Tổng quan về luận án

Quản lý nhà nước đối với tôn giáo là một trong những trụ cột then chốt cấu thành nền hành chính công hiện đại, đặc biệt tại các quốc gia có cấu trúc đa tôn giáo và lịch sử chính trị - xã hội phức tạp như Việt Nam. Đạo Cao Đài, một hiện tượng tôn giáo nội sinh xuất hiện từ năm 1926 tại Tây Ninh, đã trải qua gần một thế kỷ phát triển, hình thành hệ thống tổ chức chặt chẽ với quy mô toàn quốc gồm 13.202 tín đồ, 1.284 cơ sở thờ tự, 988 họ đạo, 988 ban cai quản và 64 ban đại diện trên phạm vi 38/63 tỉnh, thành phố. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (Mã số: 9 34 04 03) bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia mang tên "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ" của nghiên cứu sinh đặt trong bối cảnh thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 và Nghị định số 162/2017/NĐ-CP, giải quyết yêu cầu cấp bách về việc đổi mới phương thức quản trị công đối với các thực thể tôn giáo đặc thù.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các công trình tiền nhiệm tập trung khảo sát đạo Cao Đài dưới góc độ lịch sử, văn hóa hoặc xã hội học tại vùng Nam Bộ, hoặc chỉ tiếp cận quản lý nhà nước về tôn giáo ở quy mô vĩ mô toàn quốc mang tính khái quát (Hà Ngọc Anh, 2020; Ngô Văn Trân, 2016; Trần Văn Tình, 2019). Hoàn toàn khuyết thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện từ khoa học quản lý công về thực tiễn can thiệp hành chính, thể chế hóa pháp luật và tổ chức bộ máy quản lý đối với đạo Cao Đài tại không gian địa kinh tế - chính trị đặc thù duyên hải Nam Trung Bộ — nơi có sự đan xen phức tạp giữa cộng đồng người Kinh và đồng bào dân tộc thiểu số (như người Chăm).

Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và 2 giả thuyết khoa học mang tính định hướng:

  • Câu hỏi 1: Cơ sở lý luận, nội dung, nguyên tắc và các yếu tố cấu thành quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài là gì?
  • Câu hỏi 2: Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2010–2020 bộc lộ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào?
  • Câu hỏi 3: Cần những định hướng, giải pháp và khuyến nghị chính sách đột phá nào để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong tình hình mới?

Hệ giả thuyết nghiên cứu gồm:

  • Giả thuyết H1: Sự thiếu đồng bộ trong thể chế, nhận thức phiến diện và năng lực chuyên môn hạn chế của đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước dẫn tới sự lúng túng trong điều hành hành chính đạo, tạo nguy cơ phát sinh xung đột nội bộ tôn giáo và ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội vùng duyên hải Nam Trung Bộ.
  • Giả thuyết H2: Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước thông qua chuẩn hóa quy trình hành chính công, kiện toàn bộ máy chuyên trách và tăng cường đào tạo chuyên sâu sẽ vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, vừa phát huy tối đa các nguồn lực tích cực của đạo Cao Đài trong phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

Khung lý thuyết của luận án được định hình từ sự giao thoa giữa lý luận quản lý công, lý luận nhà nước và pháp luật, cùng quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: "tín ngưỡng tự do, lương giáo đoàn kết". Phạm vi nghiên cứu bao quát 8 tỉnh, thành phố duyên hải Nam Trung Bộ (Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận) với địa bàn khảo sát thực tế gồm 443 chức việc, 125 họ đạo và 185 cơ sở thờ tự trong khung thời gian từ 2010 đến 2020, trọng tâm là giai đoạn 2016–2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu được tác giả phân tích và tổng hợp thành 3 dòng học thuật chính:

Dòng 1: Lý luận chung về tôn giáo và chính sách tôn giáo. Dựa trên nền tảng tác phẩm "Mác, Ăngghen, Lênin bàn về tôn giáo" (Nguyễn Đức Sự, 2001) và "Công tác tôn giáo, từ quan điểm Mác-Lênin đến thực tiễn Việt Nam" (Ngô Hữu Thảo, 2013), các nhà kinh điển chỉ rõ bản chất tôn giáo là hình thái ý thức xã hội phản ánh hiện thực khách quan. Ph. Ăngghen trong tác phẩm kinh điển Chống Đuyrinh đã khẳng định: "Tất cả mọi TG chẳng qua chỉ là sự phản ánh hư ảo vào trong đầu óc con người, của những lực lượng ở bên ngoài chi phối cuộc sống hằng ngày của họ, chỉ là sự phản ánh trong đó những lực lượng ở trần thế đã mang những hình thức siêu trần thế". Tiếp nối dòng chảy này, các công trình của Lê Hữu Nghĩa và Nguyễn Đức Lữ (2003), Nguyễn Đức Lữ (2007), Đặng Nghiêm Vạn (2012), Đỗ Quang Hưng (2014), Chu Văn Tuấn (2016), Lê Hải Bình (2022) và Nguyễn Ngọc Quỳnh (2022) đã hệ thống hóa lộ trình pháp quyền hóa lĩnh vực tôn giáo, chuyển dịch tư duy quản lý từ thuần túy kiểm soát hành chính sang bảo đảm quyền con người và phát huy giá trị đạo đức, nguồn lực tôn giáo.

Dòng 2: Lịch sử, văn hóa và cơ cấu tổ chức đạo Cao Đài. Các nghiên cứu lịch sử và tôn giáo học trong nước (Đặng Nghiêm Vạn, 1995; Nguyễn Long Thành, 1996; Nguyễn Thanh Xuân, 2015; Huỳnh Ngọc Thu, 2017; Đinh Quang Tiến, 2017) phân tích quá trình phân hóa hệ phái, hệ thống giáo luật, nghi lễ và vai trò của đạo Cao Đài trong đời sống cư dân Nam Bộ. Trên trường quốc tế, Sergei Blagov (1999) trong tác phẩm "The Caodai: A new religious movement" định vị Cao Đài như một phong trào tôn giáo mới dung hợp tinh hoa văn hóa truyền thống phương Đông với nền văn minh phương Tây. Gabriel Gobron (1950) với "History and Philosophy of Caodaism Reformed Buddism, Vietnamese Spiritism" đào sâu mối liên hệ giữa thuật chiêu hồn (spiritism) và tinh thần canh tân Phật giáo. Đặc biệt, Werner Jayne Susan (1981) trong công trình xuất sắc "Peasant Politics and Religious Sectarianism: Peasant and Priest in the Caodai in Vietnam" (Đại học Yale) giải mã đạo Cao Đài dưới góc nhìn cấu trúc giai cấp và huy động chính trị nông dân Nam Bộ thời kỳ thuộc địa.

Dòng 3: Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo và đạo Cao Đài. Hoàng Văn Chức (2013) xác lập 10 nội dung quản lý nhà nước về tôn giáo. Ngô Văn Trân (2016, 2021), Trần Văn Tình (2019), Đinh Quang Tiến (2018), Nguyễn Thị Diệu Thúy (2018), Vũ Chiến Thắng (2021) và Báo cáo tổng kết 25 năm của Bộ Nội vụ (2020) đã phân tích các nút thắt trong cấp phép pháp nhân, phong phẩm, bổ nhiệm, đào tạo chức sắc và xử lý tranh chấp đất đai thờ tự.

                         KHÔNG GIAN HỌC THUẬT TIỀN NHIỆM

Điểm tranh luận cốt lõi trong y văn thế giới và Việt Nam xoay quanh hai trường phái đối nghịch:

  1. Trường phái quản lý can thiệp kiểm soát (Control-oriented paradigm): Coi hoạt động tôn giáo là nguồn cơn tiềm ẩn bất ổn chính trị, chú trọng giám sát an ninh và siết chặt thủ tục hành chính.
  2. Trường phái quản trị phát triển và thích ứng (Developmental & Adaptive Governance paradigm): Nhấn mạnh tôn giáo là nguồn lực xã hội (social capital), nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý, đồng hành và phân quyền cho giáo hội tự quản.

Luận án khẳng định vị thế khoa học bằng cách định vị nghiên cứu vào trường phái quản trị công hiện đại, lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực chứng tại 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, tích hợp so sánh với kinh nghiệm quản trị nhà nước đa tôn giáo của các quốc gia Đông Nam Á (Đàm Tuấn Anh, 2019).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý luận quản lý công và xã hội học tôn giáo Mác-xít thông qua việc cụ thể hóa khái niệm quản lý nhà nước đối với một tôn giáo nội sinh có cấu trúc phân nhánh phức tạp. Luận án bác bỏ cách tiếp cận đồng nhất hóa mọi tôn giáo, luận chứng rằng quản lý đạo Cao Đài đòi hỏi sự kết hợp giữa quy phạm pháp luật nhà nước và sự tôn trọng tính đặc thù của hệ thống giáo luật nội tại (Tân luật, Pháp Chánh truyền, Thánh ngôn hiệp tuyển).

Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 3 luận điểm (propositions) căn bản:

  • Luận điểm P1: Quản lý nhà nước đối với đạo Cao Đài không phải là sự áp đặt mệnh lệnh đơn phương mà là quá trình tương tác thể chế hai chiều giữa chủ thể quản lý (bộ máy hành chính nhà nước từ Trung ương đến xã) và đối tượng quản lý (các Hội thánh, Ban cai quản, chức sắc, chức việc, tín đồ).
  • Luận điểm P2: Hiệu lực quản lý công tỷ lệ thuận với mức độ minh bạch của thủ tục hành chính đạo (phong phẩm, thuyên chuyển, cấp phép xây dựng cơ sở thờ tự) và mức độ chuẩn hóa năng lực chuyên môn của công chức quản lý.
  • Luận điểm P3: Sự phân quyền quản lý giữa cấp tỉnh và cấp huyện/xã càng rõ ràng thì khả năng giải quyết các tranh chấp khiếu kiện đất đai, ngăn chặn các nhóm ly khai chống đối càng đạt hiệu quả bền vững.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Quản lý hành chính nhà nước và Quản trị công mới (New Public Management): Nhấn mạnh việc chuyển từ quản lý hành chính cứng nhắc sang phục vụ công, cắt giảm thủ tục hành chính (TTHC), phân cấp phân quyền và ứng dụng dịch vụ công trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo.
  2. Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Xem xét các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, Nghị định 162/2017/NĐ-CP, Chỉ thị 1940/2008/CT-TTg) như những thiết chế chính thức điều chỉnh hành vi của tổ chức tôn giáo.
  3. Lý thuyết Dung hợp văn hóa - tôn giáo (Religious Syncretism Theory): Lý giải bản chất "Tam giáo quy nguyên, Ngũ chi phục nhất" của đạo Cao Đài, giúp cơ quan quản lý nhận diện đúng các nhu cầu sinh hoạt tâm linh chính đáng so với các biểu hiện biến tướng mê tín dị đoan hoặc lợi dụng danh nghĩa tôn giáo.

Khung phân tích xác lập 5 nội dung tác nghiệp quản lý cốt lõi:

  • Thứ nhất: Hoàn thiện thể chế và văn bản quy phạm pháp luật phù hợp đặc thù địa phương.
  • Thứ hai: Kiện toàn bộ máy tổ chức và đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC) chuyên trách.
  • Thứ ba: Tuyên truyền, phổ biến pháp luật và vận động quần chúng chức sắc, tín đồ.
  • Thứ tư: Tổ chức thực hiện chính sách pháp luật và quản lý các hoạt động hành chính đạo (pháp nhân, phong phẩm, thuyên chuyển, cơ sở thờ tự, đất đai, từ thiện xã hội).
  • Thứ năm: Thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại tố cáo và phòng chống hành vi lợi dụng tôn giáo.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng trong bối cảnh nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam thời kỳ hội nhập quốc tế, tại địa bàn đa dạng sinh thái và đa sắc tộc Nam Trung Bộ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp luận thực chứng (positivism) và hiện tượng học giải thông (interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research) với quy trình định tính và định lượng kết hợp chặt chẽ. Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai trên cả 3 cấp hành chính: Cấp Tỉnh (Sở Nội vụ/Ban Tôn giáo tỉnh), Cấp Huyện (Phòng Nội vụ), và Cấp Xã (Ủy ban nhân dân/Công chức phụ trách tôn giáo).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu điều tra xã hội học được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) tại 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2020. Thiết kế mẫu khảo sát gồm 3 bộ phiếu hỏi (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3) chuẩn hóa dành riêng cho hai nhóm đối tượng:

Nhóm 1 - Đội ngũ Cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo:

  • Quy mô mẫu khảo sát kế hoạch: 448 CBCC (160 CBCC cấp tỉnh thuộc 8 tỉnh; 128 CBCC cấp huyện thuộc 16 huyện/thị xã; 160 CBCC cấp xã thuộc 16 xã/phường).
  • Số phiếu thu về hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu: 405 phiếu (đạt tỷ lệ 90,4%).

Nhóm 2 - Chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài:

  • Quy mô mẫu khảo sát kế hoạch: 800 phiếu (mỗi tỉnh chọn 2 họ đạo trọng điểm tại 2 huyện, mỗi xã khảo sát 50 tín đồ/chức sắc; tổng cộng 16 xã).
  • Số phiếu thu về hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu: 753 phiếu (đạt tỷ lệ 94,1%).

Quy trình bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học (validity & reliability) được thực hiện thông qua tam giác đạc (triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu dữ liệu sơ cấp từ 753 tín đồ và 405 công chức với dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thống kê của Ban Tôn giáo Chính phủ, Sở Nội vụ 8 tỉnh giai đoạn 2010–2020.
  • Tam giác đạc phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp điều tra bảng hỏi cấu trúc kín với 25 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia (lãnh đạo Vụ Cao Đài - Ban Tôn giáo Chính phủ, lãnh đạo Sở Nội vụ, các Đầu sư, Phối sư lãnh đạo các Hội thánh Cao Đài Tây Ninh, Cao Đài Ban Chỉnh Đạo, Cao Đài Tiên Thiên, Truyền giáo Cao Đài).

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát sơ cấp được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Tác giả thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) và phân tích bảng chéo (cross-tabulation) để kiểm định sự khác biệt về nhận thức, thái độ và mức độ đánh giá giữa các cấp chính quyền và giữa các nhóm chức sắc, tín đồ đối với hiệu quả quản lý nhà nước. Các chỉ số đo lường tính nhất quán nội tại của bảng hỏi đạt tiêu chuẩn thống kê tin cậy.

                  QUY TRÌNH THIẾT KẾ VÀ XỬ LÝ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Độ vênh thể chế và khoảng cách nhận thức của đội ngũ cán bộ công chức cơ sở. Dữ liệu khảo sát 405 CBCC (Bảng 19, Bảng 20, Bảng 33) chỉ ra rằng mặc dù Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đã tạo chuyển biến tích cực, nhưng mức độ hiểu biết thấu đáo về các văn bản quy phạm pháp luật và điều kiện công nhận tôn giáo của CBCC cấp huyện và xã còn rất hạn chế. Có tới 34,8% CBCC cấp cơ sở thừa nhận chỉ hiểu biết ở mức độ "sơ lược/chưa nắm chắc" các quy định quản lý chuyên sâu đối với đạo Cao Đài, dẫn tới hiện tượng "lúc tả khuynh, lúc hữu khuynh", lúng túng khi xử lý các sự vụ phát sinh tại địa bàn.

Phát hiện 2: Điểm nóng tranh chấp đất đai và cấp phép xây dựng cơ sở thờ tự. Khảo sát 753 chức sắc, tín đồ (Bảng 24, Biểu 3.1) chỉ ra khó khăn lớn nhất mà các họ đạo gặp phải trong quan hệ với chính quyền các cấp tập trung vào: thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tôn giáo, cấp phép sửa chữa, xây dựng thánh thất, thánh tịnh (chiếm 48,2% ý kiến phản ánh). Đây là nguồn cơn tiềm ẩn khiếu kiện kéo dài giữa các cơ sở đạo và cơ quan hành chính nhà nước.

Phát hiện 3: Nguy cơ xung đột phân hóa nội bộ và hoạt động của các nhóm ly khai. Tại địa bàn 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ ghi nhận sự hiện diện phức tạp của nhiều hệ phái Cao Đài khác nhau (Bảng 2, Bảng 3.1: 443 chức việc, 125 họ đạo, 185 cơ sở thờ tự). Số liệu từ Bảng 32 và Bảng 40 cho thấy mâu thuẫn nội bộ giữa các chức sắc tranh giành quyền quản lý thánh thất, cùng sự tác động, lôi kéo của một số phần tử chống đối thuộc nhóm Cao Đài ly khai (đặc biệt là các nhóm bất mãn ngoài nước liên kết với phần tử cực đoan trong Cao Đài Tây Ninh) đang là thách thức an ninh phi truyền thống nghiêm trọng.

Phát hiện 4: Tần suất và chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức chưa đáp ứng yêu cầu. Số liệu từ Biểu 3.8 và Bảng 28 phản ánh trong giai đoạn 2017–2019, tỷ lệ CBCC chuyên trách tôn giáo cấp huyện, xã được tham gia các lớp bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng quản lý và nghiệp vụ công tác tôn giáo định kỳ hàng năm chỉ đạt dưới 42%, phần lớn đào tạo chắp vá, thiếu giáo trình chuẩn hóa về đạo Cao Đài.

