Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến với khoảng 1,5 tỷ người sử dụng tại 53 quốc gia. Tại Việt Nam, tiếng Anh được giảng dạy như một ngoại ngữ chính tại các cơ sở giáo dục đại học, đóng vai trò then chốt trong việc tiếp cận tri thức khoa học, công nghệ và phát triển nghề nghiệp. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng đọc hiểu giữ vị trí nền tảng, cho phép người học tiếp nhận tri thức chuyên ngành, trau dồi vốn từ vựng và hỗ trợ phát triển kỹ năng viết cũng như giao tiếp liên cá nhân. Carrel (1981) khẳng định rằng đối với nhiều người học ngoại ngữ, đọc là kỹ năng quan trọng nhất trong bốn kỹ năng ngôn ngữ.

Tuy nhiên, tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (nay là Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng), thực tế giảng dạy cho thấy giảng viên và sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ chưa thực sự hài lòng với kết quả đạt được ở học phần Đọc hiểu. Giảng viên thường nhận thấy kết quả đọc hiểu của sinh viên năm thứ nhất còn thấp; phần lớn sinh viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt ý nghĩa của văn bản đọc và không thể hoàn thành trọn vẹn các bài tập trong giáo trình. Sinh viên thường đối mặt với rào cản từ vựng, cấu trúc ngữ pháp phức tạp và chưa áp dụng đúng các chiến lược đọc phù hợp.

Khóa luận tốt nghiệp "Effective methods for further reading improvement of first year English majors at Hai Phong Private University" (Phương pháp hiệu quả để cải thiện kỹ năng đọc cho sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học Dân lập Hải Phòng) do sinh viên Bùi Thị Hà thực hiện năm 2019, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Huyền, được triển khai nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng đọc hiểu và các tiến trình đọc trong dạy học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL).
  2. Khảo sát thực trạng dạy - học kỹ năng đọc và xác định các yếu tố ảnh hưởng, khó khăn mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng gặp phải.
  3. Đề xuất một số phương pháp và kỹ thuật sư phạm cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng đọc cho sinh viên.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng học kỹ năng đọc của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố và khó khăn chủ yếu nào tác động đến sinh viên khi xử lý một văn bản đọc hiểu tiếng Anh?
  3. Những biện pháp và kỹ thuật nào có thể giúp sinh viên cải thiện và phát triển kỹ năng đọc hiểu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh, các khó khăn thường gặp, các yếu tố tác động và phương pháp cải thiện kỹ năng đọc.
  • Khách thể khảo sát: 32 sinh viên năm thứ nhất khóa K23, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Độ tuổi từ 18 đến 20, có thời gian học tiếng Anh tối thiểu từ 7 năm trở lên (từ bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông).
  • Phạm vi nội dung và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào học phần Đọc hiểu với thời lượng 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần, 45 phút/tiết), sử dụng giáo trình Select Readings Intermediate của tác giả Linda Lee và Erik Gundersen (Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2011). Dữ liệu được thu thập trong năm học 2018–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận về kỹ năng đọc hiểu

Khóa luận tổng hợp các quan điểm học thuật quốc tế về bản chất của hoạt động đọc và đọc hiểu:

  • Bản chất của kỹ năng đọc: Theo Hill (1979), Hedge (1985), Harmer (1992), Williams (1984), Clark và Simanjuntak (1988), Nunan (1991), đọc là một tiến trình nhận thức chủ động và tương tác. Người đọc tiếp nhận các ký hiệu chữ viết, phối hợp tri thức nền (background knowledge / schemata) với thông tin thị giác để kiến tạo ý nghĩa do tác giả truyền tải.
  • Đọc hiểu (Reading Comprehension): Dechant (1991), Olson và Diller (1982), Harris và Sipay (1980), Grellet (1981), Richards và Rodgers (2001) định nghĩa đọc hiểu là khả năng trích xuất thông tin cần thiết từ văn bản một cách chính xác và hiệu quả nhất thông qua sự tương tác nhận thức giữa người đọc và văn bản.
  • Các mô hình xử lý đọc hiểu:
    • Mô hình từ dưới lên (Bottom-up approach): Người đọc phân tích ngôn ngữ từ các đơn vị nhỏ nhất (chữ cái, âm vị, hình thái, từ vựng) tiến dần lên cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của toàn câu, đoạn văn.
    • Mô hình từ trên xuống (Top-down approach): Người đọc sử dụng kiến thức nền, giả định và dự đoán nội dung để xác nhận hoặc bác bỏ các thông tin trong văn bản trước khi đi sâu vào chi tiết ngôn ngữ.
    • Mô hình tương tác (Interactive approach): Kết hợp đồng thời và linh hoạt giữa tiến trình từ dưới lên và từ trên xuống. Người đọc sử dụng chiến lược từ trên xuống để nắm ý tổng quát và chuyển sang chiến lược từ dưới lên khi gặp từ vựng hoặc cấu trúc phức tạp.
  • Phân loại kỹ năng đọc:
    • Theo mục đích: Đọc lướt lấy ý chính (Skimming - Grellet, 1981; Brown, 1994), đọc quét tìm thông tin cụ thể (Scanning - Brown, 1994), đọc chuyên sâu (Intensive reading / Narrow reading - Brown, 1989; Nuttall, 2000), đọc mở rộng (Extensive reading - Long & Richards, Brown, 1989), và đọc nghiên cứu chi tiết (Detailed study reading theo phương pháp SQ3R: Survey, Question, Read, Recall, Review).
    • Theo hình thức: Đọc thành tiếng (Reading aloud - Doff, 1988) và đọc thầm (Silent reading).
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến khó khăn đọc hiểu: Phân loại theo Richek, List và Lerner (1989) gồm môi trường, cảm xúc, thể chất, trí tuệ, kiến thức ngôn ngữ; mô hình của Dennis (2008) gồm độ phức tạp văn bản, môi trường, sự lo lắng (anxiety), động lực (motivation - Dörnyei, 2001; Williams, 1997), tốc độ giải mã từ; và phân tích của Mourtaga (2006) về việc lạm dụng phương pháp dịch ngữ pháp và thiếu hụt vốn từ.
Tiêu chí Đọc chuyên sâu (Intensive reading) Đọc mở rộng (Extensive reading)
Trọng tâm Tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ và chi tiết bề mặt. Tập trung vào nội dung chủ đề và ý nghĩa tổng thể.
Mục tiêu Nghiên cứu cẩn thận, chi tiết từng thành phần của bài đọc. Nắm bắt ý chính, phục vụ mục đích giải trí và mở rộng thông tin.
Xử lý từ vựng Từ ngữ, cụm từ và cấu trúc câu được phân tích sâu. Không phân tích từ vựng chi tiết; người đọc bỏ qua từ mới không ảnh hưởng đến ý chính.
Hình thức đọc Đọc thành tiếng hoặc đọc chậm dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Đọc thầm, đọc nhanh và tiến hành độc lập.
Vốn từ thu nhận Chuyển từ mới vào vốn từ chủ động (active vocabulary). Chuyển từ mới vào vốn từ thụ động (passive vocabulary).
Vai trò giáo viên Giảng viên giữ vai trò chủ đạo, hướng dẫn chi tiết. Giảng viên giữ vai trò giám sát, hỗ trợ; người học tự thực hiện.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả thực trạng kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính.
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    • Bảng câu hỏi khảo sát (Survey Questionnaire): Gồm 14 câu hỏi khảo sát 32 sinh viên năm thứ nhất K23 Khoa Ngoại ngữ. Các nhóm câu hỏi tập trung vào: Mức độ hứng thú và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng đọc (Câu 1–3); Khó khăn và thói quen xử lý bài đọc (Câu 4–6); Thái độ đối với giáo trình, hoạt động giảng dạy trên lớp và các vấn đề gặp phải (Câu 7–14). Thời gian hoàn thành bảng hỏi là 10 phút.
    • Phỏng vấn không chính thức (Informal Interviews): Thu thập ý kiến trực tiếp của sinh viên nhằm làm rõ nguyên nhân của các số liệu thu được từ bảng hỏi.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), tổng hợp thành 10 bảng dữ liệu và 4 biểu đồ để phân tích thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Literature Review

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng cho việc giảng dạy và học tập kỹ năng đọc tiếng Anh. Tác giả phân tích chi tiết các định nghĩa học thuật về đọc và đọc hiểu, phân biệt ba mô hình nhận thức (Bottom-up, Top-down, Interactive), làm rõ 5 loại hình đọc theo mục đích (Skimming, Scanning, Intensive, Extensive, Detailed Study Reading với SQ3R) và 2 hình thức đọc (đọc thành tiếng và đọc thầm).

Đồng thời, chương này chỉ ra 4 rào cản phổ biến trong tiếp thu kỹ năng đọc (vấn đề trí nhớ, giải mã từ ngữ, năng lực đọc hiểu kém, tốc độ đọc) và phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng chính: động lực học tập, vốn từ vựng - ngữ pháp, kiến thức nền (schemata), tài liệu học tập và phương pháp giảng dạy của giáo viên.

Chương 2: The Study

Chương 2 trình bày chi tiết về mẫu nghiên cứu, công cụ, quy trình thu thập và kết quả phân tích số liệu khảo sát từ 32 sinh viên năm thứ nhất Khoa Ngoại ngữ HPU.

Nhóm nội dung khảo sát Dữ liệu và tỷ lệ thống kê chính
Thái độ và mức độ hứng thú - 65% sinh viên không thích học đọc (do cảm thấy bài đọc quá khó); 35% thích học.
- 55% đánh giá kỹ năng đọc là rất quan trọng, 38% đánh giá quan trọng, 7% đánh giá tương đối quan trọng, 0% không quan trọng.
- Nhận xét về giờ học: 50% thấy không mấy thú vị, 34% thấy thú vị, 10% thấy nhàm chán, 6% thấy rất thú vị.
Nhận thức về lợi ích của việc đọc - 87,5% (28 SV) cho rằng đọc giúp làm giàu vốn từ vựng.
- 53% (17 SV) cho rằng đọc giúp mở rộng kiến thức thế giới.
- 46,8% (15 SV) nhận thấy đọc giúp cải thiện ngữ pháp.
- 34,3% (11 SV) cho rằng đọc giúp cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ khác.
Thói quen và chiến lược đọc - Xử lý từ mới: 93% (30 SV) dừng lại tra từ điển; 38% bỏ qua từ mới; 37% đoán nghĩa từ ngữ cảnh; 34% hỏi bạn bè/giảng viên.
- Kỹ thuật thực tế khi đọc: 94% vừa đọc vừa dịch sang tiếng Việt; 87% đọc chậm từng từ một; 40% đọc thầm; 37% đọc câu chủ đề; 28% đọc thành tiếng; 19% scanning; 16% đọc tiêu đề; 12% skimming.
Đánh giá về giáo trình Select Readings - 47% đánh giá giáo trình khó nhưng thú vị.
- 40% đánh giá khó và nhàm chán.
- 18% cho rằng thú vị nhưng quá dài.
- 8% cho rằng dễ nhưng nhàm chán.
Khó khăn gặp phải khi đọc - 90% gặp khó khăn do vốn từ vựng hạn chế.
- 62% do thiếu kiến thức ngữ pháp.
- 40% do áp dụng sai chiến lược đọc và thiếu kiến thức nền.
- 30% do chủ đề và nội dung bài đọc mới lạ.
- 10% do thể loại văn bản.
Nguyện vọng về hoạt động trên lớp - Giai đoạn Pre-reading mong muốn: Sử dụng trò chơi dẫn nhập chủ đề (90%), dùng giáo cụ trực quan (83%), động não tìm từ/ý tưởng (44%), câu hỏi chuẩn bị trước (36%).
- Giai đoạn While-reading mong muốn: Thảo luận nhóm/cặp về chủ đề (70%), dự đoán thông tin chính (36%), tìm từ/thuật ngữ mới (29%).
- Giai đoạn Post-reading mong muốn: Làm bài tập kiểm tra hiểu bài (33%), thảo luận nhóm (27%), dịch bài sang tiếng Việt (17%), tóm tắt bài đọc (8%).
- Hình thức thực hành: Nhóm nhỏ 3–5 người (39%), giáo viên điều hành chung (23%), thảo luận cả lớp (20%), cặp đôi (15%), thuyết trình (8%), cá nhân (6%).
- Kỳ vọng đối với giảng viên: Hướng dẫn chiến lược đọc cụ thể (71%), cung cấp tài liệu đọc phù hợp (65%), khuyến khích kích hoạt kiến thức nền (61%), cung cấp từ khóa trước khi đọc (57%).

