Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học tập Reading Plus 1 (tên tiếng Anh: For Reference Reading Plus 1, tên tiếng Việt: Tài liệu bổ trợ môn Tiếng Anh – Đọc 1) do Phạm Lê Sùng Chính biên soạn vào tháng 8 năm 2022, thuộc Tủ sách Tài liệu Tham khảo của Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City University of Banking - BUH). Đây là tài liệu lưu hành nội bộ, được thiết kế đồng hành cùng học phần Tiếng Anh – Đọc 1 ở trình độ đại học. Tài liệu đóng vai trò bổ trợ và tích hợp chuyên ngành cho giáo trình chính Q: Skills for Success 2 – Reading and Writing (tái bản lần 3, năm 2020) của hai tác giả Joe McVeigh và Jennifer Bixby (Nhà xuất bản Đại học Oxford - OUP).

Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc củng cố các kỹ năng đọc hiểu học thuật chuẩn hóa, đồng thời cung cấp hệ thống thuật ngữ và văn bản đọc chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (Business English) cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và khối ngành kinh tế - tài chính. Cấu trúc tài liệu gồm hai phần chính: Part A (Topics - 8 Modules chuyên đề) và Part B (Suggested Answers, Notes, Index, References). Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên phương pháp đọc dựa vào nội dung (content-based reading) và rèn luyện kỹ năng từ vựng thông qua việc tra cứu từ điển người học (learner's dictionaries). Điểm đặc sắc của tài liệu là sự tích hợp cụ thể mã ký hiệu kỹ năng đọc (Reading Skills: RS 1 đến RS 9) tại từng bài tập, giúp người học định vị phương pháp xử lý văn bản một cách có hệ thống.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             READING PLUS 1
                       (Phạm Lê Sùng Chính, BUH)
PART A: TOPICS (8 MODULES)                         PART B: HỖ TRỢ & TRA CỨU

Các chương/chủ đề chính

Tài liệu được phân chia thành 8 module chuyên đề bao quát các mảng nghiệp vụ và hoạt động kinh tế:

  • Module 1: Business at a Glimpse (Tổng quan về Kinh doanh): Giới thiệu các loại hình tổ chức kinh doanh (Multinationals, SMEs, Sole traders, Private companies, Publicly quoted companies), khái niệm về giá trị cổ đông (Shareholder value), lợi nhuận trên vốn đầu tư (Return on investment), cùng dữ liệu nghiên cứu về áp lực kinh doanh toàn cầu từ báo cáo Grant Thornton International Business Report (IBR) 2010 của Alex MacBeath.
  • Module 2: Communication in Business (Giao tiếp trong Kinh doanh): Trình bày các hình thức văn bản thương mại nội bộ và đối ngoại bao gồm Agenda, Minutes, Matters arising, Annual report, Sales report, Contract, Memo, Email giao dịch ngân hàng (Letter of credit, Proforma invoice), Fax thuê tàu vận tải (Keyser Shipbrokers Ltd), và bản kế hoạch tiếp thị chi tiết của một cửa hàng thời trang (Antoinette’s Dress Shop).
  • Module 3: Careers and Human Resources (Nghề nghiệp và Quản trị Nhân sự): Khảo sát cấu trúc cấp bậc quản lý (Senior, Middle, Junior, Supervisory management), các quy trình nhân sự (Induction, Performance appraisals, Payroll, Disciplinary actions, Benefit analysis), cùng nghiên cứu thực nghiệm từ Microsoft và Careerbuilder.uk về quản trị danh tiếng trực tuyến (Online image/reputation) và kinh nghiệm thực tập đa văn hóa tại các tổ chức thứ bậc (Hierarchical organizations).
  • Module 4: Customer Support and Customer Service (Hỗ trợ và Dịch vụ Khách hàng): Phân tích các mô hình tương tác khách hàng thông qua các khái niệm Prospect, Repeat customer, Client base, Call centres, Customer-centric approach, Customer advocacy, Customer engagement, chế độ bảo hành (Warranty), chính sách hoàn tiền (Refund) và thư xử lý khiếu nại dịch vụ.
  • Module 5: Sales and Marketing (Bán hàng và Tiếp thị): Tập trung vào các chiến lược xúc tiến thương mại, quảng cáo trên bảng tin (Billboards), quảng cáo khung giờ vàng (Prime-time ads), hợp đồng bảo chứng từ người nổi tiếng (Endorsement) và kênh phân phối.
  • Module 6: Organization and Management (Tổ chức và Quản trị): Phân tích cơ cấu vận hành doanh nghiệp, tái cấu trúc tổ chức (De-layering, Downsizing) và vai trò của mô hình lao động linh hoạt (Portfolio workers theo lý thuyết của Charles Handy).
  • Module 7: Banking and Finance (Ngân hàng và Tài chính): Cung cấp thuật ngữ và văn bản chuyên sâu về nghiệp vụ ngân hàng, công cụ tài chính, chứng khoán (Securities, Shares, Bonds) và dòng tiền (Cash flow).
  • Module 8: Supply Chain and Logistics (Chuỗi cung ứng và Hậu cần): Đề cập đến hoạt động vận chuyển, đóng gói (Crates), ủy thác giao hàng (Consignment) và chuỗi luân chuyển hàng hóa thương mại quốc tế.

Tính logic và sự tiến triển của nội dung được thiết kế từ khái niệm vĩ mô tổng quan về doanh nghiệp (Module 1), qua các công cụ tương tác, nhân sự, khách hàng, thị trường (Module 2-5), đến tổ chức quản trị, hệ thống tài chính và chuỗi cung ứng kỹ thuật (Module 6-8).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung xây dựng hệ thống lý thuyết và nguyên lý cốt lõi về:

  • Phân loại pháp lý và tài chính của doanh nghiệp: Sự khác biệt giữa doanh nghiệp tư nhân không niêm yết (Private companies) chịu áp lực huy động vốn và công ty đại chúng (Publicly quoted companies) chịu sự giám sát của sàn giao dịch chứng khoán (Stock exchange scrutiny).
  • Mô hình quản trị nguồn nhân lực: Chu trình từ tuyển dụng (Recruitment), định hướng (Onboarding), đánh giá hiệu suất (Performance appraisal), xử lý kỷ luật và kiện tụng (Litigation) đến chính sách giữ chân nhân sự thông qua phân tích phúc lợi (Benefit analysis).
  • Nguyên lý truyền thông thương mại: Cấu trúc tiêu chuẩn của các văn bản nghiệp vụ như Thư tín dụng chứng từ (Letter of credit - L/C), Hóa đơn chiếu lệ (Proforma invoice), và Bản ghi nhớ điều hành (Internal memo).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Khả năng nhận diện và sử dụng chính xác từ loại chuyên ngành (Countable [C], Uncountable [U], Transitive verb (vt.), Intransitive verb (vi.), Linking verb (vl.)), phiên âm quốc tế IPA, các cấu trúc thuật ngữ cố định (Collocations, Idioms, Expressions).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt giữa luận điểm (Claims) và dẫn chứng hỗ trợ (Support); xác định mục đích của tác giả (Author’s purpose); suy đoán ý nghĩa từ ngữ cảnh (Getting meaning from context) và quản lý tính bất định của thông tin (Managing uncertainty).
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Đọc hiểu và xử lý các văn bản vận hành kinh doanh thực tế như thư chào hàng, thư khiếu nại, báo cáo khảo sát thị trường và bản tóm tắt kế hoạch kinh doanh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                               CẤU TRÚC 1 MODULE
SECTION I: BUSINESS TERMS                                  SECTION II: READING

Tài liệu áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm dựa trên nội dung (Content-Based Instruction - CBI) kết hợp phát triển kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu (Strategy-Based Instruction). Mỗi module gồm hai hợp phần cố định:

  • Section I. Business Terms: Tập trung vào các bài tập khoan sâu từ vựng (Vocabulary drills) gồm ba cấp độ:

    • Vocabulary 1: Nối thuật ngữ với định nghĩa học thuật trích xuất từ các bộ từ điển chuẩn mực (Oxford, Cambridge, Longman, Collins, Macmillan, Merriam-Webster).
    • Vocabulary 2: Lựa chọn định nghĩa chính xác theo ngữ cảnh câu thực tế.
    • Vocabulary 3: Hoàn thiện từ vựng bằng cách điền chữ cái còn thiếu dựa trên ngữ cảnh công việc.
  • Section II. Reading: Gồm 6 bài tập đọc với độ dài và độ phức tạp tăng dần:

