Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, là nguồn cung cấp thịt chủ yếu khi chiếm tới 68% tổng tiêu dùng thịt của cả nước vào năm 2016. Theo thống kê của Cục Chăn nuôi và Tổng cục Thống kê giai đoạn 2015 - 2018, tổng đàn lợn cả nước duy trì ở mức 27,4 đến 29,1 triệu con, đưa Việt Nam đứng đầu khu vực ASEAN, thứ hai tại châu Á và nằm trong top 15 quốc gia có đàn lợn lớn nhất thế giới. Thực hiện đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp, phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp liên kết, gia công cho các doanh nghiệp lớn nhằm tối ưu hóa vốn, chuyển giao khoa học kỹ thuật và bảo đảm an toàn sinh học.

Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, phân đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là mắt xích quyết định đến chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung. Tuy nhiên, giai đoạn nuôi con và theo mẹ thường xuyên đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh (như dịch tiêu chảy cấp PED từng gây thiệt hại lớn cho trại năm 2017) cùng biến động giá cả thị trường cuối năm 2016. Việc kiểm soát quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc để nâng cao tỷ lệ sống và khối lượng cai sữa của lợn con.

Từ thực tiễn đó, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở.
  2. Rèn luyện tay nghề và nâng cao hiểu biết, kinh nghiệm thực tế về công tác thú y - chăn nuôi.
  3. Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống.
  4. Đánh giá thực trạng công tác chăn nuôi và tình hình phát sinh bệnh tật tại cơ sở.
  5. Xác định hiệu quả của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phác đồ phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản lai hai giống Landrace × Yorkshire (dòng CP909, CP84), đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và các bệnh lý lâm sàng xuất hiện trên đàn.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công của bà Ngô Thị Hồng Gấm (hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trang trại có quy mô 6 ha (khu sản xuất chiếm 3 ha), nuôi hơn 1.200 nái sinh sản trong hệ thống chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và thực tập tiến hành từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản và tiết sữa của gia súc. Lợn nái có đặc điểm cấu tạo tuyến vú không có bể sữa dự trữ, sữa chỉ tiết theo cơn co bóp của cơ biểu mô (mỗi cơn kéo dài 25 - 30 giây khi lợn con thúc vú kích thích giải phóng oxytocin), đòi hỏi lợn con phải bú 20 - 25 lần/ngày trong tuần đầu.

Quy trình kỹ thuật áp dụng khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn chửa và tiết sữa của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004). Nhu cầu bổ sung khoáng chất vi lượng, đặc biệt là sắt ($100 - 200\text{ mg Fe}^{3+}$) cho lợn con sơ sinh nhằm tránh tình trạng thiếu máu do hàm lượng sắt trong sữa mẹ thấp.

Về bệnh học và nguyên tắc điều trị, đề tài kế thừa các nghiên cứu:

  • Nguyên tắc điều trị toàn diện và phác đồ bệnh truyền nhiễm của Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ (2012).
  • Đặc điểm bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên lợn nái theo Trần Tiến Dũng và cs. (2002), Nguyễn Xuân Bình (2000), Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ (2004), cùng các nghiên cứu quốc tế của Bilkei (1994), Urban và V. (1983) về căn bản vi khuẩn hiếu khí và cơ hội xâm nhập qua đường sinh dục.
  • Hội chứng tiêu chảy và viêm khớp trên lợn con theo Phạm Sỹ Lăng (2009), Đoàn Thị Kim Dung (2004), Trần Đức Hạnh (2013), Nguyễn Văn Điệp và cs. (2014), Nguyễn Ánh Tuyết (2015).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra theo dõi lâm sàng kết hợp trực tiếp thao tác kỹ thuật tại hiện trường:

  • Phương pháp chăn nuôi và chăm sóc: Cân khối lượng lợn con sơ sinh và 21 ngày tuổi (sử dụng một loại cân cố định, cân vào buổi sáng trước khi ăn); theo dõi số con đẻ ra, số con sống sau 24 giờ, số con nuôi sống đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
  • Phương pháp thú y: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột, xút và hóa chất; tiêm phòng vắc-xin và dùng thuốc phòng bệnh định kỳ theo quy trình của Công ty C.P. Việt Nam; ghi nhận ca bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng đặc trưng (thân nhiệt, phân, dịch viêm, tổn thương khớp, ho); áp dụng phác đồ can thiệp và theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh.
  • Phương pháp thống kê sinh học: Xử lý số liệu thu thập theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Microsoft Excel. Các tham số tính toán gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$), tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp, tầm quan trọng của phân khúc nái sinh sản và đàn con theo mẹ, xác định rõ các mục tiêu, yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực hiện chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Đánh giá vị trí địa lý, khí hậu vùng bán sơn địa Lương Sơn - Hòa Bình; cơ sở hạ tầng chuồng kín hiện đại gồm 3 chuồng đẻ (6 dãy: 1A, 1B, 2A, 2B, 3A, 3B), 2 chuồng mang thai, 1 chuồng cách ly; bộ máy nhân sự gồm 30 người (quản lý, kỹ sư C.P., tổ trưởng, công nhân, bảo vệ và sinh viên thực tập).
  • Kết quả sản xuất giai đoạn 2017 - 2019: Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô đực giống (20 lên 29 con), tỷ lệ đậu thai tăng từ 87,69% lên 91,00%, số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,4 lứa, lượng lợn con cai sữa xuất bán đạt 33.502 con vào tháng 11/2019.
  • Cơ sở lý luận chuyên đề: Tổng hợp quy trình nuôi dưỡng nái mang thai (thức ăn 566SF, 567SF), nái nuôi con, kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, cai sữa lúc 21 ngày; lịch sát trùng tuần hoàn và lịch tiêm phòng vắc-xin tổng đàn (PRRS, Dịch tả, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai); triệu chứng, nguyên nhân của các bệnh thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt, phân trắng lợn con, cầu trùng, viêm phổi, viêm khớp).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng đàn lợn theo dõi, địa điểm và thời gian triển khai từ 18/05/2019 đến 25/11/2019. Quy định chi tiết các công thức tính tỷ lệ nuôi sống, khối lượng trung bình sơ sinh, khối lượng cai sữa, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và công thức toán học thống kê sinh học áp dụng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung vào 5 nhóm nội dung thực nghiệm chính:

  1. Công tác chăn nuôi và chăm sóc: Quy trình điều chỉnh thức ăn giảm dần trước đẻ 3 ngày (từ 3 kg xuống 1,5 kg/ngày) và tăng dần sau đẻ 2 ngày (0,5 - 1 kg/ngày); kỹ thuật đỡ đẻ, làm rốn, mài nanh, bấm số tai (mã 46), thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi bằng dao mổ kết hợp sát trùng cồn và kháng sinh Amlistin; tập ăn sớm lúc 4 - 5 ngày tuổi bằng cám viên cốm 550SF.
  2. Tình hình sinh sản của nái (n = 58 con): Đánh giá tỷ lệ đẻ thường và đẻ khó qua các nhóm lứa đẻ (lứa 1-2, lứa 3-5, lứa $\ge$ 6).
  3. Năng suất sinh sản và sinh trưởng của lợn con: Đánh giá số con sơ sinh/lứa, số con sống đến 24 giờ, số con cai sữa trên đàn CP909; đo lường khối lượng sơ sinh và khối lượng 21 ngày tuổi trên đàn CP84.
  4. Công tác phòng bệnh: Kết quả thực hiện tiêm phòng vắc-xin Mycoplasma, Circo, nhỏ thuốc Toltrazuril, thuốc ngừa tiêu chảy và tiêm sắt Nova-Fe+B12.
  5. Khảo sát dịch bệnh và thử nghiệm điều trị: Thống kê tỷ lệ mắc 4 bệnh trên nái và 4 bệnh trên lợn con; đánh giá tỷ lệ chữa khỏi theo từng phác đồ thuốc thú y cụ thể.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

1. Chỉ tiêu sinh sản của đàn nái và sinh trưởng lợn con:

  • Qua theo dõi 58 lợn nái sinh sản, tỷ lệ đẻ bình thường đạt 84,48% (49 con), đẻ khó can thiệp bằng kích tố chiếm 12,06% (7 con), đẻ khó can thiệp bằng tay chiếm 3,45% (2 con). Nhóm lứa đẻ 3 - 5 có tỷ lệ đẻ thường cao nhất (91,66%), trong khi nhóm lứa $\ge 6$ có tỷ lệ can thiệp cao nhất (đẻ khó kích tố 25,00%, can thiệp tay 12,50%).
  • Năng suất đàn con trên 58 nái giống CP909: Số con đẻ ra/lứa đạt $13,20 \pm 1,08$ con; số con sống đến 24 giờ đạt $12,40 \pm 1,04$ con; số con sống đến 21 ngày (cai sữa) đạt $12,00 \pm 0,79$ con.
  • Sinh trưởng lợn con đàn CP84 ($n = 5$ ổ): Khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,63 \pm 0,09\text{ kg/con}$ ($20,36 \pm 1,28\text{ kg/ổ}$); khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt $6,03 \pm 0,11\text{ kg/con}$ ($69,40 \pm 5,37\text{ kg/ổ}$).
Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Giá trị ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$)
Số con đẻ ra/lứa (CP909) con $13,20 \pm 1,08$
Số con sống đến 24 giờ (CP909) con $12,40 \pm 1,04$
Số con sống đến 21 ngày (CP909) con $12,00 \pm 0,79$
Khối lượng sơ sinh/con (CP84) kg $1,63 \pm 0,09$
Khối lượng sơ sinh/ổ (CP84) kg $20,36 \pm 1,28$
Khối lượng cai sữa 21 ngày/con (CP84) kg $6,03 \pm 0,11$
Khối lượng cai sữa 21 ngày/ổ (CP84) kg $69,40 \pm 5,37$

2. Công tác phòng bệnh bằng vắc-xin và thuốc: Thực hiện tiêm phòng và can thiệp dự phòng đạt tỷ lệ an toàn 100% trên toàn bộ đàn chỉ định: Mycoplasma (2.600 con), Circo (2.600 con), uống thuốc phòng tiêu chảy (2.798 con), uống Toltrazuril phòng cầu trùng (2.798 con), tiêm Nova-Fe+B12 (1.569 con).

3. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị:

Loại lợn Tên bệnh Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số điều trị (con) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Lợn nái Viêm tử cung 58 3 5,17 3 3 100,00
Bại liệt 58 1 1,72 1 0 0,00
Viêm vú 58 2 3,45 2 2 100,00
Sót nhau 58 2 3,45 2 2 100,00
Lợn con Phân trắng lợn con 720 210 29,17 210 198 94,28
Viêm phổi 720 120 16,67 120 113 94,16
Cầu trùng 720 26 3,62 26 25 96,15
Viêm khớp 720 3 0,42 3 2 66,66

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường số lượng nhân công trực ca tại các dãy chuồng đẻ nhằm kịp thời hỗ trợ đỡ đẻ, giảm thiểu tỷ lệ lợn con chết do mẹ đè trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Đảm bảo nghiêm ngặt thao tác vô trùng khi đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực và xử lý mổ thoát vị (hecni) để hạn chế nhiễm trùng kế phát gây viêm khớp, viêm rốn.
  • Duy trì chế độ vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng đẻ định kỳ, điều chỉnh nhiệt độ bóng úm và quạt gió phù hợp theo biến động thời tiết để hạn chế bệnh phân trắng và viêm phổi ở lợn con.
  • Đối với lợn nái bị bại liệt sau sinh điều trị bằng Canxi gluconat kết hợp Vitamin B1, Strychnin không hồi phục cần sớm đưa vào diện loại thải để giảm chi phí thức ăn và thuốc thú y.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về năng suất sinh sản của giống lợn nái ngoại thương phẩm (CP909, CP84) được nuôi dưỡng theo quy chuẩn công nghiệp C.P. tại vùng trung du bán sơn địa phía Bắc; khẳng định tính hiệu quả của quy trình cai sữa sớm 21 ngày kết hợp tập ăn sớm từ 4 - 5 ngày tuổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chỉ thực hiện theo dõi trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 4 mùa của năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm mùa đông miền Bắc.
    • Số lượng đàn lợn con theo dõi chỉ tiêu khối lượng cai sữa còn giới hạn ($n = 5$ đàn lợn CP84).
    • Việc chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích ngoại khoa, chưa có điều kiện phân lập vi sinh vật hay xét nghiệm huyết thanh học chuyên sâu tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn con sau cai sữa chuyển sang giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các chủng vi khuẩn gây bệnh phân trắng và mức độ mẫn cảm kháng sinh tại chỗ để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y thuộc các trường đại học nông lâm khi làm khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề thực tập tại các trang trại nuôi gia công quy mô lớn.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp muốn tham khảo quy trình quản lý thức ăn theo tuần tuổi thai, lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn, và phác đồ điều trị các chứng bệnh sau đẻ (viêm vú, viêm tử cung, sót nhau, tiêu chảy lợn con).