Chương 3: Some Suggestions to Improve Students' Reading Skill

Dựa trên kết quả khảo sát, Chương 3 đề xuất khung phương pháp giảng dạy đọc hiểu chuyên ngành tiếng Anh theo tiến trình 3 giai đoạn: Trước khi đọc (Pre-reading), Trong khi đọc (While-reading), và Sau khi đọc (Post-reading), trong đó đặc biệt nhấn mạnh giai đoạn Pre-reading (thời lượng từ 2 đến 10 phút) nhằm kích hoạt tri thức nền (schemata) của người học:

  1. Kỹ thuật Mạng lưới động não (Brainstorming web): Tổ chức hoạt động nhóm; đặt tiêu đề bài học vào vị trí trung tâm (ví dụ: "Global warming"). Các nhóm thảo luận trong 5 phút hoàn toàn bằng tiếng Anh, viết ra toàn bộ từ ngữ, khái niệm liên quan nhằm huy động kiến thức sẵn có và khơi gợi tư duy logic trước khi tiếp cận văn bản chi tiết.
  2. Kỹ thuật Thảo luận định hướng (Discussions): Giảng viên đặt các câu hỏi liên quan đến chủ đề bài học mới (ví dụ chủ đề "Healthy habits"). Cung cấp danh mục các hành vi (như ăn đồ ăn nhanh, dậy sớm, thức khuya, tập thể dục buổi sáng, ăn nhiều rau quả, uống nước buổi sáng, bơi lội...), yêu cầu sinh viên làm việc nhóm phân loại thói quen tốt (G) / xấu (B) và giải thích lý do, qua đó rèn luyện tư duy phản biện và chuẩn bị tâm thế tiếp nhận nội dung bài đọc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Chỉ rõ thực trạng đọc kém hiệu quả: Nghiên cứu xác nhận 65% sinh viên không hứng thú với môn đọc, phần lớn là người đọc thụ động (inefficient readers). 94% sinh viên duy trì thói quen vừa đọc vừa dịch thô sang tiếng Việt và 87% đọc chậm từng từ một. Tỷ lệ sinh viên sử dụng các chiến lược đọc nhanh rất thấp (12% dùng skimming và 19% dùng scanning).
  • Nhận diện nguyên nhân gốc rễ: Thiếu hụt vốn từ vựng chuyên ngành là khó khăn lớn nhất (90% phản hồi), kéo theo việc 93% sinh viên có thói quen dừng đọc liên tục để tra từ điển, làm ngắt quãng mạch tư duy và cản trở việc hiểu ngữ cảnh tổng thể. Thiếu hụt kiến thức ngữ pháp (62%) và thiếu hụt kiến thức nền (40%) cũng là những rào cản trực tiếp.
  • Đánh giá sự bất cập về phân bổ thời lượng và tài liệu: Thời lượng 40,5 tiết/kỳ là quá ngắn cho một môn học chuyên ngành khó. Giáo trình Select Readings Intermediate có dung lượng dài, khiến giảng viên bị áp lực thời gian bao phủ nội dung, ít có điều kiện ôn tập hoặc hướng dẫn phương pháp đọc chuyên sâu.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận tổng hợp có hệ thống các mô hình đọc hiểu tiếng Anh (Bottom-up, Top-down, Interactive) và các lý thuyết phân loại kỹ năng đọc, đóng vai trò tài liệu tham khảo có cấu trúc cho việc nghiên cứu giảng dạy ngoại ngữ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về năng lực và thói quen đọc của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua số liệu định lượng chi tiết.
  • Về mặt phương pháp: Đề xuất quy trình giảng dạy 3 giai đoạn mang tính ứng dụng cụ thể, minh họa rõ nét các hoạt động kích hoạt tri thức nền (Brainstorming web, Discussions) giúp giảng viên có thể áp dụng trực tiếp vào tiết học đọc hiểu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 32 sinh viên năm thứ nhất lớp NA1901A khóa K23 tại một trường đại học ngoài công lập, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các cơ sở đào tạo đại học khác.
  • Phạm vi kỹ năng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc khảo sát các khó khăn phổ biến và đề xuất kỹ thuật bước đầu cho giai đoạn Pre-reading, chưa đi sâu kiểm chứng thực nghiệm đầy đủ hiệu quả của các kỹ thuật trong hai giai đoạn While-reading và Post-reading.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Bị giới hạn về thời gian nghiên cứu và nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu tại thời điểm thực hiện.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều đối tượng sinh viên các năm học khác nhau.
  • Tiến hành nghiên cứu can thiệp (experimental study) để đo lường định lượng mức độ cải thiện điểm số đọc hiểu của sinh viên trước và sau khi áp dụng các kỹ thuật đọc 3 giai đoạn.
  • Nghiên cứu tích hợp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu kết hợp với các kỹ năng Nghe, Nói, Viết trong chương trình đào tạo cử nhân ngôn ngữ Anh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ (tiếng Anh): Giúp sinh viên nhận diện các thói quen đọc chưa hiệu quả (như đọc dịch từng từ, phụ thuộc từ điển ngắt quãng) và cung cấp các phương pháp rèn luyện kỹ thuật đọc lướt (skimming), đọc quét (scanning), đọc mở rộng (extensive reading) và phương pháp SQ3R.
  • Đối với giảng viên giảng dạy học phần Đọc hiểu (EFL Reading Lecturers): Cung cấp tài liệu tham khảo về việc thiết kế bài giảng theo tiến trình 3 giai đoạn (Pre-reading, While-reading, Post-reading), đặc biệt là việc sử dụng trò chơi, giáo cụ trực quan và kỹ thuật mạng lưới tư duy để kích hoạt kiến thức nền cho người học.
  • Đối với người làm nghiên cứu giáo dục và phương pháp giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp một nghiên cứu trường hợp cụ thể (case study) về khó khăn đọc hiểu của sinh viên năm nhất đại học với hệ thống số liệu khảo sát đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình giảng dạy kỹ năng đọc được khảo sát trong nghiên cứu này là giáo trình nào?

Nghiên cứu khảo sát trên giáo trình Select Readings Intermediate của nhóm tác giả Linda Lee và Erik Gundersen, do Nhà xuất bản Đại học Oxford (Oxford University Press) ấn hành năm 2011. Giáo trình gồm 14 chương với nhiều thể loại văn bản đa dạng.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm thứ nhất HPU gặp phải khi học kỹ năng đọc là gì?

Theo số liệu khảo sát tại Biểu đồ 4, khó khăn lớn nhất là sự hạn chế về vốn từ vựng (90% sinh viên lựa chọn), tiếp theo là thiếu hụt kiến thức ngữ pháp (62%), áp dụng sai chiến lược đọc và thiếu kiến thức nền (40%), và gặp chủ đề bài đọc mới lạ (30%).

3. Thói quen phổ biến nhất của sinh viên khi xử lý từ mới trong bài đọc là gì?

Số liệu từ Bảng 3 cho thấy có tới 93% sinh viên (30/32 sinh viên) chọn cách dừng bài đọc lại để tra từ điển ngay khi gặp từ mới. Chỉ có 37% sinh viên sử dụng chiến lược đoán nghĩa từ dựa vào ngữ cảnh.

4. Phần lớn sinh viên sử dụng chiến lược nào khi đọc bài khóa trong giáo trình?

Theo Bảng 4, 94% sinh viên (30/32 sinh viên) lựa chọn phương pháp vừa đọc vừa dịch bài sang tiếng Việt và 87% (28/32 sinh viên) có thói quen đọc chậm từng từ một. Các kỹ năng đọc nhanh như Scanning chỉ đạt 19% và Skimming chỉ đạt 12%.

5. Khóa luận đề xuất các hoạt động cụ thể nào trong giai đoạn Pre-reading?

Tác giả đề xuất hai kỹ thuật chính: Kỹ thuật Mạng lưới động não (Brainstorming web) thực hiện theo nhóm trong 5 phút để kích hoạt từ vựng/ý tưởng liên quan đến chủ đề (ví dụ: chủ đề Biến đổi khí hậu), và Kỹ thuật Thảo luận định hướng (Discussions) thông qua các câu hỏi và bài tập phân loại thói quen (ví dụ: chủ đề Thói quen lành mạnh) nhằm khơi gợi kiến thức nền và rèn luyện tư duy phản biện.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hà đã phản ánh toàn diện thực trạng và các nguyên nhân cản trở hiệu quả học tập kỹ năng đọc của 32 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Kết quả khảo sát định lượng chỉ ra rằng phần lớn sinh viên duy trì thói quen đọc dịch thụ động, phụ thuộc vào từ điển và thiếu hụt các chiến lược đọc phù hợp do rào cản lớn về từ vựng và ngữ pháp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã đề xuất khung phương pháp 3 giai đoạn với các kỹ thuật kích hoạt tri thức nền cụ thể, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy và học tập kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh bậc đại học.