Phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5 6 tuổi tại một số trường mầm non hòa nhập trên địa bàn quận cầu giấy thành phố hà nội

Tài liệu nghiên cứu Phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5 6 tuổi tại một số trường mầm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Giáo Dục Đặc Biệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

86
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Khách thể nghiên cứu

0.4.3. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Các phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

0.5.2. Phương pháp quan sát

0.5.3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

0.5.4. Phương pháp phỏng vấn sâu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP HỘI THOẠI CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ

1.1. Tổng quan các nghiên cứu về rối loạn phổ tự kỷ

1.2. Các nghiên cứu về trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.3. Các nghiên cứu về phát triển kĩ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỉ

1.4. Cơ sở lý luận về rối loạn phổ tự kỷ

1.5. Đặc điểm của trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.6. Kỹ năng giao tiếp hội thoại

1.7. Đặc điểm kỹ năng giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi

1.8. Khó khăn khi giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.9. Mục tiêu và ý nghĩa phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.10. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.11. Nội dung, hình thức và phương pháp phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5 – 6 tuổi

1.12. Rối loạn phổ tự kỷ

1.13. Giáo dục hòa nhập

1.14. Giáo dục hòa nhập cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ

1.15. Giao tiếp hội thoại

1.16. Phát triển kĩ năng giao tiếp hội thoại

1.17. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP HỘI THOẠI CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 5 - 6 TUỔI TẠI MỘT SỐ TRƯỜNG MẦM NON HÒA NHẬP TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN CẦU GIẤY, THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Một số đặc điểm về khách thể và địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Địa bàn nghiên cứu

2.1.2. Đặc điểm khách thể nghiên cứu

2.2. Thực trạng về trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại trường mầm non Hoa Hồng và mầm non Hoạ Mi

2.3. Đặc điểm trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi tại địa bàn nghiên cứu

2.4. Đặc điểm giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỉ tại địa bàn nghiên cứu

2.4.1. Đặc điểm giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ giai đoạn khởi xướng hội thoại

2.4.2. Đặc điểm giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ giai đoạn duy trì hội thoại

2.4.3. Đặc điểm giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ giai đoạn kết thúc hội thoại

2.5. Những khó khăn của trẻ rối loạn phổ tự kỷ khi giao tiếp hội thoại

2.6. Thực trạng hoạt động hỗ trợ phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại của giáo viên

2.6.1. Thực trạng hoạt động hỗ trợ của giáo viên đối với trẻ rối loạn phổ tự kỷ

2.6.2. Thực trạng hoạt động hỗ trợ của giáo viên đối với phụ huynh

2.7. Khó khăn khi thực hiện các biện pháp phát triển giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phát triển

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG GIAO TIẾP HỘI THOẠI CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỈ

3.1. Nguyên tắc đề xuất các phương pháp

3.1.1. Đảm bảo tính mục đích phát triển

3.1.2. Đảm bảo tính phù hợp với đặc điểm và mức độ khuyết tật ở trẻ

3.1.3. Đảm bảo khuyến khích tính tích cực, sáng tạo và chủ động

3.2. Đề xuất các phương pháp phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ Rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi

3.3. Những vấn đề chung về thực nghiệm vận dụng các phương pháp hỗ trợ phát triển giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi

3.3.1. Mục đích của thực nghiệm

3.3.2. Nội dung của thực nghiệm

3.3.3. Tổ chức thực nghiệm

3.4. Thông tin học sinh và các phương pháp phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại

3.4.1. Thông tin học sinh

3.4.2. Các phương pháp phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Kỹ Năng Giao Tiếp Cho Trẻ Tự Kỷ

Số lượng trẻ em rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) đang gia tăng nhanh chóng. Các em gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp và hòa nhập. Thiếu hụt về kỹ năng giao tiếp là một trở ngại lớn. Tuy nhiên, trẻ RLPTK vẫn có tiềm năng phát triển và hòa nhập nếu được hỗ trợ kịp thời. Các nghiên cứu cho thấy việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ là vô cùng quan trọng. Điều này tạo tiền đề cho sự hòa nhập và phát triển của trẻ. Cần có những phương pháp can thiệp hiệu quả để giúp trẻ phát triển ngôn ngữtương tác xã hội tốt hơn. Gia đình, nhà trường và xã hội cần chung tay để tạo điều kiện tốt nhất cho trẻ.

1.1. Nghiên cứu về trẻ rối loạn phổ tự kỷ trên thế giới

Trong những năm 70 và 80 của thế kỷ XX, Lorna Wing đã tìm ra các dấu hiệu rối loạn RLPTK như: không muốn giao tiếp, thờ ơ, thích các hoạt động lặp đi lặp lại. Đến năm 2000, DSM-IV đã hoàn thiện tiêu chuẩn chẩn đoán RLPTK. Kaplan và cộng sự (2013) nhấn mạnh RLPTK là chứng rối loạn phát triển thần kinh mạn tính với các bất thường trong tương tác xã hội, giao tiếp và hành vi rập khuôn. Nghiên cứu của Ivar Lovaas năm 1990 đã dẫn đến việc ứng dụng phân tích hành vi (ABA) trong can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ. ABA giúp phát huy tối đa khả năng học tập của trẻ. Đến năm 2013, DSM-5 chính thức sử dụng thuật ngữ rối loạn phổ tự kỷ, bao gồm nhiều hội chứng khác nhau.

1.2. Tình hình nghiên cứu về tự kỷ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, số trẻ được chẩn đoán và điều trị RLPTK năm sau luôn cao hơn năm trước. Quách Thúy Minh và cộng sự (2008) ghi nhận tỷ lệ trẻ đến khám và điều trị RLPTK tại các bệnh viện Nhi tăng gấp 33 đến 50 lần so với năm 2000. Nghiên cứu của Lê Thị Vui cho thấy tỷ lệ mắc RLPTK ở Việt Nam là 7‰ trong giai đoạn 2017-2019. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra tỷ lệ RLPTK khác nhau ở các tỉnh thành, ví dụ như Thái Nguyên (5,1‰) và Thái Bình (4,6‰). Hoàng Văn Minh và cộng sự (2017) cho thấy tỷ lệ RLPTK là 7,52‰ dựa trên sàng lọc 40.243 trẻ 18-30 tháng tuổi tại 6 tỉnh thành.

II. Thách Thức Giao Tiếp Của Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ 5 6

Trẻ RLPTK gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp hội thoại, ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập. Khả năng tương tác xã hội của trẻ bị hạn chế, gây khó khăn trong việc kết bạn và tham gia các hoạt động nhóm. Việc phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5 tuổiphát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 6 tuổi đòi hỏi sự can thiệp sớm và đúng phương pháp. Trẻ cần được trang bị các kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữkỹ năng giao tiếp bằng hình ảnh để diễn đạt ý tưởng và cảm xúc. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các chuyên gia can thiệp tự kỷ là rất quan trọng để giúp trẻ vượt qua những thách thức này.

2.1. Đặc điểm kỹ năng giao tiếp hội thoại của trẻ tự kỷ 5 6 tuổi

Trẻ RLPTK 5-6 tuổi thường gặp khó khăn trong việc khởi xướng, duy trì và kết thúc cuộc trò chuyện. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu xã hội và biểu cảm khuôn mặt. Khả năng giao tiếp mắt cho trẻ tự kỷ cũng có thể bị hạn chế. Trẻ có thể tập trung quá mức vào một chủ đề cụ thể và gặp khó khăn trong việc chuyển đổi chủ đề trò chuyện. Bên cạnh đó, một số trẻ có thể sử dụng ngôn ngữ lặp đi lặp lại hoặc ngôn ngữ không phù hợp với ngữ cảnh.

2.2. Những khó khăn cụ thể trong giao tiếp của trẻ tự kỷ

Trẻ RLPTK có thể gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng kỹ năng lắng nghe, kỹ năng đặt câu hỏikỹ năng trả lời câu hỏi. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc. Tương tác xã hội cho trẻ tự kỷ cũng là một thách thức, vì trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu các quy tắc xã hội và hành vi phù hợp. Kỹ năng chơi cho trẻ tự kỷ cũng cần được phát triển để giúp trẻ tham gia các hoạt động vui chơi và học hỏi.

III. Phương Pháp Can Thiệp Phát Triển Giao Tiếp Cho Trẻ Tự Kỷ

Có nhiều phương pháp dạy trẻ tự kỷ giao tiếp hiệu quả. ABA cho trẻ tự kỷ là một phương pháp dựa trên phân tích hành vi, giúp trẻ học các kỹ năng mới thông qua khen thưởng và củng cố. TEACCH cho trẻ tự kỷ là một phương pháp tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập có cấu trúc và dễ dự đoán. PEC cho trẻ tự kỷ sử dụng hệ thống trao đổi hình ảnh để giúp trẻ giao tiếp và diễn đạt nhu cầu. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm và nhu cầu cá nhân của từng trẻ. Cần có sự đánh giá kỹ lưỡng trước khi bắt đầu can thiệp.

3.1. Ứng dụng ABA trong phát triển kỹ năng giao tiếp

ABA (Ứng dụng Phân tích Hành vi) là một phương pháp can thiệp dựa trên các nguyên tắc học tập. ABA sử dụng các kỹ thuật như khen thưởng, củng cố và tạo môi trường có cấu trúc để giúp trẻ RLPTK học các kỹ năng giao tiếp. ABA có thể được sử dụng để dạy trẻ cách sử dụng ngôn ngữ, hiểu các tín hiệu xã hội và tương tác với người khác. ABA cần được thực hiện bởi các chuyên gia được đào tạo bài bản.

3.2. TEACCH Tạo môi trường học tập có cấu trúc

TEACCH (Treatment and Education of Autistic and related Communication handicapped Children) là một phương pháp can thiệp tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập có cấu trúc, dễ dự đoán và trực quan cho trẻ RLPTK. TEACCH sử dụng các lịch trình, biểu đồ và hình ảnh để giúp trẻ hiểu các hoạt động hàng ngày và giảm bớt sự lo lắng. TEACCH cũng giúp trẻ phát triển các kỹ năng tự lập và giao tiếp.

3.3. PECS Giao tiếp bằng hình ảnh cho trẻ tự kỷ

PECS (Picture Exchange Communication System) là một hệ thống giao tiếp sử dụng hình ảnh để giúp trẻ RLPTK diễn đạt nhu cầu và mong muốn của mình. Trẻ học cách trao đổi hình ảnh để yêu cầu các đồ vật, hoạt động hoặc sự trợ giúp. PECS giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp và tương tác xã hội, đặc biệt là những trẻ gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ nói.

IV. Hoạt Động Giao Tiếp Cho Trẻ Tự Kỷ 5 6 Tuổi Tại Hà Nội

Việc tạo ra các hoạt động giao tiếp cho trẻ tự kỷ là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ và xã hội của trẻ. Các hoạt động này có thể bao gồm các trò chơi tương tác, các buổi đọc sách và các hoạt động nghệ thuật. Quan trọng là các hoạt động phải được thiết kế phù hợp với sở thích và khả năng của trẻ. Các trung tâm hỗ trợ trẻ tự kỷ Hà Nội cung cấp nhiều chương trình và hoạt động giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp. Các chuyên gia can thiệp tự kỷ Hà Nội có thể tư vấn và hỗ trợ gia đình trong việc lựa chọn và thực hiện các hoạt động phù hợp.

