Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của mạng Internet và các nền tảng kỹ thuật số, hành vi của người tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét từ phương thức mua sắm trực tiếp sang trực tuyến 24/7. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp sản xuất và bán lẻ trong việc chuyển đổi từ tiếp thị truyền thống sang tiếp thị điện tử (E-Marketing), nhằm khắc phục các nhược điểm về giới hạn không gian, thời gian, tính tương tác và tốc độ giao dịch.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's) là một trong những doanh nghiệp giày dép đầu ngành tại Việt Nam. Dù đã có những bước chuyển đổi sang môi trường trực tuyến, việc triển khai các công cụ E-Marketing tại doanh nghiệp này trong giai đoạn trước vẫn còn thiếu tính đồng bộ và hệ thống, dẫn đến hiệu quả thu về chưa tương xứng với tiềm năng. Đề tài "Thực trạng và giải pháp phát triển E-marketing tại Công ty Sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tiên" được nhóm tác giả lựa chọn nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó.

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về tiếp thị điện tử và các công cụ E-Marketing phổ biến.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các hoạt động E-Marketing của Công ty Biti's thông qua dữ liệu môi trường kinh doanh và các kênh trực tuyến thực tế.
    3. Đề xuất các giải pháp và định hướng cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị điện tử của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động triển khai E-Marketing tại Công ty Sản xuất Hàng tiêu dùng Bình Tiên (Biti's) và các giải pháp phát triển tương ứng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các kênh kỹ thuật số và hoạt động kinh doanh trực tuyến của Công ty Biti's tại thị trường Việt Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động và truyền thông trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận về E-Marketing

Báo cáo dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị điện tử tổng quan. E-Marketing được định nghĩa là quá trình lập kế hoạch, định giá, phân phối và quảng bá sản phẩm/dịch vụ thông qua môi trường mạng máy tính hóa (Internet, World Wide Web) nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng và giảm thiểu chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Khung lý thuyết của đề tài bao quát 8 công cụ tiếp thị trực tuyến:

  • Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing - SMM): Khai thác các nền tảng Facebook, Instagram, YouTube, Twitter... để kết nối đa chiều và thúc đẩy nhận diện thương hiệu.
  • Tiếp thị nội dung (Content Marketing): Theo định nghĩa của Joe Pulizzi (Viện Content Marketing), việc tạo lập và phân phối nội dung giá trị hỗ trợ cải thiện thứ hạng tìm kiếm và thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Quá trình nâng cao chất lượng và lưu lượng truy cập tự nhiên (không trả phí) tới website trên Google, Bing hay Yahoo.
  • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM/PPC): Sử dụng quảng cáo trả phí cho mỗi lượt nhấp chuột để gia tăng lưu lượng truy cập tức thì.
  • Quan hệ công chúng trực tuyến (Digital PR): Xây dựng liên kết ngược (backlink) và lan tỏa thông điệp trên các trang tin tức/báo điện tử có thẩm quyền cao.
  • Tiếp thị qua thiết bị di động (Mobile Marketing): Tiếp cận người dùng cá nhân hóa thông qua SMS, ứng dụng và nền tảng di động theo định nghĩa của Andreas Kaplan.
  • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing): Phương thức nuôi dưỡng khách hàng trực tiếp với lợi tức đầu tư (ROI) trung bình được thống kê đạt mức 38 USD cho mỗi 1 USD chi tiêu (theo DMA, 2015).
  • Phân tích website (Website Analytics): Đo lường chỉ số vận hành, lưu lượng truy cập và hành vi người dùng bằng các công cụ chuyên dụng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích hiện tượng tiếp thị trong mối quan hệ vận động của thị trường.
  • Phương pháp thu thập và xử lý: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, suy luận logic, phân tích - so sánh, đánh giá - dự báo, phân tích quan hệ nhân quả và phương pháp nội suy.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo từ Euromonitor International, thống kê của HubSpot (2020), Hiệp hội Tiếp thị Trực tiếp Anh (DMA 2015), Aberdeen, Statista, Edelman-LinkedIn, tin bài từ Kenh14, Advertising Vietnam.
    • Dữ liệu đo lường kỹ thuật số: Số liệu trích xuất từ hai Fanpage Facebook chính thức của Biti's, kênh Instagram, YouTube Biti's, dữ liệu phân tích từ khóa và lưu lượng website bitis.vn thông qua công cụ chuyên dụng keywordplanner.vn (giai đoạn tháng 4/2020 đến tháng 4/2021, cập nhật ngày 10/05/2021).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ E – MARKETING

Chương này tập trung làm rõ bản chất, vai trò và phân loại các công cụ E-Marketing. Tác giả nhấn mạnh hai lợi thế cạnh tranh cốt lõi của tiếp thị điện tử so với tiếp thị truyền thống: mang lại tiện ích mua sắm 24/7 với mức giá cạnh tranh cho người tiêu dùng, đồng thời cắt giảm chi phí phân phối và mặt bằng thực tế cho doanh nghiệp.

Về mặt hiệu quả kinh tế, chương tổng hợp các bằng chứng định lượng từ các tổ chức nghiên cứu:

  • Doanh nghiệp ứng dụng hệ thống E-Marketing hiệu quả có thể nâng cao kết quả kinh doanh gấp 3,3 lần so với phương thức thông thường.
  • Doanh nghiệp duy trì viết blog nhận được số trang lập chỉ mục nhiều hơn 434% và mức tăng trưởng lưu lượng truy cập trang web cao hơn 7,8 lần so với đơn vị không lập chỉ mục (Aberdeen).
  • Tiếp thị nội dung mang lại lượng khách hàng tiềm năng cao gấp 3 lần so với quảng cáo tìm kiếm trả phí, trong khi chi phí thực hiện thấp hơn 62%.
  • Tỷ lệ chuyển đổi của các thương hiệu triển khai tiếp thị nội dung cao hơn 6 lần so với các thương hiệu không áp dụng.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MARKETING ĐIỆN TỬ CỦA CÔNG TY BITI’S

1. Tổng quan về Công ty Biti's và phân tích SWOT

Thành lập từ năm 1982 với tiền thân là 2 tổ hợp Bình Tiên và Vạn Thành (20 công nhân), đến nay Biti's đã phát triển quy mô với hơn 8.200 nhân sự, sản lượng hàng năm đạt trên 20 triệu đôi, xuất khẩu tới hơn 40 quốc gia (Nga, Ukraine, UAE, Bahrain...). Doanh nghiệp định hướng tập trung 70% sản lượng tại thị trường nội địa với các dòng sản phẩm xốp EVA, PU, dép lưới và giày thể thao lưu hóa.

Yếu tố Nội dung phân tích cụ thể tại Biti's
Điểm mạnh (S) • Chất lượng sản phẩm cao, độ bền vật lý kéo dài từ 3 đến 5 năm.
• Hệ thống mạng lưới phân phối và đại lý phủ rộng toàn quốc, có mặt tại các siêu thị lớn.
• Nguồn lực tài chính dồi dào, tự chủ vốn kinh doanh.
• Đội ngũ nhân sự trẻ; thương hiệu uy tín lâu năm trên thị trường nội địa.
Điểm yếu (W) • Năng lực triển khai tiếp thị chưa đồng bộ, chưa có hệ thống nghiên cứu nhu cầu chuyên biệt.
• Tốc độ đổi mới kiểu dáng còn chậm; giá bán cao hơn so với một số đối thủ cùng phân khúc.
• Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu chỉ đạt 20% - 30% (phải nhập khẩu 60% nguyên liệu đầu vào).
• Một số mẫu dép có tông màu sáng dễ bám bẩn và độ thông thoáng khí chưa tối ưu.
Cơ hội (O) • Xu hướng ủng hộ hàng nội địa ("Người Việt Nam dùng hàng Việt Nam") tăng cao.
• Quy mô dân số trẻ lớn, tạo dung lượng thị trường lớn cho dòng sản phẩm giày thời trang thể thao.
• Mở rộng hợp tác quốc tế (đối tác gia công cho Decathlon, Clarks, Skechers, Speedo, Lotto).
• Dễ dàng tiếp cận các nhà thiết kế trẻ trong nước để cải tiến mẫu mã mà không tốn chi phí dây chuyền lớn.
Thách thức (T) • Cạnh tranh gay gắt từ hàng Trung Quốc (giá rẻ, đổi mẫu liên tục) và đối thủ nội địa (Bita's, Vina Giầy...).
• Chi phí khuôn giày cao (ước tính 300 triệu VNĐ/khuôn, yêu cầu sản lượng tiêu thụ tối thiểu 50.000 đôi/năm để hoàn vốn).
• Vấn nạn hàng giả, hàng nhái mẫu mã với giá bán chỉ bằng 1/5 sản phẩm chính hãng.
• Đội ngũ thiết kế trong ngành giày dép nội địa nhìn chung còn thiếu kinh nghiệm chuyên sâu.

2. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô

  • Môi trường vĩ mô: Dân số Việt Nam đạt 97.239.469 người (mật độ 314 người/km², dân số đô thị 34%, nhóm tuổi 15-64 chiếm 69,3%), thu nhập bình quân ~50 triệu VNĐ/người/năm. Tỷ lệ lạm phát năm 2020 tăng 2,31% ở mức kiểm soát tốt. Thị hiếu văn hóa chuyển dịch mạnh mẽ từ dép sandal truyền thống sang dòng giày Sneaker thời trang nhằm thể hiện cá tính riêng từ sau năm 2016.
  • Môi trường vi mô: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm các hãng ngoại (Nike, Adidas, Vans, Converse) và các thương hiệu nội địa (Vina Giầy, Thượng Đình, Bitas). Về chuỗi cung ứng, Biti's tự chủ sản xuất nhưng phải nhập khẩu 60% nguyên vật liệu chuyên dụng (da giả, si PU, xốp lưới, EVA từ Đài Loan và Hàn Quốc).

3. Thực trạng triển khai các công cụ E-Marketing tại Biti's

  • Tiếp thị truyền thông xã hội (SMM):
    • Facebook: Vận hành 2 trang chính thức. Trang "Biti's" (Văn phòng công ty) đạt 357.365 lượt thích và 367.065 lượt theo dõi. Trang "Biti's Hunter" (thành lập 2016) đạt 732.882 lượt thích và 751.138 lượt theo dõi. Trung bình mỗi bài đăng đạt từ 500 - 1.000 lượt tương tác, 100 - 400 bình luận và 50 - 100 lượt chia sẻ.
    • Instagram: Kênh Biti's Hunter sở hữu hơn 100.000 người theo dõi, trung bình nhận được 200 - 1.000 lượt thích và 10 - 40 bình luận cho mỗi hình ảnh/poster sản phẩm.
    • YouTube: Kênh chính thức đạt 51.900 người đăng ký. Lượt xem dao động từ 200 - 10.000 lượt đối với video giới thiệu sản phẩm thông thường, và đạt trên 10.000 lượt đối với các video ca nhạc/viral clip (tiêu biểu như video "Cảm hứng tự hào từ đường phố - Biti's Hunter Street").
  • Tiếp thị nội dung và PR trực tuyến:
    • Triển khai chuỗi chiến dịch "Đi để trở về" qua các năm (từ 2017 đến phần 4 "Đặt vé chưa con"), liên kết với các gương mặt đại sứ thương hiệu (Sơn Tùng M-TP, Soobin Hoàng Sơn, Da LAB, Suni Hạ Linh) và báo điện tử Kenh14.
    • Chiến dịch phim hoạt hình "Con Rồng Cháu Tiên" đạt hơn 20 triệu lượt xem, đưa Biti's trở thành đại diện Việt Nam lọt vào vòng chung kết PR Awards Asia 2018.
    • Chiến dịch "#theREDsnow" (đầu năm 2018): Với ngân sách sản xuất và truyền thông chỉ 6.000 USD, chiến dịch thu hút 2 triệu lượt tương tác, 10 triệu lượt tiếp cận và bán hết 23.000 đôi giày phiên bản đặc biệt trong 3 giờ đầu tiên.
    • Bên cạnh kết quả đạt được, hoạt động nội dung từng vấp phải khủng hoảng truyền thông trong chiến dịch có hình ảnh dùng sơn quét lên giày và giẫm lên thân cây/tường, gây tranh cãi về bảo vệ môi trường và buộc doanh nghiệp phải đăng tải video khắc phục, xin lỗi công chúng.
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Báo cáo sử dụng công cụ keywordplanner.vn để bóc tách hiệu quả SEO của Biti's qua hai nhóm từ khóa:
STT Từ khóa (Nhóm chung) Thứ hạng Google (10/05/2021) Lượng tìm kiếm TB/tháng (04/2020 - 04/2021) Độ khó SEO Cạnh tranh AdWords
1 Giày Việt Nam 8 9.738 70,48 100
2 Giày thể thao 11 12.653 33,53 25
3 Giày thể thao nam 15 34.278 40,59 67
4 Giày thể thao nữ 18 49.222 42,24 89
5 Giày nam 31 32.101 42,63 79
6 Giày nữ 32 60.278 60,57 91
STT Từ khóa (Nhóm thương hiệu) Chứa tên miền Thứ hạng Google Lượng tìm kiếm TB/tháng Độ khó SEO Cạnh tranh AdWords
1 Biti’s Không 1 165.000 86,08 35
2 Biti’s hunter Không 1 110.000 99,30 78
3 Biti’s hunter nữ Có 1 8.100 73,58 96
4 Biti’s hunter street Có 1 9.900 75,38 96
5 Giày Việt Nam giá rẻ Có 3 9.738 70,48 100
6 Biti’s tuyển dụng Có 1 1.300 42,63 1

Đánh giá SEO: Biti's chiếm vị trí Top 1 đối với các từ khóa gắn liền trực tiếp với tên thương hiệu, nhưng hoàn toàn vắng mặt ở trang đầu đối với các từ khóa tìm kiếm chung theo nhu cầu ngành hàng (như "giày nam", "giày nữ", "giày thể thao", "giày thể thao bền giá rẻ"), làm giảm đáng kể khả năng tiếp cận tập khách hàng mới.

  • Phân tích kỹ thuật Website (bitis.vn):
    • Giá trị website ước tính đạt 11.217 USD; xếp hạng 1.747 tại Việt Nam và 115.938 trên toàn cầu.
    • Lưu lượng truy cập tháng 04/2021 đạt 1,05 triệu lượt (giảm 54,32% so với tháng 03/2021).
    • Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) ở mức cao: 39,84% (tăng 47,75% so với tháng trước đó).

CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG E-MARKETING CỦA CÔNG TY SẢN XUẤT HÀNG TIÊU DÙNG BÌNH TIÊN (BITI’S)

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, nhóm tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị:

  1. Phát triển và tối ưu các kênh mạng xã hội hiện có: Duy trì tần suất đăng tải đồng bộ hình ảnh, video chất lượng cao; tích hợp các chương trình ưu đãi, mã giảm giá trực tiếp trên giao diện Facebook/Instagram để kích thích quyết định mua hàng; bắt nhịp nhanh các trào lưu thịnh hành của giới trẻ (ví dụ các sản phẩm âm nhạc thịnh hành như MV "Trốn tìm").
  2. Kiểm soát và đa dạng hóa nội dung: Phân đoạn thông điệp theo từng nhóm độ tuổi; thiết kế nội dung khơi gợi cảm xúc, ký ức tuổi thơ lồng ghép sản phẩm; quản lý chặt chẽ thông điệp tránh rủi ro phản cảm; đẩy mạnh hệ thống thẻ gắn (#Nangniubanchanviet, #TrainghiemBitis).
  3. Mở rộng tiếp cận nền tảng TikTok: Tận dụng quy mô 500 triệu người dùng hoạt động hàng tháng và 13 triệu video tải lên mỗi ngày trên toàn cầu để thiết lập kênh TikTok chính thức; kết hợp mạng lưới Influencers và nghệ sĩ nổi tiếng nhằm sáng tạo các video ngắn lan truyền.
  4. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và thiết kế Website: Nâng cấp cấu trúc trang bitis.vn nhằm giảm tỷ lệ thoát trang; tập trung triển khai SEO On-page và Off-page cho nhóm từ khóa ngành có độ cạnh tranh cao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phân tích chính: Báo cáo phản ánh bức tranh toàn diện về chiến lược chuyển đổi số trong hoạt động tiếp thị của Biti's giai đoạn 2017 - 2021. Doanh nghiệp đã tái định vị thương hiệu thành công từ dòng sản phẩm Biti's Hunter thông qua các chiến dịch Social Media, Content Marketing và PR có ngân sách tối ưu (tiêu biểu như chiến dịch #theREDsnow với chi phí 6.000 USD mang lại 23.000 đơn hàng trong 3 giờ).
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật: Đề tài đã lượng hóa được những điểm yếu trong vận hành trực tuyến của Biti's qua số liệu thực: tỷ lệ thoát trang web đạt mức 39,84%, lưu lượng truy cập biến động mạnh (giảm 54,32% vào tháng 4/2021), và sự phụ thuộc hoàn toàn vào từ khóa chứa tên thương hiệu trong khi nhóm từ khóa ngành (như "giày thể thao nam/nữ") đều rơi khỏi Top 10 Google.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Báo cáo đề xuất được lộ trình hoàn thiện các kênh truyền thông số hiện hữu, gợi mở phương án mở rộng sang các nền tảng video ngắn (TikTok) và cải thiện kỹ thuật SEO nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào các công cụ truyền thông xã hội (Facebook, Instagram, YouTube), website chính thức và kỹ thuật SEO; chưa đi sâu phân tích chi tiết hiệu quả bán hàng trên các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki) cũng như các số liệu nội bộ về doanh thu thương mại điện tử thực tế của công ty.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi mua hàng đa kênh (Omnichannel), đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với trải nghiệm giao diện người dùng (UI/UX) trên ứng dụng di động của Biti's, hoặc đo lường hiệu quả chuyển đổi từ các chiến dịch Influencer Marketing trên nền tảng TikTok Shop.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Kinh tế số và Quản trị kinh doanh. Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu từ khóa thực tế bằng công cụ phân tích kỹ thuật số (keywordplanner.vn).
  • Bảng phân tích ma trận SWOT chi tiết gắn liền với đặc thù chuỗi cung ứng ngành da giày Việt Nam.
  • Bài học thực tế từ việc xây dựng chiến dịch truyền thông lan truyền (Viral Campaign) gắn với giá trị văn hóa, cùng phương thức nhận diện và xử lý sự cố trong tiếp thị nội dung.

