Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài "Quản lý đào tạo của các trường cao đẳng du lịch đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp khu vực đồng bằng Bắc Bộ" do nghiên cứu sinh Trần Văn Long thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH Nguyễn Minh Đường, bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (Mã số chuyên ngành: 62.14 - Quản lý giáo dục) vào năm 2015.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí ngành du lịch trong nền kinh tế quốc dân và bối cảnh hội nhập quốc tế. Theo số liệu của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) năm 2014, du lịch toàn cầu đạt 922 triệu lượt khách quốc tế, mang lại doanh thu 944 tỉ USD và tạo việc làm cho hơn 300 triệu lao động. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Theo dự báo của Tổng cục Du lịch, nhu cầu lao động du lịch tăng bình quân 8,5%/năm; năm 2015 có khoảng 503.202 lao động trực tiếp và ước tính đạt 750.000 người vào năm 2020. Hàng năm, ngành cần đào tạo mới khoảng 20.000 lao động, trong đó trình độ sơ cấp và trung cấp nghề chiếm 85 - 87%, trình độ cao đẳng chiếm 8 - 10%.
Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh từ thực trạng đào tạo nghề du lịch tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Dù khu vực sở hữu nguồn tài nguyên phong phú với các loại hình du lịch đa dạng (du lịch MICE, đô thị, giáo dục, sinh thái nông nghiệp, tâm linh, nghỉ dưỡng...), chất lượng nhân lực qua đào tạo còn nhiều bất cập, với 57% lực lượng lao động chưa qua đào tạo chuyên môn nghiệp vụ. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ công tác quản lý đào tạo còn mang tính hành chính sự vụ, đào tạo theo năng lực sẵn có của nhà trường thay vì đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và đánh giá thực trạng, đề xuất hệ thống giải pháp đổi mới quản lý đào tạo của các trường cao đẳng du lịch nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo, đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
- Giả thuyết khoa học: Công tác quản lý đào tạo tại các trường cao đẳng du lịch đang tồn tại nhiều hạn chế ở các khâu đầu vào, quá trình dạy học và đầu ra. Nếu xây dựng và thực thi đồng bộ các giải pháp quản lý có tính khả thi, bám sát nhu cầu doanh nghiệp và chuẩn năng lực thực hiện, chất lượng đào tạo sẽ được nâng cao, đáp ứng đòi hỏi của thị trường lao động.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Hoạt động đào tạo của các trường cao đẳng du lịch đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp.
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý đào tạo của các trường cao đẳng du lịch đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực trạng tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội và Trường Cao đẳng nghề Du lịch và Dịch vụ Hải Phòng; tổ chức thử nghiệm giải pháp tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu đánh giá đào tạo giai đoạn 2005 - 2015; đề xuất định hướng và giải pháp cho giai đoạn đến năm 2015 và tầm nhìn 2020.
- Giới hạn nội dung: Tập trung vào quản lý đào tạo nghề du lịch trình độ cao đẳng nghề (CĐN) tại các trường trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung chính:
Nhóm nghiên cứu về đào tạo gắn với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động:
- Nghiên cứu quốc tế: Bernd Kapplinger (nghiên cứu về vai trò của tư vấn đào tạo trong việc cân bằng cung - cầu giữa nhà trường và doanh nghiệp), George Mbugua (nghiên cứu 168 doanh nghiệp sản xuất tại Nairobi về mối quan hệ giữa đào tạo tại doanh nghiệp và năng suất lao động).
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Minh Đường và Nguyễn Thị Hằng (nghiên cứu quan niệm và giải pháp đào tạo theo nhu cầu xã hội), Phan Văn Kha (nghiên cứu cơ chế liên kết đào tạo và sử dụng nhân lực), Mạc Văn Tiến (giải pháp đổi mới chương trình và phương pháp dạy nghề gắn với doanh nghiệp), Phan Minh Hiền (mô hình liên kết đào tạo nghề và sử dụng nhân lực), Phùng Xuân Nhạ (nghiên cứu cơ chế và điều kiện liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp), Trịnh Thị Hoa Mai, Nguyễn Minh Phong, Trần Anh Tài, Nguyễn Xuân Mai (nghiên cứu lý luận và thực trạng liên kết đào tạo giữa cơ sở đào tạo và cơ sở sử dụng lao động).
Nhóm nghiên cứu về đào tạo nhân lực ngành du lịch:
- Nghiên cứu quốc tế: Eddystone C. Nebel (quản trị nhân sự khách sạn), tài liệu của Lux-Development (tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch và nghiệp vụ lễ tân do Trần Phương dịch), Đổng Ngọc Minh và Vương Lôi Đình (nghiên cứu kinh tế du lịch và các phương thức bồi dưỡng nhân tài), Abby Y. (nghiên cứu hoạch định và phát triển nguồn nhân lực du lịch tại Trung Quốc và Malaysia).
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Văn Đính (thực trạng và thách thức trong đào tạo nhân lực du lịch theo nhu cầu xã hội), Vũ Minh Huệ (thực trạng nguồn nhân lực du lịch Việt Nam và đánh giá các dự án VIE/002, Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch của EU với bộ tiêu chuẩn VTOS gồm 13 nghề).
Nhóm nghiên cứu về quản lý đào tạo trong cơ chế thị trường:
- Nghiên cứu quốc tế: John E. Kerrigan và Jeff S. Luke (chiến lược quản lý đào tạo tại các nước đang phát triển), R. Noonan (quản lý giáo dục nghề nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường), Wolf-Dietrich Greinert (hệ thống đào tạo nghề kép của Đức), Thomas Deissinger và Silke Hellwig (cấu trúc và chức năng của đào tạo dựa trên năng lực thực hiện - CBET), Vladimir Gasskov (quản lý hệ thống dạy nghề công lập), Denny G. Rutherford và Michael J. (vận hành và quản lý khách sạn).
- Nghiên cứu trong nước: Trần Khánh Đức (giáo dục kỹ thuật nghề nghiệp và phát triển nhân lực), Nguyễn Minh Đường và Phan Văn Kha (đào tạo nhân lực trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập), Trần Khắc Hoàn (kết hợp đào tạo giữa trường và doanh nghiệp), Nguyễn Văn Hùng (quản lý đào tạo theo hướng đảm bảo chất lượng), Nguyễn Thị Hằng, Hoàng Thị Thu Hà, Đào Thị Thanh Thủy (quản lý đào tạo nghề tại các vùng kinh tế trọng điểm).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:
Mặc dù các công trình đi trước đã tiếp cận nhiều khía cạnh của việc gắn kết đào tạo với sử dụng lao động, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về quản lý đào tạo tại các trường cao đẳng du lịch đáp ứng nhu cầu nhân lực cho doanh nghiệp tại địa bàn đặc thù là vùng đồng bằng Bắc Bộ trong bối cảnh hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN và thỏa thuận công nhận lẫn nhau về nghề du lịch (MRA-TP).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm công cụ
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống các khái niệm và cơ sở lý thuyết quản lý giáo dục:
- Khái niệm đào tạo và quản lý đào tạo: Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức từ chuẩn bị đầu vào, tổ chức dạy học đến đánh giá, cấp chứng chỉ nhằm hình thành năng lực nghề nghiệp cho người học. Quản lý đào tạo là hệ thống tác động có chủ đích của chủ thể quản lý đến tất cả các thành tố của quá trình đào tạo nhằm đạt mục tiêu đề ra.
- Phân loại nhân lực trong doanh nghiệp du lịch: Luận án xác định 5 nhóm lao động trực tiếp trong doanh nghiệp du lịch gồm: (1) Nhóm quản lý chung; (2) Nhóm quản lý nghiệp vụ kinh tế; (3) Nhóm đảm bảo điều kiện kinh doanh; (4) Nhóm trực tiếp cung cấp dịch vụ cho khách (lễ tân, buồng, bàn, bar, chế biến món ăn, hướng dẫn viên); (5) Nhóm lao động đơn giản.
- Chuẩn nghề nghiệp và chuẩn đầu ra: Chuẩn nghề nghiệp là tập hợp các quy định về công việc và mức độ cần đạt tại vị trí việc làm (chuẩn công nghiệp), được xác định qua phân tích nghề và phân tích công việc. Chuẩn đầu ra là cam kết chất lượng của nhà trường về các kiến thức, kỹ năng và thái độ mà người học đạt được sau khóa đào tạo.
- Các quy luật kinh tế thị trường: Quá trình quản lý đào tạo chịu sự chi phối của quy luật cung - cầu (đào tạo theo địa chỉ và nhu cầu doanh nghiệp), quy luật cạnh tranh (nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo) và quy luật giá trị (đầu tư tương xứng với chất lượng đào tạo).
- Mô hình CIPO: Vận dụng mô hình quản lý chất lượng CIPO (Context - Input - Process - Output) do UNESCO công bố năm 2000, cấu trúc quản lý đào tạo bao gồm:
- Bối cảnh (Context): Tác động của chính sách, thị trường lao động, hội nhập quốc tế (khung kỹ năng chung ASEAN), tiến bộ công nghệ.
- Đầu vào (Input): Quản lý tuyển sinh, phát triển chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất - phương tiện dạy học, tài chính.
- Quá trình (Process): Quản lý tổ chức dạy học tích hợp lý thuyết - thực hành, quản lý đào tạo liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp.
- Đầu ra (Output/Outcome): Quản lý kiểm tra đánh giá, cấp văn bằng chứng chỉ, tư vấn và giới thiệu việc làm cho sinh viên tốt nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các cách tiếp cận: tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tiếp cận hệ thống, tiếp cận thị trường, tiếp cận quá trình (mô hình CIPO) và tiếp cận năng lực thực hiện.
Hệ thống phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược phát triển du lịch, tài liệu lý luận quản lý giáo dục.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Thực hiện khảo sát trên 5 nhóm khách thể với cơ cấu mẫu cụ thể:
| Nhóm đối tượng khảo sát |
Số lượng phiếu thu thập |
Mục đích khảo sát |
| Cán bộ quản lý trường (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Trưởng phòng, Trưởng khoa) |
56 |
Đánh giá thực trạng quản lý các khâu đào tạo và tính khả thi của giải pháp |
| Giáo viên dạy nghề du lịch |
196 |
Đánh giá chương trình, phương pháp giảng dạy và điều kiện cơ sở vật chất |
| Sinh viên đang học hệ Cao đẳng nghề |
180 |
Đánh giá mức độ đáp ứng của chương trình và điều kiện học thực hành |
| Cán bộ quản lý doanh nghiệp du lịch |
102 |
Đánh giá chất lượng sinh viên tốt nghiệp và mức độ hợp tác đào tạo |
| Sinh viên đã tốt nghiệp (trong 3 năm gần nhất) |
232 |
Đánh giá tình trạng việc làm và mức độ phù hợp của kiến thức đào tạo |
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm và chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý doanh nghiệp, chuyên gia đào tạo nghề để lấy ý kiến thẩm định về tính cần thiết và khả thi của các giải pháp.
- Phương pháp thử nghiệm sư phạm: Tổ chức thử nghiệm 3 nội dung (quản lý thông tin nhu cầu nhân lực, quản lý tư vấn việc làm, và tổ chức đào tạo liên kết thực tập tại doanh nghiệp) trên nhóm sinh viên thử nghiệm và nhóm đối chứng tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội.
- Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng các công cụ thống kê mô tả, kiểm định số liệu để phân tích kết quả điều tra và thử nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo của các trường cao đẳng đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nghề và quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực và kinh tế thị trường.
Tác giả phân tích 5 đặc điểm cơ bản của nhân lực ngành du lịch:
- Mức độ cơ giới hóa, tự động hóa bị hạn chế: Quy trình dịch vụ đòi hỏi trực tiếp nhiều thao tác lao động thủ công của con người.
- Yêu cầu cao về giao tiếp và ngoại ngữ: Lao động du lịch trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, đòi hỏi kỹ năng ứng xử, tính kiên nhẫn và năng lực sử dụng ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh).
- Yêu cầu về sức khỏe và tâm lý: Lao động chịu áp lực tâm lý lớn, đòi hỏi thể lực tốt, không mắc bệnh truyền nhiễm, ngoại hình cân đối.
- Tính thời vụ cao: Hoạt động du lịch biến động mạnh theo mùa vụ trong năm và theo các sự kiện kinh tế - xã hội, dẫn đến biến động lớn về nhu cầu nhân sự.
- Tính chuyên môn hóa cao và tiêu chuẩn chất lượng khắt khe: Dịch vụ du lịch không cho phép tạo ra sản phẩm thứ phẩm, đòi hỏi người lao động phải thành thạo kỹ năng nghề theo từng vị trí chuyên môn.
Chương này luận giải sự cần thiết phải chuyển đổi mô hình quản lý truyền thống (dựa trên quản lý niên chế, cứng nhắc, đào tạo theo khả năng của trường) sang mô hình CIPO. Luận án nhấn mạnh cấu trúc chương trình đào tạo theo mô-đun kỹ năng hành nghề (MKH - Module of Employable Skills) theo khuyến cáo của ILO và UNESCO, tích hợp lý thuyết và thực hành, cho phép đào tạo liên thông và học tập suốt đời.
CHƯƠNG 2: Thực trạng quản lý đào tạo của các trường cao đẳng du lịch đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp khu vực đồng bằng Bắc Bộ
Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động đào tạo và quản lý đào tạo tại hai cơ sở khảo sát đại diện (Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội và Trường Cao đẳng nghề Du lịch và Dịch vụ Hải Phòng).
Các phát hiện chính từ số liệu khảo sát thực trạng:
- Về chất lượng sản phẩm đào tạo: Doanh nghiệp đánh giá kỹ năng nghề và thái độ của sinh viên tốt nghiệp ở mức khá, tuy nhiên trình độ ngoại ngữ chuyên ngành, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế còn nhiều hạn chế.
- Thực trạng quản lý các yếu tố đầu vào:
- Công tác tuyển sinh: Thiếu hệ thống thu thập thông tin về nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp; quy mô tuyển sinh chủ yếu dựa trên chỉ tiêu và năng lực giảng dạy của nhà trường thay vì dựa trên phân tích cung - cầu.
- Chương trình đào tạo: Chương trình khung còn mang tính hàn lâm, tỷ trọng lý thuyết còn cao, việc cập nhật các tiêu chuẩn nghề nghiệp thực tế (như VTOS) chưa đồng bộ giữa các khoa chuyên môn.
- Đội ngũ giáo viên: Trình độ chuyên môn đạt chuẩn nhưng năng lực dạy học tích hợp (kết hợp lý thuyết và kỹ năng thực hành nghề) còn bất cập; phần lớn giáo viên thiếu thời gian trải nghiệm thực tế định kỳ tại các khách sạn, công ty lữ hành lớn.
- Cơ sở vật chất, phương tiện dạy học: Đã được đầu tư phòng thực hành nhưng mức độ hiện đại chưa bắt kịp trang thiết bị công nghệ mà các doanh nghiệp đang sử dụng.
- Thực trạng quản lý quá trình dạy học: Phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn theo lối truyền thống; việc gắn kết với doanh nghiệp trong quá trình đào tạo còn mang tính hình thức, chủ yếu dừng lại ở việc gửi sinh viên đi thực tập cuối khóa mà chưa có sự tham gia sâu của chuyên gia doanh nghiệp vào việc giảng dạy và đánh giá.
- Thực trạng quản lý đầu ra: Đánh giá kết quả học tập chưa hoàn toàn dựa trên chuẩn năng lực thực hiện; bộ phận tư vấn và giới thiệu việc làm hoạt động kiêm nhiệm, chưa thiết lập được mạng lưới liên kết thông tin việc làm chặt chẽ với thị trường lao động.
CHƯƠNG 3: Giải pháp quản lý đào tạo của các trường cao đẳng du lịch đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các doanh nghiệp khu vực đồng bằng Bắc Bộ
Dựa trên dự báo nhu cầu nhân lực du lịch vùng đồng bằng Bắc Bộ đến năm 2020 và 4 nguyên tắc (đảm bảo tính mục tiêu, tính thực tiễn, tính hiệu quả, tính khả thi), tác giả đề xuất hệ thống 7 giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp 1 - Quản lý thông tin về nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp: Thiết lập quy trình thu thập, phân tích và dự báo nhu cầu tuyển dụng (về số lượng, cơ cấu ngành nghề, tiêu chuẩn năng lực) của mạng lưới doanh nghiệp đối tác làm căn cứ xác định chỉ tiêu tuyển sinh hàng năm.
- Giải pháp 2 - Quản lý phát triển chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp: Xây dựng quy trình điều chỉnh, phát triển chương trình đào tạo theo mô-đun kỹ năng hành nghề (MKH), tích hợp tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia (VTOS) và chuẩn nghề du lịch chung ASEAN.
- Giải pháp 3 - Quản lý việc phát triển đội ngũ giáo viên: Chuẩn hóa đội ngũ giáo viên dạy nghề; định kỳ đưa giáo viên đi thực tế tại doanh nghiệp du lịch để cập nhật công nghệ; bồi dưỡng phương pháp dạy học tích hợp và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin.
- Giải pháp 4 - Quản lý cơ sở vật chất và phương tiện dạy học: Chuẩn hóa quy trình mua sắm, bảo dưỡng trang thiết bị; xây dựng các trung tâm thực hành mô phỏng (khách sạn, nhà hàng mini) đạt tiêu chuẩn thực tế kinh doanh; liên kết tận dụng cơ sở vật chất của doanh nghiệp.
- Giải pháp 5 - Quản lý quá trình dạy học nghề du lịch theo năng lực thực hiện: Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng lấy người học làm trung tâm; chuyển đổi sang phương thức đào tạo theo tín chỉ và mô-đun năng lực thực hiện; áp dụng công nghệ dạy học hiện đại.
- Giải pháp 6 - Quản lý đào tạo liên kết giữa trường và doanh nghiệp: Xây dựng quy chế phối hợp đào tạo; thu hút nghệ nhân, chuyên gia giỏi từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy và hướng dẫn thực hành; thiết kế chương trình thực tập gắn liền với hoạt động kinh doanh thực tế.
- Giải pháp 7 - Quản lý việc tư vấn và giới thiệu việc làm cho sinh viên tốt nghiệp: Thành lập Tổ/Trung tâm thông tin nhu cầu nhân lực và tư vấn việc làm; tổ chức ngày hội việc làm, kết nối trực tiếp cung - cầu lao động; khảo sát tình trạng việc làm định kỳ sau tốt nghiệp.
Kết quả khảo sát chuyên gia và thử nghiệm:
- Khảo sát 56 cán bộ quản lý và chuyên gia khẳng định 7 giải pháp đều đạt mức độ cần thiết và khả thi cao.
- Kết quả thử nghiệm tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội (thử nghiệm thành lập Tổ thông tin việc làm, đổi mới quản lý thực tập doanh nghiệp theo năng lực) cho thấy nhóm sinh viên thử nghiệm đạt tỷ lệ điểm giỏi/xuất sắc trong kỳ thi thực hành tốt nghiệp và tỷ lệ có việc làm đúng chuyên môn cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã nêu các đóng góp cụ thể trên cả phương diện lý luận và thực tiễn:
Đóng góp về mặt lý luận
- Làm sáng tỏ và chuẩn hóa hệ thống khái niệm: đào tạo nghề, quản lý đào tạo nghề, nhân lực du lịch (xác định rõ 5 nhóm chức năng), nhu cầu nhân lực, chuẩn nghề nghiệp và chuẩn đầu ra trong đào tạo cao đẳng nghề du lịch.
- Vận dụng mô hình CIPO để xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về quản lý đào tạo nghề du lịch thích ứng với cơ chế thị trường, phân tích rõ tác động của các quy luật kinh tế (cung - cầu, cạnh tranh, giá trị) và bối cảnh hội nhập quốc tế (khung kỹ năng ASEAN).
- Hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo nghề du lịch, bao gồm thông tin thị trường lao động, năng lực đội ngũ quản lý, cơ chế liên kết nhà trường - doanh nghiệp và chính sách phát triển nhân lực.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng đào tạo và quản lý đào tạo trình độ cao đẳng nghề du lịch tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ giai đoạn 2005 - 2015 thông qua khảo sát thực tế trên 770 khách thể.
- Đề xuất hệ thống 7 giải pháp quản lý đồng bộ từ đầu vào, quá trình đến đầu ra, đi kèm các quy trình quản lý cụ thể (quy trình thu thập thông tin nhu cầu nhân lực, quy trình phát triển chương trình, quy trình quản lý thực tập liên kết).
- Thử nghiệm sư phạm chứng minh tính khả thi và hiệu quả thực tế của các giải pháp về quản lý thông tin nhu cầu nhân lực và tổ chức đào tạo thực hành gắn với doanh nghiệp.
Các kiến nghị được đề xuất
- Đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội: Hoàn thiện hành lang pháp lý về cơ chế phối hợp giữa trường đào tạo và doanh nghiệp; ban hành khung trình độ kỹ năng nghề quốc gia tương thích với khu vực ASEAN; tạo cơ chế tự chủ cho các trường cao đẳng du lịch.
- Đối với các doanh nghiệp du lịch: Chủ động cung cấp thông tin nhu cầu tuyển dụng, phối hợp với các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng chuẩn đầu ra, tiếp nhận học sinh - sinh viên thực tập và tham gia vào quá trình đánh giá chất lượng tốt nghiệp.
- Đối với các trường Cao đẳng Du lịch: Chủ động đổi mới chương trình theo hướng tiếp cận năng lực, đẩy mạnh đào tạo bồi dưỡng giáo viên dạy tích hợp và chuẩn hóa cơ sở vật chất theo tiêu chuẩn doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu vào 2 trường cao đẳng công lập trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ (Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội và Trường Cao đẳng nghề Du lịch và Dịch vụ Hải Phòng), chưa khảo sát trên diện rộng các trường cao đẳng đa ngành có khoa du lịch hoặc các cơ sở đào tạo ngoài công lập.
- Đối tượng nghiên cứu giới hạn ở trình độ cao đẳng nghề, chưa bao quát toàn bộ các bậc đào tạo khác (sơ cấp, trung cấp chuyên nghiệp, đại học).
- Thời gian thử nghiệm các giải pháp quản lý thực tế mới triển khai trong phạm vi một số học phần thực hành nghề và hoạt động tư vấn việc làm tại một cơ sở đào tạo.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở đào tạo du lịch tại các vùng kinh tế trọng điểm khác (miền Trung, Nam Bộ).
- Nghiên cứu mô hình quản lý liên thông đào tạo nghề du lịch từ trình độ trung cấp lên cao đẳng và đại học theo chuẩn đầu ra ASEAN.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp du lịch trong việc đầu tư, liên kết đào tạo nhân lực du lịch.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với cán bộ quản lý các cơ sở đào tạo du lịch: Cung cấp khung quy trình quản lý đào tạo theo mô hình CIPO, các biểu mẫu và quy trình phát triển chương trình đào tạo theo mô-đun kỹ năng hành nghề (MKH), quy trình liên kết doanh nghiệp trong quản lý thực tập.
- Đối với giảng viên dạy nghề du lịch: Cung cấp phương pháp tiếp cận giảng dạy tích hợp lý thuyết - thực hành theo chuẩn năng lực thực hiện và tiêu chuẩn VTOS.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận về mối quan hệ cung - cầu lao động du lịch, phục vụ việc xây dựng quy hoạch mạng lưới cơ sở đào tạo và cơ chế liên kết nhà trường - doanh nghiệp.
- Đối với các nhà nghiên cứu và học viên cao học, nghiên cứu sinh: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan, phương pháp thiết kế công cụ khảo sát thực trạng và khung lý luận về quản lý đào tạo nghề theo định hướng thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích công tác quản lý đào tạo?
Luận án vận dụng mô hình CIPO (Context - Input - Process - Output) do UNESCO công bố năm 2000. Mô hình này cho phép quản lý chất lượng toàn diện thông qua việc kiểm soát các yếu tố bối cảnh (Context), nguồn lực đầu vào (Input), quá trình dạy học (Process) và sản phẩm đầu ra (Output), đồng thời tích hợp cách tiếp cận đào tạo dựa trên năng lực thực hiện (CBET).
2. Khảo sát thực trạng trong luận án được thực hiện trên những đối tượng nào và ở đâu?
Luận án khảo sát thực trạng tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội và Trường Cao đẳng nghề Du lịch và Dịch vụ Hải Phòng. Tổng số mẫu gồm 770 khách thể, bao gồm: 56 cán bộ quản lý trường, 196 giáo viên dạy nghề, 180 sinh viên hệ cao đẳng nghề đang học, 102 cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp du lịch và 232 sinh viên đã tốt nghiệp trong 3 năm gần nhất.
3. Tác giả đề xuất bao nhiêu giải pháp và các giải pháp tập trung vào những khâu nào?
Tác giả đề xuất hệ thống 7 giải pháp đồng bộ thuộc ba nhóm quản lý:
- Nhóm quản lý đầu vào: Quản lý thông tin nhu cầu nhân lực (Giải pháp 1); Quản lý phát triển chương trình đào tạo theo mô-đun kỹ năng hành nghề (Giải pháp 2); Quản lý phát triển đội ngũ giáo viên (Giải pháp 3); Quản lý cơ sở vật chất và phương tiện dạy học (Giải pháp 4).
- Nhóm quản lý quá trình: Quản lý quá trình dạy học theo năng lực thực hiện (Giải pháp 5); Quản lý đào tạo liên kết giữa trường và doanh nghiệp (Giải pháp 6).
- Nhóm quản lý đầu ra: Quản lý công tác tư vấn và giới thiệu việc làm cho sinh viên tốt nghiệp (Giải pháp 7).
4. Nội dung thử nghiệm thực tế của luận án được tiến hành như thế nào và đem lại kết quả gì?
Tác giả đã thử nghiệm 3 nội dung tại Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội: thành lập Tổ thông tin nhu cầu nhân lực và tư vấn việc làm, áp dụng quy trình quản lý đào tạo liên kết thực tập tại doanh nghiệp, và tổ chức dạy học theo năng lực thực hiện. Kết quả so sánh giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng cho thấy nhóm thử nghiệm có kết quả thi thực hành tốt nghiệp loại giỏi/xuất sắc cao hơn và tỷ lệ có việc làm đúng chuyên môn sau khi ra trường cao hơn rõ rệt.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Văn Long đã giải quyết một vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn trong công tác quản lý giáo dục nghề nghiệp ngành du lịch tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Bằng việc vận dụng mô hình CIPO và tiếp cận thị trường lao động, tác giả đã đánh giá sâu sắc thực trạng bất cập trong quản lý đào tạo tại các trường cao đẳng du lịch và đề xuất hệ thống 7 giải pháp quản lý đồng bộ, khoa học. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị đối với các cơ sở đào tạo, cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp du lịch trong tiến trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn khu vực và quốc tế.