Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam: Những Vấn Đề Cơ Bản và Giải Pháp

Khám phá phương hướng phát triển nhân lực Việt Nam giai đoạn 2011-2020, những thách thức và cơ hội trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài luận

2011-2020

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN

1.1. Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực

1.1.1. Những khái niệm cơ bản

1.1.2. Kết cấu nguồn nhân lực

1.1.3. Phát triển nguồn nhân lực

1.2. Vai trò của nguồn nhân lực trong phát triển kinh tế - xã hội

1.3. Cơ cấu lại nền kinh tế và những yêu cầu đặt ra đối với nguồn nhân lực

1.3.1. Cơ cấu kinh tế và các đặc trưng của cơ cấu kinh tế

1.3.2. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU KINH TẾ VÀ NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng Cơ cấu kinh tế Việt Nam

2.2. Thực trạng nguồn nhân lực

2.2.1. Tổng quan chung

2.2.2. Về cơ cấu sử dụng

2.2.3. Về chất lượng nhân lực

2.2.4. Hiệu quả sử dụng

2.2.5. Đánh giá về sự bất cập hiện nay của nguồn nhân lực VN

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN 2011-2020

3.1. Định hướng cơ cấu lại nền kinh tế trong khoảng thời kì 2011-2020

3.2. Phát triển mạnh công nghiệp và xây dựng theo hướng hiện đại, nâng cao chất lượng, sức cạnh tranh, tạo nền tảng cho một nước công nghiệp

3.3. Phát triển nông nghiệp toàn diện theo hướng hiện đại, hiệu quả, bền vững

3.4. Phát triển mạnh các ngành dịch vụ, nhất là các dịch vụ có giá trị cao, tiềm năng lớn và có sức cạnh tranh

3.5. Phát triển hài hòa, bền vững các vùng, xây dựng đô thị và nông thôn mới

3.6. Phát triển khoa học và công nghệ thực sự là động lực then chốt của quá trình phát triển nhanh và bền vững

3.7. Phương hướng và mục tiêu phát triển nguồn nhân lực

3.7.1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực

3.7.1.1. Xây dựng hoàn thiện khung pháp lý và thể chế thị trường lao động để đẩy mạnh đào tạo nhân lực theo nhu cầu xã hội
3.7.1.2. Cải cách, nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục quốc gia
3.7.1.2.1. Cải cách hệ thống giáo dục quốc gia
3.7.1.2.2. Xây dựng đội ngũ giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục
3.7.1.2.3. Đổi mới chương trình, nội dung, phương pháp đào tạo
3.7.1.2.4. Tăng cường cơ sở vật chất, hiện đại hóa và đồng bộ hóa trang thiết bị kỹ thuật đào tạo nhân lực
3.7.1.2.5. Xây dựng xã hội học tập
3.7.1.3. Phát triển các cơ sở đào tạo trọng điểm, ngành nghề đào tạo trọng điểm và đào tạo những ngành nghề mới
3.7.1.3.1. Đối với các cơ sở đào tạo trọng điểm
3.7.1.3.2. Đối với các ngành nghề đào tạo mới
3.7.1.4. Đẩy mạnh đào tạo nhân lực các vùng miền
3.7.1.5. Đổi mới chính sách sử dụng nhân lực
3.7.1.5.1. Đổi mới chính sách chung về sử dụng nhân lực
3.7.1.5.2. Xây dựng và thực hiện chính sách bồi dưỡng và trọng dụng nhân tài
3.7.1.6. Huy động các nguồn vốn cho phát triển nhân lực
3.7.1.7. Tăng cường mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút nhân lực chất lượng cao trên thế giới

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam 2011 2020

Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để Việt Nam đạt mục tiêu trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020. Tuy nhiên, cơ cấu kinh tế còn lạc hậu và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao trí lực, thể lực và khí chất của người lao động. Theo Liên Hợp Quốc, nguồn nhân lực bao gồm kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người. Ngân hàng Thế giới định nghĩa nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người, bao gồm thể lực, trí lực và kỹ năng nghề nghiệp. Phát triển nguồn nhân lực là quá trình gia tăng giá trị cho con người, cả về vật chất lẫn tinh thần, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự phát triển kinh tế - xã hội.

