Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam đang duy trì tốc độ đầu tư cơ sở hạ tầng ở mức gần 6% GDP, cao nhất khu vực Đông Nam Á và đứng thứ hai tại châu Á sau Trung Quốc. Theo ước tính từ Ngân hàng Thế giới (WB), nhu cầu vốn đầu tư hạ tầng bền vững của Việt Nam lên tới 25 tỷ USD mỗi năm. Trong giai đoạn 2021-2030, Bộ Giao thông Vận tải tính toán nhu cầu vốn nâng cấp hệ thống giao thông đạt khoảng 2 triệu tỷ đồng nhằm hoàn thiện 1.380 km đường cao tốc mới. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước phân bổ cho hạ tầng hiện chỉ đáp ứng khoảng một phần ba nhu cầu thực tế và phân tán qua 63 tỉnh thành, trong khi nguồn vốn ODA ưu đãi ngày càng thu hẹp kể từ khi Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình vào năm 2010.
Thực trạng này thúc đẩy việc áp dụng mô hình đối tác công tư (PPP) như một đòn bẩy huy động nguồn lực tư nhân. Tính đến ngày 31/12/2019, cả nước đã ký kết 336 dự án PPP với tổng mức đầu tư khoảng 1,6 triệu tỷ đồng, trong đó lĩnh vực giao thông vận tải chiếm ưu thế vượt trội với 220 dự án (tỷ lệ 65,5%). Mặc dù vậy, sự khác biệt lớn về mục tiêu giữa khu vực công và khu vực tư nhân thường làm phát sinh xung đột, tranh chấp kéo dài từ 5 đến 25 năm trong suốt vòng đời dự án.
Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Xây dựng của tác giả Phạm Thanh Bình, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lương Đức Long tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Làm thế nào để định lượng mức độ thành công của một dự án PPP giao thông một cách khoa học, khách quan và thực tế? Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 2/2020 đến tháng 8/2020 trên phạm vi các dự án hạ tầng giao thông tại Việt Nam, mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn thông qua việc thiết lập công cụ đo lường chuẩn hóa giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và giảm thiểu rủi ro đầu tư.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba khung lý thuyết toán học và quản trị dự án hiện đại:
Thứ nhất là Lý thuyết tập mờ (Fuzzy-Set Theory) do Zadeh khởi xướng năm 1965 kết hợp mô hình Đánh giá tổng hợp mờ (FSE - Fuzzy Synthetic Evaluation). Phương pháp này giải quyết triệt để sự không chắc chắn, mơ hồ trong các đánh giá định tính của chuyên gia thông qua việc chuyển đổi các biến ngôn ngữ trên thang đo Likert 5 mức độ thành các giá trị định lượng chính xác.
Thứ hai là Mạng xác suất Bayes (Bayesian Belief Networks - BBNs) phát triển từ Đại học Stanford, dựa trên nguyên lý xác suất có điều kiện của Thomas Bayes. Mô hình đồ thị BBNs cho phép phân tích cấu trúc quan hệ nhân quả (cause-effect) nhiều tầng giữa các nút mạng để dự báo và chẩn đoán mức độ thành công của dự án trong các kịch bản biến động thực tế.
Thứ ba là Khung phân định khái niệm quản lý dự án học thuật: Phân biệt rõ ràng giữa Yếu tố thành công quan trọng (CSFs) – đóng vai trò là biến nguyên nhân, động lực thúc đẩy theo nghiên cứu của Lim và Mohamed (1999) – và Tiêu chí thành công quan trọng (CSCs) – đóng vai trò là biến phụ thuộc, thước đo kết quả theo công bố của Muller và Turner (2007). Toàn bộ hệ thống lý thuyết được soi chiếu qua khuôn khổ pháp lý của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14, điều chỉnh các loại hợp đồng phổ biến tại Việt Nam như BOT (chiếm 41,6%), BT (chiếm 55,9%), BTO, BOO và O&M.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và phân tích định lượng qua quy trình chuẩn hóa:
Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính): Tác giả tổng quan 13 công trình quốc tế và trong nước uy tín cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật để trích xuất danh mục ban đầu gồm 17 tiêu chí CSCs. Tiếp đó, khảo sát thử nghiệm (Pilot test) được thực hiện với 5 chuyên gia đầu ngành có trên 10 năm kinh nghiệm công tác (trong đó 60% đại diện cơ quan quản lý nhà nước và 40% thuộc ban quản lý dự án, nhà đầu tư tư nhân) nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
Giai đoạn 2 (Nghiên cứu định lượng): Khảo sát mở rộng thu thập dữ liệu từ các kỹ sư, chuyên gia tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công và cán bộ quản lý dự án PPP giao thông. Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel bao gồm: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu lớn hơn 0,7), kiểm định T-Test và Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp EFA được chọn nhằm rút gọn các biến đo lường phụ thuộc thành các nhân tố cốt lõi với tiêu chuẩn hệ số tải Factor Loading lớn hơn 0,5, chỉ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig nhỏ hơn 0,05 và tổng phương sai trích lớn hơn 50%.
