Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ ASEAN - Trung Quốc về 'vấn đề Biển Đông' từ năm 1995 đến năm 2010" được thực hiện bởi sinh viên Dương Thị Thái, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Cảnh Huệ tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2007 – 2011).

Về bối cảnh thực tiễn, Biển Đông giữ vị trí chiến lược xung yếu trên bản đồ hàng hải và an ninh toàn cầu. Tuy nhiên, khu vực này tồn tại nhiều căng thẳng phức tạp xuất phát từ tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, sự cạnh tranh kiểm soát nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các bất đồng nảy sinh trong quá trình diễn giải, thực thi Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Tình trạng tranh chấp đã tác động trực tiếp đến an ninh khu vực và quan hệ đối ngoại giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) với Trung Quốc. Là một thành viên của ASEAN, quan hệ giữa khối với Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược đối với môi trường hòa bình và phát triển của Việt Nam.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa vị trí địa - chính trị, tiềm năng tài nguyên và làm rõ nguyên nhân, bản chất, quá trình diễn biến lịch sử của "vấn đề Biển Đông".
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng mối quan hệ giữa ASEAN và Trung Quốc cũng như giữa Trung Quốc với từng quốc gia thành viên ASEAN xung quanh vấn đề Biển Đông giai đoạn 1995 – 2010 trên các bình diện: hợp tác khai thác tài nguyên, bảo vệ môi trường, nghiên cứu khoa học và an ninh khu vực.
  3. Đánh giá các thành quả đã đạt được, chỉ ra những khó khăn, thách thức cốt lõi và dự báo triển vọng quan hệ ASEAN - Trung Quốc về vấn đề Biển Đông.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ đa phương và song phương giữa ASEAN và Trung Quốc xung quanh vấn đề Biển Đông.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Biển Đông, tập trung vào hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và vùng biển của các quốc gia liên quan trực tiếp gồm Trung Quốc và các thành viên ASEAN (Việt Nam, Philippines, Malaysia, Brunei, Indonesia).
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1995 đến năm 2010. Năm 1995 được chọn làm mốc mở đầu do sự kiện Trung Quốc xây dựng công trình trên bãi đá ngầm Vành Khăn dẫn đến xung đột ngoại giao trực tiếp với Philippines (đánh dấu lần đầu tiên Trung Quốc va chạm với một quốc gia thành viên ASEAN) và đây cũng là năm Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN. Năm 2010 là thời điểm kết thúc thập niên đầu tiên của thế kỷ XXI với dấu mốc Hội nghị Diễn đàn Khu vực ASEAN lần thứ 17 (ARF 17) tại Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Về mặt pháp lý quốc tế, nghiên cứu vận dụng các quy định của Hiến chương Liên Hợp Quốc, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (đặc biệt là các điều khoản xác định thẩm quyền vùng biển, Điều 121 về quy chế đảo, Khoản 3 Điều 74 và Điều 83 về dàn xếp tạm thời trong khi chờ phân định), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC 1976), và Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002).

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành khoa học lịch sử:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình diễn biến của các tranh chấp và quá trình đàm phán, hợp tác giữa ASEAN và Trung Quốc theo trình tự thời gian từ trước năm 1995 đến năm 2010.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, nguyên nhân sâu xa của các chính sách đối ngoại, làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện địa - chính trị.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các nguồn tư liệu văn kiện, hiệp định, tuyên bố ngoại giao và số liệu thống kê để rút ra các nhận định tổng quát.