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại cơ sở được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn mang thai?

Lợn nái mang thai được cho ăn theo 3 giai đoạn chính:

  • Từ tuần 1 đến tuần 12: Ăn thức ăn mã 566SF với định mức 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần 13 đến tuần 14: Ăn thức ăn 566SF với định mức 2,2 - 3,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Từ tuần 15 trở đi: Chuyển sang thức ăn mã 567SF với định mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày). Định mức này được điều chỉnh tăng giảm tùy theo thể trạng gầy/béo của từng cá thể nái.

2. Quy trình xử lý kỹ thuật cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 5 ngày tuổi gồm những bước nào?

  • Ngay sau khi đẻ: Lau khô dịch nhầy, xé bọc, cắt rốn, cho bú sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu.
  • 1 - 3 ngày tuổi: Mài nanh, bấm số tai theo mã trại (mã 46 + tuần sinh), cắt đuôi, tiêm 2 ml chế phẩm sắt Nova-Fe+B12, tiêm kháng sinh và nhỏ thuốc phòng tiêu chảy.
  • 3 - 5 ngày tuổi: Cho uống 1 ml thuốc Toltrazuril phòng bệnh cầu trùng; bổ sung sữa Birth Right cho lợn còi cọc.
  • 4 - 5 ngày tuổi: Tiến hành thiến lợn đực (tiêm 1 ml Amlistin trước khi mổ) và đặt máng tập ăn sớm với cám 550SF.

3. Tỷ lệ đẻ bình thường và can thiệp đẻ khó trên 58 nái theo dõi phân bố ra sao theo lứa đẻ?

  • Lứa 1 - 2 ($n = 14$): Đẻ thường 78,57%; can thiệp kích tố 14,28%; can thiệp tay 7,14%.
  • Lứa 3 - 5 ($n = 36$): Đẻ thường 91,66%; can thiệp kích tố 8,33%; can thiệp tay 0,00%.
  • Lứa $\ge 6$ ($n = 8$): Đẻ thường 62,50%; can thiệp kích tố 25,00%; can thiệp tay 12,50%. Tổng hợp chung: 84,48% đẻ thường, 12,06% can thiệp kích tố và 3,45% can thiệp bằng tay.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trại được thực hiện như thế nào và tỷ lệ chữa khỏi ra sao?

Phác đồ điều trị kết hợp cục bộ và toàn thân:

  • Cục bộ: Bơm rửa tử cung ngày 1 - 2 lần bằng 2 - 4 lít nước sôi để nguội pha thuốc tím nồng độ 0,1% (1 g thuốc tím/1 lít nước) hoặc dung dịch muối 0,9%.
  • Toàn thân: Tiêm kháng sinh Vetrimoxin (1 ml/8 kg thể trọng) kết hợp thuốc hạ sốt Analgin C (15 ml/nái), điều trị liên tục 1 - 3 ngày. Kết quả: Điều trị 3/3 nái mắc bệnh khỏi hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi 100%.

5. Kết quả điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn con theo mẹ đạt tỷ lệ thế nào?

  • Bệnh phân trắng lợn con: Điều trị 210 con bằng tiêm Nor 100 (1 ml/8-10 kg thể trọng) hoặc Ceftiofur (1 ml/con), khỏi 198 con (94,28%).
  • Bệnh cầu trùng: Nhỏ Toltrazuril 5% (1 ml/con), điều trị 26 con, khỏi 25 con (96,15%).
  • Bệnh viêm phổi: Tiêm Hitamox LA (1 ml/con) kết hợp ADE-B.Complex (0,5 ml/10 kg thể trọng), điều trị 120 con, khỏi 113 con (94,16%).
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm Vetrimoxin hoặc Pendistrep L., điều trị 3 con, khỏi 2 con (66,66%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quang Linh đã phản ánh chi tiết toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm trong giai đoạn 6 tháng thực tập. Các chỉ tiêu kỹ thuật đạt được như $12,00$ con cai sữa/lứa, khối lượng cai sữa 21 ngày đạt $6,03\text{ kg/con}$, cùng tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh sản khoa và tiêu hóa đạt trên 94% đã chứng minh tính hiệu quả của quy trình kỹ thuật do Công ty C.P. Việt Nam chuyển giao. Đề tài cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho việc tổ chức sản xuất và phòng chống dịch bệnh trong chăn nuôi lợn nái quy mô trang trại công nghiệp.