Phát hiện 5: Tính sẵn sàng đồng hành phụng sự xã hội của tín đồ bị cản trở bởi rào cản hành chính. Phần lớn tín đồ Cao Đài (trên 86% theo Bảng 29) tích cực tham gia các phong trào thi đua yêu nước, xây dựng nông thôn mới và hoạt động cứu trợ thiện nguyện xã hội theo phương châm "Nước vinh, Đạo sáng". Tuy nhiên, cơ chế phối hợp liên ngành giữa Mặt trận Tổ quốc, ngành Nội vụ và y tế, giáo dục tại địa phương còn thiếu hành lang pháp lý cụ thể để huy động tối đa nguồn lực xã hội hóa của tôn giáo này.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của việc vận dụng quan điểm Đại hội XII, XIII của Đảng: tôn trọng tự do tín ngưỡng gắn liền với kỷ cương pháp luật. Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện lý luận quản lý công chuyên ngành tôn giáo tại Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ khảo sát thực chứng và quy trình đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước đối với một tôn giáo nội sinh, có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu về Phật giáo Hòa Hảo, Tịnh độ Cư sĩ Phật hội.
  • Về mặt thực tiễn hành chính: Đưa ra quy trình chuẩn hóa giải quyết các thủ tục hành chính đạo (phong phẩm, thuyên chuyển chức sắc, cấp phép xây dựng cơ sở thờ tự) giúp giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ từ 30-45 ngày xuống theo đúng quy định một cửa liên thông.
  • Về mặt chính sách: Kiến nghị Chính phủ và Bộ Nội vụ sửa đổi, bổ sung Nghị định 162/2017/NĐ-CP theo hướng phân cấp rõ thẩm quyền cho UBND cấp huyện trong việc giải quyết sinh hoạt tôn giáo tập trung và công nhận ban cai quản họ đạo.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:

  1. Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Dù đã bao quát 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, nghiên cứu chưa thể mở rộng so sánh định lượng trực tiếp với các trung tâm Cao Đài lớn tại vùng Đông Nam Bộ (Tây Ninh, TP. Hồ Chí Minh) và Tây Nam Bộ (Tiền Giang, Bến Tre).
  2. Độ trễ thời gian của dữ liệu: Số liệu khảo sát cắt ngang (cross-sectional) thu thập cuối năm 2020, phản ánh giai đoạn đầu thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016, chưa đo lường hết các biến động phức tạp phát sinh trong và sau đại dịch COVID-19.
  3. Phương pháp phân tích: Chưa áp dụng các mô hình kinh lượng học nâng cao như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc Phân tích định tính so sánh (QCA) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa các yếu tố thể chế và mức độ hài lòng của tín đồ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Phát triển mô hình SEM đánh giá tác động của chất lượng dịch vụ công hành chính đạo đến mức độ gắn kết xã hội của các cộng đồng tôn giáo nội sinh.
  • Tiến hành nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) theo dõi quá trình chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu đất đai và nhân sự chức sắc tôn giáo tại Việt Nam giai đoạn 2025–2035.
  • Khảo sát chuyên sâu mối quan hệ giữa chính sách dân tộc và tôn giáo đối với tín đồ Cao Đài là người Chăm tại hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng quy mô lớn (1.158 mẫu khảo sát) về quản lý nhà nước đối với đạo Cao Đài, dự kiến trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý công, Xã hội học và Tôn giáo học tại Học viện Hành chính Quốc gia và Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
  • Chuyển đổi khu vực công: Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn để Ban Tôn giáo Chính phủ, Sở Nội vụ 8 tỉnh Nam Trung Bộ tái cấu trúc mô hình tổ chức bộ máy quản lý tôn giáo cấp huyện, xóa bỏ tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và nâng cao chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX) trong lĩnh vực tôn giáo.
  • Tác động chính sách quốc gia: Đóng góp trực tiếp các khuyến nghị khả thi vào quá trình tổng kết thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 và xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành mới của Chính phủ.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, hòa giải các mâu thuẫn nội bộ giữa các họ đạo Cao Đài, triệt tiêu các nguy cơ bị các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề tôn giáo để kích động ly khai, giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội vùng duyên hải miền Trung.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích quản lý công chuẩn mực, tham khảo bộ công cụ khảo sát thực địa đã được kiểm định và hệ thống danh mục tài liệu nghiên cứu chuyên sâu.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về "Quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo" và "Quản lý công trong lĩnh vực xã hội".
  • Cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo: Nắm vững quy trình nghiệp vụ, kỹ năng giải quyết khiếu kiện đất đai, phương pháp tiếp xúc, vận động chức sắc, tín đồ Cao Đài.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế phân cấp quản lý tôn giáo và cơ chế tài chính cho công tác bồi dưỡng cán bộ.
  • Chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài: Thụ hưởng một môi trường hành chính công minh bạch, thuận lợi để thực hành quyền tự do tín ngưỡng thuần túy theo đúng phương châm "Tốt đời, đẹp đạo".

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã xây dựng thành công Mô hình quản trị công tích hợp đối với tôn giáo nội sinh, mở rộng lý thuyết hành chính công truyền thống sang lĩnh vực quản trị tôn giáo đặc thù. Thay vì coi quản lý nhà nước là sự kiểm soát đơn tuyến, mô hình chứng minh sự tương tác biện chứng giữa thể chế pháp quyền nhà nước và hệ thống giáo luật nội tại của đạo Cao Đài.

2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu thuần túy định tính, lịch sử của Sergei Blagov (1999) hay phân tích thuần túy pháp lý của Đỗ Quang Hưng (2014), luận án tạo đột phá bằng thiết kế đa cấp độ kết hợp khảo sát thực chứng quy mô lớn tại 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ (n = 405 cán bộ công chức và n = 753 chức sắc, tín đồ), xử lý định lượng trên SPSS kết hợp tam giác đạc phỏng vấn sâu 25 chuyên gia đầu ngành.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Phát hiện bất ngờ là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự bức xúc của chức sắc và tín đồ Cao Đài không nằm ở bản thân chính sách, pháp luật tôn giáo, mà nằm ở năng lực thực thi và sự thiếu hiểu biết giáo luật của đội ngũ công chức cấp cơ sở (xã, huyện), trong đó 34,8% cán bộ thừa nhận lúng túng khi xử lý thủ tục hành chính đạo, biến các vụ việc dân sự - đất đai thuần túy thành các điểm nóng khiếu kiện kéo dài.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp đầy đủ 3 bộ mẫu phiếu khảo sát xã hội học (Mẫu số 1, 2, 3) tại phần phụ lục, bảng mã hóa biến số, quy trình chọn mẫu phân tầng 3 cấp và quy chuẩn xử lý dữ liệu trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát tại các vùng lãnh thổ khác như Tây Nguyên hay Tây Nam Bộ.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về cơ sở thờ tự và nhân sự chức sắc tôn giáo; (2) Đánh giá tác động của xu hướng đa dạng hóa tôn giáo và các hiện tượng tôn giáo mới du nhập đối với sự ổn định của các tôn giáo truyền thống; (3) Hoàn thiện cơ chế đối tác công - tư (PPP) trong việc huy động nguồn lực y tế, giáo dục, từ thiện của đạo Cao Đài tham gia vào hệ thống an sinh xã hội quốc gia.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ" tạo nên một dấu ấn khoa học sâu sắc thông qua 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn: Làm sáng tỏ bản chất, nội dung, phương thức quản lý nhà nước đối với đạo Cao Đài dưới góc độ khoa học quản lý công hiện đại.
  2. Giải mã bức tranh thực chứng tại địa bàn chiến lược: Cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng và định tính chính xác về thực trạng quản lý đạo Cao Đài tại 8 tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 2010–2020.
  3. Chỉ rõ những nút thắt và mâu thuẫn thể chế: Nhận diện 4 nhóm hạn chế căn bản về nhận thức công chức, bất cập đất đai cơ sở thờ tự, nguy cơ ly khai tôn giáo và sự thiếu hụt trong đào tạo bồi dưỡng chuyên trách.
  4. Thiết kế hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất 7 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm hoàn thiện thể chế pháp luật, kiện toàn bộ máy, nâng cao chất lượng cán bộ, giải quyết dứt điểm tranh chấp đất đai và tăng cường thanh tra kiểm tra.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Khởi xướng 3 dòng nghiên cứu học thuật về kinh tế học tôn giáo, quản trị công chuyển đổi số trong lĩnh vực tôn giáo và chính sách an ninh tôn giáo phi truyền thống.

Công trình khẳng định bước chuyển biến mang tính mô thức (paradigm shift) từ tư duy "quản lý hành chính mệnh lệnh" sang tư duy "quản trị phục vụ và kiến tạo phát triển", đảm bảo sự hài hòa giữa việc thỏa mãn quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân với việc duy trì trật tự kỷ cương pháp luật, giữ vững ổn định chính trị - xã hội để phát triển đất nước bền vững trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.