Nguồn dữ liệu của đề tài được khai thác từ:

  • Các công trình chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo khoa học: Kỷ yếu Hội thảo quốc tế "Biển Đông: hợp tác vì an ninh và phát triển trong khu vực" (NXB Thế giới, 2010); bộ sách "Biển Đông" 4 tập (NXB Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2009); các nghiên cứu của PGS. Nguyễn Hồng Thao, TS. Nguyễn Nhã, PGS. Nguyễn Văn Âu.
  • Các ấn phẩm thông tin tư liệu: Báo chí, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc, Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, Tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam.
  • Dữ liệu từ các trang mạng nghiên cứu chuyên ngành: Cổng thông tin Bộ Ngoại giao Việt Nam, nghiencuubiendong.vn, biendong.vn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: "Vấn đề Biển Đông"

Chương này tập trung trình bày các dữ liệu tự nhiên, tiềm năng kinh tế - chiến lược của Biển Đông và tiến trình lịch sử dẫn đến sự hình thành tranh chấp.

Biển Đông là một biển tương đối kín ở Tây Thái Bình Dương, có diện tích khoảng 3.400.000 km², độ sâu trung bình 1.140 m và độ sâu cực đại đạt 5.016 m. Vùng biển này tiếp giáp với 10 quốc gia và vùng lãnh thổ: Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Philippines, Indonesia, Brunei, Malaysia, Singapore, Thái Lan và Campuchia. Hai vịnh lớn gồm:

  • Vịnh Bắc Bộ: Diện tích khoảng 160.000 km², chu vi 1.950 km (bờ biển Việt Nam dài 740 km, chiều dài vịnh 496 km, nơi rộng nhất 314 km), có khoảng 2.300 hòn đảo lớn nhỏ, nổi bật là đảo Bạch Long Vĩ (diện tích 2,5 km², cách bờ Việt Nam 110 km).
  • Vịnh Thái Lan: Diện tích 293.000 km², đường bờ biển chung của 4 quốc gia dài 2.300 km, độ sâu trung bình 60 m, nơi sâu nhất 80 m, có đảo lớn nhất là Phú Quốc (>568 km²).

Về hai quần đảo ngoài khơi:

  • Quần đảo Hoàng Sa: Gồm 30 đảo và bãi đá cạn phân bố trên vùng biển rộng khoảng 14.000 km² (15°45'N – 17°15'N và 110°E – 113°E), cách Đà Nẵng 170 hải lý (315 km), cách đảo Lý Sơn 120 hải lý (220 km), cách đảo Hải Nam (Trung Quốc) 140 hải lý (259 km). Quần đảo chia làm hai nhóm: nhóm An Vĩnh (phía Đông) và nhóm Lưỡi Liềm (phía Tây); đảo Phú Lâm và Linh Côn là hai đảo lớn nhất với diện tích khoảng 1,6 km².
  • Quần đảo Trường Sa: Gồm hơn 100 đảo, bãi đá và rạn san hô phân bố trên diện tích từ 1.600.000 đến 1.800.000 km², điểm gần đất liền nhất cách Cam Ranh 250 hải lý (462 km); tổng diện tích đất nổi của các đảo chỉ khoảng 10 km².

Tác giả thống kê các nguồn tiềm năng then chốt của Biển Đông:

  • Giao thông hàng hải: Có 5 trong số 10 tuyến đường biển quốc tế lớn nhất thế giới đi qua Biển Đông. Mỗi ngày có từ 150 đến 200 tàu các loại hoạt động (50% có tải trọng >5.000 tấn, hơn 10% có tải trọng >30.000 tấn). Tuyến vận tải qua Biển Đông chuyên chở hơn 45% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường biển của thế giới, lượng dầu lửa và khí hóa lỏng đi qua đây gấp 15 lần kênh đào Panama. Tỷ trọng xuất khẩu phụ thuộc vào tuyến này gồm: Nhật Bản 42%, ASEAN 55%, các nền kinh tế công nghiệp mới 26%, Australia 40%, Trung Quốc 22% (khoảng 31 tỷ USD tại thời điểm thống kê).
  • Tài nguyên sinh vật: Gần 11.000 loài sinh vật cư trú trong hơn 20 kiểu sinh thái; khoảng 6.000 loài sinh vật đáy, 2.038 loài cá (hơn 100 loài có giá trị kinh tế cao). Trữ lượng hải sản đánh bắt hàng năm ước đạt 3 – 3,5 triệu tấn, đóng góp 7 – 8% tổng sản lượng đánh bắt toàn cầu.
  • Tài nguyên dầu khí: Là một trong 5 bồn trũng dầu khí lớn của thế giới. Toàn thềm lục địa Việt Nam có dự báo địa chất xấp xỉ 10 tỷ tấn dầu quy đổi, trữ lượng khai thác khoảng 0,2 tỷ tấn dầu và dự báo khí khoảng 1.000 tỷ m³. Theo Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, lượng dầu dự trữ đã kiểm chứng ở Biển Đông là 7 tỷ thùng (công suất 2,5 triệu thùng/ngày); phía Trung Quốc ước tính trữ lượng toàn Biển Đông đạt 213 tỷ thùng (riêng khu vực quần đảo Trường Sa ước tính 105 tỷ thùng).

