Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn từ ngày 1 tháng 5 năm 2014 đến ngày 16 tháng 7 năm 2014, sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 (HD-981) xuất hiện tại vùng biển thuộc thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam đã tạo nên đợt căng thẳng ngoại giao và truyền thông kéo dài 76 ngày giữa Việt Nam và Trung Quốc. Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Anh (Mã số đào tạo: 60220201) của tác giả Nguyễn Đặng Mai Linh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Hoàng Văn Vân tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tập trung giải mã cách thức hai nền báo chí sử dụng ngôn ngữ để định hình nhận thức của độc giả quốc tế.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là làm sáng tỏ bản chất của diễn ngôn báo chí đối ngoại, vốn thường được xem là khách quan nhưng thực chất luôn chứa đựng những định kiến hệ tư tưởng và lập trường chính trị sâu sắc. Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát 12 bài báo điện tử tiếng Anh tiêu biểu từ các hãng thông tấn chính thống của hai nước (gồm 5 bài báo từ Tân Hoa Xã, Thời báo Hoàn Cầu của Trung Quốc và 7 bài báo từ Vietnamplus, Vietnamnet của Việt Nam) nhằm trả lời hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Những hệ tư tưởng ngầm ẩn nào được lồng ghép trong tin tức về tranh chấp Biển Đông, và các hệ tư tưởng đó được mã hóa thông qua các phương tiện từ vựng, ngữ pháp như thế nào? Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc lượng hóa các cấu trúc ngữ nghĩa với hơn 170 lần xuất hiện của các nhóm từ chỉ hoạt động trái phép, góp phần nâng cao năng lực tiếp nhận truyền thông phản biện cho độc giả học thuật toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hai nền tảng lý thuyết lớn trong ngôn ngữ học hiện đại là Khung phân tích diễn ngôn phê phán ba chiều của Norman Fairclough và Ngữ pháp chức năng hệ thống của Michael Halliday, kết hợp mô hình lưỡng phân hệ tư tưởng của Teun van Dijk. Khung phân tích của Fairclough tiếp cận văn bản qua 3 giai đoạn liên hoàn: Miêu tả (Description - phân tích thuộc tính hình thức của văn bản), Diễn giải (Interpretation - xem xét quá trình sản xuất và tiếp nhận văn bản trong bối cảnh tình huống), và Giải thích (Explanation - làm rõ mối liên hệ giữa diễn ngôn và các cấu trúc quyền lực xã hội).

Về mặt ngữ pháp, lý thuyết của Halliday được khai thác sâu ở Hệ thống Chuyển tác (Transitivity), phản ánh chức năng tư tưởng (ideational function) qua 6 loại quá trình: Quá trình vật chất (Material), Quá trình phát ngôn (Verbal), Quá trình quan hệ (Relational), Quá trình tinh thần (Mental), Quá trình tồn tại (Existential), và Quá trình hành vi (Behavioral). Về mặt từ vựng, khái niệm Hiện tượng dồn từ (Overwording) của Roger Fowler và Fairclough được dùng để bóc tách sự lặp lại dày đặc của các từ đồng nghĩa hoặc cận nghĩa. Khung lý thuyết này giúp nhận diện rõ mô hình phân cực "Ta" (Us - tích cực) và "Họ" (Them - tiêu cực) theo quan điểm của Van Dijk, vạch trần mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ, quyền lực và định hướng dư luận.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng trên cỡ mẫu gồm 12 bài báo điện tử viết bằng tiếng Anh. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để lựa chọn các bài báo bám sát 3 mốc biến cố nghiêm trọng trong khung thời gian từ ngày 1/5/2014 đến ngày 16/7/2014: sự kiện vòi rồng ngày 7/5, các cuộc biểu tình phản đối ngày 13-14/5, và vụ việc tàu cá Việt Nam bị đâm chìm ngày 26/5.

Lý do lựa chọn các cơ quan thông tấn Tân Hoa Xã (Xinhua), Thời báo Hoàn Cầu (Global Times), Vietnamplus và Vietnamnet xuất phát từ vị thế đại diện truyền thông chính thống có tầm ảnh hưởng lớn và chịu sự định hướng thông tin chặt chẽ tại mỗi quốc gia. Việc sử dụng văn bản tiếng Anh phục vụ mục tiêu nghiên cứu thông điệp ngoại giao công chúng hướng đến cộng đồng quốc tế. Quy trình phân tích dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua việc thống kê tần suất từng quá trình chuyển tác, xác định vai trò ngữ nghĩa của các bên tham gia (Actor, Goal, Sayer, Carrier), phân loại 6 chủ đề dồn từ vựng, sau đó liên hệ với bối cảnh chính trị - xã hội để giải thích động cơ phía sau việc lựa chọn ngôn từ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả định lượng cho thấy sự tương đồng và khác biệt rõ rệt trong cấu trúc diễn ngôn của báo chí hai nước:

Thứ nhất, về sự phân bố các quá trình chuyển tác, cả hai bên đều ưu tiên Quá trình vật chất, Quá trình phát ngôn và Quá trình quan hệ. Tuy nhiên, tỷ lệ Quá trình vật chất trong báo chí Việt Nam chiếm tới 61,9%, cao hơn đáng kể so với mức 44,9% của báo chí Trung Quốc (chênh lệch khoảng 17,0%). Ngược lại, Quá trình phát ngôn trên báo chí Trung Quốc chiếm tới 32,9%, gần gấp đôi mức 17,2% của báo chí Việt Nam. Quá trình quan hệ chiếm tỷ lệ tương đương ở hai bên (15,7% ở Việt Nam và 13,9% ở Trung Quốc), trong khi Quá trình hành vi hoàn toàn không xuất hiện (0%).

Thứ hai, trong Quá trình vật chất, vai trò Tác nhân hành động (Actor) tập trung áp đảo vào đối phương. Báo chí Việt Nam gán 53,2% vai trò tác nhân gây căng thẳng cho phía Trung Quốc thông qua các động từ hành động mạnh như "đâm va" (rammed), "bao vây" (encircled), "bắn vòi rồng" (fired water cannons). Ngược lại, báo chí Trung Quốc gán 48,3% vai trò tác nhân cho Việt Nam với các mô tả như "gây cản trở" (disrupt), "tấn công" (slammed), "đập phá" (smashed). Về đối tượng chịu tác động (Goal), báo chí Việt Nam nhấn mạnh hình tượng Việt Nam là nạn nhân (chiếm 8,5%), trong khi báo chí Trung Quốc hướng sự chú ý vào thiệt hại của các doanh nghiệp nước ngoài (6,1%) và công dân Trung Quốc (4,1%).

Thứ ba, về Quá trình phát ngôn, có sự thiên lệch lớn trong việc lựa chọn Người phát ngôn (Sayer). Báo chí Việt Nam dành 80,4% số lượt phát ngôn (45/56 mệnh đề) cho đại diện chính thống của mình và chỉ dành 1,8% cho tiếng nói phía Trung Quốc. Báo chí Trung Quốc dành 67,0% lượt phát ngôn (71/106 mệnh đề) cho các quan chức Trung Quốc, trong khi tiếng nói từ Việt Nam chỉ chiếm 11,3%. Đối với bên thứ ba, 5 trên 6 phát ngôn trên báo chí Việt Nam bày tỏ sự ủng hộ lập trường của Việt Nam, trong khi 54,5% phát ngôn của bên thứ ba trên báo chí Trung Quốc phản ánh góc nhìn cô lập trước sự chỉ trích từ phương Tây.

Thứ tư, về hiện tượng dồn từ (Overwording), báo chí Việt Nam tập trung cao nhất vào chủ đề "Hoạt động phi pháp và gây rối của Trung Quốc" với 170 lần xuất hiện, tiếp theo là "Chủ quyền của Việt Nam" với 95 lần. Trong khi đó, báo chí Trung Quốc phân bổ đồng đều giữa hai chủ đề "Chủ quyền của Trung Quốc" với 69 lần và "Hoạt động cản trở của Việt Nam" với 66 lần.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên có thể được hệ thống hóa rõ ràng thông qua các biểu đồ phân bổ tỷ lệ chuyển tác và bảng tổng hợp tần suất từ vựng trong văn bản. Dữ liệu cho thấy sự chi phối hoàn toàn của chiến lược phân cực ý thức hệ: "Tự họa tích cực" (Positive self-representation) và "Khắc họa tiêu cực về đối phương" (Negative other-representation).

Nguyên nhân của sự khác biệt trong việc lựa chọn cấu trúc ngữ pháp bắt nguồn từ mục tiêu truyền thông chiến lược. Báo chí Việt Nam tận dụng Quá trình vật chất (61,9%) để tường thuật sinh động các diễn biến thực địa như một nhân chứng trực tiếp, làm nổi bật tính chất hung hăng của phía đối diện nhằm kêu gọi sự ủng hộ quốc tế. Ngược lại, báo chí Trung Quốc gia tăng Quá trình phát ngôn (32,9%) nhằm tạo vỏ bọc khách quan, hợp thức hóa tính pháp lý của hoạt động thăm dò dầu khí thông qua các tuyên bố ngoại giao của người phát ngôn cấp cao.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu phân tích diễn ngôn trước đây về xung đột quốc tế, tiêu biểu như nghiên cứu của Zhang (2014) về cách báo chí Mỹ phân cực hình ảnh trong chiến tranh Iraq, hay nghiên cứu của Taiwo và Ota (2015) về tranh chấp bán đảo Bakassi giữa Nigeria và Cameroon. Tất cả đều chỉ ra rằng ngôn ngữ báo chí đối ngoại không bao giờ trung lập mà luôn là công cụ bảo vệ lợi ích quốc gia và hợp thức hóa lập trường chính trị.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, 4 khuyến nghị mang tính hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông đối ngoại và năng lực tiếp nhận thông tin:

  1. Tăng cường đào tạo năng lực phân tích diễn ngôn phản biện (Media Literacy): Các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn cần đưa chuyên đề phân tích diễn ngôn phê phán vào chương trình giảng dạy, hướng tới mục tiêu 100% sinh viên ngành ngôn ngữ, báo chí và quan hệ quốc tế nhận diện được các kỹ thuật định hướng thông tin trong vòng 12 tháng tới.
  2. Chuẩn hóa chiến lược sử dụng ngôn từ trong báo chí đối ngoại tiếng Anh: Các cơ quan thông tấn chủ quản cần xây dựng cẩm nang sử dụng thuật ngữ pháp lý quốc tế chuẩn xác (như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 - UNCLOS 1982), duy trì tỷ lệ dẫn chứng thực chứng và dữ liệu định vị địa lý đạt trên 80% trong các bài phân tích để gia tăng tính thuyết phục toàn cầu.
  3. Đa dạng hóa cấu trúc phát ngôn và nguồn tin dẫn chứng: Ban biên tập các trang tin điện tử đối ngoại cần mở rộng tỷ trọng trích dẫn ý kiến của các chuyên gia luật pháp quốc tế và các tổ chức độc lập lên mức 25% đến 30% trong tổng số các mệnh đề phát ngôn, giảm bớt sự phụ thuộc thuần túy vào nguồn tin một chiều.
  4. Thiết lập hệ thống giám sát và phân tích định lượng diễn ngôn truyền thông quốc tế: Các viện nghiên cứu chiến lược cần triển khai các dự án đo lường tự động tần suất từ vựng và cấu trúc chuyển tác trên các kênh truyền thông nước ngoài theo chu kỳ định kỳ 6 tháng một lần trong giai đoạn 2024–2026, cung cấp báo cáo tham mưu kịp thời cho công tác đối ngoại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh: Cung cấp khung phương pháp luận mẫu mực về việc ứng dụng kết hợp lý thuyết của Fairclough và Halliday vào phân tích ngữ liệu thực tế, phục vụ trực tiếp cho việc thực hiện các đề tài khóa luận và luận văn thạc sĩ.
  2. Nhà báo, biên tập viên và phóng viên mảng tin quốc tế: Giúp nhận diện cách thức cấu trúc hóa câu văn, lựa chọn từ ngữ và sắp xếp nguồn trích dẫn nhằm nâng cao tính khách quan, chuyên nghiệp và sức thuyết phục của các bài viết đối ngoại.
  3. Chuyên viên truyền thông đối ngoại và cán bộ ngoại giao: Cung cấp góc nhìn khoa học về cơ chế tác động của ngôn ngữ đối với dư luận quốc tế, hỗ trợ quá trình xây dựng thông điệp ngoại giao công chúng chính xác và hiệu quả.
  4. Độc giả quan tâm đến các vấn đề chính trị quốc tế và truyền thông đại chúng: Giúp trang bị tư duy phản biện khi đọc tin tức, nhận diện được các ẩn ý hệ tư tưởng phía sau các bản tin thời sự hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp phân tích chuyển tác (Transitivity) trong luận văn đóng vai trò gì?

Phương pháp chuyển tác của Halliday giúp phân tích cách các sự kiện thực tế được mã hóa thành các quá trình ngữ nghĩa trong câu. Qua việc xác định tỷ lệ 61,9% quá trình vật chất trên báo chí Việt Nam và 32,9% quá trình phát ngôn trên báo chí Trung Quốc, phương pháp này đã bóc tách chính xác xu hướng tường thuật hành động thực địa của Việt Nam đối lập với xu hướng hợp thức hóa bằng tuyên bố ngoại giao của Trung Quốc.

Hiện tượng dồn từ (Overwording) thể hiện hệ tư tưởng của tác giả như thế nào?

Hiện tượng dồn từ là việc lặp đi lặp lại dày đặc các từ ngữ cận nghĩa để nhấn mạnh một ý niệm trọng tâm. Ví dụ, báo chí Việt Nam lặp lại 170 lần các nhóm từ miêu tả hành vi phi pháp của giàn khoan và tàu hộ tống Trung Quốc, trong khi báo chí Trung Quốc lặp lại 66 lần các từ cáo buộc hoạt động cản trở của Việt Nam, qua đó phản ánh lập trường đối lập của mỗi bên.

Tại sao Quá trình hành vi (Behavioral process) lại ghi nhận tỷ lệ 0% trong nghiên cứu?

Quá trình hành vi phản ánh các hoạt động mang tính sinh lý hoặc tâm lý đặc thù của con người (như thở, ho, khóc, cười). Trong thể loại diễn ngôn tin tức chính trị - quân sự vốn tập trung vào các sự kiện đối đầu chiến lược, hành động pháp lý và phát ngôn chính thức, các biểu hiện tâm sinh lý cá nhân không phải là trọng tâm truyền tải của nhà báo.

Khung phân tích 3 chiều của Fairclough được triển khai cụ thể ra sao trong luận văn?

Luận văn lồng ghép trực tiếp 3 giai đoạn: bắt đầu từ Miêu tả (thống kê ngữ pháp chuyển tác và hiện tượng dồn từ), chuyển sang Diễn giải (đặt văn bản vào bối cảnh căng thẳng giàn khoan tháng 5-7/2014 với các chủ thể tham gia), và kết thúc ở Giải thích (làm rõ cách thức cấu trúc quyền lực và chính sách đối ngoại định hình nên các bản tin tiếng Anh).

Báo chí hai nước xử lý tiếng nói của bên thứ ba khác nhau như thế nào?

Báo chí Việt Nam tận dụng phát ngôn của bên thứ ba (chiếm 5/6 trường hợp) để khẳng định sự ủng hộ của các quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Singapore đối với hòa bình khu vực. Ngược lại, báo chí Trung Quốc phản ánh 54,5% phát ngôn của bên thứ ba như những can thiệp thiếu trách nhiệm từ các nước ngoài khu vực, nhằm xây dựng hình ảnh Trung Quốc kiên trì bảo vệ quyền lợi tự thân.

Kết luận

  • Luận văn đã ứng dụng thành công mô hình tích hợp giữa Phân tích diễn ngôn phê phán của Fairclough và Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday để giải mã 12 bài báo tiếng Anh về sự kiện Biển Đông năm 2014.
  • Minh chứng định lượng rõ nét sự phân cực ngôn ngữ qua tỷ lệ Quá trình vật chất (61,9% ở Việt Nam so với 44,9% ở Trung Quốc) và Quá trình phát ngôn (17,2% ở Việt Nam so với 32,9% ở Trung Quốc).
  • Làm sáng tỏ chiến lược "Tự họa tích cực" và "Khắc họa đối phương tiêu cực" thông qua hơn 170 lượt dồn từ vựng chỉ trích hành vi vi phạm pháp luật và khẳng định chủ quyền lãnh thổ.
  • Đóng góp nguồn ngữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học truyền thông và phân tích diễn ngôn chính trị trong giai đoạn tới.
  • Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn diện luận văn để phát triển các đề tài mở rộng về diễn ngôn truyền thông đa phương tiện trong thời đại số.