Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài “Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng đồng bằng sông Hồng” do nghiên cứu sinh Phạm Thu Hà thực hiện tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (Bộ Giáo dục và Đào tạo), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tiến Hùng và PGS. Nguyễn Như An. Công trình thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục, mã số 9 14 01 14, bảo vệ năm 2021.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của quan hệ công chúng (Public Relations - QHCC) như một công cụ quản lý của các tổ chức, bao gồm các cơ quan tham mưu, định hướng phát triển giáo dục và đào tạo. Tại Việt Nam, QHCC xuất hiện từ cuối thế kỷ XX và được đưa vào đào tạo bậc đại học từ năm 2006. Theo Quy định số 04-QĐ/TW ngày 25 tháng 7 năm 2018 của Ban Bí thư Trung ương Đảng, Ban Tuyên giáo tỉnh ủy, thành ủy (BTG) là cơ quan tham mưu, giúp việc trực tiếp cho ban thường vụ, thường trực tỉnh, thành ủy về công tác xây dựng Đảng thuộc các lĩnh vực chính trị, tư tưởng, tuyên truyền, báo chí xuất bản, khoa giáo và lịch sử đảng bộ. Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, BTG có nhiệm vụ nghiên cứu, tham mưu, hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện đường lối của Đảng, nắm bắt dư luận xã hội và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái.
Tuy nhiên, tại 11 tỉnh, thành ủy vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH), công tác tuyên giáo trong giáo dục còn bộc lộ một số hạn chế: công tác tuyên truyền, định hướng báo chí có mặt chưa kịp thời; công tác nắm bắt, dự báo tâm tư, nguyện vọng của nhân dân về giáo dục đôi khi còn hạn chế; công tác đấu tranh phản bác quan điểm sai trái còn bị động, trông chờ chỉ đạo cấp trên. Nguyên nhân chủ yếu là hiểu biết về QHCC trong giáo dục còn mờ nhạt, việc vận dụng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực tiễn.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Ở Việt Nam, tài liệu QHCC nước ngoài chủ yếu được dùng trong đào tạo đại học; các công trình nghiên cứu về QHCC trong giáo dục rất ít; các công trình về quản lý QHCC trong giáo dục hầu như không có; đặc biệt chưa có công trình nào nghiên cứu về quản lý QHCC trong giáo dục của BTG cấp tỉnh.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là xây dựng khung lý luận làm cơ sở nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý QHCC trong giáo dục của BTG các tỉnh, thành ủy vùng ĐBSH, nhằm góp phần nâng cao chất lượng giáo dục của tỉnh, thành phố ở hiện tại và những năm tiếp theo.
Giả thuyết khoa học của luận án nêu rõ: Trước yêu cầu đổi mới sự nghiệp giáo dục, chức năng quan trọng của BTG là tổ chức và thiết lập các mối quan hệ hai chiều với công chúng giáo dục (người học, gia đình, cơ sở giáo dục, bên sử dụng lao động, cộng đồng và các bên liên quan) để tham mưu, định hướng, chỉ đạo, tuyên truyền, phổ biến các chủ trương, nghị quyết của tỉnh, thành ủy; đồng thời tìm hiểu nhu cầu, mối quan tâm của công chúng đối với các vấn đề giáo dục để điều chỉnh, bổ sung hoặc xây dựng mới nghị quyết cho phù hợp bối cảnh. Do việc thực hiện hoạt động này hiện nay chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, nếu xây dựng được khung lý luận khoa học làm tiền đề đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp, khả thi thì sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục của BTG vùng ĐBSH.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm bốn nội dung được đánh số theo văn bản:
- Xây dựng cơ sở lý luận về QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục của BTG.
- Đánh giá thực trạng QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục của các BTG vùng ĐBSH.
- Đề xuất giải pháp quản lý QHCC trong giáo dục của các BTG vùng ĐBSH.
- Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất, lựa chọn Giải pháp 1 để thử nghiệm sâu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động của BTG trong giáo dục.
- Đối tượng nghiên cứu: QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục của BTG vùng ĐBSH.
- Phạm vi không gian: Địa bàn 11 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào khái niệm, bản chất của QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục của BTG; lý thuyết và mô hình thiết kế, vận hành kênh giao tiếp thông tin hai chiều; quy trình thiết kế, vận hành và quản lý các hoạt động QHCC trong giáo dục của BTG.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai mạch nội dung chính:
Thứ nhất, các nghiên cứu về quan hệ công chúng nói chung:
- Lịch sử hình thành và phát triển: Watson (2012) nghiên cứu tiến trình đo lường và đánh giá QHCC qua hơn một thế kỷ. Cutlip et al. (2000) ghi nhận QHCC ra đời tại Hoa Kỳ từ đầu thế kỷ XX dưới thời Tổng thống Theodore Roosevelt và Woodrow Wilson; phát triển qua các giai đoạn vận động chính trị 1920–1929; được Franklin D. Roosevelt sử dụng trong chính sách New Deal thời kỳ 1930–1945; và mở rộng mạnh mẽ sang châu Âu, châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ II. Edward Bernays xuất bản tác phẩm Crystallizing Public Opinion (1923) đưa ra quan điểm "Engineering Public Consent" (xây dựng sự đồng thuận của công luận). Doris E. Fleischman cùng Bernays vận hành công ty và xuất bản bản tin QHCC. John W. Hill và Don Knowlton sáng lập Hill & Knowlton, Inc và thành lập The Tobacco Industry Research Committee. Arthur W. Page (Page Society, 2003) nhấn mạnh sự hiểu biết lẫn nhau giữa tổ chức và công chúng. Matera và Artigue (2000) nghiên cứu chiến dịch và kỹ thuật QHCC thế kỷ XXI.
- Khái niệm QHCC: Luận án điểm lại định nghĩa của Chartered Institute of Public Relations (theo Cain, 2009); Rex Harlow (1976 trên Tạp chí Public Relations Review); Frank Jefkins (theo Cain, 2009; Jefkins và Yadin, 1998); Mayfield (2008); England Institute of Public Relations (theo Kano, 2009); Hội nghị các viện sĩ thông tấn QHCC toàn cầu tại Mexico năm 1978 (theo Seitel, 1992); và Bách khoa toàn thư mở Wikipedia (2017).
- Vai trò và bản chất: Các nghiên cứu của Ngô Ánh Hồng (2019), Lê Ngọc Hùng (2019), Đinh Thị Thúy Hằng (2008), Broom và Cutlip (2009), Carlsmith và Railsback (2001), Ali (2006), Mai Quỳnh Nam (1996) chỉ ra hai nhóm vai trò lớn là hoạch định chiến lược/quản trị vấn đề và quản lý khủng hoảng. Grunig (2000), Grunig và Hunt (1984) xác lập bản chất giao tiếp hai chiều và phân loại 4 mô hình: tuyên truyền một chiều, thông tin công khai, hai chiều không đối xứng và hai chiều cân đối.
Thứ hai, các nghiên cứu về quan hệ công chúng trong giáo dục:
- Jones (2008) phân tích bản chất giao tiếp giữa nhà trường và các bên liên quan, nhấn mạnh sự minh bạch với truyền thông vì lợi ích của học sinh.
- Davis (2004) chỉ ra vai trò của uy tín nhà trường đối với nhận thức của các thành viên.
- L’Etang (2004) xác định thông tin là trọng tâm của QHCC giáo dục và quan hệ với báo chí là nhân tố quan trọng.
- Smith và Mounter (2005) đề cao sự hợp tác nội bộ và trách nhiệm của cấp quản lý trường học đối với thông điệp QHCC.
- McClellan và Gann (2002) phân tích mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau giữa nhà trường và cơ quan truyền thông thay vì đối đầu lợi ích.
- Devlin (1998) nghiên cứu việc lập kế hoạch QHCC trong trường học và các trở ngại về ngân sách, năng lực nghiên cứu.
- Christine (2002) đề xuất kết hợp mô hình hai chiều chưa đối xứng với hai chiều cân đối, nhấn mạnh việc thiết lập bộ phận QHCC trực thuộc cơ cấu tổ chức theo chiều dọc của nhà trường.
Vị trí của luận án: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận QHCC trong khối doanh nghiệp hoặc giới hạn trong phạm vi quản trị nội bộ của cơ sở giáo dục (nhà trường). Chưa có công trình nào nghiên cứu QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục ở cấp cơ quan tham mưu chính trị - tư tưởng của Đảng cấp tỉnh. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xác lập cơ sở lý luận và đề xuất mô hình, quy trình quản lý QHCC trong giáo dục dành riêng cho Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy tại địa bàn cụ thể là vùng Đồng bằng sông Hồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp các lý thuyết khoa học xã hội và quản lý giáo dục:
- Lý thuyết hệ thống: Xem xét BTG như một hệ thống mở gồm các phòng chuyên môn nghiệp vụ có mối liên hệ mật thiết, vận hành theo cơ chế tiếp nhận và xử lý thông tin hai chiều với môi trường kinh tế - chính trị - xã hội để ra quyết định tham mưu cho cấp ủy.
- Lý thuyết bối cảnh/hoàn cảnh (Grunig & Repper, 1992; Grunig & Hunt, 1984): Xác định công chúng đặc thù và công chúng mục tiêu (CCMT) thông qua 3 biến số: nhận thức vấn đề, nhận thức sự thúc ép và mức độ tham dự.
- Lý thuyết thuyết phục và ảnh hưởng xã hội: Vận dụng lý thuyết học tập xã hội của Bandura (1977) về việc hình thành hành vi mới qua quan sát, chú trọng ba nhân tố: nguồn phát thông điệp, đặc trưng thông điệp và đặc điểm người nhận.
- Các lý thuyết giao tiếp đại chúng:
- Lý thuyết sử dụng và khuyến khích: Giải thích việc công chúng chủ động lựa chọn phương tiện truyền thông theo nhu cầu cá nhân.
- Lý thuyết cốt truyện (Entman, 1993): Đóng khung thông điệp gắn với bối cảnh văn hóa, xã hội địa phương để định hướng nhận thức.
- Lý thuyết thiết kế chương trình nghị sự (McCombs & Shaw, trích dẫn số 32): Truyền thông định hướng vấn đề công chúng cần suy nghĩ thông qua việc cung cấp thông tin kịp thời, chính xác.
- Lý thuyết tham dự và lý thuyết phân cấp: Huy động đại diện các bên liên quan tham gia vào quá trình ra quyết định, phân định rõ cơ chế "chủ trì" của BTG và sự "phối hợp" của ngành giáo dục cùng các cơ quan hữu quan.
- Mô hình giao tiếp: Vận dụng 4 mô hình của Grunig & Hunt (1984) và Grunig (2000), hướng tới mô hình giao tiếp hai chiều cân đối và mô hình quan hệ cùng có lợi ("win-win-win").
Bốn thành tố cơ bản của QHCC trong giáo dục của BTG được mô hình hóa gồm:
- Chủ thể: Ban Tuyên giáo tỉnh, thành ủy.
- Thông điệp: Nội dung gắn với vấn đề giáo dục của địa phương cần giải quyết.
- Công chúng giáo dục: Người học, gia đình, cơ sở giáo dục, bên sử dụng lao động, cộng đồng (chia thành 4 nhóm: nhóm khách hàng, nhóm nhà cung cấp, nhóm quản lý và hỗ trợ, nhóm cản trở/chưa ủng hộ).
- Kênh truyền tải thông tin: Quan hệ với giới truyền thông, báo chí; tổ chức sự kiện; tài liệu QHCC; giao tiếp cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và mô hình hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (anket): Thiết kế bộ phiếu khảo sát nhằm thu thập dữ liệu định lượng từ các nhóm đối tượng: cán bộ BTG, cơ quan quản lý nhà nước, đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND), các đoàn thể, cơ sở giáo dục, người học, gia đình và cộng đồng tại 11 tỉnh, thành phố vùng ĐBSH.
- Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn sâu cá nhân và phỏng vấn nhóm trọng tâm nhằm làm rõ các nội dung định tính về thực trạng và giải pháp.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm thực tiễn: Rút ra bài học từ các mô hình QHCC giáo dục trong và ngoài nước.
- Phương pháp chuyên gia: Tổ chức hội thảo khoa học, lấy ý kiến các chuyên gia nghiên cứu và thực tiễn để hoàn thiện khung lý thuyết và giải pháp.
- Phương pháp xử lý thông tin, số liệu: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS và phần mềm bảng tính Excel; dữ liệu định tính được phân tích logic nhằm xác lập hệ thống luận cứ.
- Phương pháp khảo nghiệm và thử nghiệm: Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của 5 nhóm giải pháp; thực hiện thử nghiệm áp dụng đối với bộ tiêu chuẩn, tiêu chí của Giải pháp 1.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Văn bản chỉ đạo, nghị quyết, quy định của Đảng và Nhà nước (tiêu biểu là Quy định số 04-QĐ/TW ngày 25/7/2018).
- Báo cáo định kỳ, tài liệu tổng kết công tác tuyên giáo, khoa giáo của Ban Tuyên giáo Trung ương, 11 tỉnh, thành ủy vùng ĐBSH và ngành giáo dục địa phương.
- Dữ liệu khảo sát thực địa bằng bảng hỏi và biên bản phỏng vấn do tác giả trực tiếp thực hiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định các khái niệm công cụ và xây dựng quy trình quản lý QHCC trong giáo dục của BTG.
Luận án xác định QHCC trong giáo dục của BTG là quá trình thiết lập và duy trì giao tiếp thông tin chiến lược hai chiều với công chúng, nhằm tham mưu cho tỉnh, thành ủy ban hành các chủ trương, nghị quyết về giáo dục, đồng thời tổ chức tuyên truyền, giám sát và giải trình xã hội. Quản lý QHCC trong giáo dục của BTG là quá trình tổ chức lập, thực hiện kế hoạch chiến lược, kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả và phản hồi thông tin để cải tiến.
Hoạt động QHCC của BTG mang hai vai trò: vai trò kỹ thuật (biên soạn tài liệu, tuyên truyền, tổ chức sự kiện, họp báo) và vai trò quản lý (xác định vấn đề giáo dục cần giải quyết để tham mưu chính sách và định hướng dư luận). Tác giả đề xuất 8 nguyên tắc hoạt động:
- Đảm bảo tính dịch vụ công, đặt lợi ích công chúng lên hàng đầu.
- Đảm bảo tính trung thực của thông tin.
- Hướng đúng đến công chúng mục tiêu.
- Thiết lập quan hệ gần gũi với cơ quan truyền thông, báo chí.
- Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp với đối tượng.
- Xác định thời điểm truyền thông phù hợp (trước khi triển khai nghị quyết hoặc xử lý khủng hoảng kịp thời).
- Kiểm tra kỹ tính chính xác của thông tin trước khi công bố.
- Sử dụng hình ảnh trực quan sinh động để nâng cao hiệu quả tác động.
Điểm cốt lõi của Chương 1 là việc luận án xây dựng hoàn chỉnh quy trình quản lý QHCC trong giáo dục của BTG gồm 4 giai đoạn và 9 bước:
| Giai đoạn |
Các bước triển khai cụ thể |
| Giai đoạn 1: Tổ chức nghiên cứu hình thành |
Bước 1: Tổ chức nghiên cứu phân tích bối cảnh để xác định vấn đề giáo dục của tỉnh, thành phố và nguyên nhân cần giải quyết. Bước 2: Tổ chức nghiên cứu xác định nhóm CCMT và phân tích nhận thức của họ liên quan đến vấn đề giáo dục cần giải quyết. Bước 3: Tổ chức nghiên cứu phân tích thực trạng QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục của BTG liên quan đến vấn đề giáo dục. |
| Giai đoạn 2: Tổ chức lập kế hoạch chiến lược |
Bước 4: Tổ chức thiết lập mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể của quản lý QHCC. Bước 5: Tổ chức thiết kế, lựa chọn chiến lược, giải pháp QHCC và nguồn lực cần có để đạt tới mục tiêu cụ thể. |
| Giai đoạn 3: Tổ chức thực hiện kế hoạch chiến lược |
Bước 6: Thiết lập cấu trúc tổ chức để thực hiện kế hoạch chiến lược QHCC. Bước 7: Tổ chức thiết kế thông điệp và giao tiếp, truyền thông hiệu quả để thực hiện kế hoạch chiến lược QHCC. Bước 8: Quản lý hoạt động của cán bộ, chuyên viên và tổ chức nâng cao năng lực. |
| Giai đoạn 4: Nghiên cứu đánh giá và phản hồi |
Bước 9: Tổ chức nghiên cứu đánh giá kết quả và phản hồi thông tin để điều chỉnh, bổ sung, cải tiến. |
Quy trình 4 giai đoạn và 9 bước này vận hành liên hoàn, tạo cơ sở khoa học để thiết kế các công cụ khảo sát thực trạng tại Chương 2 và xây dựng các giải pháp quản lý tại Chương 3.
Chương 2: Thực trạng quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng đồng bằng sông Hồng
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực địa tại 11 tỉnh, thành phố vùng ĐBSH (bao gồm Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình).
Khung khảo sát thực trạng bám sát các bước trong quy trình đã xác lập ở Chương 1, lấy ý kiến từ nhiều nhóm chủ thể: cán bộ BTG tỉnh/thành ủy, đại diện cơ quan quản lý nhà nước, đại biểu HĐND, các tổ chức đoàn thể, cán bộ quản lý và giáo viên cơ sở giáo dục, người học, gia đình và cộng đồng xã hội.
Kết quả phân tích số liệu thực trạng được tổng hợp theo các mảng nội dung chính:
| Mảng nội dung khảo sát thực trạng |
Kết quả và phát hiện chính từ số liệu khảo sát |
| Tổ chức nghiên cứu hình thành (Giai đoạn 1) |
Việc xác định vấn đề giáo dục chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính của ngành giáo dục (nghiên cứu thứ cấp); việc điều tra xã hội học trực tiếp còn ít. Việc phân loại CCMT và đánh giá nhận thức của công chúng chưa được thực hiện bài bản; có sự chênh lệch đánh giá đáng kể giữa cơ sở giáo dục với người học và cộng đồng về chất lượng thông tin giáo dục. |
| Lập kế hoạch chiến lược QHCC (Giai đoạn 2) |
Đã ban hành các kế hoạch tuyên truyền theo năm hoặc theo đợt học tập nghị quyết, nhưng việc thiết lập mục tiêu cụ thể gắn với từng nhóm CCMT còn hạn chế. Nguồn lực kinh phí và phương tiện dành riêng cho hoạt động QHCC giáo dục chưa được phân bổ thành mục độc lập, còn lồng ghép vào kinh phí tuyên giáo chung. |
| Thực hiện kế hoạch chiến lược (Giai đoạn 3) |
Bộ máy tổ chức thực hiện hoạt động QHCC chủ yếu do Phòng Khoa giáo hoặc Phòng Tuyên truyền đảm nhiệm kiêm nhiệm, chưa có vị trí việc làm chuyên trách. Thông điệp tuyên truyền đôi khi còn mang tính hành chính, khô cứng. Kênh truyền thông chủ yếu dựa vào hệ thống báo Đảng địa phương và hội nghị báo cáo viên; việc tận dụng mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến chưa đồng đều. |
| Đánh giá kết quả và phản hồi (Giai đoạn 4) |
Khâu nghiên cứu đánh giá kết quả và phản hồi thông tin là khâu yếu nhất. Việc thu thập ý kiến phản hồi của nhân dân về các chính sách giáo dục sau khi ban hành chưa được tiến hành định kỳ bằng các công cụ đo lường chuẩn hóa. Việc xử lý phản hồi để tham mưu điều chỉnh nghị quyết còn chậm. |
Nguyên nhân của các hạn chế bao gồm: đội ngũ cán bộ, chuyên viên BTG chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng QHCC hiện đại; nhận thức của cấp ủy tại một số địa phương về vị trí của QHCC trong quản lý giáo dục chưa đầy đủ; thiếu khung tiêu chuẩn, tiêu chí cụ thể để đo lường hiệu quả quản lý QHCC.
Chương 3: Giải pháp quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng đồng bằng sông Hồng
Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp quản lý xuất phát từ 6 nguyên tắc chỉ đạo:
- Đảm bảo tính mục tiêu: Bám sát đường lối đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
- Đảm bảo tính hệ thống: Phối hợp đồng bộ giữa BTG với ngành giáo dục và các cơ quan truyền thông.
- Đảm bảo tính khoa học: Dựa trên các lý thuyết giao tiếp, quản lý hiện đại và quy trình chuẩn hóa.
- Đảm bảo tính thực tiễn: Phù hợp với nguồn lực, đặc điểm kinh tế - xã hội của 11 tỉnh vùng ĐBSH.
- Đảm bảo tính liên ngành: Kết hợp khoa học giáo dục, khoa học quản lý, truyền thông và tâm lý học xã hội.
- Đảm bảo tính kế thừa và phát triển: Kế thừa kinh nghiệm tuyên giáo truyền thống, phát triển các phương thức truyền thông số.
Hệ thống 5 giải pháp quản lý cụ thể được luận án xây dựng:
-
Giải pháp 1: Đề xuất bộ 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí và 78 chỉ báo và thang đo, đánh giá thành công quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy.
Đây là giải pháp trung tâm, cung cấp công cụ định lượng chuẩn hóa để tự đánh giá và giám sát hoạt động QHCC giáo dục. Bộ công cụ gồm:
- Tiêu chuẩn 1: Tổ chức nghiên cứu hình thành (gồm các tiêu chí về phân tích bối cảnh vấn đề giáo dục, xác định CCMT và nhận thức của họ, phân tích thực trạng QHCC).
- Tiêu chuẩn 2: Tổ chức lập kế hoạch chiến lược QHCC (gồm các tiêu chí về thiết lập mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, lựa chọn chiến lược và phân bổ nguồn lực).
- Tiêu chuẩn 3: Tổ chức thực hiện kế hoạch chiến lược QHCC (gồm các tiêu chí về thiết lập cấu trúc tổ chức, thiết kế thông điệp, lựa chọn kênh truyền thông và quản lý đội ngũ).
- Tiêu chuẩn 4: Tổ chức nghiên cứu đánh giá và phản hồi thông tin (gồm các tiêu chí về đo lường kết quả, xử lý thông tin phản hồi và đề xuất cải tiến).
-
Giải pháp 2: Quản lý giao tiếp thông tin với các bên liên quan và công chúng để giải quyết vấn đề giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy.
Tập trung xây dựng cơ chế phối hợp thông tin hai chiều giữa BTG với Sở Giáo dục và Đào tạo, các trường đại học, cao đẳng, các cơ quan báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xử lý thông tin và phát ngôn định hướng dư luận xã hội khi nảy sinh các vấn đề giáo dục phức tạp.
-
Giải pháp 3: Quy trình nghiên cứu, đánh giá và phản hồi thông tin để cải tiến quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy.
Quy định rõ các bước khảo sát dư luận xã hội về giáo dục theo định kỳ; ứng dụng các kỹ thuật phân tích SWOT, điều tra xã hội học để đánh giá mức độ đồng thuận của nhân dân; thiết lập kênh phản hồi thông tin trực tiếp đến thường trực tỉnh, thành ủy nhằm kịp thời sửa đổi, bổ sung các chính sách giáo dục địa phương.
-
Giải pháp 4: Quản lý hoạt động của cán bộ, chuyên viên quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy dựa vào năng lực.
Xác định khung năng lực chuẩn cho cán bộ tuyên giáo phụ trách mảng QHCC giáo dục (kiến thức quản lý giáo dục, kỹ năng quan hệ báo chí, kỹ năng xử lý khủng hoảng truyền thông, kỹ năng truyền thông mạng xã hội); thiết lập bản mô tả công việc và tiêu chí đánh giá hiệu quả hoàn thành nhiệm vụ (KPIs).
-
Giải pháp 5: Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ, chuyên viên quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy dựa vào năng lực.
Xây dựng chương trình, tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ; đổi mới phương pháp tập huấn thông qua giải quyết tình huống thực tế, diễn tập xử lý khủng hoảng truyền thông giáo dục; hợp tác với các cơ sở đào tạo báo chí, truyền thông để nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ.
Mối quan hệ giữa các giải pháp: Giải pháp 1 đóng vai trò định hướng và cung cấp công cụ đo lường; Giải pháp 2 và 3 là các giải pháp quy trình nghiệp vụ then chốt; Giải pháp 4 và 5 bảo đảm điều kiện nhân sự thực thi. Các giải pháp có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau trong chỉnh thể quản lý.
Kết quả khảo nghiệm và thử nghiệm:
Luận án đã tổ chức khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của 5 giải pháp trên các nhóm đối tượng (cán bộ BTG, cán bộ quản lý giáo dục, đại biểu HĐND, đoàn thể). Kết quả khảo nghiệm khẳng định các giải pháp đều đạt mức độ cần thiết và khả thi cao. Tác giả đã tiến hành thử nghiệm sâu Giải pháp 1 (đánh giá mức độ cấp thiết và khả thi của 78 chỉ báo thuộc 4 tiêu chuẩn), kết quả xử lý số liệu cho thấy các chỉ báo đều có độ tin cậy, phù hợp với thực tiễn hoạt động của Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng ĐBSH.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả và đóng góp mới cụ thể:
Về lý luận:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của Ban Tuyên giáo tỉnh ủy, thành ủy.
- Làm rõ bản chất 4 thành tố của QHCC giáo dục tại cơ quan Đảng cấp tỉnh; xây dựng quy trình quản lý hoàn chỉnh gồm 4 giai đoạn và 9 bước (từ nghiên cứu hình thành, lập kế hoạch chiến lược, thực hiện kế hoạch, đến nghiên cứu đánh giá và phản hồi cải tiến).
- Xây dựng thành công khung công cụ đánh giá gồm bộ 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí và 78 chỉ báo kèm theo thang đo để lượng hóa kết quả quản lý QHCC trong giáo dục của BTG.
Về thực tiễn:
- Phác họa bức tranh toàn diện và có căn cứ dữ liệu về thực trạng QHCC và quản lý QHCC trong giáo dục tại 11 tỉnh, thành ủy vùng ĐBSH; chỉ rõ những điểm mạnh, các tồn tại trong định hướng báo chí, nắm bắt dư luận và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Đề xuất hệ thống 5 giải pháp quản lý đồng bộ, có tính thực tiễn cao, tập trung giải quyết các nút thắt về cơ chế giao tiếp, quy trình đánh giá phản hồi và năng lực đội ngũ cán bộ.
- Kết quả khảo nghiệm và thử nghiệm thực tế đối với bộ tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ báo cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi của mô hình giải pháp trong bối cảnh địa phương.
Khuyến nghị đề xuất:
- Đối với Ban Tuyên giáo Trung ương: Cần ban hành các hướng dẫn chuyên đề về công tác QHCC trong giáo dục; đưa nội dung bồi dưỡng kỹ năng QHCC, truyền thông chính sách giáo dục vào chương trình tập huấn cán bộ tuyên giáo toàn quốc.
- Đối với Tỉnh ủy, Thành ủy các tỉnh vùng ĐBSH: Quan tâm hoàn thiện cơ cấu tổ chức, bố trí vị trí việc làm và cấp phát kinh phí phù hợp cho hoạt động QHCC giáo dục; chỉ đạo sự phối hợp chặt chẽ giữa BTG với ngành giáo dục và chính quyền địa phương.
- Đối với Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy: Áp dụng quy trình quản lý 4 giai đoạn, 9 bước; sử dụng bộ tiêu chuẩn, tiêu chí và 78 chỉ báo để định kỳ tự đánh giá và nâng cao chất lượng hoạt động; đổi mới công tác bồi dưỡng năng lực cán bộ dựa trên khung năng lực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực tiễn của luận án giới hạn tại 11 tỉnh, thành phố thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng, chưa mở rộng điều tra so sánh với các vùng kinh tế - xã hội khác như miền núi phía Bắc, Tây Nguyên hay Tây Nam Bộ – nơi có đặc thù giáo dục và văn hóa xã hội khác biệt.
- Do tính chất kiêm nhiệm của bộ máy tuyên giáo địa phương, các số liệu khảo sát về chi phí tài chính và thời gian phân bổ riêng cho QHCC giáo dục chủ yếu mang tính chất ước lượng thông qua lồng ghép công tác chuyên môn.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai kiểm chứng và mở rộng áp dụng bộ 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí và 78 chỉ báo tại các tỉnh, thành ủy thuộc các vùng kinh tế - xã hội khác trên cả nước.
- Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và truyền thông xã hội (social media) trong việc quản lý luồng dư luận và xử lý khủng hoảng truyền thông giáo dục của hệ thống tuyên giáo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Đối với lãnh đạo, cán bộ Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy: Chương 1 và Chương 3 cung cấp quy trình tác nghiệp 4 giai đoạn 9 bước và bộ 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí, 78 chỉ báo phục vụ trực tiếp cho việc lập kế hoạch, kiểm tra và tự đánh giá công tác tuyên truyền, định hướng chính sách giáo dục.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục (Sở GD&ĐT) và các cơ sở giáo dục: Khung lý thuyết về 4 nhóm công chúng mục tiêu và mô hình giao tiếp hai chiều là tài liệu tham khảo thiết thực để xây dựng chiến lược truyền thông nhà trường, nâng cao tính giải trình xã hội và sự đồng thuận của phụ huynh, học sinh.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Quản lý giáo dục, Báo chí - Truyền thông và Xây dựng Đảng: Công trình là tài liệu tham khảo học thuật về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính - định lượng, đồng thời mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa khoa học quản lý giáo dục và khoa học truyền thông đại chúng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định bản chất của quan hệ công chúng trong giáo dục của Ban Tuyên giáo tỉnh, thành ủy gồm những thành tố nào?
Bản chất QHCC trong giáo dục của BTG là quá trình trao đổi thông tin chiến lược hai chiều giữa BTG với công chúng nhằm tác động tới nhận thức để đạt được mục tiêu tham mưu và thực hiện nghị quyết giáo dục. Hoạt động này gồm 4 thành tố: (1) Chủ thể là BTG; (2) Thông điệp gắn với vấn đề giáo dục của địa phương cần giải quyết; (3) Công chúng giáo dục (gồm người học, gia đình, cơ sở giáo dục, bên sử dụng lao động, cộng đồng); (4) Kênh truyền tải thông tin (báo chí truyền thông, sự kiện, tài liệu QHCC, giao tiếp cá nhân).
2. Quy trình quản lý QHCC trong giáo dục của BTG gồm mấy giai đoạn và mấy bước?
Quy trình gồm 4 giai đoạn được cụ thể hóa thành 9 bước:
- Giai đoạn 1: Tổ chức nghiên cứu hình thành (Bước 1: Phân tích bối cảnh xác định vấn đề và nguyên nhân; Bước 2: Xác định CCMT và nhận thức của họ; Bước 3: Phân tích thực trạng QHCC và quản lý QHCC).
- Giai đoạn 2: Tổ chức lập kế hoạch chiến lược (Bước 4: Thiết lập mục tiêu chung và cụ thể; Bước 5: Thiết kế, lựa chọn chiến lược, giải pháp và nguồn lực).
- Giai đoạn 3: Tổ chức thực hiện kế hoạch chiến lược (Bước 6: Thiết lập cấu trúc tổ chức; Bước 7: Thiết kế thông điệp và truyền thông hiệu quả; Bước 8: Quản lý hoạt động cán bộ và nâng cao năng lực).
- Giai đoạn 4: Nghiên cứu đánh giá và phản hồi (Bước 9: Tổ chức nghiên cứu đánh giá kết quả và phản hồi thông tin để cải tiến).
3. Công chúng mục tiêu trong giáo dục của Ban Tuyên giáo được phân loại thành những nhóm nào?
Luận án phân loại công chúng mục tiêu của BTG thành 4 nhóm chính: (1) Nhóm khách hàng của giáo dục (người học, gia đình người học, khách hàng tiềm năng, khách hàng thứ cấp như bên sử dụng lao động); (2) Nhóm nhà cung cấp (cán bộ, chuyên viên ngành giáo dục, nhà giáo, nhà tài trợ); (3) Nhóm quản lý và hỗ trợ (cơ quan quản lý giáo dục, chuyên gia, cơ quan báo chí, truyền thông); (4) Nhóm cản trở/chưa ủng hộ (các cá nhân, tổ chức chưa đồng thuận với chủ trương, chính sách giáo dục của địa phương).
4. Cấu trúc bộ công cụ đánh giá thành công quản lý QHCC trong giáo dục tại Giải pháp 1 gồm những nội dung gì?
Giải pháp 1 đề xuất bộ công cụ lượng hóa gồm 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí và 78 chỉ báo kèm theo thang đo. Bốn tiêu chuẩn tương ứng với 4 giai đoạn quản lý: Tiêu chuẩn 1 về tổ chức nghiên cứu hình thành; Tiêu chuẩn 2 về tổ chức lập kế hoạch chiến lược; Tiêu chuẩn 3 về tổ chức thực hiện kế hoạch chiến lược; Tiêu chuẩn 4 về tổ chức nghiên cứu đánh giá kết quả và phản hồi thông tin cải tiến.
5. Những hạn chế cơ bản trong thực trạng quản lý QHCC trong giáo dục của BTG vùng Đồng bằng sông Hồng là gì?
Thực trạng khảo sát chỉ ra các hạn chế chính: việc nắm bắt và dự báo tâm tư, nguyện vọng của nhân dân về giáo dục đôi khi chưa kịp thời; công tác định hướng báo chí có mặt còn chậm; công tác đấu tranh phản bác quan điểm sai trái còn bị động; việc thu thập thông tin phản hồi và đánh giá hiệu quả sau tuyên truyền chưa có công cụ chuẩn hóa; cán bộ phụ trách chủ yếu kiêm nhiệm và thiếu kỹ năng QHCC chuyên sâu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thu Hà là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng Đồng bằng sông Hồng. Bằng việc kết hợp các lý thuyết hệ thống, lý thuyết bối cảnh và mô hình truyền thông hai chiều cân đối, tác giả đã xây dựng thành công quy trình quản lý 4 giai đoạn, 9 bước cùng bộ 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí và 78 chỉ báo đánh giá. Bức tranh thực trạng tại 11 địa phương cùng hệ thống 5 giải pháp đồng bộ đã được khảo nghiệm, thử nghiệm khoa học, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ đổi mới công tác tham mưu, tuyên truyền giáo dục của hệ thống cơ quan Đảng cấp tỉnh.