Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Của Việt Nam

Khám phá cách phát triển thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam, nâng cao giá trị và tiềm năng cho sản phẩm truyền thống.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2008

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ CỦA VIỆT NAM

1.1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

1.1.1. Một số thuật ngữ

1.1.2. Phát triển thị trường xuất khẩu

1.1.2.1. Các phương thức phát triển thị trường xuất khẩu
1.1.2.1.1. Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng
1.1.2.1.2. Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều sâu

1.1.3. Nội dung hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu

1.1.3.1. Nghiên cứu thị trường xuất khẩu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2004 - 2008

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2015

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Thủ Công

Việc Việt Nam gia nhập WTO đã mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước, thúc đẩy phát triển kinh tế quốc tế. Hội nhập WTO giúp doanh nghiệp Việt Nam hòa nhập nhanh hơn vào nền kinh tế thế giới. Mặt hàng thủ công mỹ nghệ được đánh giá là có nhiều tiềm năng phát triển bền vững, xuất khẩu lớn và có tỷ suất lợi nhuận cao. Ngành hàng này có tỷ lệ ngoại tệ thực thu cao, do chủ yếu sản xuất từ nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước. Khai thác triệt để lợi thế nguồn nguyên liệu và lao động dồi dào, hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam có thể trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu truyền thống hiệu quả. Tuy nhiên, so với các mặt hàng xuất khẩu khác, tỷ trọng của nó vẫn còn thấp.

1.1. Tầm quan trọng của xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể mà còn góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Ngành này tạo công ăn việc làm cho nhiều lao động, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và làng nghề truyền thống. Theo tài liệu gốc, xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ có tỷ lệ ngoại tệ thực thu cao hơn hẳn các ngành nghề khác, lên đến 95-97% giá trị xuất khẩu.

1.2. Tiềm năng và lợi thế cạnh tranh của thủ công mỹ nghệ Việt Nam

Việt Nam có nguồn nguyên liệu tự nhiên phong phú và đa dạng, cùng với đội ngũ nghệ nhân lành nghề và giàu kinh nghiệm. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, có tính độc đáo và giá trị thẩm mỹ cao. Đây là những lợi thế cạnh tranh quan trọng giúp hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam có thể thâm nhập và chiếm lĩnh thị trường quốc tế.

II. Thách Thức Khi Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Hiện Nay

Mặc dù đã có những bước phát triển khá nhanh, nhưng so với nhiều nước trong khu vực, quy mô và chất lượng phát triển của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam còn thấp kém. Ngành nghề thủ công mỹ nghệ chưa phong phú đa dạng; số lượng các làng nghề truyền thống làm hàng xuất khẩu phát triển chưa nhiều và còn kém đồng đều giữa các vùng. Trình độ tập trung hoá và chuyên môn hoá chưa cao, từ đó năng lực xuất khẩu còn nhỏ bé, sức cạnh tranh của nhiều hàng hoá thủ công mỹ nghệ còn yếu. Lực lượng trực tiếp sản xuất kinh doanh (doanh nghiệp nhỏ và vừa, kể cả các hộ sản xuất cá thể) tuy đông nhưng không mạnh, thiếu kỹ năng và kinh nghiệm tổ chức sản xuất kinh doanh, nhất là lúng túng trong quan hệ tìm thị trường xuất khẩu.

2.1. Hạn chế về quy mô và chất lượng sản phẩm thủ công mỹ nghệ

Sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam còn thiếu tính đa dạng và sáng tạo, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Quy trình sản xuất còn thủ công, năng suất thấp và chất lượng không đồng đều. Theo tài liệu gốc, ngành nghề thủ công mỹ nghệ chưa phong phú đa dạng; số lượng các làng nghề truyền thống làm hàng xuất khẩu phát triển chưa nhiều và còn kém đồng đều giữa các vùng.

2.2. Yếu kém về năng lực cạnh tranh và kỹ năng kinh doanh xuất khẩu

Doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ Việt Nam còn nhỏ và vừa, thiếu vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường và xây dựng thương hiệu còn hạn chế. Kỹ năng marketing và bán hàng quốc tế còn yếu. Sức cạnh tranh của nhiều hàng hoá thủ công mỹ nghệ còn yếu, lực lượng trực tiếp sản xuất kinh doanh tuy đông nhưng không mạnh, thiếu kỹ năng và kinh nghiệm tổ chức sản xuất kinh doanh, nhất là lúng túng trong quan hệ tìm thị trường xuất khẩu.

