Luận Văn Thạc Sĩ: Xây Dựng Phương Pháp Định Tính và Định Lượng Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus xây dựng phương pháp định tính định lượng flavonoid trong nụ và lá vối, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Khoa Học

2012

89
27
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về cây vối

1.2. Tên gọi

1.3. Đặc điểm thực vật

1.4. Phân bố, sinh thái

1.5. Thu hái và chế biến

1.6. Thành phần hóa học

1.7. Flavonoid trong cây Vối

1.8. Tác dụng sinh học

2. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3.1. Chiết xuất, phân lập flavonoid chính

2.3.2. Xác định cấu trúc chất phân lập

2.3.3. Xây dựng phƣơng pháp định tính trong nụ và lá vối

2.3.3.1. Định tính bằng phƣơng pháp hóa học
2.3.3.2. Định tính bằng phƣơng pháp sắc ký

2.3.4. Xây dựng phƣơng pháp định lƣợng flavonoid trong nụ và lá vối

2.3.4.1. Định lƣợng flavonoid toàn phần bằng phƣơng pháp trắc quang
2.3.4.2. Định lƣợng flavonoid chính bằng phƣơng pháp HPLC

2.3.5. Một số đặc trƣng thống kê để xử lý và đánh giá kết quả

2.3.6. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất, dung môi

2.3.6.1. Thiết bị, dụng cụ
2.3.6.2. Hóa chất, dung môi

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chiết xuất và phân lập một flavonoid chính từ nụ cây vối

3.1.1. Chiết xuất dƣợc liệu và phân đoạn

3.1.2. Phân lập flavonoid chính trong cao phân đoạn ethyl acetat

3.1.3. Xác định cấu trúc chất phân lập

3.2. Xây dựng phƣơng pháp định tính flavonoid trong lá và nụ vối

3.2.1. Định tính bằng phản ứng hóa học

3.2.2. Định tính bằng TLC

3.2.3. Định tính bằng HPLC

3.3. Xây dựng phƣơng pháp định lƣợng flavonoid trong lá và nụ vối

3.3.1. Xây dựng bằng phƣơng pháp trắc quang

3.3.2. Xây dựng phƣơng pháp định lƣợng CO-1 bằng HPLC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phương Pháp Định Tính Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Cây Vối, với tên khoa học là Cleistocalyx operculatus, đã được biết đến từ lâu trong y học dân gian. Nụ và lá của cây này chứa nhiều hợp chất flavonoid có giá trị sinh học cao. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp định tính và định lượng flavonoid trong nụ và lá vối là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng dược liệu. Phương pháp định tính giúp xác định sự hiện diện của flavonoid, trong khi phương pháp định lượng cho phép đo lường chính xác hàm lượng của chúng trong mẫu. Điều này không chỉ hỗ trợ trong việc kiểm soát chất lượng mà còn mở ra cơ hội cho các nghiên cứu sâu hơn về tác dụng sinh học của flavonoid.

1.1. Đặc Điểm Hóa Học Của Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Flavonoid là một nhóm hợp chất tự nhiên có cấu trúc hóa học C6-C3-C6, thường gặp trong thực vật. Trong nụ và lá vối, flavonoid có thể tồn tại dưới dạng tự do hoặc glycosid. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nụ vối chứa hơn 20 loại flavonoid khác nhau, bao gồm các nhóm chalcone, flavanol, flavone và flavanonol. Những hợp chất này không chỉ có màu sắc đặc trưng mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

1.2. Tác Dụng Sinh Học Của Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Flavonoid trong nụ và lá vối đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học quan trọng như chống oxy hóa, chống ung thư, và ức chế một số enzym. Các nghiên cứu cho thấy flavonoid có khả năng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư và bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do. Điều này làm cho chúng trở thành một thành phần quý giá trong các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng.

II. Vấn Đề và Thách Thức Trong Nghiên Cứu Flavonoid

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về flavonoid trong nụ và lá vối, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc phát triển các phương pháp định tính và định lượng chính xác. Một trong những vấn đề lớn là sự đa dạng về cấu trúc và hàm lượng flavonoid trong các mẫu khác nhau. Điều này có thể dẫn đến sự khó khăn trong việc chuẩn hóa quy trình phân tích. Hơn nữa, việc thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng cho việc định tính và định lượng flavonoid trong nụ và lá vối cũng là một thách thức lớn.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Chuẩn Hóa Phương Pháp Phân Tích

Việc chuẩn hóa các phương pháp phân tích flavonoid là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Tuy nhiên, sự đa dạng về cấu trúc của flavonoid trong nụ và lá vối gây khó khăn trong việc phát triển một phương pháp phân tích chung. Các nhà nghiên cứu cần phải tìm ra các phương pháp phù hợp để xác định và định lượng flavonoid một cách hiệu quả.

2.2. Thiếu Tiêu Chuẩn Định Tính và Định Lượng

Hiện tại, chưa có tiêu chuẩn rõ ràng cho việc định tính và định lượng flavonoid trong nụ và lá vối. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất trong các nghiên cứu và khó khăn trong việc so sánh kết quả. Cần thiết phải xây dựng các tiêu chuẩn cụ thể để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm từ nụ và lá vối.

III. Phương Pháp Định Tính Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Phương pháp định tính flavonoid trong nụ và lá vối thường sử dụng các kỹ thuật hóa học và sắc ký. Các phương pháp này giúp xác định sự hiện diện của flavonoid thông qua các phản ứng hóa học đặc trưng. Một số phương pháp phổ biến bao gồm sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Những phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn mang lại kết quả chính xác.

3.1. Sử Dụng Phương Pháp Hóa Học Để Định Tính

Phương pháp hóa học để định tính flavonoid thường dựa trên các phản ứng hóa học đặc trưng. Ví dụ, flavonoid có thể phản ứng với các thuốc thử như AlCl3 để tạo ra màu sắc đặc trưng, từ đó xác định sự hiện diện của chúng trong mẫu. Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện, nhưng cần phải được kết hợp với các phương pháp khác để đảm bảo tính chính xác.

3.2. Ứng Dụng Sắc Ký Lớp Mỏng TLC Trong Định Tính

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là một phương pháp phổ biến để định tính flavonoid. Phương pháp này cho phép tách biệt các hợp chất trong mẫu và xác định sự hiện diện của flavonoid thông qua các vết màu trên bản TLC. TLC là một phương pháp nhanh chóng và hiệu quả, nhưng cần phải được xác nhận bằng các phương pháp khác như HPLC.

IV. Phương Pháp Định Lượng Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Định lượng flavonoid trong nụ và lá vối thường sử dụng các phương pháp trắc quang và HPLC. Các phương pháp này cho phép đo lường chính xác hàm lượng flavonoid trong mẫu. Đặc biệt, HPLC là một phương pháp hiện đại, cho phép phân tích nhiều hợp chất cùng một lúc với độ chính xác cao. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm từ nụ và lá vối.

4.1. Phương Pháp Trắc Quang Để Định Lượng

Phương pháp trắc quang là một trong những phương pháp đơn giản và hiệu quả để định lượng flavonoid. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc đo lường độ hấp thụ ánh sáng của dung dịch flavonoid tại một bước sóng nhất định. Kết quả thu được có thể được so sánh với các tiêu chuẩn để xác định hàm lượng flavonoid trong mẫu.

4.2. Sắc Ký Lỏng Hiệu Năng Cao HPLC Trong Định Lượng

HPLC là một phương pháp hiện đại và chính xác để định lượng flavonoid. Phương pháp này cho phép tách biệt và đo lường nhiều hợp chất trong cùng một mẫu. HPLC cung cấp kết quả nhanh chóng và đáng tin cậy, giúp các nhà nghiên cứu có thể xác định hàm lượng flavonoid một cách chính xác.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Flavonoid trong nụ và lá vối không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng được sử dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Các flavonoid có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ sức khỏe, làm cho chúng trở thành thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm. Việc phát triển các sản phẩm từ nụ và lá vối có thể mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe cho cộng đồng.

5.1. Ứng Dụng Trong Ngành Dược Phẩm

Flavonoid trong nụ và lá vối đã được nghiên cứu và chứng minh có nhiều tác dụng sinh học quan trọng. Chúng có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là trong điều trị các bệnh lý như ung thư và bệnh tim mạch. Việc nghiên cứu sâu hơn về flavonoid sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong ngành dược phẩm.

5.2. Ứng Dụng Trong Ngành Thực Phẩm Chức Năng

Flavonoid cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm chức năng. Chúng có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ sức khỏe, làm cho chúng trở thành thành phần lý tưởng cho các sản phẩm thực phẩm chức năng. Việc phát triển các sản phẩm từ nụ và lá vối có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Nghiên Cứu Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối

Nghiên cứu về flavonoid trong nụ và lá vối đang mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực y học và công nghiệp thực phẩm. Việc phát triển các phương pháp định tính và định lượng chính xác sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Tương lai của nghiên cứu flavonoid trong nụ và lá vối hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho sức khỏe và kinh tế.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới và cải tiến các phương pháp hiện có. Điều này sẽ giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Hơn nữa, việc nghiên cứu sâu hơn về tác dụng sinh học của flavonoid sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong ngành dược phẩm và thực phẩm.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Flavonoid Trong Sức Khỏe Cộng Đồng

Flavonoid có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc phát triển các sản phẩm từ nụ và lá vối không chỉ mang lại lợi ích cho sức khỏe mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững. Cần thiết phải nâng cao nhận thức về giá trị của flavonoid trong cộng đồng để thúc đẩy việc sử dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus xây dựng phương pháp định tính định lượng flavonoid trong nụ và lá vối

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cây Vối, một loại cây quen thuộc của làng quê các tỉnh Đồng Bằng bắc bộ, có tên khoa học là Cleistocalyx operculatus (Roxb. et Perry thuộc họ Sim (Myrtaceae). Từ lâu nhân dân ta đã biết dùng lá và nụ vối với cách chế biến đơn giản tạo thành loại trà nấu hay hãm lấy nƣớc uống hàng ngày vừa có tác dụng thanh nhiệt vừa có tác dụng kiện tỳ, tiêu thực. Đến nay đã có nhiều nghiên cứu về cây Vối.

Thành phần hóa học chính của lá và nụ Vối gồm tinh dầu, triterpenoid và flavonoid. Theo Trung học dƣợc từ hải I (1993), tinh dầu lá vối có 27 thành phần. Vỏ cây chứa một chất triterpen nhóm ursan đã đƣợc nhận dạng là acid ursolic. Nụ vối có nhiều thành phần hóa học đã đƣợc phân lập và xác định cấu trúc hóa học, chủ yếu là các flavonoid.

Thành phần hóa học chính trong nụ vối là flavonoid, với khoảng hơn 20 flavonoid khác nhau. Flavonoid là một nhóm hợp chất lớn có cấu trúc hóa học C6-C3-C6, thƣờng gặp nhiều trong thực vật. Đến nay, số lƣợng flavonoid từ thực vật đã đƣợc tìm thấy lên tới trên 8150 flavonoid khác nhau. Các flavonoid có nhiều tác dụng sinh học quý nhƣ chống ung thƣ, chống dị ứng, chống co giật, giảm đau, nghẽn mạch, nghẽn phế quản, lợi mật, diệt nấm.

Do đó, chúng đƣợc dùng nhiều trong các ngành công nghiệp dƣợc phẩm, thực phẩm, và mỹ phẩm, phục vụ lợi ích của con ngƣời. Các flavonoid của lá và nụ vối cũng đã đƣợc chứng minh có nhiều tác dụng sinh học quan trọng nhƣ chống oxy hóa, chống ung thƣ, ức chế một số enzym (xanthin oxydase, α-glucosidase, maltase, acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase). Đặc biệt, một số chất một hợp chất có tác dụng đối với ung thƣ nhƣ 2',4'-dihydroxy-6'-methoxy-3',5'-dimethylchalcone, 3,5',3'- trihydroxy-6,7,4'-trimethoxy flavon; 3,3'-dihydroxy-5,6,7,4'-tetramethoxy 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Do đƣợc sử dụng nhiều để làm trà uống và làm thuốc trong y học dân gian nên cần thiết phải có tiêu chuẩn cho nguyên liệu lá và nụ vối.

Trong dự thảo Dƣợc Điển Việt Nam V (dự kiến xuất bản năm 2013-2014) đã có chuyên luận về lá và nụ vối. Tuy nhiên, trong các chuyên luận này chƣa có tiêu chí về định tính và định lƣợng flavonoid trong nụ vối, trong khi flavonoid là thành phần chính và có nhiều tác dụng quan sinh học trọng. Với thực trạng trên, chúng tôi đề xuất thực hiện đề tài “Xây dựng phƣơng pháp định tính, định lƣợng flavonoid trong nụ và lá vối”. Kết quả của đề tài sẽ là cơ sở cho việc xây dựng tiêu chuẩn và kiểm tra chất lƣợng dƣợc liệu nụ và lá vối phục vụ việc quản lý chất lƣợng dƣợc liệu trên thị trƣờng.

Các mục tiêu của đề tài gồm có: • Phân lập đƣợc một flavonoid chính trong nụ vối dùng làm chất đối chiếu trong việc định tính, định lƣợng flavonoid. • Xây dựng đƣợc quy trình định tính và định lƣợng flavonoid trong dƣợc liệu nụ và lá vối. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về cây vối 1.1 Tên gọi - Tên tiếng Việt: Cây vối, vối nhà - Tên Latin: Cleistocalyx operculatus (Roxb. et Perry - Tên đồng nghĩa: Eugenia operculata Roxb.2 Đặc điểm thực vật Cây vối là loại cây gỗ nhỡ, cao 5-10 m, có khi hơn, vỏ thân nứt nẻ, màu nâu đen.

Cành nhánh có nhiều vảy, cành non tròn hay hơi hình 4 cạnh, nhẵn [3, 4, 10, 22, 42]. Lá đơn mọc đối, có cuống dài 1-1,5 cm, dai, cứng, phiến lá hình trái xoan hay hình trứng, dài 8-20 cm, rộng 5-8 cm giảm nhọn ở gốc, có mũi ngắn. Hai mặt lá có hai màu khác nhau, có nhiều tuyến mờ nâu, lá già mặt dƣới của lá có chấm nâu, gân phụ khoảng 10 cặp cách mép là 3-5 mm [3, 4, 10, 22, 42]. Hoa nhỏ màu trắng lục nhạt, gần nhƣ không cuống, hợp thành cụm hoa dạng chùy rộng, mọc ở kẽ những lá đã rụng.

Nụ hoa dài, lá bắc dễ rụng. Đài dính vào bầu. Hoa đều lƣỡng tính 4 cánh hình tròn hay hình bầu dục, nhiều tuyến mờ dính lại ở đỉnh thành mũ hình chóp. Nhị nhiều xếp thành 7-9 dãy có hình bầu dục nằm sâu trong ống đài, bị nhị che kín [3, 4, 10, 22, 42].

Quả hình cầu hay hơi hình trứng, đƣờng kính 7-12 mm, xù xì, khi chín có màu tím, thể chất nạc, vị ngọt [3, 4, 10, 22, 42]. Mùa hoa quả: Tháng 4 – 6 1.3 Phân bố, sinh thái 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chi Cleistocalyx Blume gồm một số loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Việt Nam có 3 loài Vối là cây đặc hữu của vùng Việt Nam và Nam Trung Quốc. Ở Việt Nam, vối mọc tự nhiên dọc theo suối hay bờ ao hồ ở vùng núi thấp và trung du, thuộc các tỉnh Cao Bằng (Hà Quảng, Thông Nông, Thạch An…); Lạng Sơn (Đồng Mỏ, Hữu Lũng); Bắc Giang (Sơn Động, Lục Nam, Yên Thế.); Vĩnh Phúc (Lập Thạch, Tam Dƣơng); Phú Thọ, Tuyên Quang, Hà Tây, Hòa Bình….Cây vối còn đƣợc trồng rải rác trong nhân dân các tỉnh đồng bằng và trung du Bắc Bộ.

Vối thuộc loại cây gỗ ƣa sáng, ƣa ẩm, sinh trƣởng và phát triển nhanh; trong vòng 3 năm đầu, chiều cao thân có thể đến 5 m. Cây phân cành nhiều chồi và lá non ra nhiều trong mùa xuân, hè. Những cây mọc ở chỗ đƣợc chiếu sáng đầy đủ ra hoa quả rất nhiều, tái sinh tự nhiên từ hạt. a) Cây vối b) Nụ vối tƣơi b) Nụ vối khô ơ Hình 1.1: Hình ảnh Cây và Nụ vối 1.4 Thu hái và chế biến Hái lá tƣơi, phơi khô, nhƣng có ngƣời đem ủ rồi mới phơi khô, cách làm nhƣ sau: thái nhỏ, rửa sạch, cho vào thùng hay thúng ủ cho đến khi đen đều thì 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com lấy ra rửa sạch, phơi khô.

Lá vối ủ uống thơm ngon hơn. Để làm thuốc thƣờng dùng lá tƣơi phơi khô [4,10]. Nụ vối đƣợc thu hái, phơi khô dùng để pha nƣớc và làm thuốc [4, 10].5 Thành phần hóa học Lá Vối chứa rất ít tanin, vết alcaloid (nhóm indolic) và tinh dầu, tinh dầu lá gồm nhiều thành phần trong đó thành phần chính là (Z)-β-ocimen, myrcen, (E)-β-ocimen [3, 4, 17]. Trong lá vối có chứa flavonoid, coumarin, tanin, acid hữu cơ, đƣờng tự do và sterol.

Vỏ cây chứa triterpen nhóm ursan là acid usolic [3]. Nụ vối chứa nhiều flavonoid khác nhau, với nhiều thành phần đã xác định cấu trúc hóa học đƣợc trình bày ở Bảng 1. - Tinh dầu: Từ mẫu nụ vối Việt Nam, với phƣơng pháp sắc kí khí khối phổ GC/MS, Nguyễn Thị Dung và cộng sự đã xác định đƣợc 55 thành phần khác nhau có trong tinh dầu nụ vối (Bảng 1.1), gồm các monoterpen, serquiterpen và hydrocarbon serquiterpen [5]. 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các thành phần chính trong tinh dầu nụ vối STT Thành phần chính Tỷ lệ (%) 1 α-pinen 3,45 2 β-pinen 3,07 3 β-myrcen 2,40 4 Camphen 4,12 5 γ-terpinen 5,76 6 Cis-linalool oxide 5,21 7 Terpinen-4-ol 2,58 8 Trans-carveol 3,93 9 2,3-dehydro-1,4-cineol 3,01 10 γ-amorphen 2,12 11 Cyclobazzanen 3,12 12 α-cadinen 1,47 13 Globulol 5,61 14 β-himachalol 3,84 15 Acorenol 5,12 16 1-hexanol 2,59 17 2-heptanen 2,03 18 Presilphiperfol-1-en 2,48 19 α-terpinen 1,19 20 Cis-verbenol 1,85 21 Methyl jasmonate 1,92 22 1,8-oxidocadin-4-en 1,84 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Thành phần khác: ethyl galat, acid galic, acid ursolic, β-sitosterol và acid cinamic [3, 4, 17, 21, 33].6 Flavonoid trong cây Vối Flavonoid là một nhóm hợp chất tự nhiên lớn thƣờng gặp trong thực vật. Về cấu trúc hóa học flavonoid có khung cơ bản theo kiểu C6-C3-C6 (có 2 vòng benzen A và B nối với nhau qua một mạch 3 carbon) và đƣợc chia làm nhiều nhóm khác nhau [16]. Đã có nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc nghiên cứu về thành phần hóa học của cây vối đều chỉ ra rằng flavonoid trong lá và nụ vối có thể ở dạng tự do hoặc dạng glycosid. Chủ yếu là nhóm chalcone, flavanol, flavone và flavanonol.

