Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức kinh doanh truyền thống sang thương mại điện tử (TMĐT). Theo số liệu từ Comscore được tác giả trích dẫn, tính đến hết tháng 3/2013, khu vực châu Á – Thái Bình Dương chiếm 40% lưu lượng Internet toàn cầu (tương đương 644 triệu người dùng), trong đó khu vực Đông Nam Á chiếm 10% (khoảng 64,4 triệu người). Việt Nam ghi nhận 16,1 triệu người dùng Internet mỗi tháng, là quốc gia có lượng người dùng đông nhất và tốc độ tăng trưởng nhanh thứ hai tại khu vực Đông Nam Á. Đồng thời, số liệu từ Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) năm 2013 cho thấy cả nước có hơn 31 triệu người sử dụng Internet, với tỷ lệ tiếp cận các dịch vụ trực tuyến ở mức cao: đọc tin tức chiếm 95%, sử dụng trang web tìm kiếm chiếm 94%, ứng dụng trò chuyện trực tuyến (chat) chiếm 66% và thư điện tử (email) chiếm 63%.

Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực tối ưu hóa chi phí quảng bá và tiếp cận khách hàng mục tiêu. Tiếp thị truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM) trở thành một công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp tương tác trực tiếp hai chiều, phát tán nội dung và nâng cao độ nhận diện thương hiệu.

Công ty Cổ phần Công nghệ DKT là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực giải pháp thương mại điện tử, sở hữu sản phẩm cốt lõi Bizweb.vn. Tháng 10/2014, công ty mở rộng phát triển dự án Sapo – giải pháp phần mềm quản lý bán hàng (website vận hành chính thức từ tháng 8/2014 tại địa chỉ sapo.vn). Do Sapo là sản phẩm mới, hoạt động marketing điện tử của dự án còn bộc lộ nhiều hạn chế: trang cộng đồng Facebook ("Sapo - Phần mềm quản lý bán hàng") có lượng người theo dõi thấp; kênh YouTube phục vụ hướng dẫn sử dụng có lượt xem khiêm tốn (khoảng hơn 100 lượt xem/video); độ nhận biết thương hiệu của nhóm khách hàng mục tiêu đối với sản phẩm còn hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển các hoạt động Marketing điện tử cho website www.sapo.vn của Công Ty Cổ Phần Công Nghệ DKT".

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Tìm ra các giải pháp từ lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện hoạt động marketing điện tử của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT; phân tích điểm mạnh cần phát huy, nhận diện hạn chế cần khắc phục, từ đó đề xuất các kiến nghị hỗ trợ công ty tiếp cận khách hàng và quảng bá thương hiệu.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing điện tử và Marketing mạng xã hội.
    2. Đánh giá, phân tích thực trạng hoạt động Marketing điện tử, đặc biệt là Marketing mạng xã hội cho trang web www.sapo.vn của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT; làm rõ cách thức, tiến trình vận dụng và hiệu quả thực tế của công cụ này trong kinh doanh.
    3. Phân tích, đánh giá để đưa ra một số kiến nghị, giải pháp khả thi nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn tại, đồng thời hoàn thiện hệ thống Marketing điện tử cho công ty.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Nắm vững lý thuyết về Marketing điện tử, ưu điểm, hình thức, phương tiện và chiến lược Marketing mạng xã hội.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT và đề xuất các nhóm giải pháp trên các khía cạnh: Marketing mạng xã hội trên Facebook, phát triển kênh YouTube của dự án Sapo, triển khai gửi email quảng cáo và nâng cao chỉ số xếp hạng Google PageRank.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung liên quan tới hoạt động Marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT, tập trung chủ yếu vào hoạt động Marketing mạng xã hội thông qua mạng xã hội Facebook và kênh YouTube của dự án Sapo.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động Marketing điện tử tại thị trường Việt Nam của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT (với trụ sở tại Hà Nội và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu từ khi website sapo.vn ra đời (tháng 8/2014) đến thời điểm thực hiện khóa luận (đầu năm 2016), sử dụng chuỗi số liệu hoạt động của công ty giai đoạn 2013 - 2015 và các mốc khảo sát cập nhật đến tháng 4/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật kinh điển và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler trong cuốn Quản trị Marketing (1980): "Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi"; định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2008); quan niệm của G. Goodrich; đồng thời phân định rõ hai cách tiếp cận: Marketing truyền thống (hướng dòng sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng) và Marketing hiện đại (quản trị toàn bộ hoạt động từ việc phát hiện nhu cầu đến thỏa mãn người tiêu dùng tối ưu).
  • Khái niệm Marketing điện tử (E-Marketing): Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler về việc lập kế hoạch 4P dựa trên phương tiện điện tử và Internet; quan điểm của Strauss, El-Ansary, Frost trong cuốn E-Marketing; định nghĩa của Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000); định nghĩa của Dave Chaffey trong E-Business and E-Commerce Management.
  • Lý thuyết Marketing mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM): Khái quát các đặc điểm vận hành của SMM gồm: khả năng tương tác hai chiều, phạm vi tiếp cận không giới hạn địa lý, tốc độ giao dịch cao, thời gian vận hành liên tục 24/7, khả năng đa dạng hóa sản phẩm ảo, tính hội thoại đa chiều dựa trên liên kết nội dung và khả năng cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm. Phân loại 4 nhóm hình thức SMM chính: Social News (Digg, Sphinn, Newsvine), Social Sharing (Flickr, Snapfish, YouTube), Social Networks (Facebook, LinkedIn, MySpace, Twitter, Zingme) và Social Bookmarking (Delicious, Faves, StumbleUpon, BlogMarks, Diigo).
  • Cơ sở pháp lý: Viện dẫn Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2006); Luật Công nghệ thông tin năm 2006 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2009); Nghị định năm 2005 về TMĐT; Nghị định năm 2007 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin điện tử; Thông tư số 47/2014/TT-BCT ngày 05/12/2014 của Bộ Công Thương quy định về quản lý website TMĐT (có hiệu lực từ ngày 20/01/2015, thay thế Thông tư số 12/2013/TT-BCT).

Về phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên Công ty DKT về các nguồn lực nhân sự, công nghệ, ngân sách phục vụ marketing trực tuyến và thực trạng triển khai SMM.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế mẫu phiếu hỏi khảo sát thực trạng. Quy mô mẫu khảo sát gồm 50 phiếu phát ra, trong đó 30 phiếu dành cho cán bộ nhân viên nội bộ công ty DKT và 20 phiếu dành cho khách hàng đến giao dịch trực tiếp. Kết quả thu về 50 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 100%.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ phòng Marketing, phòng Kinh doanh và phòng Kế toán DKT (báo cáo kết quả kinh doanh 2013 - 2015, cơ cấu nhân sự tháng 11/2015, quy mô vốn, lưu lượng truy cập website đầu năm 2015); kết hợp các báo cáo bên ngoài gồm Báo cáo TMĐT Việt Nam năm 2014 của Bộ Công Thương, báo cáo số liệu của VNNIC, Comscore, Cimigo NetCitizens và hệ thống giáo trình, tài liệu chuyên khảo trong nước (bài giảng ĐH Thương mại) và quốc tế (Ward Hanson, Kirthi Kalyanam, Damian Ryan, Mitch Meyerson...).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính toán cơ cấu tỷ lệ phần trăm và trực quan hóa dữ liệu bằng các biểu đồ tần số, biểu đồ cột và biểu đồ tròn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số lý luận cơ bản về Marketing điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, marketing điện tử và marketing mạng xã hội. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ quan niệm marketing truyền thống sang hiện đại, khẳng định marketing là cầu nối định hướng hoạt động sản xuất kinh doanh lấy thị trường làm trung tâm. Nội dung chương làm rõ bản chất của marketing điện tử là việc ứng dụng công nghệ thông tin và viễn thông nhằm gia tăng giá trị cho khách hàng và nâng cao hiệu quả các chức năng xúc tiến thương mại.

Đối với marketing mạng xã hội, chương I phân tích chi tiết bản chất truyền thông đa chiều trên nền tảng Web 2.0, nơi người dùng vừa là người tiếp nhận vừa là người khởi tạo nội dung. Tác giả làm rõ 7 đặc tính cốt lõi của SMM: tương tác cao, không giới hạn không gian, giao dịch nhanh, vận hành 24/7, hỗ trợ đa dạng hóa danh mục sản phẩm, tính chất hội thoại cộng đồng và năng lực hỗ trợ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Đồng thời, chương phân loại chi tiết các hình thức SMM phổ biến và tổng quan các công trình nghiên cứu marketing trực tuyến tại Việt Nam và trên thế giới.

Chương II: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing mạng xã hội cho website Sapo.vn tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT

Chương II trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị trực tuyến tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ DKT thành lập ngày 20/08/2008 với 5 nhân sự ban đầu; vốn điều lệ đạt 2.682.940.000 VNĐ; tổng nguồn vốn kinh doanh năm 2015 đạt 4.940.000.000 VNĐ. Tính đến tháng 01/2016, tổng quy mô nhân sự của công ty là 500 người (thống kê tháng 11/2015 ghi nhận cơ cấu: 10 người có trình độ sau đại học, 435 người trình độ đại học, 50 người cao đẳng và 5 người thuộc trình độ khác). Đội ngũ nhân sự có độ tuổi trẻ từ 22 đến 30 tuổi; riêng bộ phận Marketing bán hàng có 16 nhân viên. DKT vận hành các sản phẩm: Bizweb.vn, Sapo.vn, Bizmail.vn, Vietclick.com, Lamsao.com, Sieuweb.vn, Bizweb Sky, Beemart. Dự án Sapo.vn được khởi động phát triển từ tháng 10/2014.
  • Phân tích tác động môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô chỉ ra các yếu tố thuận lợi từ hạ tầng Internet (98% doanh nghiệp có máy tính, 100% kết nối mạng, 75% doanh nghiệp dùng email giao dịch theo Báo cáo TMĐT 2014) và hành lang pháp lý (Thông tư 47/2014/TT-BCT). Ngược lại, rào cản lớn nằm ở tâm lý tiêu dùng tiền mặt "tiền thật, thóc thật" và sự thiếu tin tưởng vào chất lượng hàng hóa trực tuyến. Về môi trường vi mô, Sapo chịu sức ép cạnh tranh từ các đối thủ cung cấp phần mềm quản lý bán hàng như Suno. Nội bộ công ty có hạ tầng CNTT tốt, trang bị hệ thống phần mềm quản trị quan hệ khách hàng CRM, phần mềm quản lý chuỗi cung ứng SCM và phần mềm kế toán.
  • Thực trạng kênh SMM của dự án Sapo: Trang Facebook "Sapo - Phần mềm quản lý bán hàng" đã thiết lập gắn vị trí bản đồ, cập nhật thông tin sản phẩm nhưng lượng tương tác và số người theo dõi còn thấp; kênh YouTube của Sapo đã đăng tải 31 video hướng dẫn thao tác phần mềm, song lượt xem bình quân chỉ đạt hơn 100 lượt xem/video và chưa có xếp hạng cao; công ty sử dụng Google+ để chia sẻ liên kết vào các nhóm và duy trì việc đăng tải khoảng 3 bài viết giới thiệu/ngày trên hơn 200 diễn đàn rao vặt.
  • Xử lý số liệu khảo sát sơ cấp (N = 50):
    • Khảo sát 30 nhân viên nội bộ: 50% nhận định công cụ marketing điện tử tác động rất tốt đến kinh doanh; 58% đánh giá marketing mạng xã hội giữ vai trò rất quan trọng đối với công ty (23% đánh giá quan trọng, 10% bình thường, 9% không quan trọng). Về hiệu quả các kênh SMM đang áp dụng, Facebook dẫn đầu với 42% (13 người lựa chọn), YouTube đạt 28% (8 người), Blog đạt 21% (6 người) và Google+ đạt 9% (3 người). Khó khăn lớn nhất khi triển khai SMM là nguồn nhân lực (14/30 người chọn) và nguồn lực tài chính (8/30 người chọn, do ngân sách ưu tiên cho sản phẩm chủ lực Bizweb). Lợi thế lớn nhất được ghi nhận là cơ sở hạ tầng CNTT (12/30 người chọn).
    • Khảo sát 20 khách hàng: 85% khách hàng được hỏi từng truy cập website sapo.vn để tìm hiểu tính năng và đăng ký dùng thử, tuy nhiên mức độ truy cập chưa thường xuyên. Kênh cung cấp thông tin chủ yếu giúp khách hàng biết tới website là công cụ tìm kiếm Google và trang tin Blogsapo; các phản hồi đánh giá cao chất lượng nội dung hướng dẫn và dịch vụ hỗ trợ trực tuyến qua Skype.

Chương III: Các kết luận và đề xuất phát triển hoạt động Marketing điện tử cho website Sapo.vn thuộc Công ty CP Công nghệ DKT

Dựa trên kết quả phân tích, chương III tổng kết các thành tựu và hạn chế của đề tài:

  • Thành quả và tồn tại: Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng được hệ thống kênh tiếp thị số đa dạng (website, Facebook, YouTube, Blog, diễn đàn). Tuy nhiên, hoạt động tiếp thị cho Sapo vẫn tồn tại nhiều hạn chế: thiếu nhân sự chuyên trách quản trị mạng xã hội; ngân sách phân bổ cho các chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads, Google Ads) còn thấp; nội dung đăng tải trên Facebook chưa thực sự đánh trúng tâm lý và nhu cầu của khách hàng; kênh YouTube chưa có kịch bản hấp dẫn dẫn tới lượt xem thấp.
  • Định hướng và đề xuất giải pháp: Tác giả kiến nghị công ty cần nhanh chóng hoàn thiện đội ngũ nhân sự chuyên trách SMM; phân bổ ngân sách tiếp thị phù hợp cho Sapo; đa dạng hóa nội dung và hình thức video trên YouTube; đẩy mạnh tích hợp công cụ Email Marketing (sử dụng hệ thống Bizmail); tối ưu hóa cấu trúc website nhằm nâng cao chỉ số Google PageRank; duy trì khai thác các diễn đàn vệ tinh. Đồng thời, đề tài đưa ra kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về TMĐT và an toàn thông tin, củng cố niềm tin cho giao dịch trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội tại Công ty DKT thông qua số liệu điều tra sơ cấp:

Tiêu chí khảo sát (Đối tượng: Nhân viên DKT, N = 30) Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Đánh giá mức độ quan trọng của SMM đối với công ty
- Rất quan trọng 18 58%
- Quan trọng 7 23%
- Bình thường 3 10%
- Không quan trọng 2 9%
Đánh giá hiệu quả các hình thức SMM đang áp dụng
- Facebook 13 42%
- YouTube 8 28%
- Blog (blogsapo.com) 6 21%
- Google+ 3 9%
Khó khăn lớn nhất khi triển khai SMM tại DKT
- Nguồn nhân lực (thiếu người chuyên trách) 14 46,7%
- Nguồn lực tài chính (ngân sách hạn chế) 8 26,7%
- Cơ sở hạ tầng CNTT 6 20,0%
- Yếu tố khách hàng 2 6,6%
Lợi thế lớn nhất của công ty khi triển khai SMM
- Hạ tầng công nghệ thông tin 12 40,0%
- Sản phẩm, dịch vụ dễ triển khai 8 26,7%
- Nguồn tài chính 5 16,7%
- Nguồn nhân lực có kiến thức tốt 5 16,7%

Về mặt dữ liệu vận hành thực tế của dự án Sapo, khóa luận ghi nhận:

  • Kênh YouTube của Sapo đã xuất bản 31 video phục vụ hướng dẫn thao tác chi tiết, với lượt xem bình quân đạt trên 100 lượt/video.
  • Công ty duy trì mạng lưới hơn 200 diễn đàn rao vặt trực tuyến, thực hiện tần suất đăng tải khoảng 3 bài viết giới thiệu sản phẩm mỗi ngày.
  • 85% khách hàng trong mẫu khảo sát (17/20 người) đã từng truy cập website sapo.vn để dùng thử phần mềm hoặc tra cứu tính năng.

Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp một nghiên cứu tình huống thực tiễn về hoạt động tiếp thị trực tuyến cho một sản phẩm phần mềm công nghệ mới ra mắt tại doanh nghiệp TMĐT Việt Nam. Tác giả đã làm rõ khoảng cách giữa năng lực hạ tầng công nghệ và hiệu quả truyền thông khi thiếu vắng nhân sự chuyên trách và sự phân bổ ngân sách đồng đều giữa sản phẩm cốt lõi (Bizweb) và sản phẩm mới (Sapo).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu điều tra dữ liệu sơ cấp dừng lại ở quy mô nhỏ (N = 50, gồm 30 nhân viên và 20 khách hàng), được thu thập trực tiếp tại công ty nên tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên cả nước chưa cao.
  • Phạm vi thời gian: Dự án Sapo mới được đưa vào vận hành từ tháng 8/2014, do đó chuỗi dữ liệu thực tế về marketing điện tử cho website sapo.vn còn tương đối ngắn, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phát triển của sản phẩm.
  • Kỹ năng nghiên cứu: Tác giả tự đánh giá do thời gian thực tập có hạn và năng lực nghiên cứu của sinh viên còn hạn chế nên các phân tích chuyên sâu về chi phí chuyển đổi hay đo lường ROI của từng chiến dịch quảng cáo chưa được thực hiện.

Hướng nghiên cứu mở rộng cần tập trung vào việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát khách hàng trực tuyến trên diện rộng; theo dõi hiệu quả marketing theo chu kỳ kinh doanh dài hơn; và nghiên cứu tích hợp các giải pháp tiếp thị tự động hóa (Marketing Automation), đo lường hành vi chuyển đổi số trên đa kênh mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chuẩn của một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng thực tế tại doanh nghiệp; học hỏi phương pháp kết hợp số liệu thứ cấp ngành với dữ liệu sơ cấp điều tra bằng bảng hỏi.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về tiếp thị mạng xã hội cho sản phẩm dịch vụ công nghệ: Tham khảo cách thức phân tích tác động môi trường vĩ mô và vi mô tới hoạt động truyền thông số cho sản phẩm phần mềm (SaaS).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống câu hỏi khảo sát nhân viên và khách hàng tại Chương II; khung lý thuyết phân loại các hình thức Social Media Marketing tại Chương I; và các số liệu thống kê thực tế về cơ cấu nhân sự, hạ tầng CNTT của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động marketing điện tử cho sản phẩm nào và thuộc đơn vị nào?
Khóa luận nghiên cứu hoạt động marketing điện tử, trọng tâm là marketing mạng xã hội (Facebook, YouTube), cho website sapo.vn – giải pháp phần mềm quản lý bán hàng của Công ty Cổ phần Công nghệ DKT.

Quy mô khảo sát dữ liệu sơ cấp của đề tài được tiến hành như thế nào?
Đề tài sử dụng phương pháp phát phiếu điều tra với tổng số 50 phiếu hỏi, chia làm hai nhóm đối tượng: 30 phiếu dành cho cán bộ nhân viên nội bộ Công ty DKT và 20 phiếu dành cho khách hàng đến giao dịch trực tiếp. Tỷ lệ thu hồi đạt 50/50 phiếu hợp lệ (100%).

Thực trạng kênh truyền thông YouTube của dự án Sapo được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Tính đến thời điểm khảo sát (tháng 4/2016), kênh YouTube của Sapo đã đăng tải được 31 video giới thiệu sản phẩm và hướng dẫn chi tiết cách sử dụng phần mềm. Lượt xem bình quân của mỗi video đạt khoảng hơn 100 lượt xem và chưa có xếp hạng cao trên nền tảng.

Đâu là trở ngại lớn nhất của Công ty DKT khi triển khai Marketing mạng xã hội cho Sapo theo kết quả khảo sát nội bộ?
Khó khăn lớn nhất là yếu tố nguồn nhân lực (chiếm 14/30 ý kiến đánh giá), do dự án Sapo tại thời điểm đó chưa có nhân sự chuyên trách cho hoạt động truyền thông mạng xã hội. Khó khăn thứ hai là nguồn lực tài chính (8/30 ý kiến) do ngân sách ưu tiên tập trung cho sản phẩm cốt lõi Bizweb.

Những văn bản quy phạm pháp luật nào được tác giả viện dẫn để xây dựng cơ sở pháp lý cho nghiên cứu?
Văn bản viện dẫn Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2006); Luật Công nghệ thông tin năm 2006 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2009); Nghị định năm 2005 về TMĐT; Nghị định năm 2007 về dịch vụ Internet; và Thông tư số 47/2014/TT-BCT ngày 05/12/2014 của Bộ Công Thương quy định về quản lý website thương mại điện tử (có hiệu lực từ ngày 20/01/2015).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hoa đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về Marketing điện tử và Marketing mạng xã hội, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng ứng dụng các công cụ này cho website sapo.vn tại Công ty Cổ phần Công nghệ DKT giai đoạn 2014 - 2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ nhân viên và khách hàng, nghiên cứu đã nhận diện rõ nét những rào cản về nhân sự chuyên trách và nguồn vốn đầu tư tiếp thị cho một dòng sản phẩm công nghệ mới. Các đề xuất hoàn thiện kênh Facebook, YouTube, hệ thống Email Marketing và chỉ số PageRank được xây dựng sát với nguồn lực thực tế, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị marketing tại doanh nghiệp.