Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu (mã số: 9222024) của tác giả Hồ Thị Thoa, được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2021 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Hiệp, mang tiêu đề: "Ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh (trong mục Bình luận quốc tế của Báo Nhân dân điện tử và mục Opinion của The New York Times)".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo tác giả, từ cuối thế kỷ XX, ngôn ngữ học tri nhận đã mở rộng cách tiếp cận bản chất ngôn ngữ trong mối tương quan với tư duy và văn hóa. Ẩn dụ ý niệm không chỉ là một biện pháp tu từ học thuần túy mà là một phương thức tri nhận phản ánh cách con người tư duy và hành động. Diễn ngôn chính trị là loại diễn ngôn gắn liền với hoạt động quản lý nhà nước, quản lý xã hội và có sự liên kết chặt chẽ giữa lời nói và hành động nhằm tác động đến nhận thức của công chúng. Dù giữ vai trò quan trọng, thể loại diễn ngôn chính trị (đặc biệt là dạng bài bình luận chính trị quốc tế trên báo chí) chưa được nghiên cứu tương xứng trong ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam. Do đó, việc khảo sát đối chiếu hệ thống ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh là cần thiết nhằm bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn về cách tri nhận của hai cộng đồng ngôn ngữ.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là áp dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm (đặc biệt là cơ chế ánh xạ và mô hình tri nhận) để khảo sát việc sử dụng ẩn dụ cấu trúc trên cơ sở thống kê, miêu tả và phân tích các biểu thức ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh; qua đó xác định các điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ, đồng thời lý giải sự khác biệt dựa trên tư duy và đặc trưng văn hóa dân tộc.
Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu ẩn dụ ý niệm có liên quan đến đề tài.
- Xác lập khung lý luận về ngôn ngữ học tri nhận và các khái niệm liên quan để triển khai nghiên cứu.
- Khảo sát việc sử dụng ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh, làm rõ cơ chế ánh xạ giữa miền nguồn và miền đích trong các mô hình ẩn dụ.
- So sánh các ẩn dụ cấu trúc tìm được trong hai khối ngữ liệu nhằm làm sáng tỏ điểm tương đồng và dị biệt về đặc trưng tư duy giữa hai cộng đồng ngôn ngữ.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và nguồn ngữ liệu
- Đối tượng nghiên cứu: Các biểu thức ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh có miền đích xác định trước là "Chính trị" và "Quốc gia".
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào ẩn dụ cấu trúc (một trong ba loại ẩn dụ ý niệm theo phân loại của G. Lakoff và M. Johnson) được sử dụng trên thể loại bài viết bình luận chính trị.
- Nguồn ngữ liệu: Khảo sát 720 bài viết diễn ngôn chính trị thu thập trong khoảng thời gian 03 năm (từ ngày 01/06/2016 đến ngày 30/06/2019), bao gồm:
- 360 bài viết tiếng Việt trong chuyên mục "Bình luận quốc tế" của Báo Nhân dân điện tử.
- 360 bài viết tiếng Anh trong chuyên mục "Opinion" của The New York Times.
- Quy mô ngữ liệu khảo sát: Ghi nhận tổng cộng 4.971 lượt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc thuộc 02 miền đích, trong đó miền đích "Chính trị" có 2.145 lượt xuất hiện và miền đích "Quốc gia" có 2.826 lượt xuất hiện.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu theo hai hướng chính: nghiên cứu ẩn dụ và nghiên cứu diễn ngôn chính trị.
Nghiên cứu về ẩn dụ
- Hướng truyền thống:
- Ngoài nước: Các từ điển như Dictionary of Language Teaching & Applied Linguistics (Richards và cộng sự, 1992) và Oxford Advanced Learner’s Dictionary (Hobby, 2005) định nghĩa ẩn dụ dựa trên sự so sánh ngầm hoặc liên kết ý nghĩa giữa hai sự vật. Al-Zoubi, Al-Ali và Al-Hasnawi (2006) nhận định ẩn dụ là hiện tượng ngôn ngữ phổ biến giúp đơn giản hóa các ý niệm trừu tượng. Charteris-Black (2004) nhấn mạnh sức nặng thuyết phục của ẩn dụ đối với lý trí và tình cảm. Lakoff (1989) và Kövecses (2015) chỉ ra rằng quan điểm truyền thống chỉ coi ẩn dụ là đặc điểm của từ ngữ trong thi ca và tu từ học, mang tính trang trí hơn là công cụ tư duy thường nhật.
- Trong nước: Nguyễn Thiện Giáp (2011) định nghĩa ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa trên sự giống nhau. Nguyễn Lai (1990) nghiên cứu từ chỉ hướng vận động trong tiếng Việt (ra - vào, lên - xuống, đến - tới, lại - qua, sang - về), được xem là công trình mang màu sắc tri nhận đầu tiên ở Việt Nam. Nguyễn Đức Tồn (2002) bàn về tri giác và tư duy phạm trù. Trần Văn Cơ (2009) xuất bản chuyên khảo Khảo luận ẩn dụ tri nhận, tổng thuật có hệ thống hai công trình kinh điển của Lakoff và Johnson (Metaphors We Live By và Women, Fire, and Dangerous Things).
- Hướng ngôn ngữ học tri nhận:
- Ngoài nước: Khởi xướng tiêu biểu bởi Lakoff và Johnson (1980) với Metaphors We Live By, xác lập ẩn dụ là phương thức tư duy và ý niệm hóa các khái niệm trừu tượng. Lakoff (1993) phát triển lý thuyết về "tư duy nghiệm thân" (embodied mind). Grady (1997) chỉ ra kinh nghiệm cảm giác hàng ngày làm cơ sở cho đánh giá nhận thức. Lakoff và Turner (1989) phân tích ẩn dụ trong văn học bắt nguồn từ ngôn ngữ đời thường. Lakoff và Johnson (1999) trong Philosophy in the Flesh khẳng định các ý niệm trừu tượng hầu hết đều mang bản chất ẩn dụ.
- Trong nước: Lý Toàn Thắng (2005) công bố Ngôn ngữ học tri nhận – từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt. Nguyễn Văn Hiệp (2008) ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận vào phân tích cú pháp. Nhiều tác giả đã nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trên các phạm trù khác nhau: cảm xúc (Phan Thế Hưng 2009, Ly Lan 2012, Trần Bá Tiến 2012, Vi Trường Phúc 2014, Trần Thế Phi 2016, Nghiêm Hồng Vân 2018); bộ phận cơ thể (Võ Kim Hà 2011, Trịnh Thị Thanh Huệ 2012); thực vật (Trần Thị Phương Lý 2012, Nguyễn Thị Bích Hạnh 2018); thi ca, âm nhạc (Huỳnh Ngọc Mai Kha 2015, Phạm Thị Hương Quỳnh 2017, Ngô Tuyết Phượng 2017, Trần Văn Nam 2018, Nguyễn Thị Thanh Huyền 2009, Nguyễn Thị Bích Hạnh 2015); điển mẫu và phạm trù tỏa tia (Nguyễn Thị Bích Hợp 2016, Nguyễn Thị Hương 2017, Nguyễn Thị Hiền 2017); kinh tế và thương mại (Hà Thanh Hải 2011, Nguyễn Thị Lan Phương 2020, Nguyễn Thị Thanh Huyền 2019).
Nghiên cứu về diễn ngôn chính trị và ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị
- Ngoài nước: Lakoff (1996) trong Moral Politics phân tích các mô hình ẩn dụ như "Quốc gia là một gia đình", "Chính phủ là cha mẹ", "Công dân là con cái". Young (2006) phân tích khẩu hiệu tranh cử tại Úc giai đoạn 1949–2009. Jonathan Charteris-Black (2011) nghiên cứu diễn văn của Martin Luther King, Ronald Reagan, Margaret Thatcher, Bill Clinton, Tony Blair, George W. Bush, Barack Obama. Penninck (2014) khảo sát diễn ngôn khủng hoảng kinh tế 1929 và 2008. Fadda (2006) phân tích diễn ngôn của George W. Bush sau sự kiện 11/9. Meadows (2006) khảo sát diễn văn về vấn đề Iraq. Vestermark (2007) chỉ ra ẩn dụ "Quốc gia là một con người" trong diễn văn nhậm chức của các Tổng thống Mỹ. Arcimaviciene (2008) nghiên cứu ẩn dụ chính trị bắt nguồn từ trò chơi, thể thao tại Anh. Ahrens và Sphia Yat Mei Lee (2009) khảo sát ẩn dụ chính phủ qua hình tượng "người cha giáo dưỡng" và "người cha nghiêm khắc".
- Trong nước: Nguyễn Thị Như Ngọc (2015) phân tích ẩn dụ trong diễn thuyết chính trị Mỹ và dịch thuật Anh - Việt theo 14 nhóm miền nguồn và 4 nhóm miền đích. Nguyễn Xuân Hồng (2019, 2020) nghiên cứu các miền nguồn trong diễn ngôn chính trị Mỹ và Việt. Nguyễn Tiến Dũng (2019) nghiên cứu ẩn dụ chính trị trên tư liệu tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên 16 miền nguồn thuộc 5 nhóm lớn. Nguyễn Thị Hương và Trần Thị Hoàng Anh (2017) định nghĩa diễn ngôn chính trị là các diễn ngôn có đối tượng quản lý nhà nước và xã hội.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu diễn ngôn chính trị của các chính khách (dạng diễn văn, phát biểu nhậm chức), mảng diễn ngôn bình luận chính trị quốc tế trên báo chí chính thống (Báo Nhân dân điện tử và The New York Times) dưới góc độ đối chiếu hai chiều hệ thống ẩn dụ cấu trúc ở hai miền đích "Chính trị" và "Quốc gia" vẫn còn nhiều khoảng trống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách phân tích hệ thống sơ đồ ánh xạ, tính tầng bậc và chỉ ra mối tương quan giữa tư duy ngôn ngữ với bối cảnh văn hóa - xã hội của hai cộng đồng bản ngữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Ẩn dụ ý niệm (Conceptual Metaphor): Theo Lakoff và Johnson (1980, 2003), ẩn dụ ý niệm là sự ý niệm hóa một miền tinh thần này qua một miền tinh thần khác, thực hiện sự ánh xạ có hệ thống từ miền nguồn (source domain) sang miền đích (target domain).
- Ý niệm (concept) và ý niệm hóa (conceptualization): Ý niệm cấu trúc hóa nhận thức và hành động hàng ngày; ý niệm hóa là hoạt động tinh thần kiến tạo ý nghĩa dựa trên tri giác cảm tính và kinh nghiệm tương tác.
- Lược đồ hình ảnh (image schema): Các cấu trúc vận động không gian - vật lý lặp đi lặp lại trong trải nghiệm cơ thể (như lược đồ chuyển động: điểm đầu, sự chuyển động, điểm đích) làm nền tảng hình thành ý niệm trừu tượng.
- Cơ chế ánh xạ (mapping):
- Tính bộ phận: Ánh xạ chỉ chuyển giao một số thuộc tính chọn lọc từ miền nguồn sang miền đích; sử dụng cơ chế làm nổi bật (highlighting) các khía cạnh cần diễn đạt và làm mờ/che giấu (hiding) các thuộc tính không phù hợp.
- Tính đơn tuyến: Quá trình ánh xạ diễn ra một chiều từ miền nguồn cụ thể sang miền đích trừu tượng, không diễn ra theo chiều ngược lại.
- Tính tầng bậc: Ẩn dụ hạ danh thừa hưởng cấu trúc từ ẩn dụ thượng danh.
- Tính nghiệm thân (embodiment): Trải nghiệm cơ thể sinh học kết hợp với bối cảnh văn hóa - xã hội định hình hệ thống ý niệm và mô hình tri nhận.
- Phân loại ẩn dụ ý niệm:
- Ẩn dụ cấu trúc (structural metaphor): Cấu trúc hóa một khái niệm trừu tượng thông qua cấu trúc phong phú của một khái niệm cụ thể khác (đối tượng trọng tâm của luận án).
- Ẩn dụ bản thể (ontological metaphor): Phạm trù hóa các thực thể, hiện tượng trừu tượng thành các vật thể, vật chứa, chất liệu hoặc nhân hóa.
- Ẩn dụ định hướng (orientational metaphor): Tổ chức ý niệm theo các chiều hướng không gian (lên - xuống, trong - ngoài, trung tâm - ngoại vi).
- Diễn ngôn chính trị (DNCT): Tiếp cận theo quan điểm của Van Dijk (1997), Charteris-Black (2004), Goatly (1997) và Nguyễn Xuân Hồng; xem diễn ngôn chính trị là loại diễn ngôn đề cập đến các vấn đề quản lý nhà nước và xã hội, có sự liên kết trực tiếp giữa ngôn từ và hành động định hướng dư luận.
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu: Áp dụng quan điểm của Bùi Mạnh Hùng (2008), tiến hành đối chiếu hai chiều trên bình diện từ vựng (dụ dẫn trong văn cảnh) nhằm tìm ra nét tương đồng và dị biệt.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Quy trình nhận diện ẩn dụ MIP (Metaphor Identification Procedure): Áp dụng quy trình 4 bước của nhóm Pragglejaz (2007) để đọc hiểu văn bản, xác định từ ngữ mang tính ẩn dụ tiềm năng (metaphorically used words/phrases - dụ dẫn), đối chiếu nghĩa ngữ cảnh với nghĩa cơ bản và xác lập mô hình ẩn dụ ý niệm.
- Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính:
- Định lượng: Thống kê tần số xuất hiện, tỷ lệ phần trăm của các miền nguồn, ẩn dụ thượng danh và hạ danh trong 720 bài viết.
- Định tính: Miêu tả, phân tích cơ chế ánh xạ giữa miền nguồn và miền đích; ứng dụng lý thuyết quan yếu (relevance theory) và phân tích diễn ngôn để lý giải cách tri nhận gắn với ngữ cảnh.
- Phương pháp so sánh đối chiếu hai chiều: So sánh trực tiếp các biểu thức ẩn dụ giữa khối ngữ liệu tiếng Việt và tiếng Anh.
- Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp tri thức ngôn ngữ học với văn hóa học, triết học và chính trị - xã hội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về ẩn dụ từ truyền thống đến tri nhận luận ở trong và ngoài nước; phân tích lịch sử nghiên cứu diễn ngôn chính trị và vị trí của ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị. Đồng thời, chương này thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về ngôn ngữ học tri nhận, các cơ chế tạo lập ẩn dụ ý niệm (lược đồ hình ảnh, ánh xạ, tính nghiệm thân, phân loại ẩn dụ, quy trình MIP), lý luận về diễn ngôn chính trị và các nguyên lý so sánh đối chiếu làm nền tảng cho việc khảo sát thực nghiệm ở Chương 2 và Chương 3.
Chương 2: Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc có miền đích "Chính trị" trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh
Chương 2 tập trung khảo sát, phân tích các biểu thức ẩn dụ cấu trúc có miền đích "Chính trị" trên 720 bài bình luận quốc tế. Kết quả xác định được 5 ẩn dụ cấu trúc thượng danh và các ẩn dụ hạ danh tương ứng:
- CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH: Miền nguồn "Hành trình" cung cấp các yếu tố cấu trúc như người đồng hành, phương tiện, điểm xuất phát, đường đi, chướng ngại vật, đích đến.
- CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG: Cung cấp cấu trúc nền móng, vật liệu, kiến trúc sư, quá trình xây dựng hoặc sự sụp đổ của các thiết chế chính trị.
- CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH: Cung cấp cấu trúc về xung đột, lực lượng tham chiến, vũ khí, chiến thuật, tấn công, phòng thủ, thắng bại.
- CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT: Sử dụng các thuộc tính nhiệt độ (nóng, sôi sục, hạ nhiệt, đóng băng) để phản ánh mức độ căng thẳng hoặc sự xoa dịu trong quan hệ chính trị.
- CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN: Cung cấp hình ảnh bão tố, sóng thần, mây mù, băng giá để biểu đạt các biến động bất ngờ, tiêu cực trong đời sống chính trị.
Số liệu thống kê số lượt xuất hiện và tỷ lệ của 5 ẩn dụ cấu trúc thượng danh có miền đích "Chính trị" được tác giả tổng hợp tại Bảng 2.1:
| Ẩn dụ cấu trúc thượng danh |
Tiếng Việt (Lượt xuất hiện) |
Tiếng Việt (Tỷ lệ %) |
Tiếng Anh (Lượt xuất hiện) |
Tiếng Anh (Tỷ lệ %) |
| CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH |
295 |
25,0% |
321 |
34,0% |
| CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG |
120 |
10,0% |
136 |
14,3% |
| CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH |
263 |
22,0% |
383 |
40,0% |
| CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT |
291 |
24,0% |
80 |
8,4% |
| CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN |
224 |
19,0% |
32 |
3,3% |
| Tổng cộng |
1.193 |
100% |
952 |
100% |
Qua bảng số liệu, luận án chỉ ra:
- Tiếng Anh sử dụng ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH" chiếm tỷ lệ cao nhất (40,0%), tiếp đến là "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" (34,0%).
- Tiếng Việt phân bổ đồng đều hơn, trong đó "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" (25,0%), "CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT" (24,0%) và "CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH" (22,0%) có tỷ lệ xấp xỉ nhau.
- Các ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT" (24,0% so với 8,4%) và "CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN" (19,0% so với 3,3%) xuất hiện ở ngữ liệu tiếng Việt với tần suất và tỷ lệ vượt trội so với tiếng Anh, phản ánh nét tư duy trọng sự hài hòa và kinh nghiệm gắn bó với môi trường tự nhiên của người Việt.
Chương 3: Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc có miền đích "Quốc gia" trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh
Chương 3 khảo sát 2.826 lượt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc có miền đích "Quốc gia" trong hai khối ngữ liệu. Trọng tâm của chương là phân tích quá trình nhân hóa quốc gia thông qua các mô hình ẩn dụ:
- QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƯỜI: Xem thực thể quốc gia như một sinh thể sống có thể chất, tuổi tác, vai vế và tư cách hành vi.
- ĐẶC ĐIỂM CỦA QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƯỜI: Ánh xạ các đặc tính về thể trạng (khỏe mạnh, suy yếu, kiệt sức), tâm lý, cảm xúc (tức giận, lo âu, tự tin), phẩm chất đạo đức (thân thiện, hiếu chiến, trách nhiệm) của con người sang thực thể quốc gia.
- HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC GIA LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI: Ánh xạ các hành vi giao tiếp, vận động, cạnh tranh, hợp tác, tự vệ của con người sang các chính sách ngoại giao và hành động chính trị của quốc gia.
Luận án chỉ ra điểm tương đồng là cả hai ngôn ngữ đều phổ biến việc ý niệm hóa quốc gia thành con người nhằm cụ thể hóa các quan hệ quốc tế phức tạp. Điểm dị biệt nằm ở cách thức biểu đạt: ngữ liệu tiếng Anh thường nhấn mạnh vào các hành vi mang tính hành động quyết liệt, cạnh tranh sức mạnh; ngữ liệu tiếng Việt thể hiện rõ nét các ý niệm về mối quan hệ thân tộc, thái độ ứng xử và sự tương trợ cộng đồng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa có chọn lọc các khái niệm nền tảng của ngôn ngữ học tri nhận, làm rõ cơ chế ánh xạ, lược đồ hình ảnh, tính tầng bậc và tính nghiệm thân của ẩn dụ ý niệm.
- Bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa ẩn dụ cấu trúc, tư duy tri nhận và bối cảnh văn hóa - xã hội trong thể loại diễn ngôn chính trị (cụ thể là bài bình luận chính trị quốc tế).
- Minh chứng cho tính phổ quát và tính đặc thù văn hóa của các mô hình tri nhận trong tiếng Việt và tiếng Anh.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn tư liệu ngữ liệu thực nghiệm phong phú (4.971 lượt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc từ 720 bài báo) được thống kê, phân loại và phân tích theo quy trình MIP.
- Giúp người học, giảng viên và các nhà nghiên cứu ngôn ngữ hiểu rõ hơn cơ chế vận hành của ẩn dụ cấu trúc trong văn cảnh chính luận.
- Hỗ trợ công tác biên - phiên dịch báo chí và ngoại giao, đặc biệt trong việc xử lý các biểu thức ẩn dụ chính trị chuyên ngành tiếng Anh và tiếng Việt.
Kiến nghị và đề xuất
- Ứng dụng mô hình phân tích ẩn dụ tri nhận vào chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành chính trị, quan hệ quốc tế và báo chí truyền thông.
- Chú trọng bồi dưỡng năng lực tri nhận và hiểu biết văn hóa cho người học khi giải mã và chuyển dịch các biểu thức ẩn dụ mang tính đặc thù dân tộc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Luận án chỉ tập trung khảo sát thể loại bài viết bình luận quốc tế trên hai cơ quan báo chí cụ thể (Báo Nhân dân điện tử và The New York Times), chưa mở rộng sang các thể loại diễn ngôn chính trị khác (như văn kiện chính thức, phỏng vấn trực tiếp, khẩu hiệu chính trị).
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu ở 02 miền đích xác định trước là "Chính trị" và "Quốc gia" cùng 01 loại ẩn dụ là ẩn dụ cấu trúc, chưa đi sâu vào ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng trên toàn bộ ngữ liệu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thể loại diễn ngôn chính trị - xã hội khác và các nguồn báo chí đa dạng hơn.
- Nghiên cứu đối chiếu toàn diện cả ba loại ẩn dụ ý niệm (cấu trúc, bản thể, định hướng) cũng như hiện tượng hoán dụ tri nhận trong diễn ngôn chính trị.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận, quy trình nhận diện ẩn dụ MIP và phương pháp so sánh đối chiếu hai chiều.
- Đối với giảng viên ngoại ngữ và biên - phiên dịch viên: Cung cấp hệ thống ngữ liệu đối chiếu Anh - Việt thực tế, giúp giải nghĩa chính xác và chuyển ngữ tự nhiên các biểu thức ẩn dụ trong văn bản chính trị - ngoại giao.
- Đối với người làm truyền thông, báo chí: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức sử dụng ẩn dụ cấu trúc để tăng tính thuyết phục và định hướng nhận thức của công chúng trong các bài viết bình luận.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát nguồn ngữ liệu nào và trong thời gian bao lâu?
Luận án khảo sát 720 bài viết diễn ngôn chính trị thu thập trong 03 năm (01/06/2016 – 30/06/2019), gồm 360 bài tiếng Việt từ mục "Bình luận quốc tế" (Báo Nhân dân điện tử) và 360 bài tiếng Anh từ mục "Opinion" (The New York Times).
2. Có bao nhiêu lượt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc được ghi nhận trong nghiên cứu?
Tổng cộng có 4.971 lượt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc thuộc 02 miền đích: miền đích "Chính trị" có 2.145 lượt (tiếng Việt: 1.193 lượt; tiếng Anh: 952 lượt) và miền đích "Quốc gia" có 2.826 lượt.
3. Những ẩn dụ cấu trúc thượng danh nào có miền đích "Chính trị" được tìm thấy?
Chương 2 xác định 5 ẩn dụ cấu trúc thượng danh:
- CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH
- CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
- CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH
- CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT
- CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN
4. Khác biệt định lượng nổi bật giữa tiếng Việt và tiếng Anh ở miền đích "Chính trị" là gì?
Ngữ liệu tiếng Anh ưu tiên sử dụng ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH" (40,0%) và "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" (34,0%). Trong khi đó, ngữ liệu tiếng Việt có tỷ lệ xuất hiện cao hơn rõ rệt ở các ẩn dụ "CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT" (24,0% so với 8,4% ở tiếng Anh) và "CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN" (19,0% so với 3,3% ở tiếng Anh).
5. Tác giả áp dụng quy trình nhận diện ẩn dụ nào?
Tác giả áp dụng Quy trình nhận diện ẩn dụ MIP (Metaphor Identification Procedure) gồm 4 bước do nhóm Pragglejaz (2007) đề xuất để xác định các từ ngữ sử dụng theo lối ẩn dụ (dụ dẫn) và xác lập mô hình ý niệm.
Kết luận
Luận án của tác giả Hồ Thị Thoa là công trình nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học tri nhận chuyên sâu về ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh trên ngữ liệu báo chí chính luận. Thông qua việc phân tích 4.971 lượt biểu thức ẩn dụ thuộc hai miền đích "Chính trị" và "Quốc gia", tác giả đã làm rõ cơ chế ánh xạ, lược đồ hình ảnh và tính tầng bậc của các mô hình ý niệm. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính phổ quát của các trải nghiệm nghiệm thân cùng những nét đặc thù tư duy văn hóa của mỗi cộng đồng ngôn ngữ. Công trình đóng góp thiết thực cho kho tàng lý luận ngôn ngữ học tri nhận và phục vụ hiệu quả cho công tác giảng dạy ngoại ngữ, biên phiên dịch chuyên ngành.