2.3. Rào cản về tiêu chuẩn xuất khẩu và thủ tục hải quan

Các tiêu chuẩn xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ ngày càng khắt khe, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và môi trường. Thủ tục hải quan còn phức tạp và tốn kém, gây khó khăn cho hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp cần phải đầu tư vào nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu.

III. Giải Pháp Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Thủ Công Hiệu Quả

Để phát triển thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Các giải pháp này cần tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng cường xúc tiến thương mại. Việc tìm kiếm và phát triển thị trường xuất khẩu hàng TCMN hiện đang là vấn đề cấp thiết đòi hỏi cần phải có những nghiên cứu và giải pháp thiết thực.

3.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đổi mới sáng tạo thiết kế

Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm. Cần chú trọng đến việc đổi mới sáng tạo thiết kế, tạo ra những sản phẩm độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam và đáp ứng được nhu cầu của thị trường quốc tế. Việc đổi mới sáng tạo trong thiết kế giúp sản phẩm có tính cạnh tranh cao hơn và thu hút được sự quan tâm của khách hàng.

3.2. Tăng cường xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường

Nhà nước và các tổ chức liên quan cần tăng cường xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam trên thị trường quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia các hội chợ triển lãm, tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường xuất khẩu. Việc xúc tiến thương mại giúp doanh nghiệp tiếp cận được với khách hàng tiềm năng và mở rộng thị phần.

3.3. Hỗ trợ doanh nghiệp về vốn công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp về vốn, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn ưu đãi, đầu tư vào công nghệ mới và nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động. Việc đào tạo nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.

IV. Ứng Dụng Thương Mại Điện Tử Cho Xuất Khẩu Hàng Thủ Công

Thương mại điện tử (TMĐT) mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ tiếp cận thị trường quốc tế một cách nhanh chóng và hiệu quả. TMĐT giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng khả năng tiếp cận khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, để ứng dụng TMĐT thành công, doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng và đầu tư vào các nền tảng TMĐT uy tín.

4.1. Lợi ích của thương mại điện tử trong xuất khẩu

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp giảm chi phí marketing và bán hàng, mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng tiềm năng trên toàn thế giới. TMĐT cũng giúp doanh nghiệp tăng tính minh bạch và hiệu quả trong giao dịch. Việc ứng dụng thương mại điện tử giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng trưởng doanh thu.

4.2. Xây dựng website và gian hàng trực tuyến chuyên nghiệp

Doanh nghiệp cần xây dựng website và gian hàng trực tuyến chuyên nghiệp, có giao diện thân thiện, dễ sử dụng và hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. Website và gian hàng cần cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, giá cả, chính sách bán hàng và vận chuyển. Việc xây dựng website và gian hàng chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp tạo dựng uy tín và thu hút khách hàng.

4.3. Marketing trực tuyến và quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội

Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ marketing trực tuyến như SEO, SEM, email marketing và social media marketing để quảng bá sản phẩm và thu hút khách hàng. Cần xây dựng nội dung hấp dẫn, sáng tạo và phù hợp với từng kênh marketing. Việc marketing trực tuyến giúp doanh nghiệp tăng khả năng tiếp cận khách hàng và xây dựng thương hiệu.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Xuất Khẩu Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Cần Thiết

Để thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, cần có các chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước, tập trung vào các lĩnh vực như tài chính, thuế, xúc tiến thương mại và đào tạo nguồn nhân lực. Các chính sách này cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của ngành và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

5.1. Chính sách tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu

Nhà nước cần có chính sách tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với lãi suất thấp và thủ tục đơn giản. Chính sách này giúp doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đầu tư vào sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường.

5.2. Giảm thuế và phí cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công

Nhà nước cần giảm thuế và phí cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Chính sách này giúp doanh nghiệp có thêm lợi nhuận để tái đầu tư và phát triển.

5.3. Hỗ trợ chi phí tham gia hội chợ triển lãm quốc tế

Nhà nước cần hỗ trợ chi phí tham gia hội chợ triển lãm quốc tế cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Chính sách này giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế một cách hiệu quả.

VI. Xu Hướng và Tương Lai Thị Trường Xuất Khẩu Thủ Công

Thị trường hàng thủ công mỹ nghệ đang có những thay đổi lớn do ảnh hưởng của xu hướng tiêu dùng bền vững, cá nhân hóa và trải nghiệm văn hóa. Doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng này để điều chỉnh chiến lược sản xuất và kinh doanh, đáp ứng nhu cầu của thị trường và tạo ra những sản phẩm độc đáo, có giá trị.

6.1. Xu hướng tiêu dùng bền vững và sản phẩm thân thiện môi trường

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp cần sử dụng nguyên liệu tái chế, quy trình sản xuất xanh và giảm thiểu chất thải để đáp ứng xu hướng này. Sản phẩm thân thiện môi trường giúp doanh nghiệp tạo dựng hình ảnh tốt và thu hút khách hàng.

6.2. Cá nhân hóa sản phẩm và trải nghiệm văn hóa địa phương

Người tiêu dùng ngày càng thích các sản phẩm được cá nhân hóa và mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Doanh nghiệp cần tạo ra những sản phẩm độc đáo, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng và kể những câu chuyện về văn hóa Việt Nam. Sản phẩm cá nhân hóa giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt và tăng giá trị cho sản phẩm.

6.3. Phát triển du lịch cộng đồng và kết nối với làng nghề truyền thống

Du lịch cộng đồng và kết nối với làng nghề truyền thống là một xu hướng tiềm năng để phát triển thị trường hàng thủ công mỹ nghệ. Doanh nghiệp cần hợp tác với các địa phương để tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, mang đến cho du khách những trải nghiệm văn hóa đặc sắc. Du lịch cộng đồng giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm và tạo nguồn thu ổn định.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ CỦA VIỆT NAM. LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU. Một số thuật ngữ. Thị trường xuất khẩu: - Xuất khẩu.

Xuất khẩu là hoạt động mua bán, trao đổi hàng hoá, dịch vụ giữa các chủ thể có quốc tịch khác nhau, không kể hàng hoá đó có ra khỏi phạm vi hành chính của quốc gia đó hay không nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận. Xuất khẩu là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng của một quốc gia. Xuất khẩu không những mở ra những quan hệ kinh tế cho quốc gia đó với các nước trong khu vực và thế giới mà còn tạo ra nguồn thu ngoại tệ chủ yếu cho quốc gia khi tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế. - Thị trường xuất khẩu.

Thị trường là một phạm trù của kinh tế hàng hoá, và đã được rất nhiều nhà nghiên cứu, nhiều trường phái kinh tế đưa ra định nghĩa cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có một định nghĩa, một khái niệm nào có thể bao quát trọn vẹn ý nghĩa của thuật ngữ này. Vì trong mỗi giai đoạn, trên mỗi khía cạnh, trên mỗi lĩnh vực thì thị trường lại được định nghĩa một cách khác nhau. Theo quan điểm của trường phái Cổ điển thì: Thị trường là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán hàng hoá.

Theo định nghĩa này thì thị trường được coi như một cái chợ, bao gồm các yếu tố về không gian, thời gian và hoạt động cụ thể. 5 Tuy nhiên, định nghĩa này chỉ phù hợp với giai đoạn sản xuất chưa phát triển, các hình thức mua bán, trao đổi còn giản đơn. Theo quan điểm của trường phái Hiện đại (tiêu biểu là Samuelson): Thị trường là một quá trình, trong đó, người mua và người bán một loại hàng hoá nào đó tác động qua lại với nhau để xác định giá cả, số lượng hàng hoá. Theo định nghĩa này thì thị trường là tổng thể của các quan hệ về lưu thông hàng hoá, lưu thông tiền tệ và các hoạt động mua bán.

Quan điểm này đã phản ánh được bản chất của thị trường trong giai đoạn kinh tế phát triển hơn. Tuy nhiên, định nghĩa này mới chỉ đứng trên khía cạnh của nhà nghiên cứu, phân tích kinh tế nói về thị trường, nó chưa giúp cho doanh nghiệp xác định được mục tiêu của mình. Theo quan điểm của Mc Carthy: Thị trường được hiểu là một nhóm khách hàng tiềm năng với những nhu cầu tương tự nhau và những người bán đưa ra những sản phẩm khác nhau với các cách thức khác nhau để thoả mãn nhu cầu đó. Định nghĩa này không những thể hiện được bản chất của thị trường mà còn giúp cho doanh nghiệp xác định được phương hướng, mục tiêu kinh doanh của mình, đó là hướng tới khách hàng với mục tiêu là phải tìm mọi cách để thoả mãn nhu cầu của khách hàng nhằm đạt được lợi nhuận tối đa.

Dựa trên cơ sở khái niệm thị trường của Mc Carthy, chúng ta có thể định nghĩa thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp như sau: Thị trường xuất khẩu của một doanh nghiệp là tập hợp những khách hàng nước ngoài tiềm năng, tức là những khách hàng nước ngoài đang mua hoặc sẽ mua sản phẩm của doanh nghiệp đó. Phát triển thị trường xuất khẩu. Đối với mỗi loại hàng hoá được làm ra thì đều có một lượng nhu cầu nhất định. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể nắm giữ toàn bộ lượng nhu cầu đó mà thường chỉ chiếm được một phần nhất định, gọi là thị phần của doanh nghiệp đối với hàng hoá đó và thị phần này cũng luôn luôn biến đổi.

Do đó, để đảm bảo hoạt động kinh doanh có hiệu quả, đảm bảo được lợi nhuận cho doanh nghiệp thì doanh nghiệp cần phải tăng khả năng tiêu thụ sản phẩm, tức là chiếm 6 được nhiều thị phần trên thị trường hàng hoá đó. Muốn vậy, cách tốt nhất để đạt được điều đó là doanh nghiệp phải phát triển thị trường. Phát triển thị trường là tổng hợp các cách thức, các biện pháp của doanh nghiệp để đưa khối lượng hàng hoá tiêu thụ trên thị trường đó đạt mức tối đa. Hay phát triển thị trường xuất khẩu là tổng hợp các cách thức, các biện pháp nhằm đưa ngày càng nhiều khối lượng hàng hoá của một doanh nghiệp hoặc một quốc gia ra các thị trường nước ngoài để tiêu thụ.

Phát triển thị trường xuất khẩu không đơn thuần chỉ là việc phát triển thêm những thị trường mới mà còn cần phải tăng thêm thị phần của những sản phẩm đã có, những sản phẩm mới trên những thị trường hiện tại của doanh nghiệp mình, của quốc gia mình. Như vậy, phát triển thị trường xuất khẩu chính là các hoạt động nhằm khai thác triệt để các thị trường xuất khẩu tiềm năng của doanh nghiệp. Các hoạt động này có thể được thể hiện qua bảng sau: Bảng 1.1: Hoạt động phát triển thị trường của doanh nghiệp Thị trường xuất khẩu Sản phẩm hiện tại Sản phẩm mới Đưa sản phẩm mới nhằm Thị trường xuất khẩu Cần khai thác tốt thị đáp ứng những nhu cầu hiện tại của doanh trường hiện tại thay đổi hoặc nhu cầu mới nghiệp trên thị trường hiện tại Đưa sản phẩm mới nhằm Thị trường xuất khẩu Cần thâm nhập, mở khai thác nhu cầu trên thị mới rộng thị trường mới trường mới Nguồn: Philip Kotler, 2002 [23] 1. Các phương thức phát triển thị trường xuất khẩu.

Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng. Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng là quá trình phát triển về số 7 lượng. Số lượng ở đây có thể là số lượng thị trường (số lượng quốc gia, vùng lãnh thổ.), số lượng khách hàng hoặc số lượng mặt hàng. Phương thức này thường được doanh nghiệp áp dụng trong các trường hợp sau: - Khi thị trường sản phẩm hiện tại của doanh nghiệp có xu hướng bão hoà.

- Khi doanh nghiệp không có khả năng cạnh tranh được trên thị trường hiện tại. - Khi các rào cản về luật pháp, chính trị trên thị trường hiện tại của doanh nghiệp là quá lớn, và doanh nghiệp khó có thể vượt qua được. - Khi doanh nghiệp có đủ khả năng và điều kiện để phát triển thị trường nhằm mục tiêu lợi nhuận. Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng có thể được hiểu theo ba cách sau:  Về khía cạnh lãnh thổ: Phát triển thị trường xuất khẩu là sự mở rộng về số lượng thị trường.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp tăng cường sự hiện diện của mình trên các thị trường mới bằng cách đưa sản phẩm của mình sang các vùng, các quốc gia, các lãnh thổ mới nhằm thu hút thêm khách hàng, tăng doanh số bán hàng. Tuy nhiên, để đảm bảo thành công cho hoạt động phát triển thị trường lúc này doanh nghiệp cần phải nghiên cứu kỹ thị trường, đặc điểm tiêu dùng và nhu cầu của khách hàng trên các thị trường mới để từ đó đưa ra các chiến lược tiếp cận thị trường phù hợp.  Về khía cạnh khách hàng: Phát triển thị trường xuất khẩu là sự mở rộng về số lượng các khách hàng có quốc tịch nước ngoài có nhu cầu tiêu thụ và sử dụng hàng hoá của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp tìm các biện pháp, các cách thức để kích thích, khuyến khích các nhóm khách hàng mới (như khách hàng của đối thủ cạnh tranh, khách hàng chưa có nhu cầu tiêu dùng ở thời điểm hiện tại nhưng có thể có nhu cầu ở tương lại,.) tiêu dùng sản phẩm của doanh nghiệp mình.

Muốn vậy, doanh 8 nghiệp cần phải hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, nắm được điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh để gia tăng thị phần.  Về khía cạnh mặt hàng: Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng là sự đa dạng hoá các chủng loại hàng hoá nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng nước ngoài. Muốn vậy, doanh nghiệp cần phải đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm để doanh nghiệp luôn có những sản phẩm mới có tính năng phù hợp với người tiêu dùng nhằm đảm bảo sự trung thành của khách hàng với sản phẩm của doanh nghiệp mình. Như vậy, có thể nói phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều rộng thực chất là quá trình đa dạng hoá mặt hàng, đa dạng hoá khách hàng và đa phương hoá các thị trường quốc tế.

Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều sâu. Phát triển thị trường theo chiều sâu có nghĩa là doanh nghiệp cần phải tìm mọi cách để tăng khả năng tiêu thụ sản phẩm của mình trên thị trường hiện tại. Phương thức phát triển này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: mức độ cạnh tranh, rào cản về sức mua, địa lý,… Do đó, doanh nghiệp cần phải nghiên cứu kỹ về thị trường, về quy mô và cơ cấu mặt hàng, về tiềm lực của doanh nghiệp để nhằm đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp khi phát triển thị trường theo phương thức này. Phát triển thị trường theo chiều sâu thường được doanh nghiệp áp dụng khi: - Thị trường hiện tại có quy mô lớn, ổn định và môi trường kinh doanh hấp dẫn đối với sản phẩm của doanh nghiệp.

- Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh tại thị trường hiện tại. - Sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường hiện tại có uy tín và được người tiêu dùng ưa chuộng. Phát triển thị trường theo chiều sâu cũng được hiểu theo ba cách: 9  Về khía cạnh lãnh thổ: Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều sâu là việc doanh nghiệp cố gắng tìm cách để bán được ngày càng nhiều hàng hoá trên các địa bàn vốn là thị trường của doanh nghiệp. Muốn vậy, doanh nghiệp cần phải sử dụng các công cụ marketing, các chính sách thu hút khách hàng để chiếm lĩnh thị trường.

 Về khía cạnh khách hàng: Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều sâu là việc doanh nghiệp nỗ lực bán thêm sản phẩm của mình vào nhóm khách hàng của doanh nghiệp.  Về khía cạnh mặt hàng: Phát triển thị trường xuất khẩu theo chiều sâu là việc doanh nghiệp tăng cường bán một loại sản phẩm tới mức cao nhất có thể trên thị trường của doanh nghiệp. Muốn vậy, doanh nghiệp cần phải xác định lĩnh vực, mặt hàng mà doanh nghiệp mình có lợi thế trong việc đầu tư, sản xuất kinh doanh để giành thế độc quyền. Nội dung hoạt động phát triển thị trường xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Thị Trường Xuất Khẩu Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và cơ hội trong việc phát triển thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh các chiến lược cần thiết để nâng cao giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tiếp cận thị trường quốc tế, cũng như các thách thức mà ngành hàng này đang phải đối mặt.

Để mở rộng thêm kiến thức về xuất khẩu hàng hóa Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng công nghiệp việt nam vào thị trường ấn độ, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc xuất khẩu hàng hóa sang một thị trường lớn. Bên cạnh đó, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp tác động của hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp đến xuất khẩu da giày của việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các hiệp định thương mại đến ngành xuất khẩu. Cuối cùng, tài liệu Luận văn giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất xuất khẩu trái cây việt nam trước rào cản thương mại quốc tế cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về cách nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về thị trường xuất khẩu Việt Nam, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành hàng này.