Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, thương mại điện tử đã trở thành xu thế tất yếu đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Marketing điện tử được xác định là phương thức hữu hiệu giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, tối ưu hóa chi phí nghiên cứu, quảng bá thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh so với các phương thức truyền thống.

Tuy nhiên, tại Công ty Cổ phần phần mềm 365, hoạt động marketing trực tuyến và việc ứng dụng các công cụ marketing điện tử trên website pos365.vn còn bộc lộ nhiều hạn chế so với tiềm lực, chưa được đầu tư và đánh giá hiệu quả một cách bài bản. Trước thực trạng đó, tác giả Đỗ Thành Lợi thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện các công cụ marketing điện tử tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về quảng cáo trực tuyến và các công cụ quảng cáo trực tuyến trong hoạt động kinh doanh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng và hiệu lực ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại website pos365.vn của Công ty Cổ phần phần mềm 365.
  3. Đề xuất phương hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu lực, phát triển các công cụ marketing điện tử tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng và phát triển các công cụ marketing điện tử (quảng cáo trực tuyến, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, thư điện tử...) tại website pos365.vn.
  • Phạm vi không gian: Phòng Thương mại điện tử thuộc Công ty Cổ phần phần mềm 365 (địa chỉ: Số 695 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tài liệu nghiên cứu được cập nhật trong giai đoạn 2015–2017; các định hướng và giải pháp phát triển được đề xuất cho giai đoạn 2018–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết kinh điển về marketing và marketing thương mại điện tử:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận định nghĩa Marketing theo Philip Kotler (2003) với chuỗi giá trị cốt lõi bao gồm: Nhu cầu, mong muốn và yêu cầu $\rightarrow$ Sản phẩm $\rightarrow$ Giá trị, chi phí và sự hài lòng $\rightarrow$ Trao đổi, giao dịch và các mối quan hệ $\rightarrow$ Thị trường $\rightarrow$ Marketing và người làm marketing. Khái niệm Marketing điện tử được tổng hợp từ quan điểm của Joel Reedy và Schullo (2002), Ghosh Shikhar và Toby Bloomburg, nhấn mạnh việc ứng dụng Internet và các phương tiện điện tử để thực hiện các chức năng tiếp thị, thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Hệ thống công cụ marketing điện tử được phân loại gồm: Quảng cáo trực tuyến (quảng cáo qua thư điện tử, quảng cáo không dây, banner với 5 mô hình hiển thị), SEO (Search Engine Optimization), CPC (Cost Per Click), Email marketing, Marketing lan truyền (Viral marketing), Mobile marketing, Chương trình đại lý (Affiliate program), Catalog điện tử và Social Media marketing.
  • Tổng quan tài liệu: Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Hoàng Việt, Nguyễn Bách Khoa, Nguyễn Hoàng Long, 2011; Đinh Văn Thành, 2008; Nguyễn Đặng Tuấn Minh, 2012; Nguyễn Hoàng Phương, 2012; Trần Thị Quỳnh, 2015; Hứa Thị Thủy, 2016) và quốc tế (Strauss, El-Ansary & Frost, 2003; Mary Lou Roberts, 2002; Joel Reedy et al., 2002; Janice Reynolds, 2008; Joe Vitale & Jo Han Mok, 2007).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 của công ty, thông tin trên hệ thống website pos365.vn, Báo cáo Thương mại điện tử của Bộ Công Thương năm 2016, số liệu thống kê từ Alexa và Google Analytics.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trắc nghiệm: Thực hiện khảo sát đối với khách hàng (phát ra 45 phiếu, thu về 25 phiếu hợp lệ) và toàn thể nhân viên công ty (phát ra 11 phiếu, thu về 11 phiếu hợp lệ).
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thiết kế bộ câu hỏi gồm 7 câu, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý công ty trong thời lượng 30 phút.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp định lượng (sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để thống kê mô tả, tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định tham số, kiểm định chi bình phương, kiểm định phi tham số) và phương pháp định tính (phương pháp so sánh, phương pháp cân đối, phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch và phương pháp duy vật biện chứng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về marketing thương mại điện tử:

  • Trình bày lịch sử hình thành, bản chất, đặc điểm tương tác 1:1, ưu điểm và nhược điểm của marketing điện tử đối với ba chủ thể: doanh nghiệp, khách hàng và xã hội.
  • Phân tích các điều kiện tiền đề để triển khai marketing điện tử từ góc độ thị trường, năng lực nội tại của doanh nghiệp và môi trường pháp lý, hạ tầng kinh doanh.
  • Phân loại chi tiết các công cụ marketing điện tử phổ biến (Banner, SEO, CPC, Email Marketing, Mobile Marketing, Catalog điện tử, Mạng xã hội).
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định tính cấp thiết và tính mới của đề tài khi chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt về marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phần mềm 365.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử của Công ty Cổ phần phần mềm 365

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực trạng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần phần mềm 365 thành lập năm 2015 bởi ông Nguyễn Bá Toàn, do ông Hoàng Đình Hoàn làm Giám đốc, chuyên cung cấp phần mềm quản lý bán hàng (siêu thị, tạp hóa, cafe, nhà hàng, nhà thuốc...). Cơ cấu tổ chức gồm: Ban Giám đốc, Bộ phận Kế toán, Bộ phận Kỹ thuật, Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Marketing và Bộ phận Chăm sóc khách hàng.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017: Doanh thu thuần năm 2016 tăng 9,4% so với năm 2015; năm 2017 tăng 6,7% so với năm 2016. Tổng chi phí kinh doanh năm 2016 tăng 5,8% so với năm 2015.
Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Chênh lệch 2015/2016 (%) Chênh lệch 2016/2017 (%)
Doanh thu thuần (VNĐ) Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ +9,4% +6,7%
Tổng chi phí (VNĐ) Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ +5,8% —
Lợi nhuận trước thuế Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ Tăng trưởng Tăng trưởng
Lợi nhuận sau thuế Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ Số liệu nội bộ Tăng trưởng Tăng trưởng
  • Thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử qua khảo sát khách hàng (n=25):
    • Nguồn tiếp cận website: 36% qua công cụ tìm kiếm, 28% qua mạng xã hội, 16% qua bạn bè/đồng nghiệp, 12% qua quảng cáo trực tuyến, 8% qua nguồn khác.
    • Đánh giá hiệu quả SEO: 76% đánh giá rất hiệu quả, 16% đánh giá hiệu quả chưa cao, 8% đánh giá không hiệu quả. Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng đạt 76%.
    • Đánh giá hoạt động mạng xã hội: 80% đánh giá rất hiệu quả, 12% hiệu quả chưa cao, 8% không hiệu quả. 60% khách hàng biết đến fanpage và đã mua hàng, 32% biết nhưng chưa mua, 8% chưa từng biết đến fanpage. Fanpage ghi nhận trên 5.000 lượt thích.
Tiêu chí khảo sát Rất hiệu quả / Tỷ lệ cao Hiệu quả chưa cao / Biết chưa mua Không hiệu quả / Chưa biết
Đánh giá tối ưu hóa tìm kiếm (SEO) 76% 16% 8%
Đánh giá hoạt động Mạng xã hội 80% 12% 8%
Hành vi tương tác Fanpage 60% (đã mua) 32% (chưa mua) 8% (chưa biết)
  • Phân tích SWOT qua khảo sát nhân viên (n=11):
    • Điểm mạnh: Chất lượng sản phẩm và dịch vụ cung cấp (Mean = 1,809 / 1,64), Hiểu biết về triển khai công cụ marketing điện tử (Mean = 1,009 / 1,73), Kinh nghiệm của ban lãnh đạo (Mean = 2,250).
    • Điểm yếu: Thiếu nhân sự chuyên môn sâu (11 nhân viên phần lớn mới ra trường, chỉ 2 người chuyên về TMĐT), Hạ tầng CNTT còn kém (Mean = 2,701), Chưa có kế hoạch marketing điện tử dài hạn (Mean = 2,775), Nguồn lực tài chính hạn chế (Mean = 3,044).
    • Thách thức: Nhận thức của người dân về TMĐT chưa cao (Mean = 1,688), Hạ tầng kỹ thuật xã hội chưa đồng bộ (Mean = 2,505), Thói quen tiêu dùng thay đổi không rõ ràng (Mean = 2,751), Mức độ cạnh tranh gay gắt (Mean = 3,036), Khách hàng cá nhân (Mean = 2,874).

Chương 3: Các phát hiện và đề xuất giải pháp đẩy mạnh việc phát triển các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phần mềm 365

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra tồn tại, nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Kết quả đạt được: Quy mô nhân sự đến cuối năm 2017 đạt 55 người (80% trình độ đại học trở lên), 100% nhân viên trang bị máy tính cá nhân (90% hoạt động tốt). Thứ hạng website pos365.vn trên Alexa đạt mốc 4.765 toàn cầu; thời gian lưu lại trang trung bình 2 phút (báo cáo lưu lượng ghi nhận 7,4 phút); số lượt truy cập theo Google Analytics đạt trung bình 150.000 lượt/tháng, số lượt xem trang vượt 500.000 lượt/tháng.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Thứ hạng từ khóa SEO thiếu ổn định; các kế hoạch marketing chỉ mang tính ngắn hạn, tác nghiệp do Giám đốc chỉ định, thiếu chiến lược dài hạn; giao diện website còn rườm rà, bố trí quá nhiều hình ảnh và màu sắc làm lu mờ vị trí đặt banner quảng cáo; chưa có nhân sự đào tạo chính quy về TMĐT/quảng cáo trực tuyến; phương thức thanh toán nghèo nàn; hạ tầng kỹ thuật và môi trường pháp lý TMĐT chung còn nhiều bất cập.
  • Định hướng và mục tiêu đến năm 2018: Gia tăng số lượng doanh nghiệp thuê quảng cáo trực tuyến lên gấp 2 lần so với năm 2016; 80% đối tác thuê đánh giá cao hiệu quả; phát triển danh sách email nhận quảng cáo đạt trên 5.000 người; 90% lượt khách truy cập tiếp cận banner/logo trên pos365.vn.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Nhóm giải pháp chung: Xây dựng chiến lược phát triển quảng cáo trực tuyến độc lập; thành lập bộ phận chuyên trách về quảng cáo trực tuyến tách biệt khỏi phòng marketing tổng hợp; đầu tư nâng cấp hạ tầng máy chủ và băng thông; tuyển dụng, bồi dưỡng nhân sự chuyên ngành TMĐT; phân bổ ngân sách riêng cho công cụ theo dõi hành vi người dùng.
    • Nhóm giải pháp cụ thể: Hoàn thiện nội dung website (đảm bảo đăng tải tối thiểu 2 bài viết/ngày kết hợp hình ảnh đồ họa); tích hợp các cổng thanh toán điện tử (Bảo Kim, Ngân Lượng, thẻ Visa, Mastercard, JCB, Internet Banking); tối ưu hóa giao diện cho thiết bị di động (tích hợp tính năng Click to Call, chỉ đường); chuẩn hóa Email Marketing qua phần mềm chuyên dụng (Standard Packet, Bizmail) và xây dựng dữ liệu qua form đăng ký tự nguyện; đẩy mạnh Fanpage với tần suất 3–4 giờ/bài vào các khung giờ cao điểm (9h00, 15h00, 21h30).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu định lượng và định tính cụ thể:

  • Xác lập bức tranh thực trạng hoạt động marketing trực tuyến của pos365.vn: Lượng truy cập duy trì 150.000 lượt/tháng và 500.000 lượt xem/tháng; thứ hạng Alexa toàn cầu đạt 4.765; công cụ tìm kiếm là nguồn tiếp cận lớn nhất (36%), tiếp theo là mạng xã hội (28%).
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn cốt lõi: 100% hoạt động marketing mang tính ngắn hạn; đội ngũ 55 nhân sự nhưng thiếu hoàn toàn chuyên gia được đào tạo chính quy về TMĐT; hệ thống thanh toán trực tuyến còn thiếu các cổng trung gian hiện đại.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc tổ chức (thành lập phòng chuyên trách), nâng cấp hạ tầng CNTT, tích hợp đa dạng cổng thanh toán điện tử đến quy trình vận hành chi tiết cho từng công cụ (SEO, Social, Email marketing theo khung giờ và phần mềm chuyên dụng).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện, độc lập về việc ứng dụng và phát triển các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần phần mềm 365, cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ công tác quản trị kinh doanh của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế chính:

  • Về lý luận: Mới dừng lại ở việc hệ thống hóa các mảng kiến thức cơ bản về khái niệm, đặc điểm, loại hình và ưu nhược điểm của công cụ; chưa đi sâu phân tích chi tiết quy trình kỹ thuật vận hành của từng công cụ marketing cụ thể.
  • Về phương pháp và phạm vi: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (25 khách hàng, 11 nhân viên); chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp hay đào sâu phân tích các chỉ số kỹ thuật chuyên sâu của hệ thống mạng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Về giải pháp: Một số đề xuất còn mang tính sơ bộ do tác giả còn hạn chế về kinh nghiệm thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Nghiên cứu xây dựng khung chiến lược marketing điện tử dài hạn, khoa học cho doanh nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Nghiên cứu sâu về đầu tư, tích hợp hạ tầng CNTT và công nghệ phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên nền tảng thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp đánh giá thực trạng ứng dụng E-Marketing tại doanh nghiệp phần mềm.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Các đơn vị kinh doanh dịch vụ trực tuyến, phần mềm B2B có thể tham khảo bảng hỏi khảo sát, ma trận đánh giá điểm mạnh - điểm yếu và quy trình triển khai phối hợp các công cụ SEO, mạng xã hội, email marketing và thanh toán điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh tiếp cận nào mang lại lượng khách hàng lớn nhất cho website pos365.vn theo kết quả khảo sát?

Theo dữ liệu điều tra khách hàng tại Hình 2.2, công cụ tìm kiếm là nguồn mang lại lượng khách hàng lớn nhất, chiếm 36%. Tiếp theo là mạng xã hội với 28%, bạn bè/đồng nghiệp chiếm 16%, quảng cáo trực tuyến chiếm 12% và các nguồn khác chiếm 8%.

2. Thực trạng nguồn nhân lực phục vụ marketing điện tử tại Công ty 365 có điểm yếu gì?

Mặc dù công ty có 55 nhân viên với 80% có trình độ từ đại học trở lên, tuy nhiên công ty không có nhân sự nào được đào tạo chính quy, chuyên sâu về thương mại điện tử hoặc quảng cáo trực tuyến. Các nhân viên chủ yếu làm việc theo phương thức vừa làm vừa tự học hỏi.

3. Tác giả đề xuất những cổng thanh toán điện tử nào cần tích hợp vào website?

Tác giả đề xuất công ty cần tích hợp các cổng thanh toán trung gian như Bảo Kim, Ngân Lượng, các thẻ thanh toán quốc tế (Visa, MasterCard, JCB) và dịch vụ Internet Banking/Home Banking để thay thế cho việc chỉ dựa vào thanh toán tại văn phòng hoặc chuyển khoản truyền thống.

4. Khung giờ đăng bài tối ưu trên mạng xã hội được tác giả khuyến nghị là thời gian nào?

Để nâng cao hiệu quả tương tác trên Fanpage, tác giả khuyến nghị đăng bài cách nhau 3–4 giờ và tập trung vào 3 khung giờ cao điểm có lượng người sử dụng mạng xã hội nhiều nhất: 9 giờ sáng, 3 giờ chiều và 9 giờ 30 tối.

5. Chỉ tiêu chiến lược phát triển quảng cáo trực tuyến được đặt ra cho năm 2018 là gì?

Mục tiêu bao gồm: Số doanh nghiệp thuê quảng cáo tăng gấp 2 lần so với năm 2016; 80% doanh nghiệp thuê đánh giá đạt hiệu quả; số người đăng ký nhận email quảng cáo đạt trên 5.000 người; và 90% khách hàng truy cập website xem banner/logo quảng cáo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thành Lợi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing thương mại điện tử và phân tích chi tiết thực trạng ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại website pos365.vn của Công ty Cổ phần phần mềm 365 giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp dữ liệu khảo sát khách hàng, nhân viên và số liệu hoạt động kinh doanh, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về sản phẩm cũng như hạn chế về chiến lược, nhân lực và hạ tầng công nghệ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, từ tái cấu trúc bộ phận chuyên trách, nâng cấp website, tích hợp thanh toán điện tử đến chuẩn hóa quy trình triển khai SEO, Social và Email Marketing, đóng góp giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động phát triển kinh doanh của doanh nghiệp.