Giới thiệu dự án

Tai nạn thương tích ở lứa tuổi mầm non đang là thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống giáo dục và an sinh xã hội toàn cầu. Theo báo cáo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 900.000 trẻ em và vị thành niên dưới 18 tuổi tử vong do thương tích không chủ ý, trong đó 95% các trường hợp xảy ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, số liệu từ Cục Quản lý Môi trường Y tế (Bộ Y tế) chỉ ra rằng trung bình mỗi năm ghi nhận hơn 370.000 vụ tai nạn thương tích ở trẻ em, trong đó nhóm tuổi 0–4 chiếm 19,5% và nhóm 5–14 tuổi chiếm 36,9%.

Các sự cố thương tâm liên quan đến việc trẻ bị bỏ quên trên xe đưa đón học sinh (như sự việc tại Trường Gateway, Hà Nội và cơ sở mầm non Đồ Rê Mí, Bắc Ninh) hay các thảm họa cháy nổ đô thị (như chung cư Carina Plaza, TP.HCM) cho thấy một thực trạng nhức nhối: Trẻ mầm non thiếu hụt trầm trọng phản xạ tự vệ và kỹ năng thoát hiểm (KNTH).

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ phương pháp giáo dục an toàn truyền thống trong trường mầm non phần lớn dừng lại ở mức truyền thụ lý thuyết một chiều, cấm đoán thụ động ("không được chạm vào...", "không được đi theo...") thay vì trang bị năng lực hành động thực tế. Trẻ 5–6 tuổi đang trong giai đoạn chuyển tiếp tâm lý quan trọng: tư duy trực quan hình tượng phát triển mạnh, hình thành tư duy trực quan sơ đồ và bước đầu phát triển khả năng suy luận logic. Việc thiếu vắng các kịch bản tình huống thực nghiệm khiến trẻ rơi vào trạng thái hoảng loạn, tê liệt hành vi khi đối mặt với hiểm nguy thực tế.

Đề tài "Thiết kế tình huống nhằm phát triển kỹ năng thoát hiểm cho trẻ 5 – 6 tuổi thông qua hoạt động hằng ngày ở trường mầm non" được nghiên cứu và phát triển nhằm giải quyết triệt để khoảng trống sư phạm này thông qua 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở lý luận về thiết kế tình huống mô phỏng phát triển KNTH cho trẻ 5–6 tuổi dựa trên khung năng lực tâm lý xã hội của WHO và UNICEF.
  2. Khảo sát, đánh giá định lượng thực trạng nhận thức của giáo viên và năng lực xử lý tình huống nguy hiểm của trẻ tại cơ sở giáo dục mầm non.
  3. Xây dựng quy trình 5 bước và bộ kịch bản 4 phân hệ tình huống thoát hiểm tương tác, tích hợp trực tiếp vào 3 hoạt động sinh hoạt cốt lõi: Hoạt động học, Hoạt động vui chơi, Hoạt động ngoài trời.
  4. Triển khai thực nghiệm sư phạm đối chứng ($N = 74$ trẻ, $N = 30$ giáo viên) nhằm đo lường mức độ gia tăng chỉ số phản xạ và kỹ năng xử lý tình huống nguy cấp.

Phạm vi nghiên cứu được chuẩn hóa tại Trường Mầm non 1/6 (Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng) trong khung thời gian 5 tháng, tập trung vào 4 nhóm nguy cơ điển hình: Hỏa hoạn - hoảng loạn khẩn cấp, Thiên tai (ngập lụt/động đất), Tai nạn kẹt trong ô tô đưa đón, Xâm hại thân thể - bắt cóc. Giới hạn đề tài không can thiệp sâu vào các kỹ thuật cứu nạn chuyên sâu của lực lượng chức năng mà tập trung hoàn toàn vào phản xạ tự cứu và phát tín hiệu sinh tồn phù hợp lứa tuổi.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tiễn 30 giáo viên mầm non (GVMN) và 74 trẻ mẫu giáo lớn (5–6 tuổi) tại địa bàn nghiên cứu cho thấy các giải pháp giáo dục an toàn hiện hành bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng về tính ứng dụng.