    • Reading 1: Điền từ vào chỗ trống trong văn bản ngắn (Blank-filling text).
    • Reading 2: Xác định tính chính xác của thông tin theo định dạng 'Right' / 'Wrong' / 'Doesn't say'.
    • Reading 3: Trắc nghiệm lựa chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào văn bản thương mại (Multiple-choice gap filling).
    • Reading 4: Đọc hiểu văn bản báo cáo hoặc thông báo nghiệp vụ với các câu hỏi trắc nghiệm bốn phương án.
    • Reading 5: Khôi phục cấu trúc văn bản bằng cách điền câu/mệnh đề/cụm từ bị khuyết (Sentence/clause insertion).
    • Reading 6: Đọc hiểu văn bản học thuật hoặc báo chí chuyên ngành dài, kèm theo hệ thống câu hỏi trả lời ngắn (Short answers), câu hỏi phân tích cấu trúc lập luận (Main idea, Claim vs. Support, Reference, Author’s purpose) và câu hỏi liên hệ thực tế.

Tài liệu quy định hệ thống 9 kỹ năng đọc (RS 1 đến RS 9):

Mã kỹ năng Tên kỹ năng đọc hiểu Vị trí tham chiếu tương ứng trong Q Skills 2
RS 1 Identifying the main idea of a paragraph Unit 1
RS 2 Getting meaning from context Unit 2
RS 3 Identifying supporting details Unit 3
RS 4 Understanding cause and effect Unit 4
RS 5 Making inferences Unit 5
RS 6 Identifying the author’s purpose Unit 6
RS 7 Identifying claims and support Unit 7
RS 8 Evaluating evidence Unit 8
RS 9 Reading comprehension extension skills Kỹ năng đọc hiểu mở rộng bổ trợ

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học được xây dựng theo nguyên tắc: sinh viên thực hiện bài tập liên tục không ngắt quãng để phản xạ với dạng đề chuẩn hóa, sau đó đối chiếu mã RS gợi ý ở đầu bài để kiểm tra lại các câu chưa chắc chắn, tra cứu từ điển người học theo phần Vocabulary Notes có phiên âm IPA và đối chiếu đáp án chi tiết tại Part B (trang 113-145).


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp nguồn tư liệu học thuật và xuất bản uy tín: Ngữ liệu trong tài liệu được trích dẫn, trích đoạn và phỏng tác từ các nhà xuất bản giáo dục và tổ chức chuyên ngành như: Cambridge ESOL, Cambridge University Press (CUP), Oxford University Press (OUP), Pearson Longman, Delta Publishing, Express Publishing, Society for Human Resource Management (SHRM), Investopedia, HubSpot, Grant Thornton International, Nolo, Lucidchart.
  • Dữ liệu thực tế và nghiên cứu điển hình (Case studies & Real-world data):
    • Trích dẫn báo cáo Grant Thornton International Business Report 2010 về mối tương quan giữa chỉ số tăng trưởng GDP và mức độ áp lực công việc tại 36 nền kinh tế (Trung Quốc, Việt Nam, Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp, Thụy Điển, Đan Mạch).
    • Phân tích chân dung lãnh đạo doanh nghiệp toàn cầu thực tế (như trường hợp Angela Ahrendts - cựu CEO Burberry).
    • Số liệu khảo sát thực nghiệm từ Microsoft và Careerbuilder.uk về tác động của hành vi trên mạng xã hội đối với quy trình tuyển dụng nhân sự.
    • Phân tích kế hoạch kinh doanh thực tế thông qua trường hợp của Antoinette’s Dress Shop tại New City, dựa trên dữ liệu dự báo của Phòng Thương mại địa phương (Chamber of Commerce) và Ngân hàng New City.
  • Hệ thống chú thích từ vựng (Vocabulary Notes) chuẩn hóa: Các thuật ngữ quan trọng trong bài đọc đều được cung cấp số chỉ mục, phiên âm chuẩn quốc tế IPA, phân loại ngữ pháp cụ thể (như [C], [U], [S], (vt.), (vi.)), và định nghĩa ngắn gọn trích từ các từ điển học thuật đối sánh.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Phục vụ trực tiếp sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai theo học môn Tiếng Anh – Đọc 1 tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc các khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh cần bổ trợ tiếng Anh chuyên ngành.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Sinh viên cần có trình độ tiếng Anh tổng quát tương đương bậc A2-B1 trên Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), đã hoàn thành hoặc đang học song song các học phần tiếng Anh căn bản, có kỹ năng sử dụng từ điển người học.
  • Giảng viên giảng dạy: Tài liệu cung cấp tài nguyên để giảng viên sử dụng linh hoạt theo 3 hình thức được nêu trong phần To the Teacher:
    • Sử dụng bổ trợ một phần hoặc toàn bộ trên lớp song song với các bài học trong giáo trình Q: Skills for Success 2.
    • Sử dụng thay thế cho một số phần hoặc một bài học trọn vẹn trong giáo trình chính mà vẫn đảm bảo rèn luyện đầy đủ các chuẩn đầu ra kỹ năng đọc.
    • Giao bài tập về nhà để theo dõi và phát triển năng lực tự học của sinh viên.
  • Người tự học và tham khảo: Dành cho người học muốn nâng cao vốn từ vựng thương mại và rèn luyện kỹ năng giải quyết các dạng câu hỏi đọc hiểu chuẩn hóa thông qua hệ thống đáp án gợi ý (Suggested Answers) và bảng chỉ mục thuật ngữ (Index).

Câu hỏi thường gặp

1. Tài liệu này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên đại học ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên các khối ngành kinh tế tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đang theo học học phần Tiếng Anh – Đọc 1, cũng như người học cần bổ trợ kiến thức đọc hiểu tiếng Anh thương mại.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tổng quát ở mức sơ trung cấp (tương đương chuẩn B1 sơ khởi), có hiểu biết cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh, biết cách tra cứu các ký hiệu viết tắt ngữ pháp và phiên âm quốc tế IPA trong từ điển người học.

3. Điểm khác biệt giữa tài liệu này và giáo trình Q: Skills for Success 2 là gì?

Giáo trình Q: Skills for Success 2 của McVeigh và Bixby tập trung vào các chủ đề tiếng Anh học thuật tổng quát. Tài liệu Reading Plus 1 chuyển tải toàn bộ hệ thống kỹ năng đọc (RS 1 đến RS 8) của giáo trình chính vào bối cảnh cụ thể của 8 lĩnh vực kinh doanh, bổ sung kỹ năng mở rộng RS 9 và cung cấp hệ thống từ vựng chuyên ngành thương mại.

4. Phương pháp tự học tài liệu như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học nên làm bài tập đọc hiểu liên tục không ngắt quãng trong lần đầu để rèn phản xạ. Khi gặp câu hỏi khó, đối chiếu với danh sách mã kỹ năng đọc (RS) gợi ý ở đầu bài tập, đọc kỹ phần Vocabulary Notes, và sau đó kiểm tra kết quả tại phần Suggested Answers ở Part B (trang 115-145).

5. Tài liệu có các phần tra cứu và hỗ trợ đi kèm nào?

Tài liệu tích hợp đầy đủ Part B gồm đáp án gợi ý chi tiết cho cả 8 module (Suggested Answers), phần cước chú tham chiếu ngữ liệu (Notes từ trang 147), bảng chỉ mục thuật ngữ chuyên ngành (Index từ trang 161) và danh mục tài liệu tham khảo học thuật (References từ trang 167).


Kết luận

Tài liệu bổ trợ Reading Plus 1 của Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM cung cấp giải pháp tích hợp giữa việc phát triển 9 kỹ năng đọc hiểu chuẩn hóa và việc tiếp cận 8 chủ đề tiếng Anh thương mại cốt lõi. Lộ trình học tập đề xuất là thực hành tuần tự từng module từ phần thuật ngữ (Business Terms) đến các bài đọc mở rộng (Reading 1-6), kết hợp tra cứu bảng chỉ mục (Index) và kiểm tra đối chiếu qua phần đáp án gợi ý (Suggested Answers). Nguồn tài liệu tham chiếu từ các bộ từ điển chuẩn tắc quốc tế (OUP, CUP, Longman, Collins) và báo cáo nghiên cứu thực tế giúp người học củng cố năng lực đọc hiểu học thuật trong môi trường đào tạo đại học.