Giai đoạn 3 (Mô hình hóa và thực nghiệm): Xây dựng thuật toán tính Chỉ số thành công dự án (PSI) qua ma trận mờ và thiết lập bảng xác suất có điều kiện (CPT) trên phần mềm MSBNX (Microsoft Belief Networks) để đánh giá thực chứng 2 dự án giao thông trọng điểm trong giai đoạn 2020.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã xác lập và kiểm định thành công 17 tiêu chí thành công quan trọng (CSCs) được phân bổ vào 4 nhóm tiêu chí cấp một (CSCGs) với tỷ trọng cụ thể:
Nhóm 1 - Hiệu quả kinh tế dự án (B1) gồm 6 tiêu chí: Khả năng sinh lợi của dự án (B1_1), Tuân thủ ngân sách (B1_2), Giảm chi phí vòng đời dự án (B1_3), Giảm chi phí quản trị của khu vực công (B1_4), Quản lý và phân bổ rủi ro hiệu quả (B1_5), và Tuân thủ tiến độ xây dựng đưa vào khai thác (B1_6).
Nhóm 2 - Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đầu ra và đảm bảo chất lượng dịch vụ (B2) gồm 5 tiêu chí: Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế (B2_1), Độ tin cậy và chất lượng dịch vụ vận hành (B2_2), Đáp ứng nhu cầu giao thông công cộng (B2_3), Hiệu quả chuyển giao công nghệ mới (B2_4), và Bảo trì bảo dưỡng công trình vượt trội trong giai đoạn khai thác (B2_5).
Nhóm 3 - Phát triển kinh tế địa phương và đảm bảo tính bền vững xã hội (B3) gồm 3 tiêu chí: Đảm bảo ổn định an sinh xã hội khu vực giải phóng mặt bằng (B3_1), Thúc đẩy tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế địa phương (B3_2), và Bảo vệ môi trường sinh thái (B3_3).
Nhóm 4 - Duy trì quan hệ đối tác lâu dài và giảm tranh chấp (B4) gồm 3 tiêu chí: Thiết lập quan hệ đối tác tin cậy (B4_1), Giảm thiểu kiện tụng tranh chấp hợp đồng (B4_2), và Giảm thiểu phản đối từ cộng đồng dân cư xung quanh trạm thu phí (B4_3).
Mô hình phương trình chỉ số thành công PSI tổng hợp được thiết lập dưới dạng tích chập của ma trận trọng số và vector đánh giá mờ:
$$\text{PSI} = \sum (W_i \times R_i)$$
Khi áp dụng mô hình BBNs hỗ trợ trên phần mềm MSBNX cho 2 dự án thực tế, sai số tính toán giữa giải thuật đồ thị tự động và tính toán xác suất thủ công đạt mức 0,000%, chứng minh độ chuẩn xác tuyệt đối của cấu trúc mạng.
Thảo luận kết quả
Kết quả phân tích chỉ ra rằng nhóm tiêu chí Hiệu quả kinh tế (B1) và Nhóm Đáp ứng kỹ thuật dịch vụ (B2) chiếm tỷ trọng trọng số trên 55% tổng điểm đánh giá thành công của dự án PPP. Điều này phản ánh thực tế tại Việt Nam khi các rủi ro sụt giảm lưu lượng xe và biến động lãi suất vay ngân hàng (chiếm tới 70-80% tổng mức đầu tư như tại dự án BOT Cầu Phú Mỹ trị giá 2.077 tỷ đồng hay BOT Trung Lương - Mỹ Thuận từng bị đình trệ nhiều năm) là nguyên nhân hàng đầu đe dọa sự sống còn của dự án.
Dữ liệu mô hình hóa cho thấy khi kết quả đánh giá được thể hiện trực quan qua biểu đồ mạng phân phối xác suất BBNs, các bên liên quan có thể nhìn thấy rõ từng nút thắt nguyên nhân gây sụt giảm chỉ số PSI. So sánh với các công bố quốc tế của Albert Chan (2010) tại Trung Quốc hay Liyanage và Villalba-Romero (2015) tại Châu Âu, nghiên cứu tại Việt Nam đã bổ sung thành công 2 tiêu chí đặc thù quan trọng là Tiêu chí B2_5 (Chất lượng bảo trì của khối tư nhân tốt hơn sự thiếu hụt ngân sách nhà nước) và Tiêu chí B3_1 (Hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến an sinh xã hội địa phương). Việc tích hợp cơ chế chia sẻ phần tăng giảm doanh thu 50% theo Điều 84 Luật PPP số 64/2020/QH14 là cơ sở pháp lý then chốt giúp ổn định chỉ số PSI trong dài hạn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả định lượng của chỉ số PSI và phân tích mạng BBNs, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao tính khả thi và tỷ lệ thành công của các dự án PPP giao thông:
Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình thẩm định dự án bằng mô hình chỉ số PSI. Bộ Giao thông Vận tải và Sở Giao thông Vận tải các địa phương cần ban hành hướng dẫn áp dụng bộ 17 tiêu chí CSCs ngay từ giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi. Mục tiêu định lượng là cắt giảm tối thiểu 20% thời gian thẩm định dự án và loại bỏ hoàn toàn các dự án không khả thi về phương án tài chính trong giai đoạn 2021-2025.
Thứ hai, hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu và bảo đảm dòng tiền. Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Bộ Tài chính cần cụ thể hóa quy định tại Điều 84 Luật 64/2020/QH14, thiết lập quỹ dự phòng ngân sách để kích hoạt cơ chế chia sẻ 50% phần giảm thu khi doanh thu thực tế giảm dưới 75% mức cam kết hợp đồng. Giải pháp này giúp doanh nghiệp dự án kiểm soát rủi ro vỡ nợ vay thương mại (vốn chiếm từ 70% đến 80% vốn đầu tư).
Thứ ba, nâng cao năng lực giám sát tiêu chuẩn kỹ thuật đầu ra và bảo trì công trình. Các ban quản lý dự án nhà nước cùng nhà đầu tư BOT cần ký kết các chỉ số hiệu suất vận hành (KPIs) gắn liền với doanh thu thu phí dịch vụ. Mục tiêu đạt mức đánh giá hài lòng của người tham gia giao thông trên 85% và duy trì chất lượng mặt đường đạt chuẩn quốc tế trong suốt chu kỳ khai thác từ 15 đến 25 năm.
Thứ tư, minh bạch hóa công tác giải phóng mặt bằng và vị trí đặt trạm thu phí. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cần thực hiện đối thoại công khai với cộng đồng dân cư trước khi khởi công ít nhất 6 tháng, bảo đảm 100% diện tích đất sạch được bàn giao đúng tiến độ cam kết, ngăn ngừa triệt để tình trạng phản đối trạm thu phí như từng xảy ra tại một số dự án BOT trước đây.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung luận văn mang tính ứng dụng liên ngành sâu sắc, đặc biệt giá trị cho 4 nhóm đối tượng sau:
Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành (Bộ GTVT, Sở GTVT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp bộ công cụ định lượng khoa học để đánh giá hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà đầu tư minh bạch, đồng thời thiết lập các điều khoản hợp đồng PPP chặt chẽ nhằm bảo vệ tài sản công.
Nhà đầu tư tư nhân và các tập đoàn hạ tầng giao thông: Giúp đánh giá khả năng sinh lời, nhận diện sớm các yếu tố rủi ro chi phí vòng đời (Life-cycle cost), xây dựng phương án tài chính tối ưu và đàm phán hiệu quả các cơ chế chia sẻ rủi ro với chính quyền.
Các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư: Ứng dụng mạng xác suất BBNs để mô phỏng, thẩm định mức độ an toàn của các khoản vay dự án quy mô từ vài nghìn đến hàng chục nghìn tỷ đồng trước khi ra quyết định cấp vốn tín dụng dài hạn.
Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản lý Xây dựng, Kinh tế Xây dựng: Làm tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận kết hợp giữa lý thuyết mờ (FSE), mạng xác suất Bayes (BBNs) và phân tích định lượng đa biến trong nghiên cứu học thuật bậc cao.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số thành công dự án (PSI) khác gì so với phương pháp đánh giá truyền thống? Phương pháp truyền thống thường chỉ đánh giá đơn lẻ ba yếu tố chi phí, tiến độ và chất lượng thi công. Chỉ số PSI kết hợp mô hình FSE và BBNs cho phép định lượng toàn diện 17 tiêu chí xuyên suốt 25 năm vòng đời dự án, xử lý được tính mơ hồ của dữ liệu định tính chuyên gia với độ chính xác cao.
Tại sao nghiên cứu lại phân biệt giữa yếu tố thành công (CSFs) và tiêu chí thành công (CSCs)? Theo lý thuyết quản lý xây dựng của Muller và Turner (2007), CSFs là biến nguyên nhân tạo ra điều kiện thuận lợi (ví dụ: năng lực nhà thầu, chính sách ổn định), còn CSCs là thước đo kết quả cuối cùng (ví dụ: tỷ suất sinh lời, không xảy ra tranh chấp). Việc phân định giúp tránh nhầm lẫn giữa động lực thực hiện và kết quả đầu ra.
Mô hình BBNs đóng vai trò cụ thể như thế nào trong luận văn? Mô hình BBNs xây dựng mạng đồ thị xác suất có điều kiện dựa trên công thức Bayes để lượng hóa tác động nhân quả giữa các yếu tố CSFs lên các tiêu chí CSCs. Phần mềm MSBNX hỗ trợ dự báo chính xác xác suất thành công của dự án ngay cả khi dữ liệu quá khứ còn hạn chế.
Luật Đầu tư theo phương thức PPP số 64/2020/QH14 tác động thế nào đến kết quả nghiên cứu? Luật PPP năm 2020 đã chuẩn hóa quy mô vốn tối thiểu từ 200 tỷ đồng (100 tỷ đồng vùng khó khăn), bãi bỏ hình thức hợp đồng BT mới và áp dụng cơ chế chia sẻ doanh thu 50% khi doanh thu biến động vượt ngưỡng 125%. Những điểm mới này gia tăng tính xác thực cho các tiêu chí kinh tế và pháp lý trong mô hình PSI.
Các tiêu chí CSCs trong luận văn có thể áp dụng cho các dự án PPP ngoài ngành giao thông không? Hoàn toàn có thể mở rộng. Mặc dù 17 tiêu chí được chuẩn hóa cho công trình giao thông (chiếm 65,5% tổng dự án PPP), cấu trúc 4 nhóm CSCGs và thuật toán FSE-BBNs có thể tái áp dụng cho các dự án hạ tầng năng lượng, cấp thoát nước, xử lý rác thải và y tế sau khi điều chỉnh các biến số đầu vào.
Kết luận
- Luận văn đã giải quyết thành công bài toán định lượng mức độ thành công cho các dự án PPP giao thông tại Việt Nam thông qua hệ thống 17 tiêu chí CSCs thuộc 4 nhóm cốt lõi.
- Đóng góp học thuật đột phá qua việc kết hợp mô hình Đánh giá tổng hợp mờ (FSE) và Mạng xác suất Bayes (BBNs), tạo nên công cụ tính toán chỉ số PSI khách quan và chuẩn xác.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công trên 2 dự án giao thông thực tế, chứng minh tính tương thích cao với khuôn khổ Luật PPP số 64/2020/QH14.
- Lộ trình giai đoạn 2021-2025 mở ra hướng phát triển tích hợp phần mềm đánh giá trực tuyến và mở rộng ứng dụng cho toàn bộ 5 lĩnh vực hạ tầng PPP trọng điểm quốc gia.
- Đề tài là cẩm nang chuyên môn giá trị cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và nhà nghiên cứu trong việc kiến tạo các công trình giao thông hiện đại và bền vững.