Tổng quan luận án

Công tác đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng. Do nguồn vốn ngân sách Nhà nước có giới hạn trong khi nhu cầu vốn cho cơ sở hạ tầng kỹ thuật ngày càng lớn, việc áp dụng phương thức đối tác công tư (PPP) được xem là kênh huy động nguồn lực và chia sẻ gánh nặng tài chính với khu vực công.

Thực tế tại thành phố Đà Nẵng, việc huy động vốn đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật chủ yếu diễn ra dưới hình thức hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT). Trong tổng số 42 dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP tại địa phương:

  • 05 dự án đã hoàn thành và thực hiện thanh quyết toán;
  • 04 dự án đã thanh toán khối lượng;
  • 06 dự án đang trong quá trình chuyển tiếp thực hiện;
  • 27 dự án chưa được triển khai.

Việc đầu tư theo hình thức BT bộc lộ nhiều hạn chế về tính bền vững do nguồn quỹ đất đối ứng ngày càng thu hẹp. Bên cạnh đó, khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, quy trình phê duyệt cấp phép phức tạp, tỷ suất thu hồi vốn thấp, quyền hạn và trách nhiệm giữa cơ quan Nhà nước và nhà đầu tư chưa rõ ràng khiến khu vực tư nhân gặp nhiều rủi ro. Tại Việt Nam và thành phố Đà Nẵng, vấn đề quản lý rủi ro đối với dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên biệt. Từ thực tiễn này, đề tài "Quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư (PPP) tại thành phố Đà Nẵng" được thực hiện thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng.

Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP, góp phần thu hút nguồn vốn tư nhân phục vụ phát triển kết cấu hạ tầng tại thành phố Đà Nẵng. Luận án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hình thức đối tác công tư và quản lý rủi ro trong đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu.
  2. Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP.
  3. Khảo sát nhằm làm rõ thực trạng nhận thức về PPP và thực trạng quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP tại thành phố Đà Nẵng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro đối với các dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật PPP tại thành phố Đà Nẵng.
  5. Nghiên cứu ứng dụng mô hình định lượng và công nghệ thông tin để xây dựng phần mềm hỗ trợ phân tích, đánh giá rủi ro phục vụ quản lý rủi ro dự án PPP.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư của Nhà nước.
  • Phạm vi chủ thể quản lý: Cơ quan quản lý Nhà nước (trên nguyên tắc tôn trọng và bảo đảm lợi ích kỳ vọng hợp lý của nhà đầu tư).
  • Phạm vi đối tượng chịu quản lý: Các dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật PPP tại Đà Nẵng, giới hạn trong các lĩnh vực giao thông, cấp nước, thu gom và xử lý nước thải, chất thải rắn, chiếu sáng công cộng, cảng cá và cảng Liên Chiểu (ít đề cập đến thông tin liên lạc, cung cấp năng lượng, nghĩa trang).
  • Phạm vi nội dung: Nhận dạng, phân loại rủi ro; phân tích, đánh giá rủi ro; xử lý rủi ro và kiểm soát rủi ro.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng quản lý rủi ro quốc tế từ năm 1997 đến năm 2017; nghiên cứu thực trạng tại thành phố Đà Nẵng từ năm 2009 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam theo các nhóm chủ đề trọng tâm:

Các nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu quốc tế về PPP trong đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng được chia thành hai hướng tiếp cận chính: nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu phi thực nghiệm, tập trung vào 4 nhóm vấn đề:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính
Nhân tố thành công (CSFs) và quan hệ công - tư Chan và cộng sự (2009); Chou & Pramudawardhani (2015); Cheung và cộng sự (2009, 2012); Zhang (2005a, c); Kumaraswamy và cộng sự (2007); Salman và cộng sự (2007); Thomas và cộng sự (2003); Ysa (2007); Smyth & Edkins (2007); Meng và cộng sự (2011); Babatunde và cộng sự (2012); Liu & Wilkinson (2011); Sydney Ngoma và cộng sự (2014); John Black (2014); Robert Osei - Kyei & Albert P. Chan (2017). Xác định các nhân tố bảo đảm thành công như cam kết của khu vực công và tư, sức mạnh của tập đoàn tư nhân, chia sẻ rủi ro hợp lý, môi trường đầu tư minh bạch. Robert Osei - Kyei & Albert P. Chan (2017) khảo sát 310 chuyên gia toàn cầu (thu về 42 phiếu hợp lệ) và xử lý bằng SPSS 21 để đánh giá mức độ quan trọng của các nhân tố thu hút đầu tư tư nhân tại các nước đang phát triển.
Nhân tố tài chính của dự án PPP Bakatjan và cộng sự (2003); Hồ & Liu (2002); Subprasom & Chen (2007). Phát triển mô hình lập trình tuyến tính và mô hình tài chính để tối ưu hóa vốn chủ sở hữu dự án BOT (Bakatjan và cộng sự, 2003); định giá dịch vụ và phân tích rủi ro tài chính của dự án hạ tầng giao thông (Hồ & Liu, 2002; Subprasom & Chen, 2007).
Thời gian chuyển nhượng dự án Hồ (2006); Ng và cộng sự (2007); Ye & Tiong (2003); Medda (2007); Yan Li, Xinyu Wang & Yahui Wang (2016); Shen & Wu (2005); Shen và cộng sự (2007). Ứng dụng lý thuyết trò chơi để thương lượng thời gian chuyển nhượng dựa trên phân bổ rủi ro (Ho, 2006; Medda, 2007; Yan Li và cộng sự, 2016); sử dụng mô phỏng Monte Carlo đánh giá giá trị hiện tại ròng (NPV) và rủi ro hoạt động kinh doanh (Ye & Tiong, 2003).
Quản lý, phân loại, nhận dạng và phân bổ rủi ro Akintoye & Macleod (1997); ESCAP (2011); Michel Barnier (2003); OECD (2008); Philippe Burger (2009); Li và cộng sự (2001, 2005a, 2005b); Ke & Wang (2010a, b, c); Lam và cộng sự (2007); Zhao & Gay (2013); Rajkumar và cộng sự (2013, 2016); Sastoque và cộng sự (2016); Carbonara và cộng sự (2015); Wibowo & Mohamed (2010); Ezeldin và cộng sự (2013); Elsa Tomja và cộng sự (2016); Mário Correia Fernandes (2015). Phân tích khái niệm rủi ro theo hai trường phái: (1) Rủi ro là sự kiện tiêu cực không lường trước được; (2) Rủi ro bao gồm cả tác động tiêu cực và cơ hội, có thể đo lường bằng tích số giữa xác suất và mức độ tác động. Tác giả tổng hợp 25 nhóm phân loại rủi ro, 59 danh mục rủi ro cụ thể và nguyên tắc phân bổ rủi ro theo năng lực kiểm soát của các bên.

Tác giả nhận thấy có sự chuyển dịch các nhóm rủi ro từ các nước phát triển trong giai đoạn 1997–2009 sang các nước đang phát triển trong giai đoạn 2010–2017 (như rủi ro thiếu công cụ tài chính phù hợp, rủi ro thời kỳ chuyển nhượng, rủi ro lựa chọn dự án không phù hợp).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

Các nghiên cứu trong nước về hình thức PPP và quản lý rủi ro gồm:

  • Kinh nghiệm quốc tế và thể chế: Nguyễn Văn Bảo & Nguyễn Thế Quân (2014) phân tích vai trò của doanh nghiệp dự án; Bộ Giao thông vận tải (2009) nghiên cứu khuôn khổ chính sách PPP ngành đường bộ do IDA tài trợ; Nguyễn Thị Hồng Minh (2011, 2016) nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và quản lý Nhà nước đối với PPP hạ tầng giao thông đường bộ; Nguyễn Hồng Thái (2007, 2008) nghiên cứu mô hình quản trị và đường bộ có thu phí; Phạm Dương Phương Thảo (2013), Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (2013) đánh giá Nghị định 108 và Quyết định 71; Nhữ Trọng Bách (2014), Đặng Thị Hà (2010), Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2013), Nguyễn Thị Ngọc Huyền & Lê Hồng Minh (2011), Nguyễn Đức Kiên (2014), Ngô Ngọc Thắng (2013), Huỳnh Thị Thúy Giang (2010), Phan Thị Bích Nguyệt (2013).
  • Ứng dụng phương pháp định lượng: Vũ Quyết Thắng & Nguyễn Thế Quân (2015) sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP lựa chọn loại hợp đồng PPP; Ngô Thế Vinh (2015) nghiên cứu mô hình tài chính cho hạ tầng giao thông đô thị Hà Nội.
  • Quản lý rủi ro PPP tại Việt Nam: Thân Thanh Sơn (2015) nghiên cứu 8 nhóm với 51 rủi ro qua khảo sát 100 chuyên gia trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng giao thông; Đỗ Tiến Sỹ và cộng sự (2016) nghiên cứu 6 nhóm với 49 rủi ro qua khảo sát 33 chuyên gia trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ.

Khoảng trống nghiên cứu

Các công trình trong nước mới chỉ tập trung vào hạ tầng giao thông đường bộ, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về quản lý rủi ro cho toàn bộ hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP, đặc biệt chưa có nghiên cứu cụ thể trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Công tác quản lý rủi ro trong thực tế vẫn mang tính bị động, thiếu danh mục nhận dạng đầy đủ, chưa có công cụ mô hình định lượng và phần mềm hỗ trợ cơ quan Nhà nước trong việc phân tích, phân bổ và kiểm soát rủi ro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

Luận án kế thừa và làm rõ các khái niệm, quy định pháp lý và quy trình quản lý rủi ro:

  • Khái niệm PPP: Thỏa thuận hợp tác trên cơ sở hợp đồng dài hạn (từ 10 đến 50 năm) giữa Nhà nước và khu vực tư nhân trong đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và cung cấp dịch vụ công nhằm tận dụng lợi thế, chia sẻ rủi ro và lợi ích hợp lý giữa các bên.
  • Các loại hợp đồng PPP (theo Nghị định số 63/2018/NĐ-CP và tài liệu quốc tế): Gồm 10 loại hợp đồng: BOT, BTO, BT, BOO, BTL, BLT, O&M, Hợp đồng hỗn hợp, Franchise (Nhượng quyền khai thác), và DBFO (Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ - Vận hành).
  • Khái niệm rủi ro và quản lý rủi ro: Rủi ro được định nghĩa là sự xuất hiện của các yếu tố ngẫu nhiên (bất trắc), các biến cố không chắc chắn làm thay đổi kết quả đầu ra của dự án theo hướng tiêu cực hoặc cơ hội, có thể đo lường hoặc không thể đo lường bằng lý thuyết xác suất. Quản lý rủi ro là một quá trình có hệ thống trong suốt vòng đời dự án gồm 4 giai đoạn chính:
    1. Nhận dạng và phân loại rủi ro;
    2. Phân tích, đánh giá rủi ro (xác định xác suất và mức độ tác động);
    3. Xử lý rủi ro (phân bổ rủi ro tối ưu và xây dựng giải pháp ứng phó: chấp nhận, giảm thiểu, chuyển dịch, né tránh);
    4. Kiểm soát rủi ro (giám sát, so sánh và hiệu chỉnh định kỳ).
  • Khung phân loại rủi ro của luận án:
    • Phân loại theo phạm vi xuất hiện: Gồm 10 nhóm rủi ro (chia thành rủi ro chung và rủi ro cụ thể).
    • Phân loại theo môi trường tác động: Gồm 8 nhóm rủi ro:
      • Môi trường bên trong dự án: Rủi ro do Nhà nước gây ra (13 rủi ro), Rủi ro do Nhà đầu tư gây ra (13 rủi ro), Rủi ro đặc thù trong nội bộ dự án mà các bên cùng gây ra.
      • Môi trường bên ngoài dự án: Rủi ro pháp lý (07 rủi ro), Rủi ro kinh tế - xã hội (04 rủi ro), Rủi ro bất khả kháng [chính trị và thiên tai] (01 rủi ro), Rủi ro do nhân dân gây ra (04 rủi ro), Rủi ro do nhà thầu gây ra [nhà thầu xây dựng, nhà cung ứng, tư vấn] (08 rủi ro).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp, văn bản pháp luật, quan sát thực tế và thực hiện phỏng vấn chuyên gia có cấu trúc/không cấu trúc nhằm điều chỉnh thang đo và nhận dạng danh mục rủi ro ban đầu.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Thực hiện theo quy trình 5 bước:
    • Bước 1: Thiết lập mô hình giả thuyết nghiên cứu ($H_0$).
    • Bước 2: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, chia thành 2 phần (thông tin người trả lời và nội dung khảo sát chuyên môn).
    • Bước 3: Xác định kích thước mẫu: Tuân thủ đồng thời 3 điều kiện chọn mẫu:
      1. Kích thước mẫu tối thiểu $N > 100$ theo tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair và cộng sự (1998);
      2. Cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N = 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát) theo Comrey (1973);
      3. Cỡ mẫu cho phân tích hồi quy đa biến $N \ge 50 + 8 \times m$ ($m$ là số biến độc lập) theo Tabachnick & Fidell (1996).
    • Bước 4: Thu thập dữ liệu: Phỏng vấn và phát phiếu khảo sát trực tiếp đến các cán bộ quản lý Nhà nước, nhà đầu tư, chuyên gia liên quan đến dự án PPP tại Đà Nẵng.
    • Bước 5: Kiểm định mô hình qua phần mềm SPSS phiên bản 16.0:
      • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Tiêu chuẩn hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể $> 0{,}6$; hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation) $> 0{,}3$; hệ số Cronbach's Alpha nếu loại biến phải nhỏ hơn hệ số Cronbach's Alpha tổng thể.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá qua chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin ($0{,}5 < \text{KMO} < 1$) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0{,}05$).
      • Ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix): Tiêu chuẩn hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0{,}3$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu về quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư (PPP)

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về 4 chủ đề: nhân tố thành công, cơ chế tài chính, thời gian chuyển nhượng và quản lý rủi ro trong dự án PPP. Tác giả tổng hợp 25 nhóm phân loại rủi ro từ 10 nghiên cứu quốc tế điển hình và danh mục 59 rủi ro từ 26 công trình nghiên cứu giai đoạn 1997–2017. Chương này phân tích xu hướng dịch chuyển rủi ro giữa các nước phát triển và đang phát triển, đồng thời chỉ ra thực trạng nghiên cứu trong nước: phần lớn các đề tài chỉ tập trung vào hạ tầng giao thông đường bộ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về quản lý rủi ro cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức PPP tại Việt Nam và thành phố Đà Nẵng.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư (PPP)

Chương 2 trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về PPP (khái niệm, 10 loại hợp đồng, đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm), cơ sở pháp lý (Nghị định 63/2018/NĐ-CP, Nghị định 108, Quyết định 71) và cơ sở lý luận về quản lý rủi ro. Luận án xây dựng quy trình quản lý rủi ro khép kín gồm 4 bước (Nhận dạng và phân loại; Phân tích và đánh giá; Xử lý rủi ro; Kiểm soát rủi ro). Tác giả đề xuất 2 mô hình phân loại rủi ro cho dự án PPP cơ sở hạ tầng kỹ thuật (mô hình 10 nhóm theo phạm vi xuất hiện và mô hình 8 nhóm theo môi trường tác động bên trong/bên ngoài với danh mục rủi ro cụ thể do từng chủ thể gây ra). Đồng thời, chương này xác lập khung phương pháp định lượng và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 16.

Chương 3: Thực trạng quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư (PPP) tại thành phố Đà Nẵng

Chương 3 phân tích thực trạng triển khai 42 dự án PPP hạ tầng kỹ thuật tại thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2009–2018. Chương này đánh giá cơ cấu hợp đồng (chủ yếu là hợp đồng BT), tình hình giải ngân, vướng mắc trong việc thanh toán quỹ đất và các nguyên nhân dẫn đến 27 dự án chưa thể triển khai. Dựa trên số liệu khảo sát các bên liên quan, tác giả sử dụng phần mềm SPSS 16 để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA), ma trận xoay nhằm làm rõ thực trạng nhận thức về PPP, nhận dạng các nhóm rủi ro trọng yếu và đánh giá cơ chế phân bổ rủi ro thực tế giữa cơ quan Nhà nước và nhà đầu tư tại địa phương.

Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư (PPP) tại thành phố Đà Nẵng

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản lý rủi ro cho cơ quan Nhà nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng theo 4 nội dung:

  • Giải pháp nhận dạng và phân loại rủi ro chuẩn hóa theo danh mục.
  • Giải pháp phân tích, đánh giá rủi ro thông qua áp dụng mô hình định lượng.
  • Giải pháp xử lý và phân bổ rủi ro tối ưu giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân trên nguyên tắc bên nào có năng lực kiểm soát tốt nhất sẽ chịu trách nhiệm chính.
  • Giải pháp kiểm soát rủi ro thông qua quy trình giám sát, hiệu chỉnh và xây dựng phần mềm công nghệ thông tin hỗ trợ cơ quan quản lý Nhà nước đưa ra quyết định quản trị rủi ro nhanh chóng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án xác định 5 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  1. Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận: Làm rõ vai trò của PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật; bổ sung khái niệm rủi ro, nhận dạng, phân loại, phân tích, phân bổ rủi ro; chuẩn hóa quy trình quản lý rủi ro 4 giai đoạn và trình tự triển khai dự án PPP hạ tầng kỹ thuật.
  2. Phân tích thực trạng toàn diện: Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro dự án cơ sở hạ tầng kỹ thuật PPP tại Đà Nẵng qua kết hợp số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra thực nghiệm giai đoạn 2009–2018.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý rủi ro: Xây dựng các giải pháp khoa học và khả thi bao quát toàn bộ quy trình từ nhận dạng, phân loại, phân tích đến phân bổ và kiểm soát rủi ro cho chính quyền thành phố Đà Nẵng.
  4. Ứng dụng công cụ kiểm định định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận xoay nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức PPP, kiểm định danh mục phân loại, xếp hạng mức độ rủi ro và xác định tỷ lệ phân bổ rủi ro.
  5. Đề xuất mô hình định lượng và phần mềm quản lý: Nghiên cứu ứng dụng các mô hình phân tích định lượng và đề xuất xây dựng phần mềm công nghệ thông tin hỗ trợ phân tích, đánh giá rủi ro phục vụ công tác ra quyết định của cơ quan Nhà nước.

Kiến nghị thực tiễn của luận án: Hoàn thiện thể chế quản lý rủi ro PPP tại địa phương; xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro dùng chung; chuyển giao phần mềm hỗ trợ đánh giá rủi ro cho các cơ quan chuyên môn của thành phố Đà Nẵng (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính, Sở Xây dựng) và các nhà đầu tư tham gia dự án.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Phạm vi không gian chỉ giới hạn tại thành phố Đà Nẵng;
    • Lĩnh vực cơ sở hạ tầng kỹ thuật tập trung vào giao thông, cấp nước, xử lý nước thải, chất thải rắn, chiếu sáng công cộng, cảng biển/cảng cá, chưa nghiên cứu sâu các lĩnh vực hạ tầng năng lượng, thông tin liên lạc và nghĩa trang;
    • Góc độ tiếp cận tập trung vào chủ thể quản lý là Nhà nước;
    • Dữ liệu thực nghiệm thu thập giới hạn trong giai đoạn 2009–2018 tại Đà Nẵng và 1997–2017 đối với tài liệu quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương khác tại Việt Nam;
    • Nghiên cứu mở rộng sang các phân ngành hạ tầng kỹ thuật khác như năng lượng và viễn thông;
    • Đánh giá chuyên sâu công tác quản lý rủi ro từ góc độ của nhà đầu tư tư nhân và các tổ chức tín dụng/bên cho vay;
    • Tiếp tục nâng cấp và kiểm nghiệm thuật toán của phần mềm đánh giá rủi ro trong môi trường dự án thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý Nhà nước tại địa phương (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Xây dựng, Sở Tài chính TP Đà Nẵng): Tham khảo danh mục nhận dạng rủi ro, nguyên tắc phân bổ rủi ro trong đàm phán hợp đồng PPP và ứng dụng phần mềm phân tích để sàng lọc dự án trước khi cấp phép.
  • Nhà đầu tư tư nhân và doanh nghiệp dự án PPP: Tham khảo khung phân loại rủi ro nội bộ và rủi ro do Nhà nước gây ra để xây dựng phương án dự phòng tài chính và quản trị rủi ro hợp đồng.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng: Tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng 5 bước, công thức xác định cỡ mẫu theo Hair, Comrey, Tabachnick & Fidell, cùng kỹ thuật kiểm định EFA và Cronbach's Alpha trên SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Thực trạng thực hiện các dự án PPP cơ sở hạ tầng kỹ thuật tại Đà Nẵng giai đoạn nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?

Theo thống kê trong văn bản, Đà Nẵng có 42 dự án PPP cơ sở hạ tầng kỹ thuật, chủ yếu áp dụng loại hợp đồng BT. Trong đó, chỉ có 5 dự án đã hoàn thành và thanh quyết toán, 4 dự án đã thanh toán khối lượng, 6 dự án chuyển tiếp thực hiện và có đến 27 dự án chưa được triển khai. Nguyên nhân chủ yếu do quỹ đất đối ứng hạn chế, cơ chế pháp lý phức tạp và sự tồn tại của nhiều rủi ro đối với các bên.

2. Luận án phân loại rủi ro dự án PPP cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo những mô hình cụ thể nào?

Luận án đề xuất 2 mô hình phân loại:

  • Mô hình 10 nhóm theo phạm vi xuất hiện (chia thành rủi ro chung và rủi ro cụ thể);
  • Mô hình 8 nhóm theo môi trường tác động: Môi trường bên trong gồm rủi ro do Nhà nước (13 rủi ro), rủi ro do Nhà đầu tư (13 rủi ro), rủi ro đặc thù; Môi trường bên ngoài gồm rủi ro pháp lý (7 rủi ro), rủi ro kinh tế - xã hội (4 rủi ro), rủi ro bất khả kháng (1 rủi ro), rủi ro do nhân dân gây ra (4 rủi ro), và rủi ro do nhà thầu gây ra (8 rủi ro).

3. Quy trình quản lý rủi ro dự án PPP do tác giả đề xuất gồm những bước nào?

Quy trình quản lý rủi ro gồm 4 bước logic và khép kín:

  1. Nhận dạng và phân loại rủi ro;
  2. Phân tích, đánh giá rủi ro (đo lường xác suất và mức độ ảnh hưởng);
  3. Xử lý rủi ro (phân bổ rủi ro hợp lý và lựa chọn chiến lược ứng phó);
  4. Kiểm soát rủi ro (giám sát, so sánh và hiệu chỉnh định kỳ).

4. Luận án sử dụng những công cụ và tiêu chuẩn thống kê nào để kiểm định mô hình định lượng?

Luận án sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để xử lý dữ liệu với các tiêu chuẩn kiểm định:

  • Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha tổng thể $> 0{,}6$ và tương quan biến tổng $> 0{,}3$;
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA với $0{,}5 < \text{KMO} < 1$ và kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$;
  • Ma trận xoay Rotated Component Matrix với hệ số tải nhân tố Factor loading $> 0{,}3$.

5. Cơ quan và đơn vị nào là địa chỉ ứng dụng trực tiếp kết quả nghiên cứu của luận án?

Địa chỉ ứng dụng trực tiếp là các phòng Quản lý xây dựng thuộc các Sở, Ban, Ngành tại thành phố Đà Nẵng (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính, Sở Xây dựng) và các nhà đầu tư tham gia dự án PPP hạ tầng kỹ thuật.

Kết luận

Luận án "Quản lý rủi ro dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật theo hình thức đối tác công tư (PPP) tại thành phố Đà Nẵng" đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về quản lý rủi ro cơ sở hạ tầng kỹ thuật tại địa phương thông qua việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Công trình đã hệ thống hóa danh mục 59 rủi ro quốc tế, xác lập mô hình phân loại rủi ro 8 nhóm theo môi trường tác động và hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro 4 giai đoạn. Kết quả kiểm định thống kê trên SPSS 16.0 và đề xuất ứng dụng phần mềm phân tích rủi ro cung cấp cơ sở khoa học hỗ trợ các cơ quan quản lý Nhà nước tại thành phố Đà Nẵng nâng cao hiệu quả quản trị và thu hút đầu tư tư nhân vào kết cấu hạ tầng kỹ thuật.