1.1. Khái Niệm Nguồn Nhân Lực Định Nghĩa và Phân Loại

Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực. Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là tổng thể tiềm năng của con người, có khả năng huy động vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần. Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là các tiềm năng của con người được lượng hóa theo một chỉ tiêu nhất định. Dựa vào khả năng lao động, nguồn nhân lực bao gồm những người có cơ thể phát triển bình thường, không phân biệt ngành nghề. Dựa vào trạng thái hoạt động kinh tế, nguồn nhân lực gồm những người đang hoạt động trong các ngành kinh tế, xã hội, văn hóa. Việc phân loại này giúp các nhà hoạch định chính sách có biện pháp khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực.

1.2. Vai Trò Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Trong Kinh Tế

Nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Các lý thuyết tăng trưởng chỉ ra rằng, một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh và bền vững phải dựa trên công nghệ mới, hạ tầng hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Động lực quan trọng nhất là những con người được đầu tư phát triển, có kỹ năng, kiến thức, tay nghề, kinh nghiệm và năng lực sáng tạo. Phần thắng sẽ thuộc về những quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường pháp lý thuận lợi và chính trị ổn định.

II. Thách Thức Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam 2011 2020

Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình phát triển nguồn nhân lực. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm, năng suất lao động thấp và chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường. Tình trạng mất cân đối về cơ cấu ngành nghề, trình độ đào tạo và phân bố nguồn nhân lực giữa các vùng miền còn tồn tại. Theo báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp so với các nước trong khu vực. Cần có những giải pháp đột phá để khắc phục những hạn chế này và nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam.

2.1. Bất Cập Về Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Hiện Nay

Hiện tại, nguồn nhân lực Việt Nam còn yếu kém về trí lực (trình độ học vấn, kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, ngoại ngữ,…), thể lực (tầm vóc, chiều cao, cân nặng trung bình thấp, sức bền, sức dẻo dai thấp…) và khí chất (ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong làm việc công nghiệp, tinh thần hợp tác…còn bộc lộ nhiều điểm yếu kém). Điều này ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Cần có những chương trình đào tạo và bồi dưỡng phù hợp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

2.2. Cơ Cấu Kinh Tế Lạc Hậu và Ảnh Hưởng Đến Nguồn Nhân Lực

Cơ cấu kinh tế nước ta còn lạc hậu, nông nghiệp vẫn chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế, đòi hỏi phải cơ cấu lại hiện đại hơn, theo hướng gia tăng tỉ trọng các ngành công nghiệp, dịch vụ và giảm dần tỉ trọng nông nghiệp. Điều này đòi hỏi nguồn nhân lực phải có trình độ chuyên môn cao hơn, kỹ năng làm việc hiện đại hơn và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích người lao động chuyển đổi sang các ngành nghề mới.

III. Giải Pháp Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam 2011 2020

Để phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý và thể chế thị trường lao động để đẩy mạnh đào tạo nhân lực theo nhu cầu xã hội. Cải cách và nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục quốc gia. Phát triển các cơ sở đào tạo trọng điểm, ngành nghề đào tạo trọng điểm và đào tạo những ngành nghề mới. Đổi mới chính sách sử dụng nhân lực và huy động các nguồn vốn cho phát triển nhân lực.

3.1. Cải Cách Hệ Thống Giáo Dục Quốc Gia Toàn Diện

Cải cách hệ thống giáo dục quốc gia là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần xây dựng đội ngũ giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục có trình độ chuyên môn cao và tâm huyết với nghề. Đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp đào tạo theo hướng hiện đại và thực tiễn. Tăng cường cơ sở vật chất, hiện đại hóa và đồng bộ hóa trang thiết bị kỹ thuật đào tạo nhân lực. Xây dựng xã hội học tập để mọi người có cơ hội tiếp cận giáo dục và nâng cao trình độ.

3.2. Đào Tạo Nhân Lực Theo Nhu Cầu Xã Hội và Thị Trường

Cần đẩy mạnh đào tạo nhân lực theo nhu cầu xã hội và thị trường lao động. Phát triển các cơ sở đào tạo trọng điểm, ngành nghề đào tạo trọng điểm và đào tạo những ngành nghề mới. Chú trọng đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng ngoại ngữ cho người lao động. Tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để đảm bảo chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

IV. Định Hướng Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam 2011 2020

Định hướng phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020 tập trung vào việc nâng cao chất lượng, số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực. Phát triển mạnh công nghiệp và xây dựng theo hướng hiện đại, nâng cao chất lượng, sức cạnh tranh, tạo nền tảng cho một nước công nghiệp. Phát triển nông nghiệp toàn diện theo hướng hiện đại, hiệu quả, bền vững. Phát triển mạnh các ngành dịch vụ, nhất là các dịch vụ có giá trị cao, tiềm năng lớn và có sức cạnh tranh. Phát triển hài hòa, bền vững các vùng, xây dựng đô thị và nông thôn mới.

4.1. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Cho Các Ngành Công Nghiệp Mũi Nhọn

Cần tập trung phát triển nguồn nhân lực cho các ngành công nghiệp mũi nhọn như công nghệ thông tin, điện tử, cơ khí chế tạo, hóa chất và năng lượng tái tạo. Đào tạo đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên và công nhân lành nghề có trình độ chuyên môn cao và khả năng sáng tạo. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực để nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Khu Vực Nông Thôn

Cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khu vực nông thôn để đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Đào tạo nghề cho lao động nông thôn, chuyển giao khoa học kỹ thuật và công nghệ mới vào sản xuất nông nghiệp. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp và tạo việc làm cho lao động nông thôn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Nguồn Nhân Lực

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực đối với tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn và bền vững hơn. Việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo và y tế là những yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các chính sách hỗ trợ và khuyến khích người lao động học tập, nâng cao trình độ và kỹ năng cũng đóng vai trò quan trọng.

5.1. Mô Hình Phát Triển Nguồn Nhân Lực Thành Công Trên Thế Giới

Nghiên cứu các mô hình phát triển nguồn nhân lực thành công trên thế giới như Singapore, Hàn Quốc và Phần Lan. Học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia này trong việc xây dựng hệ thống giáo dục chất lượng cao, đào tạo nghề theo nhu cầu thị trường và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Áp dụng những kinh nghiệm này vào điều kiện cụ thể của Việt Nam để phát triển nguồn nhân lực một cách hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Chính Sách Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Đánh giá hiệu quả của các chính sách phát triển nguồn nhân lực đã được triển khai trong giai đoạn 2011-2020. Xác định những chính sách nào đã mang lại hiệu quả cao và những chính sách nào cần được điều chỉnh hoặc thay thế. Sử dụng kết quả đánh giá để xây dựng các chính sách phát triển nguồn nhân lực phù hợp hơn trong giai đoạn tiếp theo.

VI. Tương Lai Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam Sau 2020

Sau năm 2020, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng. Tập trung vào đào tạo các kỹ năng mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, internet vạn vật và tự động hóa. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để khuyến khích các doanh nghiệp và cá nhân phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới.

6.1. Đào Tạo Kỹ Năng Mềm và Kỹ Năng Số Cho Người Lao Động

Tập trung đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng số cho người lao động để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Kỹ năng mềm bao gồm kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Kỹ năng số bao gồm kỹ năng sử dụng máy tính, internet và các công cụ trực tuyến. Đảm bảo rằng người lao động Việt Nam có đủ kỹ năng để cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu.

