Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Khác với các FTA truyền thống vốn có phạm vi hẹp và mức độ tự do hóa giới hạn, các FTA thế hệ mới bao trùm nhiều lĩnh vực rộng lớn từ thương mại hàng hóa, dịch vụ, sở hữu trí tuệ đến các vấn đề phi truyền thống như lao động, môi trường, mua sắm chính phủ và giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư với chính phủ tiếp nhận đầu tư (ISDS). Trong số đó, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một thỏa thuận thương mại tự do chất lượng cao với các cam kết mở cửa thị trường sâu rộng, tạo nên một khu vực kinh tế chiếm khoảng 500 triệu dân, 15% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và 15% tổng thương mại toàn cầu.
Sau khi Hiệp định chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019, việc đánh giá toàn diện kết quả thực thi và tác động thực tế của CPTPP đến hoạt động thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên là một yêu cầu cấp thiết nhằm nhận diện cơ hội, chỉ ra các nút thắt tồn tại và định hình phương hướng phát triển ngoại thương trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu có hệ thống và toàn diện cơ sở lý luận về xuất nhập khẩu và FTA, phân tích thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các thành viên CPTPP giai đoạn 2016–2020 (cập nhật Quý 1 năm 2021), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động thương mại với khối thị trường này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu, nhập khẩu và hiệp định thương mại tự do.
- Thứ hai, tìm hiểu các nội dung chính liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu trong khuôn khổ Hiệp định CPTPP.
- Thứ ba, phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên CPTPP, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các hạn chế cần khắc phục.
- Thứ tư, đề xuất các giải pháp khả thi từ phía cơ quan nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu với các nước thành viên CPTPP.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên Hiệp định CPTPP.
- Phạm vi không gian: Việt Nam và 10 quốc gia thành viên CPTPP (gồm Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore).
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 5 năm từ năm 2016 đến năm 2020, có cập nhật bổ sung dữ liệu ngoại thương Quý 1 năm 2021.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cam kết thương mại hàng hóa, biểu thuế quan, quy tắc xuất xứ trong CPTPP và diễn biến kim ngạch, cơ cấu thị trường, cơ cấu ngành hàng xuất nhập khẩu hai chiều.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo trong tác phẩm Những nguyên lý của kinh tế chính trị (1817), giải thích lợi ích của các quốc gia khi tham gia vào phân công lao động quốc tế và chuyên môn hóa sản xuất để mở rộng khả năng tiêu dùng thông qua ngoại thương. Tác giả vận dụng các khái niệm và phân loại xuất nhập khẩu theo lý luận Thương mại Quốc tế, chuẩn mực cán cân thanh toán quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các quy định pháp lý tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005:
- Phân loại xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu (nghiệp vụ hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn) và xuất khẩu theo nghị định thư.
- Phân loại nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu gia công, tạm nhập tái xuất và buôn bán đối lưu.
- Hệ thống nhân tố tác động: Các nhân tố quốc tế (môi trường kinh tế, luật pháp, văn hóa - xã hội, môi trường cạnh tranh) và các nhân tố quốc gia (nguồn lực trong nước, công nghệ, cơ sở hạ tầng, thể chế pháp lý, tỷ giá hối đoái, mức độ cạnh tranh nội địa).
Về cơ sở lý luận FTA, tác giả tổng hợp định nghĩa từ các cơ quan chính phủ Nhật Bản, Singapore và Trung tâm WTO & Hội nhập (VCCI), phân loại FTA theo phạm vi địa lý (song phương, đa phương, khu vực, tổ chức - quốc gia) và theo thế hệ cam kết (FTA truyền thống và FTA thế hệ mới). Trong khuôn khổ CPTPP, các nội dung quy chuẩn được trích xuất gồm:
- Biểu cam kết thuế quan: Xóa bỏ thuế ngay, xóa bỏ theo lộ trình (3–7 năm, trên 10 năm hoặc trên 20 năm) và hạn ngạch thuế quan (TRQ).
- Quy tắc xuất xứ: 03 phương pháp xác định (xuất xứ thuần túy, xuất xứ từ nguyên liệu nội khối CPTPP, quy tắc cụ thể mặt hàng - PSR), quy tắc cộng gộp, tỷ lệ nguyên liệu không đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (De Minimis) và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (C/O).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Hệ thống hóa và tổng hợp lý luận về thương mại quốc tế và các điều khoản cam kết của hiệp định.
- Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo Xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương, cơ sở dữ liệu thống kê của Tổng cục Hải quan giai đoạn 2016–2020 (cập nhật Quý 1/2021) và các văn bản của Bộ Tài chính.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Thống kê mô tả, phân tích số liệu chuỗi thời gian, so sánh đối chiếu chỉ số kim ngạch qua các năm và tỷ trọng cơ cấu nhằm làm rõ sự biến động của luồng thương mại trước và sau khi CPTPP có hiệu lực.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất nhập khẩu và Hiệp định thương mại tự do
Chương 1 trình bày hệ thống lý luận căn bản về xuất nhập khẩu hàng hóa, phân tích vai trò của ngoại thương trong việc tích lũy ngoại tệ, tiếp thu kỹ thuật mới, dịch chuyển cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm. Tác giả hệ thống hóa quá trình hình thành của CPTPP từ Hiệp định TPP (đàm phán từ tháng 3/2010 gồm 12 nước, ký ngày 04/02/2016; Hoa Kỳ rút lui vào tháng 01/2017; 11 nước còn lại ra tuyên bố đổi tên vào tháng 11/2017 và chính thức ký kết CPTPP vào tháng 3/2018). Văn bản phân tích việc CPTPP giữ nguyên cấu trúc 30 chương và 9 phụ lục của TPP nhưng cho phép tạm hoãn thực thi 20 nhóm nghĩa vụ (gồm 11 nghĩa vụ thuộc Chương Sở hữu trí tuệ, 2 nghĩa vụ thuộc Chương Mua sắm Chính phủ và 7 nghĩa vụ thuộc các chương Hải quan, Đầu tư, Dịch vụ tài chính, Viễn thông, Môi trường, Minh bạch hóa và Chống tham nhũng). Tác giả cũng làm rõ quy định về cơ chế tự chứng nhận xuất xứ và thời gian chuyển đổi dành riêng cho Việt Nam (bảo lưu 5 năm đối với tự chứng nhận xuất xứ của nhà nhập khẩu; áp dụng song song C/O truyền thống và tự chứng nhận của người xuất khẩu đủ điều kiện trong tối đa 10 năm).
Chương 2: Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
Chương 2 là trọng tâm nghiên cứu của khóa luận, phân tích chi tiết các cam kết và diễn biến thương mại thực tế:
Cam kết thuế quan hai chiều: Việt Nam cam kết xóa bỏ gần 100% dòng thuế nhập khẩu (65,8% xóa bỏ ngay khi có hiệu lực; 86,5% vào năm thứ 4; 97,8% vào năm thứ 11; còn lại xóa bỏ tối đa vào năm thứ 16 hoặc áp dụng TRQ). Ngược lại, các nước thành viên CPTPP cam kết xóa bỏ ngay từ 78% đến 95% dòng thuế cho Việt Nam và đạt 97% đến 100% khi kết thúc lộ trình:
| Quốc gia đối tác |
Tỷ lệ xóa bỏ thuế ngay |
Lộ trình và cam kết với các mặt hàng chủ lực |
| Brunei |
92% |
99,9% vào năm thứ 7; 100% vào năm thứ 11. |
| Canada |
94,9% |
96,3% vào năm thứ 4; dệt may xóa bỏ 100% năm thứ 4; giày dép đa số xóa bỏ ngay hoặc năm thứ 7; duy trì TRQ 96 dòng thuế (thịt gà, bơ sữa, trứng). |
| Chile |
95,1% |
99,9% vào năm thứ 8; dệt may xóa bỏ năm thứ 8; giày dép và cao su xóa bỏ năm thứ 4. |
| New Zealand |
94,6% |
Các dòng thuế còn lại xóa bỏ hoàn toàn vào năm thứ 7. |
| Nhật Bản |
86% |
95,6% vào năm thứ 11; dệt may xóa bỏ ngay 98,8%; thủy sản phần lớn xóa bỏ 0% ngay hoặc theo lộ trình 6, 11, 16 năm; gạo không cam kết; giày dép xóa bỏ vào năm 10 và 16. |
| Malaysia |
84,7% |
99,9% vào năm thứ 11; áp dụng TRQ đối với 15 dòng thuế gia cầm, thịt gia súc. |
| Peru |
80,7% |
99,4% vào năm thứ 17; dệt may và giày dép xóa bỏ từ năm thứ 10 đến 16; duy trì thuế theo biến động giá đối với 47 dòng thuế (sữa, ngô, gạo, đường). |
| Singapore |
100% |
Xóa bỏ 100% số dòng thuế ngay khi Hiệp định có hiệu lực. |
| Australia |
94,6% |
Các dòng thuế còn lại được xóa bỏ hoàn toàn vào năm thứ 4. |
| Mexico |
77,2% |
98% vào năm thứ 10; dệt may tối đa năm 16; giày dép tối đa năm 13; cá tra, basa xóa bỏ năm thứ 3; tôm đông lạnh xóa bỏ năm thứ 13; không cam kết xóa bỏ thuế đường. |
Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang CPTPP:
Năm 2019, năm đầu tiên thực thi CPTPP, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên đạt hơn 39,53 tỷ USD, tăng 7,18% so với năm 2018 (tăng 8,11% nếu tính riêng 6 thị trường đã phê chuẩn). Trong đó:
- Nhật Bản dẫn đầu với 20,41 tỷ USD (tăng 8,38% so với năm 2018), chiếm 51,65% cơ cấu xuất khẩu sang CPTPP năm 2019.
- Canada vươn lên vị trí thứ 2 đạt 3,91 tỷ USD (tăng 19,8% so với năm 2018), chiếm 9,89% cơ cấu; năm 2020 tiếp tục tăng lên 4,46 tỷ USD.
- Malaysia đạt 3,78 tỷ USD năm 2019 (giảm nhẹ 275,79 triệu USD so với 2018), chiếm 9,59%.
- Australia đạt 3,49 tỷ USD năm 2019 và tăng lên 3,62 tỷ USD năm 2020, chiếm 8,84% cơ cấu năm 2019.
- Singapore đạt 3,19 tỷ USD năm 2019 (chiếm 8,09%); Mexico đạt 2,87 tỷ USD năm 2019 (tăng 26,3% so với 2018, chiếm 7,15% cơ cấu) và năm 2020 tăng 11,73% so với 2019; New Zealand đạt 542,56 triệu USD năm 2019; Chile đạt 940,7 triệu USD năm 2019 và 1,02 tỷ USD năm 2020; Peru đạt 341,33 triệu USD năm 2019; Brunei đạt 66,64 triệu USD năm 2019 (tăng 260,99% so với 2018).
| Mặt hàng xuất khẩu chủ lực |
Thị trường |
Kim ngạch 2018 (Triệu USD) |
Kim ngạch 2019 (Triệu USD) |
Kim ngạch 2020 (Triệu USD) |
| Dệt may |
Canada |
665,57 |
811,01 |
793,29 |
| Điện thoại và linh kiện |
Canada |
310,86 |
615,21 |
826,23 |
| Điện thoại và linh kiện |
Mexico |
89,57 |
518,98 |
523,49 |
| Máy vi tính, SP điện tử |
Mexico |
1.149,27 |
986,93 |
876,49 |
| Hàng dệt may |
Nhật Bản |
3.294,20 |
3.980,00 |
3.530,00 |
| Phương tiện vận tải & phụ tùng |
Nhật Bản |
2.376,34 |
2.585,57 |
— |
| Gỗ và sản phẩm từ gỗ |
Nhật Bản |
1.327,18 |
— |
— |
| Điện thoại và linh kiện |
Chile |
220,07 |
426,08 |
462,57 |
| Điện thoại và linh kiện |
Peru |
39,37 |
138,80 |
118,94 |
| Sắt thép các loại |
Malaysia |
417,68 |
458,55 |
367,97 |
| Máy tính, SP điện tử |
Singapore |
547,76 |
519,83 |
584,80 |
| Thủy tinh và SP thủy tinh |
Singapore |
312,48 |
349,20 |
442,08 |
Thực trạng nhập khẩu của Việt Nam từ CPTPP:
Tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ các đối tác CPTPP giai đoạn này đạt hơn 37 tỷ USD. Dẫn đầu về giá trị nhập khẩu là Nhật Bản (năm 2016 đạt 15,06 tỷ USD, năm 2018 đạt 19,04 tỷ USD) và Malaysia (năm 2016 đạt 5,12 tỷ USD, năm 2018 đạt 7,45 tỷ USD, năm 2019 đạt 642,33 triệu USD, năm 2020 đạt 523,01 triệu USD). Nhập khẩu từ Canada năm 2016 đạt 395,47 triệu USD, tăng lên 857,12 triệu USD năm 2018, đạt 860,63 triệu USD năm 2019 và 726,38 triệu USD năm 2020. Nhập khẩu từ New Zealand tăng đều từ 356,85 triệu USD (2016) lên 532,01 triệu USD (2018), 552,97 triệu USD (2019) và 557,78 triệu USD (2020). Nhập khẩu từ Chile đạt 306,76 triệu USD (2018) và 288,72 triệu USD (2019). Nhập khẩu từ Brunei biến động mạnh, đạt 36,67 triệu USD năm 2018, tăng vọt lên 177,37 triệu USD năm 2019 (tăng 383,73%) và 265,55 triệu USD năm 2020.
Đánh giá chung: Tác giả chỉ ra các điểm tích cực gồm tốc độ tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng sang các thị trường mới tại châu Mỹ (Canada, Mexico), duy trì vị thế vững chắc tại Nhật Bản, cơ cấu hàng hóa chuyển dịch tích cực sang nhóm công nghiệp chế biến và điện tử. Hạn chế tồn tại gồm mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Nhật Bản (chiếm trên 50% thị phần xuất khẩu trong khối), tỷ lệ tận dụng C/O ưu đãi CPTPP còn thấp, kim ngạch sang các nước chưa phê chuẩn hiệp định (Peru, Chile, Brunei) còn khiêm tốn và sự gián đoạn thương mại do đại dịch Covid-19 trong năm 2020.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
Chương 3 xác định các cơ hội và thách thức của Việt Nam khi thực thi CPTPP, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể:
- Giải pháp về phía cơ quan quản lý nhà nước: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa hải quan và quy trình cấp C/O; hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tương thích với cam kết CPTPP; nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến thương mại (XTTM), cung cấp thông tin thị trường chuyên sâu về hàng rào kỹ thuật (TBT) và an toàn dịch bệnh (SPS); phát triển hạ tầng logistics và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
- Giải pháp về phía các doanh nghiệp: Chủ động nghiên cứu kỹ các cam kết cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ cụ thể (PSR, RVC, De Minimis); nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường phát triển (Nhật Bản, Canada, Australia); đầu tư công nghệ hiện đại, chuyển đổi cơ cấu nguyên phụ liệu để tận dụng quy tắc cộng gộp nội khối; nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tìm kiếm đối tác mới tại các thị trường tiềm năng như Canada, Mexico, Chile, Peru.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể:
- Kết quả thực chứng: Làm rõ tác động tích cực của CPTPP trong năm đầu thực thi (2019), nâng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khối đạt 39,53 tỷ USD (+7,18% so với 2018), đặc biệt mở đường tăng trưởng đột biến sang hai thị trường mới tại châu Mỹ là Canada (3,91 tỷ USD năm 2019, tăng 19,8%; đạt 4,46 tỷ USD năm 2020) và Mexico (2,87 tỷ USD năm 2019, tăng 26,3%). Phân tích chi tiết mức tăng trưởng của các ngành hàng chủ lực như điện thoại và linh kiện sang Mexico tăng 5,79 lần (từ 89,57 triệu USD năm 2018 lên 518,98 triệu USD năm 2019), sang Canada tăng 85,64% (từ 310,86 triệu USD lên 615,21 triệu USD); hàng dệt may xuất khẩu sang Canada đạt 811,01 triệu USD năm 2019 với tỷ lệ tận dụng ưu đãi đạt 42,9%. Số liệu Quý 1/2021 tiếp tục ghi nhận đà phục hồi xuất khẩu sang New Zealand (+35,1%), Chile (+25,6%), Australia (+17%), Canada (+13,7%) và Mexico (+12,7%).
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và 10 đối tác CPTPP theo chuỗi dữ liệu 5 năm (2016–2020). Tác giả so sánh chi tiết mức độ mở cửa biểu thuế và chỉ ra sự khác biệt về hiệu quả thương mại giữa nhóm các nước đã phê chuẩn hiệp định sớm (Australia, Canada, Nhật Bản, Mexico, New Zealand, Singapore) và nhóm các nước chưa hoàn tất phê chuẩn tại thời điểm nghiên cứu (Brunei, Chile, Malaysia, Peru).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do hoàn thành vào đầu năm 2021, khung thời gian phân tích thực tế sau khi CPTPP có hiệu lực tại Việt Nam mới chỉ bao quát giai đoạn 2019–2020, trong đó năm 2020 chịu sự tác động bất thường từ đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh đó, tại thời điểm tác giả thu thập số liệu, 4 quốc gia thành viên (Brunei, Chile, Malaysia, Peru) chưa hoàn tất thủ tục phê chuẩn CPTPP, dẫn đến các phân tích về ưu đãi thuế quan tại các thị trường này chủ yếu mang tính kỳ vọng và dựa trên động lực FTA song phương sẵn có. Dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn sử dụng nguồn thứ cấp vĩ mô, chưa có số liệu khảo sát thực chứng từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu khi toàn bộ 11 nước thành viên hoàn tất phê chuẩn CPTPP và bước vào các giai đoạn cắt giảm thuế sâu (từ năm thứ 4 đến năm thứ 11); thực hiện các nghiên cứu định lượng đo lường độ co giãn thương mại hoặc khảo sát doanh nghiệp về mức độ đáp ứng quy tắc xuất xứ và chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tìm kiếm tài liệu phân tích thực trạng ngoại thương và cam kết FTA thế hệ mới.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu so sánh cam kết biểu thuế và cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu của Việt Nam trong CPTPP phục vụ công tác điều hành thương mại và xúc tiến xuất khẩu.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo bảng tổng hợp lộ trình thuế quan, quy tắc xuất xứ mặt hàng và số liệu tăng trưởng của từng nhóm hàng tại các thị trường thành viên để định hướng chiến lược kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ thời điểm nào?
Quốc hội Việt Nam thông qua Nghị quyết phê chuẩn Hiệp định CPTPP vào ngày 12/11/2018, và Hiệp định chính thức có hiệu lực thi hành đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019.
2. Việt Nam đưa ra cam kết cắt giảm thuế quan nhập khẩu như thế nào trong CPTPP?
Việt Nam cam kết xóa bỏ gần 100% số dòng thuế nhập khẩu theo lộ trình: 65,8% số dòng thuế có thuế suất 0% ngay khi Hiệp định có hiệu lực; 86,5% số dòng thuế về 0% vào năm thứ 4; 97,8% số dòng thuế về 0% vào năm thứ 11; các dòng thuế còn lại xóa bỏ tối đa vào năm thứ 16 hoặc áp dụng theo hạn ngạch thuế quan (TRQ).
3. Thị trường nào trong khối CPTPP chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2018–2019?
Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong khối CPTPP, đạt kim ngạch 18,83 tỷ USD năm 2018 và 20,41 tỷ USD năm 2019, chiếm 51,65% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang toàn khối CPTPP năm 2019.
4. Hiệp định CPTPP tạo ra bước chuyển biến thương mại nào đối với các thị trường thành viên mới tại châu Mỹ?
Tại Canada, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng từ mức 3,91 tỷ USD năm 2019 lên 4,46 tỷ USD năm 2020 (gấp 1,71 lần năm 2016). Tại Mexico, kim ngạch xuất khẩu năm 2019 đạt 2,87 tỷ USD (tăng 26,3% so với 2018) và tiếp tục tăng 11,73% trong năm 2020; trong đó mặt hàng điện thoại và linh kiện sang Mexico năm 2019 tăng gấp 5,79 lần so với năm 2018.
5. Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ trong CPTPP được áp dụng với Việt Nam theo quy định chuyển đổi nào?
Việt Nam được áp dụng lộ trình chuyển đổi linh hoạt: đối với hàng nhập khẩu, bảo lưu áp dụng hình thức nhà nhập khẩu tự chứng nhận xuất xứ sau 5 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực; đối với hàng xuất khẩu, áp dụng song song hình thức cấp C/O truyền thống và tự chứng nhận của nhà xuất khẩu đủ điều kiện trong thời gian tối đa 10 năm trước khi chuyển sang cơ chế tự chứng nhận hoàn toàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Định đã tổng hợp có hệ thống cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và các cam kết cốt lõi của Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới CPTPP. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020, nghiên cứu đã phác họa rõ nét bức tranh xuất nhập khẩu hai chiều giữa Việt Nam và 10 quốc gia thành viên, làm nổi bật đà tăng trưởng tại các thị trường mới ở châu Mỹ cùng những chuyển dịch trong cơ cấu mặt hàng công nghiệp chế biến và nông thủy sản. Các đánh giá về hạn chế tận dụng C/O ưu đãi và hệ thống giải pháp đề xuất đối với cơ quan nhà nước cùng cộng đồng doanh nghiệp mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho hoạt động phát triển ngoại thương của Việt Nam trong tiến trình hội nhập.