Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế mang tên "Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc từ năm 2008 đến nay: Luận giải dưới góc độ Chủ nghĩa Tân Hiện thực" do nghiên cứu sinh Bùi Nguyên Bảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thái Yên Hương tại Học viện Ngoại giao (Hà Nội, 2020, mã số: 9310206).
-
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu:
Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giữ vị trí trọng yếu trong cấu trúc an ninh tại Đông Bắc Á và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Việc nghiên cứu mối quan hệ này giúp nhận diện rõ quan điểm, chính sách của Hoa Kỳ đối với hệ thống đồng minh khu vực, đồng thời làm rõ đường lối của Hàn Quốc - một quốc gia tầm trung trong quan hệ với một siêu cường. Nghiên cứu thực tiễn này đáp ứng nhu cầu đúc kết kinh nghiệm về mô hình quan hệ giữa nước lớn với nước tầm trung và nước nhỏ trong quan hệ quốc tế.
Về mặt khoảng trống khoa học, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận tiến trình quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc theo phương pháp lịch sử ngoại giao thuần túy hoặc phân tích chính sách đối ngoại đơn phương của một quốc gia. Khoảng thời gian từ năm 2008 đến năm 2019 có nhiều biến chuyển quan trọng về tương quan quyền lực quốc tế nhưng chưa được tổng kết một cách cập nhật bằng việc vận dụng một khung lý thuyết quan hệ quốc tế chuyên sâu. Luận án lựa chọn Chủ nghĩa Tân Hiện thực để giải thích các biến động này từ sức ép của hệ thống quốc tế và các nhân tố dưới hệ thống.
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các luận điểm của Chủ nghĩa Tân Hiện thực để xây dựng khung phân tích phù hợp, trọng tâm là lý luận về quan hệ đồng minh và các cấp độ phân tích.
- Tổng hợp, phân tích dữ liệu về sự vận động của quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc qua hai giai đoạn (2008–2016 và 2017–2019); sử dụng khung lý thuyết để xử lý dữ liệu, đưa ra các luận giải khoa học và chỉ ra phạm vi giải thích của Chủ nghĩa Tân Hiện thực.
- Xác định cơ sở dự báo, đưa ra các kịch bản về chiều hướng của mối quan hệ này đến năm 2030 và rút ra các hàm ý chính sách đối với Việt Nam.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- Kết quả, đặc trưng trong quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008-2019 là gì?
- Dưới góc độ của Chủ nghĩa Tân Hiện thực, có thể luận giải như thế nào về quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008-2019, triển vọng đến năm 2030 và rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam?
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008-2019 và lý luận của Chủ nghĩa Tân Hiện thực về quan hệ đồng minh, môi trường quốc tế, hành vi quốc gia và tác động của cấu trúc phân bố quyền lực.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hai thực thể quốc gia là Hoa Kỳ và Hàn Quốc; xem xét các yếu tố tác động từ cấu trúc phân bố quyền lực và tình hình quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Bắc Á (bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Triều Tiên).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008–2019 (mốc 2008 gắn liền với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự thay đổi ban lãnh đạo ở cả hai nước; mốc 2019 là thời điểm hoàn thành xử lý dữ liệu) và định hướng dự báo đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm nội dung chính:
-
Các công trình nghiên cứu về Chủ nghĩa Tân Hiện thực:
- Nền tảng lý thuyết cổ điển và sự phát triển của Tân Hiện thực: Tác giả dẫn chiếu các công trình khởi nguồn từ Thucydides, Niccolò Machiavelli, Thomas Hobbes và tác phẩm Politics Among Nations: The Struggle for Power and Peace (1948) của Hans Joachim Morgenthau. Sự ra đời của Chủ nghĩa Tân Hiện thực được đánh dấu qua hai công trình nền tảng của Kenneth Neal Waltz: Man, the State and War (1959) và Theory of International Politics (1979) với cách tiếp cận từ cấp độ hệ thống.
