả kinh doanh năm 2020 của chi nhánh sụt giảm?
Sự sụt giảm năm 2020 xuất phát từ 5 nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra: (1) Khối lượng giao nhận hàng không sụt giảm do nhiều nhà máy ngưng trệ sản xuất; (2) Tác động tiêu cực của dịch COVID-19 làm hạn chế các chuyến bay thương mại; (3) Tăng trưởng kinh tế chung gặp khó khăn; (4) Chính sách ứng phó của công ty chưa kịp thời trước biến động thị trường; (5) Sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp forwarder khác trên địa bàn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trương Thị Thúy Kiều đã phản ánh chi tiết thực trạng nghiệp vụ và kết quả kinh doanh mảng giao nhận hàng không xuất khẩu tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Jupiter – Pacific Đà Nẵng giai đoạn 2019–2021. Nghiên cứu đã hệ thống hóa quy trình thực tế 7 bước, nhận diện các khó khăn về nhân lực, biến động cước và hạ tầng kho bãi của chi nhánh trong thời kỳ dịch bệnh. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với điều kiện vận hành thực tế của doanh nghiệp và bối cảnh logistics hàng không tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng.