Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nông Minh Trang (2019) tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam với đề tài "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế đặt trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong cấu trúc thể chế phân quyền kinh tế của Việt Nam, cấp tỉnh giữ vai trò trung gian huyết mạch, trực tiếp thực thi chính sách từ trung ương và chủ động khai thác các nguồn lực nội sinh. Tuy nhiên, sự chồng chéo trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cùng tình trạng thiếu liên kết liên ngành đã tạo ra những điểm nghẽn lớn trong quản trị kinh tế địa phương.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu kinh điển và đương đại như Adam Smith (1776), David Ricardo (1817), Michael Porter (1990) hay các học giả trong nước (Nguyễn Thế Vinh, 2016; Nguyễn Xuân Điền, 2016; Phan Nhật Thanh, 2011; Trần Thu Thủy, 2016) chủ yếu phân tích năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia hoặc cấp độ doanh nghiệp, hoặc chỉ dừng lại ở việc phản ánh các chỉ số thành phần đơn lẻ (như PCI) mà chưa xây dựng được cơ sở lý luận hoàn chỉnh về cơ chế chuyển hóa lợi thế so sánh thành nguồn lực cạnh tranh, chuyển hóa nguồn lực cạnh tranh thành lợi thế cạnh tranh và chuyển hóa lợi thế cạnh tranh thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh dưới góc độ chủ thể quản lý nhà nước.
Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Bản chất khoa học, các yếu tố cấu thành và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh dưới góc độ quản lý kinh tế là gì?
- RQ2: Cơ chế nào chi phối sự chuyển hóa từ lợi thế so sánh tiềm năng sang lợi thế cạnh tranh thực tế của một địa phương?
- RQ3: Những nhân tố nào đang tác động và kìm hãm thực trạng năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2017 (mở rộng năm 2018)?
- RQ4: Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nào có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2019 - 2030?
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết kinh điển: Lý thuyết Lợi thế so sánh (Adam Smith, 1776; David Ricardo, 1817; Mô hình H-O của Heckscher, 1919 và Ohlin, 1933; Paul Samuelson), Lý thuyết Dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - Birger Wernerfelt, 1984; Jay Barney, 1991) và Lý thuyết Dựa trên năng lực (Competence-Based View - Ron Sanchez & Aime Heene, 1996; Jorg Freiling, 2004). Phạm vi không gian tập trung tại tỉnh Hà Tĩnh trong tương quan đối sánh với các tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung; phạm vi thời gian phân tích thực trạng từ năm 2012 đến 2017, bổ sung chọn lọc năm 2018 và hoạch định giải pháp chiến lược tầm nhìn 2019 - 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về năng lực cạnh tranh phản ánh một quá trình tiến hóa lý thuyết sâu sắc qua nhiều thế kỷ. Dòng nghiên cứu thương mại cổ điển khởi nguồn từ Adam Smith (1776) với lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage) trong tác phẩm "Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations", khẳng định lợi thế chi phí sản xuất thấp nhất khi được đưa vào vòng chu chuyển kinh tế sẽ trở thành nguồn lực cạnh tranh quốc gia. Kế thừa tư tưởng đó, David Ricardo (1817) trong tác phẩm "Principles of Political Economy and Taxation" đã phát triển quy luật Lợi thế so sánh tương đối (Comparative Advantage), chứng minh thương mại tự do mang lại lợi ích hai chiều khi các quốc gia chuyên môn hóa sản xuất những mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơn. Bước sang thế kỷ 20, Eli Heckscher (1919) và Bertil Ohlin (1933) đã chuẩn hóa lý thuyết này thông qua Mô hình toán cân bằng tổng thể Heckscher - Ohlin (H-O 2x2x2) dựa trên hàm sản xuất Cobb - Douglas, giải thích lợi thế so sánh xuất phát từ mức độ dồi dào của các yếu tố sản xuất sẵn có (lao động và vốn).
Ở cấp độ cạnh tranh hiện đại, y văn xuất hiện cuộc tranh luận gay gắt giữa hai trường phái tiếp cận:
- Trường phái Định vị Ngoại sinh (External/Industrial Organization View) do Michael Porter (1985, 1990, 1998) dẫn đầu, với trích dẫn kinh điển: "chúng tôi đã định nghĩa thành công quốc tế của một ngành công nghiệp ở một quốc gia là sở hữu được lợi thế cạnh tranh tương đối so với những đối thủ mạnh nhất thế giới". Porter nhấn mạnh môi trường kinh doanh bên ngoài, mô hình 5 áp lực cạnh tranh và mô hình Kim cương (Diamond Model) quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh.
- Trường phái Nguồn lực Nội sinh (Resource-Based View - RBV & Competence-Based View - CBV) do Birger Wernerfelt (1984), Jay Barney (1991), Steven Lippman & Richard Rumelt (1982), Ron Sanchez & Aime Heene (1996) khởi xướng. Trường phái này phản biện rằng môi trường bên ngoài chỉ là điều kiện cần, chính cấu trúc tài sản nội tại đạt chuẩn VRIN (Valuable - Có giá trị, Rare - Hiếm, Inimitable - Khó bắt chước, Non-substitutable - Không thể thay thế) cùng năng lực điều phối, phối hợp nguồn lực của tổ chức mới là nhân tố quyết định lợi thế cạnh tranh bền vững.
So sánh với các công trình quốc tế về năng lực cạnh tranh địa phương, nghiên cứu của Tan Khee Giap cùng cộng sự (2013, 2014) tại Viện Năng lực Cạnh tranh Châu Á (ACI) đã xây dựng khung đánh giá 33 tỉnh của Indonesia dựa trên 4 trụ cột và 91 chỉ số. Tuy nhiên, mô hình của Indonesia tập trung trọng tâm phân quyền cấp quận/huyện, trong khi thể chế Việt Nam trao quyền hạn chiến lược cho cấp tỉnh. Tương tự, nghiên cứu của Song Ko Li & Long Zhao (2015) áp dụng mô hình phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) để đánh giá hiệu quả kinh tế các tỉnh Trung Quốc nhưng lại thiên về kỹ thuật toán định lượng thuần túy, chưa làm rõ bản chất hành vi quản trị của chính quyền địa phương. Các nghiên cứu của Paolo Giaccaria (1999) tại Turin (Ý) hay Ming Zang (2010) tại các đô thị Brazil cũng chỉ dừng lại ở cấp độ vùng hoặc thành phố đô thị hóa cao.
Công trình định vị sự đóng góp của mình bằng việc lấp đầy khoảng trống cấu trúc: chuyển hóa toàn bộ hệ thống lý thuyết kinh tế vĩ mô và quản trị doanh nghiệp vào việc phân tích chủ thể quản lý nhà nước cấp tỉnh tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình tạo ra bước phát triển học thuật đáng kể thông qua việc mở rộng lý thuyết Lợi thế so sánh và Lý thuyết Nguồn lực sang lĩnh vực Quản lý kinh tế công. Tác giả đã phân định ranh giới bản chất giữa Lợi thế so sánh tĩnh (Static Comparative Advantage) — các đặc tính nổi trội sẵn có về địa lý, tài nguyên tự nhiên, truyền thống văn hóa chỉ tồn tại dưới dạng tiềm năng, và Lợi thế so sánh động (Dynamic Comparative Advantage) — các đặc tính nổi trội mới xuất hiện do tác động có chủ đích của cơ chế, chính sách và sự chuyển giao công nghệ.
Đóng góp đột phá về mặt lý luận được cô đọng trong mô hình cơ chế chuyển hóa đa tầng:
$$\text{LTSS tĩnh} \xrightarrow{\text{Nhận thức & Khám phá}} \text{LTSS động} \xrightarrow{\text{Chính sách & Thể chế}} \text{Nguồn lực cạnh tranh} \xrightarrow{\text{Khai thác & Phối hợp}} \text{LTCT cấp tỉnh} \xrightarrow{\text{Quản trị hiệu quả}} \text{NLCT cấp tỉnh}$$
Mô hình này làm sáng tỏ một luận điểm khoa học có tính quy luật: một địa phương sở hữu nhiều lợi thế so sánh tiềm năng tuyệt đối (như cảng nước sâu, tài nguyên khoáng sản) sẽ không thể tự động hình thành năng lực cạnh tranh nếu thiếu vắng sự can thiệp có hiệu quả của chủ thể quản trị nhằm chuyển hóa các nguồn lực đó vào vòng chu chuyển kinh tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CHỦ THỂ QUẢN LÝ KINH TẾ (CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH) |
| (Ban hành thể chế, cơ chế, chính sách kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CHỦ THỂ KINH TẾ (DOANH NGHIỆP, HTX, HỘ GIA ĐÌNH) |
| (Hoạt động khai thác, đầu tư, sản xuất kinh doanh, thương mại hóa) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
[Lợi thế so sánh tĩnh] ---> [Lợi thế so sánh động] ---> [Nguồn lực cạnh tranh]
|
v
[NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH] <--- [Lợi thế cạnh tranh của tỉnh (LTCT)]
Khung phân tích độc đáo
Bằng phương pháp tiếp cận từ mục tiêu nghiên cứu kết hợp thao tác logic thu hẹp khái niệm, tác giả đề xuất định nghĩa khoa học chuẩn xác về năng lực cạnh tranh của chính quyền cấp tỉnh:
"Năng lực cạnh tranh của chính quyền cấp tỉnh là năng lực khai thác, thu hút, chuyển hóa các nguồn lực dưới dạng tiềm năng thành các lợi thế cạnh tranh của tỉnh và năng lực sử dụng hiệu quả các lợi thế cạnh tranh đó để vượt qua các tỉnh khác trong hoạt động phát triển kinh tế - xã hội."
Cấu trúc khái niệm này tích hợp hai điều kiện mang tính biện chứng:
- Điều kiện cần (Vế 1): Năng lực nhận diện, khai thác nguồn lực nội sinh sẵn có, năng lực thu hút nguồn lực tiềm tàng từ bên ngoài (FDI, nhân tài, công nghệ) và năng lực chuyển hóa chúng thành lợi thế cạnh tranh (LTCT).
- Điều kiện đủ (Vế 2): Năng lực quản trị nhà nước trong việc sử dụng hiệu quả các LTCT, kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng nhằm biến LTCT thành động lực tăng trưởng kinh tế - xã hội thực tế.
Khung phân tích đặt ra các điều kiện biên (Boundary conditions): mô hình áp dụng đối với cấp chính quyền địa phương chịu sự chi phối của thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi chính quyền tỉnh vừa là người thực thi luật pháp trung ương, vừa là chủ thể chủ động kiến tạo môi trường kinh doanh cấp cơ sở.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận thực chứng (positivism) thông qua việc khảo sát dữ liệu định lượng thứ cấp nhiều năm. Thiết kế nghiên cứu tuân thủ nguyên tắc khách quan, lịch sử - cụ thể, kết hợp chặt chẽ giữa logic và lịch sử để lọc bỏ các biến cố ngẫu nhiên, tập trung làm nổi bật các mối liên hệ mang tính quy luật bản chất.
Phương pháp nghiên cứu vận dụng quy trình suy luận logic tuyến tính (linear logical deduction), kết hợp phân tích hệ thống (systemic analysis) để nhìn nhận nền kinh tế tỉnh trong mối quan hệ đa chiều giữa các phân hệ, và phân tích thống kê (statistical analysis) dựa trên quy luật số lớn (law of large numbers) nhằm giải mã xu hướng biến thiên của đối tượng nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập tài liệu thứ cấp được thiết kế đa tầng với độ tin cậy và giá trị học thuật cao, bao gồm:
- Hệ thống Niên giám Thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê và Cục Thống kê tỉnh Hà Tĩnh (giai đoạn 2012 - 2017, cập nhật 2018).
- Dữ liệu công bố thường niên của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) về Bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) với 10 chỉ số thành phần: Gia nhập thị trường, Tiếp cận đất đai, Tính minh bạch, Chi phí thời gian, Chi phí không chính thức, Cạnh tranh bình đẳng, Tính năng động của chính quyền, Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, Đào tạo lao động, Thiết chế pháp lý và An ninh trật tự.
- Dữ liệu đối chiếu chéo (Triangulation) từ các bộ chỉ số quản trị quốc gia: Chỉ số Hiệu quả quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI), Chỉ số Cải cách hành chính (PAR Index), Chỉ số Hài lòng của người dân và tổ chức (SIPAS), và Chỉ số Sẵn sàng CNTT (ICT Index).
- Các văn kiện quy hoạch chiến lược, tiêu biểu là "Quy hoạch tổng thể Phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2050" do UBND tỉnh Hà Tĩnh phối hợp với Tập đoàn Monitor (Hoa Kỳ) xây dựng dựa trên Mô hình kim cương của Michael Porter.
Data và phân tích
Ma trận phân tích SWOT được ứng dụng có hệ thống với việc phân lập 2 cặp quan hệ tương hỗ:
- Cặp S - O (Thế mạnh - Cơ hội): Sử dụng các thế mạnh nội tại để đón đầu và hiện thực hóa các cơ hội phát triển kinh tế.
- Cặp W - T (Điểm yếu - Thách thức): Nhận diện rõ các hạn chế nội tại để phòng ngừa, giảm thiểu các rủi ro và áp lực cạnh tranh bên ngoài.
Dữ liệu thống kê giai đoạn 2012 - 2017 được phân tích theo chuỗi thời gian tuyến tính, so sánh đa chiều giữa tỉnh Hà Tĩnh với 13 tỉnh/thành phố trong dải duyên hải miền Trung (từ Thanh Hóa đến Bình Thuận) và trung bình cả nước, đảm bảo tính nhất quán về thang đo và chuẩn hóa giá trị so sánh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực nghiệm giai đoạn 2012 - 2017 (mở rộng 2018) đã bộc lộ 4 phát hiện quan trọng có giá trị khoa học và thực tiễn:
- Hiệu ứng cải cách bước đầu theo Nghị quyết 02/NQ-CP: Hà Tĩnh đã đạt được những bước tiến rõ nét trong việc cắt giảm chi phí thời gian và chi phí không chính thức khi gia nhập thị trường; số lượng doanh nghiệp mới thành lập tăng nhanh, tỷ lệ giải thể giảm rõ rệt, dòng vốn đầu tư toàn xã hội vào công nghiệp và dịch vụ tăng trưởng mạnh mẽ.
- Nghịch lý lợi thế so sánh chưa chuyển hóa (The Unconverted Advantage Paradox): Tồn tại sự đứt gãy nghiêm trọng trong cơ chế chuyển hóa nguồn lực:
- Dù sở hữu tỷ lệ phổ cập giáo dục trung học phổ thông thuộc nhóm dẫn đầu cả nước, tỉnh vẫn rơi vào tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
- Sở hữu lợi thế so sánh tuyệt đối về cảng nước sâu Vũng Áng - Sơn Dương và là điểm trung chuyển chiến lược trên hành lang kinh tế Đông - Tây kết nối Lào và Tiểu vùng sông Mê Kông, nhưng Hà Tĩnh chưa thể hình thành trung tâm dịch vụ logistics của vùng.
- Tài nguyên du lịch biển, danh lam thắng cảnh và di sản văn hóa lịch sử phong phú vẫn chỉ dừng lại ở dạng tiềm năng tĩnh, chưa tạo ra các chuỗi sản phẩm du lịch có giá trị gia tăng cao.
- Tiềm năng địa lý về năng lượng sạch (điện gió, điện mặt trời) và nông nghiệp đặc hữu chưa thu hút được công nghệ tiên tiến để tạo thành ngành kinh tế mũi nhọn.
- Mức độ cạnh tranh tổng thể rơi vào bẫy trung bình: Điểm số PCI và năng lực cạnh tranh tổng hợp của chính quyền tỉnh Hà Tĩnh chỉ xếp ở thứ hạng trung bình so với cả nước; năng suất lao động xã hội ở mức trung bình thấp; thu nhập bình quân đầu người và kết quả giảm nghèo chưa đạt tính bền vững cao so với các tỉnh lân cận trong khu vực duyên hải miền Trung.
- Sự thiếu đồng bộ trong điều phối quản trị: Mối liên kết giữa các sở, ban, ngành cấp tỉnh trong việc tháo gỡ khó khăn về đất đai, quy hoạch và thủ tục hành chính cho doanh nghiệp còn rời rạc, làm suy giảm hiệu lực thực thi chính sách từ cấp lãnh đạo tỉnh xuống cấp thực thi cơ sở.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Công trình cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm của Barney (1991) và Sanchez & Heene (1996): sở hữu tài sản giá trị (VRIN) chỉ là điều kiện khởi đầu; nếu thiếu năng lực phối hợp (coordinating capability) của bộ máy quản lý, các nguồn lực đó sẽ bị triệt tiêu giá trị kinh tế.
- Về thực tiễn quản trị: Đòi hỏi chính quyền tỉnh Hà Tĩnh phải chuyển dịch căn bản tư duy từ quản lý hành chính thụ động sang quản trị kiến tạo và đồng hành cùng doanh nghiệp, hoàn thiện môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng.
- Về chính sách phát triển 2019 - 2030: Cần triển khai các mũi đột phá chiến lược:
- Hoàn thiện quy hoạch phân vùng kinh tế, tập trung phát triển Khu kinh tế Vũng Áng thành trung tâm công nghiệp luyện kim, năng lượng và dịch vụ logistics quốc tế.
- Đổi mới giáo dục nghề nghiệp gắn liền với nhu cầu thực tế của các tập đoàn công nghiệp và doanh nghiệp FDI.
- Đẩy mạnh liên kết vùng Bắc Trung Bộ để tối ưu hóa chuỗi cung ứng dịch vụ cảng biển và du lịch.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:
- Dữ liệu thứ cấp thuần túy: Công trình sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp từ Niên giám Thống kê và các chỉ số tổng hợp (PCI, PAPI), chưa tiến hành điều tra xã hội học định lượng sơ cấp độc lập trên tập mẫu doanh nghiệp và hộ dân để kiểm định vi mô.
- Khu biệt chủ thể nghiên cứu: Luận án tập trung chuyên sâu vào chủ thể quản lý nhà nước là chính quyền cấp tỉnh, chưa mở rộng phân tích hành vi nội tại của cộng đồng doanh nghiệp tư nhân, các tổ chức hợp tác xã và khu vực kinh tế phi chính thức.
- Độ trễ thời gian: Khung dữ liệu thực chứng tập trung giai đoạn 2012 - 2017 (bổ sung 2018), do đó các biến động lớn của kinh tế toàn cầu và chuyển đổi số giai đoạn sau 2019 chưa được tích hợp đầy đủ.
Các định hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở:
- Xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích cấu hình định tính so sánh (QCA) dựa trên dữ liệu sơ cấp từ hàng ngàn doanh nghiệp để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng cơ chế quản trị.
- Nghiên cứu tích hợp các yếu tố kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chỉ số chuyển đổi số (DTI) vào khung đánh giá năng lực cạnh tranh cấp tỉnh thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Về mặt học thuật: Công trình đóng góp một khung phân tích chuẩn mực cho chuyên ngành Quản lý kinh tế tại Việt Nam, làm tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học nghiên cứu về kinh tế địa phương và thể chế công.
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Hà Tĩnh trong việc xây dựng Văn kiện Đại hội Đảng bộ tỉnh, lập Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 và ban hành các chương trình hành động nâng cao chỉ số PCI hàng năm.
- Về mặt kinh tế - xã hội: Giúp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, gia tăng niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư quốc tế, thúc đẩy giải quyết việc làm và nâng cao mức sống cho người dân địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh kinh tế: Tiếp cận khung lý thuyết chuyển hóa lợi thế so sánh thành năng lực cạnh tranh cấp tỉnh dưới góc nhìn quản lý kinh tế học.
- Lãnh đạo chính quyền địa phương: Sở hữu công cụ chẩn đoán khoa học về các điểm nghẽn thể chế, từ đó đưa ra các quyết sách điều hành sắc bén, cải thiện các chỉ số PCI, PAR Index, PAPI.
- Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Hưởng lợi trực tiếp từ một môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, giảm thiểu chi phí không chính thức và rút ngắn thời gian gia nhập thị trường.
- Cơ quan hoạch định chính sách trung ương: Có thêm cơ sở thực tiễn để rà soát, hoàn thiện cơ chế phân cấp, phân quyền kinh tế giữa trung ương và địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp cốt lõi là việc xây dựng hoàn chỉnh cơ chế chuyển hóa 5 bước: Lợi thế so sánh tĩnh $\rightarrow$ Lợi thế so sánh động $\rightarrow$ Nguồn lực cạnh tranh $\rightarrow$ Lợi thế cạnh tranh $\rightarrow$ Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, gắn kết hữu cơ với vai trò của chủ thể quản lý nhà nước cấp tỉnh, khắc phục sự rời rạc của các lý thuyết thương mại cổ điển và lý thuyết nguồn lực khi áp dụng vào kinh tế khu vực công.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế là gì?
Khác với mô hình ACI của Tan Khee Giap et al. (2013) phân tích phân quyền cấp quận tại Indonesia hay mô hình DEA thuần túy toán học của Song Ko Li & Long Zhao (2015) tại Trung Quốc, nghiên cứu này tích hợp phương pháp duy vật biện chứng với phân tích hệ thống - thống kê và đối soát chéo đa bộ chỉ số quản trị (PCI, PAPI, PAR Index, SIPAS, ICT Index) đặc thù của thể chế quản lý nhà nước Việt Nam.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ dữ liệu Hà Tĩnh?
Đó là sự tồn tại dai dẳng của nghịch lý lợi thế so sánh: Hà Tĩnh nắm giữ các điều kiện lý tưởng về vị trí địa chiến lược (cảng nước sâu, đầu mối giao thông quốc tế) và chất lượng giáo dục phổ thông cao, nhưng chỉ số cạnh tranh tổng thể và năng suất lao động thực tế lại chỉ dừng ở mức trung bình thấp do thiếu hụt năng lực chuyển hóa thể chế.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Khung phân tích lý thuyết, hệ thống tiêu chí đánh giá và quy trình tổng hợp - đối soát dữ liệu thứ cấp từ Niên giám Thống kê kết hợp bộ chỉ số PCI, PAPI hoàn toàn có thể áp dụng nhất quán để đánh giá năng lực cạnh tranh cho 62 tỉnh, thành phố còn lại của Việt Nam.
5. Lộ trình chiến lược 10 năm được phác thảo như thế nào?
Tác giả đề xuất lộ trình giai đoạn 2019 - 2030 chia làm hai pha chiến lược: Pha 2019 - 2025 tập trung đột phá cải cách hành chính, cắt giảm chi phí tuân thủ và hoàn thiện hạ tầng logistics Vũng Áng; Pha 2026 - 2030 chuyển dịch mạnh mẽ sang phát triển kinh tế số, năng lượng tái tạo và chuỗi giá trị công nghiệp - nông nghiệp công nghệ cao.
Kết luận
- Công trình đã chuẩn hóa và phát biểu thành công khái niệm khoa học về Năng lực cạnh tranh của chính quyền cấp tỉnh dưới giác độ chuyên ngành Quản lý kinh tế.
- Thiết lập cơ sở lý luận vững chắc chứng minh cơ chế chuyển hóa biện chứng từ lợi thế so sánh tĩnh thành lợi thế so sánh động, nguồn lực cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh thực tế của địa phương.
- Nhận diện chính xác thực trạng và nguyên nhân gốc rễ khiến năng lực cạnh tranh tỉnh Hà Tĩnh giai đoạn 2012 - 2017 chưa tương xứng với tiềm năng lợi thế sẵn có.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Hà Tĩnh trong giai đoạn 2019 - 2030.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới về tích hợp các công cụ quản trị kinh tế hiện đại vào việc nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước cấp địa phương trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.