Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet đã đưa thương mại điện tử (TMĐT) trở thành phương thức kinh doanh tất yếu, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế cho các doanh nghiệp Việt Nam. Song hành cùng xu hướng đó, marketing điện tử (e-marketing) đóng vai trò là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường và khách hàng mục tiêu với chi phí tối ưu. Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối trực tuyến các mặt hàng hóa mỹ phẩm, đồ gia dụng và bánh kẹo qua website duonganhiae.vn. Mặc dù đã bước đầu triển khai các công cụ marketing điện tử, hoạt động này tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính tự phát, phân tán, thiếu tính chiến lược và chưa mang lại hiệu quả tương xứng với tiềm năng. Từ thực tế này, tác giả Vũ Thị Mừng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Đẩy mạnh ứng dụng công cụ marketing điện tử tại công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam”.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa lý luận và phân tích thực tiễn nhằm đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam. Để đạt được mục tiêu đó, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò, phân loại và các tiêu chí đánh giá hiệu quả.
  2. Vận dụng các phương pháp nghiên cứu để thu thập, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam trong giai đoạn 2015–2016; làm rõ các kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể, khả thi nhằm đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các công cụ marketing điện tử và thực trạng ứng dụng những công cụ này trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Về phạm vi không gian, đề tài giới hạn nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam (tập trung vào website duonganhiae.vn và các kênh trực tuyến liên quan). Về phạm vi thời gian, các dữ liệu thứ cấp, báo cáo tài chính và tài liệu hoạt động kinh doanh được thu thập và cập nhật trong giai đoạn 2 năm (2015–2016); dữ liệu điều tra sơ cấp được thực hiện vào đầu năm 2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm học thuật tiêu biểu về marketing và marketing điện tử:

  • Khái niệm marketing truyền thống của Philip Kotler, E. Jerome McCarthy và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
  • Khái niệm marketing điện tử theo định nghĩa của Philip Kotler và Judy Strauss (ứng dụng công nghệ thông tin nhằm chuyển đổi chiến lược marketing, gia tăng giá trị khách hàng và tối ưu hóa các chức năng marketing truyền thống).
  • Khái niệm công cụ marketing điện tử theo Hiệp hội Tiếp thị Kỹ thuật số Châu Á (ADMA) và Jared Reitzin (mobileStorm Inc.).
  • Khung phân loại và lý thuyết vận hành 7 công cụ marketing điện tử phổ biến: Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising - Nguyễn Hoàng Việt, 2011), Marketing qua thư điện tử (Email Marketing - Vũ Phạm Khánh Toàn), Catalogue điện tử (E-catalogue), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO), Marketing di động (Mobile Marketing - theo bài giảng của Khoa Thương mại điện tử, Đại học Thương mại), Marketing lan truyền (Viral Marketing - Dave Chaffey) và Marketing truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing - Damien Ryan & Calvin Jones, 2009).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả công cụ marketing điện tử gồm hai nhóm:
    • Nhóm định lượng: Số lượng công cụ triển khai, lượng truy cập tương tác, lượng khách hàng thu hút, tỷ lệ chi phí marketing trên chi phí hoạt động chung.
    • Nhóm định tính: Mức độ quan tâm của khách hàng, mức độ hài lòng với ưu điểm của marketing điện tử, mức độ hấp dẫn của bài viết, mức độ nhìn thấy và quyết định mua hàng khi xem quảng cáo, mức độ khó chịu đối với các hạn chế của marketing di động.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh và chi phí hoạt động của Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Marketing của Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam (2015–2016); số liệu thống kê truy cập từ Google Analytics và dữ liệu quản trị trang Fanpage Facebook; các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng câu hỏi đóng được thiết kế trên nền tảng biểu mẫu trực tuyến (Google Docs/Google Forms). Bảng câu hỏi gồm 7 câu, sử dụng thang đo định danh, phân loại và thang đo khoảng cách Likert 5 điểm. Phiếu khảo sát được gửi đến các thành viên trên Fanpage Facebook và tệp dữ liệu khách hàng của công ty. Quy mô phát ra: 120 phiếu; quy mô thu về hợp lệ: 100 phiếu.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 để mã hóa, làm sạch và xử lý dữ liệu; áp dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh đối chiếu và phân tích tỷ lệ nhằm phản ánh thực trạng ứng dụng các công cụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về marketing, marketing điện tử và công cụ marketing điện tử. Tác giả phân tích rõ các đặc điểm riêng biệt của marketing điện tử (tính tương tác, tốc độ truyền tải, khả năng cá nhân hóa, đo lường chính xác) và vai trò của nó đối với doanh nghiệp (rút ngắn khoảng cách không gian, giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch, tiếp cận thị trường toàn cầu 24/7).

Nội dung trọng tâm của chương là phân loại chi tiết 7 công cụ marketing điện tử:

  1. Quảng cáo trực tuyến: Các hình thức hiển thị, quảng cáo tìm kiếm, banner, ưu nhược điểm (nhắm chọn, theo dõi hiệu quả đối lập với gian lận click fraud, phần mềm ad-blocking).
  2. Email marketing: Phân loại (Opt-in, Opt-out, Spam), các hình thức bản tin (newsletter), thư chăm sóc, thiệp điện tử.
  3. E-catalogue: Giải pháp mô tả sản phẩm tích hợp âm thanh, hình ảnh đa phương tiện trên máy tính và thiết bị cầm tay.
  4. SEO: Kỹ thuật tối ưu Onpage và Offpage nhằm nâng cao thứ hạng tự nhiên trên công cụ tìm kiếm.
  5. Marketing di động: Ứng dụng qua SMS, PSMS, MMS, WAP.
  6. Marketing lan truyền: Cơ chế phát tán thông điệp theo cấp số nhân.
  7. Social Media Marketing: Tương tác, đối thoại cộng đồng qua mạng xã hội (Facebook, diễn đàn, blog).

Bên cạnh đó, chương 1 xây dựng khung tiêu chí đánh giá định tính - định lượng và tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới (Judy Strauss, Ian Chaston, Mary Lou Roberts, Jeffrey F. Rayport & Bernard J. Jaworski) cũng như tại Việt Nam (Lê Văn Huy, Phạm Thu Hương, Nguyễn Thùy Dương, Đặng Minh Mạnh, Nguyễn Minh Đức), từ đó khẳng định tính độc lập và không trùng lặp của đề tài.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam (thành lập ngày 27/09/2013, tên miền duonganhiae.vn). Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành và các bộ phận: Phòng Marketing, Phòng Tài chính - Kế toán, Bộ phận kho hàng và giao nhận. Về cơ cấu doanh thu năm 2016, mỹ phẩm thiên nhiên là ngành hàng chủ lực chiếm 78%, đồ gia dụng chiếm 12%, bánh kẹo và dịch vụ khác chiếm 10%.

Đánh giá thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử cho thấy doanh nghiệp mới chỉ triển khai 4/7 công cụ phổ biến:

  • Ngân sách marketing: Chi phí marketing năm 2015 là 8.756.280.000 VNĐ (chiếm 23% chi phí hoạt động chung), năm 2016 tăng lên 22.381.734.000 VNĐ (chiếm 31,2% chi phí hoạt động chung).
  • Quảng cáo trực tuyến: Thực hiện qua trao đổi liên kết, đặt link trên danh bạ website (Vietnamwebsite), trang rao vặt (Rongbay) và diễn đàn. Kết quả khảo sát 100 khách hàng: 33% thường xuyên nhìn thấy quảng cáo (điểm 5/5), nhưng 63% khẳng định không bao giờ mua hàng khi xem quảng cáo (điểm 1/5) và 70% cảm thấy bị làm phiền ở mức độ cao (điểm 4/5).
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Đã đầu tư viết bài nhưng thứ hạng tìm kiếm chưa cao do tiêu đề bài viết dài, thiếu từ khóa thu hút, liên kết nội bộ lỏng lẻo. Đánh giá của khách hàng về độ hấp dẫn bài viết ở mức trung bình (55% đánh giá từ khóa mức 3/5, 60% đánh giá nội dung mức 3/5).
  • Marketing di động: Mới chỉ dừng lại ở gửi tin nhắn SMS thông thường. Khảo sát mức độ khó chịu của khách hàng đối với các hạn chế của mobile marketing cho thấy: 21% rất khó chịu (điểm 5/5) và 25% khó chịu (điểm 4/5) về vấn đề bảo mật thông tin; 11% (điểm 5/5) và 23% (điểm 4/5) về băng thông, tốc độ truyền tải.
  • Marketing truyền thông mạng xã hội: Kênh chủ đạo là Fanpage Facebook "Dương Anh I&E Việt Nam - Công ty nhập khẩu & phân phối" (thành lập 15/01/2014). Đến 27/03/2017, trang đạt 7.265 lượt thích (tăng 5,88 lần nhờ chạy quảng cáo so với giai đoạn trước đó chỉ có 215 lượt thích năm 2015). Ngân sách quảng cáo Facebook khoảng 75 triệu đồng/tháng (900 triệu đồng/năm), tổng chi phí cho social marketing ước tính hơn 1,4 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, mức độ tương tác rất thấp (chỉ 17 lượt xem trang/tuần, 6 lượt thích mới/tuần, chỉ 15% fan tiếp cận được cập nhật mới); 85% phản hồi của khách hàng vẫn thực hiện trực tiếp qua nhân viên thị trường, phản hồi qua mạng xã hội chỉ chiếm 3%.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất đẩy mạnh ứng dụng các công cụ marketing điện tử cho công ty Cổ phần Thương mại Dương Anh I&E Việt Nam

