THÔNG TIN XUẤT BẢN VÀ PHÂN LOẠI HỌC THUẬT

  • Tên giáo trình: Quản Trị Bar và Đồ Uống
  • Chủ biên: ThS. Lê Minh Quyết
  • Cơ quan ban hành: Trường Đại học Hạ Long (Ủy ban Nhân dân Tỉnh Quảng Ninh)
  • Năm ban hành: 2021
  • Phạm vi sử dụng: Tài liệu lưu hành nội bộ dùng cho ngành đào tạo Quản trị khách sạn
  • Cấp độ đào tạo: Đại học / Cao đẳng chuyên ngành Du lịch - Khách sạn

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học tập Quản trị Bar và Đồ uống do ThS. Lê Minh Quyết làm chủ biên, được Trường Đại học Hạ Long nghiệm thu và ban hành năm 2021 nhằm phục vụ trực tiếp chương trình đào tạo ngành Quản trị khách sạn. Trong cấu trúc chương trình đào tạo khối ngành dịch vụ - du lịch, học phần này giữ vị trí kiến thức chuyên ngành bắt buộc, trang bị nền tảng nghiệp vụ và năng lực tổ chức vận hành dịch vụ đồ uống tại các khách sạn, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng, du thuyền, trung tâm sự kiện và các mô hình kinh doanh giải trí.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc cung cấp hệ thống kiến thức chuyên môn về dịch vụ đồ uống; hình thành kỹ năng lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, quản lý cơ sở vật chất - kỹ thuật, kiểm soát chi phí tồn kho và điều hành nhân sự quầy bar. Cấu trúc học liệu được biên soạn gồm 4 chương logic theo quy trình quản trị thực tiễn: từ tổng quan mô hình kinh doanh, quản lý trang thiết bị, quản trị sản phẩm đồ uống đến tổ chức bộ máy nhân sự.

Điểm đặc thù của tài liệu là sự kết hợp giữa khung lý thuyết nghiệp vụ chuẩn mực theo hệ thống tiêu chuẩn nghề quốc gia (VTOS) và quốc tế với việc tích hợp các giá trị nông sản bản địa thông qua chuyên đề về các sản phẩm rượu đạt chứng nhận OCOP của tỉnh Quảng Ninh vào thực đơn pha chế ứng dụng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               CẤU TRÚC 4 CHƯƠNG CỦA GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ BAR VÀ ĐỒ UỐNG             |
+--------------------------+--------------------------+-----------------------------+
| Chương 1                 | Chương 2                 | Chương 3                    | Chương 4
| TỔNG QUAN HOẠT ĐỘNG      | QUẢN TRỊ CƠ SỞ VẬT CHẤT, | QUẢN TRỊ ĐỒ UỐNG            | QUẢN TRỊ NHÂN SỰ
| QUẢN TRỊ BAR             | TRANG THIẾT BỊ, DỤNG CỤ  |                             | BAR
+--------------------------+--------------------------+-----------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 4 chương chuyên đề với mạch phát triển kiến thức từ tổng quan hệ thống đến chi tiết từng nghiệp vụ thành phần:

  • Chương 1: Tổng quan hoạt động quản trị bar (Trang 7 - 14):

