Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Dạy đọc văn bản văn học cho sinh viên Việt Nam học tiếng Nga ở giai đoạn nâng cao" (tên nguyên bản tiếng Nga: Обучение чтению художественных текстов вьетнамских студентов – русистов на продвинутом этапе) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Cơ (Нгуен Тхи Ко) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ khoa học Sư phạm Nguyễn Trọng Do (Доктор педагогических наук Нгуен Чонг Зо). Công trình thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Nga / Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ (Теория и методика преподавания русского языка как иностранного), được hoàn thành và bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский национальный университет, Институт иностранных языков) vào năm 2007.
Về tính cấp thiết, tác giả luận giải rằng trong điều kiện dạy và học ngoại ngữ ngoài môi trường bản ngữ (в условиях вне языковой среды), hoạt động đọc giữ vai trò là một trong những con đường cơ bản giúp người học làm giàu tri thức ngôn ngữ, mở rộng tầm hiểu biết văn hóa và phát triển tư duy. Văn bản văn học tiếng Nga là một loại học liệu sư phạm chuyên biệt, phản ánh sinh động thế giới tinh thần, tư duy và bản sắc văn hóa của cộng đồng bản ngữ. Tuy nhiên, ở giai đoạn nâng cao (продвинутый этап), sinh viên chuyên ngữ tiếng Nga tại Việt Nam gặp nhiều trở ngại khi tiếp nhận văn bản nghệ thuật do cấu trúc ngữ nghĩa đa tầng, các yếu tố văn hóa hàm ẩn và các phương tiện ngôn ngữ biểu cảm đặc thù.
Khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ thực trạng việc dạy đọc văn bản văn học chưa được xây dựng trên một hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh, có sự gắn kết đồng bộ giữa lý thuyết văn bản học, lý thuyết diễn ngôn và tâm lý học tiếp nhận. Quá trình giảng dạy trên thực tế thường thiếu các định hướng sư phạm cụ thể nhằm giúp sinh viên giải mã các rào cản ngữ nghĩa - văn hóa trong văn bản.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là xây dựng cơ sở lý luận và phát triển hệ thống phương pháp dạy đọc văn bản văn học tiếng Nga cho sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Nga ở giai đoạn nâng cao. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu các cơ sở văn bản học liên quan đến đề tài, xác định vai trò và vị trí của văn bản trong quá trình dạy đọc, đặc biệt là tính đặc thù của văn bản văn học với tư cách là học liệu chuyên dụng và đối tượng tiếp nhận đặc biệt của sinh viên học tiếng Nga.
- Phân tích các đặc điểm tâm lý của hoạt động dạy đọc và quá trình tiếp nhận văn bản văn học tiếng Nga của sinh viên Việt Nam trong điều kiện ngoài môi trường ngôn ngữ bản ngữ.
- Luận giải các yêu cầu cơ bản và nguyên tắc sư phạm đối với việc tuyển chọn, xử lý văn bản văn học dùng trong quá trình dạy học ở giai đoạn nâng cao.
- Xây dựng phương pháp dạy đọc văn bản văn học, đề xuất quy trình tổ chức bài học, kỹ thuật hướng dẫn đọc và các biện pháp bình chú văn bản phù hợp.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy và học đọc văn bản văn học tiếng Nga của sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Nga.
- Phạm vi không gian: Các cơ sở đào tạo chuyên ngữ tiếng Nga tại Việt Nam, cụ thể là môi trường sư phạm tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Công trình nghiên cứu được hoàn thành và bảo vệ năm 2007.
- Phạm vi đối tượng người học: Sinh viên Việt Nam học chuyên ngành tiếng Nga ở giai đoạn nâng cao (tương đương giai đoạn chuyên ngành năm thứ ba và thứ tư đại học).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả điểm lại các hướng nghiên cứu nền tảng thuộc ba lĩnh vực chính: lý thuyết văn bản học, lý thuyết diễn ngôn và phương pháp dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ.
Thứ nhất, về lý thuyết văn bản trong ngôn ngữ học, tác giả phân tích các quan điểm khoa học xem xét văn bản gắn liền với bản chất của ngôn ngữ và hoạt động lời nói. Văn bản được hình thành từ việc con người sử dụng các đơn vị ngôn ngữ và quy tắc kết hợp câu nhằm thực hiện hành vi giao tiếp giữa các chủ thể. Các nghiên cứu trước đây đã làm rõ hai bình diện cấu trúc: bình diện hình thức và bình diện ngữ nghĩa. Tác giả tổng thuật sự phân biệt giữa "nghĩa" (значение) – giá trị quy ước chung của xã hội đối với từ ngữ, và "ý" (смысл) – nghĩa cá thể hóa của từ được trích xuất từ một văn cảnh cụ thể trong văn bản nghệ thuật.
Thứ hai, đối với lý thuyết diễn ngôn, luận án tổng thuật các công trình định nghĩa diễn ngôn (дискурс) như hoạt động tư duy - ngôn ngữ được lời nói hóa (вербализованная речемыслительная деятельность), được thực hiện bằng tiếng Nga bởi các thành viên trong cộng đồng ngôn ngữ - văn hóa dân tộc. Tác giả tiếp thu các hướng tiếp cận phân định diễn ngôn theo các lĩnh vực giao tiếp như chính trị, khoa học và văn học nghệ thuật. Trong đó, diễn ngôn nghệ thuật (художественный дискурс) được nhìn nhận như một cấu trúc tinh thần mang tính quá trình (ментальное образование), một sự kiện giao tiếp thẩm mỹ đặc biệt cung cấp các mẫu hình lời nói (образцом речевых моделей) ở cả dạng nói và viết.
Thứ ba, về phương pháp giảng dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ, luận án rà soát các nghiên cứu phân loại văn bản theo kiểu chức năng - ngữ nghĩa, phong cách chức năng và các nghiên cứu tâm lý học về hoạt động tiếp nhận văn bản của người học ngoài môi trường bản ngữ.
Vị trí của luận án được xác định qua việc giải quyết khoảng trống học thuật: công trình không dừng lại ở miêu tả ngôn ngữ học hay phân tích văn học thuần túy, mà tích hợp đồng bộ lý thuyết văn bản và lý thuyết diễn ngôn vào thực tiễn sư phạm. Luận án giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu tiếp nhận trọn vẹn văn bản nghệ thuật đa tầng với rào cản ngôn ngữ và sự thiếu hụt tri thức văn hóa nền của sinh viên Việt Nam trong điều kiện học tập ngoài môi trường bản ngữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết của luận án được thiết lập dựa trên sự kết hợp giữa ngôn ngữ học văn bản, lý thuyết diễn ngôn và lý luận dạy học ngoại ngữ:
- Lý thuyết văn bản trong ngôn ngữ học: Luận án tiếp cận văn bản như một chỉnh thể thống nhất về hình thức và nội dung. Cấu trúc liên kết giữa các câu được nhận diện qua các phương tiện hình thức cụ thể gồm: đại từ (местоимения), phó từ chỉ định/đại từ (местоименные наречия), sự phối hợp các thời của động từ (употребление времён глаголов) và các liên từ cú pháp.
- Khung phân loại văn bản trong dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ: Tác giả xác định hai trục tiêu chí cốt lõi:
- Kiểu chức năng - ngữ nghĩa (функционально-семантический тип): miêu tả (описание), tự sự (повествование), lập luận (рассуждение) và thông báo (сообщение).
- Sắc thái phong cách chức năng (функционально-стилистический регистр): văn bản khoa học đại cương (общенаучные), chuyên ngành hẹp (узкоспециальные), chính luận - xã hội (общественно-политические) và văn học nghệ thuật (художественные).
- Khái niệm diễn ngôn và diễn ngôn nghệ thuật: Diễn ngôn nghệ thuật được định nghĩa là sự kiện giao tiếp mang tính quá trình, trong đó văn bản đóng vai trò là mẫu hình của các mô hình lời nói (образцом речевых моделей) ở cả dạng nói và viết.
- Cấu trúc thông tin của văn bản văn học: Dựa trên lý thuyết tiếp nhận văn bản, tác giả phân định bốn loại thông tin có thể tồn tại ở dạng hiển ngôn (эксплицитно) hoặc hàm ngôn trong văn cảnh ngầm (подтекст):
- Thông tin sự kiện (фактуальная информация).
- Thông tin cảm xúc - thúc đẩy (эмотивно-побудительная информация).
- Thông tin đánh giá (оценочная информация).
- Thông tin quan niệm/khái niệm (концептуальная информация).
- Đặc thù phương tiện biểu đạt ngôn ngữ tiếng Nga: Luận án khảo sát các phương tiện biểu đạt tính cảm xúc gồm hệ thống phong phú các động từ cảm xúc chủ động (активные эмоциональные глаголы), các cấu trúc cú pháp vô nhân (безличные синтаксические конструкции) biểu đạt trạng thái tâm lý không kiểm soát được, và các hình thức xưng hô mang sắc thái văn hóa xã hội (như cách người cao tuổi gọi người trẻ là “сынок”, “дочка”, “бабушка”).
Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả áp dụng hai phương pháp chính:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết (теоретический анализ и синтез): Khảo cứu, tổng hợp các tài liệu khoa học về phương pháp dạy học ngoại ngữ, tiếng Nga và văn học; phân tích các đặc điểm tâm lý học của việc dạy đọc và quá trình tiếp nhận văn bản nghệ thuật của sinh viên chuyên ngữ.
- Phương pháp xã hội học - sư phạm (социолого-педагогический метод): Quan sát và dự giờ các tiết dạy của đồng nghiệp (посещение занятий коллег) nhằm khảo sát thực tế quá trình tổ chức dạy đọc hiểu và phản ứng tiếp nhận của người học.
Bên cạnh đó, luận án kết hợp phương pháp phân tích ngôn ngữ học - văn bản học nhằm phân loại ngữ liệu phục vụ mục tiêu giảng dạy.
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu:
- Nguồn tài liệu lý thuyết: Các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ học văn bản, lý thuyết giao tiếp, tâm lý học sư phạm và phương pháp dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ.
- Nguồn dữ liệu thực tế: Các văn bản văn học Nga được chọn lọc làm ngữ liệu giảng dạy và biên bản ghi chép quan sát sư phạm thu thập từ các giờ dự giảng tại cơ sở đào tạo.
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc nội dung của luận án được thể hiện qua ba trọng tâm nghiên cứu tương ứng với các nhiệm vụ khoa học:
Cơ sở văn bản học và đặc trưng của văn bản văn học trong dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ
Nội dung này làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về văn bản học và diễn ngôn nghệ thuật:
- Bản chất và cấu trúc của văn bản: Tác giả khẳng định lý thuyết văn bản gắn liền với bản chất của ngôn ngữ và hoạt động lời nói. Văn bản văn học là một chỉnh thể cấu trúc đa thành phần, gồm các phân đoạn liên kết chặt chẽ với nhau trong một hệ thống hình thức và ngữ nghĩa thống nhất.
- Cơ chế liên kết văn bản: Tính liên kết của văn bản được thiết lập thông qua các phương tiện hình thức rõ ràng, bao gồm đại từ, phó từ chỉ định và sự phối hợp thời của động từ. Quá trình đọc hiểu đòi hỏi người học phải dựa vào kỹ thuật đọc để nắm bắt ý nghĩa của các đơn vị này nhằm hiểu được toàn bộ nội dung.
- Diễn ngôn nghệ thuật: Văn bản không phải là cấu trúc tĩnh mà là sản phẩm của hoạt động tư duy - ngôn ngữ mang tính quá trình. Diễn ngôn nghệ thuật vừa là cấu trúc tinh thần, vừa cung cấp các mẫu hình lời nói chuẩn mực cho người học tiếp thu.
Đặc điểm tâm lý và quá trình tiếp nhận văn bản văn học của sinh viên Việt Nam
Nội dung này phân tích cơ chế tâm lý tiếp nhận và các rào cản nhận thức của sinh viên:
- Tiếp nhận trong điều kiện ngoài môi trường bản ngữ: Hoạt động đọc ngoài môi trường bản ngữ đòi hỏi sinh viên chuyển hóa từ việc nhận diện mặt chữ và ngữ pháp đơn thuần sang việc cảm thụ nội dung ngữ nghĩa và tư tưởng của toàn bộ văn bản như một chỉnh thể trọn vẹn.
- Rào cản ngôn ngữ và văn hóa: Sinh viên Việt Nam gặp khó khăn trước các phương tiện biểu đạt cảm xúc đặc thù trong tiếng Nga, bao gồm các động từ cảm xúc chủ động và các cấu trúc cú pháp vô nhân phản ánh trạng thái cảm xúc không thể kiểm soát. Thêm vào đó, các hình thức xưng hô mang tính văn hóa (như “сынок”, “дочка”) và các yếu tố hàm ngôn đòi hỏi kiến thức nền tảng về đời sống văn hóa Nga.
- Biện pháp xử lý các "điểm tối": Tác giả đưa ra luận điểm cốt lõi về việc giảng viên cần trực tiếp giải thích và bình chú các "điểm tối" (прямое толкование и комментирование преподавателем “тёмных мест” текста). Đây là những phân đoạn văn bản chứa đựng rào cản văn hóa, thành ngữ hoặc cấu trúc ngữ pháp phức tạp mà sinh viên không thể tự suy luận bằng từ điển thông thường.
Phương pháp dạy đọc và tổ chức bài học văn bản văn học ở giai đoạn nâng cao
Nội dung này đề xuất hệ thống thao tác sư phạm và nguyên tắc tổ chức giờ dạy:
- Mục tiêu kép trong giảng dạy: Dạy đọc văn bản văn học kết hợp mục tiêu thực hành tiếng với việc phát huy vai trò nhận thức và giáo dục của văn học Nga (познавательная и воспитательная роль русской литературы).
- Khai thác bốn tầng thông tin: Giảng viên hướng dẫn sinh viên khai thác đồng thời thông tin sự kiện, cảm xúc - thúc đẩy, đánh giá và quan niệm/khái niệm, đồng thời bóc tách các tầng nghĩa hàm ẩn trong văn cảnh ngầm (подтекст).
- Quy trình tổ chức bài dạy: Tiến trình giờ học bao gồm việc chuẩn bị kiến thức nền, giải thích từ ngữ khó, hướng dẫn kỹ thuật đọc và tổ chức bình chú ngữ văn chuyên sâu.
Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc trưng văn bản và phương tiện ngôn ngữ được tác giả phân tích trong luận án:
| Tiêu chí phân tích |
Thành phần / Phân loại theo văn bản |
Biểu hiện ngôn ngữ và chức năng sư phạm |
| Kiểu chức năng - ngữ nghĩa |
Miêu tả (описание), Tự sự (повествование), Lập luận (рассуждение), Thông báo (сообщение) |
Định hình cấu trúc tiếp nhận và phương thức triển khai bài dạy đọc hiểu. |
| Phong cách chức năng |
Khoa học đại cương, Chuyên ngành hẹp, Chính luận - xã hội, Văn học nghệ thuật |
Phân định phạm vi từ vựng, cú pháp và đăng bạ phong cách cần xử lý sư phạm. |
| Phương tiện liên kết cấu trúc |
Đại từ (местоимения), Phó từ chỉ định (местоименные наречия), Thời động từ |
Tạo sự liên kết mạch lạc giữa các câu, làm cơ sở kỹ thuật cho quá trình đọc hiểu. |
| Bốn tầng thông tin văn bản |
Sự kiện (фактуальная), Cảm xúc - thúc đẩy (эмотивно-побудительная), Đánh giá (оценочная), Quan niệm (концептуальная) |
Tồn tại ở cả tầng hiển ngôn (эксплицитно) và văn cảnh ngầm (подтекст); định hướng chiều sâu cảm thụ. |
| Phương tiện biểu đạt cảm xúc |
Động từ cảm xúc chủ động, Cú pháp vô nhân (безличные конструкции) |
Biểu đạt trạng thái cảm xúc không kiểm soát được, đòi hỏi giảng viên phải bình chú ngữ nghĩa. |
| Phương tiện biểu cảm văn hóa |
Từ ngữ xưng hô mang sắc thái văn hóa (ví dụ: “сынок”, “дочка”, “бабушка”) |
Chứa đựng quy ước văn hóa giao tiếp bản ngữ, là các "điểm tối" cần giải thích trực tiếp. |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Luận án hệ thống hóa cơ sở văn bản học và lý thuyết diễn ngôn trong việc dạy đọc văn bản văn học tiếng Nga cho sinh viên nước ngoài ở giai đoạn nâng cao. Luận án làm sáng tỏ bản chất của văn bản văn học như một học liệu sư phạm chuyên biệt và một đối tượng tiếp nhận nghệ thuật đa tầng.
- Làm rõ mối quan hệ giữa các phương tiện liên kết hình thức với quá trình hình thành ý nghĩa ngữ cảnh (смысл), thiết lập khung phân tích bốn loại thông tin trong diễn ngôn nghệ thuật tiếng Nga ngoài môi trường bản ngữ.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Xác lập hệ thống các yêu cầu và nguyên tắc sư phạm trong việc tuyển chọn văn bản văn học dùng làm học liệu cho sinh viên chuyên ngành tiếng Nga tại Việt Nam ở giai đoạn nâng cao.
- Đề xuất quy trình sư phạm cụ thể trong việc tổ chức giờ dạy đọc, đặc biệt là kỹ thuật giải thích và bình chú trực tiếp các "điểm tối" (тёмные места) của văn bản, hỗ trợ sinh viên vượt qua rào cản văn hóa và ngôn ngữ.
Kiến nghị và giải pháp sư phạm:
- Giảng viên cần kết hợp đồng thời nhiệm vụ rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ với nhiệm vụ bồi dưỡng tri thức văn hóa, văn học cho sinh viên.
- Chú trọng rèn luyện kỹ năng giải mã văn cảnh ngầm (подтекст) và phân tích các cấu trúc biểu cảm đặc thù (động từ cảm xúc, câu vô nhân) để giúp người học tiếp nhận trọn vẹn giá trị tư tưởng tác phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài tập trung khảo sát ở giai đoạn nâng cao (продвинутый этап) cho sinh viên chuyên ngữ tiếng Nga tại Việt Nam trong điều kiện ngoài môi trường bản ngữ; chưa mở rộng phạm vi sang các giai đoạn đào tạo ban đầu hoặc các đối tượng không chuyên ngữ.
- Về phương pháp thực tế, công trình áp dụng phân tích lý thuyết văn bản và phương pháp xã hội học - sư phạm qua dự giờ đồng nghiệp; văn bản không triển khai các phép đo lường thực nghiệm diện rộng hay các kỹ thuật thống kê định lượng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc thiết kế phương pháp dạy đọc văn bản nghệ thuật cho các bậc học và đối tượng người học tiếng Nga khác.
- Biên soạn hệ thống học liệu và giáo trình tuyển tập văn bản văn học Nga kèm theo chú giải ngữ văn chi tiết và hệ thống câu hỏi bài tập khai thác đa tầng thông tin phù hợp với sinh viên Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng trong lĩnh vực đào tạo tiếng Nga:
- Giảng viên tiếng Nga tại các trường đại học: Có thể ứng dụng trực tiếp khung phân loại bốn tầng thông tin và kỹ thuật bình chú các "điểm tối" để thiết kế bài giảng đọc hiểu văn bản văn học.
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học ngoại ngữ/tiếng Nga: Tham khảo cơ sở lý luận về việc ứng dụng lý thuyết văn bản và lý thuyết diễn ngôn vào thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ ngoài môi trường bản ngữ.
- Chuyên gia phát triển chương trình và biên soạn giáo trình: Vận dụng các tiêu chí tuyển chọn văn bản và phương thức xử lý sư phạm đối với các cấu trúc cảm xúc và hiện tượng ngữ pháp đặc thù của tiếng Nga.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống chỉ dẫn về việc giải thích các phương tiện biểu đạt cảm xúc và kỹ thuật bình chú ngữ văn đối với các rào cản văn hóa giao tiếp.
Câu hỏi thường gặp
-
Khái niệm "diễn ngôn nghệ thuật" (художественный дискурс) được luận án định nghĩa như thế nào?
Trong luận án, diễn ngôn nghệ thuật là một cấu trúc tinh thần mang tính quá trình (ментальное образование), một sự kiện giao tiếp thẩm mỹ dựa trên hoạt động tư duy - ngôn ngữ được lời nói hóa bằng tiếng Nga của cộng đồng bản ngữ, cung cấp các mẫu hình lời nói (образцом речевых моделей) chuẩn mực ở cả dạng nói và viết.
-
Bốn loại thông tin cơ bản có trong một văn bản văn học theo tác giả là gì?
Tác giả chỉ rõ (trang 42) bốn loại thông tin gồm: thông tin sự kiện (фактуальная), thông tin cảm xúc - thúc đẩy (эмотивно-побудительная), thông tin đánh giá (оценочная) và thông tin quan niệm/khái niệm (концептуальная). Chúng tồn tại ở dạng hiển ngôn (эксплицитно) hoặc hàm ngôn trong văn cảnh ngầm (подтекст).
-
Những phương tiện ngôn ngữ nào trong tiếng Nga được tác giả chỉ ra là đặc thù cho việc biểu đạt tính cảm xúc?
Đó là hệ thống phong phú các động từ cảm xúc chủ động (активные эмоциональные глаголы) và vốn phương tiện cú pháp truyền tải trạng thái cảm xúc không kiểm soát được, tiêu biểu là các cấu trúc cú pháp vô nhân (безличные синтаксические конструкции).
-
Biện pháp sư phạm nào được tác giả đề xuất để xử lý các "điểm tối" (тёмные места) trong văn bản văn học?
Tác giả đề xuất biện pháp trực tiếp giải thích và bình chú của giảng viên (прямое толкование и комментирование преподавателем “тёмных мест” текста) nhằm cung cấp tri thức nền tảng và ý nghĩa ngữ cảnh, giúp sinh viên tháo gỡ khó khăn ngôn ngữ - văn hóa.
-
Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu thực tế nào để hoàn thành các nhiệm vụ đề ra?
Luận án sử dụng hai phương pháp chính: phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết các tài liệu khoa học về phương pháp dạy học, văn học và tâm lý học tiếp nhận; cùng phương pháp xã hội học - sư phạm thông qua dự giờ tiết dạy của đồng nghiệp (посещение занятий коллег), kết hợp phân tích ngôn ngữ - văn bản học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Cơ là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và phương pháp dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ, tập trung vào kỹ năng đọc văn bản văn học cho sinh viên Việt Nam ở giai đoạn nâng cao. Bằng việc kết hợp lý thuyết văn bản, lý thuyết diễn ngôn và tâm lý học tiếp nhận, công trình đã luận giải cơ chế tiếp nhận các tầng thông tin và phương tiện biểu cảm đặc thù của tiếng Nga ngoài môi trường bản ngữ. Các đề xuất sư phạm về tuyển chọn ngữ liệu và bình chú các "điểm tối" trong văn bản có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn đối với đào tạo chuyên ngữ tiếng Nga.