Các flavonoid thƣờng dễ kết tinh và thƣờng có màu. Flavone có màu vàng nhạt hoặc màu da cam; flavonol màu vàng nhạt đến màu vàng; Chalcone màu vàng đến cam-đỏ; flavanonol kết tinh không màu. Các flavonoid đƣợc trình bày ở bảng 1. 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2: Thành phần flavonoid trong nụ vối TT Tên chất Công thức cấu tạo Tài liệu [18], 1 2',4'-dihydroxy-6'- [22], methoxy-3',5'- [33] dimethylchalcone 2 5,7-dihydroxy-6,8- [22] dimethylflavone 3 7-hydroxy-5-methoxy-6,8- [22] dimethylflavanon 4 3'-formyl-4',6',4- [27] trihydroxy-2'-methoxy-5'- methylchalcone 3'-formyl-6',4-dihydroxy- 2’-methoxy-5'- [27] 5 methylchalcone 4'-O-β-D- glucopyranosid 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 (2S)-8-formyl-6- [33] methylnaringenin (2S)-8-formyl-6- 7 [27] methylnaringenin 7-O-β- D-glucopyranosid 8 (2S)-8-formyl-5-hydroxy- [31], 7-methoxy-6- [33] methylflavanon 9 7-hydroxy-5-methoxy-6,8- [33] dimethylisoflavone 10 (2S,3S)-2,3-trans-5,7 [33] dihydroxy-6,8 dimethyldihydroflavonol 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 (2S)-2,7-dihydroxy-5- [33] methoxy-6,8- dimethylflavanol 12 (E)-4,2',4'-trihydroxy-6'- methoxy-3',5'- [33] dimethylchalcone 13 7-hydroxy-5-methoxy-6,8- [33] dimethylflavone 14 (2S)-5-hydroxy-7- [33] methoxy-6,8- dimethylflavanol 2',4'-dihydroxy-3'-methyl- 15 6'-methoxychalcone [33] 16 (2S)-6-formyl-8-methyl-7- O-methylpinocembrin [33] 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (2S)-7-hydroxy-5- 17 methoxy-8- [18] methylflavanon 18 (2S)-8-methylpinocembrin [18] 2,2',4'-trihydroxy-6'- 19 methoxy-3',5'- [18] dimethylchalcone 20 Quercetin [28] 21 Kaempferol [28] 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 22 Tamarixetin [28] 23 Myricetin-3'-methylether [28] 24 Myricetin-3'-methyether- [28] 3-O-β-D- galactopyranoside 25 5,7,8,4'-Tetrahydroxy- [28] 3',5'-dimethoxyflavone-3- O-β-D-galactopyranoside 26 Gossypetin-8,3'- [28] dimethyether-3-O-β-D- galactoside 20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7 Tác dụng sinh học a) Tác dụng của lá và nụ vối.

Năm 1968, Nguyễn Đức Minh thuộc phòng đông y thực nghiệm Viện nghiên cứu Đông y [10], nghiên cứu thăm dò tính kháng khuẩn của lá và nụ vối với một số vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) đã đi tới kết luận sau: - Ở tất cả các giai đoạn phát triển lá và nụ vối đều có tác dụng kháng khuẩn. Mùa đông kháng sinh tập chung nhiều nhất ở lá. - Chất kháng khuẩn tan trong nƣớc, các dung môi hữu cơ nhƣ ether, CCl 4, ehtyl acetat, chloroform, aceton, toluen, dầu hỏa. - Chất kháng khuẩn bền vững với nhiệt độ 1000C/30 phút, bền vững ở môi trƣờng có PH > 7, tác dụng mạnh nhất đối với Streptococcus (hemolytic và staman), sau đó đến vi khuẩn bạch cầu và Staphylococcus và Pneumococcus.

- Chất kháng khuẩn có thể kết tinh trong hỗn hợp dung môi methanol: nƣớc, cho tinh thể hình kim không màu. - Liều độc cao LD50 = 7830 mg/kg (thử trên chuột nhắt trắng bằng đƣờng uống) * Chất chiết từ nụ vối bằng chloroform tách khỏi dung dịch đệm PH > 7 có màu vàng, vị đắng, dạng muối natri tan nhiều trong nƣớc có tác dụng đặc biệt với đơn bào Entamoeba histolytica, E. moshkovskii ở độ pha loãng 1/1200. * Chất kháng khuẩn làm tăng khả năng thực bào trên chuột lang, tăng cƣờng co bóp tim cô lập, tăng huyết áp nhẹ trên thỏ [3, 10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phương Pháp Định Tính và Định Lượng Flavonoid Trong Nụ và Lá Vối" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích flavonoid, một nhóm hợp chất tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tài liệu này không chỉ trình bày các kỹ thuật định tính và định lượng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của flavonoid trong việc bảo vệ sức khỏe con người. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức thực hiện các phương pháp phân tích, từ đó có thể áp dụng vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm từ thiên nhiên.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích hóa học khác, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phát triển phương pháp phân tích xác định đồng thời esomeprazole và naproxen trong thuốc bằng phương pháp hplcuv, nơi bạn có thể tìm hiểu về phân tích đồng thời các hợp chất trong dược phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng mangiferin trong cây tri mẫu bằng phương pháp hplc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình định lượng các hợp chất tự nhiên khác. Cuối cùng, tài liệu Phân tích hàm lượng cà phê và caffeine trong cà phê rang xay bằng phương pháp uv vis kết hợp phân tích dữ liệu đa biến cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến phân tích hóa học trong thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và ứng dụng trong lĩnh vực phân tích hóa học.