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm / Lỗ hổng Mức độ phù hợp trẻ 5-6T
Thuyết trình & Đàm thoại lý thuyết Dễ tổ chức, tiết kiệm thời gian và học cụ. Trẻ tiếp thu thụ động; tỷ lệ quên kiến thức sau 48h đạt >85%; không hình thành phản xạ vận động. Rất thấp (15%)
Xem video / Tranh ảnh minh họa Trực quan hóa hình ảnh, tạo hứng thú ban đầu. Thiếu tương tác thể chất; trẻ chỉ đóng vai trò người quan sát, không trải nghiệm áp lực tâm lý thực tế. Trung bình (40%)
Kịch bản tình huống tương tác (Đề xuất) Mô phỏng sát thực tế; rèn luyện tư duy phản biện và phản xạ vận động; tích hợp liền mạch vào lịch sinh hoạt. Đòi hỏi giáo viên nắm vững quy trình thiết kế và kiểm soát an toàn tâm lý cho trẻ. Rất cao (92%)

Phân tích yêu cầu sư phạm theo mô hình MoSCoW xác định rõ các yêu cầu chức năng của hệ thống kịch bản:

  • Must Have: Kịch bản thoát hiểm khi có cháy (bò thấp người, dùng khăn ẩm bịt mũi); Kịch bản mở cửa/bấm còi thoát hiểm khi kẹt trên ô tô; Kịch bản từ chối và thoát ly người lạ có hành vi xâm hại thân thể.
  • Should Have: Kịch bản xử lý khi gặp động đất/ngập lụt bất ngờ; Bộ tiêu chí đánh giá năng lực 3 mức độ (Tốt, Đạt, Chưa đạt).
  • Could Have: Tài liệu hướng dẫn phụ huynh đồng bộ hóa môi trường rèn luyện tại gia đình.
  • Won't Have: Các bài tập tạo khói thật hoặc kích thích áp lực vượt ngưỡng tâm sinh lý lứa tuổi mầm non.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế thành một khung mô hình hóa quy trình tình huống (Pedagogical Situation Architecture) gồm 4 phân hệ chức năng vận hành trên cấu trúc phản xạ nhận thức của trẻ:

graph TD
    A[Môi trường sinh hoạt hằng ngày] --> B{Bộ kích hoạt tình huống Trigger}
    B -->|Hoạt động học| C[Tình huống Nêu vấn đề / Phân tích]
    B -->|Hoạt động vui chơi| D[Tình huống Đóng vai / Trình diễn]
    B -->|Hoạt động ngoài trời| E[Tình huống Thực địa / Trải nghiệm mô phỏng]
    
    C --> F[Khung phản xạ 4 bước của Trẻ]
    D --> F
    E --> F
    
    F --> F1[1. Nhận diện nguy cơ]
    F1 --> F2[2. Định vị lối thoát / Phương tiện]
    F2 --> F3[3. Thao tác vận động tự cứu]
    F3 --> F4[4. Phát tín hiệu cầu cứu Alert]
    
    F4 --> G[Thang đo đánh giá Rubric 3 Mức độ]

Cấu trúc dữ liệu của một kịch bản tình huống được chuẩn hóa dưới dạng đặc tả mô-đun (Pedagogical Scenario Schema) nhằm đảm bảo khả năng mở rộng và tái sử dụng:

{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "scenario_id": "ESC-AUTO-001",
  "title": "Thoát hiểm khi bị kẹt trong xe ô tô đưa đón",
  "target_age": "5-6 years",
  "integrated_activity": "Outdoor/Field Activity",
  "hazard_type": "Vehicle Trap",
  "learning_objectives": [
    "Nhận biết trạng thái bị bỏ quên khi xe tắt máy",
    "Thực hiện thao tác bấm còi vô lăng liên tục",
    "Bật nút đèn khẩn cấp Hazard Light và vẫy tay thu hút sự chú ý"
  ],
  "execution_steps": [
    {"step": 1, "action": "Di chuyển lên khoang lái ghế tài xế", "time_limit_sec": 15},
    {"step": 2, "action": "Dùng cả hai bàn tay đè mạnh lên tâm vô lăng để còi kêu", "time_limit_sec": 10},
    {"step": 3, "action": "Xác định nút tam giác đỏ trên táp-lô và nhấn kích hoạt", "time_limit_sec": 10},
    {"step": 4, "action": "Mở chốt khóa cơ cửa phụ nếu còi không hoạt động", "time_limit_sec": 20}
  ],
  "evaluation_rubric": {
    "Level_High": "Thực hiện đúng chuỗi hành động trong < 30 giây, không khóc hoảng loạn",
    "Level_Medium": "Thực hiện được 2/3 thao tác dưới sự gợi ý nhẹ của giáo viên",
    "Level_Low": "Đứng im thụ động hoặc khóc, không thực hiện được thao tác giải cứu"
  }
}

