Tổng quan về luận án

Bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang đặt các làng nghề truyền thống tại các quốc gia đang phát triển trước bài toán chuyển đổi mô hình tăng trưởng: từ mô hình sản xuất thủ công, manh mún sang mạng lưới liên kết sản xuất có giá trị gia tăng cao. Tại thành phố Đà Nẵng, Làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước (quận Ngũ Hành Sơn) giữ vị trí di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia với bề dày lịch sử hàng trăm năm, đồng thời là trụ cột kinh tế - du lịch trọng điểm của địa phương. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm điêu khắc công nghiệp nhập khẩu (điển hình từ Trung Quốc) và thách thức về ô nhiễm môi trường, mô hình quản trị tiểu thủ công nghiệp truyền thống đang bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng. Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của nghiên cứu sinh Phùng Văn Thành (2022) tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương và GS.TS. Lê Thị Minh Hằng, mang tính tiên phong khi tiếp cận toàn diện vấn đề chuyển đổi phát triển làng nghề truyền thống dưới lăng kính Lý thuyết Cụm liên kết ngành (Industrial Cluster Theory).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Đặng Kim Chi, 2005; Bạch Thị Lan Anh, 2010; Hồ Kỳ Minh, 2011; Lê Xuân Tâm, 2014) chủ yếu phân tích làng nghề ở cấp độ vĩ mô hoặc thuần túy tiếp cận theo góc độ bảo tồn văn hóa, đánh giá môi trường hay kinh tế nông thôn nói chung. Mặc dù các học giả như Vo et al. (2012) và Nguyễn Đình Tài (2017) đã chỉ ra rằng làng nghề truyền thống thực chất là một "dạng cụm liên kết ngành sơ khai", song hệ thống tài liệu học thuật vẫn khuyết thiếu một khung phân tích vi mô hoàn chỉnh với các tiêu chí định lượng đo lường cụ thể các điều kiện để nâng cấp một làng nghề cụ thể thành cụm liên kết ngành hiện đại.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tập trung:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về cụm liên kết ngành và các điều kiện tiền đề để chuyển đổi làng nghề truyền thống sang mô hình cụm liên kết ngành bao gồm những thành tố nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng tích tụ không gian, chuỗi giá trị, năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và cơ chế chính sách tại Làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước giai đoạn 2015–2019 bộc lộ những rào cản và cơ hội gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp chiến lược và lộ trình thực thi nào có tính cấp thiết và khả thi nhằm phát triển làng nghề Non Nước thành cụm liên kết ngành bền vững đến năm 2030?

Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của nghiên cứu được tích hợp đa tầng từ Lý thuyết Địa hạt công nghiệp (Industrial District) của Alfred Marshall (1890), Lý thuyết Cụm liên kết ngành và Chuỗi giá trị (Cluster & Value Chain Theory) của Michael Porter (1985, 1990, 1998, 2007), kết hợp mô hình kinh tế làng xã của Taylor & Adelman (2006). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2019 và dữ liệu sơ cấp điều tra sâu trên 400 cơ sở sản xuất kinh doanh (CSSX) tại khu quy hoạch tập trung 35,5 ha (phường Hòa Hải) cùng hơn 150 cơ sở còn tồn tại xen kẽ trong khu dân cư, tạo cơ sở thực chứng vững chắc cho việc hoạch định chính sách công và quản trị chuỗi cung ứng thủ công mỹ nghệ.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự tiến triển sâu sắc trong cách tiếp cận kinh tế học không gian và quản trị mạng lưới sản xuất tiểu thủ công nghiệp:

Thứ nhất, dòng nghiên cứu nền tảng về cụm công nghiệp khởi nguồn từ Alfred Marshall (1890, 1919) với khái niệm "khu vực công nghiệp" (industrial district), giải thích lợi thế quy mô bên ngoài (external economies of scale) thông qua sự quần tụ địa lý, lực lượng lao động chuyên biệt hóa và sự lan tỏa tri thức (knowledge spillovers). Tiếp nối tư tưởng này, Michael Porter (1990, 1998, 2003, 2007) hoàn thiện Lý thuyết Cụm liên kết ngành (Industrial Cluster), định nghĩa cụm ngành là sự tập trung về mặt địa lý của các doanh nghiệp, tổ chức chuyên ngành, nhà cung ứng đầu vào, dịch vụ hỗ trợ và các thể chế liên kết có quan hệ tương hỗ và cạnh tranh theo chuỗi giá trị. Các học giả như Markusen (1996), Rosenfeld (2002), Andersson & Hansson (2004) và Kuchiki (2007) đã phân loại cụm ngành và khẳng định vai trò của "hiệu ứng số đông cần thiết" (critical mass) cùng sự hợp tác - cạnh tranh cùng tồn tại (coopetition).