- Các biến thể lý thuyết: Nhóm Hiện thực Phòng thủ với Kenneth Waltz, Jack Snyder, Stephen Van Evera, Charles Glaser; nhóm Hiện thực Tấn công với John Mearsheimer qua Tragedy of Great Power Politics (2001), các bài viết trên International Security (1994, 1995); nhóm Hiện thực Tân Cổ điển với công trình của Gideon Rose trên World Politics (1998).
- Lý luận về quan hệ đồng minh, sức mạnh và chuyển dịch quyền lực: Stephen Walt với The Origins of Alliances (1987), Why alliances endure or collapse? (1997) và International Relations: One World, Many Theories (1998); Glenn Snyder với Alliance Politics; Joseph Nye với các khái niệm sức mạnh mềm và sức mạnh thông minh; George Modelski (1978, 1995); Paul Kennedy (1987); Lucas G. Freire (2019); Glenn Palmer và T. Clifton Morgan (2007); Adam R. Humphreys (2013); Amitav Acharya (2008); G. John Ikenberry và Michael Mastanduno (2003).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Các công trình của Hoàng Khắc Nam (2014, 2017, 2018), Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thái Yên Hương (2005, 2011, 2018), Lê Đình Tĩnh (2020), Vũ Lê Thái Hoàng (2011), Nguyễn Vũ Tùng (2010) và kỷ yếu hội thảo do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội cùng SCIS tổ chức (2018).
-
Các công trình nghiên cứu về quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc và Đông Bắc Á:
- Diễn trình quan hệ song phương: Sách chuyên khảo The U.S.-ROK Alliance in the 21st Century (2009) do Viện Nghiên cứu Thống nhất Hàn Quốc phát hành với các phân tích của Kim Sung-han; các luận án tiến sĩ tại Việt Nam của Bùi Thị Kim Huệ (2010), Lê Nam Trung Hiếu (2016).
- Tác động của nhân tố nội bộ và lãnh đạo: David I. Steinberg (2005), Hahm Chai-bong (2008), Katherine Moon (2013), Victor D. Cha (2002, 2003), Shin Gi-wook với One Alliance, Two Lenses (2010), Hà Anh Tuấn và Nguyễn Thị Thu Hương (2017).
- Tác động của cấu trúc quyền lực khu vực và nhân tố Trung Quốc: Trần Anh Phương (2007), Evans Revere (2016), Yoo Hyon-joo (2012, 2014), Anthony V. Rinna (2019), Jingdong Yuan (2016).
-
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết:
- Vận dụng khung lý thuyết Tân Hiện thực kết hợp hai cấp độ (hệ thống và dưới hệ thống) để phân tích quan hệ song phương mang tính tương tác đa chiều, thay vì chỉ tiếp cận lịch sử mô tả hoặc phân tích chính sách đối ngoại một chiều.
- Đi sâu phân tích sự thay đổi trong cấu trúc phân bố quyền lực tại Đông Bắc Á từ năm 2008 (sự trỗi dậy của Trung Quốc và cạnh tranh chiến lược Hoa Kỳ - Trung Quốc) và tác động của nó tới hành vi của hai nước.
- Đánh giá mức độ chi phối của yếu tố vật chất và khả năng tự chủ của quốc gia tầm trung trong quan hệ đồng minh với một siêu cường.
- Cập nhật và hệ thống hóa dữ liệu quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc trong giai đoạn 2008–2019 và xây dựng kịch bản dự báo đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
-
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm quan hệ đồng minh: Luận án tổng hợp các định nghĩa của Arnold Wolfers, Robert Osgood, Glenn Snyder, Stephen Walt và John Mearsheimer để xác định: Quan hệ đồng minh là sự liên kết giữa hai hay nhiều quốc gia xuất phát từ mục đích chung nhằm chống lại các nguy cơ từ bên ngoài, chủ yếu là đồng minh về chính trị - an ninh.
- Lý luận về sự bền vững và tan rã đồng minh: Luận giải thông qua thuyết cân bằng quyền lực (Balance of Power của Kenneth Waltz) và thuyết cân bằng các mối đe dọa (Balance of Threats của Stephen Walt).
