Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vào năm 2000 trên toàn cầu đã có hơn 972 triệu người mắc bệnh tăng huyết áp, và con số này được dự báo có thể tăng lên khoảng 1,56 tỷ người vào năm 2025. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng dẫn đến nhu cầu sử dụng các nhóm thuốc hạ huyết áp và lợi tiểu ngày càng lớn. Bên cạnh thuốc tân dược, nhiều người bệnh có xu hướng tìm đến các chế phẩm đông dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc thảo dược với tâm lý hỗ trợ điều trị lành tính và ít tác dụng phụ. Nhằm gia tăng tác dụng tức thì và nâng cao lợi nhuận, một số cơ sở sản xuất đã tiến hành phối trộn trái phép các hoạt chất hóa dược vào các sản phẩm đông dược.

Các kỹ thuật phân tích hiện đại có độ nhạy cao như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hay sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) đã được phát triển để phát hiện tân dược trộn trái phép. Tuy nhiên, các kỹ thuật này có chi phí vận hành cao, quy trình chuẩn bị phức tạp và tốn nhiều thời gian, chưa tối ưu cho các phép thử sàng lọc ban đầu trên diện rộng. Trong khi đó, sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) với hệ thống quét phổ UV Scanner cho phép phân tích đồng thời nhiều mẫu trên cùng một bản mỏng, tiết kiệm dung môi và thời gian phân tích, đồng thời cung cấp khả năng nhận diện vết và chồng phổ tương tự HPLC-UV.

Đề tài "Xây dựng phương pháp xác định một số thuốc hóa dược nhóm hạ huyết áp và lợi tiểu trộn không khai báo trong chế phẩm đông dược bằng HPTLC" của tác giả Nguyễn Thị Vân (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2022) được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng phương pháp xác định amlodipin besylat, nifedipin, felodipin, furosemid và spironolacton trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng HPTLC.
  2. Ứng dụng phương pháp xác định amlodipin besylat, nifedipin, felodipin, furosemid và spironolacton trộn lẫn trong các chế phẩm đông dược (nếu có).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng phân tích: 5 hoạt chất hóa dược gồm 3 thuốc hạ huyết áp nhóm chẹn kênh calci (Amlodipin besylat, Nifedipin, Felodipin) và 2 thuốc nhóm lợi tiểu (Furosemid, Spironolacton).
  • Đối tượng nền mẫu: 2 dạng nền mẫu đông dược tự tạo (nền cao lỏng N01 và nền cao khô N02) được điều chế từ 2 bài thuốc cổ truyền điều trị tăng huyết áp theo hai thể can thận âm hư và thể đởm thấp; cùng các mẫu trắng tá dược bào chế (tinh bột, talc, magnesi stearat, cellulose vi tinh thể) và siro đơn.
  • Phạm vi khảo sát mẫu thực tế: 20 mẫu chế phẩm đông dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng hạ huyết áp, lợi tiểu, giảm cân thu thập trên thị trường Việt Nam (từ nhà thuốc, Internet, lương y và mẫu gửi).
  • Địa điểm và thời gian thực hiện: Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội, hoàn thành vào tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và đối tượng phân tích

Nghiên cứu dựa trên nguyên lý sắc ký hấp phụ trên pha tĩnh hạt mịn silica gel của kỹ thuật HPTLC, kết hợp hệ thống quang phổ UV Scanner đo độ hấp thụ trực tiếp trên bản mỏng và tính toán hệ số tương đồng (match factor) để định tính và định lượng hoạt chất. Đặc tính hóa lý của 5 hoạt chất nghiên cứu bao gồm:

  • Amlodipin besylat (AML): Dẫn chất dihydropyridin chẹn kênh calci loại L, $C_{20}H_{25}ClN_{2}O_{5}\cdot C_{6}H_{6}O_{3}S$ ($M = 567,05$), bột trắng/gần trắng, dễ tan trong methanol, liều dùng 5 mg/lần/ngày.
  • Nifedipin (NIF): Dẫn chất dihydropyridin chẹn kênh calci, $C_{17}H_{18}N_{2}O_{6}$ ($M = 346,34$), bột kết tinh vàng nhạt, không tan trong nước, tan trong methanol/ethanol/ether, liều 10 mg/lần $\times$ 3 lần/ngày.
  • Felodipin (FEL): Dẫn chất 1,4-dihydropyridin chẹn kênh calci chậm, $C_{18}H_{19}Cl_{2}NO_{4}$ ($M = 384,523$), khó tan trong nước, tan nhiều trong methanol, liều 5 mg/lần/ngày.
  • Furosemid (FUR): Thuốc lợi tiểu quai dẫn chất sulfonamid, $C_{12}H_{11}ClN_{2}O_{5}S$ ($M = 330,74$), bột kết tinh trắng, biến màu dưới ánh sáng, tan trong aceton/methanol/dung dịch kiềm loãng, liều 20–40 mg/lần $\times$ 2 lần/ngày.
  • Spironolacton (SPI): Steroid đối kháng thụ thể aldosteron, $C_{24}H_{32}O_{4}S$ ($M = 416,57$), bột kết tinh trắng hoặc hơi vàng, không tan trong nước, dễ tan trong cloroform, tan trong ethanol, liều 25 mg/lần/ngày.

Thiết bị và hóa chất

  • Thiết bị chính: Hệ thống HPTLC CAMAG (Thụy Sỹ, CAT No 027.6200) gồm bộ phận chấm mẫu bán tự động, buồng khai triển tự động, thiết bị chụp ảnh, phần mềm điều khiển WinCATs và phần mềm xử lý dữ liệu Video Scanner; Cân phân tích Mettler Toledo AB204 ($d = 0,1\text{ mg}$); Máy lắc siêu âm Daihan WUC-A06H; Máy ly tâm Hermle Z306.
  • Chất chuẩn: Amlodipin besylat ($100,34%$, Viện Kiểm nghiệm Thuốc TP.HCM), Nifedipin ($99,46%$, Viện Kiểm nghiệm Thuốc TP.HCM), Felodipin ($99,30%$, Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương), Furosemid ($99,70%$, Công ty Traphaco), Spironolacton ($98,50%$, Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia).
  • Hóa chất: Dung môi Methanol, Acetonitril đạt tiêu chuẩn phân tích HPLC (Merck, Đức); Cloroform, Ethyl acetat, Toluen, Acid acetic băng, Acid formic, Amoniac $25%$, Ethanol (Trung Quốc) đạt độ tinh khiết phân tích.

Quy trình xử lý mẫu và thẩm định

  • Quy trình chiết xuất: Mẫu được làm đồng nhất; cân chính xác $1,0\text{ g}$ đối với mẫu cao lỏng hoặc $0,5\text{ g}$ đối với mẫu cao khô vào bình định mức $10\text{ mL}$, thêm khoảng $8\text{ mL}$ methanol, lắc đều, chiết siêu âm 30 phút ở nhiệt độ phòng, bổ sung methanol vừa đủ thể tích, lắc đều, ly tâm 6000 vòng/phút trong 10 phút, lọc dịch trong qua màng lọc $0,45\ \mu\text{m}$ trước khi chấm sắc ký.
  • Thẩm định phương pháp: Thực hiện theo hướng dẫn của AOAC International (2016) và ICH (2005) bao gồm các chỉ tiêu: Độ chọn lọc, độ thích hợp hệ thống, khoảng nồng độ tuyến tính, hiệu ứng nền mẫu ($ME%$), độ đúng (tỷ lệ thu hồi), độ chính xác (độ lặp lại trong ngày và khác ngày biểu thị qua $RSD%$), giới hạn phát hiện ($LOD$) và giới hạn định lượng ($LOQ$).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết về 5 hoạt chất hạ huyết áp và lợi tiểu khảo sát, bao gồm cấu trúc hóa học, tính chất vật lý, cơ chế tác dụng dược lý, chỉ định điều trị, tác dụng không mong muốn và liều dùng lâm sàng.

Về tình hình nghiên cứu tân dược trộn trái phép trong đông dược:

  • Trên thế giới: Guo và cộng sự (2020) sử dụng UPLC-Q-Orbitrap HRMS phát hiện 9/65 lô sản phẩm thảo dược chứa nifedipin, propranolol, reserpine, hydrochlorothiazide ($2,8$–$27,9\text{ mg/g}$); Lu và cộng sự (2009) dùng LC-MS phát hiện hydrochlorothiazide, clonidine, triamterene tỷ lệ $0,01$–$10,49%$; Chen và cộng sự (2020) dùng HPTLC kết hợp nano bạc quét phổ Raman (SERS) phát hiện nifedipin trong chế phẩm Ginkgo biloba.
  • Tại Việt Nam: Trần Thị Hoài Ân (2019) sử dụng LC-MS/MS xác định 6 hoạt chất; Trần Lệ Hoa (2018) dùng HPLC và HPTLC (phải dùng 2 hệ dung môi riêng biệt để định tính 4 chất AML, NIF, FEL, VAL); Phạm Văn Hùng (2021) xây dựng phương pháp HPLC gradient phát hiện 5 chất (AML, NIF, FEL, FUR, SPI).