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được (bước đầu tiếp cận 4 công cụ, gia tăng độ nhận biết thương hiệu, duy trì tăng trưởng doanh thu) và chỉ rõ các tồn tại: ứng dụng chưa đồng bộ, chưa khai thác Email marketing và Viral marketing, website thiếu tính năng giỏ hàng và thanh toán điện tử, công tác xây dựng kế hoạch còn thiếu tầm nhìn dài hạn.

Nguyên nhân được tác giả chỉ rõ:

  • Nguyên nhân khách quan: Hạ tầng mạng viễn thông trong nước chưa đồng bộ; thuật toán công cụ tìm kiếm liên tục thay đổi; mức độ cạnh tranh trong ngành phân phối mỹ phẩm tăng cao; tâm lý e ngại giao dịch trực tuyến của một bộ phận người tiêu dùng.
  • Nguyên nhân chủ quan: Hạ tầng kỹ thuật website của công ty còn đơn giản; nhân sự marketing thiếu kinh nghiệm chuyên sâu về TMĐT và phải kiêm nhiệm nhiều vị trí; công tác kiểm soát, đo lường hiệu quả còn mang tính tự phát; tỷ trọng đầu tư tài chính cho e-marketing chưa thực sự tương xứng.

Tác giả đưa ra dự báo triển vọng phát triển (thương mại di động là xu thế tất yếu) và định hướng của doanh nghiệp giai đoạn 2017–2022. Trên cơ sở đó, 7 nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất:

  1. Đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến: Mở rộng quảng cáo Google AdWords, Google Display Network; thử nghiệm mạng quảng cáo Cốc Cốc; liên kết hiển thị trên các mạng quảng cáo trong nước (eClick của FPT, Admicro, Novanet, ANTS, Adtima).
  2. Đẩy mạnh SEO: Xây dựng bộ từ khóa chuyên ngành gắn với hoạt động logistics và phân phối; tối ưu cấu trúc website và bố cục nội dung.
  3. Phát triển marketing di động: Xây dựng ứng dụng riêng trên thiết bị di động, đón đầu mạng 4G/GPRS, đa dạng hóa nội dung MMS/video.
  4. Chú trọng marketing mạng xã hội: Đổi mới nội dung Fanpage, tổ chức sự kiện/chương trình dùng thử sản phẩm, bố trí nhân sự trực phản hồi thường xuyên.
  5. Tối ưu hóa website và hỗ trợ thanh toán điện tử: Thiết kế giao diện thân thiện với thiết bị di động (Mobile-friendly), tích hợp giỏ hàng và các cổng thanh toán trung gian (Ngân Lượng, Bảo Kim, thẻ Visa/Mastercard/JCB, Internet Banking).
  6. Đẩy mạnh hoạt động chăm sóc khách hàng: Tăng cường hỗ trợ trực tuyến đa kênh, giảm thiểu thủ tục khiếu nại qua email kỹ thuật.
  7. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về marketing số cho nhân viên phòng Marketing.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về tình hình tài chính và thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam qua các bảng số liệu trích xuất:

Chỉ tiêu tài chính & chi phí Năm 2015 (VNĐ) Năm 2016 (VNĐ) Tăng trưởng / Thay đổi
Chi phí hoạt động marketing 8.756.280.000 22.381.734.000 Tăng 2,55 lần
Chi phí hoạt động chung 37.954.215.000 71.745.362.000 Tăng 1,89 lần
Tỷ lệ chi phí marketing / Chi phí chung 23,0% 31,2% Tăng 8,2%
Doanh thu từ ngành hàng mỹ phẩm - 78% tổng DT Ngành hàng chiếm tỷ trọng cao nhất
Doanh thu đồ gia dụng - 12% tổng DT Bằng 2/13 doanh thu mỹ phẩm
Doanh thu bánh kẹo và dịch vụ khác - 10% tổng DT Tỷ trọng thấp

Bên cạnh đó, kết quả điều tra sơ cấp (N = 100) phản ánh chân thực hành vi và phản ứng của khách hàng đối với các công cụ marketing điện tử mà công ty đang triển khai:

Nội dung khảo sát khách hàng Kết quả định lượng nổi bật (Thang đo 1-5 điểm)
Mức độ quan tâm đến loại hình marketing E-marketing đạt 26% (mức 5); Marketing truyền thống đạt 0% (mức 5) và 12% (mức 1).
Mức độ nhìn thấy quảng cáo trực tuyến 33% nhìn thấy thường xuyên (mức 5); 27% (mức 4); 20% (mức 3); 7% chưa thấy (mức 1).
Hành vi mua hàng khi xem quảng cáo 63% không bao giờ mua (mức 1); 26% hiếm khi mua (mức 2); 0% thường xuyên mua (mức 5).
Mức độ cảm thấy phiền vì quảng cáo 70% cảm thấy phiền ở mức độ cao (mức 4); 0% ở mức 5.
Kênh tiếp nhận phản hồi của khách hàng 85% qua nhân viên thị trường trực tiếp; chỉ 3% qua kênh Facebook (gọi điện/inbox/comment).
Khó chịu với hạn chế của mobile marketing 21% rất khó chịu (mức 5) và 25% khó chịu (mức 4) về vấn đề an toàn/bảo mật thông tin.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật/lý luận: Hệ thống hóa một cách có cấu trúc hệ thống lý thuyết về 7 công cụ marketing điện tử; xác lập khung tiêu chí đánh giá định tính và định lượng phục vụ công tác đo lường hiệu quả ứng dụng e-marketing tại doanh nghiệp thương mại phân phối.
  • Về mặt thực tiễn: Đánh giá chi tiết thực trạng ứng dụng e-marketing tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể; chỉ rõ khoảng cách giữa chi phí đầu tư quảng cáo và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng; đề xuất hệ thống 7 giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao, đồng bộ từ hạ tầng kỹ thuật, thanh toán điện tử, công cụ tiếp thị đến nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Việc tiếp cận số liệu và trao đổi chuyên sâu giữa các phòng ban chức năng trong công ty còn gặp nhiều khó khăn về thời gian và thủ tục.
  • Một số đánh giá, nhận xét về thực trạng hoạt động còn mang tính chủ quan của người nghiên cứu.
  • Một số dữ liệu lịch sử và tài liệu tham khảo nội bộ bị thất lạc hoặc thiếu thông tin tác giả.
  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn tương đối nhỏ ($N = 100$), phương thức chọn mẫu thuận tiện từ tệp khách hàng sẵn có nên khả năng đại diện cho toàn bộ thị trường mục tiêu chưa thật sự toàn diện.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  1. Xây dựng chiến lược marketing điện tử tổng thể, dài hạn và chi tiết cho Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam theo từng giai đoạn phát triển cụ thể.
  2. Nghiên cứu sâu và thiết kế giải pháp marketing di động (Mobile Marketing) chuyên biệt cho hệ sinh thái phân phối sản phẩm của doanh nghiệp.
  3. Nghiên cứu mô hình triển khai và quy trình tự động hóa hoạt động Email Marketing gắn liền với hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing số, Quản trị kinh doanh và Kinh tế thương mại đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống doanh nghiệp.

Đặc biệt, công trình có giá trị tham khảo thiết thực đối với ban lãnh đạo và chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực bán lẻ, nhập khẩu và phân phối hàng tiêu dùng (hóa mỹ phẩm, đồ gia dụng). Các phần đáng chú ý nhất bao gồm: phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát định lượng hành vi người dùng đối với các công cụ số; hệ thống tiêu chí định tính - định lượng đánh giá hiệu quả e-marketing; và mô hình giải pháp tích hợp cổng thanh toán trực tuyến cùng tối ưu hóa trải nghiệm di động trên website thương mại.


Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu và tình hình phân bổ chi phí marketing của Công ty Dương Anh I&E năm 2016 như thế nào?
Trong năm 2016, cơ cấu doanh thu của công ty gồm: hóa mỹ phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất với 78%, đồ gia dụng chiếm 12%, bánh kẹo và các dịch vụ khác chiếm 10%. Về chi phí, ngân sách dành cho hoạt động marketing đạt 22,38 tỷ đồng (chiếm 31,2% tổng chi phí hoạt động chung của doanh nghiệp, tăng 8,2% so với tỷ lệ 23% của năm 2015).

2. Phương pháp khảo sát dữ liệu sơ cấp được tiến hành với quy mô và đối tượng nào?
Tác giả đã sử dụng phiếu điều tra dạng biểu mẫu trực tuyến (Google Docs/Google Forms) gồm 7 câu hỏi kết hợp thang đo định danh và thang đo Likert 5 điểm. Đối tượng khảo sát là khách hàng trong tệp dữ liệu của công ty và thành viên trên Fanpage Facebook. Tổng số phiếu phát ra là 120 phiếu, số phiếu thu về hợp lệ đưa vào phân tích là 100 phiếu.

3. Thực trạng triển khai Fanpage Facebook của doanh nghiệp có những số liệu cụ thể nào?
Fanpage được thành lập từ 15/01/2014, đạt 7.265 lượt thích tính đến ngày 27/03/2017 (tăng 5,88 lần sau hơn 6 tháng chạy quảng cáo Facebook). Doanh nghiệp đầu tư khoảng 75 triệu đồng/tháng cho quảng cáo Facebook (900 triệu đồng/năm), tổng ngân sách truyền thông mạng xã hội hơn 1,4 tỷ đồng/năm. Dù vậy, hiệu quả tương tác tự nhiên rất thấp (chỉ 17 lượt xem/tuần, 6 lượt like mới/tuần, tỷ lệ nhận cập nhật bài viết hàng ngày chỉ đạt 15%).

4. Khảo sát phản ứng của khách hàng đối với quảng cáo trực tuyến và marketing di động mang lại kết quả gì?
Đối với quảng cáo trực tuyến, 33% khách hàng thường xuyên nhìn thấy quảng cáo nhưng có tới 63% khẳng định không bao giờ mua hàng qua quảng cáo và 70% cảm thấy bị làm phiền (mức 4/5). Đối với marketing di động (mới áp dụng tin nhắn SMS), trở ngại lớn nhất khiến người dùng khó chịu là vấn đề an toàn và bảo mật thông tin (21% đánh giá mức 5/5 và 25% đánh giá mức 4/5).

5. Tác giả đã đề xuất những giải pháp gì về mặt hạ tầng công nghệ và thanh toán cho website duonganhiae.vn?
Tác giả đề xuất tối ưu hóa giao diện website tương thích với các thiết bị di động (Mobile-friendly), tích hợp các tính năng tương tác nhanh như Click-to-Call, bản đồ chỉ đường và giỏ hàng trực tuyến. Đồng thời, doanh nghiệp cần tích hợp các cổng thanh toán điện tử trung gian (Ngân Lượng, Bảo Kim), chấp nhận thẻ thanh toán quốc tế (Visa, Mastercard, JCB) và dịch vụ Internet Banking thay vì chỉ áp dụng phương thức chuyển khoản và thanh toán tại văn phòng như trước đây.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Mừng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing điện tử và phản ánh thực trạng ứng dụng 4 công cụ (quảng cáo trực tuyến, SEO, mobile marketing, social media marketing) tại Công ty CPTM Dương Anh I&E Việt Nam giai đoạn 2015–2016. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát 100 khách hàng, công trình đã chỉ rõ sự chênh lệch giữa chi phí tiếp thị và hiệu quả chuyển đổi đơn hàng thực tế của doanh nghiệp. Hệ thống 7 nhóm giải pháp đề xuất bao quát từ việc nâng cấp hạ tầng website, tích hợp thanh toán số, mở rộng mạng lưới quảng cáo đến đào tạo nhân lực chuyên trách, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho quá trình số hóa hoạt động phân phối thương mại.