- Khung phân tích hai cấp độ:
- Cấp độ hệ thống (System level): Đặt trên giả định môi trường quốc tế vô chính phủ (anarchy), quốc gia là chủ thể trung tâm hành động theo lý trí. Biến số độc lập chi phối hành vi quốc gia là cấu trúc phân bố quyền lực tại Đông Bắc Á (tương quan lực lượng giữa Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và các điểm nóng khu vực).
- Cấp độ dưới hệ thống (Sub-system level): Gồm cấp độ quốc gia (tác động của chính trị nội bộ, tương tác giữa các đảng phái, nhánh quyền lực, nhóm lợi ích kinh tế, công luận) và cấp độ cá nhân (vai trò, tư tưởng, phong cách của các Tổng thống Hoa Kỳ và Hàn Quốc).
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên cơ sở của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Phương pháp chủ đạo gắn với nội dung của Chủ nghĩa Tân Hiện thực, dùng để đánh giá tác động từ cấu trúc phân bố quyền lực khu vực đến quan hệ song phương.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các văn kiện chính sách, tài liệu lưu trữ và các chỉ số kinh tế, quân sự.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case-study): Làm rõ các biểu hiện cụ thể của quan hệ đồng minh dưới góc độ Tân Hiện thực.
- Phương pháp đối chiếu - so sánh: So sánh sự thay đổi chính sách qua các thời kỳ lãnh đạo và đặt mối quan hệ trong tương tác với các chủ thể khác.
- Phương pháp lịch sử - logic: Tái hiện tiến trình vận động để rút ra tính quy luật của quan hệ đồng minh.
- Phương pháp dự báo: Xây dựng các kịch bản tương lai dựa trên đánh giá xu hướng vận động của các cấp độ phân tích.
-
Nguồn tư liệu:
Văn bản các hiệp ước, thỏa thuận song phương (Hiệp ước phòng thủ 1953, SOFA 1966, SCM, CFC, SMA, KORUS FTA); tài liệu chính sách ngoại giao và an ninh của Hoa Kỳ và Hàn Quốc; báo cáo thống kê của các cơ quan chính phủ và viện nghiên cứu chuyên ngành; các ấn phẩm học thuật xuất bản trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về luận giải quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008-2019 dưới góc độ Tân Hiện thực
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết Tân Hiện thực và phục dựng bối cảnh thực tiễn làm nền tảng cho việc luận giải.
Về cơ sở lý luận, tác giả hệ thống hóa các khái niệm, cách phân loại đồng minh (chính thức/không chính thức, song phương/đa phương, phòng thủ/tấn công), các động cơ duy trì hoặc giải thể liên minh dựa trên cân bằng quyền lực và cân bằng mối đe dọa. Khung phân tích được xác lập với hai tầng nấc: cấp độ hệ thống (vai trò của cấu trúc quyền lực khu vực) và cấp độ dưới hệ thống (chính trị nội bộ và vai trò cá nhân nhà lãnh đạo). Tác giả tổng hợp sự khác biệt giữa các nhánh lý thuyết trong bảng sau:
| Trường phái |
Quan điểm về đơn vị (quốc gia) |
Quan điểm về hệ thống quốc tế |
Diễn giải cơ bản |
| CNHT Cổ điển |
Rất quan trọng |
Không coi trọng |
Các yếu tố nội địa, quyền lực, lợi ích của chủ thể, ý chí của các nhân tố sẽ tác động đến hoạch định chính sách. |
| Tân Hiện thực Phòng thủ |
Coi trọng từ góc độ đơn vị đó dựa vào lợi ích để hành động |
Đặc biệt coi trọng |
Cấu trúc phân bố quyền lực sẽ tác động đến chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế của chủ thể. Những nhân tố bên trong quốc gia có tác động nhưng không đáng kể. |
| Tân Hiện thực Tấn công |
Không coi trọng |
Rất quan trọng, tình trạng vô chính phủ là hỗn mang |
Những động lực từ hệ thống sẽ tác động đến chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế. |
| Hiện thực Tân Cổ điển |
Quan trọng; Coi trọng |
Quan trọng; Tình trạng vô chính phủ là mơ hồ |
Những động lực từ hệ thống (biến số độc lập) và những nhân tố bên trong (biến số can thiệp) sẽ tác động đến chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế. |
Về cơ sở thực tiễn, luận án làm rõ:
- Nền tảng lịch sử, pháp lý và lợi ích: Xuất phát từ sự phân chia bán đảo sau Hội nghị Yalta 1945, cuộc Chiến tranh Triều Tiên (1950–1953) và Hiệp ước phòng thủ song phương ký ngày 01/10/1953. Mối quan hệ được duy trì thông qua các cơ chế: Hội nghị hiệp thương an ninh (SCM), Bộ Chỉ huy lực lượng kết hợp (CFC) và Hiệp định quy chế đóng quân (SOFA).
- Cấu trúc quyền lực Đông Bắc Á: Sự trỗi dậy toàn diện của Trung Quốc với các chiến lược "Giấc mộng Trung Hoa", "Vành đai và Con đường", sáng kiến thành lập Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) và Khu vực Thương mại Tự do châu Á - Thái Bình Dương (FTAAP); phản ứng chiến lược của Hoa Kỳ; sự điều chỉnh chính sách của Nhật Bản, Nga và sự phức tạp của vấn đề hạt nhân trên Bán đảo Triều Tiên.
- Tình hình nội bộ và lãnh đạo: Tác động từ sự chuyển giao quyền lực chính trị tại Hoa Kỳ (từ George W. Bush sang Barack Obama và Donald Trump) và tại Hàn Quốc (từ cánh hữu Lee Myung-bak, Park Geun-hye sang cánh tả Moon Jae-in).
Chương 2: Luận giải quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008-2019 dưới góc độ Tân Hiện thực
Chương 2 tập trung phân tích thực chứng và luận giải quan hệ song phương theo hai giai đoạn lịch sử:
Chương 3: Chiều hướng của quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc đến năm 2030 dưới góc độ Tân Hiện thực và hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Chương 3 xây dựng các dự báo chiến lược và rút ra các bài học đối ngoại:
-
Cơ sở dự báo và các kịch bản đến năm 2030:
Dựa trên phân tích xu hướng dịch chuyển quyền lực khu vực (mức độ cạnh tranh Mỹ - Trung, cấu trúc an ninh Đông Bắc Á) và các yếu tố nội bộ hai nước, luận án đưa ra 3 kịch bản:
- Kịch bản 1: Vận động theo chiều hướng tốt hơn: Quan hệ đồng minh được củng cố toàn diện, mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài bán đảo khi cạnh tranh nước lớn leo thang và mối đe dọa an ninh gia tăng.
- Kịch bản 2: Vận động theo chiều hướng xấu hơn: Xuất hiện rạn nứt sâu sắc do bất đồng kéo dài về chia sẻ gánh nặng tài chính, bất đồng trong xử lý vấn đề Triều Tiên, hoặc do áp lực kinh tế - ngoại giao từ Trung Quốc khiến Hàn Quốc ngả dần sang chính sách trung lập.
- Kịch bản 3: Vận động theo hướng duy trì như hiện tại: Hai nước duy trì liên minh an ninh căn bản nhưng liên tục đàm phán, điều chỉnh linh hoạt để giải quyết các bất đồng cục bộ; Hàn Quốc duy trì chính sách cân bằng chiến lược giữa đồng minh an ninh (Hoa Kỳ) và đối tác kinh tế hàng đầu (Trung Quốc).
- Đánh giá chiều hướng: Luận án nhận định kịch bản 3 có khả năng diễn ra cao nhất trong giai đoạn đến năm 2030.
