Tổng quan về luận án

Nghiên cứu lịch sử quản lý làng xã qua thiết chế hương ước là một trong những chủ đề trung tâm của sử học kinh tế - xã hội và nhân học pháp lý Việt Nam. Luận án tiến sĩ lịch sử "Quản lý làng xã ở tỉnh Thái Bình qua Hương ước cải lương từ năm 1921 đến năm 1945" của nghiên cứu sinh Trịnh Thị Hường (Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2021; Người hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Duy Bính, TS. Nguyễn Thị Thu Thủy; Mã số: 9229013) giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) then chốt: Sự tương tác biện chứng giữa thiết chế quyền lực thuộc địa và cấu trúc tự quản truyền thống tại một địa bàn đồng bằng trọng điểm thông qua quá trình văn bản hóa tập quán pháp.

Trước công trình này, các nghiên cứu của Cao Văn Biền (1994, 1998), Nguyễn Thị Huệ (2016) hay Nguyễn Thị Lệ Hà (2019) chủ yếu tập trung vào diện mạo văn bản học tại Bắc Ninh hoặc tác động kinh tế - xã hội ở Hà Đông (địa bàn thí điểm cải chính), nhưng chưa làm rõ cơ chế quản trị đa tầng (multi-level governance) trên toàn bộ hệ thống hương ước cải lương ở một tỉnh ven biển có mật độ dân số cao và cơ cấu làng xã biến động phức tạp như Thái Bình.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQs) cùng ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - Hs):

  • RQ1: Chính quyền thực dân - phong kiến đã sử dụng khung khổ pháp lý nào để can thiệp vào làng xã Thái Bình giai đoạn 1921–1945?
    • H1: Chính sách Cải lương hương chính (thông qua các Nghị định 1921, 1922, 1927) là nỗ lực quan liêu hóa nhằm biến làng xã thành đơn vị hành chính cấp cơ sở trực thuộc nhà nước thực dân, triệt tiêu tính tự trị khép kín.
  • RQ2: Nội dung quản lý kinh tế, hành chính, văn hóa - phong tục được tái cấu trúc như thế nào trong 452 bản hương ước cải lương?
    • H2: Các điều khoản hương ước cải lương phản ánh sự dung hợp có điều kiện giữa luật pháp thực dân (phép nước) và tập quán địa phương (lệ làng), tạo nên thể chế quản lý lưỡng hợp.
  • RQ3: Mức độ thành công và giới hạn lịch sử của mô hình quản lý làng xã thời kỳ này mang lại những bài học kinh nghiệm gì cho quản trị nông thôn hiện đại?
    • H3: Tính kiên cố của thiết chế dòng họ, tâm lý cộng đồng và cấu trúc làng xã truyền thống đã làm biến dạng nhiều tham vọng của người Pháp, để lại bài học căn bản về phân quyền và phát huy quy chế tự quản cơ sở.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Đa nguyên Pháp lý (Legal Pluralism) và Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử. Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát gồm 452 bản hương ước cải lương thuộc 819 làng xã trên địa bàn toàn tỉnh Thái Bình (gồm 3 phủ, 9 huyện, 95 tổng) trong khung thời gian từ 1921 đến 1945, xác lập một hệ thống dữ liệu toàn diện về sự chuyển dịch thể chế nông thôn châu thổ Bắc Bộ.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về làng xã và hương ước Việt Nam chia thành hai dòng học thuật chính với nhiều cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc:

Dòng thứ nhất bắt đầu từ các quan sát của học giả phương Tây thời thuộc địa. Paul Ory (1894) trong La Commune Annamite au Tonkin và Pierre Gourou (1936) trong Les paysans du Delta Tonkinois nhấn mạnh tính tự trị tuyệt đối của làng Việt. P. Gourou đã khẳng định:

"Làng là một cộng đồng tự trị, tự giải quyết mâu thuẫn giữa các thành viên… Tính độc lập của làng là rõ ràng. Nó thể hiện trong câu tục ngữ 'Phép vua thua lệ làng'".

Paul Doumer (1905) cũng xem mỗi làng xã như một "nước cộng hòa thu nhỏ". Ngược lại, các công trình hiện đại của Insun Yu (1994), Philippe Papin & Olivier Tessier (2001), John Kleinen (2013) tiếp cận dưới góc nhìn chuyển đổi xã hội, nhận định làng xã chịu sự thâm nhập mạnh mẽ từ hệ thống pháp luật của nhà nước trung ương.

Dòng thứ hai là các công trình của học giả Việt Nam. Đầu thế kỷ XX, Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục đã chỉ ra bản chất pháp lý của khoán ước:

"Chốn hương thôn thường có ước hẹn riêng với nhau, lập ra sổ sách, đồng dân ký kết gọi là khoán ước. Trong khoán ước có thưởng phạt, trừ ra các việc lớn đã có phép của nhà nước, còn việc nhỏ thì trong dân thôn thi hành lẫn nhau…".

Giai đoạn sau năm 1954, Nguyễn Hồng Phong (1959) trong Xã thôn Việt Nam chỉ ra mối quan hệ căng thẳng giữa bộ máy cai trị thực dân và làng xã:

"...Phép vua thua lệ làng. Xã thôn không chỉ đơn thuần là một đơn vị hành chính của quốc gia, mà nó là một đơn vị xã hội với những truyền thống, phong tục, tập quán, tín ngưỡng riêng biệt, cho nên nhà nước không thể muốn tổ chức bộ máy cai trị ở xã thôn thế nào thì được như thế".

Các nhà nghiên cứu Trần Từ (1984), Phan Đại Doãn và Nguyễn Quang Ngọc (1994), Bùi Xuân Đính (1985, 1998), Vũ Duy Mền (1982, 1993, 2010), Đinh Khắc Thuân (2018) đã làm sâu sắc thêm bản chất hai mặt của hương ước: vừa là công cụ tự vệ của dân làng trước sự bóc lột của tầng lớp kỳ hào, vừa là phương tiện để nhà nước thực thi quyền lực.

Trong tương quan quốc tế, sự can thiệp của chính quyền thực dân Pháp vào hương ước Bắc Kỳ tương đồng với chính sách "Luật tục Adat" của thực dân Hà Lan tại Java (nghiên cứu bởi Cornelis van Vollenhoven và Clifford Geertz trong Agricultural Involution), và mô hình quản trị gián tiếp thông qua Hội đồng bô lão (Panchayat Act) của thực dân Anh tại Ấn Độ (nghiên cứu bởi Bernard Cohn). Tuy nhiên, trường hợp Thái Bình cho thấy tính đặc thù: cuộc Cải lương hương chính không chỉ dừng lại ở việc công nhận tập quán sẵn có, mà người Pháp đã trực tiếp ban hành bản "hương ước mẫu", cưỡng bách văn bản hóa toàn diện các điều khoản hành chính và tài khóa. Luận án định vị chính xác vị trí của mình bằng cách phân tích quá trình chuyển hóa này trên mẫu tư liệu gốc đồ sộ nhất từng được xử lý tại Thái Bình.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng ba khuôn khổ lý thuyết nền tảng trong khoa học xã hội:

  1. Lý thuyết Đa nguyên Pháp lý (Legal Pluralism) của John Griffiths (1986) và Sally Engle Merry (1988): Luận án chứng minh rằng trong giai đoạn 1921–1945, làng xã Thái Bình không vận hành thuần túy theo luật pháp thuộc địa hay luật tục truyền thống, mà tồn tại một "trường xã hội bán tự quản" (semi-autonomous social field), nơi các quy tắc chính thức và phi chính thức liên tục thỏa hiệp, biến đổi lẫn nhau.
  2. Lý thuyết Bộ máy Quan liêu (Bureaucratic Theory) của Max Weber: Cải lương hương chính thực chất là nỗ lực duy lý hóa bộ máy quản trị cơ sở (thiết lập ngân sách, lập sổ sách thu chi công khai, phân định chức trách Lý trưởng - Hội đồng Tộc biểu/Kỳ mục). Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra giới hạn của mô hình duy lý phương Tây khi cấy ghép vào xã hội nông nghiệp phương Đông vốn vận hành dựa trên quan hệ thân tộc và đẳng cấp.
  3. Lý thuyết Thể chế Kép / Quản trị Gián tiếp (Indirect Rule) của Lord Lugard: Luận án làm sáng tỏ cách thức chính quyền thực dân duy trì bộ máy phong kiến và tầng lớp kỳ hào bản xứ để giảm thiểu chi phí quản trị, biến hương ước thành công cụ gián tiếp thu thuế đinh, thuế điền và huy động tạp dịch.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án vận hành trên ba trục tương tác:

  • Trục cấu trúc - thể chế: Phân tích sự chuyển đổi quyền lực giữa Hội đồng Kỳ mục (cũ) -> Hội đồng Tộc biểu (Nghị định 1921) -> Hội đồng Kỳ mục cải tổ (Nghị định 1927).
  • Trục kinh tế - tài chính: Phân tích cơ chế kiểm soát ruộng công (công điền, công thổ), quỹ công tích và minh bạch hóa chế độ thu chi sưu thuế.
  • Trục văn hóa - chuẩn mực: Phân tích sự can thiệp của nhà nước vào các nghi lễ vòng đời (cưới xin, ma chay, khao vọng, tế tự) nhằm giảm thiểu chi phí kinh tế vô bổ nhưng vẫn duy trì tôn ti trật tự xã hội.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng cho các làng xã người Việt (Kinh) vùng châu thổ Bắc Bộ chịu tác động trực tiếp của hệ thống hành chính thuộc địa Pháp từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Luận án kết hợp Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử (Historical Materialism) và Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) nhằm nhìn nhận hương ước không chỉ là văn bản tĩnh, mà là kết quả của sự giằng co lợi ích giai cấp, dân tộc và địa phương.
  • Thiết kế hỗn hợp: Kết hợp phân tích định tính sử liệu văn bản học (Hán Nôm và Quốc ngữ) với phương pháp thống kê lịch sử định lượng.
  • Mẫu khảo sát: Khảo cứu toàn diện 452 văn bản hương ước cải lương tỉnh Thái Bình lưu trữ tại Viện Thông tin Khoa học xã hội Việt Nam và Thư viện tỉnh Thái Bình. Tác giả tiến hành hiệu đính, loại bỏ các sai sót trong các danh mục trước đây (như việc Thư mục Hương ước Việt Nam thời cận đại ghi nhận 450 bản nhưng thống kê nhầm 01 bản của huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
Tiêu chí phân loại Số lượng đơn vị Tỷ lệ / Đặc điểm phân bố
Tổng số làng xã toàn tỉnh (thập niên 1930) 819 làng xã 3 phủ (Kiến Xương, Thái Ninh, Tiên Hưng), 9 huyện, 95 tổng
Số hương ước cải lương khảo cứu 452 bản Chiếm 55.19% tổng số làng xã toàn tỉnh
Làng Việt cổ (tên Nôm: làng Nghìn, Sàng, Nhội...) ~360 làng >30% tổng số làng xã (tập trung tại Hưng Hà, Quỳnh Phụ)
Làng mang tộc danh (Bùi Xá, Đặng Xá...) 82 làng ~10% tổng số làng xã
Làng vùng nội đồng (lịch sử >2000 năm) ~500 làng Đầy đủ thiết chế đình, đền, chùa, miếu
Làng ven sông (sông Hồng, sông Luộc, Trà Lý) ~280 làng Phát hiện trống đồng Đông Sơn (làng Còng, Hưng Hà)
Làng ven biển & bãi bồi (Tiền Hải, Thụy Anh) 40 làng Hình thành từ cuộc khẩn hoang 1828 của Nguyễn Công Trứ

Quy trình nghiên cứu và Kiểm soát độ tin cậy

  1. Thu thập dữ liệu gốc: Giám định văn bản học đối với 452 bản hương ước gốc, dịch nghĩa các văn bản chữ Hán - Nôm và đối chiếu với các bản hương ước chữ Quốc ngữ.
  2. Khai thác tư liệu hành chính thuộc địa: Khai thác các bộ văn bản pháp quy như Nghị định chỉnh đốn lại hương hội các xã Annam ở Bắc Kỳ (1921/1922), Nghị định 1927, cùng các tài liệu địa chí của Pháp như Notice sur la province de Thai Binh (1930, ký hiệu M10372, Thư viện Quốc gia).
  3. Phương pháp Điền dã Lịch sử (Historical Fieldwork): Phỏng vấn sâu các nhân chứng lịch sử, khảo sát thực địa tại các làng cổ tiêu biểu (Đại Hữu, Phi Liệt, La Vân, Ngọc Quế, Bồ Trang) nhằm đối chiếu giữa quy định trên văn bản với thực tế thực thi ở cơ sở.
  4. Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo 3 nguồn: Văn bản Hương ước <-> Địa bạ, Đinh bạ thời Nguyễn <-> Báo chí, tư liệu Pháp văn đương thời (tạp chí Nam Phong, Thanh Nghị).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 4 phát hiện lịch sử đột phá với các bằng chứng cụ thể:

  1. Sự duy lý hóa thể chế tài chính và quản lý điền địa làng xã: Lần đầu tiên trong lịch sử, việc quản lý ngân sách xã thôn được quy định chi tiết bằng văn bản thành văn. 100% các bản hương ước cải lương ở Thái Bình đều có chương mục riêng về "Công sản", "Chi thu" và "Sưu thuế". Hương ước quy định mức thu cụ thể cho từng loại đất, trích lập quỹ cứu tế, quỹ trường học và quỹ tuần phòng, chấm dứt tình trạng kỳ hào tùy tiện lạm thu bừa bãi trong các dịp tế tự.
  2. Sự thất bại của mô hình "Hội đồng Tộc biểu" và sự phục hồi của tầng lớp Kỳ mục: Luận án chỉ ra rằng cuộc cải cách năm 1921 của Toàn quyền Maurice Long nhằm thiết lập Hội đồng Tộc biểu (bầu theo đại diện các dòng họ) đã gây ra sự xáo trộn nghiêm trọng, làm bùng phát mâu thuẫn giữa các phe giáp. Trước thực tế đó, chính quyền Pháp buộc phải ban hành Nghị định ngày 25/08/1927 để tái lập Hội đồng Kỳ mục. Bằng chứng từ các hương ước lập sau năm 1927 ở Thái Bình cho thấy tầng lớp địa chủ, trí thức Nho học và quan lại hưu trí nhanh chóng giành lại quyền kiểm soát bộ máy quản trị làng xã.
  3. Sự biến đổi sâu sắc trong văn hóa ứng xử và tập quán nghi lễ: Các điều khoản hương ước cải lương đã giải quyết hiệu quả nạn "nợ vì ma chay, khánh kiệt vì cưới xin". Hương ước ấn định số lượng mâm cỗ tối đa trong đám cưới (thường không quá 5–10 mâm), bãi bỏ lệ nộp cheo quá cao cho làng, cấm tục "ăn khao vọng" linh đình khi lên chức vị, và nghiêm cấm việc phạt vạ phụ nữ chửa hoang bằng hình thức gọt đầu bôi vôi thả bè chuối.
  4. Tính đa dạng sinh thái trong mô hình quản lý làng xã: Luận án phát hiện sự phân hóa rõ rệt trong nội dung hương ước giữa ba tiểu vùng:
    • Vùng nội đồng cổ (Hưng Hà, Quỳnh Phụ): Chú trọng bảo lưu tôn ti trật tự, thứ bậc hương ẩm và bảo vệ không gian khép kín sau lũy tre làng.
    • Vùng ven sông (dọc sông Hồng, sông Trà Lý): Quy định nghiêm ngặt về tuần tra đê điều và ứng trực bão lụt mùa mưa.
    • Vùng ven biển (Tiền Hải, Thái Thụy): Do là vùng đất khẩn hoang (ảnh hưởng quy chế của Nguyễn Công Trứ từ năm 1828), hương ước mang tính mở, tập trung vào việc chia cấp đất bồi mặn, bảo vệ đê biển, nguồn nước ngọt và phường hội nghề cói, dệt chiếu.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực chứng khẳng định sức sống bền bỉ và tính năng động của làng xã truyền thống Việt Nam; chứng minh rằng mọi mô hình cải cách hành chính áp đặt từ trên xuống nếu không tương thích với cấu trúc văn hóa bản địa đều sẽ bị đào thải hoặc biến dạng.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực trong việc xử lý khối lượng lớn tư liệu hương ước cận đại (452 bản) kết hợp giữa sử học tư liệu và nhân học thể chế.
  • Về mặt chính sách thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho công cuộc xây dựng Nông thôn mới và triển khai Nghị quyết Trung ương về xây dựng và thực hiện "Hương ước, Quy ước văn hóa thôn làng" hiện nay. Bài học từ Thái Bình cho thấy quy ước cơ sở chỉ phát huy hiệu quả khi đảm bảo nguyên tắc: dân chủ bàn bạc, công khai tài chính, và hài hòa giữa quy chuẩn pháp luật quốc gia với thuần phong mỹ tục địa phương.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nguồn tư liệu: Luận án chủ yếu tiếp cận các văn bản hương ước cải lương còn lưu trữ tại thư viện và viện nghiên cứu; một số bản hương ước viết tay bị rách nát, mờ chữ hoặc thất lạc trong chiến tranh chưa thể phục dựng hoàn chỉnh.
  • Khoảng cách giữa văn bản và thực tiễn (Law in books vs. Law in action): Mặc dù đã tiến hành điền dã, nhưng do độ lùi thời gian (1921–1945), việc đánh giá mức độ tuân thủ tuyệt đối từng điều khoản của người nông dân bình dân ở các làng vùng sâu vẫn còn những hạn chế nhất định.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu văn bản (Digital Humanities / Text Mining) trên toàn bộ kho tàng 452 hương ước để định lượng hóa biến thiên từ vựng và thể chế pháp lý.
    2. Mở rộng nghiên cứu so sánh liên tỉnh giữa Thái Bình (tỉnh đồng bằng ven biển) với các tỉnh trung du (Phú Thọ, Bắc Giang) và đồng bằng thuần nông (Hà Nam, Nam Định).
    3. Đánh giá sự chuyển tiếp từ Hương ước cải lương (1921–1945) sang các bản Quy ước nông thôn mới thời kỳ đổi mới (từ 1986 đến nay).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống nhất về hương ước cải lương tại Thái Bình, tạo lập một cơ sở dữ liệu quy chuẩn phục vụ đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, và Dân tộc học. Dự báo tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế - xã hội thời thuộc địa.
  • Tác động quản trị nhà nước: Cung cấp luận cứ lịch sử vững chắc cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Nội vụ và Ủy ban Nhân dân tỉnh Thái Bình trong việc rà soát, thẩm định và chuẩn hóa hệ thống quy ước thôn, làng, tổ dân phố theo Quyết định số 22/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Bảo tồn di sản văn hóa: Góp phần bảo tồn kho tàng tư liệu Hán Nôm và Quốc ngữ quý giá của địa phương, tôn vinh truyền thống văn hiến, khoa bảng và tinh thần tự quản cộng đồng của người dân vùng đất Thái Bình.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận nguồn sử liệu gốc được hệ thống hóa chuẩn xác; tham khảo khung phân tích kết hợp giữa lịch sử và lý thuyết đa nguyên pháp lý.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách & Quản lý Nhà nước: Rút ra bài học thực tiễn về cấu trúc bộ máy hành chính cơ sở, cơ chế tài chính công khai và phương pháp quản trị xã hội nông thôn.
  • Chính quyền Địa phương và Ban Chỉ đạo Nông thôn mới: Có cơ sở khoa học để hướng dẫn nhân dân xây dựng quy ước thôn làng văn minh, loại trừ các hủ tục lạc hậu nhưng bảo tồn được bản sắc truyền thống.
  • Cộng đồng Dân cư Địa phương: Hiểu rõ cội nguồn lịch sử, quá trình khai hoang mở đất, truyền thống văn hóa dòng họ và các giá trị tự quản tốt đẹp của làng quê mình.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    • Trả lời: Luận án làm sáng tỏ cơ chế vận hành của "Thể chế Lưỡng hợp" (Dual Institutionalism) tại làng xã Bắc Kỳ thời thuộc địa. Tác giả chứng minh rằng hương ước cải lương không đơn thuần là công cụ thống trị một chiều của thực dân Pháp, mà là một không gian thương lượng thể chế phức tạp, nơi làng xã Việt Nam đã "bản địa hóa" các quy định hành chính hiện đại của phương Tây để bảo vệ quyền lợi tự quản cộng đồng.
  2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
    • Trả lời: Khác với các công trình nghiên cứu đơn lẻ từng làng của P. Papin hay diện hẹp ở Bắc Ninh (Nguyễn Thị Huệ) và Hà Đông (Nguyễn Thị Lệ Hà), luận án của Trịnh Thị Hường là công trình đầu tiên khảo sát toàn bộ tổng thể 452 văn bản hương ước trên quy mô 819 làng xã của một tỉnh, kết hợp phân loại sinh thái nhân văn (nội đồng, ven sông, ven biển) với đối chiếu văn bản học và điền dã lịch sử.
  3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ khối tư liệu thực chứng?
    • Trả lời: Sự kiên cường của mô hình quản trị truyền thống: Cuộc cải cách hương chính năm 1921 của Pháp nhằm áp đặt Hội đồng Tộc biểu (dựa trên huyết thống) để xóa bỏ Hội đồng Kỳ mục (dựa trên sở hữu điền sản và phẩm hàm) đã hoàn toàn tê liệt sau 6 năm thử nghiệm, buộc chính quyền thực dân phải "đầu hàng" bằng Nghị định 1927, phục hồi quyền lực cho giới kỳ hào.
  4. Quy trình tái lập dữ liệu và kiểm chứng độ tin cậy được thực hiện ra sao?
    • Trả lời: Toàn bộ danh mục 452 bản hương ước được lập bảng mã hóa độc lập (bao gồm: tên làng, xã, tổng, huyện; niên đại lập; ngôn ngữ Hán - Nôm hay Quốc ngữ; số trang; cấu trúc chương mục). Nghiên cứu sinh trực tiếp đối chiếu nguyên bản tại Viện Thông tin Khoa học xã hội và điền dã đối chiếu với thần tích, thần sắc, gia phả tại các làng tiêu biểu ở Thái Bình.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ nền tảng luận án?
    • Trả lời: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số (GIS & Digital Database) tích hợp không gian địa lý của 819 làng xã Thái Bình thời cận đại với toàn bộ kho lưu trữ hương ước, địa bạ triều Nguyễn và bản đồ thuộc địa, nhằm mô hình hóa sự biến đổi thể chế kinh tế - xã hội châu thổ sông Hồng qua các thời kỳ lịch sử.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trịnh Thị Hường là công trình nghiên cứu lịch sử xuất sắc, hoàn chỉnh và sâu sắc về quản lý làng xã qua hương ước cải lương giai đoạn 1921–1945 tại tỉnh Thái Bình. Tác phẩm đúc kết 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:

  1. Hệ thống hóa và xử lý chuẩn xác khối lượng tư liệu khổng lồ gồm 452 bản hương ước cải lương của tỉnh Thái Bình.
  2. Dựng lại diện mạo lịch sử sinh động của 819 làng xã Thái Bình thời cận đại theo ba cấu trúc sinh thái: nội đồng, ven sông và ven biển.
  3. Phân tích tường tận cơ chế quản lý kinh tế (công điền, công thổ, ngân sách, đê điều), quản lý hành chính (tổ chức bộ máy, chức sắc, lương bổng) và quản lý văn hóa (giáo dục, cưới xin, tang ma, tế tự).
  4. Khái quát hóa quy luật tương tác giữa luật pháp nhà nước và lệ làng, chứng minh tính bất khả thi của các mô hình hành chính cưỡng bức không dựa trên nền tảng đồng thuận cộng đồng.
  5. Khẳng định giá trị của hương ước như một di sản văn hóa pháp lý độc đáo của dân tộc Việt Nam.
  6. Đề xuất hệ thống bài học kinh nghiệm sâu sắc cho việc củng cố bộ máy chính quyền cơ sở và xây dựng nông thôn mới bền vững trong bối cảnh hiện đại hóa đất nước hôm nay.