4.1. Các trò chơi tương tác giúp phát triển kỹ năng giao tiếp

Các trò chơi tương tác như chơi đóng vai, chơi xây dựng và chơi với đồ chơi có thể giúp trẻ RLPTK phát triển kỹ năng giao tiếptương tác xã hội. Khi chơi, trẻ học cách chia sẻ, hợp tác và giải quyết vấn đề. Các trò chơi này cũng giúp trẻ phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ và biểu cảm khuôn mặt. Cần lựa chọn các trò chơi phù hợp với sở thích và khả năng của trẻ.

4.2. Đọc sách và kể chuyện Kích thích ngôn ngữ cho trẻ

Đọc sách và kể chuyện là một cách tuyệt vời để kích thích phát triển ngôn ngữ cho trẻ RLPTK. Khi đọc sách, trẻ được tiếp xúc với các từ vựng mới, cấu trúc câu và các khái niệm khác nhau. Kể chuyện cũng giúp trẻ phát triển khả năng lắng nghe, tập trung và tưởng tượng. Cần lựa chọn các cuốn sách có hình ảnh minh họa sinh động và nội dung phù hợp với độ tuổi của trẻ.

4.3. Hoạt động nghệ thuật Thể hiện cảm xúc và giao tiếp

Các hoạt động nghệ thuật như vẽ, tô màu, nặn đất và làm thủ công có thể giúp trẻ RLPTK thể hiện cảm xúc và giao tiếp một cách phi ngôn ngữ. Thông qua nghệ thuật, trẻ có thể khám phá thế giới xung quanh và diễn đạt những suy nghĩ và cảm xúc của mình. Các hoạt động này cũng giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo và tự tin.

V. Đánh Giá Kỹ Năng Giao Tiếp Cho Trẻ Tự Kỷ Cách Thực Hiện

Đánh giá kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ là bước quan trọng để thiết kế chương trình can thiệp phù hợp. Việc đánh giá giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và nhu cầu của trẻ. Có nhiều công cụ và phương pháp đánh giá khác nhau, bao gồm quan sát, phỏng vấn và sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa. Cần thực hiện đánh giá định kỳ để theo dõi tiến trình và điều chỉnh chương trình can thiệp khi cần thiết.

5.1. Phương pháp quan sát trong đánh giá kỹ năng giao tiếp

Quan sát là một phương pháp quan trọng trong đánh giá kỹ năng giao tiếp của trẻ RLPTK. Quan sát giúp thu thập thông tin về cách trẻ tương tác với người khác, cách trẻ sử dụng ngôn ngữ và cách trẻ phản ứng với các tình huống khác nhau. Quan sát cần được thực hiện trong nhiều môi trường khác nhau, ví dụ như ở nhà, ở trường và ở cộng đồng.

5.2. Phỏng vấn cha mẹ và giáo viên Thu thập thông tin

Phỏng vấn cha mẹ và giáo viên là một cách hiệu quả để thu thập thông tin về kỹ năng giao tiếp của trẻ RLPTK. Cha mẹ và giáo viên có thể cung cấp thông tin về cách trẻ giao tiếp trong các tình huống khác nhau, những khó khăn mà trẻ gặp phải và những thành công mà trẻ đạt được. Phỏng vấn cần được thực hiện một cách cởi mở và tôn trọng.

5.3. Sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa để đánh giá

Có nhiều bài kiểm tra chuẩn hóa được sử dụng để đánh giá kỹ năng giao tiếp của trẻ RLPTK. Các bài kiểm tra này cung cấp thông tin về khả năng sử dụng ngôn ngữ, khả năng hiểu các tín hiệu xã hội và khả năng tương tác với người khác. Cần lựa chọn các bài kiểm tra phù hợp với độ tuổi và khả năng của trẻ.

VI. Tương Lai Phát Triển Giao Tiếp Cho Trẻ Tự Kỷ Ở Hà Nội

Việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực của gia đình, nhà trường và xã hội. Với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, các phương pháp can thiệp ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Hy vọng rằng trong tương lai, trẻ RLPTK sẽ có nhiều cơ hội hơn để phát triển kỹ năng giao tiếp và hòa nhập với cộng đồng. Cần tăng cường nhận thức của cộng đồng về tự kỷ ở trẻ em để tạo ra một môi trường hỗ trợ và chấp nhận cho trẻ.

6.1. Vai trò của công nghệ trong hỗ trợ giao tiếp cho trẻ

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc hỗ trợ giao tiếp cho trẻ tự kỷ. Các ứng dụng, phần mềm và thiết bị hỗ trợ giao tiếp có thể giúp trẻ diễn đạt ý tưởng, học từ vựng và tương tác với người khác. Công nghệ cũng có thể được sử dụng để tạo ra các môi trường học tập ảo và các trò chơi tương tác giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp.

6.2. Tăng cường giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ tại Hà Nội

Việc tăng cường giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ là rất quan trọng để đảm bảo rằng trẻ nhận được sự hỗ trợ cần thiết để phát triển tối đa tiềm năng của mình. Cần có nhiều hơn nữa các trường học và trung tâm giáo dục đặc biệt có đội ngũ giáo viên và chuyên gia được đào tạo bài bản về tự kỷ. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị để tạo ra một môi trường học tập phù hợp với trẻ.

6.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tự kỷ ở trẻ em

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tự kỷ ở trẻ em là rất quan trọng để tạo ra một môi trường hỗ trợ và chấp nhận cho trẻ. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và nâng cao nhận thức về tự kỷ cho cộng đồng, đặc biệt là cho cha mẹ, giáo viên và những người làm việc với trẻ em. Cần xóa bỏ các định kiến và kỳ thị về tự kỷ để trẻ được đối xử một cách công bằng và tôn trọng.

23/05/2025
Phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5 6 tuổi tại một số trường mầm non hòa nhập trên địa bàn quận cầu giấy thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu (khởi xướng hội thoại); (ii) Duy trì - Mở rộng hội thoại và (iii) Kết thúc hội thoại. Xét theo giai đoạn này, các 12 kĩ năng cần thiết gồm: hiểu cách bắt đầu, tham gia và rời khỏi cuộc trò chuyện cũng như biết khi nào nên duy trì hoặc thay đổi các chủ đề trò chuyện. Xét theo các kĩ năng cần thiết để thực hiện hội thoại gồm: kĩ năng hiểu, kĩ năng nghe, kĩ năng chờ đợi, kĩ năng hồi đáp bằng ngôn ngữ có lời và ngôn ngữ không lời, kĩ năng luân phiên. Để có thể hội thoại, trẻ phải có khả năng hiểu chủ đề và duy trì được tính hướng đích, hướng đến chủ đề trò chuyện, cần thiết có sự chú ý chung, cùng có sở thích và quan tâm chung (Hutchinson và cộng sự, 2019).

Đối với kĩ năng luân phiên, cuộc hội thoại đòi hỏi phải có sự luân phiên nhanh. Trong đó, người nói diễn đạt rõ ý, trôi chảy, lưu loát và không ngắt lời người khác, không nói những nội dung chồng chéo nhau; người nghe cố gắng đoán trước người nói sẽ kết thúc như thế nào để nối tiếp lượt của mình (Hutchinson và cộng sự, 2019). Trong quá trình hội thoại, phải có sự chờ đợi để chỉ có một người nói trong một thời điểm. Trong một cuộc hội thoại, những đối tác giao tiếp đồng ý với một chủ đề và sau đó phải bám với chủ đề đó, nói đúng nội dung của chủ đề.

Suốt cuộc hội thoại, một chủ đề có thể được phát triển và dẫn đến những chủ đề khác (Hutchinson và cộng sự, 2019). Ngoài các thông tin lời nói, cuộc hội thoại còn được hiểu và duy trì nhờ các tín hiệu phi ngôn ngữ như ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ cơ thể,. Đặc điểm kỹ năng giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi Theo DSM-5, một trong những khiếm khuyết đặc trưng của trẻ RLPTK là không thể bắt chuyện, nhập chuyện và cách đối đáp trong giao tiếp xã hội rất khác thường. Khiếm khuyết này trở thành một trong các tiêu chí để xác định RLPTK.

Điều này cho thấy, trẻ RLPTK có khó khăn trong kĩ năng mở đầu, kĩ năng duy trì hội thoại, đặc biệt là kĩ năng hồi đáp trong hội thoại. Trẻ RLPTK có xu hướng thể hiện sự thiếu hụt trong sử dụng lời nói khi hội thoại, làm hạn chế sự tương tác của họ với những người khác trong môi trường xã hội của họ (APA, 2013). 13 Trẻ RLPTK thường có khiếm khuyết trong khả năng khái quát và duy trì hội thoại với người khác. Sở dĩ trẻ gặp khó khăn trong hội thoại là do khiếm khuyết về thuyết tâm ý và chú ý chung, nói đến khả năng cùng chia sẻ mối quan tâm và khả năng hiểu suy nghĩ, dự định của người khác (Nguyễn Xuân Hải và cộng sự, 2019).

Kĩ năng hội thoại kém thể hiện ở chỗ trẻ RLPTK thường có nhũng tương tác không phù hợp với bạn bè và các thành viên trong gia đình (APA, 2013). Trẻ thường có xu hướng hoặc là thu mình về mặt xã hội (không tương tác, giao tiếp, hội thoại), hoặc là thụ động không có khả năng bắt đầu hội thoại hoặc có hành vi tiếp cận kì quặc. Trẻ dễ rút lui khỏi hội thoại hoặc không quan tâm tới người khác trong quá trình tương tác hoặc thể hiện sự quan tâm theo những cách không phù hợp, khó xử (Trevisan và cộng sự, 2018).4 Khó khăn khi giao tiếp hội thoại của trẻ rối loạn phổ tự kỷ Xét theo các giai đoạn hội thoại, kĩ năng hội thoại của trẻ RLPTK có những khó khăn như sau: 1. Khó khăn khi mở đầu hội thoại Do trẻ không hiểu các bối cảnh hội thoại nên khó nắm bắt được ý kiến của người xung quanh và khó chủ động mở đầu hội thoại và khó thiết lập được hội thoại.

Trẻ RLPTK gặp khó khăn trong việc hiểu mục đích và nguyên tắc giao tiếp nên khó thiết lập được hội thoại. Trẻ gặp khó khăn trong nhìn bạn khi giao tiếp, khởi xướng tương tác giao tiếp hội thoại (Hill và cộng sự. Khó khăn trong duy trì hội thoại Trẻ RLPTK gặp rất nhiều khó khăn trong việc duy trì hội thoại, cụ thể như sau: Hạn chế trong khả năng tập trung chú ý, lắng nghe: Trẻ RLPTK khi giao tiếp với người khác trẻ không chú ý đến người đối thoại mà hay có thái độ thờ ơ, lảng tránh, không quan tâm đến đối tượng giao tiếp như không nghe người đối diện nói, nếu có sự quan tâm thì trẻ không hoặc ít khi nhìn (tương tác mắt) với đối tượng giao tiếp, thiếu ánh mắt chăm chú khi giao tiếp và hội thoại (Trevisan và cộng sự, 2018). Nội dung hội thoại sơ sài: Một số trẻ có thể chỉ thiết lập được những hội thoại đơn giản do thiếu khả năng biểu đạt hoặc thiếu vốn từ hoặc thiếu các cử chỉ, nét mặt, điệu bộ để thu hút người đối diện (Nguyễn Xuân Hải và cộng sự, 2019).