-
Nhận xét lý thuyết và hàm ý chính sách đối với Việt Nam:
- Nhận xét lý thuyết: Khẳng định giá trị giải thích của Chủ nghĩa Tân Hiện thực đối với các vấn đề an ninh - chiến lược, đồng thời chỉ ra giới hạn của lý thuyết này khi chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố bản sắc văn hóa, chuẩn mực thể chế và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế.
- Hàm ý chính sách đối với Việt Nam:
- Giữ vững nguyên tắc kiên định "lợi ích quốc gia - dân tộc" là kim chỉ nam trong hoạch định đường lối đối ngoại.
- Nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo chuyển dịch cấu trúc quyền lực quốc tế để ứng xử linh hoạt, tránh bị cuốn vào cạnh tranh giữa các nước lớn.
- Đúc kết bài học từ mô hình nước tầm trung như Hàn Quốc trong việc xử lý quan hệ với các siêu cường, duy trì độc lập tự chủ và bảo vệ không gian chiến lược.
- Tham khảo kinh nghiệm quản lý, đàm phán và thiết lập các mối quan hệ hợp tác chuyên biệt về quốc phòng - an ninh khi cần thiết để bảo vệ an ninh và toàn vẹn lãnh thổ.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Đóng góp mới về mặt lý luận:
- Luận án kiểm định tính ứng dụng của Chủ nghĩa Tân Hiện thực trong việc luận giải quan hệ đồng minh song phương giữa một siêu cường toàn cầu và một quốc gia tầm trung tại khu vực Đông Bắc Á.
- Luận án hệ thống hóa và kết hợp khung phân tích hai cấp độ: cấp độ hệ thống (cấu trúc phân bố quyền lực) và cấp độ dưới hệ thống (chính trị nội bộ và vai trò cá nhân lãnh đạo), giúp làm rõ cả nguyên nhân sâu xa mang tính cấu trúc lẫn các biểu hiện cụ thể trong hành vi ngoại giao của hai quốc gia.
-
Đóng góp mới về mặt thực tiễn:
- Cung cấp một nghiên cứu có tính hệ thống và cập nhật về toàn bộ tiến trình quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008–2019 trên các trụ cột: chính trị - ngoại giao, quân sự - an ninh và kinh tế - thương mại.
- Làm rõ cơ chế tương tác và thế ứng xử chiến lược của Hàn Quốc trước áp lực lưỡng cực giữa một bên là đồng minh an ninh truyền thống (Hoa Kỳ) và một bên là đối tác thương mại láng giềng quan trọng (Trung Quốc).
- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dự báo khoa học về quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc đến năm 2030, đưa ra các luận cứ tham khảo phục vụ quá trình hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại, an ninh của Việt Nam.
-
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Đề xuất các cơ quan nghiên cứu và đối ngoại Việt Nam tiếp tục khai thác các công cụ lý thuyết quan hệ quốc tế trong việc đánh giá tương quan quyền lực khu vực.
- Kiến nghị vận dụng linh hoạt các bài học về bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc, nâng cao tính tự chủ chiến lược và cân bằng quan hệ với các nước lớn trong bối cảnh môi trường quốc tế biến động phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của luận án:
- Do vận dụng khung lý thuyết Tân Hiện thực với trọng tâm đặt vào yếu tố vật chất và cấu trúc quyền lực, luận án chưa đi sâu phân tích toàn diện các nhân tố phi vật chất như chuẩn mực xã hội, bản sắc dân tộc, yếu tố văn hóa và tâm lý xã hội học vốn cũng có tác động nhất định đến quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc.
- Dữ liệu thực tiễn của luận án giới hạn đến thời điểm cuối năm 2019, chưa bao quát được các biến động quốc tế phát sinh sau thời điểm này.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc trong các giai đoạn tiếp theo dưới tác động của các biến số an ninh phi truyền thống và các sáng kiến khu vực mới.
- Kết hợp bổ sung các lý thuyết quan hệ quốc tế khác như Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) hoặc Chủ nghĩa Tự do Thể chế (Liberal Institutionalism) để đánh giá toàn diện hơn vai trò của bản sắc dân tộc, mạng lưới thể chế đa phương và các mối quan hệ đan xen lợi ích kinh tế.
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
-
Vì sao tác giả lựa chọn Chủ nghĩa Tân Hiện thực làm khung lý thuyết chính để luận giải quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc?
Trả lời: Vì Chủ nghĩa Tân Hiện thực là lý thuyết có ảnh hưởng sâu rộng trong nghiên cứu chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, tập trung giải thích hành vi quốc gia từ áp lực của cấu trúc phân bố quyền lực trong môi trường quốc tế vô chính phủ. Lý thuyết này cho phép làm rõ bản chất của quan hệ đồng minh như một công cụ cân bằng quyền lực và cân bằng mối đe dọa trước sự trỗi dậy của Trung Quốc và các biến động an ninh tại Đông Bắc Á.
-
Cơ sở pháp lý nền tảng của quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc gồm những văn kiện nào?
Trả lời: Nền tảng pháp lý cốt lõi là Hiệp ước phòng thủ song phương ký ngày 01/10/1953. Mối quan hệ này được hoàn thiện thông qua Hiệp định về quy chế đóng quân của lực lượng quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc (SOFA ký năm 1966), cơ chế Hội nghị hiệp thương an ninh (SCM), Bộ Chỉ huy quân sự liên hợp (CFC) và Hiệp định chi viện thời chiến.
-
Biến số quan trọng nhất ở cấp độ hệ thống chi phối quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008–2019 là gì?
Trả lời: Đó là sự chuyển dịch cấu trúc quyền lực tại khu vực Đông Bắc Á, trọng tâm là sự trỗi dậy toàn diện của Trung Quốc (thông qua các chiến lược "Giấc mộng Trung Hoa", "Vành đai và Con đường", thành lập ngân hàng AIIB) dẫn đến tình trạng cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng với mối đe dọa thường trực từ chương trình hạt nhân của Triều Tiên.
-
Sự khác biệt căn bản trong quan hệ đồng minh giữa hai giai đoạn 2008–2016 và 2017–2019 là gì?
Trả lời: Giai đoạn 2008–2016 là thời kỳ quan hệ phát triển chặt chẽ, mở rộng hợp tác toàn diện và có sự đồng thuận cao về chính sách cứng rắn đối với Triều Tiên. Ngược lại, giai đoạn 2017–2019 xuất hiện nhiều bất đồng phức tạp về việc chia sẻ chi phí quân sự (SMA), đàm phán lại hiệp định thương mại KORUS FTA và sự lệch pha trong cách tiếp cận ngoại giao với Triều Tiên giữa Tổng thống Donald Trump và Tổng thống Moon Jae-in.
-
Luận án dự báo kịch bản nào có khả năng xảy ra cao nhất đối với quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc đến năm 2030?
Trả lời: Luận án đánh giá Kịch bản 3 ("Vận động theo hướng duy trì như hiện tại") là khả thi nhất. Hai nước tiếp tục duy trì khuôn khổ đồng minh an ninh nền tảng nhưng tiến hành các điều chỉnh linh hoạt, chấp nhận các nhượng bộ có giới hạn trong khi Hàn Quốc tiếp tục cân bằng giữa an ninh với Hoa Kỳ và lợi ích kinh tế với Trung Quốc.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Bùi Nguyên Bảo là công trình nghiên cứu quan hệ quốc tế vận dụng khung lý thuyết Chủ nghĩa Tân Hiện thực để phân tích quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc giai đoạn 2008–2019. Bằng việc kết hợp cấp độ phân tích hệ thống và dưới hệ thống, luận án đã làm rõ các động lực cấu trúc, sự tương tác chính trị nội bộ và các điều chỉnh chiến lược của hai quốc gia trước sự dịch chuyển quyền lực tại Đông Bắc Á. Công trình đã xây dựng hệ thống kịch bản dự báo có cơ sở khoa học đến năm 2030 và đề xuất các hàm ý đối ngoại thiết thực phục vụ việc bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc của Việt Nam.