Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ Trung Quốc - Nhật Bản trong những năm đầu thế kỉ XXI" được thực hiện bởi sinh viên Đặng Văn Khoa (Lớp Sử GDQP4A, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng, hoàn thành vào tháng 5 năm 2011.

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Bước vào thập niên đầu tiên của thế kỷ XXI, trật tự thế giới chứng kiến những biến động sâu sắc do các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, biến đổi khí hậu và các điểm nóng xung đột cục bộ. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ sau hơn 30 năm cải cách mở cửa, vươn lên thành một thực thể kinh tế - chính trị hàng đầu và hiện đại hóa quân đội nhanh chóng. Cùng lúc, Nhật Bản tuy duy trì vị thế trung tâm tài chính - công nghệ từ thập niên 1970–1980 nhưng phải đối mặt với tình trạng trì trệ kinh tế kéo dài. Mối quan hệ song phương giữa hai nền kinh tế lớn thứ hai và thứ ba thế giới vừa mang tính phụ thuộc lẫn nhau về thương mại, vừa tiềm ẩn nhiều bất đồng lịch sử và tranh chấp lãnh hải nhạy cảm. Nghiên cứu quan hệ Trung - Nhật giai đoạn này giúp làm rõ cục diện quan hệ quốc tế tại Đông Á, cung cấp tư liệu sư phạm phục vụ giảng dạy môn Lịch sử thế giới ở trường phổ thông, đồng thời rút ra bài học thực tiễn cho chính sách đối ngoại đa phương hóa và chiến lược bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Khái quát bối cảnh quốc tế, khu vực Đông Bắc Á và thực trạng kinh tế, chính trị, đối ngoại của Trung Quốc và Nhật Bản đầu thế kỷ XXI.
    2. Phân tích thực trạng quan hệ Trung - Nhật trên các lĩnh vực: kinh tế - thương mại, chính trị - ngoại giao, quân sự và các điểm nóng tranh chấp lãnh hải (quần đảo Senkaku/Điếu Ngư).
    3. Đánh giá ý nghĩa, rút ra các bài học kinh nghiệm và dự báo triển vọng quan hệ hai nước trong giai đoạn tiếp theo, liên hệ với đường lối ngoại giao của Việt Nam.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Tiến trình và thực trạng quan hệ song phương giữa Trung Quốc và Nhật Bản.
    • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Trung Quốc, Nhật Bản và không gian tương tác địa chính trị tại khu vực Đông Bắc Á, Đông Á và Đông Nam Á (khối ASEAN).
    • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là thập niên đầu thế kỷ XXI (giai đoạn 2000 đến đầu năm 2011), có khảo cứu ngắn gọn giai đoạn tiền đề từ sau khi bình thường hóa quan hệ ngoại giao năm 1972.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết và khái niệm tiếp cận: Khóa luận tiếp cận dưới góc độ lịch sử quan hệ quốc tế, sử dụng các khái niệm địa chính trị và ngoại giao như: trật tự "nhất siêu, đa cường", "sức mạnh cứng", "sức mạnh mềm", thuyết "trỗi dậy hòa bình", tình trạng "kinh tế nóng, chính trị lạnh", tam giác chiến lược Hoa Kỳ - Nhật Bản - Trung Quốc, cùng các cơ chế hợp tác khu vực (ASEAN+3, Hội nghị Cấp cao Đông Á - EAS).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp chủ yếu: Sử dụng kết hợp phương pháp lịch sử (tái hiện tiến trình diễn biến quan hệ song phương theo trình tự thời gian) và phương pháp logic (phân tích bản chất, quy luật vận động và các nhân tố chi phối mối quan hệ).
    • Phương pháp bổ trợ: Áp dụng phương pháp thống kê (xử lý số liệu mậu dịch, kim ngạch xuất nhập khẩu, dự trữ ngoại hối, ngân sách quốc phòng) và phương pháp so sánh (đối chiếu đối sách ngoại giao, tương quan kinh tế - quân sự giữa hai quốc gia).
  • Nguồn dữ liệu:
    • Các ấn phẩm chuyên khảo và giáo trình: "Quan hệ Trung Quốc - ASEAN - Nhật Bản trong bối cảnh mới" (Vũ Văn Hà chủ biên, NXB Chính trị quốc gia, 2007); "Chính trị khu vực Đông Bắc Á từ sau chiến tranh lạnh" (Trần Anh Phương chủ biên, NXB Khoa học Xã hội, 2007); "Cục diện Châu Á - Thái Bình Dương" (Dương Phú Hiệp & Vũ Văn Hà chủ biên, NXB Chính trị quốc gia, 2006).
    • Báo cáo và tài liệu thông tấn: Tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam (số 255, 263); các bản tin của BBC, Tân Hoa Xã, Báo Sankei, Báo Asahi Shimbun, The Wall Street Journal; các số báo Tuổi Trẻ, Thanh Niên năm 2010–2011.
    • Số liệu công bố từ các định chế và cơ quan nhà nước: Cục Hải quan Trung Quốc, Bộ Thương mại Trung Quốc, Văn phòng Nội các Nhật Bản, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ (Lầu Năm Góc).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Bối cảnh quốc tế và tình hình Trung Quốc - Nhật Bản đầu thế kỉ XXI

Chương I phân tích toàn diện bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh khi trật tự thế giới chuyển dịch sang "nhất siêu, đa cường", cùng tác động từ sự kiện 11/9/2001 khiến Hoa Kỳ chuyển hướng ưu tiên sang chống khủng bố toàn cầu. Tại khu vực Đông Bắc Á, các điểm nóng an ninh như vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên (tiến trình đàm phán 6 bên, vụ chìm tàu Cheonan làm 46 thủy thủ thiệt mạng, vụ pháo kích đảo Yeonpyeong) và tình hình eo biển Đài Loan tiếp tục diễn biến phức tạp.

  • Thực trạng Trung Quốc:

    • Kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 1979–2004 đạt 9,6%/năm. Năm 2005, GDP đạt 18.230 tỷ NDT (tương đương 2.242 tỷ USD), đứng thứ 4 thế giới; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 142 tỷ USD; dự trữ ngoại tệ cuối năm 2005 đạt 818,9 tỷ USD (đến tháng 3/2006 đạt 875,1 tỷ USD, vượt Nhật Bản để đứng đầu thế giới). Đầu năm 2007, Trung Quốc thu hút hơn 800 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài (trong đó FDI trực tiếp là 622 tỷ USD). Đến năm 2010, Trung Quốc phát triển siêu máy tính "Thiên Hà 2", triển khai hệ thống định vị vệ tinh "Bắc Đẩu" và đẩy mạnh tìm kiếm tài nguyên năng lượng tại châu Phi, Mỹ Latinh.
    • Chính trị và đối ngoại: Đảng Cộng sản Trung Quốc bổ sung thuyết "Ba đại diện", chuyển giao quyền lực từ thế hệ thứ ba (Giang Trạch Dân) sang thế hệ thứ tư (Hồ Cẩm Đào với "Tư tưởng phát triển hài hòa xã hội chủ nghĩa") và chuẩn bị cho thế hệ thứ năm (Tập Cận Bình). Về đối ngoại, Trung Quốc thành lập Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) năm 2001 (Hiến chương ký năm 2002); thúc đẩy đàm phán thành lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA); tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Trung Quốc - Châu Phi (11/2006) với cam kết cho vay 5 tỷ USD và viện trợ 1,9 tỷ USD.
  • Thực trạng Nhật Bản:

    • Kinh tế: Nền kinh tế đối mặt với giai đoạn suy thoái và giảm phát kéo dài. Năm 2002, tăng trưởng GDP giảm -0,5%, GDP bình quân đầu người giảm -0,7%. Năm 2005, tỷ lệ thất nghiệp ở mức 4,4%, lạm phát -1,3% (giảm phát), tăng trưởng GDP đạt 2,6%, thâm hụt ngân sách chính quyền trung ương chiếm -5,43% GDP (khoảng 4,9 tỷ USD). Tổng nợ xấu khó đòi tính đến tháng 7/2003 là 375 tỷ USD. Mặc dù có dấu hiệu phục hồi ngắn hạn giai đoạn 2003–2006, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã khiến kinh tế Nhật Bản tiếp tục đình trệ, buộc Thủ tướng Naoto Kan phải cải tổ nội các vào đầu năm 2011 (bổ nhiệm ông Kaoru Yosano phụ trách kinh tế và tài khóa).
    • Chính trị và đối ngoại: Chính trường biến động với các vụ bê bối của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) như vụ Koichi Kato và phụ tá Saburo Sato trốn thuế 100 triệu yên, nhận hối lộ 280 triệu yên; sự chia rẽ trong nội bộ Đảng Dân chủ (DPJ) dưới thời Hatoyama và Kan Naoto. Về đối ngoại, Nhật Bản duy trì Hiệp ước an ninh Nhật - Mỹ năm 1960 như "hòn đá tảng", nâng cấp Cục Phòng vệ thành Bộ Quốc phòng ngày 9/1/2007 và công bố Sách trắng Quốc phòng ngày 10/9/2010 bày tỏ quan ngại trước sự thiếu minh bạch trong ngân sách quân sự của Trung Quốc.

Chương II: Quan hệ Trung — Nhật trong những năm đầu thế kỉ XXI

Chương II đi sâu phân tích diễn biến cụ thể trong quan hệ hai nước từ góc độ lịch sử đến các lĩnh vực kinh tế, ngoại giao, an ninh và cạnh tranh chiến lược khu vực.

  • Kinh tế và thương mại: Thỏa thuận thương mại dài hạn (LTTA - 1978) và Hiệp ước đầu tư song phương (BIT - 1988) đã hết hiệu lực, nhường chỗ cho các cam kết đa phương khi Trung Quốc gia nhập WTO (cuối năm 2001). Năm 2006, kim ngạch thương mại song phương đạt 207,36 tỷ USD (tăng gấp 200 lần so với mức 1,1 tỷ USD năm 1972); 2 tháng đầu năm 2007 đạt 33,49 tỷ USD. Doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư hơn 6 tỷ USD vào Trung Quốc năm 2005 và sử dụng khoảng 1,4 triệu lao động bản địa vào năm 2006. Đến quý 2 năm 2010, GDP Trung Quốc đạt 1.339 tỷ USD, chính thức vượt qua mức 1.288 tỷ USD của Nhật Bản, đánh dấu sự thay đổi thứ bậc nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (dù thu nhập bình quân đầu người của Trung Quốc chỉ đạt 3.600 USD/năm so với 46.000 USD/năm của Nhật Bản).
  • Chính trị, ngoại giao và quân sự:
    • Giai đoạn "đóng băng" (2001–2006): Quan hệ chính trị rơi vào căng thẳng gay gắt do Thủ tướng Nhật Bản Junichiro Koizumi nhiều lần viếng thăm đền Yasukuni, dẫn đến làn sóng biểu tình chống Nhật và tẩy chay hàng hóa diện rộng tại Trung Quốc vào tháng 4/2005.
    • Giai đoạn "tan băng" (2006–2009): Đánh dấu bằng chuyến thăm "phá băng" của Thủ tướng Shinzo Abe tới Bắc Kinh (10/2006), chuyến thăm "tan băng" của Thủ tướng Ôn Gia Bảo tới Tokyo (4/2007) và chuyến thăm chính thức của Thủ tướng Taro Aso (4/2009) dẫn tới việc mở đường bay thường lệ Haneda - Bắc Kinh và đối thoại kinh tế cấp cao.
    • Cạnh tranh địa chính trị tại ASEAN: Trung Quốc triển khai ACFTA với chương trình "Thu hoạch sớm" (Early Harvest) từ năm 2004, viện trợ 5 triệu USD phát triển lưu vực sông Mê Kông và hỗ trợ 1/3 kinh phí xây dựng tuyến đường cao tốc Côn Minh - Bangkok. Để cân bằng ảnh hưởng, Nhật Bản tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh đặc biệt Nhật - ASEAN tại Tokyo (12/2003), thông qua Tuyên ngôn Tokyo, cam kết viện trợ 1,5 tỷ USD đào tạo nhân lực, 1,5 tỷ USD cho khu vực Mê Kông, tiếp nhận 1 vạn lưu học sinh và thúc đẩy Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Nhật - ASEAN (JACEP).
    • Cạnh tranh cấu trúc khu vực: Trung Quốc chủ trương duy trì cơ chế ASEAN+3 để phát huy lợi thế địa chính trị; ngược lại, Nhật Bản vận động thành lập khuôn khổ ASEAN+6 (kết nạp thêm Ấn Độ, Úc, New Zealand) tại Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) tổ chức lần đầu tại Kuala Lumpur (12/2005) nhằm kiềm chế ảnh hưởng của Bắc Kinh.

Chương III: Ý nghĩa, bài học kinh nghiệm và triển vọng hợp tác Trung - Nhật trong tương lai

Chương III tổng kết các rào cản mang tính cấu trúc và dự báo xu hướng vận động của mối quan hệ trong tương lai.

  • Rào cản và thách thức chủ yếu: Tranh chấp chủ quyền biển đảo tại quần đảo Senkaku/Điếu Ngư; bất đồng về nhận thức lịch sử Chiến tranh thế giới thứ hai (vấn đề Thảm sát Nam Kinh, sách giáo khoa lịch sử); sự đối đầu quân sự khi Nhật Bản tăng cường liên minh phòng thủ với Hoa Kỳ tại căn cứ Okinawa và bày tỏ lo ngại trước việc ngân sách quân sự chính thức của Trung Quốc năm 2010 tăng 7,5% lên 77,9 tỷ USD (Lầu Năm Góc ước tính thực tế vượt quá 150 tỷ USD).
  • Triển vọng hợp tác: Hai bên tiếp tục duy trì trạng thái vừa hợp tác kinh tế vừa kiềm chế chiến lược; sự phụ thuộc lẫn nhau về chuỗi cung ứng và thị trường buộc hai nước phải duy trì các kênh đối thoại cấp cao nhằm kiểm soát khủng hoảng.
  • Bài học cho Việt Nam: Khẳng định sự đúng đắn của phương châm ngoại giao đa phương hóa, đa dạng hóa ("Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước trên cơ sở hợp tác cùng có lợi và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau"); rút ra kinh nghiệm thực tiễn trong ứng xử với các nước lớn và xây dựng đối sách bảo vệ chủ quyền biển đảo tại Biển Đông.

Kết quả và đóng góp

  • Các chỉ số kinh tế và đối ngoại quan trọng được tổng hợp:
Chỉ tiêu / Sự kiện Trung Quốc Nhật Bản
Quy mô GDP năm 2005 18.230 tỷ NDT (~2.242 tỷ USD) Nền kinh tế thứ 2 thế giới
Dự trữ ngoại tệ (3/2006) 875,1 tỷ USD (Đứng đầu thế giới) 826,6 tỷ USD (3/2004)
GDP Quý 2/2010 1.339 tỷ USD (Vượt Nhật Bản) 1.288 tỷ USD
Tăng trưởng GDP Quý 2/2010 10,1% 0,43%
Thu nhập bình quân đầu người (2010) 3.600 USD/người/năm ~46.000 USD/người/năm
Kim ngạch thương mại song phương (2006) Đạt 207,36 tỷ USD (Gấp 200 lần so với 1,1 tỷ USD năm 1972)
Chiến lược khu vực Đông Nam Á Hiệp định ACFTA (Chương trình Thu hoạch sớm 2004, viện trợ Mê Kông 5 triệu USD) Tuyên ngôn Tokyo 2003, JACEP (Hỗ trợ 3 tỷ USD cho nhân lực và Mê Kông)
Định hướng cấu trúc khu vực Thể chế ASEAN+3 Thể chế ASEAN+6 (Mở rộng thêm Ấn Độ, Úc, New Zealand)
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
    • Ngành ngoại giao Việt Nam cần theo dõi sát sao từng thời kỳ thăng trầm trong quan hệ Trung - Nhật để hoạch định chính sách linh hoạt, tránh bị cuốn vào thế đối đầu giữa các cường quốc.
    • Tận dụng nguồn vốn đầu tư, viện trợ phát triển (ODA) và chuyển giao công nghệ từ cả hai quốc gia nhằm phục vụ công cuộc hiện đại hóa đất nước.
    • Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp lãnh hải và ứng xử ngoại giao của Nhật Bản trước các tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc để áp dụng phù hợp vào việc bảo vệ chủ quyền lãnh hải của Việt Nam tại Biển Đông.
  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về quan hệ Trung - Nhật giai đoạn 2000–2011, làm rõ tính chất phức tạp của mô hình "kinh tế nóng, chính trị lạnh", đồng thời cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử - thời sự phục vụ công tác giảng dạy chuyên ngành Lịch sử thế giới tại các trường trung học phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do tại thời điểm nghiên cứu (năm 2011), các tranh chấp lãnh hải mới bùng phát nên chưa có nhiều công trình sách chuyên khảo chuyên sâu bằng tiếng Việt về giai đoạn này; nguồn dữ liệu của tác giả chủ yếu dựa vào các bài viết phân tích quốc tế, tài liệu thông tấn và báo chí định kỳ. Bên cạnh đó, một số sự kiện thời sự diễn ra sát thời điểm hoàn thành khóa luận (cuối 2010 - đầu 2011) chưa có đủ độ lùi thời gian để đánh giá toàn diện tác động lịch sử lâu dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi sự chuyển giao quyền lực sang thế hệ lãnh đạo thứ năm của Trung Quốc (do ông Tập Cận Bình đứng đầu); đánh giá tác động lâu dài của việc tái cơ cấu kinh tế Nhật Bản sau cải tổ nội các năm 2011; và nghiên cứu sự biến chuyển của các cơ chế an ninh hàng hải tại khu vực Senkaku/Điếu Ngư trong thập niên tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Đông phương học và Châu Á học.
    • Giáo viên lịch sử tại các trường phổ thông cần tài liệu tham khảo và dẫn chứng thời sự để cập nhật bài giảng phần lịch sử thế giới hiện đại.
    • Những người làm công tác nghiên cứu chính sách đối ngoại, phân tích kinh tế quốc tế và an ninh khu vực Đông Á.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng tổng hợp số liệu kim ngạch mậu dịch lịch sử Trung - Nhật (1950–1971) và giai đoạn mở cửa (2000–2010).
    • Phân tích so sánh hai chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng tại Đông Nam Á: Hiệp định ACFTA của Trung Quốc đối chiếu với Sáng kiến Tuyên ngôn Tokyo / Hiệp định JACEP của Nhật Bản.
    • Tiến trình các chuyến thăm ngoại giao cấp cao ("phá băng", "tan băng") giữa các nhà lãnh đạo Shinzo Abe, Ôn Gia Bảo, Taro Aso.

Câu hỏi thường gặp

  • Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng "kinh tế nóng, chính trị lạnh" giữa Trung Quốc và Nhật Bản giai đoạn 2001–2006 là gì? Tình trạng này xuất phát từ việc Thủ tướng Nhật Bản Junichiro Koizumi liên tục thực hiện các chuyến thăm hàng năm tới ngôi đền Yasukuni (nơi thờ các tử sĩ Nhật Bản, bao gồm cả các tội phạm chiến tranh), gây ra phản ứng phẫn nộ và làn sóng biểu tình chống Nhật rộng khắp tại Trung Quốc vào tháng 4/2005. Tuy nhiên, bất chấp rạn nứt chính trị, quan hệ kinh tế vẫn phát triển mạnh nhờ việc Trung Quốc gia nhập WTO cuối năm 2001 và nhu cầu đầu tư, mở rộng thị trường của các doanh nghiệp Nhật Bản.

  • Số liệu cụ thể nào phản ánh việc quy mô kinh tế Trung Quốc vượt qua Nhật Bản trong năm 2010? Theo báo cáo của Văn phòng Nội các Nhật Bản công bố ngày 16/8/2010, tổng sản lượng GDP của Trung Quốc trong quý 2 năm 2010 đạt 1.339 tỷ USD (tăng trưởng 10,1%), vượt qua mức 1.288 tỷ USD của Nhật Bản (tăng trưởng 0,43%). Mặc dù tính chung 6 tháng đầu năm 2010, GDP của Nhật Bản vẫn nhỉnh hơn một chút (2.587 tỷ USD so với 2.532,5 tỷ USD của Trung Quốc), nhưng xu thế tăng trưởng của quý 2 đã khẳng định vị trí nền kinh tế thứ hai thế giới của Trung Quốc. Về thu nhập bình quân đầu người, Trung Quốc lúc đó chỉ đạt khoảng 3.600 USD/người/năm, cách xa mức khoảng 46.000 USD/người/năm của Nhật Bản.

  • Trung Quốc và Nhật Bản đã có những cam kết cụ thể nào để cạnh tranh ảnh hưởng tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN)? Trung Quốc thúc đẩy Hiệp định ACFTA, áp dụng chương trình "Thu hoạch sớm" (Early Harvest) từ năm 2004 để giảm thuế nông sản cho ASEAN, dành quy chế MFN cho các thành viên mới, viện trợ 5 triệu USD phát triển lưu vực sông Mê Kông và chịu 1/3 kinh phí xây đường cao tốc Côn Minh - Bangkok. Để đối trọng, Nhật Bản tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh đặc biệt Nhật - ASEAN tại Tokyo (12/2003), đưa ra Tuyên ngôn Tokyo và kế hoạch ký Hiệp định JACEP trước năm 2012, cam kết chi 1,5 tỷ USD đào tạo nhân tài, 1,5 tỷ USD cho phát triển lưu vực sông Mê Kông và tiếp nhận 1 vạn sinh viên/thực tập sinh ASEAN trong 5 năm.

  • Sự khác biệt trong lập trường giữa hai nước về cơ chế hợp tác khu vực Đông Á là gì? Trung Quốc kiên quyết duy trì thể chế ASEAN+3 vì tại đây tương quan lực lượng có lợi cho Bắc Kinh (do có sự tương đồng lập trường với Hàn Quốc về vấn đề lịch sử đối với Nhật). Ngược lại, Nhật Bản chủ trương mở rộng thành thể chế ASEAN+6 (bổ sung thêm Ấn Độ, Úc và New Zealand) và mời Hoa Kỳ làm quan sát viên tại Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS) nhằm tạo thế cân bằng và kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc.

  • Nhật Bản đã có những điều chỉnh quân sự - an ninh đáng chú ý nào trong thập niên đầu thế kỷ XXI? Ngày 9/1/2007, Nhật Bản chính thức quyết định nâng cấp Cục Phòng vệ thành Bộ Quốc phòng nhằm tạo thuận lợi cho việc tham gia các phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc. Tiếp đó, ngày 10/9/2010, Nhật Bản công bố Sách trắng Quốc phòng dày 490 trang, cảnh báo về việc tàu Trung Quốc gia tăng hoạt động gần vùng biển Nhật Bản và nhấn mạnh ngân sách quân sự thực tế của Trung Quốc (ước tính trên 150 tỷ USD) vượt xa con số công bố 77,9 tỷ USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Văn Khoa đã phản ánh chân thực bức tranh toàn cảnh về mối quan hệ song phương đầy biến động giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong thập niên đầu thế kỷ XXI. Công trình làm rõ trạng thái song tồn giữa hợp tác kinh tế - thương mại chặt chẽ và sự giằng co, cạnh tranh gay gắt trên các mặt trận ngoại giao, quân sự và ảnh hưởng địa chính trị khu vực. Các dữ liệu lịch sử và kinh tế được tổng hợp trong văn bản không chỉ khẳng định giá trị nghiên cứu học thuật của đề tài mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm sâu sắc cho chiến lược đối ngoại và bảo vệ chủ quyền của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế.