Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam trải qua giai đoạn biến động mạnh do tác động của đại dịch Covid-19 tính đến đầu năm 2021. Theo báo cáo "Triển vọng kinh tế toàn cầu" (2021) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), kinh tế thế giới ước tính suy giảm 4,3% trong năm 2020, trong khi GDP Việt Nam tăng trưởng 2,91% – mức thấp nhất trong giai đoạn 2011–2020. Dưới sức ép phong tỏa, gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm tổng cầu, số liệu của Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) ghi nhận có 101,7 nghìn doanh nghiệp tại Việt Nam phải tạm ngừng kinh doanh trong năm 2020. Nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực, Chính phủ và các ngân hàng trung ương đã thực thi chính sách tài khóa mở rộng kết hợp nới lỏng tiền tệ, kéo mặt bằng lãi suất huy động giảm sâu. Dòng vốn nhàn rỗi có xu hướng dịch chuyển mạnh sang thị trường chứng khoán. Theo Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), riêng năm 2020 đã có gần 400 nghìn tài khoản giao dịch chứng khoán mở mới, trong đó nhà đầu tư cá nhân chiếm 99,7%, thiết lập mức kỷ lục trong vòng 20 năm. Đồng thời, việc ban hành Nghị định 81/2020/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 163/2018/NĐ-CP siết chặt thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã thúc đẩy kênh cổ phiếu phát triển mạnh mẽ. Theo Bộ Tài chính, năm 2020 doanh nghiệp huy động được 384 nghìn tỷ đồng qua thị trường chứng khoán (tăng 20% so với năm 2019), quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 84,3% GDP.

Trong điều kiện thị trường phân hóa mạnh, ngành Dược phẩm nổi lên là nhóm ngành có tính phòng thủ cao, ít chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chu kỳ suy thoái kinh tế nhờ tính chất thiết yếu của sản phẩm và nền tảng tài chính lành mạnh. Việc xác định mức độ tác động của các chỉ số tài chính cơ bản đến giá cổ phiếu ngành Dược trở thành yêu cầu thiết thực để hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định định giá hợp lý.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá mức độ giải thích của các thông tin tài chính đối với giá cổ phiếu của các công ty Dược được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới góc độ thị trường kém hiệu quả.
  2. Từ kết quả kiểm định mô hình, đưa ra khuyến nghị đối với các chủ thể liên quan, giúp tăng hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các chỉ số tài chính có tác động đến Giá cổ phiếu của các công ty Dược được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam không?
  2. Giá cổ phiếu của các công ty Dược niêm yết trong vòng 3 tháng sau khi kết thúc niên độ được giải thích như thế nào bởi các chỉ số tài chính dựa trên công bố báo cáo tài chính năm của các công ty đó, liệu phương pháp mới này có phù hợp không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của thông tin tài chính đến giá cổ phiếu của công ty.
  • Phạm vi không gian: 19 công ty thuộc ngành Dược phẩm niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính và mô hình định giá kinh điển, đồng thời vận dụng khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Căn cứ pháp lý và khái niệm nền tảng: Cổ phiếu được định nghĩa theo Khoản 2 Điều 6 Luật Chứng khoán 2006 và Khoản 1 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2014 là chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền sở hữu một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. Phân loại cổ phiếu gồm cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi; các dạng giá cổ phiếu gồm giá đóng cửa và giá đóng cửa điều chỉnh.
  • Mô hình định giá Ohlson (1995): Dựa trên lý thuyết lợi nhuận thặng dư (Residual Income Model) và chuỗi thông tin, Ohlson thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa giá trị công ty/giá cổ phiếu với hai biến tài chính cốt lõi là giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).
  • Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) và sự điều chỉnh của Aboody (2002): Lý thuyết thị trường hiệu quả cho rằng giá phản ánh tức thời mọi thông tin có sẵn. Tuy nhiên, Aboody (2002) chỉ ra rằng tại các thị trường tài chính chưa phát triển hoặc kém hiệu quả, thông tin tài chính từ báo cáo kiểm toán thường phản ánh vào giá với độ trễ ($t+n$). Thị trường cần một khoảng thời gian để tự điều chỉnh về trạng thái cân bằng nội tại sau khi kết thúc niên độ kế toán.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Mô hình tham khảo các thực nghiệm quốc tế của Ball (1968), Collins và cộng sự (1997), Chen và cộng sự (1999), Perera và cộng sự (2010), Alfaraih và cộng sự (2011), Srinivasan (2012 - nghiên cứu ngành Dược phẩm Ấn Độ), Mehr-un-Nisa (2012), Nidhi và cộng sự (2013), Manisha (2014), Omokhudu và cộng sự (2015), Felix và cộng sự (2017), Natthinee và cộng sự (2020); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Việt Dũng (2009), Trương Đông Lộc (2016), Đặng Ngọc Hùng và cộng sự (2017, 2018), Phan Thị Kiều Hoa và cộng sự (2019), Hoàng Thị Việt Hà và cộng sự (2019).

Về mặt phương pháp luận, tác giả thực hiện nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) cân bằng của 19 doanh nghiệp dược trong 8 năm (2012–2019). Biến phụ thuộc được đo lường bằng mức giá trung bình của cổ phiếu trong Quý 1 năm $t+1$ (thay vì giá đóng cửa tại một thời điểm cố định), phản ánh khung thời gian 90 ngày các doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính kiểm toán năm $t$. Các bước ước lượng và kiểm định kinh tế lượng bao gồm:

Quy trình phân tích Phương pháp / Kiểm định kỹ thuật Mục đích sử dụng
Ước lượng mô hình cơ sở Hồi quy Pooled OLS, FEM (Mô hình tác động cố định), REM (Mô hình tác động ngẫu nhiên) Đánh giá hệ số tác động của các chỉ số tài chính lên giá cổ phiếu
Kiểm tra đa cộng tuyến Hệ số phóng đại phương sai (VIF - Variance Inflation Factor) Phát hiện nguy cơ tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập
Lựa chọn mô hình tối ưu Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) & Kiểm định Hausman So sánh Pooled OLS với REM, và lựa chọn giữa FEM và REM
Kiểm định khuyết tật mô hình Kiểm định Wald kiểm tra phương sai sai số thay đổi; Kiểm định Wooldridge kiểm tra tự tương quan Xác định vi phạm các giả thiết cổ điển của hồi quy dữ liệu bảng
Xử lý khuyết tật dữ liệu Hồi quy FEM với sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors), FEM hiệu ứng thời gian, FEM loại bỏ ngoại lai Đảm bảo tính vững, không chệch và hiệu quả của các ước lượng tham số

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về thông tin tài chính, giá cổ phiếu và tác động của thông tin tài chính tới giá cổ phiếu

Chương 1 hệ thống hóa hệ thống lý thuyết về thị trường chứng khoán, phân tích các nhóm nhân tố tác động đến thị trường (yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP, lãi suất, tỷ giá, giá dầu; yếu tố tâm lý thị trường; yếu tố nội tại doanh nghiệp gồm chính sách cổ tức, tăng trưởng lợi nhuận ngoài dự tính, hoạt động thâu tóm M&A). Tác giả tổng thuật chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước sử dụng mô hình Ohlson và phương pháp điều chỉnh độ trễ Aboody.

Chương này xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây tại Việt Nam đa phần khảo sát mẫu gộp đa ngành (từ 70 đến 480 công ty), triệt tiêu các đặc thù vận hành của từng ngành nghề riêng lẻ; đồng thời các nghiên cứu thường chỉ lấy giá đóng cửa tại một ngày cụ thể (ngày 31/12 hoặc ngày 31/3), dễ bị méo mó bởi biến động ngắn hạn. Từ đó, tác giả đề xuất nghiên cứu chuyên biệt ngành Dược phẩm niêm yết và sử dụng biến phụ thuộc là giá trung bình Quý 1 sau kết thúc niên độ tài chính.

Chương 2. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, kỹ thuật thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu giao dịch trên sàn HOSE và HNX của 19 công ty dược phẩm. Tác giả thiết kế mô hình nghiên cứu thực nghiệm với các biến độc lập đại diện cho năng lực tài chính: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS), Suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS), Dòng tiền từ hoạt động sản xuất kinh doanh trên mỗi cổ phiếu (CFOPS) và Quy mô doanh nghiệp (Size).

Chương này trình bày bảng định nghĩa, công thức toán học và đơn vị đo lường của các chỉ tiêu tài chính, đồng thời xây dựng quy trình kiểm định kinh tế lượng tuần tự qua các mô hình Pooled OLS, FEM và REM.

Chương 3. Thực trạng ngành Dược phẩm Việt Nam

Chương 3 phác thảo bức tranh toàn cảnh về thị trường chứng khoán và ngành Dược phẩm Việt Nam trong giai đoạn 2012–2020:

  • Diễn biến thị trường chứng khoán: Phân tích chỉ số VN-Index, quy mô vốn hóa thị trường từ năm 2012 đến 2020 và cú sốc suy giảm trong nửa đầu năm 2020 do Covid-19 trước khi phục hồi mạnh mẽ.
  • Thực trạng ngành Dược phẩm: Thống kê doanh thu bán thuốc giai đoạn 2011–2016, chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người, cơ cấu thị trường phân chia theo kênh bệnh viện (ETC) và kênh bán lẻ nhà thuốc (OTC). Ngành Dược duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định nhưng phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu (phân tích kim ngạch nhập khẩu dược phẩm 2010–2019).
  • Động lực phát triển: Tiến độ đầu tư nâng cấp các nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn thực hành tốt GMP (WHO-GMP, PIC/S, EU-GMP) và làn sóng mua bán sáp nhập (M&A) với các đối tác chiến lược nước ngoài (danh mục các thương vụ M&A tiêu biểu).
  • Dữ liệu tài chính mẫu nghiên cứu: Thống kê mô tả các chỉ tiêu tài chính cơ bản và đồ thị diễn biến giá trung bình Quý 1 của 19 doanh nghiệp dược niêm yết trong giai đoạn 2012–2019.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 tập trung vào xử lý định lượng mô hình hồi quy. Tác giả thực hiện kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (các giá trị VIF đều ở mức chấp nhận được, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng). Kết quả ước lượng sơ bộ được so sánh giữa ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM (Bảng 4.1).

Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier khẳng định mô hình dữ liệu bảng vượt trội hơn Pooled OLS. Kiểm định Hausman đưa ra giá trị xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tiếp tục thực hiện các kiểm định chẩn đoán mô hình: kiểm định modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan. Tác giả tiến hành khắc phục các khuyết tật này thông qua ba hướng xử lý:

  1. Mô hình FEM sử dụng phương pháp sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors - Bảng 4.3).
  2. Mô hình FEM kiểm soát hiệu ứng cố định thời gian (Bảng 4.4).
  3. Mô hình FEM sau khi loại bỏ các quan sát ngoại lai (Bảng 4.5).

Chương 5. Thảo luận và kiến nghị

Chương 5 diễn giải ý nghĩa kinh tế từ các hệ số hồi quy thu được trong mô hình FEM đã khắc phục khuyết tật. Các phát hiện thực nghiệm được so sánh đối chiếu với kết quả của các nghiên cứu trước đây tại thị trường quốc tế và Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính và hiệu quả định giá cho thị trường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể về tác động của các thông tin báo cáo tài chính đến thị giá cổ phiếu ngành Dược phẩm Việt Nam:

  • Kết quả thực nghiệm kinh tế lượng:

    • Mô hình tác động cố định (FEM) được xác định là mô hình phù hợp nhất thông qua kiểm định Hausman (loại bỏ mô hình REM). Sau khi kiểm định Wald và Wooldridge chỉ ra sự tồn tại đồng thời của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mô hình FEM với kỹ thuật sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) và kiểm soát hiệu ứng thời gian đã đưa ra các ước lượng tham số vững.
    • Các chỉ số tài chính cơ bản gồm Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) và Suất sinh lời trên tài sản (ROA) thể hiện mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê đối với giá cổ phiếu trung bình Quý 1 của các công ty dược niêm yết.
    • Khả năng giải thích của mô hình khẳng định rằng trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn mang tính chất của thị trường kém hiệu quả, thông tin tài chính từ báo cáo kiểm toán năm trước vẫn là yếu tố then chốt định hình giá cổ phiếu trong 3 tháng đầu năm kế tiếp.
  • Kiến nghị từ tác giả:

    • Đối với nhà đầu tư: Cần phân tích chuyên sâu các chỉ số tài chính cơ bản (đặc biệt là EPS, BVPS, ROA) khi đánh giá doanh nghiệp dược; khai thác khung thời gian Quý 1 khi báo cáo tài chính kiểm toán dần được công bố để tái cân bằng danh mục đầu tư; tránh đầu tư thuần túy theo tâm lý ngắn hạn.
    • Đối với doanh nghiệp dược phẩm niêm yết: Cần thực hiện nghiêm túc quy định công bố thông tin, đảm bảo tính chuẩn xác và đúng hạn của báo cáo tài chính kiểm toán; tập trung nâng cao hiệu quả sinh lời trên tài sản (ROA), tối ưu hóa chi phí sản xuất, đẩy nhanh tiến độ nâng cấp tiêu chuẩn nhà máy lên GMP-WHO, EU-GMP nhằm gia tăng giá trị nội tại.
    • Đối với cơ quan quản lý (UBCKNN, các Sở giao dịch): Hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát việc tuân thủ chuẩn mực kế toán (hướng tới áp dụng IFRS); xử lý nghiêm các trường hợp chậm trễ hoặc bóp méo thông tin tài chính; nâng cao tính minh bạch nhằm bảo vệ nhà đầu tư và rút ngắn độ trễ phản ánh thông tin của thị trường.
  • Đóng góp mới của khóa luận:

    • Đi sâu phân tích đặc thù riêng biệt của ngành Dược phẩm niêm yết trên HOSE và HNX, khắc phục nhược điểm cào bằng của các nghiên cứu đa ngành trước đây.
    • Vận dụng thành công cách tiếp cận biến phụ thuộc là giá cổ phiếu trung bình Quý 1 ($t+1$) kết hợp khung lý thuyết Aboody (2002), cung cấp giải pháp đo lường ổn định, giảm thiểu độ nhiễu so với việc dùng giá đóng cửa tại một ngày giao dịch duy nhất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản khóa luận, một số hạn chế nội tại và hướng mở nghiên cứu được xác định:

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 19 công ty ngành Dược phẩm niêm yết trên hai sàn chính thức (HOSE và HNX), chưa bao quát các doanh nghiệp giao dịch trên sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp dược chưa niêm yết.
    • Khung thời gian dữ liệu dừng ở năm 2019, chưa lượng hóa được toàn diện tác động thực tế của đại dịch Covid-19 trong các năm tài chính tiếp theo (2020 trở đi).
    • Mô hình tập trung vào các chỉ số tài chính nội tại của doanh nghiệp, chưa kết hợp đồng thời các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá) và các yếu tố tài chính hành vi vào cùng một hàm hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng tập dữ liệu mẫu sang các doanh nghiệp dược phẩm đăng ký giao dịch trên UPCoM và mở rộng chuỗi thời gian quan sát đến giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
    • Phát triển mô hình tích hợp đồng thời các chỉ số tài chính vi mô với các biến số kinh tế vĩ mô và biến hành vi thị trường để nâng cao năng lực giải thích biến động giá cổ phiếu ngành Dược.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh về xây dựng nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, từ bước tổng quan tài liệu, thiết kế mô hình Ohlson điều chỉnh theo Aboody, đến các bước kiểm định kinh tế lượng (Hausman, Breusch-Pagan, Wald, Wooldridge) và xử lý khuyết tật mô hình.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ngành: Chương 3 cung cấp hệ thống số liệu tổng hợp chi tiết về bức tranh ngành Dược phẩm Việt Nam (kênh ETC/OTC, thị phần, kim ngạch nhập khẩu, tiêu chuẩn nhà máy GMP, hoạt động M&A).
  • Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích chứng khoán: Cung cấp cơ sở thực nghiệm khẳng định độ tin cậy của các chỉ số tài chính cơ bản trong việc định giá cổ phiếu ngành Dược tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả sử dụng giá cổ phiếu trung bình Quý 1 thay vì giá đóng cửa ngày 31/12 làm biến phụ thuộc?
Trả lời: Theo giả thuyết thị trường kém hiệu quả và khuyến nghị của Aboody (2002), giá cổ phiếu tại thời điểm kết thúc năm tài chính (31/12) chưa kịp phản ánh đầy đủ kết quả kinh doanh do báo cáo tài chính năm chưa được phát hành. Tại Việt Nam, hạn chót nộp báo cáo tài chính kiểm toán là 90 ngày sau kết thúc niên độ (tức hết Quý 1). Việc sử dụng giá trung bình trong 3 tháng đầu năm giúp triệt tiêu các biến động ngẫu nhiên nhất thời, phản ánh sát thực quá trình thị trường hấp thụ thông tin báo cáo tài chính được công bố rải rác.

2. Khóa luận sử dụng các mô hình hồi quy nào và kiểm định nào quyết định lựa chọn mô hình chính thức?
Trả lời: Tác giả ước lượng ba mô hình cơ sở gồm Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier cho thấy mô hình dữ liệu bảng phù hợp hơn Pooled OLS, và kiểm định Hausman sau đó xác nhận mô hình FEM là mô hình thích hợp nhất để giải thích dữ liệu mẫu.

3. Mô hình hồi quy trong khóa luận gặp phải các khuyết tật gì và được xử lý ra sao?
Trả lời: Các kiểm định chẩn đoán ở Chương 4 chỉ ra mô hình vi phạm giả thiết hồi quy cổ điển: kiểm định Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan. Tác giả đã khắc phục bằng phương pháp hồi quy FEM với sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors), hồi quy FEM có hiệu ứng cố định thời gian và FEM sau khi loại bỏ các quan sát ngoại lai.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Trả lời: Mẫu nghiên cứu bao gồm 19 công ty thuộc ngành Dược phẩm niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX, với chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 8 năm từ năm 2012 đến năm 2019.

5. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý nào để định nghĩa về cổ phiếu?
Trả lời: Tác giả viện dẫn quy định tại Khoản 2 Điều 6 Luật Chứng khoán 2006 và Khoản 1 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2014 để xác lập định nghĩa pháp lý và quyền sở hữu vốn cổ phần đối với cổ phiếu phát hành.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Hương Linh đã giải quyết trọn vẹn câu hỏi nghiên cứu về mức độ tác động của thông tin tài chính đến giá cổ phiếu của 19 công ty dược phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2019. Thông qua việc vận dụng mô hình định giá Ohlson kết hợp điều chỉnh độ trễ Aboody trên phương pháp hồi quy FEM sai số chuẩn mạnh, nghiên cứu chứng minh các chỉ số EPS, BVPS và ROA có ảnh hưởng thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới thị giá cổ phiếu trung bình Quý 1. Công trình vừa đóng góp giải pháp kỹ thuật mới trong đo lường biến phụ thuộc đối với một ngành phòng thủ đặc thù, vừa cung cấp hàm ý quản trị thiết thực cho nhà đầu tư, doanh nghiệp niêm yết và các cơ quan điều hành thị trường.