Phát Triển Sản Phẩm Bảo Hiểm Nhân Thọ Tại Công Ty TNHH VietinBank Aviva

Khám phá quy trình phát triển sản phẩm tại công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ VietinBank Aviva, mang lại giải pháp bảo vệ tài chính tối ưu.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Bảo hiểm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM BẢO HIỂM NHÂN THỌ

1.1. Khái quát về bảo hiểm nhân thọ

1.2. Sự ra đời và phát triển

1.3. Đặc điểm của BHNT

1.4. Các loại hình BHNT

1.5. Phát triển sản phẩm bảo hiểm nhân thọ

1.6. Sản phẩm BHNT và các đặc điểm

1.7. Chỉ tiêu đánh giá sự phát triển sản phẩm bảo hiểm nhân thọ

1.8. Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm BHNT tại Việt Nam

1.8.1. Điều kiện kinh tế- văn hóa- xã hội

1.8.2. Khung pháp luật có liên quan tới phát triển sản phẩm BHNT

1.9. Phát triển sản phẩm ở một số doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đang hoạt động tại Việt Nam

1.9.1. Doanh nghiệp BHNT Bảo Việt

1.9.2. Doanh nghiệp BHNT Manulife Việt Nam

1.9.3. Doanh nghiệp BHNT Dai- ichi Life Việt Nam

1.9.4. Doanh nghiệp BHNT FWD Việt Nam

1.9.5. Bài học kinh nghiệm đối với Công ty TNHH BHNT VietinBank Aviva

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ VIETINBANK AVIVA

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ VietinBank Aviva

2.2. Quá trình hình thành

2.3. Tổ chức bộ máy và quản lý

2.4. Tình hình hoạt động kinh doanh (2011-2016)

2.5. Thực trạng phát triển sản phẩm tại Công ty TNHH BHNT VietinBank Aviva

2.5.1. Sản phẩm BHNT tại Công ty TNHH BHNT VietinBank Aviva

2.5.2. Phát triển sản phẩm BHNT tại công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ VietinBank Aviva

2.5.3. Đánh giá chung về phát triển sản phẩm tại công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ VietinBank Aviva

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM BHNT TẠI CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM NHÂN THỌ VIETINBANK AVIVA

3.1. Định hướng phát triển của VietinBank Aviva trên thị trường BHNT Việt Nam (2017-2020)

3.2. Giải pháp phát triển sản phẩm tại công ty BHNT VietinBank Aviva

3.2.1. Lập kế hoạch thiết kế sản phẩm sát thực tế

3.2.2. Sửa đổi bổ sung điều kiện, điều khoản linh hoạt

3.2.3. Phát triển hệ thống công nghệ thông tin

3.2.4. Tăng cường và nâng cao trình độ đội ngũ nhân sự phát triển sản phẩm

3.2.5. Nâng cao chất lượng dịch vụ sản phẩm

3.2.6. Đối với cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm

3.2.7. Đối với Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam

3.2.8. Đối với tập đoàn Aviva

Phụ lục

Phụ lục 01: Danh mục các sản phẩm bảo hiểm tử kỳ của VietinAviva

Phụ lục 02: Danh mục các sản phẩm bảo hiểm hỗn hợp của VietinAviva

Phụ lục 03: Danh mục các sản phẩm liên kết chung

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Sản Phẩm Bảo Hiểm Nhân Thọ

Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể kể từ khi mở cửa vào năm 1993, với sự tham gia của 18 doanh nghiệp. Nhu cầu về các sản phẩm bảo hiểm ngày càng đa dạng do sự phát triển của kinh tế và xã hội. Các công ty BHNT ngày càng chú trọng vào việc phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. VietinBank Aviva, một công ty BHNT mới thành lập, coi việc phát triển sản phẩm là một giải pháp quan trọng để thâm nhập thị trường và tạo đà tăng trưởng. Công ty là liên doanh giữa Aviva InternationalVietinBank, tận dụng kinh nghiệm của Aviva và mạng lưới phân phối của VietinBank để phát triển các sản phẩm phù hợp với kênh phân phối qua ngân hàng, hướng tới các giải pháp toàn diện về tiết kiệm, bảo vệ và đầu tư.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của BHNT

Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là một loại hình bảo hiểm con người, là sự cam kết giữa người bảo hiểm và người tham gia, trong đó người bảo hiểm sẽ trả tiền khi có sự kiện đã định trước xảy ra. Người tham gia bảo hiểm phải nộp phí đầy đủ, đúng hạn. BHNT bảo hiểm các rủi ro liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ của con người. Loại hình này ra đời khá sớm trên thế giới. Theo Giáo trình bảo hiểm đại học Kinh tế quốc dân, PGS.TS Nguyễn Văn Định chủ biên, năm 2010, trang 432.

1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Các Loại Hình BHNT Hiện Nay

BHNT có nhiều đặc điểm chính: là loại hình bảo hiểm dài hạn, vừa mang tính tiết kiệm vừa mang tính rủi ro, đáp ứng nhiều mục đích khác nhau của người tham gia, có nhiều loại hợp đồng đa dạng và phức tạp, phí bảo hiểm chịu tác động tổng hợp của nhiều yếu tố, và ra đời và phát triển trong những điều kiện kinh tế xã hội nhất định. Hiện nay, BHNT có 4 loại hình chính: bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm hỗn hợp và bảo hiểm sinh kỳ. Các doanh nghiệp BHNT còn cung cấp các điều khoản sản phẩm bổ sung (Sản phẩm bổ trợ) để đáp ứng nhu cầu khác nhau và gia tăng mức bảo vệ cho người tham gia.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Sản Phẩm BHNT Tại Việt Nam

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước đòi hỏi các công ty phải liên tục đổi mới và tạo ra các sản phẩm khác biệt. Nhu cầu của khách hàng ngày càng cao và đa dạng, đòi hỏi các sản phẩm phải linh hoạt và phù hợp với từng phân khúc thị trường. Khung pháp lý và chính sách liên quan đến kinh doanh bảo hiểm cũng có thể tạo ra những rào cản nhất định. Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống phân phối hiệu quả và đào tạo đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của việc phát triển sản phẩm.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Phát Triển Sản Phẩm BHNT

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sản phẩm BHNT tại Việt Nam bao gồm điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và khung pháp lý về kinh doanh bảo hiểm. Sự phát triển của kinh tế tạo ra nhu cầu về bảo hiểm, trong khi văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của người dân đối với bảo hiểm. Khung pháp lý quy định các hoạt động kinh doanh bảo hiểm và có thể tạo ra những cơ hội hoặc thách thức cho việc phát triển sản phẩm.

2.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Doanh Nghiệp BHNT Khác

Việc phân tích tình hình phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp BHNT khác như Bảo Việt Nhân thọ, Manulife, Dai-ichi Life Việt Nam và FWD có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho VietinBank Aviva. Các bài học này có thể liên quan đến việc xác định thị trường mục tiêu, thiết kế sản phẩm, xây dựng kênh phân phối và triển khai các chiến lược marketing.

III. Thực Trạng Phát Triển Sản Phẩm Tại VietinBank Aviva 2011 2016

Công ty TNHH BHNT VietinBank Aviva được thành lập vào năm 2011, là liên doanh giữa VietinBankAviva International. Công ty có mục tiêu xây dựng một kênh bán bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance) lý tưởng. Lĩnh vực kinh doanh của công ty bao gồm kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, kinh doanh bảo hiểm sức khỏe, kinh doanh tái bảo hiểmđầu tư vốn nhàn rỗi. Hoạt động kinh doanh của VietinBank Aviva trong giai đoạn 2011-2016 đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Đến năm 2016, công ty đã có hơn 33.000 khách hàng.

3.1. Danh Mục Sản Phẩm BHNT Hiện Có Của VietinBank Aviva

Trong giai đoạn 2011-2016, VietinBank Aviva có 5 nhóm sản phẩm: bảo hiểm tử kỳ (6 sản phẩm), bảo hiểm hỗn hợp (5 sản phẩm), bảo hiểm liên kết chung (3 sản phẩm), bảo hiểm tai nạn cá nhân mở rộng (1 sản phẩm) và sản phẩm bổ trợ (8 sản phẩm). Công ty chưa phát triển sản phẩm liên kết đơn vị, bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm sức khỏe.

3.2. Phân Tích Tình Hình Ra Mắt Sản Phẩm Mới Giai Đoạn 2011 2016

Đến cuối năm 2016, tổng số sản phẩm BHNT đang triển khai tại VietinBank Aviva là 20 sản phẩm. Giai đoạn 2011-2012, công ty tập trung vào các sản phẩm tử kỳ đơn giản, dễ bán qua ngân hàng. Giai đoạn 2013-2016, công ty phát triển đa dạng loại hình sản phẩm, tập trung vào bảo hiểm hỗn hợpbảo hiểm liên kết đầu tư. Các sản phẩm bổ trợ cũng được triển khai để đáp ứng nhu cầu về chăm sóc sức khỏe của khách hàng.

3.3. Kênh Phân Phối Sản Phẩm Bảo Hiểm VietinBank Aviva

VietinBank Aviva chủ yếu phân phối qua kênh ngân hàng, tuy nhiên từ năm 2014 công ty đã hướng tới khai thác từ kênh đại lý truyền thống và năm 2015 là năm chính thức ra mắt kênh đại lý. Bên cạnh đó, VietinBank Aviva cũng triển khai kênh Doanh nghiệp( Group) trên nền tảng của hai kênh bán qua ngân hàng và đại lý tuy nhiên chuyên về mảng khách hàng doanh nghiệp. Tính đến năm 2016, có 10 sản phẩm triển khai qua kênh ngân hàng; kênh đại lý 6 sản phẩm và 4 sản phẩm qua kênh doanh nghiệp.

IV. Giải Pháp Phát Triển Sản Phẩm BHNT Tại VietinBank Aviva

Để phát triển sản phẩm bảo hiểm nhân thọ hiệu quả hơn, VietinBank Aviva cần thực hiện các giải pháp đồng bộ. Cần đẩy mạnh nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng. Lập kế hoạch thiết kế sản phẩm sát thực tế, sửa đổi bổ sung điều kiện, điều khoản linh hoạt. Phát triển hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Tăng cường và nâng cao trình độ đội ngũ nhân sự phát triển sản phẩm. Nâng cao chất lượng dịch vụ sản phẩm để tạo sự hài lòng cho khách hàng.

4.1. Đẩy Mạnh Nghiên Cứu Thị Trường và Phân Tích Đối Thủ

Nghiên cứu thị trường giúp VietinBank Aviva hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng. Phân tích đối thủ cạnh tranh giúp công ty xác định điểm mạnh, điểm yếu của mình và tìm ra các cơ hội để tạo sự khác biệt. Dựa trên kết quả nghiên cứu, công ty có thể thiết kế các sản phẩm phù hợp với thị trường và cạnh tranh hiệu quả.

4.2. Hoàn Thiện Quy Trình Thiết Kế và Phát Triển Sản Phẩm

Quy trình thiết kế và phát triển sản phẩm cần được hoàn thiện để đảm bảo tính khoa học, hiệu quả và linh hoạt. Quy trình này cần bao gồm các bước: xác định ý tưởng sản phẩm, phân tích tính khả thi, thiết kế sản phẩm, thử nghiệm sản phẩm, triển khai sản phẩm và đánh giá hiệu quả sản phẩm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan trong quá trình này.

4.3. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ và Chăm Sóc Khách Hàng

Chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng để tạo sự trung thành của khách hàng. VietinBank Aviva cần nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, giải quyết quyền lợi bảo hiểm và hỗ trợ khách hàng. Cần xây dựng hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và hiệu quả. Cần lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.

V. Định Hướng Phát Triển Của VietinBank Aviva Đến Năm 2020

Định hướng phát triển của VietinBank Aviva giai đoạn 2017-2020 là trở thành doanh nghiệp BHNT 100% vốn nước ngoài và phân phối độc quyền sản phẩm dài hạn qua VietinBank. Chiến lược phát triển là đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ số và xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại. Về sản phẩm, chú trọng phát triển các sản phẩm thế hệ mới, giới thiệu sản phẩm hỗn hợp về bệnh hiểm nghèo, sản phẩm hỗn hợp cho nhóm đối tượng “thế giới bánh kẹp”. Phát triển sản phẩm trọn đời liên kết chung với độ tuổi bảo vệ lên tới 100 tuổi. Phát triển toàn diện công ty để mang đến cho khách hàng thông điệp “Good Thinking”.

5.1. Tăng Cường Hợp Tác Với VietinBank Để Mở Rộng Kênh Phân Phối

Hợp tác chặt chẽ với VietinBank là yếu tố quan trọng để VietinBank Aviva mở rộng kênh phân phối và tiếp cận khách hàng. Cần tận dụng mạng lưới chi nhánh rộng khắp của VietinBank để giới thiệu và bán sản phẩm BHNT. Cần đào tạo đội ngũ nhân viên ngân hàng về kiến thức bảo hiểm để họ có thể tư vấn và bán sản phẩm hiệu quả.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Số Để Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng

Ứng dụng công nghệ số giúp VietinBank Aviva nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường hiệu quả hoạt động. Cần phát triển các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến để khách hàng có thể dễ dàng tìm hiểu thông tin sản phẩm, mua bảo hiểm và quản lý hợp đồng. Cần sử dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình và giảm thiểu chi phí.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Phát Triển Sản Phẩm BHNT

Thị trường BHNT Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển. VietinBank Aviva cần tiếp tục nỗ lực phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Việc thực hiện các giải pháp đồng bộ về nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và ứng dụng công nghệ số sẽ giúp VietinBank Aviva đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đổi Mới Sản Phẩm Trong Tương Lai

Đổi mới sản phẩm là yếu tố then chốt để VietinBank Aviva duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Cần liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, sáng tạo và khác biệt. Cần chú trọng đến các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm sức khỏe.

6.2. Vai Trò Của Chính Sách và Pháp Luật Trong Phát Triển BHNT

Chính sách và pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp BHNT. Cần có các chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo hiểm và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp BHNT phát triển sản phẩm mới. Cần hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh bảo hiểm để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả.

06/06/2025
Phát triển sản phẩm tại công ty tnhh bảo hiểm nhân thọ vietinbank aviva

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:“Cơ sở khoa học về phát triển sản phẩm bảo hiểm nhân thọ”” Chương 2:“Thực trạng phát triển sản phẩm tại công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ VietinBank Aviva.”” Chương 3: Giải pháp phát triển sản phẩm BHNT tại công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ“VietinBank Aviva.”” Kết luận 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM BẢO HIỂM NHÂN THỌ 1. Khái quát về bảo hiểm nhân thọ 1. Sự ra đời và phát triển (Trong cuộc sống hằng ngày và trong các hoạt động mà con người tham gia luôn tiềm ẩn những rủi ro về tai nạn, thương tật, ốm đau, bệnh tật…Những rủi ro này tác động không nhỏ đến cuộc sống con người. Bởi vậy, nhằm khắc phục những hậu quả của rủi ro, bù đắp những mất mát về tài chính do mất giảm thu nhập và đảm bảo cuộc sống của con người luôn là vấn đề mọi xã hội quan tâm.

Bên cạnh những biện pháp quản trị rủi ro đươc áp dụng như: phòng tránh rủi ro, kiểm soát, chuyển giao rủi ro, chấp nhận rủi ro… thì bảo hiểm là một biện pháp phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi. Các tổ chức và cá nhân có thể mua bảo hiểm để bảo vệ cho những loại rủi ro thuộc nhóm rủi ro“con người, tài sản và trách nhiệm dân sự.”” Từ xưa đến nay tại các quốc gia trên thế giởi có khá nhiều loại hình bảo hiểm liên quan tới con người và được chia thành hai hệ thống bảo hiểm là Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT) và bảo hiểm con người (BHCN) trong bảo hiểm thương mại ( BHTM). BHXH, BHYT là hệ thống bảo hiểm của nhà nước ban hành có đối tượng và phạm vi bảo hiểm còn hạn hẹp đáp ứng quyền lợi cơ bản của người tham gia với mức trợ cấp thấp do đó chưa đáp ứng hết những nhu cầu ngày càng được nâng cao của xã hội. Bảo hiểm con người trong bảo hiểm thương mại bao gồm BHNT và BHCN phi nhân thọ nhằm bù đắp một phần chi phí, thu nhập bị mất giảm do rủi ro bất ngờ ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng và đáp ứng những nhu cầu khác của người tham gia, hướng tới mục đích ổn định cuộc sống con người trước biến động cuộc sống.

BHCN là hình thức bổ sung và hết sức cần thiết cho BHXH và BHYT.”” 5 BHNT là một loại hình của BHCN, “là sự cam kết giữa người bảo hiểm, mà trong đó người bảo hiểm sẽ trả cho người tham gia ( hoặc người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm) một khi có những sự kiện đã định trước xảy ra( người được bảo hiểm chết hoặc sống đến một thời điểm nhất định), còn người tham gia bảo hiểm phải nộp phí đầy đủ, đúng hạn. Nói cách khác, bảo hiểm nhân thọ là quá trình bảo hiểm các rủi ro có liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ của con người”“(Theo Giáo trình bảo hiểm đại học Kinh tế quốc dân, PGS.TS Nguyễn Văn Định chủ biên, năm 2010, trang 432).”” Như vậy, BHNT là loại hình nghiệp vụ cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết. BHNT xuất hiện khá sớm. Hình thức bảo hiểm nhân thọ đầu tiên trên thế giới ra đời năm 1583 ở Luân đôn, người được bảo hiểm là William Gybbon.

Với mức phí là 32 bảng Anh, khi ông chết năm đó người thụ hưởng đã nhận được 400 bảng Anh.(Như vậy, BHNT có từ rất sớm, nhưng không có điều kiện phát triển do thiếu cơ sở kỹ thuật ngẫu nhiên. Thời kỳ đầu, BHNT gặp phải sự phản đối của nhà thờ giáo hội vì cho rằng đã lạm dụng cuộc sống con người. Tuy nhiên sau đó do sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế- xã hội và khoa học kỹ“thuật đã tạo điều kiện cho BHNT phát triển và trở thành tất yếu khách quan.”” Năm 1759, nhà BHNT đầu tiên ra đời ở châu Mỹ nhưng chỉ bán các hợp đồng bảo hiểm cho các con chiên trong nhà thờ của họ. Năm 1762, Công ty BH đầu tiên bán hợp đồng rộng rãi cho nhân dân là Equitable tại Anh.

Năm 1812, một công ty BHNT nữa được thành lập ở Bắc Mỹ. Đến năm 1860, mạng lưới đại lý bán bảo hiểm nhân thọ bắt đầu xuất hiện. Ở Châu Á, năm 1868, công ty BHNT ra đời đầu tiên ở Nhật Bản là Meij. Sau đó vào các năm 1888 và 1889 công ty“Kyoei và Nippon lần lượt ra đời và phát triển cho đến nay.”” Cho đến nay BHNT đã phát triển mạnh mẽ với sản phẩm đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu bảo vệ, tiết kiệm, đầu tư của từng nhóm dân cư và tuân thủ theo hệ thống pháp luật, phù hợp với chính sách kinh tế- xã hội của mỗi quốc gia.

Năm 1985 doanh thu BHNT mới chỉ đạt 630.5 tỷ đôla, và đến năm 2006 doanh thu phí 6 BHNT toàn thế giới đạt 2014 tỷ đôla. Tại Việt Nam, năm 1996 nhà BHNT đầu tiên tại Việt Nam ra đời trực thuộc Bảo Việt. Bảo Việt đã đưa ra thị trường những sản phẩm BHNT đầu tiên. Trên thực tế loại hình này đã có mặt ở Việt Nam“từ rất sớm dưới nhiều hình thức khác nhau.”” Trước năm 1954, ở miền Bắc, những người đầu tiên được bảo hiểm và hưởng quyền lợi BHNT là những người làm việc cho Pháp do các nhà bảo hiểm của Pháp trực tiếp thực hiện.)Trong những năm 1970 - 1971 ở miền Nam xuất hiện một số sản phẩm được Công ty Hưng Việt triển khai như: “An sinh giáo dục”, “Bảo hiểm trường sinh”, “Bảo hiểm tử kỳ thời hạn 5 - 10 - 20 năm”, tuy nhiên công ty cũng ngừng hoạt động không lâu sau đó.

Năm 1987, Bảo Việt đã có đề án “Bảo hiểm nhân thọ và việc vận dụng vào Việt Nam”, tại thời điểm đó điều kiện kinh tế nước ta còn nhiều khó khăn như: mức tiết kiệm trong dân còn rất ít; lạm phát cao; chưa có điều kiện để hoạt động kinh doanh và môi trường kinh doanh gặp khó khăn, chưa có văn bản pháp luật quy định về các mối quan hệ giữa người tham gia và nhà bảo hiểm… Năm 1986, đánh dấu công cuộc đổi mới kinh tế nước ta theo hướng nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước là tiền đề quan trọng cho công cuộc công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nươc. Về lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm,“ngày 18/12/1993 Chính phủ nước Cộng hoà XHCN Việt Nam đã ban hành nghị định 100/CP đây là văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tiên đặt nền móng cho pháp luật về bảo hiểm trong điều kiện kinh tế thị trường,)đánh dấu“chấm dứt sự độc quyền Nhà nước về kinh doanh(bảo hiểm tại Việt)Nam.”” Từ năm 1999, thị trường BH Việt Nam có sự xuất hiện của một số công ty BHNT có vốn nước ngoài đã tạo nên sự sôi động cho thị trường và cung cấp nhiều sản phẩm hơn. Điều này mang lại khách hàng có thêm nhiều lựa chọn về sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu. Thị trường BHNT luôn được đánh giá là thị trường bảo hiểm tiềm năng và thu hút sự chú ý của các DNBH nước ngoài.

Sau hơn 20 năm mở cửa, thị trường BHNT Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng, tính đến năm 2016 đã có 18 doanh nghiệp BHNT với DT phí bảo hiểm gốc đạt 49. Tổng hợp số liệu thị trƣờng bảo hiểm nhân thọ ( 1996-2016) STT Chỉ tiêu 1996 2002 2005 2008 2011 2013 2016 1 Số lượng DNBH 1 4 8 11 14 16 18 Nhân thọ 2 Doanh thu phí BH 1 4. Đặc điểm của BHNT 1. Bảo hiểm nhân thọ là loại hình bảo hiểm dài hạn BHNT là loại hình bảo hiểm đảm bảo cho các rủi ro có liên quan đến tuổi thọ của con người nên thời gian bảo hiểm trung và dài hạn, thông thường thời gian BH tối thiểu là 05 năm.

BHNT là loại hình bảo hiểm được quản lý theo kỹ thuật tồn tích, nhằm cân bằng hợp đồng không chỉ trong một năm mà nhiều năm. Kỹ thuật này nói lên tính dài hạn của hợp đồng BHNT và phí bảo hiểm được tồn tích trong nhiều nằm để thực hiện chi trả quyền bảo hiểm vào thời điểm sự kiện bảo hiểm xảy ra trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Bảo hiểm nhân thọ vừa mang tính tiết kiệm, vừa mang tính rủi ro. Đây là một đặc điểm riêng có của BHNT.(Khi tham gia BHNT, bên mua bảo hiểm sẽ định kỳ nộp khoản phí bảo hiểm thường là một khoản tiền nhỏ cho nhà bảo hiểm, ngược lại nhà bảo hiểm cam kết trả số tiền bảo hiểm ( thường lớn hơn rất nhiều lần so với khoản phí BH) cho người thụ hưởng như đã thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm khi có rủi ro xảy ra thuộc phạm vi bảo hiểm và trong thời gian hiệu lực của hợp đồng.

Như vậy ngay cả khi bên mua bảo hiểm mới đóng được một khoản phí nhỏ thì người thụ hưởng vẫn nhận được khoản tiền chi trả lớn khi có rủi ro xảy ra. Số tiền được chi trả sẽ giúp cho người trong gia đình trang trải những khoản như chi phí điều trị bệnh, mai táng, thực hiện các kế hoạch về giáo dục như kế hoạch đã đưa ra khi bắt đầu tham gia bảo hiểm…Chính vì vậy, BHNT vừa có 8 tính chất tiết kiệm, vừa mang tính rủi ro. Kế hoạch tiết kiệm được thực hiện theo kỳ đóng phí định kỳ, tuân thủ một cách có kỷ luật theo hợp đồng. Khi tham gia BHNT khác với hình thức tiết kiệm khác ở chỗ, nhà bảo hiểm cam kết trả cho người thụ hưởng của hợp đồng BH một số tiền lớn ngay cả khi họ mới tiết kiệm một khoản tiền nhỏ khi có rủi ro không may gặp phải xảy ra với người được bảo hiểm.

Điều đó thể hiện được“tính chất rủi ro trong BHNT. Bảo hiểm nhân thọ đáp ứng rất nhiều mục đích khác nhau của người tham gia bảo hiểm BHNT đáp ứng được nhiều mục đích,“mỗi một mục đích thể hiện rõ trong từng loại hợp đồng.”” Đối với cá nhân, BHNT đáp ứng nhu cầu về tài chính và nhu cầu khác. Khi tham gia BHNT, người tham gia bảo hiểm muốn có phần chi phí nhằm chi trả những khoản chi tiêu cuối cùng, chi phí mai táng. khi rủi ro không may xảy đến với người được bảo hiểm.

Hỗ trợ một phần vào cuộc sống của những người phụ thuộc như cha mẹ, con cái, vợ ( chồng)…, bù đắp lại một phần thu nhập mất đi do rủi ro xảy đến với gia đình. Khi tham gia BH, các cá nhân sẽ có kế hoạch để tích lũy và có phần thu nhập khi về hưu đặc biệt đối với những người lao động tự do không nhận được chế độ hưu trí của nhà nước do không tham gia đóng BHXH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Sản Phẩm Bảo Hiểm Nhân Thọ Tại VietinBank Aviva" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược phát triển sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại VietinBank Aviva. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến dịch vụ và sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Nó cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm của người tiêu dùng, từ đó giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ hơn về thị trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tư vấn bảo hiểm nhân thọ mbageas của tỉnh bình dương". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ trong ngành bảo hiểm.

Ngoài ra, tài liệu "Giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Prudential tại TP.HCM đến 2025" cũng là một nguồn thông tin quý giá, cung cấp các giải pháp nhằm tăng cường thương hiệu và thu hút khách hàng.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tại Hà Nội" để có cái nhìn tổng quát hơn về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về thị trường bảo hiểm tại Việt Nam.