Thứ hai, dòng nghiên cứu thực chứng về cụm làng nghề thủ công mỹ nghệ tại các nền kinh tế đang phát triển. Das & Das (2011) khi phân tích cụm làng nghề thủ công tại Barpeta (Ấn Độ) chỉ ra rằng sự thiếu hụt liên kết dọc - ngang và tiếp cận tín dụng trung - dài hạn khiến cụm làng nghề bị phân mảnh, kìm hãm năng lực cạnh tranh. Roostika, Wahyuningsih & Haryono (2015) ứng dụng mô hình Kim cương của Porter khảo sát 98 doanh nghiệp cụm thủ công mỹ nghệ Bantul (Yogyakarta, Indonesia), phát hiện rằng điều kiện nhân tố và điều kiện cầu tác động thuận chiều mạnh mẽ đến sức cạnh tranh, trong khi các ngành công nghiệp hỗ trợ lại đóng góp rất hạn chế. Ardhala, Santoso & Sulistyarso (2016) sử dụng phân tích nhân tố khám phá tại cụm sản xuất giày dép Mojokerto (Indonesia), nhấn mạnh vai trò cốt lõi của kết cấu hạ tầng, liên kết điểm đến du lịch và tính đổi mới sáng tạo của sản phẩm.

Thứ ba, sự đối thoại và tranh luận học thuật (Debates):

  • Quan điểm thứ nhất (Trường phái Bảo tồn Văn hóa - Tự phát): Các tác giả như Noace (1928), Peilin (1988), Niedderer & Townsend (2014) nhấn mạnh yếu tố nghệ nhân, kỹ năng thủ công gia truyền và giá trị văn hóa bản địa, cho rằng việc công nghiệp hóa hay cơ giới hóa quá mức sẽ triệt tiêu tính độc bản và "linh hồn" nghệ thuật của sản phẩm làng nghề.
  • Quan điểm thứ hai (Trường phái Cụm ngành & Hiện đại hóa kinh tế): Sakata (2010), Vo et al. (2012) và Nguyễn Đình Tài (2017) phản biện rằng làng nghề không thể tồn tại độc lập như một ốc đảo văn hóa truyền thống khi quy mô thị trường mở rộng; việc không chuyển hóa thành cụm liên kết ngành có tính kinh tế kỹ thuật cao sẽ đẩy làng nghề vào bẫy năng suất thấp, ô nhiễm môi trường và suy thoái kinh tế.

Luận án định vị chính xác khoảng trống: Kế thừa mô hình phát triển "Mỗi làng một sản phẩm" (OVOP - One Village One Product) khởi xướng từ Oita, Nhật Bản năm 1979 (Nguyen, Nguyen & Vo, 2013), công trình của Phùng Văn Thành tiến xa hơn khi chuẩn hóa hệ tiêu chí 5 chiều cạnh đánh giá sự phát triển làng nghề theo mô hình CLKN tại một địa bàn di sản đặc thù của Việt Nam, cung cấp luận cứ thực nghiệm chưa từng có đối với phân ngành điêu khắc đá mỹ nghệ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Cụm liên kết ngành của Michael Porter (1990, 1998) trong bối cảnh các làng nghề truyền thống chuyển đổi tại các quốc gia đang phát triển:

  • Mở rộng lý thuyết Cụm ngành (Cluster Theory): Khẳng định làng nghề truyền thống là dạng thức cụm liên kết ngành sơ khai (embryonic cluster) mang tính đặc thù cao, nơi vốn xã hội (social capital), quan hệ họ tộc và văn hóa làng xã đóng vai trò vừa là chất keo gắn kết ban đầu nhưng đồng thời là rào cản tâm lý cản trở sự hợp tác kinh doanh chính thức. Luận án chỉ ra rằng sự chuyển dịch từ làng nghề sang cụm liên kết ngành đòi hỏi sự chuyển hóa từ "liên kết tự phát dựa trên quan hệ xã hội" sang "liên kết có tổ chức dựa trên hợp đồng kinh tế và chuỗi giá trị".
  • Hệ thống hóa khung 5 điều kiện phát triển CLKN làng nghề:
    1. Sự tích tụ, tập trung hóa các cơ sở sản xuất kinh doanh theo khu vực địa lý xác định, tách biệt rõ ràng với khu dân cư sinh hoạt nhằm tối ưu hóa tính kinh tế ngoại ứng và giải quyết xung đột không gian sinh thái.
    2. Sự phát triển các mắt xích liên kết theo chuỗi giá trị sản phẩm (liên kết dọc giữa nhà cung ứng nguyên liệu đá thô - cơ sở chế tác - kênh phân phối du lịch/xuất khẩu; liên kết ngang giữa các hộ sản xuất nhằm chia sẻ công đoạn mài bóng, điêu khắc tinh xảo, vận tải chuyên dụng).
    3. Nâng cao lợi thế cạnh tranh tập thể thông qua nguồn nhân lực có tay nghề được đào tạo bài bản, năng lực vốn, thiết bị hiện đại và thương hiệu tập thể.
    4. Đổi mới sáng tạo liên tục về mẫu mã, mỹ thuật ứng dụng, công nghệ cắt gọt CNC hỗ trợ thủ công và chuyển đổi số thương mại.
    5. Cơ chế chính sách kiến tạo và năng lực điều phối của Nhà nước thông qua quy hoạch đất đai, kiểm soát môi trường, tài trợ tín dụng và bảo hộ chỉ dẫn địa lý.

Khung phân tích độc đáo

Mô hình phân tích của luận án tích hợp ba khung lý thuyết then chốt: (1) Mô hình Cụm liên kết ngành của Porter (1998, 2007); (2) Mô hình Chuỗi giá trị của Porter (1985); và (3) Lý thuyết Kinh tế học thể chế trong quản trị làng nghề (Taylor & Adelman, 2006).

  +-------------------------------------------------------------+
  |              CƠ CHẾ CHÍNH SÁCH & QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC           |
  |         (Quy hoạch 35.5 ha, kiểm soát ô nhiễm, hỗ trợ vốn)  |
  +------------------------------+------------------------------+
                                 |
  +------------------------------v------------------------------+
  |    TÍCH TỤ KHÔNG GIAN ĐỊA LÝ & KẾT CẤU HẠ TẦNG KỸ THUẬT     |
  |  (Gần 400 CSSX tập trung, khắc phục phân lô nhà ống 5x20m)  |
  +------------------------------+------------------------------+
                                 |
  +------------------------------v------------------------------+
  |              CHUỖI GIÁ TRỊ LIÊN KẾT DỌC & NGANG             |
  | [Cung ứng đá khối] -> [Chế tác/Điêu khắc] -> [Phân phối/DL] |
  |            (Kết nối Danh thắng Ngũ Hành Sơn 1.3M khách)     |
  +------------------------------+------------------------------+
                                 |
         +-----------------------+-----------------------+
         |                                               |
  +------v----------------------+                 +------v----------------------+
  |    LỢI THẾ CẠNH TRANH       |                 |     ĐỔI MỚI SÁNG TẠO        |
  | (Đào tạo nghề >93% phi quy  |<--------------->| (Mẫu mã, máy móc CNC,       |
  |  ước, vốn, thương hiệu tập) |                 |  đa dạng hóa sản phẩm)      |
  +-----------------------------+                 +-----------------------------+
                                 |
  +------------------------------v------------------------------+
  |        PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƯỚC    |
  |       (Kinh tế gia tăng - Xã hội nhân văn - Môi trường sạch)|
  +-------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung áp dụng tối ưu cho các cụm làng nghề truyền thống phi nông nghiệp có mật độ tập trung cao, đang trong giai đoạn chuyển dịch mặt bằng từ đô thị hóa nén sang khu sản xuất tập trung và gắn liền với không gian du lịch văn hóa di sản.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng kết hợp thực chứng diễn giải (positivism & critical realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods research design) nhằm đa dạng hóa nguồn ngữ liệu thực chứng:

  • Cấp độ phân tích đa tầng (multi-level design): Phân tích đồng thời ở cấp độ vi mô (hành vi sản xuất, vốn, công nghệ của từng hộ/doanh nghiệp chế tác đá), cấp độ trung mô (cấu trúc liên kết chuỗi giá trị và vai trò của Hội đồng điêu khắc/Hội làng nghề Non Nước), và cấp độ vĩ mô (chính sách quy hoạch đất đai, môi trường của UBND thành phố Đà Nẵng và quận Ngũ Hành Sơn).
  • Mẫu khảo sát và tiêu chí chọn mẫu: Khảo sát toàn diện quần thể các cơ sở sản xuất kinh doanh tại làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước. Dữ liệu sơ cấp tập trung vào nhóm 400 CSSX đã di dời vào khu quy hoạch tập trung 35,5 ha tại phường Hòa Hải và nhóm đối chứng hơn 150 CSSX còn hoạt động trong khu dân cư.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp chuỗi dữ liệu 5 năm (2015–2019) từ Niên giám Thống kê Cục Thống kê Đà Nẵng, Chi cục Thống kê quận Ngũ Hành Sơn, Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế - Xã hội Đà Nẵng, và các báo cáo chuyên đề của Sở Công Thương, Sở Khoa học & Công nghệ, Sở Tài nguyên & Môi trường TP. Đà Nẵng.
  2. Điều tra khảo sát sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc đo lường 5 nhóm điều kiện phát triển CLKN với thang đo Likert 5 mức khoảng cách điểm (interval scale): (1) Rất thấp/Rất không đồng ý; (2) Thấp/Không đồng ý; (3) Trung bình; (4) Tốt/Đồng ý; (5) Rất tốt/Rất đồng ý.
  3. Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (thống kê thứ cấp + bảng hỏi định lượng), tam giác hóa phương pháp (định lượng mô tả + phỏng vấn sâu chuyên gia/nghệ nhân/nhà quản lý), và tam giác hóa nguồn thông tin (chủ cơ sở sản xuất, người lao động, lãnh đạo Ban Quản lý Làng nghề, cán bộ quản lý Nhà nước).
  4. Khảo nghiệm chuyên gia (Expert Validation): Sau khi xây dựng hệ thống giải pháp, tác giả tiến hành khảo nghiệm độc lập đánh giá mức độ cần thiết và tính khả thi của từng nhóm giải pháp trên thang đo 5 mức độ nhằm kiểm chứng độ tin cậy thực tiễn.

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được mã hóa, làm sạch bằng Microsoft Excel và xử lý thống kê chuyên sâu trên phần mềm IBM SPSS Statistics. Các tham số thống kê mô tả bao gồm: Tần số (Frequency), Tỷ lệ phần trăm (Percentage), Giá trị trung bình (Mean Score), và Độ lệch chuẩn (Standard Deviation).

Các kết quả thống kê mẫu phản ánh chân thực cấu trúc nội tại của làng nghề:

  • Cấu trúc loại hình doanh nghiệp: 98,34% cơ sở hoạt động dưới hình thức hộ sản xuất kinh doanh cá thể; chỉ có 1,66% đăng ký loại hình doanh nghiệp tư nhân; hoàn toàn vắng bóng mô hình Hợp tác xã/Tổ hợp tác hoặc Công ty Cổ phần (0%).
  • Quy mô lao động: Quy mô lao động bình quân đạt 6,5 lao động/CSSX (cao hơn đáng kể so với mặt bằng 8.127 doanh nghiệp có quy mô dưới 5 lao động trên toàn quận Ngũ Hành Sơn năm 2019). Tổng lực lượng lao động toàn làng nghề đạt trên 4.000 người.
  • Trình độ chuyên môn kỹ thuật: 93,05% thợ thủ công chưa từng qua đào tạo nghề chính quy tại các trường trung cấp, cao đẳng, đại học mỹ thuật hay điêu khắc. Nguồn gốc truyền nghề chủ yếu mang tính phi chính thức: 55,30% được truyền nghề trong gia đình/dòng họ và 44,70% học việc từ các cơ sở khác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích thực trạng phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước giai đoạn 2015–2019 theo 5 điều kiện của cụm liên kết ngành mang lại các phát hiện thực chứng mang tính đột phá:

"Bức tranh toàn cảnh về làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước trong giai đoạn năm 2015-2019 có nhiều điểm sáng... quy hoạch vào khu sản xuất tập trung với diện tích 35,5 ha... thu hút gần 400 cơ sở sản xuất... Tuy nhiên, hiện nay làng nghề còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập."

