Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngoại thương giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm sự lưu thông hàng hóa quốc tế và tối ưu hóa nguồn lực theo phân công lao động toàn cầu. Trong cấu trúc thương mại quốc tế, dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa là mắt xích gắn liền trực tiếp với hoạt động xuất nhập khẩu. Với đường bờ biển dài hơn 3.000 km cùng hệ thống cảng biển phân bố dọc chiều dài đất nước, phương thức giao nhận vận tải biển tại Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn về cả khối lượng và giá trị giao nhận hàng hóa quốc tế, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận chuyển và hạ giá thành sản phẩm.
Tuy nhiên, thực tiễn ngành dịch vụ giao nhận vận tải tại Việt Nam vẫn đối mặt với tình trạng thiếu đồng bộ trong hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường dẫn đến tình trạng cạnh tranh gay gắt và phát sinh nhiều bất cập trong công tác quản lý, đặc biệt tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam – doanh nghiệp có hơn 16 năm hoạt động trong ngành – phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh và yêu cầu hoàn thiện quy trình nghiệp vụ để nâng cao hiệu quả vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn về giao nhận hàng hóa trong kinh doanh thương mại, phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện các nghiệp vụ trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container tại Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình này trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
- Thứ hai: Tìm hiểu, phân tích và đánh giá tình hình thực hiện các nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container tại Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam giai đoạn 2013–2015.
- Thứ ba: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giúp công ty hoàn thiện quy trình thực hiện các nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến việc thực hiện và hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container tại Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam (tập trung vào chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2013–2015; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát qua phỏng vấn sâu vào tháng 3/2017; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2017–2019.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích từng bước trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển bằng container, chỉ ra ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân và xây dựng giải pháp hoàn thiện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống lý luận chuyên ngành kinh tế vận tải và luật thương mại, kết hợp các quy định pháp lý và quy chuẩn vận hành thực tế:
- Khái niệm và khung pháp lý: Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA); Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 163 quy định khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa, Điều 164 định nghĩa người giao nhận); Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 (Điều 167 quy định về quyền hạn và nghĩa vụ của người làm dịch vụ giao nhận); Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015; Hệ thống thông quan tự động VNACCS.
- Khung quy trình và trách nhiệm: Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container 4 bước theo giáo trình Giao nhận vận tải quốc tế của TS. Ngô Thị Hải Xuân; Phân định trách nhiệm của người giao nhận khi đóng vai trò đại lý (Agent) và người chuyên chở (Principal) theo giáo trình Vận tải và giao nhận của PGS. Nguyễn Hồng Đàm.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, số liệu thống kê nhân sự, kết quả kinh doanh từ Phòng Operation, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự của công ty; số liệu từ Cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh, Cục Thống kê TP. Hồ Chí Minh, Hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam (VIFFAS), tài liệu giáo trình và website chính thức của doanh nghiệp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 06 nhân sự thuộc Phòng Hoạt Động (Operation) của công ty vào tháng 3/2017, bao gồm 01 phó phòng và 05 nhân viên nghiệp vụ, nhằm đánh giá thực trạng từng bước trong quy trình giao nhận.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích thống kê để tổng hợp, so sánh dữ liệu kinh tế qua các năm, đánh giá tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng của từng mảng dịch vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về dịch vụ giao nhận hàng hóa và phương thức vận chuyển bằng container. Giao nhận vận tải mang các đặc tính dịch vụ như tính vô hình, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa, mang tính thụ động do phụ thuộc vào luật pháp và người vận chuyển, đồng thời chịu tính thời vụ rõ rệt theo chu kỳ xuất nhập khẩu. Nghiệp vụ giao nhận được phân loại theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa), phương thức vận tải (đường biển, đường sông, hàng không, đường bộ, đường sắt, đa phương thức), tính chất kinh doanh (thuần túy, tổng hợp) và chủ thể thực hiện (tự giao nhận, giao nhận chuyên nghiệp).
Vận chuyển hàng hóa bằng container mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt:
- Đối với người chuyên chở: Giúp giảm thời gian neo đậu làm hàng tại cảng, tiết kiệm chi phí xếp dỡ, tăng năng lực khai thác tàu (1 tàu container có thể thay thế từ 4 đến 8 tàu chở hàng thông thường cùng trọng tải trên các tuyến xuyên đại dương), giảm thiểu khiếu nại do hàng hóa được bảo vệ an toàn trong vỏ container.
- Đối với chủ hàng: Giảm chi phí bao bì vận tải, hạ giá thành giao hàng tổng hợp, rút ngắn thời gian lưu thông và hạ tỷ lệ tổn thất hàng hóa xuống mức 0,5% – 1% (so với mức có thể lên tới 8% ở phương thức vận chuyển thông thường).
Tổng quan thực trạng ngành tại Việt Nam cho thấy sự phát triển nhanh về số lượng từ vài doanh nghiệp quốc doanh đầu thập niên 1990 lên hơn 2.000 công ty trên cả nước (riêng VIFFAS có 97 hội viên). Tuy nhiên, quy mô phần lớn là nhỏ (10–20 lao động/công ty), nghiệp vụ chủ yếu dừng lại ở mua bán cước, khai thuê hải quan và dịch vụ xe tải, thiếu hệ thống đại lý quốc tế. Xu hướng "bán FOB, mua CIF" của các doanh nghiệp trong nước khiến hơn 90% hợp đồng vận chuyển của các tập đoàn lớn rơi vào tay các hãng logistics toàn cầu. Tác giả cũng tổng hợp và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu của ba công trình đi trước (Huỳnh Võ Thị Ngọc Tuyền năm 2013, Hoàng Thị Kim Loan năm 2015, Lê Thanh Thảo năm 2013) do chưa kết hợp khảo sát trực tiếp ý kiến nhân viên thực hiện quy trình hoặc chưa phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng bước nghiệp vụ.
Chương 2: Tình hình hoạt động và quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển bằng container tại công ty MOL Logistics Việt Nam
Công ty thành lập tháng 4/2001 với tên gọi Minh Long Logistics, đến tháng 11/2005 liên doanh với MOL Logistics Nhật Bản, đổi tên thành Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam với vốn kinh doanh ban đầu 150.000 USD. Trụ sở chính đặt tại tòa nhà E-Town, quận Tân Bình, TP.HCM cùng các chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương và Bình Dương. Ngày 06/11/2015, công ty được Tổng cục Hải quan cấp phép công nhận Đại lý làm thủ tục hải quan. Bộ máy quản trị gồm Tổng Giám đốc, Giám đốc và 5 phòng chức năng: Operation, Xuất Nhập khẩu, Nhân sự, Tài chính Kế toán, Sales & Marketing.
| Chỉ tiêu nhân sự tại TP.HCM |
Năm 2013 (Người) |
Năm 2014 (Người) |
Năm 2015 (Người) |
Tăng trưởng 2014/2013 (%) |
Tăng trưởng 2015/2014 (%) |
| Tổng số lao động |
36 |
42 |
48 |
+16,68 |
+14,29 |
| - Phòng Operation |
8 |
9 |
10 |
+12,50 |
+11,11 |
| - Phòng Xuất Nhập khẩu |
10 |
13 |
15 |
+30,00 |
+15,38 |
| - Phòng Sales & Marketing |
7 |
7 |
9 |
0,00 |
+28,38 |
| - Phòng Tài chính Kế toán |
5 |
6 |
7 |
+20,00 |
+16,67 |
| - Phòng Nhân sự |
4 |
5 |
5 |
+25,00 |
0,00 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo nhân sự của Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam giai đoạn 2013–2015
Kết quả kinh doanh của công ty qua 3 năm có sự phát triển liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| I. Tổng Doanh thu (triệu USD) |
4,806 |
4,777 |
5,709 |
-0,60 |
+19,51 |
| - Hàng đường biển (Hàng SEA) |
2,223 |
1,931 |
3,023 |
-13,13 |
+56,55 |
| - Hàng đường hàng không (Hàng AIR) |
2,024 |
2,050 |
1,228 |
+1,28 |
-40,09 |
| - Hàng Door to Door |
0,556 |
0,482 |
0,755 |
-13,31 |
+56,64 |
| II. Chi phí (triệu USD) |
3,454 |
3,286 |
3,862 |
-4,86 |
+17,53 |
| Tỷ trọng chi phí / doanh thu (%) |
71,86% |
68,78% |
67,64% |
- |
- |
| III. Lợi nhuận (triệu USD) |
1,352 |
1,491 |
1,847 |
+10,28 |
+23,88 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính của Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam giai đoạn 2013–2015
Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển bằng container thực tế tại công ty gồm 6 bước:
- Ký kết hợp đồng giao nhận dịch vụ: Thực hiện ký hợp đồng nguyên tắc và bản phụ lục chi tiết quy định rõ quyền lợi, trách nhiệm và giải quyết tranh chấp. Hạn chế là khó nắm bắt chi tiết từng mặt hàng khi lô hàng có chủng loại quá đa dạng.
- Chuẩn bị chứng từ để làm thủ tục nhập khẩu: Tiếp nhận B/L, Commercial Invoice, Packing List, Contract, thông báo hàng đến; đổi lệnh giao hàng (D/O) tại đại lý hãng tàu; làm thủ tục cược container (thời hạn miễn phí lưu bãi từ 3–7 ngày). Hạn chế là khách hàng chậm gửi hoặc gửi thiếu chứng từ, công việc biến động theo mùa gây áp lực lớn.
- Làm thủ tục hải quan: Khai báo tờ khai điện tử qua phần mềm VNACCS bản quyền, tiếp nhận kết quả phân luồng (Xanh: miễn kiểm; Vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; Đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa 5%, 10% hoặc 100%). Hạn chế là quy định pháp luật thay đổi liên tục, lỗi đường truyền hoặc bảo trì hệ thống gây ùn tắc, độ trễ khi đối soát tiền thuế tại Kho bạc Nhà nước.
- Nhận hàng tại cảng: Xuất trình giấy giới thiệu, nộp lệ phí cảng, lấy phiếu xuất kho, thực hiện thủ tục giám sát và thanh lý hải quan tại cổng cảng. Ưu điểm nổi bật là công ty áp dụng chuẩn ISO 9001:2015 nên quy trình diễn ra chuẩn xác, không gặp sự cố lớn.
- Giao hàng: Điều động xe chuyên dụng chở hàng về kho khách hàng, sau đó chở vỏ container rỗng trả về bãi quy định, nhận xác nhận tình trạng vỏ rỗng trên phiếu giao nhận container (EIR) để hoàn tiền cược. Công ty sở hữu đội xe riêng gồm 8 đầu kéo container, 2 xe tải 10 tấn và 4 xe tải nhỏ. Hạn chế là tình trạng kẹt xe tại TP.HCM và chi phí phát sinh khi xe phải đậu chờ khách hàng nhận hàng.
- Trả hồ sơ cho khách hàng và thu tiền: Tập hợp chứng từ gốc, phát hành Debit Note (giấy báo nợ) để thanh toán. Khó khăn phát sinh từ một số khoản nợ khó đòi đối với khách hàng mới.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu vận tải đường biển bằng container của công ty MOL Logistics Việt Nam
Chương 3 xác định các định hướng chiến lược của công ty bao gồm: củng cố quan hệ với khách hàng hiện hữu, đẩy mạnh marketing tìm kiếm khách hàng mới, phát triển quan hệ đại lý song phương quốc tế, nâng cao năng lực nghiệp vụ và trình độ ngoại ngữ/tin học của đội ngũ lao động, hoàn thiện chính sách đãi ngộ.
Tác giả xây dựng bảng ma trận giải pháp khắc phục các hạn chế trong từng bước nghiệp vụ:
| Bước quy trình |
Hạn chế và nguyên nhân thực tế |
Giải pháp hoàn thiện cụ thể |
| Bước 1: Ký hợp đồng giao nhận |
Hợp đồng biến động do tính chất lô hàng đa dạng, nhiều mặt hàng phức tạp. |
Thiết lập sổ theo dõi và bảng thống kê các trường hợp phát sinh; chủ động tìm hiểu chi tiết đặc tính kỹ thuật các mặt hàng mới. |
| Bước 2: Chuẩn bị chứng từ |
Nhân viên chịu áp lực mùa vụ; khách hàng cung cấp thiếu thông tin; nhân viên chưa nắm hết các cụm dịch vụ. |
Luân chuyển công việc hợp lý giữa các bộ phận; tổ chức các buổi đào tạo nội bộ; tuyển dụng thêm nhân viên bán thời gian vào mùa cao điểm; tăng cường trao đổi trực tiếp qua điện thoại. |
| Bước 3: Làm thủ tục Hải quan |
Văn bản pháp luật thay đổi nhanh; giao thông ùn tắc khi đi lấy lệnh; thủ tục thuế và hải quan còn độ trễ. |
Định kỳ tổ chức đào tạo cập nhật luật mới; phân công 2 nhân viên hỗ trợ lẫn nhau tại hiện trường; chủ động dự báo cung đường và thời điểm cao điểm để điều phối thời gian. |
| Bước 4: Nhận hàng tại cảng |
Nghiệp vụ ổn định nhờ ISO 9001:2015. |
Tiếp tục duy trì đào tạo định kỳ kỹ năng nhận hàng và giám sát hiện trường. |
| Bước 5: Giao hàng |
Xe phải chờ đợi tại kho khách; tình trạng ùn tắc giao thông đô thị. |
Khai thác tối đa năng lực đội xe 8 đầu kéo container hiện có; quy định rõ chi phí lưu xe chờ đợi trong điều khoản phụ lục hợp đồng. |
| Bước 6: Quyết toán và thu tiền |
Rủi ro phát sinh nợ khó đòi từ các khách hàng mới. |
Thắt chặt thẩm định năng lực tài chính khách hàng mới trước khi cấp tín dụng; áp dụng cơ chế thanh toán từng phần. |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Đánh giá toàn diện kết quả kinh doanh giai đoạn 2013–2015: Doanh thu năm 2015 đạt 5,709 triệu USD (tăng 19,51% so với 2014); lợi nhuận đạt 1,847 triệu USD (tăng 23,88%); tỷ trọng chi phí trên doanh thu giảm dần từ 71,86% (2013) xuống 68,78% (2014) và 67,64% (2015).
- Khảo sát thực trạng quy trình 6 bước tại chi nhánh TP.HCM: Làm rõ năng lực thực tế của doanh nghiệp với đội ngũ 48 nhân sự (năm 2015), đội xe chuyên chở gồm 8 đầu kéo container và các xe tải trung chuyển, cùng việc áp dụng hệ thống quản lý ISO 9001:2015 và phần mềm VNACCS bản quyền.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khắc phục các hạn chế của các nghiên cứu trước đó tại các công ty Đại Cồ Việt, Viên Thành hay MARINE SKY bằng việc kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp 06 nhân sự chủ chốt của Phòng Operation; phân tích chi tiết ưu nhược điểm đến từng bước nghiệp vụ và xây dựng hệ thống giải pháp gắn với nguyên nhân cụ thể.
Các kiến nghị tác giả đưa ra bao gồm:
- Đối với cơ quan Nhà nước: Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông và hệ thống cảng biển; đơn giản hóa, hài hòa thủ tục chứng từ và đẩy nhanh tốc độ thông quan hải quan điện tử.
- Đối với Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam: Chủ động kế hoạch kinh doanh nhằm hạn chế tác động của tính thời vụ; hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin; khai thác hiệu quả đội xe đầu kéo container của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp phân tích hoạt động kinh doanh dừng lại ở giai đoạn 2013–2015.
- Mẫu khảo sát sơ cấp tập trung vào quy mô phỏng vấn sâu 06 nhân sự thuộc Phòng Operation tại chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng điều tra định lượng quy mô lớn trên toàn bộ hệ thống chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bình Dương) hoặc phía khách hàng sử dụng dịch vụ.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng đánh giá quy trình giao nhận hàng hóa trên các phương thức vận tải khác của công ty như hàng Air và dịch vụ trọn gói Door to Door.
- Khảo sát mở rộng đối tượng nghiên cứu sang góc nhìn của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (khách hàng) nhằm đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ giao nhận.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển.
- Chuyên viên chứng từ và nhân viên hiện trường tại các công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) trong việc nắm bắt trình tự 6 bước thực hiện thủ tục hải quan VNACCS, thủ tục nhận hàng tại cảng biển và quản lý vỏ container.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ nhằm tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, phương thức quản lý chi phí vận hành và giải pháp hạn chế rủi ro nợ khó đòi trong giao nhận vận tải.
Câu hỏi thường gặp
-
Tỷ trọng đóng góp doanh thu của mảng dịch vụ vận tải đường biển (hàng SEA) tại MOL Logistics Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2013–2015?
Theo báo cáo tài chính, doanh thu hàng SEA năm 2013 đạt 2,223 triệu USD (chiếm 46,25% tổng doanh thu), năm 2014 giảm xuống 1,931 triệu USD do biến động thị trường, nhưng đến năm 2015 đã tăng trưởng mạnh 56,55% đạt 3,023 triệu USD, chiếm tỷ trọng 52,95% tổng doanh thu của công ty.
-
Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng container tại MOL Logistics Việt Nam gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 6 bước tuần tự: (1) Ký kết hợp đồng giao nhận dịch vụ; (2) Chuẩn bị chứng từ để làm thủ tục nhập khẩu và đổi lệnh D/O; (3) Làm thủ tục hải quan điện tử trên phần mềm VNACCS; (4) Nhận hàng tại cảng; (5) Giao hàng cho khách hàng và trả container rỗng; (6) Trả hồ sơ cho khách hàng và thu tiền thông qua Debit Note.
-
Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được tác giả thu thập bằng phương pháp nào và đối tượng khảo sát là ai?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 3/2017 thông qua phương pháp phỏng vấn sâu trực tiếp theo bảng hỏi đối với 06 nhân sự thuộc Phòng Hoạt Động (Operation) của công ty, gồm 01 phó phòng và 05 nhân viên trực tiếp thực hiện quy trình giao nhận.
-
Doanh nghiệp sở hữu phương tiện vận tải nội bộ như thế nào để phục vụ công tác giao hàng?
Nhằm chủ động vận chuyển trong các mùa cao điểm mà không phụ thuộc vào nhà thầu phụ, MOL Logistics Việt Nam duy trì đội xe vận tải riêng gồm 8 đầu kéo container, 2 xe tải trọng tải 10 tấn và 4 xe tải nhỏ.
-
Thời hạn miễn phí lưu container tại cảng được các hãng tàu quy định thông thường là bao lâu?
Theo mô tả nghiệp vụ tại công ty, khi container cập cảng, các hãng tàu thường cho phép miễn phí thời hạn lưu container trong khoảng thời gian từ 3 đến 7 ngày tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng hãng tàu.
Kết luận
Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao nhận vận tải hàng nhập khẩu đường biển bằng container và phân tích chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ 6 bước tại Công ty TNHH MOL Logistics Việt Nam. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2013–2015 kết hợp phỏng vấn sâu nhân viên Phòng Operation vào năm 2017, tác giả đã chỉ rõ các ưu điểm cũng như những điểm nghẽn về chứng từ, thủ tục hải quan và quản lý công nợ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với từng mắt xích nghiệp vụ, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận của doanh nghiệp.