    • Trình bày nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ "Bar" (từ tấm chắn gỗ cách đây 300 năm tại Bắc Mỹ), thuật ngữ "Birahane" (Thổ Nhĩ Kỳ), mô hình "Speakeasies" (Mỹ) và "Pub" (viết tắt của Public house tại Vương quốc Anh).
    • Xác định khái niệm Bar và Quản trị bar (hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, dẫn dắt, kiểm soát và đánh giá dịch vụ đồ uống kèm đồ ăn nhẹ).
    • Phân loại các hình thức bar: Bar tiền sảnh, Bar nhà hàng, Bar hoạt động độc lập, Bar sân thượng, Bar hồ bơi, Bar bãi biển, Bar sàn nhảy, Bar karaoke.
    • Phân tích đặc điểm vận hành của 5 mô hình kinh doanh phổ biến:
      1. Bar coffee: Khung giờ 6h - 23h, phục vụ trà, cà phê, sinh tố, đồ uống không cồn.
      2. Bar restaurant: Khung giờ 6h - 23h, hoạt động trong nhà hàng khách sạn, phục vụ kèm món ăn với rượu vang, bia, nước ép.
      3. Bar pub: Khung giờ 17h - 2h sáng, không gian ấm cúng, phục vụ cocktail, rượu mạnh, bia.
      4. Bar lounge: Không gian ghế sofa, kết hợp nhạc sống, phục vụ cà phê và đồ uống hỗn hợp.
      5. Bar nightclub: Khung giờ 19h - 3h sáng, không gian lớn, âm nhạc sôi động, tiêu thụ rượu chai, cocktail và bia.
    • Thiết lập mối quan hệ phối hợp vận hành giữa bộ phận bar với 6 bộ phận trong khách sạn: Lễ tân, Phục vụ bàn (kèm dịch vụ Room Service), Kho nguyên vật liệu/dụng cụ, Bộ phận vui chơi giải trí, Kỹ thuật và Tài vụ.
  • Chương 2: Quản trị cơ sở vật chất, trang thiết bị và dụng cụ trong bar (Trang 15 - 24):

    • Mô tả cấu trúc không gian bar gồm 3 phân khu: Khu vực quầy bar (quầy pha chế, tủ trang trí, ghế quầy bar hình trụ xoay, bàn pha chế, chậu rửa, hệ thống thông gió/điều hòa, hệ thống chiếu sáng gián tiếp/đèn chùm/đèn màu), Khu vực phục vụ khách và Khu vực vui chơi giải trí.
    • Hệ thống hóa danh mục máy móc chuyên dùng: Tủ lạnh nằm ngang (Refrigerator), Máy làm đá (Freezer), Máy bào đá (Stone Cells), Máy pha cà phê tự động (Automatic coffee machine), Máy làm lạnh nước trái cây (Juice Chiller), Máy ép trái cây (Juicer), Máy rửa ly (Glass washing machine), Máy xay sinh tố (Blender), Máy đánh trứng, Máy làm lạnh rượu.
    • Quy chuẩn dụng cụ pha chế: Bình lắc cocktail tiêu chuẩn (Standard cocktail shaker), Bình lắc Boston (Boston cocktail shaker), Giá lọc (Strainer), Thìa khuấy (Bar spoon), Xúc đá (Ice scoop), Ly đong (Jigger), Bình lắng cặn rượu vang (Wine decanter), Vòi rót rượu (Pourer), Chày dầm (Muddler).
    • Phân loại các loại ly phục vụ chuyên dụng: Ly Brandy (Balloon), Ly Irish Coffee, Ly Whisky (Old-fashioned/Rock), Ly Tumbler, Ly Margarita/Coupette, Ly Hurricane, Ly Champagne Saucer, Ly Martini/Cocktail, Ly Collins, Ly Tall Shot.
    • Quy trình 4 bước quản trị cơ sở vật chất: (1) Lập kế hoạch mua sắm (xác định nhu cầu, lập bảng phác thảo, dự toán chi phí, trình duyệt); (2) Tiến hành mua sắm (khảo sát giá, kiểm tra nguồn gốc, thời hạn, nhập kho); (3) Kiểm soát quá trình sử dụng (sử dụng sổ theo dõi, bảng tổng kết); (4) Bảo quản và bảo dưỡng (bảo trì, nâng cấp, sửa chữa định kỳ hoặc đột xuất).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|             QUY TRÌNH 4 BƯỚC QUẢN TRỊ CƠ SỞ VẬT CHẤT TRONG QUẦY BAR           |
+--------------------+--------------------+--------------------+----------------+
| BƯỚC 1             | BƯỚC 2             | BƯỚC 3             | BƯỚC 4         |
| Lập kế hoạch       | Tiến hành mua sắm  | Kiểm soát          | Bảo quản       |
| mua sắm            |                    | quá trình sử dụng  | và bảo dưỡng   |
+--------------------+--------------------+--------------------+----------------+
| - Xác định vật dụng| - Khảo sát giá     | - Sổ theo dõi      | - Bảo dưỡng    |
| - Lập bảng dự toán | - Kiểm tra nguồn   | - Bảng tổng kết    |   định kỳ      |
| - Trình duyệt      |   gốc & tiêu chuẩn | - Kiểm kê định kỳ  | - Sửa chữa,    |
|                    | - Nhập kho đúng hẹn|                    |   nâng cấp     |
+--------------------+--------------------+--------------------+----------------+
  • Chương 3: Quản trị đồ uống (Trang 25 - 80):

    • Đồ uống không cồn: Phân tích cơ chế tác động của chất chống oxy hóa đối với các gốc tự do (free radicals); đánh giá công dụng của 10 loại đồ uống: nước ép lựu, nho, mâm xôi, anh đào, acai, nam việt quất, cam, táo, trà. Phân loại theo nhóm: nước khoáng tự nhiên/nhân tạo, nước ép rau quả tươi, nước ép đóng hộp, si-rô (Sugar syrup, Grenadine syrup), nước ngọt có gas, trà và cà phê.
    • Đồ uống có cồn: Đánh giá tác động sinh lý (định mức tiêu chuẩn 1-2 ly/ngày; các nguy cơ bệnh lý tim mạch, ung thư, xơ gan khi lạm dụng). Phân loại chi tiết:
      • Rượu mạnh (Spirits - 35% đến 60% ABV): Rượu Brandy (quy trình sản xuất Cognac, ủ thùng sồi tối thiểu 3 năm, các hãng Camus, Courvoisier, Hennessy, Remy Martin, Martell); Rượu Whisky (Scotch Whisky, Irish Whisky, American Bourbon & Tennessee Whisky, Canadian Whisky); Rượu Gin (phương pháp trộn nóng qua lồng hương liệu và trộn lạnh); Rượu Vodka (nguyên liệu khoai tây, ngũ cốc; các thương hiệu Stolichnaya, Smirnoff, Absolut, Finlandia); Rượu Rum (lên men và chưng cất từ mật mía; Rum trắng, vàng, nâu); Rượu Tequila (sản xuất từ cây lan lưỡi rồng).
      • Rượu mùi (Liqueurs): Cấu trúc thành phần (rượu nền, tác nhân tạo mùi tự nhiên/nhân tạo, chất làm ngọt, chất tạo màu); phương pháp sản xuất (chiết xuất nóng bằng chưng cất/lọc nóng, chiết xuất lạnh bằng ngâm/dầm/lọc lạnh, chiết xuất bằng áp suất cao); các dòng rượu mùi tiêu biểu: Baileys, Cointreau, Kahlúa, Blue Curacao, Amaretto, Bénédictine, Galliano, Triple Sec.
      • Rượu vang (Wines - 10% đến 22% ABV): Vang thường (Vang trắng bảo quản 6°C - 12°C, Vang đỏ bảo quản 8°C - 18°C, Vang hồng bảo quản 10°C); Vang bọt (Champagne lên men lần hai trong chai, bảo quản 4°C - 6°C); Vang cường hóa (Sherry, Port, Madeira, Marsala - 16% đến 21% ABV); Vang ngọt (18% - 20% ABV); Vang mùi (Vermouth, Aperitifs).
    • Chuyên đề Rượu OCOP tỉnh Quảng Ninh: Khảo cứu điều kiện thổ nhưỡng, quy trình sản xuất và đặc tính cảm quan của 6 sản phẩm:
      1. Rượu ba kích Ba Chẽ (ngâm củ ba kích tím tự nhiên).
      2. Rượu mơ Yên Tử (TP. Uông Bí, màu vàng hổ phách, nồng độ methanol $\le 2000$ mg/l).
      3. Rượu Cao Ba Lanh Bình Liêu (chưng cất men lá từ 12 loại thảo dược: quả riềng, nhân trần, hoa hồi, trầu rừng, dây nước, cây 30 rễ, kết hợp nguồn nước khe suối đỉnh Cao Ba Lanh).
      4. Rượu nếp cái hoa vàng Đông Triều (ngâm ủ từ 6 đến 8 tháng).
      5. Rượu chua Hoành Bồ / Rượu Bâu Bằng Cả (đồng bào Dao Thanh Y lên men nếp nương tự nhiên không qua chưng cất nấu).
      6. Rượu sim Quý Chuẩn Đầm Hà (kết hợp công nghệ lên men tự nhiên kiểu vang Pháp và ngâm ủ rượu truyền thống).
    • Ứng dụng pha chế cocktail địa phương: Công thức và kỹ thuật pha chế các loại cocktail: Halong by night, Thác Khe Vằn, Cocktail ba kích tím.
    • Nghiệp vụ quản trị đồ uống: Xây dựng thực đơn, quy trình mua sắm - dự trữ - cấp phát, kỹ thuật kiểm soát pha chế, tiêu chuẩn phục vụ và kiểm soát doanh thu qua phiếu gọi đồ uống.
  • Chương 4: Quản trị nhân sự bar (Trang 81 - 97):

    • Mô hình cơ cấu tổ chức nhân sự quầy bar trong khách sạn 4 - 5 sao.
    • Nhiệm vụ, chức trách của các vị trí: Quản lý bar (Bar Manager), Giám sát bar (Bar Supervisor), Nhân viên pha chế (Bartender), Nhân viên phục vụ (Bar Server), Nhân viên phụ bar (Bar Back).
    • Tiêu chuẩn nhân sự: Yêu cầu về sức khỏe, ngoại hình, đạo đức nghề nghiệp, kiến thức sản phẩm và kỹ năng chuyên môn.
    • Phương pháp xây dựng bảng mô tả công việc (Job Description).
    • Quy trình đào tạo - huấn luyện: Xác định nhu cầu huấn luyện $\rightarrow$ Chuẩn bị và tổ chức buổi huấn luyện $\rightarrow$ Giám sát và cung cấp phản hồi.
    • Phương pháp đánh giá thực hiện công việc: Theo dõi năng lực, hỗ trợ - khen thưởng, xác định giải pháp cải thiện và tiến hành đánh giá định kỳ.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|         MÔ HÌNH QUẢN TRỊ NHÂN SỰ VÀ ĐÀO TẠO TẠI BỘ PHẬN BAR KHÁCH SẠN         |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| CHỨC DANH NHÂN SỰ (KS 4-5 SAO)     | QUY TRÌNH HUẤN LUYỆN VÀ ĐÁNH GIÁ         |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| - Bar Manager (Quản lý bar)        | 1. Nhận diện nhu cầu đào tạo             |
| - Bar Supervisor (Giám sát bar)    | 2. Thiết kế và thực hiện buổi huấn luyện |
| - Bartender (Nhân viên pha chế)    | 3. Giám sát thực hành và phản hồi        |
| - Bar Server (Nhân viên phục vụ)   | 4. Theo dõi năng lực thực tế             |
| - Bar Back (Phụ bar)               | 5. Đánh giá kết quả thực hiện công việc  |
+------------------------------------+------------------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết quản trị dịch vụ ẩm thực (F&B Management): Nắm vững nguyên lý vận hành dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin giữa quầy bar và các bộ phận liên quan trong khách sạn.
  2. Khoa học nguyên liệu và đồ uống: Hiểu rõ cơ chế sinh hóa trong quá trình sản xuất đồ uống có cồn (lên men đường glucose chuyển hóa thành ethanol và $CO_2$, kỹ thuật chưng cất, ủ thùng gỗ sồi, chiết xuất hương liệu tự nhiên).
  3. Hệ thống kiểm soát định mức và chi phí: Nắm bắt quy trình luân chuyển chứng từ (phiếu order, phiếu xuất kho), kỹ thuật tính toán định lượng (cost control) và quản trị hàng tồn kho.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ: Nhận diện và sử dụng chính xác các loại máy móc, trang thiết bị, 20 chủng loại ly phục vụ; thực hành các phương pháp pha chế (lắc, khuấy, dầm, rót tầng) và bảo quản đồ uống đúng nhiệt độ tiêu chuẩn.
  • Kỹ năng tổ chức và quản trị: Lập kế hoạch mua sắm cơ sở vật chất, thiết kế mặt bằng quầy bar đạt chuẩn mỹ thuật và công năng, xây dựng bảng mô tả công việc, lập thực đơn đồ uống và tổ chức chương trình huấn luyện nhân viên.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa lý thuyết quản trị và thực hành thao tác nghề nghiệp theo tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch VTOS.

