Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Vinh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Đăng Quang và TS. Trần Hồng Mai, chuyên ngành Quản lý xây dựng (mã số: 9580302) tại Trường Đại học Xây dựng vào năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đầu tư xây dựng sử dụng nguồn vốn nhà nước (VNN) giữ vai trò then chốt trong việc hình thành hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế, chuyển dịch cơ cấu và thúc đẩy tăng trưởng. Số liệu thống kê giai đoạn 2010–2018 chỉ ra rằng tỷ lệ đầu tư bằng VNN cho các dự án xây dựng tại Việt Nam đạt mức bình quân hàng năm xấp xỉ 10,3% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) – tỷ lệ này cao hơn hẳn so với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á có cùng giai đoạn phát triển như Philippines hay Indonesia.

Mặc dù quy mô đầu tư lớn, hiệu quả đầu tư xây dựng từ nguồn vốn nhà nước tại Việt Nam được đánh giá là còn nhiều hạn chế, thể hiện qua hệ số sử dụng vốn (ICOR), tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công chậm và tình trạng thất thoát, lãng phí. Tác giả luận án nhận định nguyên nhân mang tính bao trùm bắt nguồn từ sự hạn chế về hiệu lực quản lý nhà nước (QLNN) đối với hợp đồng xây dựng (HĐXD) sử dụng VNN. Những khiếm khuyết trong thể chế, chính sách, phân công, phân cấp và công tác thanh tra, kiểm tra đã dẫn đến các sai phạm kinh tế phổ biến, tình trạng đội vốn lên hàng ngàn tỷ đồng và gia tăng tranh chấp. Xuất phát từ thực trạng đó, khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện ở tầm vĩ mô về cơ sở lý luận, tiêu chí đánh giá và định lượng mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu lực QLNN về HĐXD sử dụng VNN.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu lực QLNN đối với HĐXD sử dụng VNN nhằm làm sáng tỏ các khái niệm, bản chất, nội dung quản lý và xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu lực.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu lực QLNN về HĐXD sử dụng VNN tại Việt Nam; chỉ rõ các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi làm suy giảm hiệu lực.
    3. Nghiên cứu, tổng kết kinh nghiệm quốc tế trong QLNN về HĐXD sử dụng vốn công của các quốc gia phát triển nhằm rút ra bài học áp dụng phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu hiệu lực QLNN biểu hiện qua hai tiêu chí chính: mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật và mức độ tuân thủ quy định pháp luật theo yêu cầu minh bạch và hiệu quả đầu tư. Luận án không đi sâu vào các nghiệp vụ kỹ thuật chuyên môn của từng loại HĐXD (như khảo sát, thiết kế, thi công, lắp đặt). Nguồn vốn nhà nước được giới hạn theo quy định tại Luật Đầu tư công số 49/2014/QH13, Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 và Luật Xây dựng số 50/2014/QH13.
    • Về không gian: Hoạt động quản lý nhà nước về HĐXD sử dụng VNN trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
    • Về thời gian: Tập trung thu thập số liệu, khảo sát và phân tích thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tiến hành điểm luận và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan theo bốn nhóm nội dung chính:

Các nghiên cứu trong nước

  1. Về hiệu lực quản lý nhà nước: Nguyễn Thị Thu Hà (2012) nghiên cứu hiệu lực QLNN trong lĩnh vực giáo dục đại học, xác lập 6 tiêu chí đánh giá hiệu lực; Nguyễn Văn Bình (2011) nghiên cứu nâng cao hiệu quả, hiệu lực thanh tra tài chính dự án đầu tư xây dựng sử dụng VNN; Nguyễn Đức Tài (2014) tiếp cận hiệu lực QLNN đảm bảo an toàn thương mại điện tử; Nguyễn Đình Hòa và Phan Văn Thường (2018) nghiên cứu tiêu chí đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả trong kiểm toán đầu tư công; Kỷ yếu hội thảo (2008) phân tích thực trạng hiệu quả vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN); Bùi Mạnh Cường (2012) xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư phát triển từ NSNN giai đoạn 2005–2010; Lê Thế Sáu (2012) nghiên cứu hiệu quả dự án đầu tư bằng vốn NSNN tại tỉnh Bắc Giang.
  2. Về hợp đồng xây dựng và quản lý vốn nhà nước: Phạm Hữu Nghị (1996) nghiên cứu chế độ hợp đồng kinh tế trong nền kinh tế thị trường; Lê Minh Hùng (2010) phân tích hiệu lực của hợp đồng theo quy định của pháp luật tư pháp Việt Nam; Ngô Thế Vinh (2015) nghiên cứu quản lý thực hiện hợp đồng dự án đối tác công tư (PPP); Nguyễn Minh Đức (2012) nghiên cứu nâng cao chất lượng quản lý dự án (QLDA) công trình sử dụng VNN; Tạ Văn Khoái (2009) nghiên cứu QLNN đối với dự án từ nguồn NSNN; Hồ Thị Hương Mai (2015) tiếp cận QLNN về vốn đầu tư phát triển hạ tầng giao thông đô thị Hà Nội; Hồ Hoàng Đức phân tích khung lý luận QLNN về đầu tư xây dựng trong cơ chế thị trường định hướng XHCN; Lê Thanh Hương (2005) nghiên cứu quản lý dự án hạ tầng giao thông; Phạm Sỹ Liêm (2007, 2013) đề xuất các chế tài phòng ngừa thất thoát và đưa ra khái niệm "thể chế giám quản xây dựng"; Nguyễn Quang Thái và Vũ Tuấn Anh (2012) nghiên cứu tái cơ cấu đầu tư công; Hồ Minh Thế (2010) phân tích chống thất thoát lãng phí từ góc độ Kiểm toán nhà nước; Trần Văn Hồng (2004) nghiên cứu cơ chế sử dụng vốn đầu tư xây dựng cơ bản; Võ Văn Cần (2014) nghiên cứu cơ chế kiểm tra, giám sát vốn xây dựng cơ bản; Mai Công Quyền (2015) nghiên cứu quản lý vốn nhà nước tại các tổng công ty xây dựng; Trịnh Quang Bắc (2017) phân tích thực trạng vi phạm pháp luật trong đầu tư xây dựng cơ bản giai đoạn 2010–2014.
  3. Giáo trình chuyên ngành: Giáo trình Lý luận hành chính nhà nước (2010) và Giáo trình Đại cương về Quản lý nhà nước (2011) làm rõ ba chức năng của QLNN (lập pháp, hành pháp, tư pháp) và định vị hoạt động quản lý hành chính nhà nước.

