Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân đạt 14,7%/năm trong giai đoạn 2005 - 2019, đóng góp khoảng 13,9% vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Sau khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực từ ngày 14/01/2019, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP đã tăng trưởng mạnh mẽ từ 1,29 tỷ USD năm 2009 lên 4,93 tỷ USD vào năm 2019, gấp 3,8 lần và chiếm 15,12% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của toàn ngành. Mặc dù đạt quy mô xuất khẩu ấn tượng, ngành dệt may trong nước vẫn đối mặt với điểm nghẽn nghiêm trọng về nguồn cung nguyên phụ liệu thượng nguồn khi các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn khoảng 15% tổng số doanh nghiệp dệt may toàn quốc.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2009 - 2019, nhận diện các cơ hội cùng thách thức khi thực thi CPTPP, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ thúc đẩy ngành phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian lãnh thổ Việt Nam và mốc thời gian từ năm 2009 (thời điểm bắt đầu đàm phán Hiệp định TPP) đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc giải quyết bài toán quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (Yarn-forward rule), cung cấp luận cứ khoa học để hiện thực hóa mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa ngành dệt may lên 70% vào năm 2030 theo định hướng phát triển công nghiệp quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC) và mô hình phân công lao động quốc tế nhằm định vị các khâu sản xuất từ cắt may gia công (CMT), mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB), tự thiết kế và sản xuất (ODM) đến sở hữu thương hiệu gốc (OBM). Đồng thời, tác giả tích hợp khung pháp lý về công nghiệp hỗ trợ dựa trên Nghị định số 111/2015/NĐ-CP và Quyết định số 12/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, quy định rõ phạm vi các ngành sản xuất nguyên liệu, vật liệu, linh kiện, phụ liệu phục vụ hoàn thiện sản phẩm công nghiệp.

Khung phân tích mở rộng dựa trên mô hình 5 giai đoạn phát triển công nghiệp hỗ trợ của các chuyên gia kinh tế quốc tế và bộ tiêu chí đánh giá phát triển gồm 5 thành tố chính: số lượng doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, trình độ công nghệ máy móc, mối quan hệ liên kết cung - cầu và tương quan nguồn cung ứng. Khái niệm quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" và cơ chế "nguồn cung thiếu hụt" trong Hiệp định CPTPP được sử dụng làm biến số tác động trọng yếu đến năng lực cạnh tranh của chuỗi giá trị dệt may.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chuỗi thời gian để làm rõ mối quan hệ tương tác giữa công nghiệp hỗ trợ và ngành may xuất khẩu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thống từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA) trong giai đoạn 2009 - 2019.

Về phạm vi và cỡ mẫu nghiên cứu, luận văn phân tích dữ liệu toàn diện của 205.857 lao động đang làm việc trong toàn bộ các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ dệt may tính đến tháng 12/2019, được phân bổ theo cụm ngành chức năng gồm 53,0% lao động ngành sợi, 34,0% ngành vải và 13,0% ngành phụ kiện. Phương pháp chọn mẫu theo cụm chức năng và chuỗi số liệu thời gian 10 năm được lựa chọn nhằm bảo đảm tính bao quát, phản ánh đúng chu kỳ chuyển dịch cơ cấu từ giai đoạn đàm phán TPP đến giai đoạn thực thi CPTPP, giúp các kết quả phân tích có độ tin cậy khoa học cao.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang khối CPTPP ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, tăng từ 1,29 tỷ USD năm 2009 lên 4,93 tỷ USD năm 2019, chiếm khoảng 5% đến 6% tổng nhu cầu nhập khẩu dệt may của toàn khối CPTPP, trong đó Nhật Bản là thị trường tiếp nhận lớn nhất, tiếp theo là Canada, Australia và Malaysia.

Thứ hai, quy mô doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ còn rất nhỏ hẹp và phân bổ mất cân đối. Số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ chỉ chiếm khoảng 15% tổng số doanh nghiệp ngành dệt may. Tổng số lao động trong khu vực công nghiệp hỗ trợ dệt may năm 2019 đạt 205.857 người, tăng 1,7 lần so với năm 2012, song phần lớn vẫn là lao động giản đơn, thiếu hụt nghiêm trọng nhân sự thiết kế mẫu và kỹ sư vận hành công nghệ cao.

Thứ ba, mức độ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu ở mức báo động. Việt Nam phải nhập khẩu tới 99% lượng bông nguyên liệu và gần 100% xơ nhân tạo phục vụ kéo sợi. Trong cơ cấu nhập khẩu hàng dệt may, nhóm hàng vải luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 50%, với nguồn cung tập trung lớn nhất từ Trung Quốc chiếm 40,04%, Hàn Quốc chiếm 13,63% và Đài Loan chiếm 10,76%.

Thứ tư, ngành sản xuất phụ liệu may mặc (chỉ khâu, khóa kéo, mex dựng, cúc nhựa) chỉ đáp ứng được khoảng 20% đến 25% nhu cầu sản xuất trong nước. Khoảng 19% giá trị nhập khẩu toàn ngành dệt may vẫn là các mặt hàng phụ liệu, khiến giá trị gia tăng giữ lại tại thị trường nội địa đạt mức rất khiêm tốn.

Thảo luận kết quả

Khâu dệt nhuộm và hoàn tất vải hiện là "nút thắt cổ chai" lớn nhất của toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Mặc dù ngành sợi phát triển mạnh nhưng có tới 70% sản lượng sợi sản xuất ra phải xuất khẩu do ngành dệt nhuộm trong nước kém phát triển, không hấp thụ hết. Ngược lại, ngành may mặc phải nhập khẩu lượng lớn vải chất lượng cao từ các quốc gia ngoài CPTPP như Trung Quốc và Đài Loan, khiến hàng may mặc xuất khẩu khó đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" để hưởng thuế suất ưu đãi 0%.

So sánh quốc tế cho thấy tỷ lệ nội địa hóa của dệt may Việt Nam còn khoảng cách rất xa so với mức 90% của Ấn Độ và 95% của Trung Quốc. Dữ liệu thực trạng này được trình bày trực quan thông qua bảng cân đối xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu và biểu đồ cơ cấu thị trường nhập khẩu, minh họa rõ nét tình trạng thâm hụt thương mại lớn ở khâu vải và nguyên liệu thô. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm lĩnh phần lớn công đoạn sản xuất nguyên phụ liệu chất lượng cao, tiềm ẩn nguy cơ doanh nghiệp FDI ngoài khối lợi dụng xuất xứ Việt Nam để gian lận thương mại trong CPTPP.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện quy hoạch phân vùng và hạ tầng kỹ thuật chuyên biệt. Bộ Công Thương phối hợp cùng các địa phương quy hoạch khẩn trương các khu - cụm công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn loại A, diện tích tối thiểu từ 200 đến 500 ha mỗi khu, tập trung tại các vùng kinh tế trọng điểm nhằm giải quyết triệt để bài toán ô nhiễm môi trường của khâu dệt nhuộm, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa đạt 70% vào năm 2030.

Thứ hai, thiết lập cơ chế tín dụng ưu đãi đột phá cho công nghiệp hỗ trợ. Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính cần ban hành gói hỗ trợ lãi suất vay trung và dài hạn thấp hơn lãi suất thị trường từ 1,5% đến 2,5%/năm cho các doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ dệt nhuộm tự động hóa và công nghệ xanh trong giai đoạn 2021 - 2025.

Thứ ba, tăng cường liên kết chuỗi cung ứng thông qua nền tảng dữ liệu số. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA) chủ trì xây dựng cổng thông tin cơ sở dữ liệu quốc gia về năng lực cung - cầu công nghiệp hỗ trợ, kết nối tối thiểu 80% doanh nghiệp sản xuất phụ liệu trong nước với các tập đoàn may mặc xuất khẩu FOB/ODM trước năm 2025.

Thứ tư, đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và quản trị công nghệ cao. Bộ Giáo dục và Đào tạo liên kết với các trường đại học khối kinh tế - kỹ thuật mở rộng chỉ tiêu đào tạo kỹ sư công nghệ dệt nhuộm, hóa chất xử lý vải và chuyên gia thiết kế mẫu, phấn đấu cung cấp khoảng 50.000 lao động kỹ thuật tay nghề cao cho các doanh nghiệp phụ trợ dệt may đến năm 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các Sở Công Thương địa phương: Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị để hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư, quy hoạch cụm công nghiệp dệt nhuộm và thiết lập hàng rào kỹ thuật phòng vệ thương mại.

Nhóm lãnh đạo và chuyên viên quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp dệt may, phụ liệu: Tài liệu hỗ trợ hoạch định chiến lược chuyển đổi mô hình kinh doanh từ gia công CMT sang FOB/ODM, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và đáp ứng chuẩn mực quy tắc xuất xứ trong CPTPP.

Nhóm nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về chuỗi giá trị toàn cầu, phương pháp đánh giá thực trạng công nghiệp hỗ trợ và tác động của FTA thế hệ mới.

Nhóm nhà đầu tư và các định chế tài chính trong nước, quốc tế: Cung cấp bức tranh phân tích thị trường chi tiết giúp các nhà đầu tư nhận diện tiềm năng phân khúc sản xuất vải, sợi kỹ thuật cao và phụ kiện may mặc tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong Hiệp định CPTPP quy định nội dung gì đối với hàng dệt may? Quy tắc yêu cầu toàn bộ quy trình từ kéo sợi, dệt vải, nhuộm, hoàn tất đến cắt may phải được thực hiện tại các nước thành viên CPTPP. Nếu nhập vải từ các nước ngoài khối như Trung Quốc (chiếm hơn 40% nguồn cung hiện nay), sản phẩm may mặc sẽ không được hưởng mức thuế quan ưu đãi 0%.

Vì sao khâu dệt nhuộm lại là "nút thắt cổ chai" lớn nhất của công nghiệp hỗ trợ dệt may Việt Nam? Khâu dệt nhuộm đòi hỏi vốn đầu tư công nghệ rất lớn, kỹ thuật xử lý màu phức tạp và chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải cao. Nhiều địa phương trước đây từ chối cấp phép dự án dệt nhuộm do lo ngại nguy cơ gây ô nhiễm môi trường sinh thái.

Tỷ lệ nội địa hóa của ngành dệt may Việt Nam hiện đạt mức bao nhiêu so với các đối thủ trong khu vực? Tỷ lệ nội địa hóa ngành dệt may Việt Nam chỉ đạt dưới 50% trong giai đoạn nghiên cứu, thấp hơn rất nhiều so với mức 90% của Ấn Độ và 95% của Trung Quốc, do phần lớn nguyên liệu bông xơ và vải vẫn phải nhập khẩu từ nước ngoài.

Luận văn đề xuất giải pháp tài chính trọng tâm nào cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ? Tác giả kiến nghị Chính phủ ban hành cơ chế cho vay ưu đãi lãi suất dài hạn giảm từ 1,5% đến 2,5%/năm, áp dụng chính sách hoàn thuế và miễn giảm thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị công nghệ tiên tiến phục vụ dệt nhuộm và sản xuất phụ liệu.

Doanh nghiệp FDI mang lại những cơ hội và thách thức gì cho ngành công nghiệp hỗ trợ dệt may? Doanh nghiệp FDI giúp tăng tốc độ chuyển giao công nghệ, bổ sung vốn đầu tư và hoàn thiện chuỗi cung ứng nội địa. Tuy nhiên, họ tạo sức ép cạnh tranh gay gắt và tiềm ẩn nguy cơ gian lận xuất xứ, lấn át các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị và xác lập bộ 5 tiêu chí đánh giá toàn diện công nghiệp hỗ trợ dệt may.
  • Phân tích bức tranh thực trạng xuất khẩu sang CPTPP giai đoạn 2009 - 2019 đạt 4,93 tỷ USD nhưng chỉ ra điểm nghẽn phụ thuộc 99% bông và trên 50% vải nhập khẩu.
  • Làm rõ các thách thức pháp lý về quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" và nguy cơ gian lận thương mại từ dòng vốn FDI ngoài khối.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp vĩ mô và vi mô nhằm hiện thực hóa mục tiêu 70% tỷ lệ nội địa hóa ngành dệt may đến năm 2030.
  • Cung cấp khung tham chiếu khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp triển khai lộ trình hành động trong giai đoạn 2021 - 2030. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác toàn văn công trình nghiên cứu tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế Quốc dân để ứng dụng vào thực tiễn quản trị và hoạch định chiến lược.