Tổng quan về luận án

Quản lý di sản văn hóa và thiên nhiên trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự dung hòa giữa bảo tồn tính xác thực và phát triển kinh tế - xã hội. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (mã ngành: 9229042) của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Cường với đề tài "Quản lý Di tích quốc gia đặc biệt quần thể Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội" (2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trịnh Thị Minh Đức và PGS.TS Nguyễn Thị Huệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam, là một công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện mô hình quản trị di sản hỗn hợp cấp quốc gia đặc biệt.

                  ┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │ HỆ THỐNG QUẢN LÝ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT HƯƠNG SƠN     │
                  └────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                               │
               ┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
               ▼                                                               ▼
┌──────────────────────────────┐                              ┌──────────────────────────────┐
│  CHỦ THỂ QUẢN LÝ GIÁN TIẾP   │                              │   CHỦ THỂ QUẢN LÝ TRỰC TIẾP  │
│  (Thủ tướng, Bộ VHTTDL,      │                              │   (BQL KDT&TC Hương Sơn,     │
│   UBND TP Hà Nội, Sở VH&TT,  │                              │    UBND xã Hương Sơn,        │
│   UBND huyện Mỹ Đức)         │                              │    Ban Trị sự GHPG huyện)    │
└──────────────┬───────────────┘                              └──────────────┬───────────────┘
               │                                                             │
               │         ┌─────────────────────────────────────────┐         │
               └────────►│ CƠ CHẾ PHỐI HỢP & MA TRẬN BÊN LIÊN QUAN │◄────────┘
                         │ (Hài hòa: Bảo tồn - Tôn giáo - Dịch vụ) │
                         └────────────────────┬────────────────────┘
                                              │
                                              ▼
                         ┌─────────────────────────────────────────┐
                         │   BẢO TỒN THÍCH ỨNG & PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG│
                         │   (Mục tiêu: Đề cử Di sản Thế giới)     │
                         └─────────────────────────────────────────┘

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: Quần thể Hương Sơn sở hữu quy mô diện tích lên đến 3.958,13 ha với 21 điểm di tích tôn giáo, tín ngưỡng đan xen hệ sinh thái rừng đặc dụng và sông suối karst. Mặc dù được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2082/QĐ-TTg ngày 25/12/2017 của Thủ tướng Chính phủ và đang trong tiến trình hoàn thiện hồ sơ khoa học đệ trình UNESCO ghi danh Di sản Thế giới, nhưng công tác quản lý thực tế tồn tại một "khoảng trống thể chế". Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ khảo cổ học, lịch sử kiến trúc, văn hóa dân gian hoặc khai thác du lịch đơn thuần, thiếu vắng một nghiên cứu liên ngành đánh giá cấu trúc vận hành của bộ máy quản lý nhà nước dưới lăng kính lý thuyết hiện đại.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập:

  • RQ1: Nội hàm và đặc thù của quản lý di tích quốc gia đặc biệt khác biệt như thế nào so với các cấp độ phân cấp di tích khác tại Việt Nam?
  • RQ2: Vai trò và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý nhà nước và các bên liên quan trong việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản diễn ra như thế nào?
  • RQ3: Cấu trúc tổ chức bộ máy và hiệu quả thực thi chức năng của các chủ thể quản lý trực tiếp và gián tiếp đang bộc lộ những điểm nghẽn nào?
  • RQ4: Cần thiết lập mô hình và hệ giải pháp nào để nâng cao hiệu quả quản trị quần thể Hương Sơn trong bối cảnh phát triển bền vững?
  • H1: Quản lý nhà nước đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn nguyên vẹn các yếu tố gốc của di sản hỗn hợp Hương Sơn.
  • H2: Sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp đa ngành (văn hóa, tài nguyên - môi trường, lâm nghiệp, tôn giáo) và sự vắng mặt của quy hoạch tổng thể phân khu chức năng là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến xung đột lợi ích và suy thoái cảnh quan.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 3.958,13 ha tại xã Hương Sơn, mở rộng so sánh với các di tích tương đồng (Yên Tử - Quảng Ninh, Tây Thiên - Vĩnh Phúc, Cố đô Hoa Lư - Ninh Bình) trong khung thời gian trọng tâm từ năm 2017 đến năm 2022.


Literature Review và Positioning

Tổng thuật y văn cho thấy tiến trình nghiên cứu về Hương Sơn và quản lý di tích trải qua ba dòng chảy chính:

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                                 TIẾN TRÌNH Y VĂN                                      │
├────────────────────────────┬─────────────────────────────┬─────────────────────────────┤
│ 1. Khảo cổ & Lịch sử       │ 2. Quản lý di sản & Thể chế │ 3. Du lịch & Bảo tồn thực địa│
│ - GS. Trần Quốc Vượng,      │ - Lê Ngọc Dũng (1995)       │ - Võ Quế (2003)             │
│   Từ Chi (1974)            │ - Đặng Văn Bài (2001, 2003) │ - Đặng Văn Tu (2002)        │
│ - Phạm Đức Mạnh (2000)     │ - Lưu Trần Tiêu (2003, 2005)│ - TT. Thích Minh Hiền (2006)│
│ - Hà Văn Tấn et al. (2009) │ - Quách Ngọc Dũng (2018)    │ - Đặng Bằng (2001)          │
└────────────────────────────┴─────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
  1. Dòng nghiên cứu lịch sử, khảo cổ và văn hóa học: Nền tảng khảo cổ ghi nhận phát hiện của cố GS. Trần Quốc Vượng và Từ Chi (1974), cùng các công trình của Phạm Đức Mạnh khẳng định dấu tích văn hóa Hòa Bình cách ngày nay 20.000 năm tại các hang động Hương Sơn. Về mặt kiến trúc và tôn giáo, các tác phẩm của Phan Huy Chú, Lê Quý Đôn, Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự, Phạm Ngọc Long (2009) và Phạm Thị Lan Anh (2012) đã định hình diện mạo một trung tâm Phật giáo - Mẫu - Đạo giáo dung hợp từ thế kỷ XV đến nay.
  2. Dòng nghiên cứu lý luận quản lý di sản: Lê Ngọc Dũng (1995) đặt nền móng về kinh tế học di sản trong cơ chế thị trường; Lê Đức Thắng (1996) nghiên cứu quy hoạch không gian di tích gắn với du lịch. Các chuyên gia đầu ngành như Đặng Văn Bài (2001, 2003, 2010), Lưu Trần Tiêu (2003, 2005), Nguyễn Quốc Hùng (2004, 2010) và Nguyễn Thế Hùng (2006, 2008) liên tục nhấn mạnh tính đặc thù của bảo tồn kiến trúc cổ, sự cần thiết của đào tạo nhân lực chuyên sâu và việc thực thi Công ước UNESCO 1972. Quách Ngọc Dũng (2018) đã khái quát hóa quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng thành 4 nội dung trụ cột.
  3. Dòng nghiên cứu thực tiễn tại Hương Sơn: Võ Quế (2003) đề xuất mô hình du lịch dựa vào cộng đồng; Đặng Văn Tu (2002) chỉ ra bài học giải tỏa 42 điểm xây dựng trái phép; Thượng tọa Thích Minh Hiền (2006) cảnh báo nguy cơ phá vỡ tính xác thực qua ba quan điểm bảo tồn; Đặng Bằng (2001) phân tích bài toán hạ tầng tuyến động Hương Tích.

Tranh luận học thuật (Academic Debates): Tồn tại xung đột gay gắt giữa hai trường phái: Trường phái bảo tồn nguyên trạng nghiêm ngặt theo nguyên tắc "Tam nguyên" (Nguyên bản - Nguyên vẹn - Nguyên nghĩa) của Nguyễn Phạm Hùng và Trường phái bảo tồn thích ứng/khai thác kinh tế ủng hộ tái thiết để phục vụ nhu cầu đại chúng và du lịch tâm linh.

Vị thế học thuật (Academic Positioning): Luận án định vị là công trình đầu tiên tích hợp Lý thuyết Hệ thốngLý thuyết Các bên liên quan để giải phẫu cấu trúc quản trị di tích quốc gia đặc biệt Hương Sơn. So sánh với các mô hình quốc tế như Ban Quản lý APSARA tại Quần thể Angkor (Campuchia) hay mô hình quản trị kép tại Khu di sản hỗn hợp Dãy núi Vũ Di (Wuyi Mountains - Trung Quốc), luận án chỉ rõ Hương Sơn thiếu một cơ quan điều hành quyền lực thống nhất (Unified Heritage Authority), dẫn đến sự phân mảnh quyền lực quản lý tại cơ sở.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển khung lý thuyết quản lý văn hóa thông qua việc mở rộng hai nền tảng lý thuyết kinh điển:

  • Mở rộng Lý thuyết Hệ thống tổng quát (General Systems Theory): Vận dụng luận điểm của Ludwig von Bertalanffy: "Cấu trúc và tính chất của hệ thống theo các mối quan hệ, từ đó xuất hiện các tính chất mới của hệ thống", kết hợp với tư tưởng điều khiển học của Kenneth Boulding và Stafford Beer. Luận án mô hình hóa hệ thống quản lý di tích thành cấu trúc động gồm các phân hệ: chủ thể quản lý gián tiếp (cấp vĩ mô: Chính phủ, Bộ VHTTDL; cấp trung mô: UBND TP Hà Nội, Sở VH&TT, UBND huyện Mỹ Đức) và chủ thể quản lý trực tiếp (cấp vi mô: Ban Quản lý, UBND xã, nhà chùa), trong đó sự biến đổi của một thành tố sẽ tác động dây chuyền lên toàn bộ hệ sinh thái di sản.
  • Vận dụng Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory): Dựa trên mô hình của R. Edward Freeman (1984) và phân loại thuộc tính (Quyền lực - Tính hợp pháp - Tính cấp thiết) của Mitchell, Agle & Wood (1997), luận án xây dựng ma trận các bên liên quan tại Hương Sơn gồm 6 nhóm: (1) Cơ quan quản lý nhà nước, (2) Tổ chức tôn giáo (Giáo hội Phật giáo), (3) Cộng đồng cư dân sở tại, (4) Doanh nghiệp dịch vụ - lữ hành, (5) Du khách thập phương, và (6) Ban Quản lý rừng phòng hộ.
                    MA TRẬN CÁC BÊN LIÊN QUAN (STAKEHOLDER MATRIX)
  ┌────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┐
  │         QUYỀN LỰC CAO - MỨC ẢNH HƯỞNG LỚN       │         QUYỀN LỰC CAO - LỢI ÍCH KINH TẾ TRỰC TIẾP      │
  │  - Bộ VHTTDL / Cục Di sản Văn hóa      │  - UBND huyện Mỹ Đức                   │
  │  - UBND TP Hà Nội / Sở VH&TT           │  - Ban Quản lý KDT&TC Hương Sơn        │
  │  => Vai trò: Quản lý vĩ mô, pháp lý,   │  => Vai trò: Quản lý trực tiếp,        │
  │     thẩm định quy hoạch, thanh tra.    │     điều phối dịch vụ, an ninh trật tự.│
  ├────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┤
  │         QUYỀN LỰC THẤP - LỢI ÍCH TRỰC TIẾP     │        QUYỀN NĂNG TÍN NGƯỠNG - TÁC ĐỘNG XÃ HỘI │
  │  - Hộ kinh doanh cá thể, đò chèo       │  - Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo       │
  │  - Du khách hành hương thập phương     │  - Ban Quản lý Rừng đặc dụng           │
  │  => Vai trò: Sinh kế, trải nghiệm,     │  => Vai trò: Trì giữ không gian thiền  │
  │     nguồn thu xã hội hóa di sản.       │     môn, bảo vệ hệ sinh thái rừng.     │
  └────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Thể chế pháp lý (Luật Di sản văn hóa) – Cấu trúc hệ thống quản lý đa cấp – Ma trận điều phối lợi ích các bên liên quan. Khung này xác lập các điều kiện biên (boundary conditions): Không gian địa lý hành chính xã Hương Sơn; cơ chế tài chính công kết hợp nguồn công đức/xã hội hóa; các ràng buộc của Luật Lâm nghiệp và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Tiếp cận theo chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Thuyết Thực dụng (Pragmatism), nhìn nhận thực trạng quản lý thông qua cả văn bản thể chế khách quan và trải nghiệm chủ quan của các tác nhân tham gia quản lý.
  • Thiết kế hỗn hợp (Mixed-Methods): Kết hợp định tính chuyên sâu (phân tích văn bản quy phạm pháp luật, khảo sát điền dã, phỏng vấn sâu) và thu thập dữ liệu thống kê thứ cấp về lượng khách, nguồn thu ngân sách, vi phạm trật tự xây dựng.
  • Tiếp cận liên ngành: Kết hợp Văn hóa học, Xã hội học, Khảo cổ học, Khoa học Quản lý công và Du lịch học.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) với các nhóm phỏng vấn sâu đại diện cho 4 tầng bậc quản lý: cán bộ quản lý cấp trung ương/thành phố, lãnh đạo huyện/xã, chư tăng trụ trì di tích, các chủ hộ kinh doanh thuyền đò và du khách.
  • Khảo sát điền dã 2 đợt:
    • Đợt 1 (2019): Khảo sát tuyến trung tâm (Đền Trình, Chùa Thiên Trù, Động Tiên Sơn, Chùa Giải Oan, Đền Trấn Song, Động Hương Tích, Chùa Hinh Bồng).
    • Đợt 2 (2022): Khảo sát tuyến ngoại vi và phân khu cảnh quan sinh thái (Chùa Thanh Sơn, Động Hương Đài, Chùa Bảo Đài, Động Chùa Cá, Động Tuyết Sơn), ghi nhận hoạt động kinh doanh dịch vụ và luồng phương tiện thủy trên Suối Yến.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa hồ sơ lưu trữ pháp lý, quan sát thực địa tại hiện trường và dữ liệu phỏng vấn sâu nhân chứng (TLPV) nhằm đảm bảo giá trị xác thực (construct validity) và độ tin cậy của dữ liệu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân mảnh thể chế và xung đột thẩm quyền quản lý: Luận án chỉ ra sự chồng chéo chức năng giữa UBND huyện Mỹ Đức, Ban Quản lý Khu di tích và Thắng cảnh Hương Sơn (đơn vị sự nghiệp công lập), Ban Quản lý Rừng phòng hộ - Đặc dụng Hà Nội (thuộc Sở Nông nghiệp & PTNT) và Giáo hội Phật giáo/Nhà chùa. Việc cùng quản lý trên một đơn vị diện tích 3.958,13 ha dẫn đến tình trạng "nhiều người quản nhưng không ai chịu trách nhiệm chính" khi xảy ra sai phạm về xây dựng hoặc bảo vệ rừng.
  2. Khoảng trống quy hoạch chi tiết và xâm hại hành lang di tích: Nghiên cứu phát hiện tình trạng chậm trễ kéo dài trong việc phê duyệt Quy hoạch tổng thể bảo tồn, tôn tạo di tích theo chuẩn quốc gia đặc biệt. Điều này dẫn đến sự bùng phát của các hàng quán dịch vụ tạm bợ lấn chiếm hành lang bảo vệ tại khu vực Động Hương Tích, Thiên Trù và dọc tuyến suối Yến, lặp lại nguy cơ vi phạm trật tự xây dựng phức tạp từng diễn ra trước đây.
  3. Bất cập trong quản lý nguồn lực xã hội hóa và biến dạng yếu tố gốc: Việc tiếp nhận và sử dụng nguồn tiền công đức, tài trợ tu bổ từ nguồn xã hội hóa thiếu quy trình thẩm định kỹ thuật nghiêm ngặt của cơ quan chuyên môn (Cục Di sản Văn hóa, Sở VH&TT). Một số hạng mục di tích bị "làm mới", thay thế vật liệu truyền thống bằng vật liệu hiện đại, vi phạm nguyên tắc bảo tồn nguyên gốc và tính xác thực của di sản.
  4. Quá tải sức chứa du lịch và suy thoái môi trường cục bộ: Dữ liệu khảo sát mùa lễ hội (thường kéo dài 3 tháng đầu năm) phản ánh lượng khách tập trung quá lớn gây tắc nghẽn giao thông đường thủy trên Suối Yến, phát sinh lượng rác thải và nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý xả thẳng ra hệ thống thủy vực, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái hang động và môi trường sống của động thực vật hoang dã.

Implications đa chiều

                                  HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm 1: Thể chế & Quy hoạch (Chủ thể gián tiếp)                                            │
│ - Hoàn thiện Quy hoạch tổng thể di tích QGĐB Hương Sơn trình Thủ tướng phê duyệt.          │
│ - Xây dựng Quy chế phối hợp liên ngành (Bộ VHTTDL - UBND TP Hà Nội - Giáo hội Phật giáo).  │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm 2: Kiện toàn Bộ máy & Thực thi (Chủ thể trực tiếp)                                   │
│ - Nâng cấp Ban Quản lý KDT&TC Hương Sơn thành đơn vị chuyên trách trực thuộc UBND Thành phố.│
│ - Chuẩn hóa quy trình cấp phép, giám sát tu bổ nguồn vốn xã hội hóa theo TCVN 10382:2014. │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm 3: Phát triển Bền vững & Hồ sơ Di sản Thế giới                                      │
│ - Thiết lập trần sức chứa du lịch (carrying capacity) và chuyển đổi số quản lý vé/thuyền đò.│
│ - Xử lý dứt điểm ô nhiễm Suối Yến, xúc tiến hồ sơ khoa học đệ trình UNESCO.              │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    1. Phạm vi thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2017–2022, chịu ảnh hưởng bởi biến động bất thường của dịch bệnh COVID-19 làm gián đoạn hai mùa lễ hội (2020–2021), ảnh hưởng đến dữ liệu định lượng về du khách.
    2. Phương pháp định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa áp dụng mô hình định lượng cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ hài lòng của du khách hoặc đánh giá kinh tế lượng về giá trị di sản.
    3. Tiếp cận sinh thái học: Chưa khảo sát chuyên sâu về đa dạng sinh học chi tiết trong vùng lõi rừng đặc dụng do giới hạn của chuyên ngành Quản lý văn hóa.
  • Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
    1. Xây dựng mô hình tính toán sức chứa du lịch sinh thái và du lịch tâm linh (carrying capacity modeling) áp dụng thuật toán tối ưu hóa luồng khách.
    2. Đánh giá giá trị kinh tế tổng thể (Total Economic Valuation - TEV) của Quần thể Hương Sơn bằng phương pháp Chi phí du hành (TCM) và Đánh giá ngẫu nhiên (CVM).
    3. Nghiên cứu chuyển đổi số trong quản lý di sản (Digital Twin, GIS mapping quản lý không gian di tích và giám sát vi phạm từ ảnh vệ tinh).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng góp khung lý thuyết hệ thống – bên liên quan vào chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản lý văn hóa, Di sản học và Văn hóa học tại Việt Nam; tạo tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu về di tích quốc gia đặc biệt.
  • Chính sách và quản lý nhà nước (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, UBND huyện Mỹ Đức trong việc hoàn thiện đồ án quy hoạch tổng thể và xây dựng Quy chế quản lý bảo tồn Quần thể di tích Hương Sơn.
  • Tác động kinh tế - xã hội và quốc tế: Định hình mô hình sinh kế bền vững cho hơn 4.000 hộ dân tham gia chèo đò và dịch vụ tại xã Hương Sơn; tạo bước đệm hoàn thiện hồ sơ khoa học trình UNESCO công nhận Hương Sơn là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích liên ngành giải quyết bài toán xung đột thể chế trong quản lý di sản phức hợp.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ VHTTDL, UBND TP Hà Nội): Bản thiết kế cơ chế phân cấp và quy trình kiểm soát nguồn lực xã hội hóa minh bạch.
  • Ban Quản lý Di tích & Chính quyền địa phương: Cẩm nang vận hành thực tế từ quản lý luồng tuyến giao thông thủy đến giám sát tu bổ kỹ thuật.
  • Cộng đồng địa phương & Doanh nghiệp: Nâng cao nhận thức bảo tồn để duy trì nguồn sinh kế du lịch di sản lâu dài.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã thành công trong việc mở rộng Lý thuyết Hệ thống tổng quát của Ludwig von BertalanffyLý thuyết Các bên liên quan của R. Edward Freeman vào lĩnh vực quản trị công về di sản tại Việt Nam. Thay vì xem di tích là một tập hợp các công trình kiến trúc tĩnh, luận án định nghĩa Quần thể Hương Sơn là một "hệ thống thích ứng phức hợp" (Complex Adaptive System), nơi các chủ thể quản lý gián tiếp và trực tiếp phải vận hành thông qua cơ chế phản hồi động, cân bằng quyền lực giữa nhà nước, thiết chế tôn giáo và quyền lợi sinh kế cộng đồng.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So sánh với nghiên cứu của Lê Ngọc Dũng (1995) vốn thuần túy dựa trên kinh tế học quản lý hay Quách Ngọc Dũng (2018) tiếp cận theo quản lý hành chính công tổng quát, luận án của NCS Nguyễn Mạnh Cường áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành kết hợp khảo sát điền dã đa đợt (2019 và 2022), thiết lập kỹ thuật tam giác đạc (triangulation) đối chiếu trực tiếp dữ liệu phỏng vấn sâu (TLPV) của 4 nhóm tác nhân với hiện trạng kỹ thuật thực địa của 21 điểm di tích, tạo ra độ tin cậy học thuật vượt trội.

3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế?

Mặc dù nguồn vốn xã hội hóa đóng góp hàng chục tỷ đồng cho việc tôn tạo di tích, giảm tải gánh nặng ngân sách nhà nước, nhưng chính sự thiếu kiểm soát chuyên môn đối với nguồn vốn này lại là tác nhân hàng đầu đe dọa làm biến dạng yếu tố gốc của di tích. Việc tự ý xây dựng, bổ sung tượng pháp và linh vật ngoại lai do nhà hảo tâm tài trợ đã vô tình làm xói mòn giá trị lịch sử nghệ thuật nguyên bản – một hệ quả tiêu cực của việc "thả nổi" quy trình tu bổ cho cấp cơ sở.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Khung phân tích và ma trận quản lý của luận án được chuẩn hóa thành quy trình 6 bước: (1) Đánh giá hiện trạng phân cấp, (2) Nhận diện ma trận bên liên quan, (3) Rà soát tính pháp lý và quy hoạch, (4) Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, (5) Kiểm soát dòng tài chính xã hội hóa, và (6) Giám sát tu bổ theo tiêu chuẩn TCVN 10382:2014. Quy trình này hoàn toàn có thể nhân rộng để áp dụng cho các di tích quốc gia đặc biệt dạng danh thắng/quần thể khác tại Việt Nam như Bái Đính - Tràng An, Yên Tử hay Chùa Thầy.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghị sự 10 năm (2022–2032) định hướng vào ba trục:

  1. Xây dựng nền tảng Di sản số (Digital Heritage) với bản đồ 3D GIS toàn bộ 3.958,13 ha phục vụ bảo tồn nghiêm ngặt.
  2. Thiết lập cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái di sản (PES) tích hợp giữa du lịch và bảo vệ rừng đặc dụng.
  3. Hoàn thiện hồ sơ tiêu chí di sản hỗn hợp đệ trình UNESCO và giám sát tác động của biến đổi khí hậu lên hệ thống hang động karst.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Mạnh Cường đã đạt được 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận: Xác lập khung khái niệm chuẩn xác về quản lý di tích quốc gia đặc biệt dạng cảnh quan hỗn hợp, tích hợp thành công lý thuyết hệ thống và lý thuyết các bên liên quan.
  2. Khảo sát thực trạng toàn diện: Cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về thực trạng quản lý 21 điểm di tích trên 3.958,13 ha tại Hương Sơn giai đoạn sau khi đón nhận bằng Di tích quốc gia đặc biệt (2017–2022).
  3. Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn thể chế: Phân mảnh quản lý, chậm trễ quy hoạch phân khu chức năng, biến dạng di tích do xã hội hóa thiếu kiểm soát và suy thoái môi trường do quá tải lễ hội.
  4. Đúc kết bài học liên địa phương: Rút ra các kinh nghiệm quản trị quý báu từ việc đối chiếu mô hình tại Yên Tử (Quảng Ninh), Tây Thiên (Vĩnh Phúc) và Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Xây dựng lộ trình cải cách bộ máy quản lý trực tiếp/gián tiếp, hoàn thiện quy chế phối hợp đa ngành, tạo cơ sở pháp lý và khoa học vững chắc hướng tới mục tiêu đưa Quần thể Hương Sơn trở thành Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.