  • Nghịch lý tích tụ không gian nhưng đứt gãy công năng kỹ thuật: Mặc dù thành phố đã quy hoạch thành công khu sản xuất tập trung 35,5 ha, thu hút gần 400 cơ sở, nhưng phương thức phân lô đất sản xuất theo dạng "nhà ống" với kích thước mặt tiền hẹp chỉ 5m và chiều sâu 20–25m đã gây cản trở nghiêm trọng đến việc bố trí cần cẩu, máy cắt đá khối lớn, dây chuyền mài và hệ thống thu gom nước thải khép kín. Hơn 150 cơ sở vẫn kẹt lại trong khu dân cư gây ô nhiễm phân tán.
  • Nghịch lý "láng giềng du lịch" nhưng cô lập chuỗi cung ứng: Làng nghề tọa lạc ngay sát Danh thắng Di tích Quốc gia đặc biệt Ngũ Hành Sơn – địa danh ghi nhận sự bùng nổ du khách từ 884.077 lượt (năm 2015) lên 1.144.000 lượt (năm 2016) và đạt 1.296.000 lượt (năm 2018). Tuy nhiên, tỷ lệ đoàn khách du lịch được dẫn vào tham quan, trải nghiệm quy trình chế tác tại khu sản xuất tập trung làng nghề gần như bằng 0. Chuỗi giá trị làng nghề hoàn toàn tách rời khỏi chuỗi giá trị du lịch lữ hành Đà Nẵng - Hội An - Huế.
  • Sự phân mảnh nghiêm trọng của liên kết ngang và liên kết dọc: Mối quan hệ giữa các CSSX chủ yếu là cạnh tranh đơn thuần về giá, thiếu vắng các hợp đồng hợp tác phân công chuyên môn hóa (như khâu tạo phôi thô, đục thô, chạm khắc tinh xảo, đánh bóng). Nguồn nguyên liệu đá thô nhập khẩu hoặc mua từ các tỉnh phía Bắc chịu sự biến động lớn về giá và chi phí trung gian (do Đà Nẵng đã cấm triệt để việc khai thác đá tại núi Ngũ Hành Sơn nhằm bảo vệ di tích).
  • Thực trạng ô nhiễm môi trường vượt ngưỡng: Bụi đá mịn phát tán trong không khí, tiếng ồn từ máy cắt công suất lớn và nước thải chứa bùn đá chưa được xử lý lắng lọc triệt để tại khu tập trung, đe dọa trực tiếp sức khỏe của 4.000 thợ đá và cộng đồng dân cư lân cận phường Hòa Hải, Hòa Quý.
  • Sức ép cạnh tranh ngoại khối vượt trội: Các sản phẩm lưu niệm đá quy mô nhỏ và vừa của Non Nước đang thất thế ngay trên sân nhà trước các dòng sản phẩm mỹ nghệ nhập khẩu từ Trung Quốc vốn có ưu thế vượt trội về độ tinh xảo cơ khí, tính đồng nhất cao nhờ công nghệ CNC và giá thành rẻ.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết (Theoretical Advances): Chứng minh rằng việc tích tụ vật lý (spatial agglomeration) thuần túy là điều kiện cần nhưng chưa đủ để tạo lập cụm liên kết ngành hiệu quả; nếu thiếu các thể chế trung gian (bridging institutions) và cơ chế quản trị chuỗi giá trị, sự tích tụ vật lý thậm chí có thể làm gia tăng chi phí ngoại ứng tiêu cực (diseconomies of agglomeration) như xung đột hạ tầng và ô nhiễm môi trường cục bộ.
  • Hàm ý phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập bộ công cụ khảo sát định lượng định khoảng 5 mức độ kết hợp khảo nghiệm tính khả thi dành riêng cho việc đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi cụm ngành tiểu thủ công nghiệp tại Việt Nam.
  • Hàm ý thực tiễn quản trị doanh nghiệp (Practical Applications): Khuyến nghị các chủ CSSX chuyển đổi cấp bách mô hình kinh doanh từ hộ cá thể sang công ty TNHH hoặc mô hình Hợp tác xã kiểu mới; thành lập các nhóm liên kết chia sẻ trang thiết bị công nghệ đắt tiền (máy quét 3D, máy cắt CNC đa trục) để hạ giá thành chế tác phôi thô.
  • Hàm ý chính sách (Policy Recommendations):
    1. Quy hoạch và đất đai: Điều chỉnh gộp lô, tái cấu trúc không gian các lô đất 5m x 20m thành các phân khu nhà xưởng chuẩn hóa tối thiểu 10–15m mặt tiền; hoàn thành giải phóng mặt bằng giai đoạn II để di dời dứt điểm hơn 150 cơ sở còn lại trong khu dân cư.
    2. Bảo vệ môi trường: Đầu tư trạm xử lý nước thải bột đá tập trung, bắt buộc lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi mịn và vách tiêu âm tại từng phân xưởng.
    3. Tích hợp du lịch và bảo hộ tài sản trí tuệ: Xây dựng tour du lịch trải nghiệm di sản điêu khắc Non Nước gắn với tuyến du lịch Ngũ Hành Sơn; đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý quốc tế cho đá mỹ nghệ Non Nước; thành lập Trung tâm thiết kế mẫu mã và Đổi mới sáng tạo làng nghề.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn về dữ liệu chuỗi thời gian: Khảo sát định lượng chuyên sâu phản ánh dữ liệu cốt lõi giai đoạn 2015–2019; các biến động kinh tế vĩ mô do đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020–2021 mới chỉ được cập nhật qua các phỏng vấn bổ sung trong năm 2021–2022 mà chưa thể tiến hành một cuộc điều tra diện rộng lặp lại.
  2. Phương pháp phân tích thống kê: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu phương pháp thống kê mô tả, so sánh và giá trị trung bình định khoảng (Mean score). Việc thiếu vắng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc Phân tích Định tính So sánh Tập mờ (fsQCA) khiến các tương tác phi tuyến tính phức tạp giữa các yếu tố thúc đẩy CLKN chưa được lượng hóa tối đa.
  3. Độ bao phủ ngành: Địa bàn nghiên cứu tập trung duy nhất vào làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước (Đà Nẵng), do đó khả năng tổng quát hóa mô hình cho các nhóm làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm hoặc dệt may có thể xuất hiện những điều kiện biên khác biệt.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình PLS-SEM để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng chiều cạnh CLKN đến hiệu quả tài chính và năng lực xuất khẩu của các CSSX làng nghề.
  • Nghiên cứu mô hình kinh tế tuần hoàn (circular economy) trong tái chế bùn đá và phế phẩm bột đá thành vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.
  • Đánh giá tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới và công nghệ số hóa di sản (AR/VR) đối với chuỗi cung ứng đá mỹ nghệ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Phùng Văn Thành (2022) tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn rõ nét:

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển và Quản lý kinh tế tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa quản trị chuỗi cung ứng, kinh tế học không gian và bảo tồn di sản văn hóa.
  • Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND thành phố Đà Nẵng, Sở Công Thương và UBND quận Ngũ Hành Sơn trong việc ban hành Đề án phát triển Làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước đến năm 2030, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ di dời mặt bằng sản xuất và đầu tư hạ tầng xử lý môi trường đạt chuẩn.
  • Chuyển đổi kinh tế - xã hội địa phương: Định hướng giải quyết việc làm ổn định, nâng cao mức thu nhập bình quân và cải thiện điều kiện an toàn vệ sinh lao động cho hơn 4.000 nghệ nhân và thợ điêu khắc đá; bảo tồn bền vững di sản văn hóa phi vật thể quốc gia trong không gian đô thị hiện đại.

Đối tượng hưởng lợi

Hệ thống kết quả nghiên cứu mang lại giá trị định lượng và định tính cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết chuyển đổi làng nghề sang cụm liên kết ngành hoàn chỉnh, gợi mở các khoảng trống nghiên cứu thực chứng tại các vùng kinh tế trọng điểm.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Sở hữu bộ tiêu chuẩn 5 điều kiện và bảng khảo nghiệm tính khả thi làm căn cứ thẩm định quy hoạch công nghiệp, cấp phát ngân sách khuyến công và kiểm soát ô nhiễm.
  • Hiệp hội Làng nghề và Chủ các Cơ sở Sản xuất: Nhận thức rõ sự cấp bách của việc liên kết chuỗi giá trị, ứng dụng thiết bị công nghệ hỗ trợ, chủ động tái cấu trúc mặt bằng và phối hợp với các doanh nghiệp lữ hành để khai phóng tiềm năng từ 1,3 triệu du khách mỗi năm.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Cụm liên kết ngành của Michael Porter (1998, 2007) bằng việc chuẩn hóa Khung 5 điều kiện phát triển cụm ngành áp dụng đặc thù cho các làng nghề truyền thống di sản tại các nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc chuyển dịch từ cụm làng nghề sơ khai sang cụm ngành hiện đại đòi hỏi phải tái cấu trúc vốn xã hội truyền thống thành các cam kết hợp đồng kinh tế trong chuỗi giá trị.

2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?

So với nghiên cứu của Roostika et al. (2015) (chỉ dùng hồi quy OLS trên 98 mẫu) hay Das & Das (2011) (mô tả định tính), luận án của Phùng Văn Thành đã kết hợp khảo sát toàn diện gần 400 cơ sở trong khu tập trung 35,5 ha và đối chứng 150 cơ sở ngoại khu, áp dụng kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu và thực hiện quy trình khảo nghiệm chuyên gia độc lập 2 bước về mức độ cần thiết và tính khả thi của hệ thống giải pháp.

3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất và có dữ liệu chứng minh?

Phát hiện về "Sự đứt gãy hoàn toàn giữa làng nghề và dòng khách du lịch": Mặc dù nằm sát vách Di tích Quốc gia đặc biệt Ngũ Hành Sơn với lượng khách tăng trưởng từ 884.077 lượt (2015) lên 1.296.000 lượt (2018), số lượng đoàn khách du lịch ghé thăm khu sản xuất làng nghề tập trung gần như bằng 0 do quy hoạch hạ tầng dạng nhà ống 5m thiếu bãi đỗ xe du lịch và không gian trải nghiệm chế tác an toàn.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Hệ thống bảng hỏi định khoảng 5 mức độ đánh giá 5 điều kiện phát triển CLKN và quy trình khảo nghiệm giải pháp được trình bày minh bạch, có thể chuyển giao và áp dụng nhân rộng trực tiếp cho các làng nghề truyền thống khác tại Việt Nam như Gốm Bát Tràng, Lụa Vạn Phúc hay Đúc đồng Ngũ Xá.

5. Lộ trình nghiên cứu và phát triển 10 năm được phác thảo như thế nào?

Luận án đề xuất lộ trình chiến lược đến năm 2030 gồm 3 giai đoạn: (1) 2022–2024: Tái quy hoạch không gian nhà xưởng, hoàn thành di dời 150 cơ sở còn lại và xử lý dứt điểm ô nhiễm bụi/nước thải; (2) 2025–2027: Chuẩn hóa liên kết chuỗi giá trị dọc - ngang, thành lập HTX công nghệ dùng chung và kết nối hạ tầng du lịch Ngũ Hành Sơn; (3) 2028–2030: Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, số hóa mẫu mã, bảo hộ thương hiệu toàn cầu và xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường cao cấp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước" của tác giả Phùng Văn Thành (2022) đại diện cho một công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và giàu hàm lượng khoa học trong chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Sáu đóng góp cụ thể của luận án được tổng kết:

  1. Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về cụm liên kết ngành làng nghề, định vị làng nghề truyền thống là một cụm ngành sơ khai cần được nâng cấp có hệ thống.
  2. Xác lập khung tiêu chí 5 điều kiện khoa học (Tích tụ không gian – Chuỗi giá trị – Lợi thế cạnh tranh – Đổi mới sáng tạo – Chính sách Nhà nước) để đánh giá thực trạng phát triển làng nghề.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc và chân thực về làng nghề đá Non Nước giai đoạn 2015–2019 với các số liệu điển hình (35,5 ha quy hoạch; 98,34% hộ cá thể; 93,05% thợ chưa qua đào tạo chính quy; đối nghịch với 1,3 triệu khách du lịch Ngũ Hành Sơn).
  4. Chỉ rõ các nút thắt cổ chai về hạ tầng phân lô dạng nhà ống (5m x 20m), ô nhiễm bụi/nước thải và sự yếu kém trong năng lực cạnh tranh mẫu mã với hàng nhập khẩu.
  5. Xây dựng hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ, gắn kết hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo tồn di sản văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái.
  6. Kiểm chứng thực nghiệm tính khả thi và cấp thiết của các giải pháp thông qua khảo nghiệm chuyên gia, tạo cơ sở thực thi vững chắc cho chính quyền địa phương đến năm 2030.

Công trình không chỉ góp phần nâng tầm mô hình quản trị tiểu thủ công nghiệp tại Việt Nam mà còn xác lập di sản học thuật quan trọng, thúc đẩy Làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước chuyển mình thành công thành cụm liên kết ngành kiểu mẫu, vươn tầm hội nhập kinh tế quốc tế bền vững.