Tác giả phân tích nguyên lý kỹ thuật TLC, HPTLC, vai trò của đại lượng thừa số lưu giữ ($R_f = d_R / d_M$) và các ưu thế vượt trội của HPTLC về kiểm soát thể tích chấm tự động, kiểm soát môi trường buồng khai triển, tốc độ phân tích nhiều mẫu đồng thời và khả năng kết hợp đầu dò quang học UV Scanner.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này mô tả chi tiết thông số nguồn gốc các chất chuẩn, danh mục thiết bị nghiên cứu và phương pháp chế tạo hai dạng nền mẫu mô phỏng bệnh học:

  • Chế tạo nền cao lỏng (1:1): Nấu 10 thang thuốc theo bài thuốc điều trị tăng huyết áp thể can thận âm hư và thể đởm thấp, chiết 3 lần với nước sôi (mỗi lần 3 giờ), gộp dịch chiết và cô đặc đến tỷ lệ $1\text{ kg}$ dược liệu thu $1\text{ lít}$ cao lỏng.
  • Chế tạo nền cao khô: Cô cách thủy dịch chiết đến cao đặc, sấy khô ở $60^\circ\text{C}$, nghiền và rây qua cỡ rây $710\ \mu\text{m}$ (thu được khoảng $166\text{ g}$ cao khô từ $1\text{ kg}$ dược liệu).

Nội dung chương cũng thiết lập chi tiết quy trình chiết mẫu bằng methanol kết hợp siêu âm 30 phút, ly tâm và lọc màng $0,45\ \mu\text{m}$; thiết kế các bước khảo sát 4 hệ dung môi pha động; phương pháp quét phổ UV lựa chọn bước sóng tối ưu; và các chỉ tiêu thẩm định phương pháp phân tích theo quy chuẩn AOAC 2016 và ICH 2005.

CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được:

  • Khảo sát pha động: Thử nghiệm 4 hệ dung môi:

    • Hệ 1: Ethyl acetat – Toluen – Methanol – Amoniac ($8 : 20 : 6 : 0,6$)
    • Hệ 2: Cloroform – Ethyl acetat – Acid acetic băng ($6 : 5 : 0,2$)
    • Hệ 3: Ethyl acetat – Methanol – Amoniac ($8 : 2 : 0,1$)
    • Hệ 4: Toluen – Ethyl acetat – Acid acetic ($17 : 13 : 1$)

    Hệ 1 cho khả năng tách tốt nhất nhưng vết FEL và SPI còn sát nhau. Sau khi tối ưu hóa tỷ lệ dung môi, hệ Ethyl acetat – Toluen – Methanol – Amoniac ($1,5 : 9 : 3 : 0,3$, v/v) được lựa chọn, cho các vết tách rời rõ rệt trên bản mỏng Silica gel 60 $GF_{254}$ với quãng đường khai triển $8\text{ cm}$.

  • Khảo sát bước sóng: Quét phổ UV ($200$–$400\text{ nm}$) xác định cực đại hấp thụ của AML ($366\text{ nm}$), NIF ($240\text{ nm}$), FEL ($364\text{ nm}$), FUR ($236\text{ nm}$) và SPI ($245\text{ nm}$). Nghiên cứu chọn bước sóng $254\text{ nm}$ để định tính NIF, FUR, SPI; $366\text{ nm}$ để định tính AML, FEL; bước sóng $240\text{ nm}$ để định lượng NIF, SPI và $366\text{ nm}$ để định lượng AML, FEL.

  • Kết quả thẩm định phương pháp:

    • Độ chọn lọc: Trên nền mẫu trắng tá dược và siro không có tín hiệu gây nhiễu. Trên nền cao khô N02, tại vị trí của FUR có xuất hiện tín hiệu nền nhưng hệ số tương đồng phổ rất thấp ($match = 0,41$), do đó phương pháp được quyết định chỉ dùng để định tính FUR và định tính kết hợp định lượng 4 chất AML, NIF, FEL, SPI.
    • Độ thích hợp hệ thống: Phân tích lặp lại 6 lần chuẩn hỗn hợp $100\text{ ppm}$, giá trị $RSD%$ của $R_f$ và diện tích pic của cả 5 chất đều $< 2,0%$ (đạt chuẩn AOAC 2016).
    • Khoảng tuyến tính: Khảo sát trong dải $10$–$200\text{ ppm}$, hệ số tương quan $r \ge 0,995$, độ tìm lại đạt $80,0$–$109,2%$. Hiệu ứng nền ($ME%$) dao động từ $10,33%$ đến $27,11%$, do đó việc định lượng được chuẩn hóa theo đường chuẩn pha trực tiếp trong dịch chiết nền mẫu tương ứng.
    • Độ đúng và độ chính xác: Tại các mức nồng độ $100$, $150$, $200\text{ ppm}$, độ thu hồi đạt $92,3%$–$105,0%$ với $RSD = 1,99%$–$5,30%$. Tại mức $10$–$20\text{ ppm}$, độ thu hồi đạt $88,7%$–$105,0%$ với $RSD = 5,62%$–$10,1%$.
    • LOD và LOQ: Trên cả 2 nền mẫu N01 và N02, $LOD = 3\text{ ppm}$ ($30\text{ ng/vết}$ trên N01; $60\text{ ng/vết}$ trên N02); $LOQ = 10\text{ ppm}$ (tỷ số $S/N = 9,0$–$13,3$, độ thu hồi $89,0%$–$95,1%$).
  • Phân tích mẫu thực tế: Phân tích 20 mẫu thực phẩm chức năng và đông dược (dạng cốm, viên nang cứng/mềm, trà túi lọc, viên nén, cao, bột, trà thảo mộc). Một số mẫu (M01, M02, M03, M04, M05, M06, M07, M12, M14, M18, M20) xuất hiện vết tại vị trí $R_f$ của AML, NIF, FUR hoặc SPI. Tuy nhiên, khi tiến hành quét phổ UV và chồng phổ với chuẩn tương ứng, hệ số tương đồng rất thấp ($match = 0,10$–$0,76$), khẳng định tất cả 20 mẫu đều âm tính với 5 hoạt chất nghiên cứu.

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Tác giả thảo luận về tính ứng dụng của phương pháp HPTLC so với HPLC và LC-MS: HPTLC tiết kiệm chi phí, quy trình xử lý mẫu đơn giản (chỉ cần chiết siêu âm với methanol), tốc độ phân tích nhanh trên bản mỏng 20 mẫu cùng lúc, đáp ứng yêu cầu sàng lọc quy mô lớn.

Việc sử dụng tính năng UV Scanner quét phổ hấp thụ và tính hệ số match đã giải quyết được nguy cơ dương tính giả khi phân tích nền dược liệu đa thành phần phức tạp. Tác giả cũng lý giải giới hạn của phương pháp khi nền cao khô gây nhiễu tại vị trí vết FUR khiến FUR chỉ có thể định tính; đồng thời phân tích độ nhạy của phương pháp ($LOD = 3\text{ ppm}$, tương đương $0,12%$–$2,4%$ liều điều trị của các hoạt chất) hoàn toàn đủ khả năng phát hiện các trường hợp trộn thuốc có chủ đích (thường từ $5,6%$–$56%$ liều điều trị). Bàn luận nhấn mạnh 20 mẫu nghiên cứu đều có số đăng ký nên đạt tiêu chuẩn, song cần mở rộng kiểm soát các sản phẩm không số đăng ký, trôi nổi trên Internet và từ các cơ sở y học cổ truyền tư nhân.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thông số phân tích và thẩm định HPTLC

Hoạt chất $R_f$ trung bình Bước sóng định tính (nm) Bước sóng định lượng (nm) LOD (ppm) LOQ (ppm) Khoảng tuyến tính (ppm) Phương trình hồi quy trên nền cao lỏng (N01) Phương trình hồi quy trên nền cao khô (N02)
Amlodipin besylat (AML) 0,29 366 366 3 10 10 – 200 $y = 27,85x + 1545,0$ ($r = 0,997$) $y = 26,33x + 1012,2$ ($r = 0,995$)
Nifedipin (NIF) 0,47 254 240 3 10 10 – 200 $y = 64,53x + 2747,0$ ($r = 0,996$) $y = 61,71x + 2320,3$ ($r = 0,997$)
Felodipin (FEL) 0,55 366 366 3 10 10 – 200 $y = 72,80x + 2861,0$ ($r = 0,995$) $y = 73,83x + 1469,4$ ($r = 0,996$)
Furosemid (FUR) 0,10 254 — 3 — — — (chỉ định tính) — (chỉ định tính)
Spironolacton (SPI) 0,60 254 240 3 10 10 – 200 $y = 68,34x + 3653,0$ ($r = 0,997$) $y = 63,16x + 3720,2$ ($r = 0,995$)

Đóng góp khoa học và giải pháp ứng dụng

  • Phát triển hệ dung môi đơn nhất: Khác với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Trần Lệ Hoa năm 2018 phải sử dụng 2 hệ pha động tách biệt), đề tài đã tối ưu hóa thành công một hệ pha động duy nhất gồm Ethyl acetat – Toluen – Methanol – Amoniac ($1,5 : 9 : 3 : 0,3$) để tách đồng thời cả 5 hoạt chất trên cùng một bản mỏng HPTLC Silica gel 60 $GF_{254}$.
  • Quy trình xử lý mẫu tối giản: Xây dựng quy trình chiết trực tiếp bằng methanol với sự hỗ trợ của siêu âm 30 phút, ly tâm và lọc qua màng $0,45\ \mu\text{m}$, không cần qua các bước chiết pha rắn hay làm sạch phức tạp, giúp giảm thời gian và chi phí phân tích.
  • Nâng cao độ tin cậy trong định tính: Khai thác tính năng quét phổ UV Scanner trực tiếp trên bản mỏng để so sánh hình dạng phổ hấp thụ và tính toán hệ số match với phổ chuẩn, giúp loại trừ triệt để hiện tượng dương tính giả do các thành phần hóa thực vật trong nền đông dược gây ra.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của phương pháp:

    • Do thành phần dược liệu trong nền cao khô (N02) có vết phát huỳnh quang/hấp thụ trùng với vị trí lưu giữ của Furosemid ($R_f = 0,10$), phương pháp chỉ dừng lại ở mức định tính đối với FUR mà chưa thực hiện được định lượng đồng thời.
    • Ở khoảng nồng độ thấp ($10$–$20\text{ ppm}$), độ chính xác của phương pháp có giá trị $RSD%$ dao động từ $5,62%$ đến $10,1%$, chưa đạt chặt chẽ ngưỡng yêu cầu theo AOAC 2016 ($RSD < 5,3%$).
    • Số lượng mẫu thực nghiệm còn hạn chế (20 mẫu) và hầu hết là các chế phẩm đã có số đăng ký lưu hành chính thức, chưa thu thập được nhiều mẫu trôi nổi không rõ nguồn gốc xuất xứ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tối ưu hóa điều kiện chiết xuất hoặc khảo sát thêm chất làm sạch mẫu để loại bỏ pic nền gây nhiễu tại vị trí của Furosemid, hướng tới định lượng đồng thời cả 5 hoạt chất.
    • Mở rộng phạm vi sàng lọc trên các mẫu đông dược không có số đăng ký, các sản phẩm gia truyền mua bán qua mạng xã hội và các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền tư nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa phân tích – Kiểm nghiệm thuốc, Độc chất học, Dược liệu và Dược học cổ truyền.
    • Kiểm nghiệm viên tại các Viện Kiểm nghiệm Thuốc, Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm – Mỹ phẩm các tỉnh/thành phố và phòng kiểm nghiệm của các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chế tạo nền mẫu chuẩn mô phỏng (Chương 2): Cung cấp phương pháp chiết và chế tạo cao lỏng (1:1), cao khô dựa trên 2 bài thuốc kinh điển điều trị tăng huyết áp theo y học cổ truyền để phục vụ thẩm định phương pháp phân tích.
    • Kỹ thuật tối ưu hóa pha động và xử lý hiệu ứng nền (Chương 3): Hướng dẫn chi tiết cách đánh giá thông số $ME%$ và phương pháp định lượng bằng đường chuẩn nền nhằm triệt tiêu ảnh hưởng của chất cản trở trong phân tích sắc ký.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần và tỷ lệ pha động tối ưu được lựa chọn trong nghiên cứu là gì?

Pha động tối ưu được lựa chọn là hỗn hợp Ethyl acetat – Toluen – Methanol – Amoniac $25%$ với tỷ lệ thể tích $1,5 : 9 : 3 : 0,3$. Hệ dung môi này cho phép tách rời hoàn toàn 5 hoạt chất trên bản mỏng Silica gel 60 $GF_{254}$ với quãng đường khai triển $8\text{ cm}$.

2. Vì sao phương pháp chỉ dùng để định tính Furosemid mà không thể định lượng như 4 hoạt chất còn lại?

Trong quá trình thẩm định độ chọn lọc, trên sắc ký đồ của nền mẫu cao khô (N02), tại vị trí tương ứng với Furosemid ($R_f \approx 0,10$) xuất hiện tín hiệu nền của dược liệu gây nhiễu diện tích pic. Mặc dù khi chồng phổ cho hệ số tương đồng rất thấp ($match = 0,41$, đủ để kết luận mẫu trắng không chứa FUR), nhưng pic nền này cản trở việc tích phân chính xác diện tích pic định lượng. Do đó, phương pháp chỉ áp dụng định tính FUR và định lượng cho 4 hoạt chất AML, NIF, FEL, SPI.

3. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp là bao nhiêu?

Phương pháp đạt giới hạn phát hiện $LOD = 3\text{ ppm}$ đối với cả 5 hoạt chất (tương đương $30\text{ ng/vết}$ trên nền cao lỏng N01 và $60\text{ ng/vết}$ trên nền cao khô N02). Giới hạn định lượng $LOQ = 10\text{ ppm}$ đối với 4 hoạt chất AML, NIF, FEL và SPI (tương ứng với tỷ số tín hiệu trên nhiễu $S/N = 9,0$–$13,3$ và độ thu hồi đạt $89,0%$–$95,1%$).

4. Tại sao một số mẫu thực tế xuất hiện vết cùng hệ số $R_f$ nhưng tác giả vẫn kết luận mẫu âm tính?

Khi phân tích 20 mẫu thực tế, một số mẫu như M02, M06, M12, M18, M20 xuất hiện vết sắc ký có vị trí $R_f$ tương đương với AML, NIF, FUR hoặc SPI. Tuy nhiên, khi sử dụng thiết bị UV Scanner quét phổ hấp thụ của các vết này và chồng phổ với phổ của chất chuẩn tương ứng, hệ số tương đồng phổ thu được rất thấp (chỉ đạt từ $0,10$ đến $0,76$, thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định $\ge 0,99$). Điều này chứng minh các vết trên là thành phần tự nhiên của dược liệu chứ không phải tân dược, từ đó kết luận $100%$ mẫu phân tích đều âm tính.

5. Hiệu ứng nền mẫu ($ME%$) ảnh hưởng như thế nào đến việc xây dựng đường chuẩn định lượng?

Kết quả khảo sát cho thấy nền mẫu dược liệu làm tăng diện tích pic của các chất phân tích đáng kể so với dung môi methanol đơn thuần, với hiệu ứng nền $ME%$ dao động từ $10,33%$ đến $20,18%$ trên nền cao lỏng N01 và từ $15,37%$ đến $27,11%$ trên nền cao khô N02. Do đó, để đảm bảo độ đúng của phép định lượng, tác giả đã xây dựng các phương trình đường chuẩn riêng biệt được pha trực tiếp trong dịch chiết nền mẫu tương ứng thay vì dùng đường chuẩn trong methanol.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp HPTLC sử dụng một hệ dung môi duy nhất (Ethyl acetat – Toluen – Methanol – Amoniac tỷ lệ $1,5 : 9 : 3 : 0,3$) để định tính Furosemid và định lượng đồng thời Amlodipin besylat, Nifedipin, Felodipin, Spironolacton trong chế phẩm đông dược. Phương pháp đạt độ chọn lọc cao, khoảng tuyến tính từ $10$ đến $200\text{ ppm}$ ($r \ge 0,995$), giới hạn định lượng $10\text{ ppm}$, đáp ứng tốt yêu cầu phân tích với quy trình xử lý mẫu nhanh gọn bằng methanol siêu âm. Ứng dụng kiểm tra trên 20 mẫu đông dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu hành trên thị trường cho thấy $100%$ mẫu đều âm tính với cả 5 hoạt chất nghiên cứu. Đây là quy trình phân tích kinh tế, độ tin cậy cao, phù hợp để triển khai tại các phòng kiểm nghiệm phục vụ công tác kiểm tra, sàng lọc tân dược trộn trái phép trong đông dược.