Về nguyên nhân tranh chấp, tác giả xác định 4 yếu tố: vị trí địa - chiến lược, tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với hai quần đảo, cuộc chạy đua khai thác tài nguyên và sự ra đời của UNCLOS 1982 tạo cơ sở mở rộng vùng biển thuộc quyền tài phán quốc gia (lãnh hải 12 hải lý, vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý, thềm lục địa tối đa 350 hải lý).

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Yêu sách chủ quyền và cơ sở pháp lý
Trung Quốc Tuyên bố chủ quyền toàn bộ Hoàng Sa (Xisha), Trường Sa (Nansha); đòi hỏi gần 80% diện tích Biển Đông thông qua "Đường lưỡi bò" (đường 9 đoạn, đường chữ U) dựa trên thuyết lịch sử. Ban hành Luật Lãnh hải và Vùng tiếp giáp (1992), Luật Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa (1998).
Đài Loan Theo đuổi yêu sách "Trung Hoa" tương tự Trung Quốc đối với Hoàng Sa, Trường Sa và vùng nước lịch sử hình chữ U; tuyên bố EEZ (1979, 1992) và đường cơ sở (1999).
Việt Nam Khẳng định chủ quyền lịch sử và pháp lý không thể chối cãi đối với toàn bộ hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa; tuyên bố các vùng biển và đường cơ sở (12/5/1977, 12/11/1982); nộp Báo cáo ranh giới thềm lục địa mở rộng khu vực phía Bắc (VNM) và Báo cáo chung với Malaysia lên CLCS (tháng 5/2009).
Philippines Yêu sách phần lớn quần đảo Trường Sa (gọi là nhóm đảo Kalayaan) theo Sắc lệnh số 1596 (1978), xác lập EEZ theo Sắc lệnh số 1599 (1979); ban hành Luật Cộng hòa xác định đường cơ sở và quy chế đảo đối với Trường Sa và bãi cạn Scarborough (10/3/2009).
Malaysia Tuyên bố chủ quyền phần phía Nam quần đảo Trường Sa nằm trên thềm lục địa xác lập năm 1966 và bản đồ ranh giới thềm lục địa năm 1979; công bố EEZ 200 hải lý (tháng 4/2003); cùng Việt Nam nộp Báo cáo chung lên CLCS (6/5/2009).
Brunei Yêu sách vùng EEZ và thềm lục địa 200 hải lý phía Nam Biển Đông (1993); tuyên bố chủ quyền đối với bãi đá Louisa Reef; nộp Thông tin ban đầu lên CLCS (12/5/2009).
Indonesia Yêu sách vùng EEZ và thềm lục địa kéo dài tới vùng biển phía Bắc đảo Natuna và Anambas.

Về diễn biến lịch sử tranh chấp:

  • Năm 1909: Đô đốc Lý Chuẩn (Li Chuan) của nhà Thanh đưa tàu ra thăm chớp nhoáng một vài đảo rồi rút lui; Pháp đại diện chính quyền Việt Nam tiếp tục duy trì chủ quyền.
  • Năm 1946: Chính quyền Trung Hoa Dân Quốc chiếm đóng phía Đông Hoàng Sa rồi rút ra Đài Loan.
  • Năm 1956: Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chiếm đóng nhóm đảo phía Đông Hoàng Sa.
  • Năm 1974: Trung Quốc sử dụng vũ lực đánh chiếm nhóm đảo phía Tây Hoàng Sa từ tay quân đội Việt Nam Cộng hòa.
  • Năm 1988: Sau trận hải chiến ngày 14/3/1988, Trung Quốc chiếm giữ 6 bãi cạn tại quần đảo Trường Sa.
  • Năm 1994 – 1995: Trung Quốc bí mật chiếm đóng và xây dựng công trình kiên cố trên bãi đá ngầm Vành Khăn (Mischief Reef) thuộc vùng biển Philippines. Sự kiện dẫn tới xung đột ngoại giao gay gắt; Philippines phá hủy các cột mốc do Trung Quốc dựng và quốc tế hóa vấn đề tại các diễn đàn đa phương.

Chương II: Quan hệ ASEAN - Trung Quốc về "vấn đề Biển Đông" từ 1995 đến nay

Chương II đi sâu vào các khía cạnh tương tác thực tế giữa hai bên:

1. Khái quát trước năm 1995: Năm 1976, ASEAN mời Trung Quốc tham gia Hiệp ước TAC. Ngày 13/8/1990, tại Singapore, Trung Quốc chính thức đề xuất phương châm "Gác lại tranh chấp, cùng nhau khai thác". Tháng 7/1992, tại Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM), Ngoại trưởng Trung Quốc Tiền Kỳ Thâm tái khẳng định lập trường sẵn sàng đàm phán khi điều kiện chín muồi.

2. Hợp tác khai thác tài nguyên:

  • Cơ sở pháp lý: Dựa trên Khoản 3 Điều 74 và Điều 83 của UNCLOS 1982 quy định về việc thực hiện các dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn trong khi chờ phân định ranh giới biển chính thức (học tập tiền lệ Hiệp ước Svalbard năm 1920).
  • Thực tế triển khai: Phía Trung Quốc đưa ra chủ trương "Gác lại tranh chấp, cùng nhau khai thác" nhưng luôn gắn kèm điều kiện "chủ quyền thuộc về Trung Quốc". Các nước ASEAN giữ thái độ thận trọng, yêu cầu phải phân định hoặc làm rõ chủ quyền trước khi tiến hành khai thác chung để tránh bị hợp thức hóa các yêu sách phi lý.
  • Hợp tác song phương nội khối ASEAN: Tháng 1/1998, Philippines và Malaysia đàm phán về vùng biển chồng lấn tại Kuala Lumpur, tạm gác tranh chấp để hợp tác nghề cá. Tháng 2/1995 và năm 1996, Việt Nam và Philippines thành lập Ủy ban Hợp tác song phương, triển khai các chuyến khảo sát nghiên cứu khoa học biển chung (JOMSRE-SCS) tại quần đảo Trường Sa.

3. Hợp tác bảo vệ môi trường, nghiên cứu khoa học và thăm dò tài nguyên:

  • Hợp tác trong khuôn khổ Chương trình Biển Đông Á của UNEP về "Ngăn chặn xu thế suy thoái môi trường ở Biển Đông và Vịnh Thái Lan".
  • Kế hoạch hành động ASEAN - Trung Quốc năm 2000 về chống buôn lậu và buôn bán ma túy; Tuyên bố chung năm 2002 về hợp tác an ninh phi truyền thống.
  • Hợp tác chuyên gia Việt Nam - Trung Quốc về dự báo sóng biển, quản lý đới bờ.
  • Tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN - Trung Quốc lần thứ 11 (2007), "Môi trường biển" được xác định là lĩnh vực hợp tác ưu tiên thứ 11, thống nhất thiết lập Trung tâm Bảo vệ môi trường ASEAN - Trung Quốc.
  • Thỏa thuận khảo sát địa chấn ba bên (JMSU) ký ngày 14/3/2005 giữa các công ty dầu khí quốc gia của Philippines (PNOC), Trung Quốc (CNOOC) và Việt Nam (PetroVietnam), thực hiện thu nhận và xử lý dữ liệu địa chấn 2D/3D trên diện tích khoảng 140.000 km² tại Biển Đông trong thời hạn 3 năm.

4. Hợp tác an ninh:

  • Con đường hợp tác chính thức thông qua Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).
  • Năm 1997: Tuyên bố chung Hội nghị Cấp cao Trung Quốc - ASEAN (Điều 8 quy định các bên cam kết giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, tuân thủ UNCLOS 1982, kiềm chế không sử dụng vũ lực).
  • Ngày 4/11/2002, tại Phnom Penh (Campuchia), ký kết Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).
  • Tháng 10/2003: Tại Hội nghị Cấp cao Bali (Indonesia), Thủ tướng Ôn Gia Bảo ký văn kiện đưa Trung Quốc trở thành quốc gia ngoài khu vực đầu tiên tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC).
  • Tháng 11/2002: Thủ tướng Chu Dung Cơ ký Tuyên bố chung về hợp tác an ninh phi truyền thống (chống cướp biển, khủng bố, buôn người, rửa tiền, tội phạm xuyên quốc gia).

Chương III: Một số nhận định, đánh giá

Chương III tổng kết các thành tựu, thách thức và triển vọng:

1. Những kết quả đạt được:

  • Trên bình diện đa phương: Ký kết văn kiện DOC năm 2002 gồm 8 nội dung cốt lõi: tái khẳng định mục tiêu Hiến chương LHQ, UNCLOS 1982, TAC; tự kiềm chế không tiến hành chiếm đóng thêm các cấu trúc địa lý chưa có người ở; thúc đẩy các biện pháp xây dựng lòng tin (đối thoại quân sự, đối xử nhân đạo với ngư dân gặp nạn, tự nguyện thông báo tập trận); hợp tác trong các lĩnh vực ít nhạy cảm (bảo vệ môi trường biển, nghiên cứu hải dương học, an toàn hàng hải, tìm kiếm cứu nạn, chống tội phạm xuyên quốc gia); duy trì đối thoại hướng tới xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử (COC). Tuyên bố Chủ tịch ARF 17 tại Hà Nội (2010) tiếp tục khẳng định DOC và UNCLOS 1982 là nền tảng xử lý tranh chấp.
  • Trên bình diện song phương:
    • Trung Quốc - Philippines: Thỏa thuận Tuyên bố chung 8 điểm (tháng 8/1995); cuộc gặp thượng đỉnh Giang Trạch Dân - Fidel Ramos (tháng 11/1996); lập 3 nhóm công tác (nghề cá, môi trường biển, xây dựng lòng tin) năm 1999.
    • Trung Quốc - Việt Nam: Xác định phương châm 16 chữ "Láng giềng hữu nghị, hợp tác toàn diện, hướng tới tương lai" (tháng 2/1999); ký Hiệp định biên giới trên bộ (30/12/1999); ký Hiệp định Phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định Hợp tác nghề cá Vịnh Bắc Bộ (25/12/2000).
    • Trung Quốc - Malaysia: Duy trì các chuyến thăm cấp cao nhằm kiểm soát bất đồng tại quần đảo Trường Sa.

2. Những khó khăn, thách thức:

  • Xác lập chủ quyền lãnh thổ: Là điều kiện tiên quyết để xác định các vùng biển theo nguyên tắc "đất thống trị biển". Tuy nhiên, UNCLOS 1982 không giải quyết tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với các đảo nổi ngoài khơi, trong khi các bên thiếu sự đồng thuận để đưa tranh chấp ra cơ quan tài phán quốc tế.
  • Yêu sách "đường chữ U" (đường 9 đoạn): Trung Quốc đòi hỏi chủ quyền đối với gần 80% diện tích Biển Đông bằng đường vẽ tùy ý, không xuất phát từ đất liền và hải đảo, trái với UNCLOS 1982, xâm phạm vùng biển hợp pháp của các nước ven biển và đe dọa tự do hàng hải quốc tế.
  • Bất đồng trong lập trường tiếp cận: Trung Quốc kiên trì chủ trương đàm phán song phương nhằm tận dụng ưu thế nước lớn, phản đối đa phương hóa/quốc tế hóa vấn đề; trong khi ASEAN hướng tới tiếp cận đa phương. Nội bộ ASEAN cũng tồn tại sự khác biệt về mức độ lợi ích giữa các nước có tranh chấp trực tiếp và các nước không có tranh chấp.

3. Triển vọng: Xu thế hòa bình, hợp tác kinh tế và đối thoại an ninh tiếp tục giữ vai trò chủ đạo. Triển vọng duy trì ổn định phụ thuộc vào việc thực thi đầy đủ các điều khoản của DOC, tăng cường lòng tin chính trị và thúc đẩy tiến trình đàm phán một Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tổng thể về địa - chính trị Biển Đông thông qua hệ thống số liệu cụ thể về diện tích, độ sâu, trữ lượng sinh vật, dầu khí, lưu lượng tàu thuyền và tỷ trọng kinh tế phụ thuộc của các nước liên quan.
  • Biên niên và phân tích chi tiết các mốc xung đột, đàm phán ngoại giao tiêu biểu từ sự kiện bãi Vành Khăn (1995), quá trình đàm phán ký kết DOC (2002), thỏa thuận khảo sát JMSU (2005) cho đến sự kiện đệ trình hồ sơ ranh giới thềm lục địa mở rộng lên CLCS (2009) và Hội nghị ARF 17 (2010).
  • Về mặt giải pháp, tác giả chỉ ra rằng các bên cần kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), thực hiện nghiêm túc DOC, đẩy mạnh các biện pháp xây dựng lòng tin thông qua hợp tác trên các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, bảo vệ môi trường và nghiên cứu khoa học biển.
  • Đóng góp tự nêu của tác giả: Công trình đã hệ thống hóa và đúc kết nguồn tư liệu lịch sử quan hệ quốc tế một cách có hệ thống về giai đoạn 1995 – 2010, làm rõ nét thực trạng quan hệ ASEAN - Trung Quốc quanh vấn đề Biển Đông; đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích phục vụ học tập, nghiên cứu môn Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2010 nên chưa phản ánh được những biến chuyển mới trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc ở các giai đoạn tiếp theo (như quá trình đàm phán khung COC thực chất hay các diễn biến sau phán quyết Tòa trọng tài quốc tế). Nguồn tài liệu chủ yếu dựa trên các văn kiện, báo chí và công trình đã xuất bản công khai, chưa tiếp cận được nguồn hồ sơ ngoại giao lưu trữ nội bộ.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu giai đoạn từ sau năm 2010; phân tích tác động của sự can dự từ các cường quốc ngoài khu vực (Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ) đối với cấu trúc an ninh Biển Đông; đi sâu đánh giá các mô hình hợp tác kỹ thuật biển cụ thể giữa các nước thành viên ASEAN.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu phục vụ cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên, giảng viên và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Lịch sử, Quan hệ Quốc tế, Đông Nam Á học, Luật Quốc tế và Ngoại giao.
  • Nội dung giá trị: Các chương tổng hợp dữ liệu địa lý - kinh tế Biển Đông (Chương I); hệ thống văn kiện, hiệp định song phương giữa Việt Nam - Trung Quốc, Philippines - Trung Quốc và các cơ chế đàm phán đa phương trong khuôn khổ ARF, DOC (Chương II và Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận lựa chọn mốc năm 1995 làm thời điểm bắt đầu phạm vi nghiên cứu?
Năm 1995 là thời điểm diễn ra sự kiện Trung Quốc xây dựng công trình trên dải đá ngầm Vành Khăn (Mischief Reef), dẫn đến xung đột ngoại giao trực tiếp với Philippines – đánh dấu lần đầu tiên Trung Quốc va chạm quyền lợi biển đảo với một quốc gia thành viên ASEAN. Đồng thời, năm 1995 cũng là mốc thời gian Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN, khiến vấn đề Biển Đông trở thành mối quan tâm chung nổi bật của tổ chức.

2. Yêu sách "đường chữ U" (đường 9 đoạn) của Trung Quốc được phân tích như thế nào trong khóa luận?
Khóa luận chỉ rõ Trung Quốc yêu sách gần 80% diện tích Biển Đông thông qua "đường chữ U" (được chính thức hóa qua công hàm gửi Liên Hợp Quốc ngày 7/5/2009). Đây là đường vẽ tùy ý, không có tọa độ rõ ràng, không xuất phát từ đất liền hay đảo, hoàn toàn trái ngược với các nguyên tắc xác lập vùng biển của UNCLOS 1982 và là trở ngại lớn nhất cho việc giải quyết hòa bình các tranh chấp.

3. Văn kiện DOC năm 2002 có tính chất pháp lý như thế nào và bao gồm những cam kết chính nào?
DOC là một văn kiện chính trị, không có giá trị ràng buộc pháp lý bắt buộc. Văn kiện đưa ra 8 nguyên tắc chính, yêu cầu các bên tuân thủ UNCLOS 1982, tôn trọng quyền tự do hàng hải, tự kiềm chế không chiếm đóng thêm các cấu trúc chưa có người ở, không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, và cam kết thực hiện các biện pháp xây dựng lòng tin cùng việc hướng tới xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử (COC).

4. Thỏa thuận khảo sát địa chấn ba bên (JMSU) năm 2005 có quy mô và nội dung như thế nào?
Ký ngày 14/3/2005 giữa ba công ty dầu khí quốc gia gồm CNOOC (Trung Quốc), PNOC (Philippines) và PetroVietnam (Việt Nam), thỏa thuận quy định việc hợp tác thu thập và xử lý dữ liệu địa chấn 2D và 3D trên khu vực có diện tích khoảng 140.000 km² tại Biển Đông trong thời hạn 3 năm.

5. Vì sao mô hình "Gác lại tranh chấp, cùng nhau khai thác" của Trung Quốc gặp trở ngại khi triển khai với các nước ASEAN?
Vì chủ trương này của Trung Quốc luôn gắn liền với tiền đề "chủ quyền thuộc về Trung Quốc" và phủ nhận vùng biển hợp pháp của các nước khác. Các quốc gia ASEAN lo ngại việc khai thác chung khi chưa làm rõ chủ quyền hoặc chưa có ranh giới rõ ràng theo UNCLOS 1982 sẽ gián tiếp hợp thức hóa các yêu sách chủ quyền phi lý của Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thái đã tái hiện một cách hệ thống, khách quan tiến trình quan hệ giữa ASEAN và Trung Quốc xung quanh vấn đề Biển Đông giai đoạn 1995 – 2010. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu tự nhiên, căn cứ pháp lý quốc tế và diễn biến ngoại giao đa phương lẫn song phương, công trình đã làm rõ những nỗ lực đối thoại đạt được (như DOC 2002) cũng như những thách thức phức tạp từ yêu sách "đường chữ U" và bất đồng lập trường giữa các bên. Đây là một tài liệu tổng hợp có giá trị khoa học và thực tiễn, phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu, học tập về lịch sử quan hệ quốc tế và vấn đề an ninh hàng hải khu vực.