Các nghiên cứu quốc tế

  1. Về quản trị đầu tư công: Era Dabla-Norris và cộng sự thuộc IMF (2011) đề xuất bộ chỉ số Public Investment Efficiency Index đánh giá qua 4 giai đoạn tại 71 quốc gia; Stephen P. Robbins và Mary Coulter (2012) luận giải bản chất của Effectiveness (làm đúng việc để đạt mục tiêu) và Efficiency (làm đúng cách để tiết kiệm tài nguyên); Bernard Myers và Thomas Laursen (World Bank/EU) tổng kết kinh nghiệm quản trị đầu tư công tại các nước EU (tập trung vào Anh và Ireland); Anand Rajaram, Tuan Minh Le, Nataliya Biletska và Jim Brumby (World Bank, 2010) thiết lập khung chẩn đoán quản trị đầu tư công với 8 đặc trưng cốt lõi; Yu Nannan và Mi Jianing (2012) phân tích chính sách đầu tư cơ sở hạ tầng tại Trung Quốc; Irja Hyväri (2007) khảo sát hiệu quả quản lý dự án theo mô hình ma trận và nhóm tại Phần Lan.
  2. Về quản lý hợp đồng xây dựng: Peter Lundman (2011) nghiên cứu nguyên nhân vượt chi phí tại Thụy Điển và đề xuất quản lý thực hiện hợp đồng đồng bộ; Ekaterina Osipova (2008) phân tích mối quan hệ giữa hình thức hợp đồng và quản trị rủi ro tại Thụy Điển; Thomas E. Uher và Philip Davenport (2002) hệ thống hóa nội dung cơ bản của quản lý HĐXD; Charles S. Phillips nghiên cứu quản lý HĐXD theo các giai đoạn; John Adriaanse (2005, 2016) phân tích luật hợp đồng xây dựng và vai trò của bên thứ ba; Brian Greenhalgh (2017) phân tích 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hợp đồng tại Vương quốc Anh (điều kiện hợp đồng, biến động tiền tệ, khả năng huy động vốn, mức độ hoàn thiện chính sách, tính chuyên nghiệp của tư vấn).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mối quan hệ vi mô giữa chủ đầu tư và nhà thầu, hoặc nghiên cứu chung về đầu tư công mà chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về hiệu lực QLNN đối với HĐXD sử dụng VNN ở cấp độ vĩ mô. Đồng thời, các công trình trước đây còn thiếu vắng việc lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố cấu thành đến hiệu lực QLNN trong lĩnh vực này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Khái niệm Hiệu lực và Hiệu lực QLNN: Luận án tiếp cận khái niệm "hiệu lực" theo hai khía cạnh: tác dụng thực tế (khả năng và sức mạnh điều khiển của chủ thể quản lý đối với đối tượng quản lý) và giá trị thi hành (hiệu lực pháp lý của văn bản pháp luật về thời gian, không gian, đối tượng và hệ cấp). Phân biệt giữa hiệu lực (làm đúng thứ phải làm) và hiệu quả (làm việc một cách tối ưu chi phí). Hiệu lực QLNN là chuẩn mực biểu thị quyền lực nhà nước và năng lực tổ chức thực tiễn của bộ máy quản lý, được đo bằng mức độ đạt được mục tiêu và mức độ tuân thủ pháp luật của các đối tượng bị quản lý.
  • Nội dung QLNN về HĐXD sử dụng VNN: Bao gồm ba cấu phần gắn kết hữu cơ: (1) Xây dựng, ban hành và hướng dẫn hệ thống văn bản pháp quy; (2) Tổ chức bộ máy điều hành và thực thi; (3) Thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật. Luận án xem xét quản lý theo 3 giai đoạn: chuẩn bị hợp đồng, thực hiện hợp đồng và kết thúc hợp đồng.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu lực QLNN về HĐXD sử dụng VNN:
    1. Mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật: Tính đồng bộ, thống nhất, bao quát, không chồng chéo và tính khả thi trong thực tiễn.
    2. Mức độ tuân thủ quy định pháp luật: Mức độ chấp hành nghiêm túc, đúng quy định của các chủ thể tham gia quan hệ hợp đồng (chủ đầu tư, ban QLDA, nhà thầu, tư vấn).
  • Mô hình nhân tố ảnh hưởng: Gồm hai nhóm nhân tố có mối quan hệ tương tác:
    • Nhóm 1: Năng lực, chất lượng của bộ máy QLNN (chất lượng văn bản pháp quy, năng lực tổ chức thực hiện, hiệu quả thanh tra, kiểm tra).
    • Nhóm 2: Khả năng tiếp nhận điều khiển của đối tượng quản lý (nhận thức pháp luật, năng lực chuyên môn, tính tuân thủ của các bên tham gia hợp đồng).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp ba hướng tiếp cận (tiếp cận hệ thống, tiếp cận đa chiều, tiếp cận lịch sử) và sử dụng 5 phương pháp nghiên cứu cụ thể:

STT Phương pháp nghiên cứu Mục đích và nội dung thực hiện trong luận án
1 Phương pháp điều tra khảo sát Thiết kế phiếu khảo sát thu thập ý kiến chuyên gia, cán bộ thuộc cơ quan QLNN, ban QLDA, nhà thầu, đơn vị tư vấn để đánh giá thực trạng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố.
2 Phương pháp thống kê Tổng hợp, xử lý và lượng hóa các số liệu sơ cấp (từ phiếu điều tra) và thứ cấp; tính toán mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới hiệu lực QLNN.
3 Phương pháp phân tích tổng hợp Phân tích tài liệu thứ cấp, văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo của Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước để nhận diện tồn tại và xây dựng giải pháp.
4 Phương pháp so sánh, đối chiếu So sánh thực trạng quản lý tại Việt Nam với các mục tiêu kinh tế - xã hội và đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế (Anh, Nhật Bản).
5 Phương pháp kế thừa Kế thừa có chọn lọc các khung lý thuyết, chỉ tiêu đánh giá từ các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố trong và ngoài nước.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra khảo sát từ các mẫu phiếu điều tra đối với các nhóm đối tượng liên quan trực tiếp và gián tiếp đến công tác QLNN về HĐXD sử dụng VNN.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Bộ luật Dân sự, Luật Xây dựng 2014, Luật Đấu thầu 2013, Luật Đầu tư công 2014, Luật NSNN 2015, các Nghị định số 37/2015/NĐ-CP, Nghị định số 63/2014/NĐ-CP); báo cáo tổng kết, kết luận thanh tra của Thanh tra Chính phủ, kết quả kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước; số liệu thống kê của Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Giao thông vận tải và Tổng cục Thống kê giai đoạn 2014–2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước theo các tuyến chủ đề: hiệu lực QLNN, quản lý HĐXD, quản lý vốn đầu tư xây dựng và đầu tư công. Qua việc phân tích các mô hình quản lý của IMF (Era Dabla-Norris, 2011), World Bank (Anand Rajaram, 2010) và nghiên cứu tại Vương quốc Anh (Brian Greenhalgh, 2017), tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức: chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về hiệu lực QLNN đối với HĐXD sử dụng VNN ở tầm vĩ mô và thiếu các đánh giá định lượng về nhân tố ảnh hưởng. Từ đó, chương 1 xác lập 5 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu lực quản lý nhà nước đối với hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước

Chương 2 làm rõ các khái niệm bản chất: phân định hiệu lực và hiệu quả quản lý; xác định nội dung QLNN về HĐXD sử dụng VNN qua 3 giai đoạn (chuẩn bị, thực hiện, kết thúc hợp đồng). Tác giả xây dựng khung đánh giá hiệu lực gồm 2 tiêu chí cốt lõi (mức độ hoàn thiện hệ thống pháp luật và mức độ tuân thủ pháp luật) cùng mô hình phân tích hai nhóm nhân tố ảnh hưởng (năng lực của bộ máy quản lý và khả năng tiếp nhận của đối tượng quản lý). Bên cạnh đó, chương 2 tổng kết kinh nghiệm quốc tế về tổ chức bộ máy, hệ thống văn bản pháp lý, thanh tra kiểm tra và mô hình tư vấn quản lý hợp đồng tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, rút ra bài học kinh nghiệm về hoàn thiện thể chế và kiểm soát thực hiện hợp đồng công cho Việt Nam.

Chương 3: Thực trạng hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng theo hai tiêu chí đánh giá và xử lý kết quả khảo sát:

  • Về mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật: Hệ thống văn bản (Luật Xây dựng 2014, Nghị định 37/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2014/NĐ-CP) từng bước được hoàn thiện nhưng vẫn tồn tại mâu thuẫn, chồng chéo giữa pháp luật xây dựng, pháp luật đấu thầu và pháp luật đầu tư công; thiếu các quy định chi tiết về quản lý hợp đồng chuyên nghiệp, điều chỉnh giá và xử lý rủi ro hợp đồng.
  • Về mức độ tuân thủ pháp luật: Tổng hợp số liệu thanh tra, kiểm toán chỉ rõ các sai phạm phổ biến tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước (điển hình như các vi phạm trong quản lý HĐXD tại Tập đoàn Dầu khí Việt Nam - PVN, 2 dự án nhiên liệu sinh học), tình trạng vi phạm thủ tục chỉ định thầu, điều chỉnh hợp đồng không đúng thẩm quyền, nghiệm thu thanh toán sai khối lượng và chậm tiến độ kéo dài.
  • Kết quả xử lý số liệu điều tra: Trình bày kết quả phân tích thống kê từ phiếu khảo sát (phản ánh cơ cấu mẫu, kinh nghiệm công tác của đối tượng điều tra tại Bảng 3.6, Bảng 3.7 và kết quả xử lý mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tại Bảng 3.8), chứng minh tác động đáng kể của năng lực bộ máy quản lý, chất lượng công tác thanh tra kiểm tra và nhận thức pháp luật của các chủ thể tham gia hợp đồng đến hiệu lực QLNN.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam

Chương 4 xác định các quan điểm định hướng và yêu cầu thực tiễn trong bối cảnh phát triển mới, từ đó đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Bổ sung, hoàn thiện các quy định pháp luật về HĐXD sử dụng VNN: Sửa đổi các bất cập, thống nhất quy định về điều chỉnh giá, mẫu hợp đồng chuẩn hóa và áp dụng sơ đồ tiền kiểm công tác phân chia gói thầu.
  2. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan QLNN: Hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ và cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Giao thông vận tải và chính quyền địa phương.
  3. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Đổi mới phương thức thanh tra, kiểm toán, tập trung vào hậu kiểm và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo, bồi dưỡng năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và chứng chỉ hành nghề cho đội ngũ cán bộ thuộc chủ đầu tư, ban QLDA, nhà thầu và tư vấn.
  5. Áp dụng mô hình tư vấn quản lý hợp đồng độc lập và xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về HĐXD sử dụng VNN: Chuyển đổi mô hình quản lý sang hướng chuyên nghiệp hóa và số hóa dữ liệu quản lý hợp đồng công trên phạm vi toàn quốc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hiệu lực QLNN đối với HĐXD sử dụng VNN; làm rõ bản chất, nội hàm và phân biệt ranh giới giữa hiệu lực quản lý và hiệu quả quản lý.
  • Thiết lập khung đánh giá hiệu lực QLNN về HĐXD sử dụng VNN dựa trên hai tiêu chí căn bản: mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật và mức độ tuân thủ quy định pháp luật của đối tượng quản lý.
  • Xây dựng mô hình phân tích và xác định mối quan hệ tương tác giữa nhóm nhân tố năng lực của bộ máy quản lý với nhóm nhân tố khả năng tiếp nhận điều khiển của đối tượng quản lý.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Khái quát và đánh giá thực trạng hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh HĐXD sử dụng VNN tại Việt Nam giai đoạn 2014–2021; nhận diện các điểm nghẽn, mâu thuẫn giữa các luật chuyên ngành gây suy giảm hiệu lực quản lý.
  • Phân tích thực chứng các dạng vi phạm pháp luật phổ biến qua số liệu thanh tra, kiểm toán tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước; đồng thời lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thông qua kết quả điều tra xã hội học.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn, trong đó có giải pháp tiền kiểm phân chia gói thầu, áp dụng mô hình tổ chức tư vấn quản lý hợp đồng chuyên nghiệp và thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về HĐXD sử dụng vốn nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu của chuyên ngành Quản lý xây dựng, luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh hiệu lực quản lý dưới góc độ thể chế và tính tuân thủ pháp luật nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả đầu tư công; luận án không đi sâu vào các quy trình kỹ thuật, nghiệp vụ chuyên môn chi tiết của từng loại hình hợp đồng đơn lẻ. Dữ liệu khảo sát và văn bản pháp quy tập trung phản ánh bối cảnh giai đoạn 2014–2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế vận hành chi tiết và hành lang pháp lý cho việc triển khai mô hình đơn vị tư vấn quản lý hợp đồng chuyên nghiệp tại Việt Nam.
    • Đi sâu đánh giá hiệu lực QLNN đối với từng hình thức hợp đồng phức tạp như hợp đồng EPC, hợp đồng PPP trong các dự án hạ tầng quy mô lớn.
    • Nghiên cứu xây dựng cấu trúc kỹ thuật và phương thức kết nối dữ liệu cho hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về HĐXD sử dụng vốn nhà nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, các cơ quan Thanh tra, Kiểm toán): Luận án cung cấp căn cứ thực tiễn và lý luận để rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến hợp đồng xây dựng, phân chia gói thầu và hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm tra liên ngành.
  • Đối với chủ đầu tư, Ban quản lý dự án và các nhà thầu: Nội dung Chương 3 và Chương 4 là tài liệu tham khảo giúp nhận diện các sai phạm thường gặp trong quá trình ký kết, thực hiện hợp đồng sử dụng vốn công, từ đó nâng cao tính tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
  • Đối với các cơ sở đào tạo, giảng viên và nghiên cứu sinh: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo phục vụ học tập, giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên ngành Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng và Quản lý công.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định các tiêu chí nào để đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước?
Luận án xác lập hai tiêu chí đánh giá cốt lõi: (1) Mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật (tính đồng bộ, thống nhất, khả thi, không chồng chéo); và (2) Mức độ tuân thủ các quy định pháp luật của các đối tượng quản lý (chủ đầu tư, ban QLDA, nhà thầu, tư vấn).

2. Hiệu lực quản lý nhà nước và hiệu quả quản lý được phân biệt như thế nào trong luận án?
Tác giả phân định: Hiệu lực (Effectiveness) thể hiện quyền lực và năng lực tổ chức của chủ thể để "làm đúng thứ phải làm" nhằm đạt được các mục tiêu xác định; còn hiệu quả (Efficiency) phản ánh tương quan giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí đầu vào đã bỏ ra ("làm điều đúng đắn một cách tiết kiệm"). Hiệu quả là kết quả biểu hiện của hiệu lực.

3. Phạm vi nguồn vốn nhà nước được luận án giới hạn dựa trên những căn cứ pháp lý nào?
Nguồn vốn nhà nước trong luận án được xác định theo quy định tại 4 đạo luật: Luật Đầu tư công số 49/2014/QH13, Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13 và Luật Xây dựng số 50/2014/QH13.

4. Luận án chỉ ra những nhóm nhân tố chính nào tác động đến hiệu lực quản lý nhà nước về HĐXD sử dụng vốn nhà nước?
Gồm hai nhóm nhân tố: (1) Năng lực, chất lượng của nền hành chính / bộ máy QLNN (chất lượng văn bản pháp quy, năng lực tổ chức thực hiện, hiệu quả thanh tra kiểm tra); và (2) Khả năng tiếp nhận điều khiển của đối tượng quản lý (nhận thức pháp luật, năng lực chuyên môn và tính tuân thủ của các chủ thể tham gia hợp đồng).

5. Luận án đề xuất giải pháp mới nào về mặt mô hình quản lý và dữ liệu?
Luận án đề xuất áp dụng mô hình đơn vị tư vấn quản lý hợp đồng độc lập, chuyên nghiệp trong các dự án đầu tư công và xây dựng hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về HĐXD sử dụng vốn nhà nước nhằm minh bạch hóa thông tin và nâng cao hiệu lực kiểm soát.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tấn Vinh đã giải quyết một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu lực quản lý nhà nước đối với hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng giai đoạn 2014–2021 và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng, công trình chỉ rõ các khiếm khuyết thể chế và nguyên nhân gây suy giảm hiệu lực quản lý. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính tuân thủ và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn đầu tư công trong lĩnh vực xây dựng.