14 Nói sang chủ đề khác: Do không hiểu hoặc hiểu sai nội dung hội thoại, dẫn đến việc trẻ nói những nội dung không phù hợp, sử dụng các chi tiết không liên quan. Khi chủ đề hội thoại không thuộc mối quan tâm, hứng thú của bản thân, trẻ sẽ chuyển sang chủ đề khác mà trẻ rất thích. Khó sử dụng cử chỉ điệu bộ để duy hội thoại: Trẻ RLPTK còn gặp khó khăn trong việc hiểu cử chỉ nét mặt, điệu bộ, ánh mắt của người đối thoại. Trẻ cũng thiếu các cử chỉ thích hợp khi giao tiếp với mọi người như gật đầu/lắc đầu, chỉ vào điều gì đó thú vị (Trevisan và cộng sự, 2018).

Độc chiếm trong hội thoại: Trẻ liên tục nói về điều mà mình quan tâm, thích thú và chủ đề hội thoại đó thường là sở thích của trẻ hay có thể là những thứ trẻ hiểu biết sâu sắc như phương tiện, lịch sử, toán học, nghệ thuật. Trẻ nói một cách say sưa mà không chú ý đến phản ứng thái độ quan tâm của người khác. Thiếu khả năng làm rõ ý kiến: Do những khó khăn về khả năng hiểu và sử dụng từ ngữ hoặc hạn chế trong vốn từ nên trẻ chưa biết cách diễn giải hoặc bổ sung thông tin vào lời hội thoại trước đó (khi được hỏi hoặc gợi ý), hoặc không biết yêu cầu người đối diện giải thích thêm. Nhại lời hoặc lời diễn ngôn rập khuôn: Trẻ chỉ sao chép mô phỏng lại hay là lặp lại những cụm từ hoặc câu nhưng không sử dụng những câu này có mục đích.

Trẻ lặp lại từ và câu ngay lập tức sau khi vừa nghe xong hoặc lặp lời trì hoãn (những gì đã nghe trước đó khá lâu), vì thế nên cuộc hội thoại không thể mở rộng, kéo dài do không có phản hồi có thông tin được đưa ra. Thiếu sự luân phiên: Trẻ gặp hạn chế trong việc chờ đến lượt, ngắt nhịp câu nói; gặp khó khăn trong nhận biết lượt của mình và của người khác để duy trì trong quá trình hội thoại. Trẻ thường không biết chờ đến lượt mình, dẫn đến việc trẻ hay ngắt lời người đối diện khi tham gia hội thoại. Khó khăn khi kết thúc hội thoại - Khó kết thúc hội thoại: Trẻ không biết cách thể hiện bằng lời nói khi muốn dừng cuộc hồi thoại, thay vào đó trẻ thể hiện bằng cách bỏ đi hoặc nhìn ra hướng khác (đơn phương chấm dứt hội thoại).

15 Khó khăn chính của việc trẻ khó kết thúc hội thoại theo hướng tích cực chính là trẻ rập khuôn theo hướng đơn phương kết thúc hội thoại bằng cách bỏ đi hoặc nhìn ra hướng khác, bởi vì trẻ đã không có hứng thú với nội dung hội thoại nên việc bỏ đi và nhìn ra hướng khác làm một lựa chọn tốt nhất đối với trẻ nếu muốn kết thúc nhanh và rời khỏi cuộc hội thoại mà không cần phải suy nghĩ nhiều. Mục tiêu và ý nghĩa phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 1.1 Mục tiêu phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ Với mục đích phát triển KNGT hội thoại cho trẻ RLPTK là nhằm hình thành ở trẻ các kỹ năng như: quan sát, chờ đợi, bắt chước, tập trung chú ý, lần lượt, sử dụng ngôn ngữ…. Phát triển mỗi kĩ năng giao tiếp cho trẻ đều có mối quan hệ chặt chẽ với sự phát triển các kĩ năng khác Trong nghiên cứu này, nội dung phát triển KNGT hội thoại cho trẻ RLPTK bao gồm phát triển các kỹ năng cơ bản sau: Kỹ năng mở đầu hội thoại: trẻ hiểu được bối cảnh hội thoại, nắm bắt được ý kiến của mọi người xung quanh, chủ động mở đầu và thiết lập được hội thoại. Trẻ hiểu được mục đích và nguyên tắc giao tiếp, trẻ có giao tiếp mắt khi giao tiếp hội thoại, tự biết khởi xướng tương tác giao tiếp hội thoại.

Kỹ năng duy trì hội thoại: Trẻ tăng khả năng tập trung chú ý và lắng nghe; Phát triển được nội dung hội thoại có ý nghĩa và chiều sâu hơn; hiểu đúng và nói đúng chủ đề hội thoại; sử dụng linh hoạt các cứ chỉ điệu bộ trong hội thoại; biết chú ý đến phản ứng của đối tượng giao tiếp hội thoại, chấm dứt tình trạng độc chiếm trong hội thoại; hạn chế nhại lời và lời nói rập khuôn; hoàn thiện kỹ năng luân phiên khi giao tiếp hội thoại và biết cách tự mình kết thúc hội thoại đúng cách bằng lời nói.2 Ý nghĩa của phát triển kỹ năng giao tiếp hội thoại cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ Phát triển kĩ năng giao tiếp hội thoại giúp cho trẻ có cơ hội gia nhập vào các mối quan hệ xã hội để hình thành “tổng hòa các mối quan hệ xã hội” tạo nên bản chất tâm lý con người. Giúp trẻ có thể tồn tại và phát triển nhân cách. Thông qua giao tiếp trẻ tiếp thu, lĩnh hội các giá trị văn hóa tinh thần trong nền văn hóa xã hội, các chuẩn mực đạo đức xã hội để hình thành và phát triển các phẩm chất nhân cách, đạo đức, 16 hành vi, thói quen. Vì thế kỹ năng giao tiếp hội thoại được xem là một kỹ năng nền tảng và có ý nghĩa quan trọng trong sự hình thành và phát triển nhân cách trẻ Phát triển KNGT hội thoại cho TKT còn có ý nghĩa đối với giáo viên, người chăm sóc trẻ.

Thông qua giao tiếp giáo viên có thể biết được đặc điểm tâm lý, nhu cầu, nguyện vọng và những khó khăn của trẻ cũng như gia đình trẻ. Trên cơ sở đó giáo viên có thể trao đổi, phối hợp giữa nhà trường và gia đình, giữa Giáo viên và trẻ, giữa các Giáo viên với nhau để đưa ra nội dung, phương pháp giáo dục, can thiệp phù hợp, hiệu quả cho trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phát Triển Kỹ Năng Giao Tiếp Cho Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ 5-6 Tuổi Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ em mắc rối loạn phổ tự kỷ trong độ tuổi từ 5 đến 6. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm và các phương pháp giáo dục phù hợp để giúp trẻ cải thiện khả năng giao tiếp, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập xã hội của các em.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các chiến lược cụ thể để giáo viên và phụ huynh có thể áp dụng trong việc hỗ trợ trẻ. Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến các hoạt động thực tiễn có thể giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên và hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ 5-6 tuổi thông qua trò chơi đóng kịch ở các trường mầm non huyện Điện Biên, nơi cung cấp các phương pháp giáo dục sáng tạo. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu hành vi thích ứng của trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại thành phố Đà Nẵng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi của trẻ và cách hỗ trợ chúng. Cuối cùng, tài liệu Biện pháp phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong giáo dục trẻ rối loạn phổ tự kỉ 4-5 tuổi sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hợp tác cần thiết giữa gia đình và nhà trường trong việc giáo dục trẻ.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ em rối loạn phổ tự kỷ.