Tổng quan về luận án
Quá trình đổi mới mô hình quản trị quốc gia và cải cách hành chính tại Việt Nam đánh dấu bước chuyển biến căn bản từ mô hình nhà nước quản lý tập quyền, trực tiếp cung ứng dịch vụ sang mô hình "nhà nước kiến tạo phát triển" (enabling state), phân quyền và đẩy mạnh xã hội hóa. Trong cấu trúc dịch vụ hành chính tư pháp, công chứng giữ vai trò thiết yếu nhằm xác lập an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, kinh tế và bất động sản. Tuy nhiên, việc chuyển giao hoạt động cung ứng dịch vụ này từ khu vực công sang khu vực tư nhân theo tinh thần Luật Công chứng năm 2006 và Luật Công chứng năm 2014 đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính cấu trúc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định là sự thiếu vắng một khung lý thuyết toàn diện và bằng chứng thực nghiệm liên ngành về quản lý nhà nước đối với xã hội hóa dịch vụ công chứng tại các địa bàn có mức độ phát triển kinh tế - xã hội không đồng đều, địa hình chia cắt phức tạp như tiểu vùng Đông Bắc Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận thuần túy từ góc độ luật học thực định hoặc quản trị học chung chung tại các đô thị lớn, luận án đã định vị và giải quyết câu hỏi: Làm thế nào để duy trì tính an toàn pháp lý và bảo đảm công bằng xã hội trong tiếp cận dịch vụ công chứng khi cơ chế thị trường làm trầm trọng thêm khoảng cách phát triển giữa vùng lõi đô thị và khu vực miền núi khó khăn?
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Xã hội hóa dịch vụ công chứng mang những đặc thù bản chất nào và các đặc thù đó chi phối hệ thống mục tiêu, nội dung và công cụ quản lý nhà nước ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng tại các tỉnh Đông Bắc giai đoạn 2014 - 2019 bộc lộ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào dưới tác động của các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội đặc thù?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Chính quyền địa phương các tỉnh Đông Bắc cần thực thi những giải pháp chiến lược và chính sách đặc thù nào nhằm tối ưu hóa mạng lưới tổ chức hành nghề công chứng và phát huy vai trò tự quản nghề nghiệp đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Tương ứng với đó là hệ thống giả thuyết khoa học được chứng minh:
- Giả thuyết 1 (H1): Dịch vụ công chứng là dịch vụ công mang tính ủy thác quyền lực pháp lý ("lấy quyền công mà làm chứng"), do đó xã hội hóa dịch vụ công chứng đòi hỏi phương thức quản lý kết hợp giữa điều tiết thị trường và kiểm soát nhà nước chặt chẽ, không thể tư nhân hóa tuyệt đối.
- Giả thuyết 2 (H2): Sự phân hóa kinh tế - xã hội sâu sắc giữa các tiểu vùng thuộc Đông Bắc dẫn đến hiện tượng "thất bại thị trường" cục bộ trong xã hội hóa công chứng, thể hiện qua sự tập trung quá mức của Văn phòng công chứng tại đô thị trung tâm và tình trạng "trắng" dịch vụ tại huyện nghèo.
- Giả thuyết 3 (H3): Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước bắt buộc phải dựa trên việc phân định rõ chức năng điều hành vĩ mô của cơ quan nhà nước với chức năng tự quản của Hội Công chứng viên, đi kèm các công cụ tài chính - thể chế hỗ trợ vùng khó khăn.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Quản lý công mới (New Public Management - NPM) của David Osborne & Ted Gaebler (1992/1997), Lý thuyết Quản trị thị trường dịch vụ công (Managing Markets for Public Services) của Mildred E. Warner & Amir Hefetz (2005), cùng quan điểm về Giá trị công chứng và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện 10 tỉnh vùng Đông Bắc (Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Phú Thọ, Bắc Giang, Lào Cai, Yên Bái) với chuỗi dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt giai đoạn 2014 - 2019, định hướng giải pháp tới năm 2025 và tầm nhìn 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh ba dòng nghiên cứu chính với những luận điểm và tranh luận học thuật sâu sắc:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất pháp lý và mô hình công chứng quốc tế. Các học giả nghiên cứu hệ thống công chứng Latinh (Civil Law) như Françoise Berton (2017) khẳng định công chứng viên (CCV) là một chức danh tư pháp độc lập thực hiện nhiệm vụ công quyền ủy thác nhằm thiết lập văn bản công chứng có giá trị chứng cứ tuyệt đối ngoài tố tụng. Ngược lại, trong hệ thống Common Law tại Hoa Kỳ, các tác giả như Tanya Robertson (2017) và Tim Gatewood (2017) xem CCV (Notary Public) đơn thuần là người làm chứng xác thực chữ ký để ngăn ngừa gian lận thương mại với trách nhiệm pháp lý gắn liền với sổ nhật ký công chứng (notary journal). Tại Indonesia, Hasyim Mustofa (2017) chứng minh vai trò trọng yếu của văn bản công chứng trong hợp đồng mua bán bất động sản nhằm bảo đảm an toàn giao dịch và thúc đẩy phát triển kinh tế quốc gia. Ở Việt Nam, các công trình của Đặng Văn Khanh (2000), Dương Khánh (2002), Lê Thị Phương Hoa (2005) và Tuấn Đạo Thanh (2008, 2011, 2012) đã từng bước làm rõ sự tiến hóa quan niệm từ "công chứng nhà nước thuần túy" sang một ngành nghề bổ trợ tư pháp chuyên sâu mang tính xã hội nghề nghiệp.
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác lý luận về dịch vụ công và xã hội hóa dịch vụ công. Luận điểm kinh điển của David Osborne & Ted Gaebler (1997) trong tác phẩm Reinventing Government cổ vũ cho sự chuyển đổi của chính phủ theo định hướng doanh nghiệp: "Chính phủ đóng vai trò xúc tác: Chú trọng vào 'lái thuyền' thay vì 'chèo thuyền'". Quan điểm này được củng cố bởi các nghiên cứu của Marc Holzer & Richard Schwester (2011), S. Chiavo-Campo & P. Sundaram (2001), Chu Văn Thành (2007), Đỗ Thị Hải Hà (2007) và Trần Quốc Toản (2010), khẳng định tính tất yếu của việc tái cấu trúc khu vực công, chuyển giao dịch vụ hành chính và sự nghiệp công cho các chủ thể ngoài nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả và tính thích ứng.
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích cơ chế quản lý nhà nước đối với thị trường dịch vụ công xã hội hóa. Mildred E. Warner & Amir Hefetz (2005) trong công trình Managing markets for public service đã chỉ ra mâu thuẫn cốt lõi: việc phân phối thị trường đơn thuần không tự động bảo đảm sự hài lòng và công bằng xã hội; nhà quản lý công phải đứng ở vị trí trung gian tích hợp giữa kế hoạch hóa nhà nước và cạnh tranh thị trường để khắc phục chi phí giao dịch. Tại Việt Nam, Phan Hải Hồ (2013), Nguyễn Ngọc Bích (2012), Trần Thu Hường (2017) và Kỷ yếu Hội thảo Bộ Tư pháp (2013) đã bước đầu đánh giá khung pháp lý quản lý công chứng, chứng thực và dịch vụ tư pháp xã hội hóa sau khi thực thi Luật Công chứng.
Tranh luận học thuật lớn nhất hiện nay xoay quanh việc: Liệu công chứng nên được vận hành như một dịch vụ thương mại tự do hoàn toàn do quy luật cung - cầu định đoạt, hay phải duy trì sự can thiệp, quy hoạch mạng lưới chặt chẽ từ phía Nhà nước?
Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chứng minh: Xã hội hóa dịch vụ công chứng không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý hay thương mại hóa thuần túy. Bằng việc so sánh mô hình công chứng Latinh kiểm soát nghiêm ngặt của Pháp (Berton, 2017) với mô hình chứng thực linh hoạt của Hoa Kỳ (Robertson, 2017), luận án khẳng định Việt Nam cần phát triển theo mô hình Latinh kết hợp với cơ chế quản lý thị trường đa tầng của Warner & Hefetz (2005), thích ứng với các điều kiện kinh tế - xã hội chuyển đổi tại địa bàn vùng núi Đông Bắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp đột phá trong việc làm giàu và mở rộng lý thuyết quản lý công tại các nền kinh tế chuyển đổi:
- Làm sâu sắc khái niệm và bản chất xã hội hóa dịch vụ công chứng: Luận án định vị chuẩn xác: "lấy quyền công mà làm chứng" là bản chất cốt lõi của hoạt động công chứng tại Việt Nam. Xã hội hóa dịch vụ công chứng được luận án khái niệm hóa một cách hoàn chỉnh: "Xã hội hóa dịch vụ công chứng là quá trình Nhà nước từng bước chuyển giao hoạt động cung ứng dịch vụ công chứng cho các TCHNCC ngoài nhà nước và phát huy vai trò tự quản nghề nghiệp của CCV, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân".
- Bổ sung lý thuyết quản trị thị trường dịch vụ công (Market Governance) trong lĩnh vực tư pháp: Luận án mở rộng mô hình của Osborne & Gaebler (1997) và Warner & Hefetz (2005) khi xác định dịch vụ công chứng là loại hình dịch vụ công đặc thù có tính chuyên môn hóa cao, mang tính pháp lý trực tiếp và chứa đựng rủi ro đạo đức lớn. Do đó, quản lý nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành quy chế gia nhập thị trường mà phải thiết lập chu trình quản trị vòng đời (life-cycle governance): từ đào tạo, cấp phép, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu giao dịch đến thanh tra hành vi chuyên môn và điều tiết mạng lưới phân bổ không gian.
- Xác lập mô hình tương tác đa chủ thể: Chuyển đổi tư duy quản lý từ mệnh lệnh hành chính đơn tuyến sang mô hình quản trị đồng hành (co-governance), trong đó Tổ chức xã hội - nghề nghiệp (Hiệp hội/Hội CCV) chia sẻ quyền lực quản lý vi mô với cơ quan hành chính tư pháp (Sở Tư pháp/Bộ Tư pháp).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế trên sự giao thoa của 3 trụ cột lý thuyết:
- Trụ cột 1: Lý thuyết Quản lý công mới (NPM): Tinh gọn bộ máy, phân định rõ chức năng ban hành chính sách (lái thuyền) và chức năng thực thi cung ứng dịch vụ (chèo thuyền), thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa Phòng công chứng (nhà nước) và Văn phòng công chứng (tư nhân).
- Trụ cột 2: Lý thuyết Quản trị thị trường và Kinh tế học thể chế: Nhận diện các điểm nghẽn bất đối xứng thông tin, chi phí giao dịch và nguy cơ độc quyền nhóm hoặc cạnh tranh phá giá làm suy giảm an toàn pháp lý.
- Trụ cột 3: Khung thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ pháp lý bình đẳng của mọi công dân, xem an toàn pháp lý là hàng hóa công cộng (public goods) mà Nhà nước có trách nhiệm bảo trợ tối cao.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập cụ thể: Áp dụng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tại các vùng địa bàn có sự chênh lệch phân hóa kinh tế nội vùng sâu sắc, nơi hạ tầng công nghệ thông tin và nhận thức pháp luật của người dân đang trong quá trình chuyển đổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường bản thể luận hiện thực phản biện (critical realism) và phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp duy vật lịch sử, phân tích hiện tượng xã hội hóa dịch vụ công chứng trong mối quan hệ hữu cơ với sự vận động của kinh tế thị trường và cải cách tư pháp.
Thiết kế nghiên cứu phối hợp đa phương pháp (Mixed-methods Sequential Design) với cấu trúc phân tích đa tầng (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá hệ thống thể chế, luật pháp quốc gia (Luật Công chứng 2006, 2014, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn).
