Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vị trí then chốt trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng, đặc biệt kể từ khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007. Trong hệ thống vận tải đa phương thức phục vụ ngoại thương, vận tải đường biển đóng vai trò xương sống; theo Báo cáo Đánh giá Vận tải Hàng hải của Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD), phương thức vận tải biển hàng năm đảm nhận chuyên chở khoảng 80% khối lượng hàng hóa trong buôn bán quốc tế.

Gắn liền với hoạt động vận tải biển là hệ thống các doanh nghiệp tiếp vận và đại lý giao nhận (Freight Forwarders). Các đơn vị này hỗ trợ nhà xuất nhập khẩu xử lý các thủ tục giao nhận, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa chi phí lưu thông. Đối với phương thức vận chuyển hàng nguyên container (Full Container Load - FCL), tính chất chuẩn hóa cao mang lại nhiều ưu thế vượt trội nhưng cũng đòi hỏi quy trình tác nghiệp khắt khe từ khâu chứng từ đến thực địa. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT" được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng tác nghiệp và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giao nhận tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Hoàn thiện kiến thức chuyên môn về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa thông qua khóa luận tốt nghiệp, đồng thời vận dụng cơ sở lý thuyết để giải quyết các vấn đề thực tiễn phát sinh tại doanh nghiệp thực tập.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Trình bày và hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển.
    2. Phân tích tổng quan và đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT; nhận diện các cơ hội, thách thức và nhược điểm còn tồn tại.
    3. Kết hợp lý thuyết và thực tiễn để đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý thuyết và quy trình tác nghiệp giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT (P12.03 Lầu 12, Tòa nhà Waseco ABC, số 10 Phổ Quang, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế diễn ra từ ngày 20/02/2023 đến ngày 08/04/2023; dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các ấn phẩm chuyên ngành, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và vai trò dịch vụ giao nhận: Khóa luận viện dẫn nghiên cứu của Nguyễn Hồng Đàm và cộng sự (2003), Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Người giao nhận đảm nhiệm nhiều tư cách pháp lý như: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier bao gồm Contracting Carrier và Actual Carrier), hoặc Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật Container: Tiêu chuẩn ISO 668:2013(E) về kích thước, trọng lượng container 20’ và 40’ (chiều rộng chuẩn 2,438m); tiêu chuẩn phân loại công dụng container ISO 6346:1995 (container bách hóa, hàng rời, chuyên dụng, bảo ôn, hở mái, bồn, mặt bằng). Phương thức gửi hàng FCL (Full Container Load) và LCL (Less than Container Load).
  • Cơ sở pháp lý:
    • Quốc tế: Công ước Brussels 1924, Nghị định thư Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, Công ước Vienne 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế.
    • Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Luật Thương mại 2005, Luật Hải quan 2014, Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 quy định về kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Mô hình quy trình giao nhận lý thuyết: Áp dụng mô hình quy trình 5 bước theo Phan Mạnh Hiền trong "Nghiệp vụ giao nhận vận tải và bảo hiểm trong ngoại thương", bao gồm: (1) Chuẩn bị nhận hàng; (2) Làm thủ tục thông quan hàng nhập khẩu (phân luồng Xanh, Vàng, Đỏ); (3) Tổ chức dỡ và nhận hàng từ người vận tải (sử dụng Lệnh giao hàng D/O, Phiếu giao nhận container EIR); (4) Lập các chứng từ pháp lý ban đầu bảo vệ quyền lợi chủ hàng (giám định qua đơn vị như Vinacontrol); (5) Quyết toán.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Tác giả phân tích tác động của môi trường bên ngoài (Kinh tế - Đoàn Thị Hồng Vân, 2010; Chính trị - luật pháp - Triệu Hồng Cẩm, 2006; Tự nhiên; Văn hóa - xã hội; Công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử EDI) và môi trường bên trong (Nhà cung cấp, Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn - Nguyễn Thị Phương, 2015).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính năm 2020–2022 của Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT, hồ sơ chứng từ hàng nhập khẩu, giáo trình chuyên ngành, các văn bản quy phạm pháp luật và dữ liệu thống kê từ trang thông tin điện tử của công ty.
    • Dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại các phòng ban của Công ty FT trong thời gian thực tập (20/02/2023 – 08/04/2023) về quy trình xử lý thông tin, luân chuyển hồ sơ, khai báo hải quan và tác nghiệp thực địa tại cảng.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) qua các năm, và phương pháp phân tích logic để đánh giá hiệu quả kinh doanh cùng các điểm nghẽn trong quy trình vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa, vai trò, phạm vi và nghĩa vụ pháp lý của người giao nhận theo tập quán quốc tế và pháp luật Việt Nam. Tác giả làm rõ bản chất của phương thức vận chuyển hàng nguyên container FCL, chỉ ra các loại chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ nhập khẩu (Hóa đơn thương mại, Vận đơn đường biển B/L, Tờ khai hải quan, Hợp đồng ngoại thương, Phiếu đóng gói Packing List, Giấy chứng nhận xuất xứ C/O, Giấy chứng nhận kiểm dịch). Chương này cũng phân tích cơ chế phân luồng hải quan điện tử (Luồng Xanh: miễn kiểm tra chứng từ và thực tế; Luồng Vàng: kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế; Luồng Đỏ: kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa) và xác lập khung phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả giao nhận đường biển.

Chương 2: Tổng quan về Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT và thực trạng về giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty trong thời gian qua

Chương 2 trình bày lịch sử hình thành từ năm 2011 của Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT (FT Logistics), việc thành lập BIP Shipping năm 2013 và việc gia nhập các hiệp hội WCA, VLA, VCCI năm 2015. Tác giả phân tích cơ cấu bộ máy tổ chức gồm Giám đốc, Phòng Sales & Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, và Phòng Xuất nhập khẩu (chia thành Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Giao nhận).

Chỉ tiêu tài chính và nguồn lực Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng tài sản (VNĐ) 34.685.843.498 33.732.508.280 48.690.248.780 -2,75% +44,34%
- Tài sản ngắn hạn (VNĐ) 30.666.476.040 31.036.540.822 44.243.645.822 +1,21% +42,55%
- Tài sản dài hạn (VNĐ) 4.019.367.458 2.695.967.458 4.446.602.958 -32,93% +64,94%
Vốn chủ sở hữu (VNĐ) 18.970.899.630 16.979.154.030 25.992.855.930 -10,50% +53,09%
Nợ phải trả (VNĐ) 15.714.943.868 16.753.354.250 22.697.392.850 +6,61% +35,48%
Doanh thu thuần (VNĐ) 36.872.977.919 39.886.310.382 45.677.193.091 +8,17% +14,52%
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 11.543.558.378 11.960.764.800 13.567.451.687 +3,61% +13,43%
Quy mô nhân sự (Người) 41 37 42 -9,76% +13,51%
- Trình độ Đại học 31 (76%) 29 (78%) 32 (76%) -6,45% +10,34%
- Trình độ Cao đẳng 10 (24%) 8 (22%) 10 (24%) -20,00% +25,00%

Về cơ sở vật chất kỹ thuật, công ty sở hữu văn phòng diện tích 155m2 tại Tân Bình, kho CFS diện tích 3.000m2, kho lạnh 1.500m2 (sức chứa 1.800 tấn), hệ thống kho ngoài trời 10.000m2, kho trong nhà 6.000m2 cùng đội xe gồm 15 đầu kéo và 20 xe tải.

Cơ cấu dịch vụ và thị trường FCL nhập khẩu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tỷ trọng năm 2022 (%)
Doanh thu dịch vụ FCL nhập khẩu (VNĐ) 12.092.011.243 13.902.706.442 16.060.012.212 35,16% tổng DT
Các mặt hàng chủ lực (Doanh thu - VNĐ):
- Thiết bị máy móc 3.924.662.271 5.014.202.071 6.460.146.870 40,22%
- Thực phẩm đông lạnh 1.874.890.779 2.062.494.172 2.322.427.867 14,46%
- Các mặt hàng khác (gồm may mặc, mỹ phẩm...) 6.292.458.193 6.826.010.199 7.277.437.475 45,31%
Thị trường chính (Doanh thu - VNĐ):
- Thị trường Trung Quốc 5.809.342.098 6.773.828.292 7.943.384.430 49,46%
- Thị trường khác (Mỹ, Hàn Quốc...) 6.282.669.145 7.128.878.150 8.116.627.782 50,54%

Quy trình giao nhận FCL nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại FT Logistics được chuẩn hóa thành 8 bước:

  1. Bước 1: Tìm kiếm khách hàng, thiết lập mối quan hệ giao dịch và ký kết hợp đồng dịch vụ.
  2. Bước 2: Nhận và kiểm tra bộ chứng từ.
  3. Bước 3: Lấy lệnh giao hàng điện tử (Electronic Delivery Order - ED/O).
  4. Bước 4: Khai báo hải quan điện tử (sử dụng hệ thống VNACCS).
  5. Bước 5: Làm thủ tục Hải quan hàng nhập khẩu tại chi cục hải quan quản lý cảng.
  6. Bước 6: Khai báo ePort và điều xe kéo container về kho.
  7. Bước 7: Giao hàng cho khách hàng và trả vỏ container về bãi quy định.
  8. Bước 8: Quyết toán, lưu trữ hồ sơ và thanh lý hợp đồng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT

Dựa trên mục tiêu và phương hướng phát triển giai đoạn 2023–2025, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục hạn chế theo từng bước nghiệp vụ cụ thể:

  • Hoàn thiện Bước 2 ("Nhận và kiểm tra bộ chứng từ"): Thiết lập danh mục kiểm tra (checklist) chuẩn hóa cho từng loại mặt hàng, nâng cao độ chính xác khi đối chiếu giữa Hóa đơn thương mại, Packing List và Vận đơn nhằm loại trừ các sai sót về tên hàng, mã HS, trọng lượng và số seal.
  • Hoàn thiện Bước 4 và Bước 5 ("Khai báo hải quan điện tử" và "Làm thủ tục Hải quan hàng nhập khẩu"): Đào tạo nhân viên cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu và các văn bản chính sách chuyên ngành; tối ưu hóa thao tác truyền tờ khai trên phần mềm VNACCS; chuẩn bị hồ sơ kiểm hóa trước để rút ngắn thời gian thông quan khi phát sinh luồng Vàng hoặc luồng Đỏ.
  • Hoàn thiện Bước 7 ("Giao hàng cho khách hàng và trả vỏ container"): Tăng cường phối hợp giữa bộ phận điều xe và khách hàng, giám sát chặt chẽ thời hạn lưu vỏ (free time) do hãng tàu cấp nhằm tránh phát sinh chi phí phạt lưu vỏ/lưu bãi (DEM/DET); kiểm tra tình trạng vỏ container trước và sau khi hạ bãi để ngăn ngừa tranh chấp chi phí sửa chữa vỏ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và vận hành của FT Logistics giai đoạn 2020–2022: Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 36,87 tỷ đồng (2020) lên 39,88 tỷ đồng (2021, tăng 8,17%) và 45,67 tỷ đồng (2022, tăng 14,52%). Doanh thu từ mảng giao nhận FCL nhập khẩu đường biển đóng góp lớn với 16,06 tỷ đồng vào năm 2022, chiếm 35,16% tổng doanh thu.
  • Xác định cơ cấu mặt hàng nhập khẩu chủ lực của công ty gồm Thiết bị máy móc (đạt 6,46 tỷ đồng năm 2022), Thực phẩm đông lạnh (đạt 2,32 tỷ đồng năm 2022), May mặc và Mỹ phẩm. Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất với doanh thu 7,94 tỷ đồng vào năm 2022.
  • Làm rõ cấu trúc luân chuyển chứng từ và tác nghiệp hiện trường của quy trình 8 bước trong thực tế triển khai dịch vụ FCL tại FT Logistics.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa sự khác biệt giữa quy trình 5 bước theo lý thuyết học thuật và quy trình tác nghiệp 8 bước ứng dụng công nghệ điện tử (ED/O, VNACCS, ePort) trong môi trường thực tế tại doanh nghiệp logistics.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật bám sát từng mắt xích nghiệp vụ (chứng từ, khai báo hải quan, trả vỏ container), hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát sinh và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn (từ 20/02/2023 đến 08/04/2023) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty FT Logistics), tập trung duy nhất vào phương thức nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển. Nguồn dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát tác nghiệp và tổng hợp báo cáo thứ cấp nội bộ, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng hoặc hiệu suất của chuỗi cung ứng mở rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng xuất khẩu, các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ - đường biển quốc tế, hoặc xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố rủi ro trong chuỗi cung ứng logistics.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Ngoại thương, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; nhân viên tác nghiệp chứng từ (Cus/Docs) và nhân viên giao nhận hiện trường (Ops) tại các công ty Forwarder.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình 8 bước thực hiện dịch vụ FCL nhập khẩu bằng đường biển, cách thức xử lý lệnh ED/O, tác nghiệp ePort và xử lý hồ sơ khai báo hải quan điện tử VNACCS.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) tại Công ty FT biến động như thế nào qua giai đoạn 2020–2022?

Doanh thu mảng giao nhận FCL nhập khẩu đường biển của FT Logistics tăng trưởng đều qua các năm: đạt 12.092.011.243 VNĐ năm 2020 (chiếm 32,79% tổng doanh thu), tăng lên 13.902.706.442 VNĐ năm 2021 (tăng 14,97%, chiếm 34,86%), và đạt 16.060.012.212 VNĐ năm 2022 (tăng 15,52%, chiếm 35,16% tổng doanh thu của công ty).

2. Quy trình giao nhận FCL nhập khẩu thực tế tại Công ty FT gồm mấy bước và khác biệt gì so với lý thuyết chung?

Khác với mô hình lý thuyết 5 bước truyền thống, quy trình thực tế tại FT Logistics được chuẩn hóa thành 8 bước chi tiết gắn với nền tảng công nghệ số: (1) Tìm kiếm khách hàng và ký hợp đồng; (2) Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; (3) Lấy lệnh giao hàng điện tử (ED/O); (4) Khai báo hải quan điện tử qua VNACCS; (5) Làm thủ tục Hải quan hàng nhập khẩu; (6) Khai báo ePort và kéo container về kho; (7) Giao hàng và trả vỏ container; (8) Quyết toán, lưu hồ sơ và thanh lý hợp đồng.

3. Năng lực cơ sở vật chất kho bãi và phương tiện vận tải của Công ty FT được ghi nhận gồm những gì?

Công ty sở hữu văn phòng làm việc diện tích 155m2 tại Tòa nhà Waseco ABC (Tân Bình, TP.HCM), hệ thống kho CFS 3.000m2, kho lạnh 1.500m2 (sức chứa khoảng 1.800 tấn), kho ngoài trời 10.000m2, kho trong nhà 6.000m2, cùng đội xe gồm 15 xe đầu kéo và 20 xe tải.

4. Thị trường và mặt hàng nhập khẩu chủ lực bằng đường biển của Công ty FT là gì?

Về mặt hàng, Thiết bị máy móc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 6.460.146.870 VNĐ năm 2022 (tăng 28,84% so với 2021), tiếp theo là Thực phẩm đông lạnh với 2.322.427.867 VNĐ, cùng các mặt hàng mỹ phẩm và may mặc. Về thị trường, Trung Quốc là thị trường lớn nhất, mang lại 7.943.384.430 VNĐ doanh thu dịch vụ nhập khẩu năm 2022, chiếm gần một nửa tổng doanh thu dịch vụ FCL của doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Ngân đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng tác nghiệp giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Tiếp vận Quốc tế FT giai đoạn 2020–2022. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, cơ cấu thị trường và quy trình 8 bước vận hành thực tế, đề tài đã chỉ ra các điểm mạnh về quản lý cũng như các điểm nghẽn nghiệp vụ trong khâu chứng từ, thủ tục hải quan và quản lý vỏ container. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu và bài học kinh nghiệm hữu ích cho công tác hoàn thiện dịch vụ giao nhận logistics đường biển.