Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường dược phẩm Việt Nam trong giai đoạn 2016–2020 ghi nhận nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là dưới tác động của đại dịch Covid-19. Mặc dù dược phẩm thuộc nhóm hàng hóa thiết yếu và chịu mức độ tổn hại thấp hơn so với nhiều ngành kinh tế khác—với kết quả khảo sát của Vietnam Report chỉ ra 64,3% doanh nghiệp đánh giá tác động nghiêm trọng vừa phải, 28,6% đánh giá tác động ít hoặc không đáng kể, và 7,1% ghi nhận tác động nghiêm trọng—sự phân hóa kết quả kinh doanh giữa các đơn vị diễn ra rõ rệt. Một số doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng, trong khi nhiều đơn vị khác bị suy giảm lợi nhuận hoặc phát sinh thua lỗ do đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế.
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 là doanh nghiệp có bề dày hơn 45 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thuốc, nguyên liệu làm thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, liên tục đạt chuẩn Thực hành phân phối tốt (GDP) từ năm 2007. Trong giai đoạn 2016–2018, công ty duy trì hoạt động thương mại ổn định nhờ kết quả trúng thầu tại các cơ sở y tế lớn. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2018–2020, CPC1 đối mặt với hàng loạt khó khăn: nguồn cung ứng bị gián đoạn do các quốc gia xuất khẩu tại châu Âu thực hiện phong tỏa, chi phí vận tải quốc tế tăng gấp 3–4 lần, tình trạng mất cân đối dòng tiền và thiếu hụt vốn lưu động do áp lực nợ đọng kéo dài từ các bệnh viện vượt quá khả năng chi trả của quỹ bảo hiểm y tế. Trước áp lực này, tác giả Phạm Linh Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển thương mại cho công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa và làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về thương mại và phát triển thương mại sản phẩm thuốc tại doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng kinh doanh và phát triển thương mại sản phẩm thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 giai đoạn 2016–2020, làm rõ các thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy hoạt động phát triển thương mại sản phẩm thuốc của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sản phẩm thuốc và phương pháp phát triển thương mại sản phẩm thuốc tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Về nội dung: Tập trung vào thực trạng phát triển thương mại sản phẩm thuốc xét trên ba khía cạnh quy mô, chất lượng và hiệu quả; đánh giá các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng tới quá trình này.
- Về không gian: Thị trường dược phẩm Việt Nam, tập trung vào hệ thống phân phối của CPC1 gồm trụ sở chính tại Hà Nội (cùng cơ sở bán buôn số 1) và 4 chi nhánh tại Quảng Ninh, Nghệ An, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Về thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2016–2020; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận tiếp cận khái niệm thương mại dưới ba góc độ: hoạt động kinh tế mua bán tìm kiếm lợi nhuận, khâu trao đổi trung gian trong quá trình tái sản xuất xã hội (Sản xuất – Phân phối – Trao đổi – Tiêu dùng), và một ngành kinh tế quốc dân độc lập. Phát triển thương mại được định nghĩa là sự nỗ lực cải thiện về quy mô, chất lượng và hiệu quả hoạt động thương mại nhằm tối đa hóa mức tiêu thụ và đáp ứng nhu cầu thị trường mục tiêu.
Văn bản pháp luật và quy chuẩn chuyên ngành được tác giả viện dẫn bao gồm:
- Luật Thương mại năm 2005 (Điều 1 và Điều 2 về phạm vi điều chỉnh và tư cách thương nhân).
- Nghị định số 39/2007/NĐ-CP về cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên không phải đăng ký kinh doanh.
- Luật Dược số 105/2016/QH13 (Khoản 8 Điều 2 quy định về phân loại dược liệu, thuốc cổ truyền, hóa dược, vắc xin, sinh phẩm).
- Thông tư số 15/2019/TT-BYT quy định thời hạn thanh toán tiền thuốc trong đấu thầu là 90 ngày.
- Chuẩn Thực hành phân phối tốt (GDP) và Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP).
Sản phẩm thuốc được xác định là hàng hóa đặc thù có điều kiện, gắn liền trực tiếp với tính mạng con người, chịu sự quản lý chặt chẽ của Bộ Y tế (Cục Quản lý Dược), đòi hỏi vai trò kê đơn chỉ định của thầy thuốc và có dung lượng nhu cầu xã hội rất lớn.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển thương mại trong khóa luận gồm ba nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu quy mô: Doanh thu thuần tiêu thụ xác định qua công thức $DT = \sum(P_i \times Q_i)$ và mức biến động tuyệt đối $\Delta DT = DT_n - DT_{n-1}$.
- Nhóm chỉ tiêu chất lượng: Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm $TDT = \frac{DT_n - DT_{n-1}}{DT_{n-1}} \times 100%$, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường địa bàn.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả: Lợi nhuận ($LN = DT - TF$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($LN/DT$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($LN/TF$), và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ($LN/V$).
Khung phân tích nhân tố bao gồm: nhóm vi mô (chiến lược doanh nghiệp, nguồn cung ứng đầu vào, nguồn nhân lực, tổ chức quản lý, nguồn vốn, chất lượng sản phẩm, giá bán, đối tác hợp tác, đối thủ cạnh tranh) và nhóm vĩ mô (thuế, lãi suất, lạm phát, chính sách tiền tệ/tỷ giá EUR/VND, môi trường tự nhiên, môi trường văn hóa - xã hội, biến động nhân khẩu học già hóa dân số theo cảnh báo của World Bank với tỷ trọng người từ 65 tuổi trở lên đạt 6,5% năm 2017 và dự báo 21% vào năm 2050).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện hoàn toàn qua nguồn dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020 của CPC1; dữ liệu bên ngoài từ tài liệu giảng dạy Đại học Thương mại, văn bản quy phạm pháp luật, số liệu của Tổng cục Thống kê, khảo sát Vietnam Report và Adsota.
- Phương pháp thống kê: Phân loại, tổng hợp dữ liệu thô vào hệ thống bảng biểu để phản ánh xu thế vận động của các chỉ tiêu tài chính và thương mại.
- Phương pháp phân tích so sánh và tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối và số tương đối liên hoàn qua từng năm nhằm xác định mức tăng giảm quy mô, phân tích cơ cấu chi nhánh và nguồn vốn.
- Phương pháp chỉ số: Đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu và biến động tỷ trọng.
- Phương pháp đồ thị, biểu đồ: Biểu diễn trực quan tốc độ tăng trưởng và quy mô doanh thu qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số lý luận cơ bản về phát triển thương mại sản phẩm thuốc
Chương I tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng. Tác giả phân tích nội hàm thương mại và khẳng định phát triển thương mại không đơn thuần là mở rộng doanh số mà phải kết hợp hài hòa giữa gia tăng quy mô, cải thiện chất lượng dịch vụ và bảo đảm tính tối ưu về chi phí. Nội dung chương phân định rõ 5 nhóm thuốc theo Luật Dược 2016 và phân tích ba đặc thù cơ bản của mặt hàng thuốc: hàng hóa kinh doanh có điều kiện dưới sự giám sát của Cục Quản lý Dược; tính thụ động của người tiêu dùng do phụ thuộc vào chỉ định của bác sĩ; và tính co giãn thấp của cầu theo giá đối với các loại thuốc điều trị đặc hiệu. Tác giả xây dựng hệ thống công thức xác định các chỉ tiêu quy mô ($DT$, $\Delta DT$), chất lượng ($TDT$) và hiệu quả ($LN$, $LN/DT$, $LN/TF$, $LN/V$). Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống các nhân tố tác động, từ các biến số nội bộ như nguồn vốn lưu động, kênh phân phối đến các biến số môi trường vĩ mô như thuế suất doanh nghiệp, lạm phát và biến động tỷ giá.
Chương II: Phát triển thương mại sản phẩm thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
Chương II trình bày thực trạng kinh doanh và thương mại của công ty trong giai đoạn 2016–2020. CPC1 duy trì quy mô doanh thu trên 2.000 tỷ đồng mỗi năm với danh mục hơn 3.000 mặt hàng thuốc, phục vụ các bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh, tuyến huyện và mạng lưới bán lẻ toàn quốc. Về mạng lưới tổ chức, công ty vận hành trụ sở chính tại Hà Nội, một cơ sở bán buôn số 1 và 4 chi nhánh (Quảng Ninh, Nghệ An, Đà Nẵng, TP.HCM). Trong đó, Chi nhánh TP.HCM là đơn vị kinh doanh hiệu quả nhất, đóng góp xấp xỉ 40% tổng doanh số toàn công ty và đã hoàn thiện kho bảo quản đạt chuẩn GSP.
Hoạt động phân phối của công ty được vận hành qua hai phương thức chính:
- Kênh ETC (thuốc bán theo đơn): Thuốc từ cơ sở sản xuất và nhập khẩu được cung ứng trực tiếp tới các bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế thông qua hình thức đấu thầu.
- Kênh OTC (thuốc không kê đơn): Thuốc được phân phối qua các nhà phân phối bán buôn tới các nhà thuốc, quầy thuốc bán lẻ độc lập hoặc chuỗi nhà thuốc để người dân tự mua theo tư vấn của dược sĩ.
Kết quả tài chính và thương mại giai đoạn 2016–2020 cho thấy sự phân hóa qua hai giai đoạn:
- Giai đoạn 2016–2018: Hoạt động thương mại tăng trưởng tốt, doanh thu năm 2017 tăng 7,2% (+159.475 triệu đồng) và năm 2018 tăng 9,6% so với năm trước nhờ công ty trúng thầu ổn định tại các cơ sở y tế.
- Giai đoạn 2018–2020: Doanh thu suy giảm liên tiếp; năm 2019 giảm 11,6% (-304.076 triệu đồng) và năm 2020 giảm 11,1% so với năm 2019. Lợi nhuận năm 2019 giảm 12.895 triệu đồng trước khi tăng nhẹ 3.939 triệu đồng vào năm 2020 nhờ cắt giảm chi phí.
Chương II cũng bóc tách các nguyên nhân dẫn đến suy giảm trong giai đoạn 2018–2020:
- Sự cố nguồn hàng: Phụ thuộc vào 13 đối tác nhập khẩu quốc tế (SANOFI AVENTIS, MEDITOP, AGUETTANT, EGIS, Johnson & Johnson...), trong khi các nhà máy tại châu Âu bị đóng cửa hoặc hạn chế xuất khẩu vì đại dịch.
- Vướng mắc pháp lý về chứng nhận GMP: Cơ quan y tế châu Âu gia hạn hiệu lực GMP cho nhà máy do dịch bệnh nhưng Cục Quản lý Dược Việt Nam chưa công bố chấp thuận trên cổng thông tin điện tử, khiến sản phẩm của nhà sản xuất bị loại khỏi danh mục dự thầu.
- Sự sụt giảm tại các kênh phân phối: Kênh OTC suy giảm do quy định khai báo người mua thuốc ho/sốt và giãn cách xã hội; kênh ETC bị ảnh hưởng nặng nề do bệnh viện hạn chế tiếp nhận bệnh nhân khám thông thường. Khách hàng ủy thác giảm mạnh; một số mặt hàng trúng thầu quốc gia nhưng cơ sở điều trị chỉ thực tế rút khoảng 30% sản lượng dự thầu; một số thuốc thay đổi quy chế đấu thầu hoặc giới hạn chỉ định (như Piracetam 3G, Cefoxitin) dẫn đến ứ đọng tồn kho có nguy cơ hết hạn.
- Áp lực nợ đọng và mất cân đối dòng tiền: Mặc dù Thông tư 15/2019/TT-BYT quy định thời hạn thanh toán tiền thuốc là 90 ngày, các bệnh viện thực tế kéo dài thời hạn thanh toán lên 120–180 ngày do quỹ bảo hiểm y tế tại các tỉnh chậm giải ngân, gây thiếu hụt nghiêm trọng vốn kinh doanh của CPC1.
- Vị thế cạnh tranh yếu: So với các đối thủ cùng ngành như Công ty Dược Liệu Trung ương 2 hay VIMEDIMEX, CPC1 có mức doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ và chưa đủ điều kiện nhập khẩu/bảo quản vắc xin Covid-19 (trong danh sách 36 đơn vị được Bộ Y tế công bố tính đến 01/6/2021).
Chương III: Các đề xuất và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
Tác giả đề ra định hướng phát triển thương mại của CPC1 trong giai đoạn tới gồm: duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 2–5%/năm, kinh doanh có lãi để bảo toàn và phát triển vốn cổ đông, tăng vốn đầu tư hệ thống kho tàng, ưu tiên nhóm sản phẩm mũi nhọn có doanh số cao và chuẩn hóa tổ chức mạng lưới bán hàng.
Các giải pháp vi mô đề xuất cho công ty bao gồm:
- Nâng cao chất lượng dịch vụ thương mại: Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước bán hàng; cung cấp thông tin dược học chuẩn xác trong bán hàng; xây dựng chính sách tiếp nhận khiếu nại, hoàn trả, bồi thường sản phẩm lỗi và khảo sát đo lường phản hồi khách hàng sau bán hàng.
- Xây dựng và mở rộng hệ thống kênh phân phối: Mở rộng mạng lưới điểm bán lẻ OTC; đa dạng hóa hình thức thanh toán và chiết khấu thương mại; tăng cường giám sát quản lý hoạt động tại các chi nhánh.
- Hiện đại hóa cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ: Triển khai giải pháp chuyển đổi số dựa trên xu hướng ứng dụng ERP (81,2% doanh nghiệp ngành áp dụng), công nghệ đám mây Cloud (45,5%), hệ thống báo cáo thông minh BI/Big Data (36,4%); phát triển ứng dụng di động phục vụ đặt hàng trực tuyến tận dụng tỷ lệ 45% người dân sử dụng smartphone; đầu tư dây chuyền sản xuất đạt chuẩn quốc tế.
- Tăng cường hoạt động quảng bá, xúc tiến thương mại: Nâng ngân sách tiếp thị; đào tạo chuyên sâu đội ngũ nghiên cứu thị trường; tổ chức hội nghị khách hàng, tài trợ các hoạt động xã hội để nâng cao uy tín thương hiệu.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Đào tạo định kỳ chuyên môn dược vụ và kỹ năng thương mại; xây dựng cơ chế khen thưởng gắn với hiệu quả kinh doanh; tuyển dụng lao động trẻ có trình độ chuyên môn cao.
- Nâng cao năng lực tài chính: Minh bạch hóa báo cáo tài chính để thu hút vốn góp; đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn lưu động; siết chặt quy trình thu hồi công nợ quá hạn từ các cơ sở y tế để giảm áp lực dòng tiền.
- Nghiên cứu và đa dạng hóa sản phẩm: Đầu tư nghiên cứu phát triển các sản phẩm thuốc mới có nguồn gốc từ thảo dược thiên nhiên và nhóm sản phẩm phục vụ công tác phòng chống dịch bệnh.
Về phía Nhà nước, tác giả kiến nghị ba nội dung:
- Xem xét chính sách miễn giảm thuế nhập khẩu đối với một số nguyên liệu và mặt hàng thuốc thiết yếu nhập khẩu từ nước ngoài.
- Hoàn thiện hành lang pháp lý thương mại dược phẩm, đẩy nhanh cải cách thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép nhập khẩu thuốc đặc biệt (thuốc gây nghiện, hướng tâm thần, thuốc hiếm) và minh bạch hóa cơ chế xét duyệt gia hạn chuẩn GMP nước ngoài.
- Tăng cường thanh tra, kiểm soát thị trường nhằm ngăn chặn triệt để tình trạng thuốc giả, thuốc nhập lậu kém chất lượng, bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh chi tiết các chỉ tiêu tài chính, thương mại phản ánh kết quả hoạt động của CPC1 trong giai đoạn 2016–2020:
| Chỉ tiêu tài chính / thương mại |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Doanh thu thuần |
Duy trì mức > 2.000 tỷ đồng/năm |
Tăng 7,2% so với 2016 (+159.475 tr.đ) |
Tăng 9,6% so với 2017 (+229.xxx tr.đ) |
Giảm 11,6% so với 2018 (-304.076 tr.đ) |
Giảm 11,1% so với 2019 (-257.xxx tr.đ) |
| Giá vốn bán hàng |
Ổn định |
Tăng 152.470 tr.đ so với 2016 |
Tăng 224.xxx tr.đ so với 2017 |
Giảm 304.076 tr.đ so với 2018 |
Giảm 257.xxx tr.đ so với 2019 |
| Lợi nhuận |
Ổn định |
Tăng 7.005 tr.đ so với 2016 |
Tăng 4.966 tr.đ so với 2017 |
Giảm 12.895 tr.đ so với 2018 |
Tăng 3.939 tr.đ so với 2019 |
| Thuế TNDN đã nộp |
7.379 tr.đ |
- |
- |
Tăng so với 2016–2018 |
Tăng so với 2016–2018 |
| Thuế XNK đã nộp |
2.387 tr.đ |
- |
- |
- |
- |
| Thuế TNCN đã nộp |
1.631 tr.đ |
- |
- |
- |
- |
(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính và Bảng 2.1 của khóa luận; các ký hiệu tr.đ là triệu đồng).
Đóng góp chính của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:
- Khắc phục các hạn chế từ những nghiên cứu trước tại trường Đại học Thương mại (như công trình của Phan Thị Hương năm 2010 về mặt hàng nội thất, Trần Thị Ngọc năm 2015 về đồ uống, Đoàn Thanh Hoa năm 2011 về thiết bị PCCC) vốn chỉ đưa ra giải pháp tình thế ngắn hạn hoặc chưa làm rõ tính đặc thù ngành hàng. Đề tài của tác giả Phạm Linh Phương gắn chặt lý luận thương mại với tính chất đặc thù của ngành dược phẩm chịu sự điều tiết của Luật Dược và các quy chuẩn phân phối nghiêm ngặt.
- Phân tích rõ cấu trúc kênh phân phối kép (ETC qua bệnh viện và OTC qua nhà thuốc), làm rõ các điểm nghẽn thực tế như tình trạng cơ sở điều trị chỉ thực nhận 30% lượng thuốc trúng thầu tập trung quốc gia và rủi ro tồn kho đối với các mặt hàng kháng sinh (Piracetam 3G, Cefoxitin).
- Đưa ra hệ thống giải pháp gắn với bối cảnh chuyển đổi số của ngành (ERP, ứng dụng đặt hàng qua di động) và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu và văn bản công bố:
- Nguồn số liệu nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020; văn bản gốc bị rút gọn một số bảng số liệu chi tiết về cơ cấu vốn và lao động (Bảng 2.2, 2.3, 2.7 chỉ xuất hiện tiêu đề ở danh mục nhưng thiếu số dòng chi tiết trong bản văn).
- Đề tài chưa triển khai được phương pháp điều tra xã hội học định lượng sơ cấp đối với mạng lưới khách hàng nhà thuốc OTC và bệnh nhân để đo lường mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ phân phối của CPC1.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá tác động sau đại dịch Covid-19 đối với chuỗi cung ứng dược phẩm giai đoạn 2021–2025, đồng thời lượng hóa chi tiết hiệu quả kinh tế của mô hình chuyển đổi số và ứng dụng bán hàng trực tuyến khi công ty triển khai trên thực tế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế thương mại và Quản trị kinh doanh dược phẩm. Phần đáng giá nhất để nghiên cứu tham khảo là cấu trúc phân tích thực trạng thương mại tại Chương II, nơi tác giả kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ tiêu tài chính kinh doanh với cơ chế quản lý nhà nước về y tế, cụ thể là các phân tích thực tế về vướng mắc thanh toán thầu bệnh viện theo Thông tư 15/2019/TT-BYT và rủi ro pháp lý liên quan đến việc gia hạn chứng nhận GMP quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu của CPC1 giai đoạn 2016–2020 biến động như thế nào và nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm trong giai đoạn 2018–2020 là gì?
Trong giai đoạn 2016–2018, doanh thu tăng trưởng dương liên tục (năm 2017 tăng 7,2% và năm 2018 tăng 9,6%) nhờ công ty liên tục trúng thầu cung cấp thuốc cho các bệnh viện lớn. Từ năm 2018 đến 2020, doanh thu sụt giảm mạnh (năm 2019 giảm 11,6% tương đương 304.076 triệu đồng; năm 2020 tiếp tục giảm 11,1%). Nguyên nhân chính gồm: nguồn cung từ châu Âu bị gián đoạn do phong tỏa Covid-19; chi phí vận tải quốc tế tăng gấp 3–4 lần; khách hàng ủy thác giảm; một số mặt hàng kháng sinh không trúng thầu quốc gia; và cơ sở y tế thực tế chỉ lấy khoảng 30% lượng thuốc trúng thầu tập trung.
2. Hai kênh phân phối sản phẩm thuốc chính của CPC1 được vận hành theo cơ chế nào?
CPC1 vận hành qua hai kênh:
- Kênh ETC: Thuốc từ cơ sở sản xuất được công ty phân phối trực tiếp tới bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám thông qua đấu thầu; người bệnh chỉ được mua và sử dụng khi có đơn chỉ định và phác đồ điều trị của bác sĩ.
- Kênh OTC: Thuốc được chuyển từ công ty tới các nhà phân phối bán buôn, sau đó cung ứng cho các điểm bán lẻ, quầy thuốc hoặc chuỗi nhà thuốc tư nhân; người mua có thể tự lựa chọn mua các loại thuốc không kê đơn dưới sự tư vấn của dược sĩ.
3. Áp lực dòng tiền và thiếu vốn kinh doanh tại CPC1 bắt nguồn từ đâu?
Áp lực tài chính của công ty xuất phát chủ yếu từ việc các bệnh viện nợ tiền thuốc kéo dài do vượt quá khả năng thanh toán của quỹ bảo hiểm y tế tại địa phương. Dù Thông tư 15/2019/TT-BYT quy định thời hạn thanh toán là 90 ngày kể từ khi xuất trình đủ chứng từ, trên thực tế nhiều hồ sơ mời thầu đưa ra thời hạn 120 ngày, thậm chí một số bệnh viện kéo dài đến 180 ngày, làm phát sinh nợ quá hạn lớn và gây mất cân đối dòng tiền tại CPC1.
4. Vướng mắc chứng nhận GMP của các nhà sản xuất châu Âu đã ảnh hưởng ra sao đến khả năng đấu thầu của công ty?
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, cơ quan y tế châu Âu không thể tiến hành thẩm định trực tiếp mà thực hiện gia hạn hiệu lực chứng nhận GMP cho các nhà máy sản xuất và cung cấp đường link tra cứu trực tuyến. Tuy nhiên, do Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế Việt Nam) chưa chấp thuận và chưa công bố các thông tin gia hạn này trên cổng thông tin chính thức, các sản phẩm liên quan của nhà sản xuất hết hạn GMP trên giấy tờ không đủ điều kiện trúng thầu, làm mất nguồn hàng đấu thầu của CPC1.
5. Khóa luận đề xuất chỉ tiêu tăng trưởng và định hướng kinh doanh nào cho CPC1?
Khóa luận định hướng CPC1 duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu ở mức 2–5%/năm, tập trung kinh doanh có lãi để bảo toàn và gia tăng vốn của cổ đông, tăng vốn đầu tư cho hệ thống kho tàng GSP/GDP, tập trung khai thác các mặt hàng thuốc có lợi thế doanh số cao, nâng cao tỷ lệ ứng dụng công nghệ (hệ thống ERP, ứng dụng bán hàng trên thiết bị di động) và mở rộng mạng lưới phân phối OTC trên toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Linh Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển thương mại áp dụng cho ngành hàng đặc thù là dược phẩm, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu chỉ rõ các nút thắt lớn về đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế, vướng mắc pháp lý gia hạn GMP và áp lực công nợ thầu bệnh viện kéo dài trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp đề xuất từ cấp độ quản trị vi mô đến kiến nghị chính sách vĩ mô được xây dựng bám sát thực trạng số liệu và đặc điểm hoạt động thương mại của doanh nghiệp.