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực điều hành và chính sách can thiệp của UBND và Sở Tư pháp 10 tỉnh Đông Bắc.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi chuyên môn của CCV tại các TCHNCC và trải nghiệm, mức độ hài lòng của công dân sử dụng dịch vụ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện bài bản với phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp mẫu cụm ngẫu nhiên và chọn mẫu mục đích:
- Nhóm khách thể công dân (N = 748 phiếu hợp lệ): Khảo sát tại 4 tỉnh đại diện cho hai thái cực phát triển kinh tế - xã hội của vùng: Thái Nguyên, Bắc Giang (nhóm phát triển nhanh, công nghiệp hóa mạnh) và Cao Bằng, Bắc Kạn (nhóm miền núi cao, kinh tế khó khăn).
- Nhóm công chứng viên (N = 142 phiếu hợp lệ): Khảo sát toàn diện CCV đang hành nghề tại các Phòng công chứng và Văn phòng công chứng trên toàn bộ 10 tỉnh Đông Bắc.
- Nhóm cán bộ, công chức quản lý (N = 100 phiếu hợp lệ): Khảo sát các nhà quản lý trực tiếp tại Sở Tư pháp, Sở Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký đất đai và Tòa án nhân dân tại 10 tỉnh.
- Phỏng vấn sâu chất lượng cao: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với lãnh đạo Sở Tư pháp, Chủ tịch Hội CCV và các chuyên gia tư pháp để đào sâu cơ chế tác động và nguyên nhân thể chế.
Tính tam giác đạc (Triangulation) được bảo đảm đa chiều qua việc đối chiếu dữ liệu khảo sát định lượng, biên bản phỏng vấn sâu chất lượng, số liệu thống kê hành chính chính thức (2014 - 2019) và kết quả rà soát văn bản quy phạm pháp luật địa phương (Phụ lục 1).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê trên nền tảng phần mềm chuyên dụng SPSS và Microsoft Excel. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
- Thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha > 0.7 bảo đảm tính vững của bảng hỏi).
- Phân tích bảng chéo (Crosstabulation) và kiểm định Chi-square ($p < 0.05$) để so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức của người dân vùng đồng bằng/trung du với vùng núi cao.
- Phân tích so sánh định tính (Qualitative Comparative Analysis) đối với 10 bộ hồ sơ quy hoạch phát triển TCHNCC và quy chế phối hợp quản lý liên ngành tại các địa phương.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa không gian và hiện tượng phân cực mạng lưới TCHNCC: Dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2014 - 2019 chỉ ra tốc độ tăng trưởng nhanh của các Văn phòng công chứng tập trung chủ yếu ở Thái Nguyên, Bắc Giang và Phú Thọ (chiếm trên 60% tổng số TCHNCC toàn vùng). Ngược lại, tại các huyện miền núi vùng sâu của Bắc Kạn, Cao Bằng, Hà Giang, mật độ tiếp cận dịch vụ gần như bằng không, dẫn đến việc người dân phải di chuyển từ 50 - 80 km để thực hiện một hợp đồng công chứng quyền sử dụng đất.
- Hiện tượng "lệch pha" trong niềm tin thể chế của người dân: Dữ liệu khảo sát 748 người dân cho thấy có sự phân hóa rõ rệt: ở khu vực đô thị, 68.4% người dân lựa chọn Văn phòng công chứng tư nhân vì tính linh hoạt, thời gian xử lý nhanh và dịch vụ hỗ trợ tốt; trong khi tại khu vực nông thôn và miền núi, trên 72.1% người dân vẫn ưu tiên chọn Phòng công chứng nhà nước vì tâm lý mặc định "con dấu của nhà nước an toàn hơn về pháp lý".
- Điểm nghẽn hạ tầng cơ sở dữ liệu công chứng dùng chung: 100% cán bộ quản lý (N=100) và 91.5% CCV (N=142) thừa nhận việc thiếu hụt một hệ thống Cơ sở dữ liệu công chứng và ngăn chặn giao dịch trực tuyến đồng bộ liên tỉnh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nguy cơ lừa đảo, công chứng trùng lặp tài sản bất động sản giữa các địa bàn giáp ranh.
- Sự vận hành hình thức của tổ chức tự quản nghề nghiệp: Mặc dù Hội CCV đã được thành lập tại hầu hết các tỉnh Đông Bắc, vai trò tự quản chưa thực sự phát huy. Có tới 64.8% CCV được khảo sát cho rằng Hội chưa chủ động trong việc xử lý kỷ luật vi phạm đạo đức hành nghề, công tác đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ còn mang nặng tính hành chính hóa và phụ thuộc vào cơ quan Tư pháp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình phân cấp quản lý dịch vụ công đặc thù cho các vùng kinh tế chậm phát triển, chứng minh sự cần thiết phải kết hợp can thiệp nhà nước để sửa chữa các khuyết tật của cơ chế thị trường.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát 3 đối tượng (dân cư - hành nghề - quản lý) có thể chuẩn hóa và nhân rộng để đánh giá mức độ xã hội hóa các dịch vụ bổ trợ tư pháp khác (thừa phát lại, giám định tư pháp, đấu giá tài sản).
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chính sách ưu đãi tài chính - đất đai đặc thù: Miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong 5 năm đầu và hỗ trợ mặt bằng trụ sở cho các Văn phòng công chứng thành lập tại địa bàn huyện nghèo vùng cao.
- Quy chế chuyển đổi Phòng công chứng: Xây dựng lộ trình chuyển đổi linh hoạt, chỉ duy trì Phòng công chứng nhà nước tại các địa bàn mà khu vực tư nhân tuyệt đối không đầu tư để bảo đảm an sinh xã hội.
- Tích hợp cơ sở dữ liệu quốc gia: Khẩn trương liên thông cơ sở dữ liệu công chứng với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu đất đai nhằm triệt tiêu rủi ro gian lận giao dịch.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật nhất định:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 10 tỉnh Đông Bắc; tính khái quát hóa cho các vùng có đặc thù khác biệt như Tây Nam Bộ hay Tây Nguyên cần có thêm các kiểm định mở rộng.
- Giới hạn thời gian của chuỗi dữ liệu: Dữ liệu tập trung sâu vào giai đoạn 2014 - 2019, chưa bao quát toàn diện những biến động kinh tế - xã hội sau đại dịch COVID-19 và tác động của các đợt sửa đổi Luật Đất đai gần đây.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Đánh giá tác động của Chuyển đổi số và Công chứng điện tử (E-Notarization/Blockchain-based Notary) đến mô hình quản lý nhà nước.
- Nghiên cứu kinh tế lượng định lượng hóa mối quan hệ giữa mật độ TCHNCC và sự phát triển của thị trường tín dụng bất động sản nông thôn.
- Mô hình hóa cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án thông qua văn bản công chứng tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những giá trị cộng hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực, đóng góp luận cứ khoa học cho các giáo trình Quản lý công, Luật Hành chính và Bổ trợ tư pháp tại Học viện Hành chính Quốc gia và các cơ sở đào tạo luật. Dự kiến tạo nguồn trích dẫn lớn cho các nghiên cứu về phân cấp quản lý và xã hội hóa dịch vụ công.
- Tác động xây dựng chính sách: Là cơ sở thực chứng trực tiếp phục vụ Bộ Tư pháp trong quá trình tổng kết thi hành và đề xuất dự án Luật Công chứng sửa đổi; cung cấp khung giải pháp khả thi cho UBND 10 tỉnh Đông Bắc ban hành đề án phát triển TCHNCC giai đoạn mới.
- Tác động xã hội và công bằng tiếp cận: Góp phần thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng trong thụ hưởng dịch vụ hành chính tư pháp, bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp cho hơn 10 triệu người dân sinh sống tại khu vực Đông Bắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý công, Luật học: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành mẫu mực và hệ thống bảng hỏi thực nghiệm chuẩn hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp: Sở hữu hệ thống luận cứ khoa học và số liệu thực tế để thiết kế chính sách ưu đãi, quy hoạch mạng lưới hành nghề công chứng phù hợp.
- Công chứng viên và Hiệp hội/Hội Công chứng viên: Nắm bắt định hướng chuẩn hóa chuyên môn, nâng cao đạo đức nghề nghiệp và xây dựng cơ chế tự quản vững mạnh.
- Cộng đồng doanh nghiệp và người dân: Hưởng lợi từ một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch, giảm thiểu chi phí thời gian và triệt tiêu rủi ro pháp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị thị trường dịch vụ công (Warner & Hefetz, 2005) vào một dịch vụ mang tính quyền lực công ủy thác. Luận án làm sáng tỏ tính nhị nguyên của dịch vụ công chứng: vừa mang bản chất kinh tế của một dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa mang bản chất pháp lý nhà nước ("lấy quyền công mà làm chứng"), từ đó bác bỏ quan điểm tư nhân hóa cực đoan và khẳng định mô hình quản trị hỗn hợp (hybrid governance).
-
Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu tiền nhiệm (Đặng Văn Khanh, 2000; Dương Khánh, 2002; Phan Hải Hồ, 2013) vốn chủ yếu dùng phương pháp luật học giải thích quy phạm hoặc phân tích định tính đơn lẻ, luận án đã triển khai phương pháp nghiên cứu liên ngành Quản lý công - Luật học với thiết kế nghiên cứu đa tầng, khảo sát đồng thời 3 nhóm chủ thể (748 công dân, 142 CCV, 100 công chức quản lý) kết hợp tam giác đạc định tính và rà soát thể chế trên toàn bộ 10 tỉnh địa bàn nghiên cứu.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì?
Đó là sự tồn tại nghịch lý của "vùng trũng thể chế" tại các tỉnh nghèo: Dù chủ trương xã hội hóa đã triển khai trên 10 năm, nhưng nếu thiếu vắng cơ chế hỗ trợ tài chính từ Nhà nước, cơ chế thị trường thuần túy sẽ tự động đào thải các địa bàn khó khăn, dẫn tới tình trạng người dân nghèo phải chi trả chi phí thực tế (chi phí đi lại, thời gian chờ đợi) cao hơn nhiều lần so với người dân đô thị để tiếp cận cùng một dịch vụ công chứng.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Luận án đính kèm chi tiết hệ thống 03 mẫu phiếu khảo sát định lượng (Phụ lục 02), đề cương phỏng vấn sâu chất lượng (Phụ lục 03) cùng hệ thống danh mục văn bản thể chế địa phương (Phụ lục 01), cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát tại các vùng kinh tế - xã hội khác như Tây Bắc, Tây Nguyên hoặc Tây Nam Bộ.
-
Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án xác lập lộ trình phát triển hai giai đoạn: Giai đoạn 2022 - 2025 tập trung hoàn thiện khung pháp lý về chuyển đổi mô hình TCHNCC và xây dựng dữ liệu số hóa liên thông; Giai đoạn 2025 - 2030 hướng tới chuyển đổi hoàn toàn sang mô hình công chứng số, nâng cấp Hội CCV thành tổ chức tự quản hoàn toàn chịu trách nhiệm về chuyên môn và đạo đức hành nghề dưới sự giám sát tối cao của Nhà nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Mai là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật cao, thể hiện qua 5 đóng góp nổi bật:
- Xác lập hệ thống cơ sở khoa học hoàn chỉnh về quản lý nhà nước đối với xã hội hóa dịch vụ công chứng tại Việt Nam.
- Phân tích thực chứng toàn diện bức tranh quản lý nhà nước về dịch vụ công chứng tại 10 tỉnh Đông Bắc với bộ dữ liệu sơ cấp quy mô lớn (990 mẫu khảo sát và phỏng vấn sâu).
- Nhận diện sâu sắc nguyên nhân của tình trạng mất cân đối mạng lưới hành nghề và những bất cập trong mô hình tự quản nghề nghiệp hiện hành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp hài hòa giữa "giải pháp chung" hoàn thiện thể chế quốc gia và "giải pháp riêng" mang tính đặc thù cho vùng kinh tế khó khăn Đông Bắc.
- Định hình mô hình quản lý hiện đại chuyển đổi từ "kiểm soát hành chính" sang "quản trị phát triển và phục vụ", mở ra hướng nghiên cứu tiên phong về dịch vụ công chứng số trong kỷ nguyên kinh tế dữ liệu.