Methodology

Nghiên cứu áp dụng mô hình thiết kế sư phạm ADDIE kết hợp Chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb (Experiential Learning Cycle) gồm 4 pha chuyển đổi nhận thức: Trải nghiệm cụ thể $\rightarrow$ Quan sát phản ánh $\rightarrow$ Khái quát hóa khái niệm $\rightarrow$ Thử nghiệm chủ động.

Ma trận quản trị rủi ro sư phạm (Pedagogical Risk Matrix):

  • Rủi ro hoảng sợ tâm lý: Kiểm soát bằng cách phân tầng mức độ giả định từ nhẹ đến tăng dần, có thông báo trước tín hiệu an toàn.
  • Rủi ro chấn thương vật lý: Sử dụng học cụ an toàn (khăn cotton vô trùng, mô hình còi giả lập, thảm xốp chống va đập).

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình 5 bước thiết kế và vận hành tình huống KNTH được chuẩn hóa như sau:

  1. Bước 1 (Xác định mục tiêu & Chuẩn đầu ra): Định vị cụ thể năng lực tự vệ cần hình thành theo độ tuổi.
  2. Bước 2 (Xây dựng ngữ cảnh giả định): Tạo lập sự kiện "có vấn đề" gắn liền với đời sống thực tế của trẻ.
  3. Bước 3 (Chuẩn bị môi trường & Học cụ): Bố trí không gian lớp học/ngoài trời đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  4. Bước 4 (Tổ chức cho trẻ giải quyết tình huống): Kích hoạt trẻ tư duy độc lập, thử nghiệm hành động và xử lý thách thức.
  5. Bước 5 (Tổng kết, đúc kết quy tắc & Rèn luyện lặp lại): Giáo viên chuẩn hóa hành vi đúng và cho trẻ thao tác củng cố.

Thuật toán logic xử lý tình huống khẩn cấp của trẻ được biểu diễn bằng cấu trúc điều khiển giải thuật:

def child_escape_algorithm(hazard_detected, environment_state):
    """
    Giải thuật phản xạ ra quyết định thoát hiểm cho trẻ 5-6 tuổi
    """
    if hazard_detected == "FIRE_SMOKE":
        action_sequence = [
            "Lấy khăn ướt bịt kín mũi và miệng",
            "Hạ thấp trọng tâm cơ thể (bò/đi khom sát mặt sàn)",
            "Men theo chân tường di chuyển về phía biển Exit/cửa thoát",
            "Tuyệt đối không trốn trong tủ quần áo hoặc nhà vệ sinh"
        ]
        return execute_actions(action_sequence, target_time_sec=45)

    elif hazard_detected == "LOCKED_IN_VEHICLE":
        status_horn = attempt_press_horn(position="STEERING_WHEEL")
        if not status_horn.success:
            trigger_hazard_light(button="RED_TRIANGLE")
            signal_through_window(method="WAVING_HANDS_WITH_BRIGHT_OBJECT")
        return "ALERT_SIGNAL_BROADCASTED"

    elif hazard_detected == "STRANGER_DANGER":
        if environment_state.stranger_distance < 2.0: # Mét
            perform_reaction("Hét to: 'Cứu cháu với, cháu không quen người này!'")
            run_to_safe_zone(target="TEACHER_OR_SECURITY_GUARD")
        return "SAFE_ZONE_REACHED"

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm bán tự nhiên (Quasi-experimental design) trên 74 trẻ 5–6 tuổi tại Trường Mầm non 1/6 (Liên Chiểu, Đà Nẵng), chia đều thành:

  • Nhóm Thực nghiệm ($N_{TN} = 37$ trẻ): Tiếp cận đầy đủ bộ kịch bản tình huống tích hợp hằng ngày.
  • Nhóm Đối chứng ($N_{ĐC} = 37$ trẻ): Tiếp cận phương pháp giảng dạy lý thuyết thông thường.

Thời gian thực nghiệm kéo dài 8 tuần. Các chỉ số được đo lường trước thực nghiệm (TTN) và sau thực nghiệm (STN) thông qua 3 tiêu chí: (1) Khả năng nhận diện tình huống có vấn đề, (2) Kỹ năng thao tác giải quyết tình huống, (3) Thời gian phản xạ hoàn thành giải pháp.

       BẢNG SO SÁNH PHÂN BỐ NĂNG LỰC KNTH TRƯỚC VÀ SAU THỰC NGHIỆM (%)
       
            Nhóm ĐC   Nhóm TN    Nhóm ĐC              Nhóm TN
            (Trước TN) (Trước TN) (Sau TN)             (Sau TN)
            
            Legend: ██ Tỷ lệ trẻ đạt Mức độ Cao (Thành thạo KNTH)
Tiêu chí khảo sát Nhóm ĐC - Trước TN ($N=37$) Nhóm TN - Trước TN ($N=37$) Nhóm ĐC - Sau TN ($N=37$) Nhóm TN - Sau TN ($N=37$)
Nhận biết nguy cơ (Mức Cao) 24,3% (9 trẻ) 21,6% (8 trẻ) 32,4% (12 trẻ) 83,8% (31 trẻ)
Thao tác xử lý đúng (Mức Cao) 18,9% (7 trẻ) 16,2% (6 trẻ) 27,0% (10 trẻ) 81,1% (30 trẻ)
Thời gian giải quyết ($\le 30s$) 21,6% (8 trẻ) 24,3% (9 trẻ) 35,1% (13 trẻ) 89,2% (33 trẻ)
Thời gian phản xạ trung bình 52,4 giây 54,1 giây 46,8 giây 16,5 giây

Kết quả đạt được

Các chỉ số thực nghiệm minh chứng tính vượt trội rõ rệt của giải pháp thiết kế tình huống:

  • Tăng trưởng kỹ năng tổng thể: Tỷ lệ trẻ đạt mức độ Tốt/Cao ở nhóm thực nghiệm tăng từ 21,6% lên 81,1% (mức tăng ròng đạt 59,5%), trong khi nhóm đối chứng chỉ tăng nhẹ 8,1% (từ 24,3% lên 32,4%).
  • Tối ưu hóa thời gian phản xạ: Thời gian trung bình để trẻ xử lý xong thao tác thoát hiểm giảm mạnh từ 54,1 giây xuống còn 16,5 giây (tốc độ xử lý nhanh hơn 69,5%).
  • Mức độ hài lòng của giáo viên: 100% giáo viên tham gia khảo sát ($30/30$ GV) đánh giá bộ kịch bản có tính khả thi cao, dễ lồng ghép vào hoạt động học, chơi và sinh hoạt ngoài trời mà không làm quá tải chương trình GDMN hiện hành.

Đổi mới và đóng góp

  1. Phương pháp sư phạm tích hợp đa không gian: Chuyển đổi phương thức dạy kỹ năng từ "tiết học lý thuyết riêng biệt" sang mô hình "nhúng tình huống trực tiếp" vào 3 hoạt động sinh hoạt tự nhiên của trẻ (Học - Vui chơi - Hoạt động ngoài trời).
  2. Khung kịch bản 4 phân hệ chuẩn hóa: Lần đầu tiên hệ thống hóa chi tiết 4 nhóm tình huống nguy cơ cao phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý trẻ 5–6 tuổi: Khẩn cấp/Hỏa hoạn, Thiên tai tự nhiên, Tai nạn kẹt xe đưa đón và Xâm hại thân thể.
  3. Định lượng hóa năng lực phản xạ: Xây dựng bộ công cụ đánh giá Rubric 3 cấp độ kết hợp tiêu chí bấm giờ phản xạ chính xác, thay thế phương pháp đánh giá cảm tính trước đây.
       SO SÁNH HIỆU SUẤT ĐÀO TẠO KNTH GIỮA CÁC PHƯƠNG PHÁP
       
  Tỷ lệ phản xạ đúng sau 60 ngày (%)

Đề tài đóng góp trực tiếp vào kho học liệu mở ngành Giáo dục Mầm non, cung cấp cẩm nang thực hành tình huống cho các trường mầm non đô thị trong bối cảnh các hiểm họa xã hội ngày càng diễn biến phức tạp.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế điển hình

  • Case 1: Báo cháy giả lập trong giờ ngủ trưa/hoạt động chơi: Khi có chuông báo hoặc tín hiệu cờ đỏ, trẻ lập tức dừng chơi, lấy khăn ẩm tại khay quy định, bịt mũi miệng, cúi khom người men theo lối thoát hiểm ra sân trường dưới sự điều phối của giáo viên.
  • Case 2: Giả định kẹt trong xe buýt tham quan dã ngoại: Trẻ được đưa lên xe ô tô thật tại sân trường, thực hành bấm còi vô lăng liên tục 10 lần, bật nút đèn cảnh báo khẩn cấp hình tam giác để gọi sự trợ giúp từ bên ngoài.
  • Case 3: Xử lý khi gặp người lạ dụ dỗ tại cổng trường: Đóng vai tình huống người lạ cho bánh kẹo hoặc nhờ dẫn đường, trẻ thực hành nguyên tắc "Khoảng cách an toàn 2 mét", hét lớn từ chối và chạy về phía phòng bảo vệ.

Chi phí triển khai mô hình cực kỳ tối ưu: Ước tính chỉ cần ngân sách khoảng 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ cho mỗi nhóm lớp để trang bị đầy đủ bộ học cụ mô phỏng (khăn, còi, biển báo, tài liệu tranh lật). Tỷ suất hoàn vốn đầu tư xã hội (Social ROI) đạt mức vô giá khi triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ thương vong do thiếu kỹ năng sinh tồn.


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật & quy mô: Mẫu khảo sát và thực nghiệm mới dừng lại ở quy mô 74 trẻ và 30 giáo viên tại một trường mầm non thuộc quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng; chưa khảo sát diện rộng tại các vùng nông thôn hoặc vùng cao nơi có đặc thù thiên tai khác biệt.
  • Rào cản thiết bị: Chưa ứng dụng được các công nghệ mô phỏng tương tác cao như Thực tế ảo (VR) hoặc Thực tế tăng cường (AR) do hạn chế kinh phí của các trường công lập.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    1. Mở rộng ngân hàng kịch bản lên 20+ tình huống chuyên biệt hóa theo từng mùa khí hậu (lũ quét vùng cao, say nắng sốc nhiệt mùa hè).
    2. Phát triển ứng dụng di động (Mobile App) kết nối giữa nhà trường và phụ huynh để theo dõi biểu đồ tiến bộ phản xạ của từng trẻ.
    3. Đề xuất Bộ Giáo dục & Đào tạo chuẩn hóa bộ kịch bản thành học liệu tham khảo bắt buộc trong Chương trình Giáo dục Mầm non quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Trẻ mầm non 5–6 tuổi: Hình thành phản xạ tự bảo vệ vô điều kiện, loại bỏ tâm lý hoảng loạn, tự tin giải cứu bản thân và hỗ trợ bạn bè khi có sự cố.
  • Giáo viên mầm non: Sở hữu khung công cụ và kịch bản sư phạm có cấu trúc rõ ràng, tiết kiệm 50% thời gian soạn giáo án an toàn thân thể.
  • Cơ sở giáo dục mầm non: Nâng cao chỉ số an toàn trường học, ngăn ngừa triệt để các rủi ro pháp lý và trách nhiệm xã hội do tai nạn học đường.
  • Phụ huynh học sinh: An tâm khi con trẻ được trang bị năng lực sinh tồn thực tế; nhận được bộ công cụ đồng hành rèn luyện tại gia đình.
  • Cộng đồng nghiên cứu sư phạm: Có được bộ số liệu thực nghiệm chuẩn xác và khung phương pháp luận tin cậy làm tiền đề phát triển các đề tài liên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Việc đưa các tình huống nguy hiểm giả định có gây sang chấn hoặc hoảng sợ cho trẻ mầm non không?

Hoàn toàn không. Quy trình thiết kế tình huống tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc sư phạm lứa tuổi: Kịch bản được xây dựng dưới hình thức trò chơi đóng vai, bắt đầu từ cấp độ nhận biết trực quan nhẹ nhàng, giáo viên luôn đồng hành và giải thích nguyên nhân. Môi trường luôn tạo cho trẻ cảm giác an toàn và tự tin làm chủ tình huống.

2. Làm thế nào để tích hợp bộ tình huống vào lịch sinh hoạt vốn đã dày đặc của trường mầm non?

Bộ giải pháp không tạo thêm môn học mới mà "nhúng" trực tiếp vào các hoạt động sẵn có trong Chế độ sinh hoạt hằng ngày: Tình huống nhận thức lồng ghép trong Hoạt động học (30 phút); Tình huống đóng vai rèn luyện trong Hoạt động góc/vui chơi (40 phút); Tình huống thể lực và vận động thoát hiểm tổ chức tại Hoạt động ngoài trời (30 phút).

3. Bộ kịch bản có áp dụng được cho trẻ ở lứa tuổi bé hơn (3–4 tuổi) không?

Khung thiết kế hiện tại được tối ưu hóa cho cấu trúc nhận thức và thể lực của trẻ 5–6 tuổi (độ tuổi chuẩn bị vào lớp 1, có tư duy logic sơ khai và thể lực hoàn thiện). Để áp dụng cho trẻ 3–4 tuổi, kịch bản cần được tinh gọn, giảm bớt các thao tác vận động phức tạp và tập trung chủ yếu vào phản xạ phát tín hiệu kêu cứu người lớn.

4. Chi phí và điều kiện cơ sở vật chất tối thiểu để trường mầm non triển khai là gì?

Cơ sở vật chất yêu cầu rất đơn giản, tận dụng tối đa đồ dùng sẵn có: Khăn sạch, xô chậu, tranh ảnh tình huống, băng rôn giả định đám cháy, còi và không gian sân chơi thông thoáng. Tổng chi phí đầu tư học cụ bổ sung chỉ dao động từ 1,5 đến 2,5 triệu đồng/lớp.

5. Làm sao để đánh giá chính xác một đứa trẻ đã thực sự làm chủ kỹ năng thoát hiểm?

Đánh giá dựa trên Bảng kiểm Rubric 3 tiêu chí: (1) Nhận diện đúng yếu tố nguy cơ trong vòng 5 giây đầu tiên; (2) Thực hiện chính xác chuỗi thao tác vận động tự cứu; (3) Hoàn thành thoát hiểm ra vị trí an toàn trong khung thời gian chuẩn ($\le 30$ giây).


Kết luận

Khóa luận "Thiết kế tình huống nhằm phát triển kỹ năng thoát hiểm cho trẻ 5 – 6 tuổi thông qua hoạt động hằng ngày ở trường mầm non" đã giải quyết thành công một trong những bài toán cấp bách nhất của giáo dục mầm non hiện đại: Chuyển hóa kiến thức an toàn thụ động thành phản xạ hành động tự cứu thực tế cho trẻ nhỏ.

Thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác trên 74 trẻ và 30 giáo viên tại Đà Nẵng, công trình đã chứng minh tính ưu việt vượt trội của phương pháp sư phạm tương tác tình huống, nâng tỷ lệ trẻ thành thạo kỹ năng từ 21,6% lên 81,1% và rút ngắn thời gian phản xạ xuống chỉ còn 16,5 giây. Đây không chỉ là một đóng góp học thuật giá trị cho chuyên ngành Giáo dục Mầm non mà còn là cẩm nang ứng dụng thực tiễn mang tính khả thi cao, góp phần xây dựng môi trường trường học an toàn, hạnh phúc và bảo vệ bền vững thế hệ tương lai.