Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa (Mã số: 9229042) với đề tài "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền thực hiện tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2022) là công trình tiên phong tiếp cận một di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) đại diện của nhân loại dưới lăng kính lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và khái niệm di sản hóa (Heritagization).

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn công tác quản lý di sản sau khi được UNESCO ghi danh vào năm 2012. Quá trình "gắn nhãn" di sản không chỉ đơn thuần là việc vinh danh các giá trị truyền thống mà còn kích hoạt một chuỗi các biến đổi xã hội phức tạp, kéo theo sự xuất hiện của các xung đột về quyền lực, lợi ích kinh tế, sự can thiệp hành chính hóa và thương mại hóa. Nghiên cứu xác định research gap cốt lõi: các công trình trước đây phần lớn tiếp cận Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương dưới góc độ lịch sử, dân tộc học thuần túy hoặc nhìn nhận di sản hóa như một quá trình áp đặt quyền lực đơn tuyến từ nhà nước, thiếu vắng một khung phân tích đa chiều về sự tương tác, đàm phán và cân bằng lợi ích giữa các nhóm chủ thể liên quan để xây dựng cơ chế quản lý thích ứng.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập mạch lạc:

  1. Câu hỏi 1: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hoá như thế nào? Giả thuyết 1: Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có quá trình di sản hoá lâu đời từ nhiều thế kỷ gắn với hệ thống các giá trị đặc thù đối với cộng đồng quốc gia - dân tộc.
  2. Câu hỏi 2: Vai trò của các bên liên quan trong quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương vận động ra sao? Giả thuyết 2: Vai trò của các bên liên quan đối với di sản có sự vận động linh hoạt theo sự biến đổi của giá trị, lợi ích kinh tế - văn hóa, nhu cầu và trách nhiệm của mỗi bên qua từng giai đoạn lịch sử.
  3. Câu hỏi 3: Giải pháp nào là phù hợp trong việc bảo vệ, phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ giai đoạn hiện nay? Giả thuyết 3: Mô hình quản lý tham gia (Participatory Management) hướng tới sự dung hòa lợi ích và tối ưu hóa vai trò của các bên liên quan là giải pháp then chốt bảo đảm sự phát triển bền vững của di sản.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết các bên liên quan (R. Edward Freeman, 1984; Thomas Donaldson & Lee E. Preston, 1995) và Quan điểm di sản hóa (Robert Hewison, 1987; Oscar Salemink, 2010). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian vùng lõi (Khu di tích lịch sử Đền Hùng và các làng cổ phụ cận như làng Vi, Trẹo, Cổ Tích), vùng đệm (hệ thống di tích cấp quốc gia và cấp tỉnh tại Phú Thọ như đình Đào Xá, đền Lăng Sương, đình Hùng Lô, đền Thượng, đền Quốc Tế) cùng các điểm lan tỏa (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đắk Lắk), với khung thời gian điền dã trọng tâm kéo dài từ năm 2015 đến năm 2022 và định hướng ứng dụng đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng diễn ngôn học thuật đa chiều về di sản và quản trị di sản:

Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào giá trị lịch sử và bản sắc cội nguồn của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Các học giả đầu ngành như Phan Huy Lê (1985, 2015), Hà Văn Tấn (1998), Đinh Gia Khánh (1986), Tạ Ngọc Tấn (2012) đều khẳng định tính độc nhất vô nhị của hiện tượng thờ Quốc Tổ. Cố Giáo sư Hà Văn Tấn đã đưa ra nhận định mang tính nền tảng: "Không ở đâu trên trái đất này, có một dân tộc tin rằng có một mộ tổ chung, một ngôi đền tổ chung, để một ngày trong năm, hành hương về tưởng niệm như trường hợp Việt Nam" [129]. Nhà sử học Phan Huy Lê cũng nhấn mạnh: "Sự xuất hiện một hình thái Nhà nước như thế, dù còn sơ khai, vào thời Hùng Vương, đánh dấu một bước tiến quan trọng của lịch sử. Nó xác nhận quá trình dựng nước thời Hùng Vương và đặt cơ sở cho sự ra đời của một loại hình cộng đồng người mới: cộng đồng quốc gia - dân tộc" [71].

Luồng nghiên cứu thứ hai xem xét di sản hóa dưới góc độ nhân học phê phán và quản trị văn hóa. Các tác giả quốc tế như Robert Hewison (1987), J.E. Tunbridge & G.J. Ashworth (1996), Rodney Harrison (2013) nhìn nhận di sản hóa là quá trình chọn lọc quá khứ phục vụ nhu cầu hiện tại. Đáng chú ý, Oscar Salemink (2010, 2019) đã đưa ra quan điểm phê phán gay gắt về tính chính trị hóa và sự "chiếm đoạt văn hóa" (appropriating culture) của nhà nước đối với các thực hành tôn giáo - tín ngưỡng tại Việt Nam. Ông nhận định: "di sản hóa - cả ở cấp quốc tế, được công nhận là di sản thế giới hay di sản văn hóa phi vật thể thế giới, và ở cấp quốc gia - đều tôn vinh tính địa phương, tính độc đáo, tính riêng biệt, tính chân thực, nhưng lại mang đến tính toàn cầu, điều mà theo UNESCO là mối đe dọa chính đối với đa dạng văn hóa" [108]. Cùng chiều phê phán, Phan Phương Anh (2014) và Lê Thị Ngà (2015) cảnh báo về nguy cơ làm xói mòn "tính thiêng", "sân khấu hóa", "thương mại hóa" và ngoài lề hóa cộng đồng bản địa sau khi di sản được gắn danh hiệu.

Đối thoại và so sánh quốc tế:

  • Trường hợp dự án hợp tác quản lý di sản tại Luang Prabang (Lào) của Aas, Ladkin & Fletcher (2005) chứng minh rằng việc thiếu cơ chế chia sẻ quyền lực giữa cơ quan quản lý và người dân bản địa sẽ dẫn đến sự phản kháng ngầm và làm suy giảm tính bền vững của điểm đến.
  • Nghiên cứu của Awoke Amzaye Assoma (2010) tại cảnh quan văn hóa Konso (Ethiopia) chỉ ra xung đột ba bên giữa diễn ngôn toàn cầu của UNESCO, sự quan liêu hóa của nhà nước và nhu cầu sinh kế của cư dân địa phương.
  • Nghiên cứu của Karen Fjelstad (2011) về cộng đồng người Việt tại San Jose (Hoa Kỳ) lại cho thấy di sản hóa mang tính tích cực khi củng cố liên kết cộng đồng di dân và tạo tính chính danh xuyên biên giới.

Positioning của luận án: Luận án không hoàn toàn đồng nhất với quan điểm phê phán tuyệt đối hóa tính tiêu cực của Oscar Salemink, cũng không dừng lại ở việc ca ngợi thuần túy. Bằng cách định vị Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là di sản thuộc về "cộng đồng quốc gia - dân tộc", luận án làm rõ tính tất yếu của sự can thiệp từ phía nhà nước nhưng đồng thời chỉ ra khoảng trống phương pháp luận trong việc dung hòa mối quan hệ quyền lực, mở ra hướng đi mới thông qua Mô hình quản lý tham gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào hệ thống lý luận quản lý văn hóa thông qua việc mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) sang lĩnh vực DSVHPVT:

  • Tái cấu trúc khái niệm "chủ thể di sản": Thay vì giới hạn chủ thể ở phạm vi làng xã cục bộ, luận án xác lập khái niệm chủ thể "cộng đồng quốc gia - dân tộc" đa tầng bậc, bao gồm cộng đồng vùng lõi (cư dân trực tiếp thực hành), cộng đồng vùng đệm (tỉnh Phú Thọ), cộng đồng toàn quốc và kiều bào ở nước ngoài.
  • Phát triển ba chiều kích lý thuyết quản trị: Ứng dụng mô hình của Donaldson & Preston (1995), luận án phân tích di sản hóa qua 3 thuộc tính: Miêu tả (Descriptive - nhận diện thực trạng tương tác giữa các bên), Phương tiện (Instrumental - sử dụng sự hợp tác để đạt hiệu quả kinh tế - xã hội), và Chuẩn tắc (Normative - bảo đảm tính chính danh, đạo đức và sự tôn trọng quyền của cộng đồng).
  • Vận dụng mô hình phân cấp ảnh hưởng (Mitchell, Agle & Wood, 1997): Phân tích các bên liên quan dựa trên 3 tiêu chí: Quyền lực (Power), Tính chính đáng (Legitimacy) và Tính cấp thiết (Urgency) để xác định rõ nhóm chủ thể then chốt (Definitive Stakeholders) và nhóm tiềm năng trong từng giai đoạn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa lý thuyết di sản hóa, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết quản lý tham gia theo quy trình 3 bước:

  1. Phân tích diễn trình lịch đại: Khảo sát sự vận động của di sản qua 3 giai đoạn mang tính bước ngoặt: (1) 1472 đến 1945 (giai đoạn phong kiến xác lập Ngọc phả và chuẩn hóa lễ nghi cấp nhà nước song song với làng xã); (2) 1945 đến 2012 (giai đoạn định hình biểu tượng quốc gia, bảo trợ của nhà nước hiện đại); (3) 2012 đến nay (giai đoạn hậu UNESCO với sự bùng nổ của du lịch và kinh tế thị trường).
  2. Phân tích tương tác đồng đại: Nhận diện "vùng giao thoa" giữa giá trị văn hóa và lợi ích vật chất của 4 nhóm bên liên quan chính: Cơ quan quản lý nhà nước, Cộng đồng bản địa/quốc gia, Giới học giả/chuyên gia, Doanh nghiệp/Truyền thông/Du khách.
  3. Mô hình hóa giải pháp: Thiết lập Khung đáp ứng mô hình quản lý tham gia (Participatory Management Framework) nhằm chuyển đổi từ cơ chế quản lý "mệnh lệnh - hành chính" sang cơ chế "đồng quản trị - chia sẻ lợi ích".

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được thiết kế theo trường phái thực chứng kết hợp diễn giải (Interpretivism) và hiện thực phê phán (Critical Realism), sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa Quản lý văn hóa, Văn hóa học, Xã hội học và Nhân học. Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích hệ thống chính sách, pháp luật quốc tế (Công ước 2003 của UNESCO) và quốc gia (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009; các Quyết định quy hoạch của Thủ tướng Chính phủ).
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát cơ chế vận hành của cơ quan quản lý chuyên trách (Khu di tích lịch sử Đền Hùng, Sở VHTTDL tỉnh Phú Thọ).
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát thực hành tín ngưỡng, tâm thức và sinh kế của cộng đồng cư dân tại các làng xã vùng chân núi Hùng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu được thực hiện chặt chẽ thông qua việc phân nhóm địa bàn khảo sát điển hình:

  • Nhóm 1 (Khu vực Đền Hùng và phụ cận): Khu di tích lịch sử Đền Hùng (xã Hy Cương, TP. Việt Trì); 3 làng cổ gốc (làng Vi, Trẹo thuộc thị trấn Hùng Sơn; làng Cổ Tích thuộc xã Hy Cương); Đình Cả với lễ hội "Rước vua về làng vui xuân" (xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao).
  • Nhóm 2 (Di tích cấp quốc gia): Đình Đào Xá (huyện Thanh Thủy), Đền Lăng Sương (huyện Thanh Thủy), Đình Hùng Lô (TP. Việt Trì).
  • Nhóm 3 (Di tích cấp tỉnh): Đền Thượng (xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba) và Đền Quốc Tế (xã Thọ Văn, huyện Tam Nông).
  • Địa bàn đối chứng ngoại tỉnh: Công viên nghĩa trang Bến Cát (Bình Dương), Công viên Tao Đàn, Suối Tiên (TP. Hồ Chí Minh), Đình Lạc Giao (Đắk Lắk).

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp dựa trên điền dã dân tộc học (Ethnographic fieldwork), quan sát tham dự (Participant observation) vào cả hai thời điểm: mùa lễ hội cao điểm (tháng 3 Âm lịch) và thời điểm thường nhật (ngoài lễ hội, Tết Nguyên đán) từ năm 2015 đến năm 2021.

Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth interview) bán cấu trúc được thực hiện với 3 nhóm đối tượng mục tiêu:

  1. Nhóm cán bộ quản lý: Lãnh đạo Cục Di sản văn hóa, Sở VHTTDL Phú Thọ, Ban Quản lý Khu di tích Đền Hùng, lãnh đạo UBND huyện/xã.
  2. Nhóm chuyên gia/nhà nghiên cứu: Các giáo sư, tiến sĩ đầu ngành về Hán Nôm, khảo cổ học, văn hóa dân gian.
  3. Nhóm cộng đồng và doanh nghiệp: Các cụ trùm phường, chủ tế, thủ từ, người dân sinh sống quanh di tích, hộ kinh doanh dịch vụ, doanh nghiệp lữ hành và du khách thập phương.

Data và phân tích

Quy trình bảo đảm độ tin cậy khoa học dựa trên nguyên tắc Tam giác đạc (Triangulation):

  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu văn bản thành văn (ngọc phả, sắc phong, văn bia, báo cáo hành chính) với dữ liệu điền dã thực địa và dữ liệu phỏng vấn sâu.
  • Tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp lý thuyết di sản hóa, lý thuyết kinh tế quản trị và lý thuyết nhân học văn hóa để giải mã các hiện tượng xã hội.
  • Phân tích định tính chuyên sâu: Sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) và phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) đối với các văn bản quản lý và biên bản phỏng vấn.
  • Thống kê mô tả đối chứng: Sử dụng chuỗi số liệu lượng hóa về lượt khách du lịch (so sánh giai đoạn 2005 - 2011 đạt trung bình 3-4 triệu lượt khách/năm với giai đoạn 2011 - 2019 đạt 6-8 triệu lượt khách/năm); tổng hợp nguồn vốn xã hội hóa, công đức tu bổ hàng chục công trình tại Khu di tích Đền Hùng (Bảng 2.2 và Bảng 3.2 trong luận án).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bản chất hai mặt của quá trình di sản hóa: Nghiên cứu chỉ ra rằng di sản hóa đối với Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không hoàn toàn là sự "chiếm đoạt" tiêu cực như lập luận của Salemink, mà mang tính biện chứng. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo không gian, phục dựng nghi lễ quy mô lớn và kết nối sức mạnh khối đại đoàn kết dân tộc; tuy nhiên, mặt trái là sự xuất hiện của xu hướng hành chính hóa, "hoành tráng hóa" và làm giảm không gian tự quản của các làng cổ chân núi Hùng (làng Vi, làng Trẹo).
  2. Sự phân hóa lợi ích sâu sắc giữa các bên liên quan: Luận án phát hiện sự bất cân xứng giữa quyền lợi và trách nhiệm. Trong khi nhà nước chịu áp lực quản lý trật tự và doanh nghiệp du lịch hưởng lợi kinh tế lớn, thì cộng đồng cư dân vùng lõi chịu tác động trực tiếp về xáo trộn sinh hoạt nhưng nguồn thu từ phí tham quan và tiền công đức chưa được tái đầu tư thỏa đáng cho việc phát triển sinh kế bản địa.
  3. Sự biến đổi của "tính thiêng" và tâm thức thực hành: Quá trình di sản hóa tạo ra sự chuyển dịch từ "tín ngưỡng thờ phụng cội nguồn làng xã" sang "hành hương biểu tượng chính trị - văn hóa quốc gia". Các thực hành diễn xướng nghi lễ truyền thống đối diện với nguy cơ "sân khấu hóa", biểu diễn phục vụ du khách hơn là phục vụ nhu cầu tâm linh nội tại của cộng đồng.
  4. Hiệu quả của các mô hình thực nghiệm tham gia: Qua 3 dự án thử nghiệm (Ứng dụng công nghệ thông tin tăng cường quyền tiếp cận dữ liệu di sản cho người dân; Khai thác hoa văn thời đại Hùng Vương trên đồ lưu niệm bản địa; Chương trình giáo dục di sản học đường trải nghiệm), luận án chứng minh rằng khi cộng đồng được trao quyền sáng tạo và chia sẻ lợi ích kinh tế, năng lực tự bảo tồn di sản tăng lên rõ rệt.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình lý thuyết toàn diện về quản trị di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, làm cầu nối giữa nhân học phê phán phương Tây và thực tiễn quản lý văn hóa tại Việt Nam.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá tác động di sản dựa trên ma trận phân tích các bên liên quan (Stakeholder Matrix), có thể nhân rộng để nghiên cứu các DSVHPVT khác như Hát Xoan Phú Thọ, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên.
  • Về mặt thực tiễn quản lý: Đề xuất lộ trình chuyển đổi từ cơ chế quản lý đơn tuyến sang "Mô hình quản lý tham gia" (Sơ đồ 4.1, 4.2). Khuyến nghị cụ thể về việc minh bạch hóa nguồn thu công đức, phân bổ ngân sách tu bổ cho các di tích vệ tinh cấp tỉnh/huyện thay vì chỉ tập trung vào khu trung tâm Đền Hùng.
  • Về mặt hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa theo hướng luật hóa quyền lực của cộng đồng chủ thể và thiết lập quy chế phối hợp công - tư (PPP) trong bảo tồn di sản.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn về không gian khảo sát mẫu: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào địa bàn tỉnh Phú Thọ; dù có khảo sát đối chiếu tại Nam Bộ và Tây Nguyên nhưng chưa thể bao quát toàn diện hệ thống hơn 1.417 di tích thờ Hùng Vương và các nhân vật liên quan trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
  2. Đo lường định lượng lợi ích kinh tế: Do tính chất nhạy cảm và bảo mật của dữ liệu tiền công đức và ngân sách xã hội hóa, luận án chủ yếu sử dụng số liệu công khai và phân tích định tính, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng (Econometric Model) để đo lường chính xác hiệu quả kinh tế biên của di sản.
  3. Độ trễ thời gian do đại dịch: Quá trình điền dã giai đoạn 2020 - 2021 bị gián đoạn cục bộ bởi các quy định giãn cách xã hội phòng chống dịch COVID-19, ảnh hưởng đến việc quan sát quy mô lễ hội bình thường.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ hài lòng và cam kết bảo tồn di sản của các nhóm bên liên quan.
  • Mở rộng nghiên cứu xuyên quốc gia về thực hành Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong các cộng đồng người Việt tại Châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Á.
  • Đánh giá tác động của chuyển đổi số, công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc bảo tồn và tái hiện không gian văn hóa thời đại Hùng Vương.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo chuyên ngành Quản lý văn hóa, Di sản học, Văn hóa học tại Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị hiện đại vào di sản truyền thống.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở VHTTDL tỉnh Phú Thọ và Ban Quản lý Khu di tích Đền Hùng trong việc rà soát quy hoạch tổng thể, xây dựng kịch bản lễ hội hài hòa giữa phần "Lễ" trang nghiêm cấp quốc gia và phần "Hội" dân gian của cộng đồng địa phương.
  • Thúc đẩy công nghiệp văn hóa: Định hướng chiến lược phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng vùng Đất Tổ, hỗ trợ các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ khai thác đúng chuẩn mực các biểu tượng văn hóa Đông Sơn - Hùng Vương, gia tăng chuỗi giá trị kinh tế bản địa.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần nâng cao ý thức tự hào dân tộc, củng cố sự đồng thuận xã hội và trả lại vị thế chủ thể thực sự cho người dân địa phương trong việc bảo vệ không gian văn hóa cội nguồn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết các bên liên quan và phương pháp điền dã liên ngành chuẩn mực trong nghiên cứu di sản văn hóa.
  • Giảng viên, nhà khoa học: Có thêm nguồn tư liệu thực chứng phong phú và khung lý thuyết đối thoại về di sản hóa trong bối cảnh các nước đang phát triển.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa, UBND các cấp): Ứng dụng mô hình quản lý tham gia để hoàn thiện thể chế chính sách, giải quyết hài hòa xung đột lợi ích giữa bảo tồn và khai thác kinh tế.
  • Cộng đồng địa phương và doanh nghiệp: Nắm bắt cơ chế tham gia, nâng cao năng lực sáng tạo sản phẩm lưu niệm, dịch vụ du lịch trải nghiệm di sản bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) vốn khởi nguồn từ quản trị doanh nghiệp (Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995) sang lĩnh vực quản lý DSVHPVT có tính biểu tượng quốc gia. Điểm đột phá là việc xây dựng khái niệm "cộng đồng chủ thể đa tầng" và thiết lập "Mô hình quản lý tham gia", giải quyết thế bế tắc giữa quan điểm quản lý quan liêu nhà nước và quan điểm phê phán chiếm đoạt văn hóa của nhân học phương Tây.

2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: So với luận án của Nguyễn Thị Tuyết Hạnh (2003) tiếp cận thuần túy lịch sử hay Trần Thị Tuyết Mai (2013) tiếp cận lễ hội học truyền thống, luận án của Nguyễn Thị Huyền kết hợp đồng thời phương pháp phân tích lịch đại (diễn trình di sản hóa từ thế kỷ XV đến nay) và đồng đại (tương tác mạng lưới các bên liên quan sau năm 2012), kết hợp điền dã dân tộc học với đánh giá thực nghiệm 3 mô hình ứng dụng can thiệp thực tiễn.

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Trả lời: Việc ghi danh UNESCO không tự động nâng cao quyền lực thực tế của cộng đồng bản địa vùng lõi. Dữ liệu khảo sát tại làng Vi và làng Cổ Tích chỉ ra rằng mặc dù niềm tự hào tăng lên, nhưng quyền tự chủ điều hành nghi lễ và không gian sinh hoạt tâm linh truyền thống của cư dân bị thu hẹp đáng kể do sự áp đặt của các quy trình an ninh, nghi thức lễ tân ngoại giao và sự lấn át của các đơn vị dịch vụ thương mại bên ngoài.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) cho các nghiên cứu khác không? Trả lời: Hoàn toàn có. Khung phân tích 3 bước kết hợp ma trận phân tích các bên liên quan (xác định theo 3 tiêu chí: Quyền lực, Tính chính đáng, Nhu cầu cấp thiết) và bộ công cụ phỏng vấn sâu bán cấu trúc (được thiết kế chi tiết tại Phụ lục 1) cung cấp quy trình chuẩn mực có thể áp dụng trực tiếp cho việc đánh giá các DSVHPVT khác tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được định hình như thế nào? Trả lời: Định hướng nghiên cứu tập trung vào 3 trục chính: (1) Đo lường tác động kinh tế lượng và chuỗi giá trị du lịch di sản; (2) Số hóa, bảo tồn di sản trong không gian số và thực tế ảo; (3) Xây dựng cơ chế chính sách quản trị chia sẻ nguồn thu (Benefit-sharing mechanism) giữa các khu bảo tồn di sản văn hóa và cộng đồng dân cư bản địa.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Huyền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Luận giải khoa học và toàn diện quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương như một dòng chảy lịch sử liên tục từ năm 1472 đến nay, gắn liền với tiến trình kiến tạo biểu tượng cội nguồn của cộng đồng quốc gia - dân tộc.
  2. Vận dụng thành công Lý thuyết các bên liên quan để phân tích sâu sắc cấu trúc quyền lực, lợi ích và trách nhiệm của các nhóm chủ thể tham gia vào di sản.
  3. Nhận diện khách quan, khoa học cả mặt tích cực lẫn những hệ lụy tiêu cực (hành chính hóa, thương mại hóa, sân khấu hóa) sau khi di sản được UNESCO vinh danh.
  4. Đề xuất và thử nghiệm thành công "Mô hình quản lý tham gia", cung cấp giải pháp khả thi để dung hòa lợi ích giữa Nhà nước, Cộng đồng, Nhà khoa học và Doanh nghiệp.
  5. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới cho khoa học Quản lý văn hóa tại Việt Nam, hội nhập bình đẳng với các diễn ngôn lý thuyết di sản quốc tế.