6.2. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Sáng Tạo và Hấp Dẫn

Xây dựng môi trường làm việc sáng tạo và hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Khuyến khích các doanh nghiệp tạo ra môi trường làm việc linh hoạt, đa dạng và hòa nhập. Tạo cơ hội cho người lao động phát triển bản thân và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác.

07/06/2025
Đề tài phương hướng phát triển nhân lực việt nam giai đonạ 2011 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN 1. Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực 1.1 Những khái niệm cơ bản 1. Nguồn nhân lực. Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực.

Theo Liên Hợp Quốc thì “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”. Ngân hàng thế giới cho rằng: nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân. Như vậy, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên.Theo tổ chức lao động quốc tế thì:” Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động “. Nguồn nhân lực (theo nghĩa rộng) là tổng thể tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động) của một quốc gia, một vùng lãnh thổ, một địa phương, được chuẩn bị ở mức độ nào đó, có khả năng huy động vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước (hoặc một vùng, một địa phương cụ thể) trong một thời kỳ nhất định (có thể cho 1 năm, 5 năm, 10 năm…) phù hợp với chiến lược và kế hoạch phát triển.

Nguồn nhân lực (theo nghĩa hẹp): là các tiềm năng của con người được lượng hóa theo một chỉ tiêu nhất định do luật định hoặc chỉ tiêu thống kê căn cứ vào độ tuổi và khả năng lao động. Cụ thể nguồn nhân lực được biểu hiện như sau: Dựa vào khả năng lao động của con người, nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ những người có cơ thể phát triển bình thường có khả năng lao động, không phân biệt người đó đang làm ngành nghề, lĩnh vực, khu vưc nào. Theo tính toán và dự 2 váo nguồn nhân lực của quốc gia (địa phương) gồm hai bộ phận: những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động và những người ngoài độ tuổi lao động thực tế có tham gia lao động. Dựa vào trạng thái hoạt động kinh tế của con người: nguồn nhân lực gồm toàn bộ những người đang hoạt động trong các ngành kinh tế, xã hội, văn hóa … Dựa vào khả năng lao động và giới hạn tuổi lao động: nguồn nhân lực gồm toàn bộ người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động đang có việc làm hay không.

Dựa vào độ tuổi lao động và trạng thái không hoạt động kinh tế ta có khái niệm nguồn nhân lực dự trữ bao gồm những người trong độ tuổi lao động nhưng chưa tham gia lao động và khi nào cần có thể huy động được.Đó là những người làm công việc nhà cho chính gia đình mình (nội trợ), học sinh,sinh viên, người thất nghiệp, bộ đội xuất ngũ, lao động hợp tác nước ngoài đã hết hạn hợp đồng về nước, người hưởng lợi và những người khác ngoài đối tượng kể trên. Với các cách tiếp cận trên, giúp cho các nhà hoạch định chính sách có biện pháp khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn nhân lực. Số lượng nhân lực. Nói đến nguồn nhân lực của bất kỳ một tổ chức, một địa phương hay một quốc gia nào câu hỏi đầu tiên đặt ra là có bao nhiêu người và sẽ có bao thêm bao nhiêu người nữa trong tương lai.

Đấy là những câu hỏi cho việc xác định số lượng nguồn nhân lực. Sự phát triển về số lượng nguồn nhân lực dựa trên hai nhóm yếu tố bên trong (ví dụ: nhu cầu thực tế công việc đòi hỏi phải tăng số lượng lao động) và những yếu tố bên ngoài của tổ chức như sự gia tăng về dân số hay lực lượng lao động do di dân; Chất lượng nhân lực. Chất lượng nhân lực là yếu tố tổng hợp của nhiều yếu tố bộ phận, như trí tuệ, trình độ, sự hiểu biết, đạo đức, kỹ năng, sức khỏe, thẩm mỹ. của người lao động.

Trong các yêu tố trên thì trí lực, thể lực là hai yếu tố quan trọng trong việc xem xét đánh giá chất lượng nguồn nhân lực; Cơ cấu nhân lực. Cơ cấu nhân lực là yếu tố không thể thiếu khi xem xét đánh giá về nhân lực. Cơ cấu nhân lực thể hiện trên các phương diện khác nhau như: cơ cấu trình độ đào tạo, giới tính, độ tuổi. Cơ cấu nguồn nhân lực của một quốc 3 gia nói chung được quyết định bởi cơ cấu đào tạo và cơ cấu kinh tế theo đó sẽ có một tỉ lệ nhất định nhân lực.

Chẳng hạn như cơ cấu nhân lực lao động trong khu vực kinh tế tư nhân của các nước trên thế giới phổ biến là 5- 3-1 cụ thể là 5 công nhân kỹ thuật, 3 trung cấp nghề và 1 kỹ sư; đối với nước ta cơ cấu này có phần ngược lại, tức là số người có trình độ đại học, trên đại học nhiều hơn số công nhân kỹ thuật ( Xem Tạp chí Phát triển nhân lực, số 3/ 2007, Tr. hay cơ cấu nhân lực về giới tính trong khu vực công của nước ta cũng đã có những biểu hiện của sự mất cân đối.2 Kết cấu nguồn nhân lực Kết cấu nguồn nhân lực được chia theo khả năng và sự sẵn sàng tham gia hoạt động lao động trong thời gian nào đó. Nguồn nhân lực chính: là nguồn nhân lực có tiềm năng lao động lớn nhất, đảm đương chủ yếu các quá trình hoạt động kinh tế xã hội của đất nước, địa phương. Đây chính nguồn nhân lực trong độ tuổi lao động.

Nguồn nhân lực phụ: là nguồn nhân lực tùy theo sức của mình có thể tham gia vào các hoạt động kinh tế trong thời gian nhất định. Đây là bộ phận nguồn nhân lực nằm ngoài độ tuổi lao động (trên và dưới tuổi lao động). Nguồn nhân lực bổ sung: là bộ phận nguồn nhân lực được bổ sung từ các nguồn khác, sẵn sàng tham gia lao động, như số người trong độ tuổi lao động tốt nghiệp ra trường, số người hết hạn nghĩa vụ quân sự, số người lao động ở nước ngoài chuyển về định cư trong nước,.2 Phát triển nguồn nhân lực. Theo quan niệm của Liên hiệp quốc, phát triển nguồn nhân lực bao gồm giáo dục, đào tạo và sử dụng tiềm năng con người nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

nguồn nhân lực. Có quan điểm cho rằng: Phát triển nguồn nhân lực: là gia tăng giá trị cho con người, cả giá trị vật chất và tinh thần, cả trí tuệ lẫn tâm hồn cũng như kỹ năng nghề nghiệp, làm cho con người trở thành người lao động có những năng lực và phẩm chất mới, cao hơn, đáp ứng được những yêu cầu to lớn và ngày càng tăng của sự phát triển kinh tế - xã hội. 4 Một số tác giả khác lại quan niệm: Phát triển là quá trình nâng cao năng lực của con người về mọi mặt: Thể lực, trí lực, tâm lực, đồng thời phân bổ, sử dụng, khai thác và phát huy hiệu quả nhất nguồn nhân lực thông qua hệ thống phân công lao động và giải quyết việc làm để phát triển kinh tế- xã hội. Từ những luận điểm trình bày trên, phát triển nguồn nhân lực của một quốc gia: chính là sự biến đổi về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực trên các mặt thể lực, trí lực, kỹ năng, kiến thức và tinh thần cùng với quá trình tạo ra những biến đổi tiến bộ về cơ cấu nguồn nhân lực.

Nói một cách khái quát nhất, phát triển nguồn nhân lực chính là quá trình tạo lập và sử dụng năng lực toàn diện con người vì sự tiến bộ kinh tế- xã hội và sự hoàn thiện bản thân mỗi con người. Như vậy, phát triển nguồn nhân lực với nội hàm trên đây thực chất là đề cập đến vấn đề chất lượng nguồn nhân lực và khía cạnh xã hội của nguồn nhân lực của một quốc gia. Nguồn nhân lực chất lượng cao là khái niệm để chỉ một con người, một người lao động cụ thể có trình độ lành nghề ( về chuyên môn, kỹ thuật) ứng với một ngành nghề cụ thể theo tiêu thức phân loại lao động về chuyên môn, kỹ thuật nhất định (Đại học, trên đại học, cao đẳng, lao động kỹ thuật lành nghề. Giữa chất lượng nguồn nhân lực (NNL)và nguồn nhân lực chất lượng cao (NNL CLC) có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng.

Nói đến chất lượng NNL là muốn nói đến tổng thể NNL của một quốc gia, trong đó NNL CLC là bộ phận cấu thành đặc biệt quan trọng, là nhóm tinh tuý nhất, có chất lượng nhất. Bởi vậy, khi bàn về NNL CLC không thể không đặt nó trong tổng thể vấn đề chất lượng nguồn nhân lực nói chung của một đất nước. Nguồn nhân lực chất lượng cao là NNL phải đáp ứng được yêu cầu của thị trường ( yêu cầu của các doanh nghiệp trong và ngoài nước), đó là: có kiến thức: chuyên môn, kinh tế, tin học; có kỹ năng: kỹ thuật, tìm và tự tạo việc làm, làm việc an toàn, làm việc hợp tác; có thái độ, tác phong làm việc tốt, trách nhiệm với công việc. Như vậy, NNL CLC cao phải là những con người phát triển cả về trí lực và thể lực, cả về khả năng lao động, về tính tích cực chính trị- xã hội, về đạo đức, tình cảm 5 trong sáng.

Nguồn nhân lực chất lượng cao có thể không cần đông về số lượng, nhưng phải đi vào thực chất. Trong thế giới hiện đại, khi chuyển dần sang nền kinh tế chủ yếu dựa trên tri thức và trong xu thế toàn cầu hoá, hội nhập kinh tế quốc tế, NNL đặc biệt là NNL CLC ngày càng thể hiện vai trò quyết định của nó. Các lý thuyết tăng trưởng gần đây chỉ ra rằng, một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh và ở mức cao phải dựa trên ít nhất ba trụ cột cơ bản: áp dụng công nghệ mới, phát triển hạ tầng cơ sở hiện đại và nâng cao chất lượng NNL. Trong đó động lực quan trọng nhất của sự tăng trưởng kinh tế bền vững chính là những con người, đặc biệt là NNL CLC, tức là những con người được đầu tư phát triển, có kỹ năng, kiến thức, tay nghề, kinh nghiệm, năng lực sáng tạo nhằm trở thành “nguồn vốn - vốn con người, vốn nhân lực”.

Bởi trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động và cạnh tranh quyết liệt, phần thắng sẽ thuộc về những quốc gia có NNL CLC, có môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư, có môi trường chính trị- xã hội ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam: Giải Pháp và Định Hướng 2011-2020" cung cấp cái nhìn tổng quan về các chiến lược và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường lao động, đồng thời đề xuất các phương pháp cụ thể để cải thiện hệ thống giáo dục và đào tạo. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia và cải thiện đời sống người lao động.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chính sách thu hút nhân tài và phát triển nguồn nhân lực, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ xây dựng và thực hiện chính sách thu hút trọng dụng nhân tài của đảng bộ thành phố hồ chí minh hiện nay, nơi trình bày chi tiết về các chính sách thu hút nhân tài tại TP.HCM. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách thu hút nhân lực khoa học và công nghệ theo mục tiêu dự án nghiên cứu trường hợp thành phố hải phòng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức thu hút nhân lực trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Cuối cùng, Phát triển nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp fdi trong khu công nghiệp tỉnh vĩnh phúc cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh doanh nghiệp FDI, một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam.