Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Chứng Khoán Tại Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong luận văn thạc sĩ chi tiết và sâu sắc.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. KHÁI NIỆM VỀ THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN

2.2. Các hình thức của thị trường

2.3. Căn cứ vào phương tiện pháp lý của hình thức thị trường tổ chức thị trường

2.4. Căn cứ vào tính chất phát hành hay lưu hành của chứng khoán

2.5. Căn cứ vào phương thức giao dịch

2.6. Căn cứ vào đặc điểm các loại hàng hóa lưu hành trên thị trường chứng khoán

2.7. KHÁI QUÁT VỀ CHỨNG KHOÁN

2.8. GIÁ CHỨNG KHOÁN VÀ CÁC YẾU TỐ HÌNH THÀNH, ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN

3. CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN

3.1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

3.2. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TẾ

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, giá chứng khoán chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư và nhà quản lý phải hiểu rõ để đưa ra quyết định sáng suốt. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và yếu tố vi mô như tình hình kinh doanh của doanh nghiệp, cung cầu thị trường, tâm lý nhà đầu tư. Ngoài ra, các sự kiện chính trị, kinh tế, và quy định pháp luật cũng có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến giá chứng khoán. Việc phân tích và đánh giá đúng các yếu tố này là chìa khóa để dự đoán xu hướng thị trường và quản trị rủi ro hiệu quả. Theo TS. Nguyễn Thị Mỹ Dung, giá chứng khoán là "hình ảnh phản chiếu của những vấn đề cơ bản của nền kinh tế vĩ mô, mà đặc biệt là sức khỏe của doanh nghiệp".

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích yếu tố ảnh hưởng

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Việc này cũng giúp các nhà quản lý điều hành doanh nghiệp hiệu quả hơn, thu hút vốn đầu tư và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Hơn nữa, việc hiểu rõ các yếu tố này còn giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp điều chỉnh kinh tế vĩ mô phù hợp, ổn định thị trường chứng khoán và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.2. Các nhóm yếu tố chính tác động đến giá chứng khoán

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán có thể được chia thành ba nhóm chính: yếu tố vĩ mô (kinh tế, chính trị, xã hội), yếu tố vi mô (tình hình doanh nghiệp, ngành), và yếu tố thị trường (cung cầu, tâm lý nhà đầu tư). Yếu tố vĩ mô tạo ra môi trường chung cho thị trường chứng khoán, yếu tố vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của từng cổ phiếu, và yếu tố thị trường quyết định sự biến động giá trong ngắn hạn. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên bức tranh toàn cảnh về thị trường chứng khoán.

II. Thách Thức Biến Động Giá Chứng Khoán và Rủi Ro Thị Trường

Thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn những biến động khó lường, gây ra rủi ro cho nhà đầu tư. Biến động giá chứng khoán có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, từ những thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô đến những tin tức bất lợi về doanh nghiệp. Rủi ro thị trường bao gồm rủi ro hệ thống (ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường) và rủi ro phi hệ thống (ảnh hưởng đến từng cổ phiếu cụ thể). Việc quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ vốn đầu tư và đạt được lợi nhuận bền vững. Các nhà đầu tư cần trang bị kiến thức, kỹ năng phân tích, và công cụ quản trị rủi ro để đối phó với những thách thức trên thị trường. Theo tài liệu, "giá cả ở TTCK là một cuộc đấu tranh giữa hai loại người này", ám chỉ sự giằng co giữa nhà đầu tư lạc quan và bi quan.

2.1. Các loại rủi ro chính trên thị trường chứng khoán

Rủi ro trên thị trường chứng khoán bao gồm rủi ro thị trường (do biến động chung của thị trường), rủi ro thanh khoản (khó mua bán cổ phiếu), rủi ro tín dụng (do doanh nghiệp không trả được nợ), rủi ro hoạt động (do hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gặp khó khăn), và rủi ro pháp lý (do thay đổi quy định pháp luật). Mỗi loại rủi ro đòi hỏi những biện pháp quản trị khác nhau. Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng các loại rủi ro này trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

2.2. Tác động của tâm lý nhà đầu tư đến biến động giá

Tâm lý nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành biến động giá chứng khoán. Các hiệu ứng tâm lý như FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội), hiệu ứng bầy đàn, và sự quá tự tin có thể dẫn đến những quyết định đầu tư sai lầm, gây ra những đợt tăng giảm giá đột ngột. Việc kiểm soát cảm xúc và duy trì sự tỉnh táo là yếu tố quan trọng để thành công trên thị trường chứng khoán. Các chỉ số như Fear and Greed Index giúp đo lường tâm lý thị trường.

III. Kinh Tế Vĩ Mô Ảnh Hưởng Lãi Suất Lạm Phát Đến Giá CP

Kinh tế vĩ mô có tác động sâu rộng đến thị trường chứng khoán. Các yếu tố như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, và chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp, dòng tiền đầu tư, và tâm lý nhà đầu tư. Khi kinh tế tăng trưởng, lợi nhuận doanh nghiệp thường tăng, thu hút đầu tư và đẩy giá chứng khoán lên cao. Ngược lại, lạm phát cao có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng, tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp, và làm giảm giá chứng khoán. Lãi suất tăng có thể làm giảm dòng tiền đầu tư vào chứng khoán, vì nhà đầu tư có thể chuyển sang các kênh đầu tư an toàn hơn như trái phiếu. Theo tài liệu, "TTCK chỉ là một bộ phận trong thị trường tài chính nên nó bị chi phối trực tiếp từ những biến cố phát triển lành mạnh hoặc gặp rủi ro có thể xảy ra trên thị trường tài chính."

3.1. Tác động của tăng trưởng GDP và lạm phát đến TTCK

Tăng trưởng GDP thường đi kèm với sự tăng trưởng của lợi nhuận doanh nghiệp, tạo động lực cho thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, nếu lạm phát tăng quá cao, nó có thể làm xói mòn lợi nhuận doanh nghiệp và làm giảm giá trị của các khoản đầu tư. Ngân hàng trung ương thường sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

3.2. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), đặc biệt là việc điều chỉnh lãi suất, có ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán. Tỷ giá hối đoái cũng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài. NHNN thường can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá và duy trì sự ổn định của nền kinh tế.

IV. Phân Tích Doanh Nghiệp Báo Cáo Tài Chính và Hoạt Động Kinh Doanh

Tình hình kinh doanh của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng quyết định giá trị cổ phiếu. Các nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính của doanh nghiệp, bao gồm báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, để đánh giá khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các chỉ số tài chính như P/E, EPS, ROE, và ROA giúp nhà đầu tư so sánh hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp khác nhau. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng cần xem xét các yếu tố phi tài chính như chất lượng quản lý, vị thế cạnh tranh, và triển vọng ngành. Theo tài liệu, "Trên TTCK người ta mua bán chứng khoán là mua bán quyền sở hữu của công ty."

4.1. Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng P E EPS ROE

P/E (Price-to-Earnings ratio) cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. EPS (Earnings per Share) cho biết lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu mang lại. ROE (Return on Equity) cho biết hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Các chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị của cổ phiếu và so sánh với các cổ phiếu khác trong ngành.

4.2. Đánh giá triển vọng ngành và vị thế cạnh tranh của DN

Triển vọng ngành có ảnh hưởng lớn đến tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Các ngành có tiềm năng tăng trưởng cao thường thu hút nhiều vốn đầu tư và có giá cổ phiếu cao hơn. Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp có vị thế cạnh tranh mạnh thường có khả năng duy trì lợi nhuận ổn định và tăng trưởng bền vững.

V. Cung Cầu Thị Trường Thanh Khoản và Khối Lượng Giao Dịch

Cung và cầu là yếu tố cơ bản quyết định giá cả trên thị trường chứng khoán. Khi cầu vượt cung, giá chứng khoán có xu hướng tăng, và ngược lại. Thanh khoản thị trường (khả năng mua bán chứng khoán dễ dàng) và khối lượng giao dịch (số lượng chứng khoán được giao dịch) là những chỉ báo quan trọng về tình trạng cung cầu. Thị trường có thanh khoản cao và khối lượng giao dịch lớn thường ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý. Ngược lại, thị trường có thanh khoản thấp và khối lượng giao dịch nhỏ dễ bị thao túng và biến động mạnh. Theo tài liệu, "Giá cả ở TTCK là một cuộc đấu tranh giữa hai loại người này", ám chỉ sự giằng co giữa nhà đầu tư lạc quan và bi quan.

5.1. Vai trò của nhà đầu tư cá nhân và tổ chức

Nhà đầu tư cá nhânnhà đầu tư tổ chức có những đặc điểm và hành vi khác nhau trên thị trường chứng khoán. Nhà đầu tư tổ chức thường có nguồn vốn lớn, kinh nghiệm đầu tư chuyên nghiệp, và khả năng phân tích thị trường sâu sắc. Nhà đầu tư cá nhân thường có nguồn vốn nhỏ hơn, ít kinh nghiệm hơn, và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý. Sự tương tác giữa hai nhóm nhà đầu tư này tạo nên sự cân bằng trên thị trường.

5.2. Ảnh hưởng của tin tức và sự kiện đến cung cầu

Tin tức thị trườngsự kiện kinh tế có thể ảnh hưởng đến cung và cầu chứng khoán. Các tin tức tích cực về doanh nghiệp hoặc nền kinh tế có thể làm tăng cầu và đẩy giá chứng khoán lên cao. Ngược lại, các tin tức tiêu cực có thể làm giảm cầu và làm giảm giá chứng khoán. Các nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng các tin tức và sự kiện để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

VI. Ứng Dụng Phân Tích Kỹ Thuật và Đầu Tư Giá Trị

Có nhiều phương pháp phân tích và chiến lược đầu tư khác nhau trên thị trường chứng khoán. Phân tích kỹ thuật sử dụng các biểu đồ giá và các chỉ báo kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá trong tương lai. Đầu tư giá trị tập trung vào việc tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị thực của doanh nghiệp. Đầu tư tăng trưởng tập trung vào việc tìm kiếm các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai. Mỗi phương pháp và chiến lược có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro và mục tiêu đầu tư khác nhau. Theo tài liệu, "Giá chứng khoán là một chỉ số nhạy cảm trong tổng thể kinh tế xã hội."

6.1. So sánh phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản

Phân tích kỹ thuật tập trung vào việc phân tích các dữ liệu thị trường như giá và khối lượng giao dịch, trong khi phân tích cơ bản tập trung vào việc phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô và tình hình kinh doanh của doanh nghiệp. Phân tích kỹ thuật thường được sử dụng để đưa ra các quyết định đầu tư ngắn hạn, trong khi phân tích cơ bản thường được sử dụng để đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn. Kết hợp cả hai phương pháp có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư toàn diện hơn.

6.2. Chiến lược đầu tư giá trị và đầu tư tăng trưởng

Đầu tư giá trị tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp so với giá trị thực của doanh nghiệp, dựa trên các chỉ số tài chính như P/E, P/B, và ROE. Đầu tư tăng trưởng tìm kiếm các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai, dựa trên các yếu tố như doanh thu, lợi nhuận, và thị phần. Đầu tư giá trị thường phù hợp với những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro thấp, trong khi đầu tư tăng trưởng thường phù hợp với những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro cao hơn.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán ở thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM KHOA KẾ TOÁN – TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN Ở THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP Giảng viên hướng dẫn: TS. Hà Văn Dũng Sinh viên thực hiện: Phạm Hoàng Thùy Linh MSSV: 1311190390 Lớp: 13DTDN03 TP. Hồ Chí Minh, 2017 c LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận văn nghiên cứu này là đề tài của riêng tôi.

Những nội dung được trình bày trong luận văn hoàn toàn trung thực. Những kết quả và số liệu trong luận văn này được sử dụng cho mục đích phân tích, chứng minh, nhận xét được thu thập từ những nguồn tham khảo khác nhau có ghi trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, luận văn còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá, cũng như số liệu của những tác giả khác, cơ quan khác, đều được chú thích rõ nguồn gốc sau mỗi trích dẫn. Một lần nữa tôi xin cam đoan luận văn này là đề tài nghiên cứu của tôi.

Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước nhà trường về sự cam đoan này. Tác giả (Ký tên) c LỜI CẢM ƠN Với lời cảm ơn sâu sắc, em chân thành cảm ơn thầy Hà Văn Dũng, người tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em hoàn thành báo cáo thực tập này. Bên cạnh đó, em chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo trong khoa kế toán – tài chính ngân hàng trường đại học công nghệ TP.HCM đã giảng dạy và trang bị cho em những kiến thức cơ bản trong học tập để hoàn thành bài khóa luận tốt nghiệp này.HCM, ngày…… tháng…… năm 2017 ( Ký và ghi rõ họ tên ) Phạm Hoàng Thùy Linh c MỤC LỤC CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. KHÁI NIỆM VỀ THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN.

Các hình thức của thị trường. Căn cứ vào phương tiện pháp lý của hình thức thị trường tổ chức thị trường…. Căn cứ vào tính chất phát hành hay lưu hành của chứng khoán. Căn cứ vào phương thức giao dịch:.

Căn cứ vào đặc điểm các loại hàng hóa lưu hành trên thị trường chứng khoán:…. KHÁI QUÁT VỀ CHỨNG KHOÁN. GIÁ CHỨNG KHOÁN VÀ CÁC YẾU TỐ HÌNH THÀNH, ẢNH HƢỞNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán.

Các yếu tố ngoại sinh. Các yếu tố nội sinh. Các yếu tố khác. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN.

Phân tích cơ bản. Phân tích vĩ mô và ngành. Phân tích doanh nghiệp. Phân tích kỹ thuật.

24 c CHƢƠNG 3: CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN. PHÂN TÍCH CƠ BẢN. Phân tích vĩ mô. Tăng trưởng GDP.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa. Hoạt động xuất nhập khẩu. Chỉ số PMI. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP).

Nguồn vốn đầu tư nước ngoài FDI. Phân tích ngành. Phân tích hoạt động kinh doanh. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT.

Các khái niệm phân tích kỹ thuật – tín hiệu và ứng dụng. Ngưỡng hỗ trợ và kháng cự. Đường xu hướng – kênh giá. Đường xu hướng.

Các chỉ số kỹ thuật. Đường trung bình động (MA). Một số mẫu hình giá cổ phiếu phổ biến. Mối quan hệ giữa giá và khối lượng.

Tâm lý của nhà đầu tư.70 CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TẾ .71 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN. 76 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 78 c DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ, BIỂU ĐỒ Hình 1: Mô hình nến đơn giản. 27 Hình 2: Mô hình dạng thanh.

29 Hình 3: Mô hình vai – đầu - vai. 65 Hình 4: Mô hình hai đáy .67 Hình 5: Mô hình tam giác cân. 68 Biểu đồ 1: Đồ thị Candlestichks của VN-Index. 26 Biểu đồ 2: Đồ thị dạng đường (Line chart) của VN-Index .28 Biểu đồ 3: Đồ thị dạng thanh (Bar chart) của VN-Index .29 Biểu đồ 4: Tăng trưởng GDP của Mỹ từ 1961 - 2015 .31 Biểu đồ 5: Chỉ số DJIA và S&P 500 từ 1961 - 2016.

31 Biểu đồ 6: Diễn biến thị trường chứng khoán trong năm 2016 .33 Biểu đồ 7: Tương quan giữa chỉ số VN-Index và tăng trưởng GDP từ 2001 - 2015 .34 Biểu đồ 8: Doanh thu hàng hóa bán lẻ và dịch vụ năm 2016 .35 Biểu đồ 9: Xuất nhập khẩu từ 2015 - 2016 và xuất nhập/GDP từ 2000 - 2016 .36 Biểu đồ 10: Chỉ số tồn kho CN và PMI ngành sản xuất năm 2016 .38 Biểu đồ 11: Chỉ số PMI và chỉ số Vn-Index từ 1/6/2013 – 1/04/2016. 38 Biểu đồ 12: Chỉ số IIP năm 2016 so với cùng kỳ. 39 Biểu đồ 13: Mối tương quan giữa lạm phát và chỉ số VN-Index .40 Biểu đồ 14: Tương quan giữa lãi suất và thị trường chứng khoán 2006 - 2015 .42 Biểu đồ 15: Dòng vốn FDI của Việt Nam năm 2016 .45 Biểu đồ 16: Lợi suất theo nhóm ngành năm 2016. 47 Biểu đồ 17: Biểu đồ So sánh P/E tương đối T06/2015 – T11/2016 .50 Biểu đồ 18: Giá cổ phiếu BFC.

53 Biểu đồ 19: Biểu đồ biểu thị giá cổ phiếu ITA giai đoạn 11/2016 – 6/2017 .53 Biểu đồ 20: Biểu đồ giá cổ phiếu EMC giai đoạn tháng 9/2016 – tháng 7/2017 .54 Biểu đồ 21: Biểu đồ Giá cổ phiếu PVD .54 Biểu đồ 22: Biểu đồ giá cổ phiếu BFC .55 Biểu đồ 23: Biểu đồ giá cổ phiếu PVD .56 Biểu đồ 24: Biểu đồ giá cổ phiếu HAX .57 Biểu đồ 25: Chỉ số giá VN-Index và đường MA (20) .58 Biểu đồ 26: Chỉ số giá VN-Index và MACD.59 Biểu đồ 27: Biểu đồ giá của cổ phiếu BFC và đường RSI .61 Biểu đồ 28: Biểu đồ giá cổ phiếu CTG giai đoạn tháng 10/2015 – 5/2016 .62 Biểu đồ 29: Biểu đồ giá DXG giai đoạn 6/2015 – 12/2015.63 c Biểu đồ 30: Biểu đồ giá BFC giai đoạn 4/2016 – 4/2017 và Bollinger band .64 Biểu đồ 31: Biểu đồ VN-INDEX giai đoạn 2008 – 2012 .65 Biểu đồ 32: Diễn biến chỉ số giá của VNM và VN-Index .71 Biểu đồ 33: Kết quả kinh doanh của VNM .72 Biểu đồ 34: Giá nguyên liệu sữa bột .73 Biểu đồ 35: Hiệu quả quản lý chi phí .74 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Những ngành bị tác động bởi sự thay đổi tỷ giá .2: Tổng hợp kết quả kinh doanh 9 tháng/2016 một số doanh nghiệp BĐS niêm yết .50 Bảng 3: Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2016. 71 Bảng 4: So sánh ROE và ROA của VNM từ 2010 - 2016.72 Bảng 5: Doanh thu từ nội địa và xuất khẩu trong năm 2010 - 2015.73 c DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TTCK Thị trường chứng khoán TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt Nam UBCK Ủy ban chứng khoán BCTC Báo cáo tài chính DN Doanh nghiệp NHNN Ngân hàng nhà nước VĐL Vốn điều lệ LN Lợi nhuận LNST Lợi nhuận sau thuế TTS Tổng tài sản VCSH Vốn chủ sở hữu DTT Doanh thu thuần CPBH Chi phí bán hàng CPQLDN Chi phí quản lý doanh nghiệp CPTC Chi phí tài chính c CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Trong một vài năm trở lại đây Việt Nam đã có được nhiều thuận lợi trên con đường hội nhập quốc tế, đặc biệt từ khi gia nhập WTO nền kinh tế càng có bước phát triển mạnh mẽ, biểu hiện điển hình là sự sôi nổi của thị trường chứng khoán trong năm 2006 và 2007 đã đưa thị trường chứng khoán Việt Nam vượt lên xếp thứ 24 thế giới về tốc độ tăng trưởng. Tuy nhiên bên cạnh những thuận lợi ta cũng gặp phải những khó khăn không ít.

Từ giữa năm 2007, lạm phát đã tác động xấu đến toàn bộ nền kinh tế của nước ta nói chung cũng như góp phần tạo nên một bức tranh đỏ ảm đạm trên Thị Trường Chứng Khoán nói riêng. Do sự phát triển quá nhanh và quá nóng đối với một thị trường còn quá non trẻ và sự thiếu kinh nghiệm, thiếu hiểu biết của những nhà đầu tư ngắn hạn đã tạo ra những rủi ro đáng tiếc, cùng với sự ảnh hưởng của tình hình kinh tế thế giới, thị trường bất động sản, vàng,… đã làm cho thị trường chứng khoán nước ta có nhiều biến động đáng kể, biểu hiện rõ ràng nhất là sự biến động về giá, bởi giá cả chính là yếu tố quyết định trong chứng khoán. Giống như mọi hoạt động kinh tế khác, hoạt động trên trên thị trường chứng khoán cũng diễn ra theo chu kỳ. Vào thời kỳ giá gia tăng, TTCK gọi nó là “bull market”.

Người ta dùng tiếng lóng “bull” để chỉ người lạc quan thường đẩy cho giá cả tăng. Thời kỳ giá giảm sút được gọi là “bear market”. Người ta gọi “bear” nhìn tình hình bi quan và làm cho giá giảm xuống. Giá cả ở TTCK là một cuộc đấu tranh giữa hai loại người này.

Vậy tại sao lại có sự lên xuống của giá cả? Những nhân tố nào đã làm nên sự thay đổi này? Đây chính là mối quan tâm nhất của nhiều nhà đầu tư tham gia vào TTCK và cũng là lý do chọn đề tài “CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ CHỨNG KHOÁN” với mục tiêu nghiên cứu của đề tài là làm rõ về các nhân tố ảnh hưởng tới Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam trong thời gian qua để các nhà đầu tư tham gia thị trường chứng 1 c khoán có thể khắc phục hay làm giảm sự ảnh hưởng đó đến mức tối thiểu đối với việc quản lý của nhà nước, các doanh nghiệp. Mục đích nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phân tích các ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế, xã hội, chính trị pháp luật đến giá chứng khoán 1. Phạm vi nghiên cứu Các nhân tố kinh tế vĩ mô, chính trị xã hội, pháp luật và một số chứng khoán tiêu biểu minh họa sự ảnh hưởng từ các nhân tố qua phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Phƣơng pháp nghiên cứu Sử dụng các phương pháp phân tích giá chứng khoán là phương pháp phân tích cơ bản và phương pháp phân tích kỹ thuật với những số liệu thực tế, các bảng biểu cũng như các đồ thị minh hoạ.

2 c CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Khái niệm về thị trƣờng chứng khoán 2. Định nghĩa Thị trƣờng chứng khoán là một bộ phận quan trọng của Thị trường vốn, hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ cho doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và Chính phủ để phát triển sản xuất, tăng trưởng kinh tế hay cho các dự án đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Chứng Khoán Tại Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định giá trị chứng khoán trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Tác giả phân tích các yếu tố như tình hình kinh tế, chính sách tiền tệ, và tâm lý nhà đầu tư, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường chứng khoán. Bài viết không chỉ mang lại kiến thức lý thuyết mà còn cung cấp những thông tin thực tiễn hữu ích cho các nhà đầu tư và những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước hoạt động đầu tư và các kênh tài trợ tại các công ty niêm yết tại Việt Nam, nơi phân tích mối liên hệ giữa sở hữu nhà nước và hoạt động đầu tư. Bên cạnh đó, Luận văn niêm yết của các ngân hàng thương mại cổ phần trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của ngân hàng trong thị trường chứng khoán. Cuối cùng, Luận văn mối quan hệ giữa lạm phát tốc độ tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của thị trường chứng khoán sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của lạm phát đến thị trường chứng khoán. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố tác động đến giá chứng khoán tại Việt Nam.