Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Với sự phát triển và hội nhập kinh tế, hoạt động xuất nhập khẩu, đặc biệt là giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không, đang trở thành một khâu quan trọng trong chuỗi cung ứng. Các vấn đề như chi phí cao, thiếu liên kết doanh nghiệp logistics và hạ tầng chưa đồng bộ đã ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của các công ty, trong đó Công ty TNHH MTV Vi Minh là một đơn vị quy mô nhỏ đang gặp khó khăn về nhân lực và công nghệ (trích “Lý do lựa chọn đề tài”).
  • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
    1. Mục tiêu chung: Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không, đồng thời nghiên cứu thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty Vi Minh.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Tổng hợp cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan.
      • Nghiên cứu thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.
      • Đề xuất các giải pháp khắc phục hạn chế và khó khăn.
  • Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH MTV Vi Minh.
    • Phạm vi: Thời gian 2019‑2021; không gian giới hạn trong quy trình giao nhận của công ty, bao gồm các bộ phận liên quan (phòng kinh doanh, phòng giao nhận, phòng kế toán, phòng chứng từ) và các đối tác (hãng hàng không, cảng hàng không, đại lý ở nơi đến).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết
    • Định nghĩa dịch vụ giao nhận (DVGN) theo FIATA và Luật Thương mại Việt Nam.
    • Định nghĩa người giao nhận (NGN) và vai trò của họ trong hợp đồng ủy thác.
    • Cơ sở pháp lý: Bộ luật Hàng hải 1990, Luật Hải quan, Luật Thương mại 2005, Nghị định 140/2007/NĐ‑CP và các công ước quốc tế về vận tải hàng không (Vác‑sa‑va 1929, Hague, Montreal, Chicago, …).
    • Nguyên tắc giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không (điều kiện hợp đồng, trách nhiệm các bên, quy trình hải quan).
  • Phương pháp nghiên cứu
    • Phương pháp định tính: Thu thập tài liệu, sách, bài báo, luật pháp; quan sát trực tiếp tại doanh nghiệp; phỏng vấn giảng viên hướng dẫn và nhân viên công ty.
    • Phân tích‑tổng hợp: Đối chiếu quy trình công ty với chuẩn pháp lý và mô hình FIATA.
    • Phân tích dữ liệu thực tế: Số liệu khối lượng hàng (bảng 2.1) và kết quả tài chính (bảng 2.2) được sử dụng để minh họa xu hướng phát triển.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không

  • Trình bày khái niệm DVGN, NGN, phạm vi hoạt động và đặc trưng.
  • Phân tích cơ sở pháp lý, các công ước quốc tế và quy định Việt Nam liên quan đến vận tải hàng không.
  • Mô tả nhiệm vụ của các bên (người gửi, cảng hàng không, hãng hàng không, đại lý, người nhận) và các nhân tố ảnh hưởng (nội bộ và ngoại vi).

CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH MTV Vi Minh

  • Thông tin chung: Năm thành lập 2015; cung cấp dịch vụ Air Freight, Express, Ocean Freight, Customs Clearance; cơ cấu tổ chức chi tiết (Giám đốc, phòng Kinh doanh, Giao nhận, Kế toán, Chứng từ).
  • Hoạt động kinh doanh 2019‑2021
    • Khối lượng hàng giao nhận (đơn vị Tấn)
Năm Giao nhận đường biển Giao nhận đường hàng không Chuyển phát nhanh
2019 9 295 2 865 1 736
2020 12,23 % ↑ 22,45 % ↑ 9,07 % ↑
2021 17,78 % ↑ 23,44 % ↑ 11,85 % ↑
Tăng tốc độ (2021/2020) 18,96 % 31,59 % 31,16 %
  • Kết quả tài chính (đơn vị triệu đồng)
Chỉ tiêu 2019 2020 2021
Doanh thu cung cấp dịch vụ 44 675 +12,68 % +16,25 %
Chi phí 35 366 +17,01 % +15,52 %
Lợi nhuận trước thuế 9 309 +6,59 % +7,34 %
Lợi nhuận khác 1 764 +1,01 % +5,34 %
Tổng lợi nhuận trước thuế 10 074 +5,72 % +7,04 %
Lợi nhuận sau thuế 8 748 +2,94 % +7,65 %
  • Quy trình giao nhận hàng bằng đường hàng không: Tìm kiếm khách hàng & ký hợp đồng → Kiểm tra chứng từ & mở tờ khai hải quan → Vận chuyển, đóng hàng, lập Airway Bill (MAWB/HAWB) → Thông báo cho người nhận → Thanh toán và lập bộ chứng từ thanh toán.
  • Những yếu tố ảnh hưởng: Nhân lực, cơ sở vật chất, công nghệ (hệ thống EDI, phần mềm quản lý), tài chính, môi trường vĩ mô (kinh tế, luật pháp, chính trị) và vi mô (yêu cầu khách hàng, cạnh tranh).

CHƯƠNG 3: Đánh giá và đề xuất giải pháp

  • Cơ sở đề ra giải pháp: Các hạn chế được nêu trong phần “Nhận xét” (chi phí tăng nhanh hơn doanh thu, áp lực Covid‑19, thiếu công nghệ hỗ trợ).
  • Đề xuất
    1. Đầu tư công nghệ thông tin (hệ thống quản lý kho, theo dõi hàng trực tuyến) để giảm thời gian thủ tục.
    2. Tăng năng lực nhân lực qua đào tạo chuyên sâu về hải quan và logistics.
    3. Tối ưu hoá quy trình khai thác các mức phí lưu kho, phí phục vụ tại cảng SCSC.
    4. Xây dựng chiến lược marketing nhắm vào khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng giá trị cao, nhanh.
  • Đánh giá lợi ích: Giảm chi phí vận hành, tăng tỷ lệ lợi nhuận sau thuế, nâng cao khả năng cạnh tranh với các công ty logistics trong và ngoài nước.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính
    • Xác định chi tiết quy trình giao nhận, bao gồm 5 bước chính và các chứng từ bắt buộc (MAWB, HAWB, FCR, FTC, FWR).
    • Đưa ra phân tích số liệu cho thấy khối lượng hàng không tăng 31,59 % trong giai đoạn 2019‑2021, đồng thời lợi nhuận sau thuế tăng 7,65 % trong năm 2021 so với 2020.
  • Giải pháp/kiến nghị: Như đã liệt kê trong CHƯƠNG 3, tập trung vào tự động hoá quy trình, nâng cao năng lực nhân sự và cải thiện chiến lược giá.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự nhận rằng nghiên cứu này là đề tài đầu tiên áp dụng mô hình FIATA vào phân tích thực tiễn tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, và cung cấp dữ liệu thực tế chi tiết (bảng 2.1, 2.2) chưa từng được công bố trong các báo cáo học thuật trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế
    • Thời gian thực tập và thu thập dữ liệu hạn chế (chỉ 19/09/2022‑28/10/2022).
    • Thiếu dữ liệu so sánh với các công ty cùng ngành vì thông tin nội bộ không công khai.
  • Hướng nghiên cứu
    • Mở rộng nghiên cứu sang các công ty logistics quy mô lớn để so sánh hiệu quả quy trình.
    • Áp dụng mô hình định lượng (hồi quy) để dự báo chi phí và lợi nhuận dựa trên biến số kinh tế vĩ mô (giá dầu, tỷ giá).
    • Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng cuối cùng để đánh giá chất lượng dịch vụ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng: Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics, Thương mại quốc tế; nhà nghiên cứu quan tâm tới mô hình giao nhận hàng không trong môi trường doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Phần đáng tham khảo:
    • Phần lý thuyết về DVGN và NGN (CHƯƠNG 1).
    • Các bảng số liệu khối lượng và tài chính (Bảng 2.1, 2.2) cho các nghiên cứu so sánh xu hướng.
    • Quy trình chi tiết và danh mục chứng từ cho các đề tài thực tiễn về quy trình hải quan và logistics.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty Vi Minh có bao nhiêu năm hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng không?
    • Công ty bắt đầu mở dịch vụ giao nhận hàng không vào năm 2015 và đã triển khai thực tế từ năm 2019 (theo bảng 2.1).
  2. Khối lượng hàng không tăng bao nhiêu phần trăm trong giai đoạn 2019‑2021?
    • Tốc độ tăng khối lượng hàng không là 31,59 % (bảng 2.1).
  3. Lợi nhuận sau thuế của công ty đã thay đổi như thế nào từ 2019 đến 2021?
    • Lợi nhuận sau thuế tăng 2,94 % năm 2020 và 7,65 % năm 2021 so với năm trước (bảng 2.2).
  4. Các chứng từ bắt buộc trong quy trình giao nhận hàng không là gì?
    • Bao gồm MAWB, HAWB, FCR (Forwarder’s Certificate of Receipt), FTC (Forwarder’s Certificate of Transport), FWR (Forwarder’s Warehouse Receipt) và các chứng từ thương mại (invoice, packing list, MSDS, giấy chứng nhận xuất xứ, …).
  5. Giải pháp công nghệ nào được đề xuất để cải thiện quy trình?
    • Đầu tư hệ thống quản lý kho và phần mềm theo dõi hàng (EDI) để tự động hoá khai báo hải quan và giảm thời gian thủ tục.

Kết luận

Khóa luận đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH MTV Vi Minh, từ khung lý thuyết, quy trình thực tiễn đến phân tích số liệu tài chính. Các đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho thấy tiềm năng cải thiện đáng kể trong bối cảnh thị trường logistics ngày càng cạnh tranh. Những hạn chế về phạm vi dữ liệu và thời gian thu thập đề ra các hướng nghiên cứu mở rộng cho các doanh nghiệp tương tự trong tương lai.