                  +----------------------------------------------+
                  | PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN VÀ NGHIÊN CỨU HỌC PHẦN  |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
         +-------------------------------+-------------------------------+
         |                               |                               |
         v                               v                               v
+------------------+           +------------------+            +------------------+
| Lý thuyết &      |           | Thảo luận nhóm & |            | Khảo sát &       |
| Nghiên cứu trước |           | Câu hỏi ôn tập   |            | Trải nghiệm thực |
| tài liệu bài học |           | cuối mỗi chương  |            | tế tại quầy bar  |
+------------------+           +------------------+            +------------------+

Phương pháp sư phạm và hoạt động học tập

  • Chuẩn bị học liệu trước buổi học: Sinh viên được yêu cầu nghiên cứu nội dung lý thuyết trong giáo trình và các tài liệu tham khảo trước khi lên lớp.
  • Thảo luận nhóm: Xây dựng các buổi thảo luận theo chủ đề (ví dụ: phân tích sự khác biệt về đối tượng khách và cách bài trí của 5 mô hình bar; giải quyết xung đột phối hợp giữa Bar và Bàn/Lễ tân).
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập: Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi tự luận nhằm củng cố kiến thức:
    • Chương 1 (Trang 14): Câu hỏi phân tích khái niệm, vai trò, 5 mô hình kinh doanh và mối quan hệ liên bộ phận.
    • Chương 2 (Trang 23 - 24): Yêu cầu mô tả dụng cụ, liệt kê 20 loại ly thông dụng, giải thích tính đồng bộ trong sắp xếp và quy trình bảo quản trang thiết bị.
    • Chương 3 (Trang 80): Câu hỏi kiểm tra phân loại đồ uống, công thức pha chế, đặc tính rượu OCOP và quy trình kiểm soát đồ uống.
    • Chương 4 (Trang 97): Câu hỏi về mô hình tổ chức nhân sự, tiêu chuẩn nhân viên và quy trình đánh giá công việc.

Phương pháp nghiên cứu thực tế và tự học

Học phần yêu cầu sinh viên chủ động kết nối với các cơ sở kinh doanh thực tế (quầy bar khách sạn 4-5 sao, quán cocktail bar độc lập, quầy bar cà phê) để khảo sát cách bố trí mặt bằng, quan sát quy trình vận hành và đối chiếu giữa lý thuyết quản trị với thực tiễn ngành nghề.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Gắn kết trực tiếp với sản phẩm địa phương (Chương trình OCOP Quảng Ninh): Giáo trình đưa các sản phẩm rượu đạt chứng nhận OCOP của địa phương (Rượu Ba Chẽ, Yên Tử, Bình Liêu, Đông Triều, Hoành Bồ, Đầm Hà) vào hệ thống phân loại đồ uống chính khóa, đồng thời hướng dẫn xây dựng các công thức cocktail ứng dụng nguyên liệu bản địa (Halong by night, Thác Khe Vằn, Cocktail ba kích tím).
  2. Khung tham chiếu học thuật chuẩn mực: Tài liệu trích dẫn và kế thừa kiến thức từ các giáo trình chuyên ngành trong nước và quốc tế:
    • Lý thuyết nghiệp vụ pha chế đồ uống (Nxb Lao động, 2015).
    • Food and Beverage Service Skill (Hodder & Stoughton, London, 1998).
    • Nghiệp vụ quản lý đồ ăn và đồ uống (Bernard Davis & Andrew Lockwood, Oxford, 1998).
    • Kiểm soát đồ ăn và đồ uống (Richard Kotas & Bernard Davis).
    • Improving Food and Beverage Performance (Keith Waller, Butterworth-Heinemann, Oxford, 1996).
    • Tiêu chuẩn Kỹ năng nghề Dịch vụ Nhà hàng VTOS (Dự án Phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam).
  3. Tính bao quát toàn diện về quản trị: Giáo trình không dừng lại ở kỹ thuật pha chế (bartending) đơn thuần mà mở rộng sang toàn bộ chuỗi quản trị: hoạch định đầu tư trang thiết bị, quy trình kiểm soát hao hụt kho hàng, phối hợp liên bộ phận và xây dựng quy trình nhân sự chuẩn khách sạn 4-5 sao.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học, cao đẳng: Tài liệu học tập chính khóa của sinh viên ngành Quản trị khách sạn, Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần đại cương về Quản trị học, Tổng quan du lịch - khách sạn và có kiến thức cơ bản về thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành phục vụ ăn uống (F&B).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm khung đề cương bài giảng, thiết kế bài tập tình huống quản trị và xây dựng tiêu chí đánh giá thực hành kỹ năng nghề.
  • Nhân sự ngành F&B: Cán bộ quản lý bar, giám sát nhà hàng, nhân viên pha chế sử dụng làm tài liệu tham khảo để chuẩn hóa quy trình làm việc, thiết kế thực đơn và kiểm soát chi phí nguyên vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị khách sạn tại Trường Đại học Hạ Long và các cơ sở đào tạo khối ngành du lịch - dịch vụ, đồng thời là tài liệu tra cứu cho cán bộ quản lý bộ phận F&B và nhân viên pha chế quầy bar.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Sinh viên cần nắm vững các nguyên lý quản trị học cơ bản, kiến thức tổng quan về ngành dịch vụ lưu trú - ẩm thực và các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành F&B cơ bản để đọc hiểu tên gọi các loại trang thiết bị, dụng cụ và công thức đồ uống quốc tế.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu pha chế thông thường là gì?

Tài liệu tập trung vào góc độ quản trị vận hành (mua sắm trang thiết bị, quản trị nhân sự, kiểm soát giá vốn và hao hụt) thay vì chỉ hướng dẫn kỹ thuật pha chế đơn lẻ, đồng thời tích hợp các dòng đồ uống OCOP đặc trưng của tỉnh Quảng Ninh vào chương trình đào tạo.

4. Làm thế nào để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần kết hợp đọc trước lý thuyết theo từng bài học, giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương, chủ động liên hệ khảo sát thực tế tại các mô hình quầy bar (bar khách sạn, pub, lounge, bar cà phê) để quan sát việc bố trí trang thiết bị và vận hành nhân sự.

5. Giáo trình sử dụng những nguồn tài liệu tham khảo bổ trợ nào?

Tài liệu được xây dựng dựa trên Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS) và các công trình nghiên cứu quản lý dịch vụ ẩm thực của các tác giả quốc tế như Bernard Davis, Andrew Lockwood, Richard Kotas, Keith Waller và Hodder & Stoughton.


Kết luận

Giáo trình Quản trị Bar và Đồ uống (ThS. Lê Minh Quyết, 2021) là tài liệu học tập chuẩn hóa về tổ chức và điều hành hoạt động dịch vụ đồ uống trong ngành khách sạn. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở sự cân bằng giữa khung kiến thức quản trị vận hành F&B chuẩn mực và tính ứng dụng thực tế đối với các sản phẩm địa phương.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là tiếp cận tuần tự từ việc định hình mô hình kinh doanh và mối quan hệ liên bộ phận (Chương 1), nắm vững quy chuẩn cơ sở vật chất (Chương 2), làm chủ kiến thức phân loại đồ uống và quy trình kiểm soát (Chương 3), đến hoàn thiện năng lực quản trị và phát triển đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp (Chương 4).