Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò thiết thực trong việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Cùng với sự nâng cao đời sống của người tiêu dùng, yêu cầu về nguồn thực phẩm an toàn, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đáp ứng quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng trở nên cấp thiết, đặc biệt trước những lo ngại về việc lạm dụng chất cấm tăng nạc, giảm mỡ. Trong chu trình chăn nuôi lợn công nghiệp, phân khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản giữ vị trí then chốt, quyết định trực tiếp đến năng suất con giống, chất lượng lợn con nuôi thịt và hiệu quả kinh tế của toàn bộ hệ thống trang trại.
Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi lợn nái thường xuyên phải đối mặt với áp lực dịch bệnh lớn phát sinh từ điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa biến đổi thất thường, sự thích nghi của các giống lợn ngoại nhập, cùng các yếu tố bất cập trong khâu vệ sinh, chăm sóc nuôi dưỡng và dinh dưỡng. Thêm vào đó, từ cuối tháng 3 năm 2017 đến đầu năm 2018, thị trường chăn nuôi trải qua giai đoạn khủng hoảng sâu khi giá lợn hơi sụt giảm mạnh xuống mức 20.000 đồng/kg và giá lợn giống giảm xuống 300.000 – 600.000 đồng/con (loại 7 – 10 kg), dẫn đến tình trạng thua lỗ diện rộng và buộc các trang trại phải tái cấu trúc quy mô đàn. Trước thực tiễn đó, việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng khoa học kết hợp các biện pháp thú y phòng trị bệnh chặt chẽ là yếu tố sống còn để ổn định sản xuất.
Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm đạt được 4 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập (Trại lợn Lê Văn Tuấn).
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng quy trình chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho lợn nái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản, đàn lợn hậu bị, lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Lê Văn Tuấn tại xã Bình Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương (trang trại chăn nuôi gia công khép kín liên kết với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm liên tục từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi - thú y về dinh dưỡng, sinh lý gia súc sinh sản và bệnh học thú y:
- Khung lý thuyết dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái: Tham khảo tiêu chuẩn của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) đối với thức ăn hỗn hợp công nghiệp cho lợn nái nuôi con (yêu cầu năng lượng trao đổi 3.100 kcal, hàm lượng protein thô 15%, canxi từ 0,9 - 1,0%, photpho 0,7%); công thức định mức thức ăn cho nái ngoại nuôi con:
Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số lợn con x 0,35 kg).
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Cơ sở về sự phát triển dung tích tiêu hóa (dạ dày từ 2,5 ml lúc sơ sinh đạt 1.815 ml lúc 70 ngày tuổi), quy luật tiết axit clohydric (HCl) tự do và hoạt lực của hệ thống enzyme (pepsin, amylase, lactase, trypsin, cathepsin) theo Võ Trọng Hốt và cộng sự (2007), Trần Thị Dân (2006); cơ chế điều tiết thân nhiệt và biến động sinh lý nhịp tim (tăng tới 200 lần/phút ở lợn sơ sinh so với 75 lần/phút ở lợn trưởng thành) theo Đào Trọng Đạt và cộng sự (1996), Phạm Sỹ Lăng và cộng sự (2002); cơ chế miễn dịch thụ động qua hấp thu kháng thể trong sữa đầu (IgA, IgG, IgM).
- Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng MMA (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa), bệnh sót nhau, viêm khớp do Streptococcus suis, hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli mang các yếu tố bám dính (K88, K99) và sinh độc tố ruột chịu nhiệt (ST) hoặc không chịu nhiệt (LT) theo các công trình của Nguyễn Văn Thanh (2003, 2004, 2007, 2016), Lê Văn Năm (2009), Trịnh Đình Thâu (2010), Sokol và cs (1981), Smith và cs (1967).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, quy mô chuồng trại và thu thập số liệu cơ cấu đàn giai đoạn 2016 – 2018 từ phòng kế toán và sổ ghi chép kỹ thuật của trang trại.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia và theo dõi các khâu kỹ thuật gồm phối giống nhân tạo, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, úm lợn con, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe-Dextran), thiến lợn đực con, tập ăn sớm và cai sữa.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán ca bệnh dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ; thực hiện các phác đồ điều trị cục bộ kết hợp toàn thân bằng hóa dược, kháng sinh, thuốc hạ sốt, kháng viêm và trợ sức.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số gồm giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$), sai số của số trung bình ($m_x$) và tỷ lệ phần trăm (%), thực hiện xử lý trên phần mềm Minitab 17.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn sinh học và chất lượng con giống trong chuỗi giá trị chăn nuôi lợn công nghiệp. Xác định rõ ràng các mục tiêu, nhiệm vụ kỹ thuật cần giải quyết trong đợt thực tập tại trang trại chăn nuôi gia công, định vị phạm vi nghiên cứu xoay quanh đàn lợn nái sinh sản và lợn con giai đoạn theo mẹ.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương (diện tích 104,7 km², mạng lưới sông ngòi gồm sông Kẻ Sặt, sông Cửu An, sông Đình Hào; cơ cấu kinh tế năm 2016 gồm công nghiệp - xây dựng 60,88%, thương mại - dịch vụ 31,06%, nông nghiệp 8,06%).
Tổng quan cơ sở thực tập cho biết trại lợn Lê Văn Tuấn có quy mô nuôi trên 600 lợn nái cơ bản, 7 lợn đực giống và 45 lợn hậu bị trên khuôn viên gồm 1 ha trồng cây ăn quả, 2 ha ao hồ, 2 ha xử lý nước thải và 4 ha khu điều hành, nhà ở và chuồng nuôi. Hệ thống chuồng kín gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (560 ô), 1 chuồng cách ly (6 ô nuôi tập trung), được trang bị giàn mát, quạt hút gió và hệ thống vòi uống tự động.
Chương này cũng tổng hợp sâu sắc các nghiên cứu trong nước và quốc tế về các bệnh đường sinh sản ở nái (viêm tử cung chiếm tỷ lệ 30 - 50% các bệnh đường sinh dục theo Trần Tiến Dũng; 42,4% sau khi sinh theo Nguyễn Văn Thanh) và cơ chế sinh bệnh học của E. coli, Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa toàn bộ các quy trình kỹ thuật được áp dụng tại trại:
- Quy trình nuôi dưỡng nái đẻ: Giảm cám 0,5 kg/ngày trước đẻ 3 ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần từ 0,5 - 1 kg/ngày đến ngày thứ 6; bổ sung kháng sinh, canxi, Orga breed (30 g/bữa) trước và sau đẻ 1 tuần; dùng Sorbitol giải độc gan sau đẻ 7 ngày (3 ngày liên tục) và premix ADE sau đẻ 17 ngày.
- Quy trình đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Lau dịch nhờn, thắt dây rốn cách cuống 3 cm, cắt cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng cồn iod, úm lợn con ở 33 - 35°C; sử dụng 2 - 4 ml Oxytocin và 20 ml Gentamox sau sinh.
- Quy trình chăm sóc lợn con: Lịch trình kỹ thuật từ 1 đến 26 ngày tuổi (1 ngày tuổi mài nanh, uống amox; 2 ngày tuổi tiêm 2 ml Fe-Dextran, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C; 3 ngày tuổi bấm tai, nhỏ Baycox 5% phòng cầu trùng; 5 ngày tuổi tập ăn thức ăn viên 550S; 6 ngày tuổi thiến lợn đực và tiêm Gentamox chống nhiễm trùng; cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi khi đạt 5,5 - 7 kg).
| Lịch tiêm phòng tại trại |
Đối tượng |
Tuần/ngày tuổi |
Loại vắc xin / Chế phẩm |
Đường dùng và liều lượng |
| Phòng thiếu sắt |
Lợn con |
2 - 3 ngày tuổi |
Fe + B12 |
Tiêm bắp 1 ml/con |
| Phòng cầu trùng |
Lợn con |
3 - 6 ngày tuổi |
Baycox 5% |
Cho uống 1 ml/con |
| Phòng suyễn lợn |
Lợn con |
7 - 10 ngày tuổi |
Hyogen |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng còi cọc |
Lợn con |
14 - 16 ngày tuổi |
Circo |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng suyễn mũi 2 |
Lợn con |
21 ngày tuổi |
Myco2 |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng tai xanh |
Lợn hậu bị |
18 tuần tuổi |
PRRS |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng khô thai |
Lợn hậu bị |
22 tuần tuổi |
Parvo |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng dịch tả |
Lợn hậu bị |
24 tuần tuổi |
Coglapest |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng lở mồm long móng |
Lợn hậu bị |
25 tuần tuổi |
Aftopor |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng giả dại |
Lợn hậu bị |
27 tuần tuổi |
Begonia |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng dịch tả |
Lợn nái chửa |
10 tuần chửa |
Coglapest |
Tiêm bắp 2 ml/con |
| Phòng lở mồm long móng |
Lợn nái chửa |
12 tuần chửa |
Aftopor |
Tiêm bắp 2 ml/con |
Ngoài ra, trại thực hiện tiêm định kỳ vắc xin PRRS vào các tháng 3, 7, 11 và vắc xin Begonia vào các tháng 4, 8, 12 cho toàn đàn; tiêm định kỳ vắc xin Coglapest (tháng 5, 11) và Aftopor (tháng 4, 8, 12) cho đàn đực giống. Lịch sát trùng chuồng trại được quy định nghiêm ngặt theo từng ngày trong tuần (phun thuốc sát trùng, quét vôi, xịt gầm, rắc vôi bột và ngâm rửa tấm đan bằng dung dịch NaOH 5%).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố các dữ liệu thực tế thu thập được trong quá trình thực tập:
- Biến động quy mô đàn của trại qua 3 năm (2016 – 2018):
| Năm |
Đực giống (con) |
Nái hậu bị (con) |
Nái sinh sản (con) |
Lợn con (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2016 |
10 |
60 |
610 |
15.433 |
15.980 |
| 2017 |
11 |
60 |
600 |
14.036 |
13.871 |
| Tháng 1 - 5/2018 |
9 |
70 |
600 |
6.728 |
7.407 |
- Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện trong 6 tháng: Tác giả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 70 lợn nái hậu bị và 77 lượt lợn nái đẻ, nuôi con (tập trung từ tháng 3 đến tháng 5/2018; không trực tiếp phụ trách nái chửa).
| Tháng theo dõi |
Nái hậu bị (con) |
Nái chửa (con) |
Nái đẻ, nuôi con cộng dồn (con) |
| Tháng 12/2017 |
0 |
0 |
0 |
| Tháng 1/2018 |
0 |
0 |
0 |
| Tháng 2/2018 |
0 |
0 |
0 |
| Tháng 3/2018 |
20 |
0 |
8 |
| Tháng 4/2018 |
40 |
0 |
26 |
| Tháng 5/2018 |
70 |
0 |
43 |
| Tổng cộng |
70 |
0 |
77 |
- Kết quả theo dõi tình hình sinh sản trên 77 nái đẻ: Có 74 nái đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 96,10%) và 3 nái đẻ khó cần can thiệp sản khoa bằng tay và thuốc (chiếm tỷ lệ 4,05% theo bảng thống kê của tác giả).
| Tháng |
Số nái đẻ (con) |
Nái đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ bình thường (%) |
Nái đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ đẻ khó (%) |
| 3/2018 |
8 |
8 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| 4/2018 |
26 |
25 |
96,15 |
1 |
3,85 |
| 5/2018 |
43 |
41 |
95,34 |
2 |
4,65 |
| Tổng cộng |
77 |
74 |
96,10 |
3 |
4,05 |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chứng minh tính hiệu quả của các quy trình quản trị đàn nái sinh sản tại trại thực nghiệm thông qua các kết quả cụ thể:
- Thực hiện thành công kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo 6 bước cho 15 lợn nái đạt tỷ lệ thụ thai 100%.
- Kiểm soát tốt quá trình sinh sản của 77 nái đẻ với tỷ lệ đẻ tự nhiên an toàn đạt 96,10%, xử lý kịp thời 3 ca đẻ khó bằng thủ thuật bôi trơn, kéo thai kết hợp chỉ định thuốc co bóp cơ tử cung Oxytocin và kháng sinh phòng hộ.
- Ứng dụng thành công các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng tại chỗ cho lợn nái và lợn con:
- Viêm tử cung nái: Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục kết hợp tiêm bắp Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Dexamethasone (1 ml/10 kg thể trọng) liên tục 3 ngày.
- Viêm vú nái: Chườm đá lạnh, vắt cạn sữa viêm 4 – 5 lần/ngày kết hợp tiêm toàn thân Gentamox, Analgin và Oxytocin trong 3 – 5 ngày.
- Sót nhau: Tiêm Oxytocin 2 ml/con, Gentamox 1 ml/10 kg thể trọng trong 2 - 3 ngày kết hợp thụt rửa nước muối sinh lý.
- Viêm da tiết dịch nái: Tiêm Pendistrep, Dexamethasone, Vitamin C kết hợp bôi dung dịch xanh methylen ngoài da.
- Tiêu chảy lợn con theo mẹ: Điều trị liên tục 2 – 3 ngày bằng Alistin (1 ml/5 – 8 kg thể trọng) phối hợp Atropin (1 ml/10 kg thể trọng).
- Viêm khớp lợn: Tiêm Pentep, Vietmoxin, Ammoxin liều 1 ml/10 kg thể trọng liên tục 3 ngày kết hợp thay thế tấm đan sàn bị hư hỏng.
Các giải pháp và đề xuất kỹ thuật từ tác giả:
- Duy trì chế độ an toàn sinh học nghiêm ngặt: Rắc vôi bột lối đi, khử trùng ủng tại cửa chuồng, định kỳ tiêu độc chuồng trại bằng dung dịch sát trùng và vôi tôi, để trống chuồng đẻ 1 tuần sau khi sát trùng trước khi chuyển lứa nái mới vào.
- Tối ưu hóa điều kiện tiểu khí hậu: Duy trì nhiệt độ chuồng nái ở 18 - 20°C, độ ẩm 70 - 75%; duy trì nhiệt độ ô úm lợn con ở 33 - 35°C trong những ngày đầu sau sinh.
- Chăm sóc sơ sinh chặt chẽ: Lau sạch chất nhờn đường thở ngay khi lọt lòng, bấm nanh, cắt đuôi sát trùng cẩn thận, tiêm sắt đủ 2 ml Fe-Dextran vào 3 ngày tuổi và tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng thức ăn hỗn hợp viên 550S để kích thích hoàn thiện hệ thống men tiêu hóa dạ dày.
Về mặt đóng góp thực tiễn, đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về mô hình liên kết chăn nuôi gia công lợn nái sinh sản khép kín quy mô 600 nái của doanh nghiệp FDI (CP Việt Nam), minh chứng hiệu quả của việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chuẩn hóa trong việc kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất đàn lợn tại vùng đồng bằng sông Hồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực tế của đợt thực tập tốt nghiệp:
- Hạn chế về phạm vi theo dõi: Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), trong đó dữ liệu thực hành trực tiếp tập trung vào 3 tháng cuối (tháng 3 đến tháng 5/2018). Tác giả chỉ được phân công theo dõi trực tiếp đàn nái hậu bị và nái đẻ/nuôi con, chưa có dữ liệu theo dõi thực nghiệm trên đàn nái mang thai (chuồng bầu).
- Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc xác định các ca bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm điều trị thực địa tại trại, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật, làm kháng sinh đồ hoặc xét nghiệm huyết thanh học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi liên tục toàn bộ chu kỳ sinh sản khép kín từ giai đoạn hậu bị, mang thai, sinh sản đến cai sữa trên cùng một đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.
- Thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật học và kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến tại trại (E. coli, Streptococcus suis, Staphylococcus aureus) để xây dựng phác đồ sử dụng kháng sinh có tính mẫn cảm cao nhất, hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý đàn gia súc sinh sản.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại và các chủ hộ chăn nuôi đang vận hành hoặc có định hướng chuyển đổi sang mô hình nuôi lợn nái gia công công nghiệp khép kín.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:
- Quy trình chuẩn hóa lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình sát trùng chuồng trại theo từng ngày trong tuần.
- Phác đồ sử dụng thuốc thú y chi tiết (loại thuốc, liều lượng, đường đưa thuốc) cho từng hội chứng bệnh thường gặp ở nái sinh sản và lợn con.
- Kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác xử lý lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng) và quy trình 6 bước phối giống nhân tạo cho lợn nái.
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Lê Văn Tuấn vận hành theo phương thức tổ chức và quy mô chuồng trại như thế nào?
Trang trại hoạt động theo mô hình chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP Việt Nam). Chủ trại đầu tư cơ sở hạ tầng, thuê công nhân; công ty cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật giám sát. Trang trại có quy mô trên 600 lợn nái cơ bản, 7 lợn đực giống và 45 lợn hậu bị. Hệ thống chuồng kín gồm 3 chuồng đẻ (58 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (560 ô) và 1 chuồng cách ly (6 ô lớn), vận hành hệ thống thông gió làm mát bằng giàn mát và quạt hút công nghiệp.
2. Quy trình dùng thuốc cho lợn nái giai đoạn trước và ngay sau khi sinh tại trang trại được quy định ra sao?
Trước và sau khi đẻ 1 tuần, nái được trộn thức ăn với kháng sinh, canxi và Orga breed (30 g/bữa). Sau đẻ 7 ngày, nái được bổ sung Sorbitol giải độc gan trong 3 ngày liên tục; sau đẻ 17 ngày trộn premix ADE đến lúc cai sữa. Ngay sau khi đẻ xong, nái được tiêm bắp 20 ml kháng sinh Gentamox và 2 ml Oxytocin. Vào ngày thứ hai sau đẻ, nái được tiêm 4 ml Oxytocin; ngày thứ ba lặp lại phác đồ tiêm như ngày đầu tiên nhằm kích thích co bóp đẩy sản dịch và chống viêm nhiễm tử cung.
3. Khẩu phần ăn của lợn nái ngoại nuôi con được tính toán và điều chỉnh như thế nào theo ngày nuôi?
Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, lượng thức ăn giảm dần 0,5 kg/ngày. Sau khi đẻ được 2 ngày, lượng thức ăn được tăng dần từ 0,5 – 1 kg/ngày cho đến ngày thứ 6. Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, định mức thức ăn hàng ngày được tính theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số lợn con x 0,35 kg), chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Một ngày trước khi cai sữa, giảm 20 – 30% lượng thức ăn; đến ngày cai sữa cho nái nhịn ăn và hạn chế nước uống.
4. Đàn lợn con theo mẹ được thực hiện các can thiệp kỹ thuật và phòng bệnh theo lịch trình nào?
Lợn con 1 ngày tuổi được mài nanh và cho uống amox; 2 ngày tuổi được tiêm 2 ml Fe-Dextran bổ sung sắt và bấm 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C; 3 ngày tuổi được bấm số tai và nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5%; 5 ngày tuổi bắt đầu tập ăn cám viên 550S; 6 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực và tiêm Gentamox 0,5 ml chống nhiễm trùng. Lợn con được tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn lợn (Hyogen lúc 7 – 10 ngày tuổi, Myco2 lúc 21 ngày tuổi), vắc xin phòng bệnh còi cọc Circo lúc 14 – 16 ngày tuổi và thực hiện cai sữa từ 21 – 26 ngày tuổi khi đạt khối lượng 5,5 – 7 kg.
5. Kết quả theo dõi sinh sản trên đàn nái tại cơ sở thực tập ghi nhận tỷ lệ đẻ khó và can thiệp sản khoa là bao nhiêu?
Trong tổng số 77 lợn nái đẻ được tác giả trực tiếp theo dõi qua các tháng 3, 4 và 5 năm 2018, có 74 nái đẻ bình thường (tỷ lệ 96,10%) và 3 nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (tỷ lệ 4,05%). Các trường hợp đẻ khó xuất hiện do lợn vỡ ối nhưng không rặn đẻ, lợn rặn kéo dài do thai to hoặc thai ngược vị trí, được xử lý bằng thủ thuật kéo thai cơ học kết hợp dùng thuốc trợ lực và kháng sinh điều trị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thanh Hiệu đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hiện các biện pháp thú y phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con tại cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp Lê Văn Tuấn (Hải Dương). Các số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng cho thấy tính hiệu quả của quy trình kiểm soát an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ đạt tỷ lệ đẻ tự nhiên 96,10% và tỷ lệ thụ tinh nhân tạo đạt 100%. Công trình là tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị chuyên môn đối với công tác quản trị đàn giống và phòng trị các bệnh sản khoa trên lợn nái trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tập trung.