Tổng quan nghiên cứu

Quan hệ quốc tế đầu thế kỷ XXI chứng kiến những chuyển dịch sâu sắc của trật tự địa chính trị toàn cầu với sự tái khẳng định vị thế cường quốc của Liên bang Nga và tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Kể từ khi hai quốc gia chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao vào ngày 30/1/1950, mối quan hệ hữu nghị truyền thống đã trải qua hơn 50 năm với nhiều bước ngoặt lịch sử quan trọng. Sau giai đoạn trầm lắng vào thập niên 1990 sau sự tan rã của Liên Xô, mốc thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược vào tháng 3/2001 đã mở ra một kỷ nguyên hợp tác mới về chất và lượng. Kim ngạch thương mại song phương từng bước phục hồi từ khoảng 1,2 tỷ USD vào năm 2002 và liên tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trên các lĩnh vực then chốt.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung giải quyết câu hỏi: Làm thế nào Việt Nam và Liên bang Nga có thể điều chỉnh chính sách đối ngoại để thích ứng với bối cảnh biến đổi địa chính trị phức tạp giai đoạn 2000 - 2011, đồng thời xây dựng khuôn khổ hợp tác chiến lược bền vững? Mục tiêu cụ thể của công trình là làm rõ các nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại tác động đến quan hệ song phương; đánh giá thực trạng hợp tác trên bốn trụ cột chính bao gồm chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế - thương mại và văn hóa - khoa học kỹ thuật; từ đó dự báo triển vọng và đưa ra các kiến nghị chiến lược đến năm 2020. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga trong khung thời gian 12 năm từ năm 2000 đến năm 2011. Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện phục vụ đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa theo định hướng của Đảng và Nhà nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa Lý thuyết Hiện thực (Realism) và Lý thuyết Thể chế Tự do (Neoliberal Institutionalism) trong Quan hệ Quốc tế. Lý thuyết Hiện thực soi chiếu cách hai quốc gia định vị lợi ích quốc gia - dân tộc cốt lõi, tìm kiếm sự cân bằng quyền lực mềm và củng cố tiềm lực an ninh quốc phòng trong môi trường quốc tế đa cực. Đồng thời, Lý thuyết Thể chế Tự do giải thích động lực gắn kết thông qua các cấu trúc đa phương như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC với 21 nền kinh tế thành viên) và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF với 28 quốc gia tham gia).

Bên cạnh đó, khung phân tích chính sách đối ngoại (FPA) được vận dụng để làm sáng tỏ sự chuyển dịch tư duy chiến lược: từ học thuyết "Định hướng Đại Tây Dương" sang "Định hướng Âu - Á" cùng chính sách "Chim ưng hai đầu" của Liên bang Nga dưới thời Tổng thống Vladimir Putin; kết hợp hài hòa với đường lối đối ngoại mở rộng, chủ động hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam từ Đại hội Đảng lần thứ VI. Nghiên cứu tập trung làm rõ ba khái niệm then chốt: Quan hệ Đối tác chiến lược (Strategic Partnership), Lợi ích địa chính trị - địa kinh tế (Geopolitics & Geoeconomics), và Thể chế an ninh đa phương khu vực (Multilateral Security Regimes).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ hơn 150 văn kiện ngoại giao cấp cao, hiệp ước song phương, các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Cơ quan Thống kê Nhà nước Liên bang Nga (Rosstat) cùng hệ thống hơn 30 công trình nghiên cứu chuyên sâu từ các viện nghiên cứu chiến lược quốc tế giai đoạn 1950 - 2011. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm bộ dữ liệu 12 năm liên tục (2000 - 2011) về các chỉ số thương mại hai chiều, lưu lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các văn bản hợp tác kỹ thuật quân sự và các chương trình trao đổi văn hóa - giáo dục.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu theo mục tiêu (purposive sampling), ưu tiên các hiệp định có tính chất bản lề như Hiệp định xử lý nợ tháng 9/2000 và Tuyên bố chung về Đối tác chiến lược tháng 3/2001. Việc lựa chọn phương pháp lịch sử kết hợp logic cho phép tái hiện chân thực tiến trình vận động của mối quan hệ trong sự tương quan với các biến động toàn cầu. Đồng thời, phương pháp phân tích định lượng thống kê kết hợp phân tích định tính giúp đo lường chính xác hiệu quả hợp tác kinh tế - thương mại, làm căn cứ vững chắc cho việc xây dựng các kịch bản dự báo quan hệ song phương đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hợp tác chính trị - ngoại giao đạt bước đột phá mang tính lịch sử. Việc ký kết Hiệp định xử lý nợ vào tháng 9/2000 đã tháo gỡ hoàn toàn nút thắt tồn đọng từ thời kỳ Liên Xô, tạo nền tảng vững chắc cho chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Vladimir Putin vào tháng 3/2001. Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược thiết lập tại thời điểm này đã nâng tầm quan hệ song phương lên một nấc thang mới, tạo xung lực thúc đẩy để hai nước tiếp tục nâng cấp lên Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện vào ngày 28/7/2012.

Thứ hai, hợp tác kinh tế và năng lượng dầu khí duy trì vai trò đòn bẩy chiến lược. Liên doanh Vietsovpetro (thành lập từ năm 1981) tiếp tục là biểu tượng hợp tác kinh tế thành công nhất: nếu giai đoạn 1991 - 2000 liên doanh khai thác được 80 triệu tấn dầu thô với tổng doanh thu khoảng 40 tỷ USD, thì bước sang giai đoạn 2000 - 2011, hợp tác năng lượng tiếp tục mở rộng sang lĩnh vực thăm dò khai thác mới và năng lượng nguyên tử. Thương mại hai chiều duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 10%/năm, vượt xa giai đoạn khủng hoảng 1993 - 1994 khi kim ngạch chỉ đạt lần lượt 135,4 triệu USD và 90,2 triệu USD.

Thứ ba, an ninh - quốc phòng và ngoại giao đa phương được củng cố thực chất. Nga hoàn tất việc rút quân khỏi căn cứ quân sự Cam Ranh vào tháng 8/2001 nhằm chuyển đổi sang mô hình hợp tác kỹ thuật quân sự hiện đại và bình đẳng. Trên bình diện đa phương, hai nước phối hợp chặt chẽ tại Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+ từ năm 2010), Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM), đồng thời Nga kiên trì ủng hộ giải quyết các tranh chấp tại Biển Đông bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) và Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông năm 2002 (DOC).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự phục hồi mạnh mẽ trong quan hệ hai nước xuất phát từ sự tương đồng về nhu cầu phát triển chiến lược. Liên bang Nga dưới sự điều hành của Tổng thống Vladimir Putin quyết tâm khôi phục vị thế siêu cường thông qua chính sách hướng Đông, coi Đông Nam Á là địa bàn trọng điểm. Ngược lại, Việt Nam cần một đối tác tin cậy có tiềm lực khoa học công nghệ, quân sự hàng đầu để bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế.

Trong công trình nghiên cứu, dữ liệu tăng trưởng kinh tế song phương có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua dạng "Biểu đồ đường kết hợp cột thể hiện biến động kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Liên bang Nga giai đoạn 2000 - 2011" và "Bảng phân tích ma trận so sánh hiệu quả đầu tư FDI giữa Nga và các đối tác phương Tây tại Việt Nam". So sánh với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào giai đoạn viện trợ Xô - Viết, kết quả của luận văn khẳng định rằng quan hệ Việt - Nga trong thế kỷ XXI đã chuyển hóa hoàn toàn từ mô hình đồng minh tư tưởng sang mô hình đối tác chiến lược thực dụng, bình đẳng và cùng có lợi.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, về lĩnh vực chính trị - ngoại giao, cơ quan chủ quản là Bộ Ngoại giao và Ban Đối ngoại Trung ương cần tăng cường duy trì cơ chế đối thoại chiến lược thường niên và trao đổi đoàn cấp cao. Mục tiêu cần đạt là bảo đảm 100% các thỏa thuận cấp cao được giám sát định kỳ thông qua Ủy ban liên Chính phủ, hoàn thiện kế hoạch hành động chiến lược đến năm 2020 nhằm củng cố sự tin cậy chính trị vững chắc.

Thứ hai, về lĩnh vực kinh tế - thương mại, Bộ Công Thương phối hợp cùng các hiệp hội doanh nghiệp khẩn trương đẩy nhanh tiến trình đàm phán và phê chuẩn Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Việt Nam và Liên minh Hải quan (gồm Nga, Belarus, Kazakhstan). Mục tiêu đề ra là phấn đấu nâng kim ngạch thương mại song phương đạt mốc từ 5 đến 7 tỷ USD vào năm 2020, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng nông sản, dệt may và thủy sản Việt Nam tiếp cận thị trường rộng lớn với hơn 170 triệu dân của khối.

Thứ ba, về lĩnh vực khoa học công nghệ và năng lượng, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) cần tiếp tục mở rộng các dự án liên doanh thăm dò dầu khí ngoài khơi thềm lục địa Việt Nam và tại lãnh thổ Liên bang Nga. Đồng thời, cần triển khai chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao với chỉ tiêu cử từ 500 đến 1.000 kỹ sư, chuyên gia hạt nhân sang học tập tại các viện nghiên cứu hàng đầu của Nga trong lộ trình từ nay đến năm 2020.

Thứ tư, về lĩnh vực quốc phòng và an ninh đa phương, Bộ Quốc phòng chủ trì phối hợp tận dụng hiệu quả các diễn đàn an ninh đa phương như ADMM+ và ARF. Hai bên cần hiện đại hóa quy trình chuyển giao công nghệ trang thiết bị kỹ thuật quân sự, hợp tác đào tạo sĩ quan hải quân, đồng thời củng cố lập trường pháp lý quốc tế về an ninh hàng hải trên Biển Đông theo chuẩn mực UNCLOS 1982.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao thuộc Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương. Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn và cơ sở dữ liệu lịch sử phong phú để xây dựng các đề án đối ngoại song phương và sách lược đàm phán quốc tế với Liên bang Nga cùng các nước thuộc không gian hậu Xô Viết (SNG).

Nhóm 2: Lãnh đạo các tập đoàn kinh tế, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và doanh nghiệp năng lượng như Petrovietnam. Luận văn giúp các nhà quản trị nhận diện rõ bức tranh pháp lý, rào cản thương mại và cơ hội đầu tư kinh doanh tại thị trường Nga, từ đó tối ưu hóa chiến lược thâm nhập thị trường.

Nhóm 3: Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Lịch sử ngoại giao và Kinh tế đối ngoại. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp phương pháp tiếp cận đa chiều, khung lý thuyết chuẩn mực và hệ thống thống kê tin cậy về quan hệ ngoại giao Việt - Nga.

Nhóm 4: Các cơ quan hợp tác văn hóa - giáo dục và tổ chức hữu nghị nhân dân như Hội Hữu nghị Việt - Nga. Luận văn mang lại góc nhìn sâu sắc về lịch sử gắn kết nhân dân, tạo cơ sở để xây dựng các chương trình giao lưu văn hóa và phát huy nguồn lực của cộng đồng hơn 8 vạn kiều bào cùng 3 vạn du học sinh Việt Nam đang sinh sống, học tập tại Nga.

Câu hỏi thường gặp

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt chuyển dịch quan hệ Việt - Nga sang giai đoạn Đối tác chiến lược?
Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Vladimir Putin vào tháng 3/2001 cùng việc ký kết "Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược" là bước ngoặt quyết định. Sự kiện này được chuẩn bị vững chắc từ việc ký Hiệp định xử lý nợ tháng 9/2000, đưa quan hệ hai nước thoát khỏi tình trạng trì trệ của thập niên 1990 để bước vào giai đoạn hợp tác thực chất, bình đẳng.

Hợp tác năng lượng dầu khí đóng vai trò như thế nào trong tổng thể quan hệ song phương?
Năng lượng dầu khí là trụ cột kinh tế vững chắc nhất. Điển hình là Liên doanh Vietsovpetro (thành lập năm 1981), từng đóng góp 80 triệu tấn dầu thô với doanh thu 40 tỷ USD trong giai đoạn 1991 - 2000, tiếp tục là nguồn thu ngoại tệ quan trọng và mở rộng hợp tác sang lĩnh vực điện hạt nhân giai đoạn 2000 - 2011.

Việc Liên bang Nga rút khỏi căn cứ quân sự Cam Ranh năm 2001 tác động ra sao đến hợp tác an ninh?
Việc Nga bàn giao lại căn cứ Cam Ranh vào tháng 8/2001 không làm suy yếu quan hệ mà giúp chuyển hóa hợp tác quốc phòng sang hình thức đối tác kỹ thuật quân sự hiện đại, tôn trọng chủ quyền hoàn toàn của Việt Nam. Hai bên tiếp tục đẩy mạnh mua sắm, chuyển giao công nghệ vũ khí và phối hợp an ninh thông qua ADMM+ từ năm 2010.

Việt Nam giữ vị trí như thế nào trong chính sách "Hướng Đông" của Liên bang Nga?
Việt Nam là cầu nối chiến lược đặc biệt quan trọng giúp Nga thâm nhập sâu vào thị trường Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Thông qua Việt Nam, Nga củng cố vị thế tại các cơ chế đa phương khu vực châu Á - Thái Bình Dương như APEC (tham gia từ năm 1998), ARF và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS).

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 ảnh hưởng thế nào đến chính sách đối ngoại của Nga?
Cuộc khủng hoảng khiến dự trữ ngoại tệ của Nga giảm khoảng 24% (từ 597,5 tỷ USD xuống 453,5 tỷ USD chỉ trong 3 tháng cuối năm 2008). Thách thức này thúc đẩy Moscow đẩy mạnh chiến lược hiện đại hóa kinh tế toàn diện và tăng cường liên kết sâu sắc hơn với các nền kinh tế mới nổi thuộc nhóm BRICS và khu vực châu Á.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện tiến trình quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga từ nền tảng hữu nghị truyền thống năm 1950 đến dấu mốc thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược năm 2001.
  • Khẳng định hợp tác kinh tế - năng lượng và kỹ thuật quân sự là hai trụ cột vững chắc, đóng vai trò đòn bẩy quyết định thúc đẩy toàn diện mối quan hệ song phương.
  • Chứng minh tính hiệu quả của cơ chế phối hợp song phương và đa phương tại các diễn đàn khu vực như APEC, ARF và ADMM+ trong việc duy trì hòa bình, an ninh quốc tế.
  • Khắc phục triệt để giai đoạn gián đoạn của thập niên 1990, tạo tiền đề lịch sử quan trọng để nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về chính trị, kinh tế thương mại, khoa học kỹ thuật và an ninh quốc phòng hướng tới tầm nhìn phát triển đến năm 2020.

Trong giai đoạn tiếp theo đến năm 2020, việc hoàn tất phê chuẩn Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Hải quan và mở rộng các dự án năng lượng trọng điểm sẽ là nhiệm vụ trung tâm. Luận văn là công trình khoa học có giá trị tham khảo sâu sắc, mở ra hướng tiếp cận toàn diện cho các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách đối ngoại bền vững.