Câu hỏi thường gặp

1. Chiến dịch ra mắt phiên bản Biti's Hunter #theREDsnow năm 2018 ghi nhận những kết quả cụ thể nào?
Chiến dịch #theREDsnow được triển khai với ngân sách sản xuất và truyền thông 6.000 USD trên mạng xã hội. Kết quả ghi nhận hơn 2 triệu lượt tương tác, 10 triệu lượt tiếp cận và toàn bộ 23.000 đôi giày phiên bản đặc biệt đã được đặt mua chỉ trong vòng 3 giờ đầu tiên ra mắt.

2. Hiệu quả thứ hạng SEO của website bitis.vn đối với từ khóa thương hiệu và từ khóa ngành có sự khác biệt ra sao?
Theo dữ liệu đo lường, Biti's chiếm vị trí Top 1 tuyệt đối ở các từ khóa thương hiệu như "Biti's" (165.000 lượt tìm kiếm/tháng), "Biti's hunter" (110.000 lượt tìm kiếm/tháng). Tuy nhiên, đối với các từ khóa ngành có nhu cầu tìm kiếm cao như "Giày thể thao nam" (Top 15), "Giày thể thao nữ" (Top 18), "Giày nam" (Top 31), "Giày nữ" (Top 32), website của Biti's đều không nằm trong trang nhất kết quả tìm kiếm Google.

3. Lưu lượng truy cập và tỷ lệ thoát trang của website bitis.vn trong tháng 04/2021 được ghi nhận như thế nào?
Trong tháng 04/2021, website bitis.vn đạt 1,05 triệu lượt truy cập, giảm 54,32% so với tháng 03/2021. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) ghi nhận ở mức 39,84%, tăng 47,75% so với tháng trước đó.

4. Cơ cấu cung ứng nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ của Biti's có đặc điểm gì?
Về nguồn cung, Biti's nhập khẩu 60% nguyên vật liệu từ nước ngoài (Đài Loan, Hàn Quốc) và sử dụng 40% nguồn cung trong nước, tỷ lệ nội địa hóa trên mỗi sản phẩm đạt từ 20% - 30%. Về tiêu thụ, công ty phân bổ 70% sản lượng cho thị trường nội địa và xuất khẩu 30% tới hơn 40 quốc gia.

5. Quy mô tương tác trên các kênh Facebook chính thức của Biti's đạt mức bao nhiêu?
Công ty vận hành hai trang Fanpage chính: trang "Biti's" có 357.365 lượt thích (367.065 theo dõi) và trang "Biti's Hunter" có 732.882 lượt thích (751.138 theo dõi). Các bài viết trung bình thu hút từ 500 - 1.000 tương tác, 100 - 400 bình luận và 50 - 100 lượt chia sẻ.

Kết luận

Báo cáo đồ án môn học của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai E-Marketing tại Công ty Biti's giai đoạn 2017 - 2021. Nghiên cứu chỉ ra sự thành công nổi bật của thương hiệu trong việc ứng dụng Social Media, Content Marketing và PR trực tuyến, đồng thời bóc tách các hạn chế kỹ thuật rõ nét trong công tác SEO và tối ưu hóa website bán hàng. Các giải pháp đề xuất về phát triển nội dung đa kênh, khai thác nền tảng TikTok và nâng cao năng lực SEO mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho việc nghiên cứu tiếp thị số trong ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam.