Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là giai đoạn Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và chuẩn bị tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC 2015), hoạt động xuất nhập khẩu đã trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Logistics đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí lưu thông hàng hóa. Nhận thấy tiềm năng tăng trưởng của thị trường Việt Nam, Tập đoàn Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản) đã liên doanh với Công ty Indo-Trans Logistics (Việt Nam) để thành lập Công ty TNHH MLC – ITL Logistics vào năm 2011.

Mặc dù mảng dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển chiếm hơn 50% tổng doanh thu của công ty, nhưng cơ cấu doanh thu lại có sự chênh lệch lớn: nguồn thu chủ yếu đến từ hoạt động xuất khẩu nguyên container (chiếm trên 60% doanh thu vận tải biển), trong khi hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) chỉ chiếm tỷ trọng dưới 1% liên tục trong giai đoạn 2011 – 2014. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải rà soát, đánh giá và hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường logistics.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH MLC – ITL Logistics giai đoạn 2011 – 02/2015, từ đó đánh giá các mặt thành công, các điểm hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong từng bước thực hiện.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm phát huy các điểm mạnh và khắc phục triệt để các hạn chế, hoàn thiện quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ các bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận thực tế tại Công ty TNHH MLC – ITL Logistics dưới góc độ của một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (freight forwarder). Thời gian thu thập và phân tích dữ liệu trải dài từ năm 2011 đến tháng 02/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các khái niệm chuẩn mực của ngành giao nhận vận tải quốc tế và hệ thống pháp luật thương mại hiện hành:

  • Khung pháp lý và định nghĩa chuyên ngành: Khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải theo Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA); các quy định của Luật Thương mại Việt Nam bao gồm Điều 163 (Định nghĩa dịch vụ giao nhận hàng hóa), Điều 164 (Người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa) và Điều 167 (Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận); các quy định về trách nhiệm, giới hạn trách nhiệm và các trường hợp miễn trách nhiệm của người giao nhận.
  • Lý thuyết vận tải biển: Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của phương thức vận tải biển (khối lượng chuyên chở lớn, giá thành thấp, tận dụng tuyến đường tự nhiên nhưng phụ thuộc thời tiết và tốc độ hành trình thấp); hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật (tuyến đường biển, cảng biển, đội tàu thương mại).
  • Quy trình chuẩn về giao nhận hàng FCL: Chuỗi 8 bước cơ bản từ tiếp nhận thông tin, kiểm tra chứng từ, lấy lệnh giao hàng (D/O), làm thủ tục hải quan (chuẩn bị hồ sơ, truyền tờ khai điện tử qua phần mềm, kiểm hóa theo phân luồng xanh/vàng/đỏ, mở tờ khai và tính thuế tại cảng), xuất phiếu giao nhận container (EIR), thanh lý hải quan cổng, giao hàng đến quyết toán hồ sơ (Debit Note).
  • Tổng quan ngành logistics Việt Nam: Đánh giá số liệu phát triển với khoảng 1.200 doanh nghiệp logistics (khoảng 1,5 triệu lao động, TP.HCM chiếm 40%), phân tích chỉ số năng lực hoạt động logistics (LPI) theo báo cáo "Kết nối để cạnh tranh" năm 2014 của Ngân hàng Thế giới (WB), cùng các rào cản về cơ sở hạ tầng giao thông (473 cầu yếu) và thủ tục hải quan.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp:

  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp tham gia và quan sát quy trình làm hàng, nhận lệnh tại hãng tàu, làm thủ tục hải quan tại chi cục và giám sát giao nhận container tại cảng biển.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng các phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh thương mại để xử lý các bảng số liệu tài chính, cơ cấu doanh thu từ năm 2011 đến 2014 do doanh nghiệp cung cấp.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đối chiếu giữa quy trình lý thuyết và quy trình tác nghiệp thực tế, so sánh dữ liệu qua các năm để rút ra các kết luận nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm báo cáo nội bộ từ Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Giao nhận (OPS) của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics và các số liệu công bố từ Ngân hàng Thế giới, Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ logistics.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý thuyết về vận tải quốc tế và dịch vụ giao nhận. Vận tải đường biển đóng vai trò trọng yếu trong việc luân chuyển trên 90% khối lượng hàng hóa thương mại thế giới nhờ ưu thế vượt trội về chi phí và sức chứa. Tác giả phân loại dịch vụ giao nhận theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa), theo nghĩa vụ kinh doanh (giao nhận thuần túy, giao nhận tổng hợp) và theo phương thức vận chuyển.

Trọng tâm của chương là mô hình hóa quy trình 8 bước tiêu chuẩn của dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container:

  1. Tiếp nhận thông tin và bộ chứng từ từ khách hàng (Contract, Invoice, Packing List, B/L, C/O, Phyto, Sanitary, Arrival Notice, giấy giới thiệu).
  2. Kiểm tra tính đồng bộ, hợp lệ của chứng từ.
  3. Đến hãng tàu xuất trình giấy giới thiệu để lấy lệnh giao hàng (D/O) và nộp tiền cược container.
  4. Thực hiện thủ tục hải quan: truyền tờ khai qua phần mềm điện tử, phân loại luồng hàng (xanh: miễn kiểm; vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa), đăng ký mở tờ khai tại Chi cục Hải quan và tính thuế.
  5. Xuất phiếu giao nhận container (EIR) tại phòng Thương vụ cảng.
  6. Thanh lý hải quan giám sát cổng cảng.
  7. Giao hàng nguyên container về kho khách hàng bằng xe đầu kéo hoặc làm thủ tục rút ruột tại bãi.
  8. Quyết toán chi phí dịch vụ, cước hộ qua giấy đòi tiền (Debit Note) và lưu trữ hồ sơ.

Chương 1 cũng phản ánh thực trạng ngành logistics Việt Nam năm 2014: chỉ số LPI tăng 0,15 điểm (tăng 5 bậc lên hạng 48), chính sách cho phép thành lập doanh nghiệp logistics 100% vốn nước ngoài từ 11/01/2014. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với trở ngại lớn do hạ tầng yếu kém (cả nước có 473 cây cầu yếu cần sửa chữa hoặc thay thế), tỷ lệ nhân sự qua đào tạo bài bản chỉ đạt 5 – 7%, và chỉ số thành phần hải quan trong LPI ghi nhận điểm âm.

Chương 2: Phân tích thực trạng về “Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty TNHH MLC – ITL Logistics”

Chương 2 phân tích chi tiết cơ cấu hoạt động và thực trạng quy trình giao nhận tại Công ty TNHH MLC – ITL Logistics. Công ty được thành lập ngày 27/05/2011, chính thức vận hành từ 01/06/2011, trụ sở chính tại Etown 1 (364 Cộng Hòa, Q. Tân Bình, TP.HCM), vốn đầu tư 86 triệu Yên (khoảng 1.000.000 USD, Mitsubishi Logistics Corporation nắm giữ 51% cổ phần). Tính đến 31/03/2014, quy mô nhân sự đạt 64 người, mở thêm chi nhánh tại Hà Nội (vốn 20 tỷ VND) và Hải Phòng, cùng hệ thống kho bãi 15.000 m² tại ICD Sóng Thần (Bình Dương) và 2.500 m² tại Hà Nội.

Chỉ tiêu dịch vụ Doanh thu (Triệu VNĐ) Tỷ trọng (%)
Vận chuyển quốc tế đường biển 13.920 60,45
Vận chuyển quốc tế hàng không 3.972 17,95
Khai thuế hải quan 7.151 13,76
Vận chuyển nội địa 6.127 7,85
Tổng cộng 32.175 100,00

Cơ cấu đóng góp của các ngành dịch vụ vào doanh thu tại Công ty TNHH MLC – ITL Logistics

Phân tích sâu cơ cấu doanh thu vận tải biển cho thấy sự mất cân đối lớn:

Phân khúc dịch vụ đường biển Tỷ trọng năm 2014 (%)
Xuất khẩu FCL 63,47
Xuất khẩu LCL 2,27
Nhập khẩu FCL 0,37
Các dịch vụ nhập khẩu khác Còn lại

Cơ cấu đóng góp của các mặt hàng trong doanh thu vận tải quốc tế đường biển năm 2014

Tác giả phân tích chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế gồm 9 bước tại doanh nghiệp:

  • Bước 1 (Nhận yêu cầu khách hàng): Công ty có lợi thế quan hệ tốt với các hãng tàu nên chào được giá cước biển tốt. Tuy nhiên, giá cước vận tải nội địa bằng xe đầu kéo chưa cạnh tranh do chưa sở hữu đội xe riêng. Điển hình: Công ty Hóa chất Vũ Hoàng và Công ty Osco Việt Nam đều hủy hợp đồng vận chuyển nội địa, chỉ thuê công ty làm thủ tục hải quan và cước biển.
  • Bước 2 (Nhận và kiểm tra bộ chứng từ): Nhân viên phòng OPS hỗ trợ nhận chứng từ tận nơi cho khách hàng lớn (Ngọc Nghĩa, MEVN), khai E-Manifest trước ngày tàu đến 2 ngày. Tuy nhiên, vẫn phát sinh nhiều sai sót: lô hàng sợi thủy tinh của Công ty Gốm Sài Gòn bị sai lệch trọng lượng (1.244 kg thành 1.234 kg) phải làm công văn chỉnh sửa manifest; lô hàng chai nhựa của Galaxy bị ghi sai số seal (EMACPU5032 thành EMCAPU5032); lô hàng 8 tủ lạnh của Công ty TLK bị khách hàng nộp chậm chứng từ gây tốn chi phí lưu kho bãi.
  • Bước 3 (Khai báo hải quan điện tử): Ứng dụng phần mềm ECUS5.VNACCS giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu. Tuy nhiên, việc phối hợp lấy chữ ký số còn bị động. Điển hình: Lô hàng gấp của Công ty Kỹ thuật Thiên Long phải đăng ký tài khoản mới mất 24 giờ và nhân viên hiện trường trễ nải trong khâu lấy token chữ ký số, dẫn đến nguy cơ mất khách hàng.
  • Bước 4 (Lấy và kiểm tra lệnh giao hàng D/O): Bộ phận chứng từ và hiện trường kết nối nhanh qua ứng dụng Skype để xử lý chứng từ giữa văn phòng Tân Bình và các hãng tàu tại Quận 1, Quận 4. Dù vậy, việc quản lý cược container vẫn xảy ra sai sót: Lô hàng của Wipro Unza bị hãng tàu SITC từ chối xuất hóa đơn do nhân viên không nắm rõ việc gộp 2 container của 2 khách hàng vào cùng 1 booking.
  • Bước 5 (Làm thủ tục hải quan tại cảng): Xử lý mở tờ khai, kiểm tra nghĩa vụ thuế, đóng thuế thay khách hàng tại cảng, làm thủ tục đăng ký kiểm hóa bãi, cắt seal và bấm seal mới cho các lô hàng thuộc luồng đỏ.
  • Bước 6 đến Bước 9: Thực hiện nhận hàng, thanh lý cổng và quyết toán hồ sơ qua Debit Note.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện “Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển”

Dựa trên các nguyên nhân phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp phát huy các yếu tố thành công:
    • Đẩy mạnh quan hệ hợp tác chiến lược với các hãng tàu: Đàm phán cam kết khối lượng vận chuyển để nhận mức giá cước cạnh tranh và tối ưu hóa thời gian cấp D/O, gia hạn thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi (free time).
    • Tiên phong nâng cấp và khai thác ứng dụng công nghệ: Đảm bảo cập nhật liên tục hệ thống phần mềm thông quan điện tử ECUS5.VNACCS, đồng thời trang bị phương tiện truyền tin tức thời cho nhân viên hiện trường.
  • Nhóm giải pháp khắc phục các yếu tố tồn tại:
    • Kiểm soát và hạn chế sai sót chứng từ (Bước 2): Xây dựng bảng kiểm (checklist) đối chiếu chéo chi tiết giữa Contract, Invoice, Packing List, B/L và Arrival Notice; chủ động liên hệ đôn đốc khách hàng gửi chứng từ sớm trước 3 – 5 ngày tàu cập cảng.
    • Khắc phục thiếu sót kiểm tra container tại cảng (Bước 6.1): Quy định bắt buộc nhân viên giao nhận phải kiểm tra kỹ tình trạng vỏ container (móp méo, rách vách, rỉ sét) và số niêm chì (seal) trước khi kéo container ra khỏi cảng để tránh tranh chấp bồi thường hư hỏng vỏ container.
    • Chủ động nguồn cung ứng xe đầu kéo container (Bước 6.2): Ký kết hợp đồng nguyên tắc dài hạn với các đối tác vận tải bộ uy tín nhằm hạ giá thành dịch vụ vận chuyển nội địa, tiến tới kế hoạch đầu tư đội xe đầu kéo riêng khi quy mô thị trường ổn định.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và cơ cấu sản phẩm của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics trong 4 năm đầu thành lập (2011 – 2014), chứng minh sự chênh lệch lớn giữa mảng xuất khẩu FCL (63,47% doanh thu vận tải biển) và nhập khẩu FCL (0,37% doanh thu vận tải biển).
  • Mô tả chi tiết 9 bước nghiệp vụ thực tế: Đề tài chuyển hóa quy trình 8 bước lý thuyết thành quy trình 9 bước tác nghiệp sát với thực tế doanh nghiệp liên doanh, chỉ rõ các điểm nghẽn nghiệp vụ thông qua các tình huống thực tế (sai số seal hàng Galaxy, sai trọng lượng hàng Gốm Sài Gòn, sự cố cược cont Wipro Unza tại hãng tàu SITC, chậm chữ ký số tại Công ty Thiên Long).
  • Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng cao: Cung cấp các kiến nghị sát sườn giúp doanh nghiệp cải thiện tính liên kết giữa bộ phận chứng từ (Documentation) và bộ phận hiện trường (OPS), tối ưu hóa thời gian thông quan và nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ giao nhận trọn gói.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ gói gọn trong giai đoạn 2011 đến tháng 02/2015 tại một doanh nghiệp liên doanh cụ thể. Các phân tích về chi phí vận tải bộ mới dừng lại ở việc phản ánh hiện tượng giá cước cao mà chưa xây dựng được mô hình định lượng chi tiết cho bài toán đầu tư đội xe riêng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận hàng FCL kết hợp vận tải đa phương thức (đường biển – đường sắt – đường bộ); nghiên cứu sâu giải pháp tích hợp hệ thống phần mềm quản lý logistics toàn diện (TMS, WMS) nhằm kết nối dữ liệu tự động giữa khách hàng, forwarder, hãng tàu và cơ quan hải quan.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng đang thực hiện chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp về quy trình giao nhận đường biển.
  • Người làm thực tế tại các công ty Forwarder/Logistics: Tham khảo các biểu mẫu, quy trình mở tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5.VNACCS, các bước xử lý lệnh D/O, phiếu EIR, và các phương án xử lý sự cố sai lệch chứng từ hàng nhập khẩu FCL.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và mô hình quản trị của Công ty TNHH MLC – ITL Logistics được tổ chức như thế nào?
Công ty TNHH MLC – ITL Logistics là doanh nghiệp liên doanh thành lập ngày 27/05/2011 với vốn đầu tư ban đầu 86 triệu Yên (khoảng 1.000.000 USD), trong đó Tập đoàn Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản) nắm giữ 51% cổ phần và Công ty Indo-Trans Logistics (Việt Nam) nắm giữ 49% cổ phần. Tổng Giám đốc đại diện pháp luật ban đầu là ông Munenori Kimura, sau đó đến tháng 01/2014 được thay thế bởi ông Koji Yamamoto.

2. Vì sao doanh thu từ dịch vụ vận chuyển nội địa của MLC – ITL Logistics chưa đạt hiệu quả cao?
Doanh nghiệp chưa có đủ tiềm lực tài chính để đầu tư đội xe đầu kéo container riêng mà phải thuê lại từ các đơn vị vận tải ngoài. Bên cạnh đó, lượng khách hàng có nhu cầu vận chuyển nội địa chưa nhiều và thiếu ổn định nên công ty không đàm phán được mức giá cước tốt với các nhà xe, dẫn đến giá dịch vụ báo cho khách hàng (như Công ty Vũ Hoàng, Công ty Osco) cao hơn mặt bằng thị trường.

3. Sự cố sai lệch chứng từ thường gặp nhất tại công ty là gì và gây ra hậu quả ra sao?
Các sai sót phổ biến bao gồm sai lệch trọng lượng hàng hóa trên vận đơn (như vụ Công ty Gốm Sài Gòn sai từ 1.244 kg thành 1.234 kg) dẫn đến việc phải làm công văn xin điều chỉnh E-Manifest với Hải quan, hoặc ghi sai số seal (như vụ Công ty Thiên Ngân Galaxy ghi sai mã seal) khiến Hải quan giữ hàng tại cảng, làm chậm trễ tiến độ giao hàng và phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi container.

4. Thủ tục hải quan giữa hàng nhập khẩu mậu dịch và hàng phi mậu dịch tại cảng khác nhau như thế nào?
Đối với hàng mậu dịch, việc áp mã HS sẽ xác định ngay mức thuế nhập khẩu và thuế VAT; tờ khai được truyền qua hệ thống hải quan điện tử và phân luồng tự động (xanh, vàng, đỏ). Ngược lại, hàng phi mậu dịch không khai qua mạng điện tử mà phải điền tờ khai giấy theo mẫu sẵn, 100% lô hàng phải kiểm hóa thực tế; hàng phi mậu dịch không chịu thuế nhập khẩu mà chỉ chịu thuế VAT (không được hoàn lại) và mức thuế chỉ được áp sau khi cơ quan hải quan hoàn tất kiểm tra thực tế hàng hóa.

5. Nhân viên giao nhận đã ứng dụng công cụ gì để giải quyết trở ngại về khoảng cách địa lý khi lấy lệnh D/O tại hãng tàu?
Văn phòng công ty đặt tại quận Tân Bình trong khi hầu hết các hãng tàu tập trung tại Quận 1 và Quận 4. Để tối ưu hóa thời gian và chi phí, công ty phân công cố định một nhân viên hiện trường chuyên trách lấy lệnh và duy trì kênh trao đổi thông tin trực tuyến liên tục với nhân viên chứng từ tại văn phòng qua ứng dụng Skype, giúp cập nhật tình trạng chứng từ và nhận D/O ngay khi có giấy báo tàu đến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Duyên đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH MLC – ITL Logistics giai đoạn 2011 – 2015. Bằng phương pháp quan sát thực địa kết hợp phân tích dữ liệu kinh doanh, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác phối hợp chứng từ, xử lý hải quan và chi phí vận tải nội địa. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa kiểm soát chứng từ, nâng cấp công nghệ thông quan và mở rộng liên kết vận tải, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng logistics đường biển.